Gói thầu: Gói thầu 02. XL Trồng cây xanh giải phân cách đường Nguyễn Nghiễm, đoạn Km0+00-Km0+515
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319775-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa | Chủ đầu tư | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02. XL Trồng cây xanh giải phân cách đường Nguyễn Nghiễm, đoạn Km0+00-Km0+515 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319770 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 22:07:00 đến ngày 2020-03-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Tĩnh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 587,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | . | Khoản | 1 | . |
| 2 | Đào xúc đất, đất trồng cây giải phân cách giữa ra bải thải, đất cấp III. | . | m3 | 268,436 | . |
| 3 | Vận chuyển đất và cây đi đổ bằng ô tô tự đổ, phạm vi | . | 100 m3 | 2,506 | . |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | . | 100m3 | 2,506 | . |
| 5 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, cây có bầu kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4m (cây huỳnh liên, cây bông giấy thế trực) | . | cây | 82 | . |
| 6 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4m. Cây huỳnh liên vàng (Cao 1,2 - 1,5m; tán rộng 60cm đến 80cm) | . | Cây | 39 | . |
| 7 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4m. Cây Bông giấy thế trực (cao 1,2-1,5m, đk tán 0,5m) | . | Cây | 43 | . |
| 8 | Trồng cây chuỗi Ngọc | . | 100m2 | 3,12 | . |
| 9 | Trồng cỏ lá gừng Thái | . | 100m2 | 4,04 | . |
| 10 | Xơ dừa trồng cây | . | m3 | 22,818 | . |
| 11 | Cung cấp đất trồng cỏ, cây tạo hình, cây cảnh đến chân công trình và vận chuyển nội bộ | . | 100m3 | 2,002 | . |
| 12 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 (1 tháng) | . | 100m2/ tháng | 7,16 | . |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn 5m3 | . | 1 cây/90 ngày | 82 | . |
| 14 | Tười nước duy trì thảm cỏ không thuần chủng, cây trồng thảm (tiểu đảo, dải phân cách) bằng xe bồn 5m3 (2 tháng) (tưới 195 lần/năm => 16,25 lần/tháng) | . | 100m2/lần | 232,7 | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi