Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 62 và Quốc lộ 50 tỉnh Long An (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Quốc lộ 62 và Quốc lộ 50 tỉnh Long An (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228151 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1096 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 14:27:00 đến ngày 2021-03-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,150,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 424,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 10,125 | |
| 2 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 13,5 | |
| 3 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 121 | |
| 4 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 5 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 13,5 | |
| 6 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 7 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 8 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 9 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 10 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 29,516 | |
| 11 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 22,5 | |
| 12 | QL.62 - Km0- Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,625 | |
| 13 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 14,175 | |
| 14 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 18,9 | |
| 15 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 16 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 17 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 18 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,78 | |
| 19 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 21 | |
| 20 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 3,7065 | |
| 21 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 4,9275 | |
| 22 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 6,57 | |
| 23 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 26,28 | |
| 24 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 25 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 10,95 | |
| 26 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,7375 | |
| 27 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,21 | |
| 28 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 8,28 | |
| 29 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 18,4 | |
| 30 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 94,4 | |
| 31 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 5 | |
| 32 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 33 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 34 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 35 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 12,224 | |
| 36 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 11,46 | |
| 37 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,73 | |
| 38 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 14,325 | |
| 39 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2,5785 | |
| 40 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 11,0514 | |
| 41 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 14,7352 | |
| 42 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 14,7352 | |
| 43 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 44 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 45 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 46 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,5434 | |
| 47 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,54 | |
| 48 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,068 | |
| 49 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16,14 | |
| 50 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 8,07 | |
| 51 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 20,175 | |
| 52 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 3,6315 | |
| 53 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,4125 | |
| 54 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 8,55 | |
| 55 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 8,55 | |
| 56 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 57 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 58 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 59 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,9075 | |
| 60 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,98 | |
| 61 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 11,608 | |
| 62 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12,12 | |
| 63 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 6,06 | |
| 64 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 15,15 | |
| 65 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2,727 | |
| 66 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 135,675 | |
| 67 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 180,9 | |
| 68 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 169,2 | |
| 69 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 54,48 | |
| 70 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 3 | |
| 71 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 9 | |
| 72 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 73 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 74 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 75 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,3145 | |
| 76 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 39,6 | |
| 77 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 64,504 | |
| 78 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 222,42 | |
| 79 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 111,21 | |
| 80 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 278,025 | |
| 81 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 50,0445 | |
| 82 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 24,7313 | |
| 83 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 32,9751 | |
| 84 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 14,85 | |
| 85 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 86 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 87 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 88 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,5704 | |
| 89 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,48 | |
| 90 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,984 | |
| 91 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12,21 | |
| 92 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,9811 | |
| 93 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 134,2777 | |
| 94 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 3 | |
| 95 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 179,037 | |
| 96 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 202,32 | |
| 97 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 91,044 | |
| 98 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 5 | |
| 99 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 100 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 101 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 102 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,1026 | |
| 103 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 20,9 | |
| 104 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 66,446 | |
| 105 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 151,74 | |
| 106 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 139,365 | |
| 107 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 348,375 | |
| 108 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 62,7041 | |
| 109 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 10,4152 | |
| 110 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 13,887 | |
| 111 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 13,887 | |
| 112 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 113 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 114 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 115 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,1195 | |
| 116 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,86 | |
| 117 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,344 | |
| 118 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 23,145 | |
| 119 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 11,5725 | |
| 120 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 28,9313 | |
| 121 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 5,2076 | |
| 122 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 7,695 | |
| 123 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 10,26 | |
| 124 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 40,14 | |
| 125 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 126 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 127 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 128 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,0541 | |
| 129 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,2 | |
| 130 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 24,192 | |
| 131 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 17,1 | |
| 132 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 3,8817 | |
| 133 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,7412 | |
| 134 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 11,655 | |
| 135 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 46,62 | |
| 136 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 137 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 138 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 139 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 140 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,86 | |
| 141 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,646 | |
| 142 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 19,425 | |
| 143 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,4095 | |
| 144 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 28,5592 | |
| 145 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 38,079 | |
| 146 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 0,0774 | |
| 147 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 38,079 | |
| 148 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 3 | |
| 149 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 150 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 151 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 9,3258 | |
| 152 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 9,02 | |
| 153 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,01 | |
| 154 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 58,05 | |
| 155 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 29,025 | |
| 156 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 72,5625 | |
