Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 62 và Quốc lộ 50 tỉnh Long An (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228270-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 62 và Quốc lộ 50 tỉnh Long An (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024)
Số hiệu KHLCNT 20210228151
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1096 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 14:27:00 đến ngày 2021-03-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,150,198,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 424,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 10,125
2 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 13,5
3 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 121
4 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
5 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 13,5
6 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
7 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
8 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
9 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
10 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 29,516
11 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 22,5
12 QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,625
13 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 14,175
14 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 18,9
15 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
16 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
17 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
18 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,78
19 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 21
20 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 3,7065
21 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 4,9275
22 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 6,57
23 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 26,28
24 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
25 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 10,95
26 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,7375
27 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,21
28 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 8,28
29 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 18,4
30 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 94,4
31 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 5
32 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
33 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
34 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
35 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 12,224
36 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 11,46
37 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,73
38 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 14,325
39 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2,5785
40 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 11,0514
41 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 14,7352
42 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 14,7352
43 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
44 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
45 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
46 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,5434
47 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,54
48 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,068
49 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 16,14
50 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 8,07
51 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 20,175
52 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 3,6315
53 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,4125
54 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 8,55
55 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 8,55
56 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
57 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
58 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
59 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,9075
60 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,98
61 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 11,608
62 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 12,12
63 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 6,06
64 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 15,15
65 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2,727
66 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 135,675
67 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 180,9
68 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 169,2
69 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 54,48
70 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 3
71 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 9
72 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
73 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
74 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
75 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,3145
76 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 39,6
77 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 64,504
78 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 222,42
79 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 111,21
80 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 278,025
81 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 50,0445
82 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 24,7313
83 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 32,9751
84 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 14,85
85 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
86 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
87 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
88 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,5704
89 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,48
90 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,984
91 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 12,21
92 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,9811
93 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 134,2777
94 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 3
95 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 179,037
96 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 202,32
97 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 91,044
98 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 5
99 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
100 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
101 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
102 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,1026
103 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 20,9
104 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 66,446
105 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 151,74
106 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 139,365
107 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 348,375
108 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 62,7041
109 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 10,4152
110 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 13,887
111 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 13,887
112 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
113 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
114 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
115 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,1195
116 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,86
117 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,344
118 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 23,145
119 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 11,5725
120 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 28,9313
121 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 5,2076
122 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 7,695
123 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 10,26
124 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 40,14
125 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
126 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
127 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
128 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,0541
129 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,2
130 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 24,192
131 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 17,1
132 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 3,8817
133 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,7412
134 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 11,655
135 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 46,62
136 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
137 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
138 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
139 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
140 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,86
141 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,646
142 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 19,425
143 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,4095
144 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 28,5592
145 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 38,079
146 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 0,0774
147 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 38,079
148 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 3
149 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
150 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
151 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 9,3258
152 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 9,02
153 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,01
154 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 58,05
155 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 29,025
156 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 72,5625
157 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 13,0612
158 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 13,365
159 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 17,82
160 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 39,6
161 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 71,28
162 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
163 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
164 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
165 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 0,22
166 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 0,17
167 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 16,3202
168 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,72
169 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 59,556
170 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 29,7
171 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 14,85
172 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 37,125
173 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 6,6825
174 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 63
175 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 18
176 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 27
177 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
178 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 63
179 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 18
180 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 27
181 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
182 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 18,0858
183 QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 681,8213
184 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1.772,748
185 QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m dài 0,35
186 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 315
187 QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 34,6419
188 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 8,4
189 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 15,3225
190 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 3
191 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 20,43
192 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 1,701
193 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 44
194 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
195 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
196 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
197 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
198 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,9673
199 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 4,62
200 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 22,545
201 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,835
202 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,4175
203 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 27,1782
204 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 36,2376
205 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 16
206 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
207 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
208 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
209 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
210 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,3585
211 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,14
212 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 42,178
213 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 12,8933
214 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 19,8653
215 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 26,487
216 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 51,86
217 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 15,633
218 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 120,6
219 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
220 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 46
221 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
222 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
223 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
224 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
225 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,5107
226 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,94
227 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,652
228 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 38,895
229 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 7,5165
230 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 20,0722
231 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 26,7629
232 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 29,8732
233 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 13,4429
234 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 148
235 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
236 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 24
237 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
238 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
239 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
240 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
241 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
242 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,16
243 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 40,812
244 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 44,61
