Gói thầu: Gói thầu 7: Duy tu, bảo dưỡng 29 tuyến đường, Tiểu đảo và các công viên bờ kè Sông Hậu, Công viên cặp Sân vận động Cần Thơ, Hoàng Văn Thụ, Bờ hồ Xáng thổi (Từ ngày 01-04-2021 – 15-12-2021)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210203562-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý Đô thị quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói thầu 7: Duy tu, bảo dưỡng 29 tuyến đường, Tiểu đảo và các công viên bờ kè Sông Hậu, Công viên cặp Sân vận động Cần Thơ, Hoàng Văn Thụ, Bờ hồ Xáng thổi (Từ ngày 01-04-2021 – 15-12-2021)
Số hiệu KHLCNT 20210141586
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (Kiến thiết thị chính 2021).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 259 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 09:21:00 đến ngày 2021-02-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,356,365,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tưới thảm cỏ (Tưới thảm cỏ bơm xăng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 16.700,22
2 Tưới thảm cỏ (Tưới thảm cỏ bơm điện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 8.476,05
3 Tưới thảm cỏ (Tưới thảm cỏ xe bồn 8m3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 7.125,66
4 Phát thảm cỏ bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 1.615,1
5 Xắn cỏ lề (Xắn lề cỏ lá gừng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m/lần 118,13
6 Xắn cỏ lề (Xắn lề cỏ nhật) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m/lần 75,53
7 Làm cỏ tạp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 1.615,1
8 Trồng cỏ lá rừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1m2/lần 597,13
9 Trồng cỏ nhung Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1m2/lần 162,91
10 Phòng trừ sâu cỏ (sùng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 950,06
11 Bón phân thảm cỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 950,06
12 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào (Bơm xăng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 5.654,95
13 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào (Bơm điện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 629,07
14 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào (Xe bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 17.438,33
15 Thay hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 13,12
16 Duy trì bồn cảnh lá màu (Công viên không có hàng rào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/năm 79,41
17 Duy trì cây hàng rào, đường viền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/năm 19,44
18 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1m2 219,5
19 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình (Bơm xăng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây/lần 328,1
20 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình (Xe bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây/lần 1.326
21 Duy trì cây cảnh trổ hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây/12 tháng 4,53
22 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây 0,54
23 Duy trì cây cảnh tạo hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây/12 tháng 2,37
24 Trồng dặm kiểng tạo hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100cây/lần 0,27
25 Tưới nước hoa kiểng trồng trong chậu nhựa nhỏ (Bơm xăng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 82,88
26 Tưới nước hoa kiểng trồng trong chậu nhựa nhỏ (Xe bồn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 488,75
27 Duy trì hoa kiểng chậu mũ nhỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/năm 2,38
28 Duy trì cây leo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 10cây/lần 646
29 Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây/12tháng 2.486
30 Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây/12tháng 185
31 Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây/12tháng 61
32 Duy trì thảm cỏ gốc cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. bồn/12tháng 40
33 Giải tỏa cành cây gãy (Cây lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 30
34 Giải tỏa cành cây gãy (Cây lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 20
35 Giải tỏa cành cây gãy (Cây lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 4
36 Giải tỏa cây ngã, đổ vì giông bão (Cây lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 30
37 Giải tỏa cây ngã, đổ vì giông bão (Cây lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 20
38 Giải tỏa cây ngã, đổ vì giông bão (Cây lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 4
39 Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 30
40 Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 20
41 Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 4
42 Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do giông bão, cắt cành tạo tán (Cây lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 2.516
43 Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do giông bão, cắt cành tạo tán (Cây lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 205
44 Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do giông bão, cắt cành tạo tán (Cây lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 65
45 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã (Cây lọai 1) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 60
46 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã (Cây lọai 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 40
47 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã (Cây lọai 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 8
48 Vận chuyển phế thải, rác thảm cỏ gốc cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 40
49 Vận chuyển rác công viên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. tấn 23,95
50 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 100m2/lần 13.078,75
51 Quét rác trong công viên (Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1000m2/lần 2.693,15
52 Quét rác trong công viên (Thảm cỏ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1000m2/lần 1.888,22
53 Tuần tra phát hiện cây hư hại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. 1000cây/lần 32,74
54 Trồng cây xanh (bầu cây 0,7x0,7x0,7) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 50
55 Vận chuyển cây trồng dặm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. cây 50
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->