| 157 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 13,0612 | |
| 158 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 13,365 | |
| 159 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 17,82 | |
| 160 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 39,6 | |
| 161 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 71,28 | |
| 162 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 163 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 164 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 165 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 0,22 | |
| 166 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 0,17 | |
| 167 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 16,3202 | |
| 168 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,72 | |
| 169 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 59,556 | |
| 170 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 29,7 | |
| 171 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 14,85 | |
| 172 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 37,125 | |
| 173 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 6,6825 | |
| 174 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 63 | |
| 175 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 18 | |
| 176 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 27 | |
| 177 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 178 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 63 | |
| 179 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 18 | |
| 180 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 27 | |
| 181 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 182 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 18,0858 | |
| 183 | QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 681,8213 | |
| 184 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1.772,748 | |
| 185 | QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m dài | 0,35 | |
| 186 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 315 | |
| 187 | QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 34,6419 | |
| 188 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 8,4 | |
| 189 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 15,3225 | |
| 190 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 3 | |
| 191 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 20,43 | |
| 192 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 1,701 | |
| 193 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 44 | |
| 194 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 195 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 196 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 197 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 198 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,9673 | |
| 199 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 4,62 | |
| 200 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 22,545 | |
| 201 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,835 | |
| 202 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,4175 | |
| 203 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 27,1782 | |
| 204 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 36,2376 | |
| 205 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 16 | |
| 206 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 207 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 208 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 209 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 210 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,3585 | |
| 211 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,14 | |
| 212 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 42,178 | |
| 213 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 12,8933 | |
| 214 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 19,8653 | |
| 215 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 26,487 | |
| 216 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 51,86 | |
| 217 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 15,633 | |
| 218 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 120,6 | |
| 219 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 220 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 46 | |
| 221 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 222 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 223 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 224 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 225 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,5107 | |
| 226 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,94 | |
| 227 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,652 | |
| 228 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 38,895 | |
| 229 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 7,5165 | |
| 230 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 20,0722 | |
| 231 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 26,7629 | |
| 232 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 29,8732 | |
| 233 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 13,4429 | |
| 234 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 148 | |
| 235 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 236 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 24 | |
| 237 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 238 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 239 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 240 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 241 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 242 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,16 | |
| 243 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 40,812 | |
| 244 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 44,61 | |
| 245 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,3681 | |
| 246 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 23,1705 | |
| 247 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 30,8939 | |
| 248 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 27,6 | |
| 249 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 1 | |
| 250 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 48 | |
| 251 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 252 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 253 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 254 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 255 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 256 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,06 | |
| 257 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 34,164 | |
| 258 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 28,0125 | |
| 259 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 37,35 | |
| 260 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 261 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 262 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 263 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 264 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,92 | |
| 265 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 28,498 | |
| 266 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 13,2904 | |
| 267 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 21,9375 | |
| 268 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 29,25 | |
| 269 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 65 | |
| 270 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 29,25 | |
| 271 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 72 | |
| 272 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 273 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 274 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 275 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 276 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,2063 | |
| 277 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,6 | |
| 278 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 43,084 | |
| 279 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 42,795 | |
| 280 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 21,3975 | |
| 281 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 53,4938 | |
| 282 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 9,6289 | |
| 283 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 5,5553 | |
| 284 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 7,407 | |
| 285 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 16,46 | |
| 286 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 7,407 | |
| 287 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 288 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 289 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,54 | |
| 290 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12,345 | |
| 291 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,2837 | |
| 292 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 13,2091 | |
| 293 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2,3776 | |
| 294 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 27 | |
| 295 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 36 | |
| 296 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 51,34 | |
| 297 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 23,103 | |
| 298 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 143,3 | |
| 299 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 300 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 301 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 302 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 303 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,266 | |
| 304 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,14 | |
| 305 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 54,471 | |
| 306 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 9,87 | |
| 307 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,7421 | |
| 308 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 27,132 | |
| 309 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 36,176 | |
| 310 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 80,391 | |
| 311 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 36,176 | |
| 312 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thông cống, thanh thải dòng chảy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | md | 78 | |
| 313 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 314 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 315 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 316 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 317 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 318 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,92 | |