245 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,3681
246 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 23,1705
247 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 30,8939
248 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 27,6
249 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 1
250 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 48
251 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
252 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
253 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
254 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
255 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
256 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,06
257 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 34,164
258 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 28,0125
259 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 37,35
260 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
261 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
262 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
263 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
264 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,92
265 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 28,498
266 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 13,2904
267 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 21,9375
268 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 29,25
269 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 65
270 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 29,25
271 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 72
272 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
273 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
274 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
275 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
276 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,2063
277 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,6
278 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 43,084
279 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 42,795
280 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 21,3975
281 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 53,4938
282 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 9,6289
283 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 5,5553
284 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 7,407
285 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 16,46
286 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 7,407
287 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
288 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
289 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,54
290 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 12,345
291 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,2837
292 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 13,2091
293 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2,3776
294 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 27
295 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 36
296 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 51,34
297 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 23,103
298 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 143,3
299 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
300 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
301 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
302 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
303 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,266
304 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,14
305 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 54,471
306 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 9,87
307 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,7421
308 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 27,132
309 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 36,176
310 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 80,391
311 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 36,176
312 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật md 78
313 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
314 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
315 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
316 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
317 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
318 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,92
319 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 17,064
320 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 46,11
321 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 23,055
322 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 57,6375
323 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 10,3747
324 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 18
325 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 27
326 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 18
327 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 27
328 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 7,5709
329 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 908,514
330 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 75
331 QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 19,6495
332 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 2
333 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 13,5
334 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 21
335 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 121
336 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
337 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 18
338 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
339 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
340 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
341 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
342 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 29,516
343 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 30
344 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 6
345 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 18,9
346 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 29,4
347 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
348 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
349 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
350 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,784
351 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 42
352 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,9304
353 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,57
354 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 10,22
355 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 35,04
356 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
357 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 14,6
358 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,92
359 QL.50 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,28
360 QL.50 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,88
361 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 18,4
362 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 94,4
363 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 5
364 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
365 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
366 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
367 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 12,224
368 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 18,4
369 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,2
370 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 23
371 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,14
372 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 14,7352
373 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 22,9214
374 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 32,7448
375 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 19,6469
376 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
377 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
378 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
379 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,5434
380 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,54
381 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,068
382 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 32,7448
383 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 16,37
384 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 40,925
385 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 7,3665
386 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,55
387 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 13,3
388 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 19
389 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 11,4
390 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
391 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
392 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
393 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,9075
394 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,98
395 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 11,608
396 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 19
397 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,5
398 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 23,75
399 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,275
400 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 180,9
401 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 281,4
402 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 402
403 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 225,6
404 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 54,48
405 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 3
406 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 9
407 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
408 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
409 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
410 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,3145
411 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 39,6
412 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 64,504
413 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 402
414 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 201
415 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 502,5
416 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 90,45
417 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 32,9751
418 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 51,2946
419 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 19,8
420 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
421 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
422 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
423 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,5704
424 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,48
425 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,984
426 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 44,778
427 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,8124
428 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 179,037
429 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 4
430 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 278,502
431 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 202,32
432 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 238,716
433 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 5
434 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
435 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
436 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
437 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,1026
438 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 20,9
439 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 66,446
440 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 202,32
441 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 185,82
442 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 464,5
443 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 83,6055
444 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 13,887
445 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 21,602
446 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 18,516
447 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
448 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
449 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
450 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,1195
451 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,86
452 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,344
453 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 30,86
454 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 15,43
455 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 38,575
456 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 6,9435
457 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 10,26
458 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 15,96
459 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 53,52
460 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
461 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
462 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
463 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,0541
464 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,2
465 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 24,192
466 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 22,8
467 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,1405
468 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 11,655
469 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 18,13
470 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 62,16
471 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
472 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
473 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
474 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
475 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,86
476 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,646
477 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 25,9
478 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,7034
479 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 38,079
480 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 59,234
481 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 50,772
482 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 3
483 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
484 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
485 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 9,3258
486 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 9,02
487 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,01
488 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 77,39
489 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 38,7
490 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 96,75
491 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 17,415
492 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 17,82
493 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 27,72
494 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 95,04
495 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
496 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