| 319 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 17,064 | |
| 320 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 46,11 | |
| 321 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 23,055 | |
| 322 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 57,6375 | |
| 323 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 10,3747 | |
| 324 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 18 | |
| 325 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 27 | |
| 326 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 18 | |
| 327 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 27 | |
| 328 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 7,5709 | |
| 329 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 908,514 | |
| 330 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 75 | |
| 331 | QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 19,6495 | |
| 332 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2021 (tính 9 tháng cuối năm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 2 | |
| 333 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 13,5 | |
| 334 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 21 | |
| 335 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 121 | |
| 336 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 337 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 18 | |
| 338 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 339 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 340 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 341 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 342 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 29,516 | |
| 343 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 30 | |
| 344 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 6 | |
| 345 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 18,9 | |
| 346 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 29,4 | |
| 347 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 348 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 349 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 350 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,784 | |
| 351 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 42 | |
| 352 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,9304 | |
| 353 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,57 | |
| 354 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 10,22 | |
| 355 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 35,04 | |
| 356 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 357 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 14,6 | |
| 358 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,92 | |
| 359 | QL.50 - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,28 | |
| 360 | QL.50 - Phần đường - Quản lý - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,88 | |
| 361 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 18,4 | |
| 362 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 94,4 | |
| 363 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 5 | |
| 364 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 365 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 366 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 367 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 12,224 | |
| 368 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18,4 | |
| 369 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,2 | |
| 370 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 23 | |
| 371 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,14 | |
| 372 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 14,7352 | |
| 373 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 22,9214 | |
| 374 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 32,7448 | |
| 375 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 19,6469 | |
| 376 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 377 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 378 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 379 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,5434 | |
| 380 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,54 | |
| 381 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,068 | |
| 382 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32,7448 | |
| 383 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 16,37 | |
| 384 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 40,925 | |
| 385 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 7,3665 | |
| 386 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,55 | |
| 387 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 13,3 | |
| 388 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 19 | |
| 389 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 11,4 | |
| 390 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 391 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 392 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 393 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,9075 | |
| 394 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,98 | |
| 395 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 11,608 | |
| 396 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 19 | |
| 397 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,5 | |
| 398 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 23,75 | |
| 399 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,275 | |
| 400 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 180,9 | |
| 401 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 281,4 | |
| 402 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 402 | |
| 403 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 225,6 | |
| 404 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 54,48 | |
| 405 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 3 | |
| 406 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 9 | |
| 407 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 408 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 409 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 410 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,3145 | |
| 411 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 39,6 | |
| 412 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 64,504 | |
| 413 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 402 | |
| 414 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 201 | |
| 415 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 502,5 | |
| 416 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 90,45 | |
| 417 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 32,9751 | |
| 418 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 51,2946 | |
| 419 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 19,8 | |
| 420 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 421 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 422 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 423 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,5704 | |
| 424 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,48 | |
| 425 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,984 | |
| 426 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 44,778 | |
| 427 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,8124 | |
| 428 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 179,037 | |
| 429 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 4 | |
| 430 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 278,502 | |
| 431 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 202,32 | |
| 432 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 238,716 | |
| 433 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 5 | |
| 434 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 435 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 436 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 437 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,1026 | |
| 438 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 20,9 | |
| 439 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 66,446 | |
| 440 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 202,32 | |
| 441 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 185,82 | |
| 442 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 464,5 | |
| 443 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 83,6055 | |
| 444 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 13,887 | |
| 445 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 21,602 | |
| 446 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 18,516 | |
| 447 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 448 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 449 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 450 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,1195 | |
| 451 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,86 | |
| 452 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,344 | |
| 453 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 30,86 | |
| 454 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 15,43 | |
| 455 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 38,575 | |
| 456 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 6,9435 | |
| 457 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 10,26 | |
| 458 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 15,96 | |
| 459 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 53,52 | |
| 460 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 461 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 462 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 463 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,0541 | |
| 464 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,2 | |
| 465 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 24,192 | |
| 466 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 22,8 | |
| 467 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,1405 | |
| 468 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 11,655 | |
| 469 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 18,13 | |
| 470 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 62,16 | |
| 471 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 472 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 473 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 474 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 475 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,86 | |
| 476 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,646 | |
| 477 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 25,9 | |
| 478 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,7034 | |
| 479 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 38,079 | |
| 480 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 59,234 | |
| 481 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 50,772 | |
| 482 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 3 | |
| 483 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 484 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 485 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 9,3258 | |
| 486 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 9,02 | |
| 487 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,01 | |
| 488 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 77,39 | |
| 489 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 38,7 | |
| 490 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 96,75 | |
| 491 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 17,415 | |
| 492 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 17,82 | |
| 493 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 27,72 | |
| 494 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 95,04 | |
| 495 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 496 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 497 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 498 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 499 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 500 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 16,3202 | |
| 501 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,72 | |
| 502 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 59,556 | |
| 503 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 39,6 | |
| 504 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 19,8 | |
| 505 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 49,5 | |
| 506 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 8,91 | |
| 507 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 84 | |
| 508 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 509 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 510 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 12 | |
| 511 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 84 | |
| 512 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 513 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 514 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 12 | |
| 515 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 24,1144 | |
| 516 | QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 909,095 | |
| 517 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2.632,464 | |
| 518 | QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m dài | 0,35 | |
| 519 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 21 | |
| 520 | QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 46,1892 | |
| 521 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 8,8 | |
| 522 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 20,43 | |
| 523 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 4 | |
| 524 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 31,78 | |
| 525 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 27,24 | |
| 526 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 527 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 528 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 529 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 530 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,9673 | |
| 531 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 4,62 | |
| 532 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 22,545 | |
| 533 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36,2376 | |
| 534 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56,3696 | |
| 535 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 536 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 537 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 538 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 539 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,3585 | |
| 540 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,14 | |
| 541 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 42,178 | |
| 542 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 13,7528 | |
| 543 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 26,487 | |
| 544 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 41,202 | |
| 545 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 20,844 | |
| 546 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 120,6 | |
| 547 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 548 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 549 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 550 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 551 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 552 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,7227 | |
| 553 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,72 | |
| 554 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,652 | |
| 555 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 55,36 | |
| 556 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 8,5587 | |
| 557 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 26,7629 | |
| 558 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 41,6312 | |
| 559 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 29,8732 | |
| 560 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 17,9239 | |
| 561 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 148 | |
| 562 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 563 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 564 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 565 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 566 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 567 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 568 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,16 | |
| 569 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 40,812 | |
| 570 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 59,4732 | |
| 571 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,9926 | |
| 572 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 30,8939 | |
| 573 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 48,0572 | |
| 574 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 37,8799 | |
| 575 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 27,6 | |
| 576 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 1 | |
| 577 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 578 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 579 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 580 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 581 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 582 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,06 | |
| 583 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 34,16 | |
| 584 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 34,3266 | |
| 585 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 17,16 | |
| 586 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 37,35 | |
| 587 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 58,1 | |
| 588 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 589 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 590 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 591 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 592 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,92 | |
| 593 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 28,498 | |
| 594 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 14,1764 | |
| 595 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 29,25 | |
| 596 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 45,5 | |
| 597 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 65 | |
| 598 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 39 | |
| 599 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 600 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 601 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 602 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 603 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,2063 | |
| 604 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,6 | |
| 605 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 43,084 | |
| 606 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 59,045 | |
| 607 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 29,52 | |
| 608 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 73,8 | |
| 609 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 13,284 | |
| 610 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 7,407 | |
| 611 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 11,522 | |
| 612 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 16,46 | |
| 613 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,876 | |
| 614 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 615 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 616 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,54 | |
| 617 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16,46 | |
| 618 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 7,0449 | |
| 619 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 17,6122 | |
| 620 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 3,1702 | |
| 621 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36 | |
| 622 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56 | |
| 623 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 51,34 | |
| 624 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 30,804 | |
| 625 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 143,3 | |
| 626 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 627 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 628 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 629 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 630 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 631 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 71,8511 | |
| 632 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,14 | |
| 633 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 54,471 | |
| 634 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 46,58 | |
| 635 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 6,5771 | |
| 636 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36,176 | |
| 637 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56,2737 | |
| 638 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 80,391 | |
| 639 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 48,2346 | |