497 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
498 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
499 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
500 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 16,3202
501 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,72
502 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 59,556
503 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 39,6
504 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 19,8
505 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 49,5
506 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 8,91
507 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 84
508 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
509 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
510 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 12
511 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 84
512 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
513 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
514 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 12
515 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 24,1144
516 QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 909,095
517 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2.632,464
518 QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m dài 0,35
519 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 21
520 QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 46,1892
521 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 8,8
522 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 20,43
523 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 4
524 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 31,78
525 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 27,24
526 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
527 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
528 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
529 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
530 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,9673
531 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 4,62
532 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 22,545
533 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36,2376
534 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56,3696
535 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
536 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
537 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
538 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
539 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,3585
540 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,14
541 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 42,178
542 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 13,7528
543 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 26,487
544 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 41,202
545 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 20,844
546 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 120,6
547 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
548 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
549 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
550 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
551 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
552 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,7227
553 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,72
554 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,652
555 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 55,36
556 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 8,5587
557 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 26,7629
558 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 41,6312
559 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 29,8732
560 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 17,9239
561 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 148
562 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
563 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
564 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
565 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
566 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
567 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
568 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,16
569 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 40,812
570 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 59,4732
571 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,9926
572 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 30,8939
573 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 48,0572
574 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 37,8799
575 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 27,6
576 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 1
577 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
578 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
579 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
580 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
581 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
582 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,06
583 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 34,16
584 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 34,3266
585 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 17,16
586 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 37,35
587 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 58,1
588 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
589 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
590 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
591 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
592 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,92
593 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 28,498
594 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 14,1764
595 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 29,25
596 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 45,5
597 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 65
598 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 39
599 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
600 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
601 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
602 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
603 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,2063
604 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,6
605 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 43,084
606 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 59,045
607 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 29,52
608 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 73,8
609 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 13,284
610 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 7,407
611 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 11,522
612 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 16,46
613 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,876
614 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
615 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
616 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,54
617 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 16,46
618 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 7,0449
619 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 17,6122
620 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 3,1702
621 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36
622 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56
623 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 51,34
624 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 30,804
625 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 143,3
626 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
627 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
628 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
629 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
630 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
631 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 71,8511
632 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,14
633 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 54,471
634 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 46,58
635 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 6,5771
636 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36,176
637 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56,2737
638 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 80,391
639 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 48,2346
640 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
641 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
642 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
643 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
644 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
645 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,92
646 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 17,064
647 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 66,201
648 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 33,1
649 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 82,75
650 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 14,895
651 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
652 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
653 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
654 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
655 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 10,0946
656 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1.211,352
657 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 100
658 QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 26,1994
659 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2022 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 2
660 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 13,5
661 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 21
662 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 121
663 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
664 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 18
665 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
666 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
667 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
668 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 29,516
669 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,5
670 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 6
671 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 18,9
672 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 29,4
673 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
674 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
675 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
676 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,784
677 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,1
678 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,9304
679 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,57
680 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 10,22
681 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 35,04
682 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
683 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 0,73
684 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,92
685 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,28
686 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,88
687 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 94,4
688 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 5
689 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
690 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
691 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
692 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 12,224
693 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 0,92
694 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,2
695 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 23
696 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,14
697 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 14,7352
698 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 22,9214
699 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 19,6469
700 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
701 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
702 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
703 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,5434
704 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,068
705 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,6372
706 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 16,37
707 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 40,925
708 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 7,3665
709 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,55
710 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 13,3
711 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 11,4
712 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
713 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
714 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
715 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,9075
716 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 11,608
717 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 0,95
718 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,5
719 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 23,75
720 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,275
721 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 180,9
722 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 281,4
723 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 225,6
724 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 54,48
725 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 3
726 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 9
727 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
728 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
729 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,3145
730 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 64,504
731 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 20,1
732 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 201
733 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 502,5
734 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 90,45
735 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 32,9751
736 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 51,2946
737 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 19,8
738 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
739 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
740 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
741 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,5704
742 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,984
743 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 3,6639
744 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,5117
745 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 179,037
746 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 4
747 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 278,502
748 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 238,716
749 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 5
750 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
751 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
752 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,1026
753 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 66,446
754 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 15,0045
755 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 198,93
756 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 497,325
757 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 89,5185
758 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 13,887
759 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 21,602
760 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 18,516
761 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
762 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
763 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
764 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,1195
765 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,344
766 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,543
767 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 15,43
768 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 38,575
769 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 6,9435
770 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 10,26
771 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 15,96
772 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 53,52
773 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
774 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
775 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
776 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,0541
777 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 24,192
778 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,14
779 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,1405
780 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 11,655
781 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 18,13
782 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 62,16
783 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
784 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
785 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
786 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 3,1793
787 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,646
788 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,295
789 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,7034
790 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 38,079
791 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 59,234
792 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 50,772
793 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 3
794 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
795 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
796 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 9,3258
797 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 27,01
798 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 4,231
799 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 42,31
800 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 105,775
801 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 19,0395
802 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 17,82
803 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 27,72
804 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 23,76
805 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 95,04
806 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
807 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
808 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
809 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
810 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 16,3202
811 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 59,556
812 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,98
813 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 19,8
814 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 49,5
815 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 8,91
816 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 84
817 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
818 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
819 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 12
820 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 84
821 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
822 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
823 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 12
824 QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 909,095
825 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2.632,464
826 QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m dài 0,35
827 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 22
828 QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 46,1892
829 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 8,8
830 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 20,43
831 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 4
832 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 31,78
833 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 27,24
834 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
835 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
836 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
837 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
838 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,9673
839 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,45
840 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 22,1455
841 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36,2376
842 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56,3696
843 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
844 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
845 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
846 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
847 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,3585
848 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 42,178
849 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 13,7528
850 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 26,487
851 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 41,202
852 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 20,844
853 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 120,6
854 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 6
855 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
856 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
857 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
858 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
859 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,5107
860 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 23,652
861 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,943
862 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,0998
863 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 26,7629
864 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 41,6312
865 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 17,9239
866 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 148
867 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
868 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
869 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
870 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
871 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
872 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,478
873 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 40,812
874 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,9737
875 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,9926
876 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 30,8939
877 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 48,0572
878 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 37,8799
879 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 27,6
880 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 1
881 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
882 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
883 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
884 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
885 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7824
886 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 34,16
887 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 3,4327
888 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 34,33
889 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 37,35
890 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 58,1
891 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 49,8
892 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
893 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
894 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
895 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
896 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 28,498
897 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 14,1764
898 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 29,25
899 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 45,5
900 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 39
901 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
902 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
903 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
904 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
905 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,2063
906 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 43,084
907 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 3,25
908 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 32,5
909 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 81,25
910 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 14,625
911 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 7,407
912 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 11,522
913 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 9,876
914 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
915 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
916 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 0,823
917 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 7,0449
918 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 17,6122
919 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 3,1702
920 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36
921 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56
922 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 30,804
923 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 143,3
924 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 7
925 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
926 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
927 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
928 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
929 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 8,266
930 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 54,471
931 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 4
932 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 11,296
933 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 36,176
934 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 56,2737
935 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 48,2346
936 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
937 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
938 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
939 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 biển báo 1
940 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 5,0868
941 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 17,064
942 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 4,0195
943 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 40,2
944 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 100,5
945 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 18,09
946 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
947 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
948 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 24
949 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 36
950 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1.211,352
951 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 100
952 QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 26,1994
953 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2023 (tính 12 tháng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 2
954 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2024 (tính cho quý 1/2024) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 3,375
955 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 4,5
956 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,5
957 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 2
958 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 4,5
959 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
960 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
961 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,875
962 QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,5
963 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 4,725
964 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 6,3
965 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
966 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
967 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,625
968 QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,4826
969 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 1,6425
970 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 2,19
971 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 8,76
972 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
973 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 0,9125
974 QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 0,73
975 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 2,07
976 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 2,76
977 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 18,4
978 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 2,76
979 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,15
980 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,3
981 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,75
982 QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1,035
983 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 3,6838
984 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 4,9117
985 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 32,7448
986 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,9117
987 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
988 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
989 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
990 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 2,0465
991 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,0925
992 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 10,2312
993 QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1,8416
994 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 2,1375
995 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 2,85
996 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 19