| 640 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 641 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 642 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 643 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 644 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 645 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,92 | |
| 646 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 17,064 | |
| 647 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 66,201 | |
| 648 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 33,1 | |
| 649 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 82,75 | |
| 650 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 14,895 | |
| 651 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 652 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 653 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 654 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 655 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 10,0946 | |
| 656 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1.211,352 | |
| 657 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 100 | |
| 658 | QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 26,1994 | |
| 659 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2022 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 2 | |
| 660 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 13,5 | |
| 661 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 21 | |
| 662 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 121 | |
| 663 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 664 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 18 | |
| 665 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 666 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 667 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 668 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 29,516 | |
| 669 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,5 | |
| 670 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 6 | |
| 671 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 18,9 | |
| 672 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 29,4 | |
| 673 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 674 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 675 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 676 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,784 | |
| 677 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,1 | |
| 678 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,9304 | |
| 679 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,57 | |
| 680 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 10,22 | |
| 681 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 35,04 | |
| 682 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 683 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,73 | |
| 684 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,92 | |
| 685 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,28 | |
| 686 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,88 | |
| 687 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 94,4 | |
| 688 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 5 | |
| 689 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 690 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 691 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 692 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 12,224 | |
| 693 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,92 | |
| 694 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,2 | |
| 695 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 23 | |
| 696 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,14 | |
| 697 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 14,7352 | |
| 698 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 22,9214 | |
| 699 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 19,6469 | |
| 700 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 701 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 702 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 703 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,5434 | |
| 704 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,068 | |
| 705 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,6372 | |
| 706 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 16,37 | |
| 707 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 40,925 | |
| 708 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 7,3665 | |
| 709 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,55 | |
| 710 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 13,3 | |
| 711 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 11,4 | |
| 712 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 713 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 714 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 715 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,9075 | |
| 716 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 11,608 | |
| 717 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,95 | |
| 718 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,5 | |
| 719 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 23,75 | |
| 720 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,275 | |
| 721 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 180,9 | |
| 722 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 281,4 | |
| 723 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 225,6 | |
| 724 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 54,48 | |
| 725 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 3 | |
| 726 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 9 | |
| 727 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 728 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 729 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,3145 | |
| 730 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 64,504 | |
| 731 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20,1 | |
| 732 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 201 | |
| 733 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 502,5 | |
| 734 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 90,45 | |
| 735 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 32,9751 | |
| 736 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 51,2946 | |
| 737 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 19,8 | |
| 738 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 739 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 740 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 741 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,5704 | |
| 742 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,984 | |
| 743 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,6639 | |
| 744 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,5117 | |
| 745 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 179,037 | |
| 746 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 4 | |
| 747 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 278,502 | |
| 748 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 238,716 | |
| 749 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 5 | |
| 750 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 751 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 752 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,1026 | |
| 753 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 66,446 | |
| 754 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15,0045 | |
| 755 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 198,93 | |
| 756 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 497,325 | |
| 757 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 89,5185 | |
| 758 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 13,887 | |
| 759 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 21,602 | |
| 760 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 18,516 | |
| 761 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 762 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 763 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 764 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,1195 | |
| 765 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,344 | |
| 766 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,543 | |
| 767 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 15,43 | |
| 768 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 38,575 | |
| 769 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 6,9435 | |
| 770 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 10,26 | |
| 771 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 15,96 | |
| 772 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 53,52 | |
| 773 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 774 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 775 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 776 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,0541 | |
| 777 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 24,192 | |
| 778 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,14 | |
| 779 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,1405 | |
| 780 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 11,655 | |
| 781 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 18,13 | |
| 782 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 62,16 | |
| 783 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 784 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 785 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 786 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 3,1793 | |
| 787 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,646 | |
| 788 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,295 | |
| 789 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,7034 | |
| 790 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 38,079 | |
| 791 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 59,234 | |
| 792 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 50,772 | |
| 793 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 3 | |
| 794 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 795 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 796 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 9,3258 | |
| 797 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 27,01 | |
| 798 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4,231 | |
| 799 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 42,31 | |
| 800 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 105,775 | |
| 801 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 19,0395 | |
| 802 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 17,82 | |