997 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 2,85
998 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
999 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1000 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1001 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,1875
1002 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,375
1003 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,9375
1004 QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1,0688
1005 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 45,225
1006 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 60,3
1007 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 402
1008 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 56,4
1009 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 56,4
1010 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 13,62
1011 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 1
1012 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 9
1013 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
1014 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 25,125
1015 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 50,25
1016 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 125,625
1017 QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 22,6125
1018 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 8,2438
1019 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 10,9917
1020 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,95
1021 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1022 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1023 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1024 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 4,5799
1025 QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,3779
1026 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 44,7593
1027 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 1
1028 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 59,679
1029 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 397,86
1030 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 59,679
1031 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 26,478
1032 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 5
1033 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1034 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 3
1035 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 16,6115
1036 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 24,8663
1037 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 49,7325
1038 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 124,3313
1039 QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 22,3796
1040 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 3,4717
1041 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 4,629
1042 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 30,86
1043 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,629
1044 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
1045 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1046 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1047 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,9287
1048 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 3,8575
1049 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 9,6438
1050 QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 1,7359
1051 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 2,565
1052 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 3,42
1053 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 13,38
1054 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
1055 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1056 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1057 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,425
1058 QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,0351
1059 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 2,9137
1060 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 3,885
1061 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 15,54
1062 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
1063 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1064 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1065 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 1,6187
1066 QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,1759
1067 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 9,5198
1068 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,693
1069 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 84,62
1070 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 12,693
1071 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1072 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1073 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1074 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 6,7525
1075 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 5,2888
1076 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 10,5775
1077 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 26,4438
1078 QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,7599
1079 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 4,455
1080 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 5,94
1081 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 58
1082 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 5,94
1083 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 5,94
1084 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 23,76
1085 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1086 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1087 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 2
1088 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 3,625
1089 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,95
1090 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 12,375
1091 QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 2,2275
1092 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 21
1093 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 6
1094 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
1095 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 3
1096 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 21
1097 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 6
1098 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
1099 QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 3
1100 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 6,5886
1101 QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 227,2738
1102 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 658,116
1103 QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m dài 0,35
1104 QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 110
1105 QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 11,5473
1106 QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 2,2
1107 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 5,1075
1108 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 lần/trạm đếm 1
1109 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 6,81
1110 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 6,81
1111 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 6,81
1112 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1113 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1114 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1115 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 0,7418
1116 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,0016
1117 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 11,35
1118 QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 5,675
1119 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 9,0594
1120 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,0792
1121 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1122 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1123 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1124 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,5896
1125 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,0032
1126 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 3,4382
1127 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,6218
1128 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 8,829
1129 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 58,86
1130 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 5,211
1131 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 5,211
1132 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 30,15
1133 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 2
1134 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1135 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1136 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1137 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,3777
1138 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,5024
1139 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 14,715
1140 QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,2749
1141 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 6,6907
1142 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 8,921
1143 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 29,8732
1144 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,481
1145 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 4,481
1146 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 23,0132
1147 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 2
1148 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1149 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1150 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1151 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,1195
1152 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,5024
1153 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 14,8683
1154 QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,4982
1155 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 7,7235
1156 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 10,298
1157 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 68,6532
1158 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,47
1159 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,47
1160 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 6,9
1161 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1162 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1163 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1164 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,6956
1165 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,5024
1166 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 17,1633
1167 QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 8,5825
1168 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 9,3375
1169 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,45
1170 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1171 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1172 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1173 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,2717
1174 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,504
1175 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 7,1245
1176 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 3,5441
1177 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 7,3125
1178 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 9,75
1179 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 65
1180 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,75
1181 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,75
1182 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1183 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1184 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1185 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,8016
1186 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,5024
1187 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 16,25
1188 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 8,125
1189 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 20,3125
1190 QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 3,6562
1191 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 1,8518
1192 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 2,469
1193 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 16,46
1194 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật lần/km/tháng 2,469
1195 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 1
1196 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1197 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 0,5008
1198 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 4,115
1199 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 1,7612
1200 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 4,403
1201 QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 0,7925
1202 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 9
1203 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12
1204 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 65,1298
1205 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,7695
1206 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 9,7695
1207 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m 18,5877
1208 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái 1
1209 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1210 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1211 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1212 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,0665
1213 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,365
1214 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,595
1215 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 20
1216 QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 2,824
1217 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/tháng 9,044
1218 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 km/1 lần 12,0587
1219 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100m dài 80,391
1220 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 12,0587
1221 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1km/lần/tháng 12,0587
1222 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc 2
1223 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1224 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột 1
1225 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,2717
1226 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 2,504
1227 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 1,925
1228 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật m2 20,0977
1229 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 10,05
1230 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2 25,125
1231 QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 4,5225
1232 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 6
1233 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
1234 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 6
1235 QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật cầu/tháng 9
1236 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1md 2,5236
1237 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10m2 302,838
1238 QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m2 25
1239 QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2 6,5498
1240 QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch- Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1m3 0,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->