| 803 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 27,72 | |
| 804 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 23,76 | |
| 805 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 95,04 | |
| 806 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 807 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 808 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 809 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tròn 70cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 810 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 16,3202 | |
| 811 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 59,556 | |
| 812 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,98 | |
| 813 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 19,8 | |
| 814 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 49,5 | |
| 815 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 8,91 | |
| 816 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 84 | |
| 817 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 818 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 819 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 12 | |
| 820 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 84 | |
| 821 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 822 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 823 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 12 | |
| 824 | QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 909,095 | |
| 825 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2.632,464 | |
| 826 | QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m dài | 0,35 | |
| 827 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 22 | |
| 828 | QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 46,1892 | |
| 829 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 8,8 | |
| 830 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 20,43 | |
| 831 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 4 | |
| 832 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 31,78 | |
| 833 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 27,24 | |
| 834 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 835 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 836 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 837 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 838 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,9673 | |
| 839 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,45 | |
| 840 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 22,1455 | |
| 841 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36,2376 | |
| 842 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56,3696 | |
| 843 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 844 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 845 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 846 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 847 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,3585 | |
| 848 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 42,178 | |
| 849 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 13,7528 | |
| 850 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 26,487 | |
| 851 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 41,202 | |
| 852 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 20,844 | |
| 853 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 120,6 | |
| 854 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 855 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 856 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 857 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 858 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 859 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,5107 | |
| 860 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 23,652 | |
| 861 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,943 | |
| 862 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,0998 | |
| 863 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 26,7629 | |
| 864 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 41,6312 | |
| 865 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 17,9239 | |
| 866 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 148 | |
| 867 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 868 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 869 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 870 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 871 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 872 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,478 | |
| 873 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 40,812 | |
| 874 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,9737 | |
| 875 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,9926 | |
| 876 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 30,8939 | |
| 877 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 48,0572 | |
| 878 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 37,8799 | |
| 879 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 27,6 | |
| 880 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 1 | |
| 881 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 882 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 883 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 884 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 885 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7824 | |
| 886 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 34,16 | |
| 887 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,4327 | |
| 888 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 34,33 | |
| 889 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 37,35 | |
| 890 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 58,1 | |
| 891 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 49,8 | |
| 892 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 893 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 894 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 895 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 896 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 28,498 | |
| 897 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 14,1764 | |
| 898 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 29,25 | |
| 899 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 45,5 | |
| 900 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 39 | |
| 901 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 902 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 903 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 904 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 905 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,2063 | |
| 906 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 43,084 | |
| 907 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,25 | |
| 908 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 32,5 | |
| 909 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 81,25 | |
| 910 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 14,625 | |
| 911 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 7,407 | |
| 912 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 11,522 | |
| 913 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 9,876 | |
| 914 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 915 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 916 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,823 | |
| 917 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 7,0449 | |
| 918 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 17,6122 | |
| 919 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 3,1702 | |
| 920 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36 | |
| 921 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56 | |
| 922 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 30,804 | |
| 923 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 143,3 | |
| 924 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 7 | |
| 925 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 926 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 927 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 928 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 929 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 8,266 | |
| 930 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 54,471 | |
| 931 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | |
| 932 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 11,296 | |
| 933 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 36,176 | |
| 934 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 56,2737 | |
| 935 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 48,2346 | |
| 936 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 937 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 938 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 939 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế biển báo tam giác 90cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 biển báo | 1 | |
| 940 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 5,0868 | |
| 941 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 17,064 | |
| 942 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4,0195 | |
| 943 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 40,2 | |
| 944 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 100,5 | |
| 945 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 18,09 | |
| 946 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 947 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 948 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 24 | |
| 949 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 36 | |
| 950 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1.211,352 | |
| 951 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 100 | |
| 952 | QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 26,1994 | |
| 953 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch-Năm 2023 (tính 12 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 2 | |
| 954 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III-Năm 2024 (tính cho quý 1/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 3,375 | |
| 955 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 4,5 | |
| 956 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,5 | |
| 957 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 2 | |
| 958 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 4,5 | |
| 959 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 960 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 961 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,875 | |
| 962 | QL.62 - Km0+000 - Km1+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,5 | |
| 963 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 4,725 | |
| 964 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 6,3 | |
| 965 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 966 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 967 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,625 | |
| 968 | QL.62 - Km1+500 - Km3+600 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,4826 | |
| 969 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 1,6425 | |
| 970 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 2,19 | |
| 971 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 8,76 | |
| 972 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 973 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,9125 | |
| 974 | QL.62 - Km3+600 - Km4+330 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 0,73 | |
| 975 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 2,07 | |
| 976 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 2,76 | |
| 977 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 18,4 | |
| 978 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 2,76 | |
| 979 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,15 | |
| 980 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,3 | |
| 981 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,75 | |
| 982 | QL.62 - Km4+330 - Km5+250 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1,035 | |
| 983 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 3,6838 | |
| 984 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 4,9117 | |
| 985 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 32,7448 | |
| 986 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,9117 | |
| 987 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 988 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 989 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 990 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2,0465 | |
| 991 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,0925 | |
| 992 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 10,2312 | |
| 993 | QL.62 - Km5+250 - Km7+050 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1,8416 | |
| 994 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 2,1375 | |
| 995 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 2,85 | |
| 996 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 19 | |
| 997 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 2,85 | |
| 998 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 999 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1000 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1001 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,1875 | |
| 1002 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,375 | |
| 1003 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,9375 | |
| 1004 | QL.62 - Km7+050 - Km8+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1,0688 | |
| 1005 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 45,225 | |
| 1006 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 60,3 | |
| 1007 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 402 | |
| 1008 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 56,4 | |
| 1009 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 56,4 | |
| 1010 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 13,62 | |
| 1011 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 1 | |
| 1012 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 9 | |
| 1013 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 1014 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 25,125 | |
| 1015 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 50,25 | |
| 1016 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 125,625 | |
| 1017 | QL.62 - Km8+000 - Km28+200 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 22,6125 | |
| 1018 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 8,2438 | |
| 1019 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 10,9917 | |
| 1020 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,95 | |
| 1021 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1022 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1023 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1024 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4,5799 | |
| 1025 | QL.62 - Km41+500 - Km45+350 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,3779 | |
| 1026 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 44,7593 | |
| 1027 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 1 | |
| 1028 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 59,679 | |
| 1029 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 397,86 | |
| 1030 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 59,679 | |
| 1031 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 26,478 | |
| 1032 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 5 | |
| 1033 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1034 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 3 | |
| 1035 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 16,6115 | |
| 1036 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24,8663 | |
| 1037 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 49,7325 | |
| 1038 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 124,3313 | |
| 1039 | QL.62 - Km45+350 - Km65+500 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 22,3796 | |
| 1040 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 3,4717 | |
| 1041 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 4,629 | |
| 1042 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 30,86 | |
| 1043 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,629 | |
| 1044 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 1045 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1046 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1047 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,9287 | |
| 1048 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 3,8575 | |
| 1049 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 9,6438 | |
| 1050 | QL.62 - Km65+500 - Km67+043 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 1,7359 | |
| 1051 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 2,565 | |
| 1052 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 3,42 | |
| 1053 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 13,38 | |
| 1054 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 1055 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1056 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1057 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,425 | |
| 1058 | QL.62 - Km67+043 - Km68+183 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,0351 | |
| 1059 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 2,9137 | |
| 1060 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 3,885 | |
| 1061 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 15,54 | |
| 1062 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 1063 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1064 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1065 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1,6187 | |
| 1066 | QL.62 - Km68+183 - Km69+590 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,1759 | |
| 1067 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 9,5198 | |
| 1068 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,693 | |
| 1069 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 84,62 | |
| 1070 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 12,693 | |
| 1071 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1072 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1073 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1074 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 6,7525 | |
| 1075 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 5,2888 | |
| 1076 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 10,5775 | |
| 1077 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 26,4438 | |
| 1078 | QL.62 - Km69+590 - Km74+100 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,7599 | |
| 1079 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 4,455 | |
| 1080 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp I, II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 5,94 | |
| 1081 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 58 | |
| 1082 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 5,94 | |
| 1083 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 5,94 | |
| 1084 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy, Đường cấp I-II- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 23,76 | |
| 1085 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1086 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1087 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 2 | |
| 1088 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,625 | |
| 1089 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,95 | |
| 1090 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 12,375 | |
| 1091 | QL.62 - Km74+100 - Km77+000 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 2,2275 | |
| 1092 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 21 | |
| 1093 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 6 | |
| 1094 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 1095 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 200 - 300m- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 3 | |
| 1096 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 21 | |
| 1097 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 6 | |
| 1098 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 1099 | QL.62 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 200- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 3 | |
| 1100 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 6,5886 | |
| 1101 | QL.62 - Phần cầu - Sơn lan can cầu bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 227,2738 | |
| 1102 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 658,116 | |
| 1103 | QL.62 - Phần cầu - Bảo dưỡng khe co dãn thép- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m dài | 0,35 | |
| 1104 | QL.62 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 110 | |
| 1105 | QL.62 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 11,5473 | |
| 1106 | QL.62 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 2,2 | |
| 1107 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 5,1075 | |
| 1108 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Đếm xe bằng thủ công đường cấp III-IV- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lần/trạm đếm | 1 | |
| 1109 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 6,81 | |
| 1110 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 6,81 | |
| 1111 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 6,81 | |
| 1112 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1113 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1114 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1115 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 0,7418 | |
| 1116 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,0016 | |
| 1117 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 11,35 | |
| 1118 | QL.50 - Km11+030 - Km13+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 5,675 | |
| 1119 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 9,0594 | |
| 1120 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,0792 | |
| 1121 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1122 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1123 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1124 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,5896 | |
| 1125 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,0032 | |
| 1126 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (Nội ô Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 3,4382 | |
| 1127 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,6218 | |
| 1128 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 8,829 | |
| 1129 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 58,86 | |
| 1130 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 5,211 | |
| 1131 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 5,211 | |
| 1132 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 30,15 | |
| 1133 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 2 | |
| 1134 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1135 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1136 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1137 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,3777 | |
| 1138 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,5024 | |
| 1139 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 14,715 | |
| 1140 | QL.50 - Km17+450 - Km20+393 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,2749 | |
| 1141 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 6,6907 | |
| 1142 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 8,921 | |
| 1143 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 29,8732 | |
| 1144 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,481 | |
| 1145 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 4,481 | |
| 1146 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 23,0132 | |
| 1147 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 2 | |
| 1148 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1149 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1150 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1151 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,1195 | |
| 1152 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,5024 | |
| 1153 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 14,8683 | |
| 1154 | QL.50 - Km20+393 - Km23+417 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,4982 | |
| 1155 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 7,7235 | |
| 1156 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 10,298 | |
| 1157 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 68,6532 | |
| 1158 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,47 | |
| 1159 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,47 | |
| 1160 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 6,9 | |
| 1161 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1162 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1163 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1164 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,6956 | |
| 1165 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,5024 | |
| 1166 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 17,1633 | |
| 1167 | QL.50 - Km23+417 - Km26+900 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 8,5825 | |
| 1168 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 9,3375 | |
| 1169 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,45 | |
| 1170 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1171 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1172 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1173 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,2717 | |
| 1174 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,504 | |
| 1175 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt biển phản quang- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 7,1245 | |
| 1176 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (Nội ô Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 3,5441 | |
| 1177 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 7,3125 | |
| 1178 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 9,75 | |
| 1179 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 65 | |
| 1180 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,75 | |
| 1181 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,75 | |
| 1182 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1183 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1184 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1185 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,8016 | |
| 1186 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,5024 | |
| 1187 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16,25 | |
| 1188 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 8,125 | |
| 1189 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 20,3125 | |
| 1190 | QL.50 - Km31+050 - Km34+300 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 3,6562 | |
| 1191 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 1,8518 | |
| 1192 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp IV, V, VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 2,469 | |
| 1193 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 16,46 | |
| 1194 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng máy đường cấp III-VI- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | lần/km/tháng | 2,469 | |
| 1195 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 1 | |
| 1196 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1197 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 0,5008 | |
| 1198 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4,115 | |
| 1199 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 1,7612 | |
| 1200 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 4,403 | |
| 1201 | QL.50 - Km34+300 - Km35+123 - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 0,7925 | |
| 1202 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 9 | |
| 1203 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12 | |
| 1204 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 65,1298 | |
| 1205 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,7695 | |
| 1206 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 9,7695 | |
| 1207 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vét rãnh kín bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 18,5877 | |
| 1208 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bổ sung nắp rãnh bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 1 | |
| 1209 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1210 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1211 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1212 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,0665 | |
| 1213 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,365 | |
| 1214 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,595 | |
| 1215 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | |
| 1216 | QL.50 - Km13+300 - Km17+450 (TT. Cần Giuộc) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 2,824 | |
| 1217 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Tuần đường, đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/tháng | 9,044 | |
| 1218 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ, Đường cấp III- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 km/1 lần | 12,0587 | |
| 1219 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Bạt lề đường bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m dài | 80,391 | |
| 1220 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 12,0587 | |
| 1221 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,6)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1km/lần/tháng | 12,0587 | |
| 1222 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cọc | 2 | |
| 1223 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1224 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cột | 1 | |
| 1225 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột biển báo bằng thép (3 nước)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,2717 | |
| 1226 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cột Km bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 2,504 | |
| 1227 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn cọc H bằng Bê tông- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 1,925 | |
| 1228 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sơn dặm vạch kẻ đường - Sơn bằng máy- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20,0977 | |
| 1229 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 10,05 | |
| 1230 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 m2 | 25,125 | |
| 1231 | QL.50 - Km26+900 - Km31+050 (TT. Cần Đước) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 4,5225 | |
| 1232 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 6 | |
| 1233 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 1234 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 50- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 6 | |
| 1235 | QL.50 - Phần cầu - Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão 100- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cầu/tháng | 9 | |
| 1236 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1md | 2,5236 | |
| 1237 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m2 | 302,838 | |
| 1238 | QL.50 - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m2 | 25 | |
| 1239 | QL.50 - Phần cầu - Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng bê tông nhựa nguội (5cm)- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 m2 | 6,5498 | |
| 1240 | QL.50 - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch- | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1m3 | 0,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi