Gói thầu: Gói thầu số 13: Trồng rừng cải tạo, nâng cấp 35ha, trồng băng xanh cản lửa 2,0km của năm 2020 và chăm sóc rừng, băng xanh năm 2, năm 3, năm 4 trong năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310936-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Chi cục Kiểm lâm Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Trồng rừng cải tạo, nâng cấp 35ha, trồng băng xanh cản lửa 2,0km của năm 2020 và chăm sóc rừng, băng xanh năm 2, năm 3, năm 4 trong năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310673 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:19:00 đến ngày 2020-03-20 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,882,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chặt cây chuẩn bị trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 2.205 | |
| 2 | Phát dọn thực bì chuẩn bị trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 604,49 | |
| 3 | Cuốc hố trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 560 | |
| 4 | Lấp hố trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 135,92 | |
| 5 | V/c và bón phân trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 172,84 | |
| 6 | Bốc xúc đất màu để vận chuyển để trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 368,2 | |
| 7 | Vận chuyển đất màu trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 4.793,021 | |
| 8 | V/c cây vào các hố và trồng rừng | Chương V của E-HSMT | công | 274,51 | |
| 9 | Trồng dặm (10%) rừng | Chương V của E-HSMT | công | 53,85 | |
| 10 | Phát thực bì lần 1 chăm sóc rừng năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 436,41 | |
| 11 | Xới chăm sóc lần 1 chăm sóc rừng năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 12 | Phát thực bì lần 2 chăm sóc rừng năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 341,13 | |
| 13 | Xới chăm sóc lần 2 chăm sóc rừng năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 14 | Bảo vệ rừng trồng năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 254,8 | |
| 15 | Cây Lim xanh trồng rừng (gồm cả 10% trồng dặm) | Chương V của E-HSMT | cây | 3.850 | |
| 16 | Cây Long não, re, lát, giổi, trám (gồm cả 10% trồng dặm) | Chương V của E-HSMT | cây | 11.550 | |
| 17 | Phân bón vi sinh bón lót trồng rừng | Chương V của E-HSMT | kg | 21.000 | |
| 18 | Đất mầu bón lót trồng rừng | Chương V của E-HSMT | m3 | 1.400 | |
| 19 | Cọc tre | Chương V của E-HSMT | cọc | 14.000 | |
| 20 | Dây buộc | Chương V của E-HSMT | m | 28.000 | |
| 21 | Phát dọn thực bì chuẩn bị trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 36,968 | |
| 22 | Cuốc hố trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 238,096 | |
| 23 | Lấp hố trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 53,19 | |
| 24 | Vận chuyển và bón phân trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 80,65 | |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển đất màu trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 39,45 | |
| 26 | Vận chuyển đất màu (cự ly TB 1.100m) trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 1.095,75 | |
| 27 | Vận chuyển cây vào các hố và trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 232,56 | |
| 28 | Trồng dặm (10%) băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 38,46 | |
| 29 | Phát thực bì lần 1 chăm sóc băng xanh năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 26,738 | |
| 30 | Xới chăm sóc lần 1 chăm sóc băng xanh năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 59,172 | |
| 31 | Phát thực bì lần 2 chăm sóc băng xanh năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 20,682 | |
| 32 | Xới chăm sóc lần 2 chăm sóc băng xanh năm 1 | Chương V của E-HSMT | công | 59,172 | |
| 33 | Bảo vệ băng xanh | Chương V của E-HSMT | công | 14,56 | |
| 34 | Cây Vối thuốc trồng băng xanh (gồm cả 10% trồng dặm) | Chương V của E-HSMT | cây | 5.500 | |
| 35 | Cây Dứa bà trồng băng xanh (gồm cả 10% trồng dặm) | Chương V của E-HSMT | cây | 5.500 | |
| 36 | Phân hữu cơ vi sinh bón lót trồng băng xanh | Chương V của E-HSMT | kg | 5.000 | |
| 37 | Đất mầu bón lót cho cây Vối thuốc | Chương V của E-HSMT | m3 | 150 | |
| 38 | Phát chăm sóc rừng lần 1 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 436,41 | |
| 39 | Xới vun gốc chăm sóc rừng lần 1 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 40 | Vận chuyển và bón thúc phân chăm sóc rừng năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 84,85 | |
| 41 | Phát chăm sóc rừng lần 2 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 341,13 | |
| 42 | Xới vun gốc chăm sóc rừng lần 2 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 43 | Bảo vệ rừng trồng năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 254,8 | |
| 44 | Phân NPK bón thúc chăm sóc rừng năm 2 | Chương V của E-HSMT | kg | 9.800 | |
| 45 | Phát chăm sóc băng xanh lần 1 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 26,738 | |
| 46 | Xới vun gốc chăm sóc băng xanh lần 1 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 59,172 | |
| 47 | Vận chuyển và bón phân chăm sóc băng xanh năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 80,65 | |
| 48 | Phát chăm sóc băng xanh lần 2 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 20,68 | |
| 49 | Xới vun gốc chăm sóc băng xanh lần 2 năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 59,172 | |
| 50 | Bảo vệ băng xanh băng xanh năm 2 | Chương V của E-HSMT | công | 14,56 | |
| 51 | Phân NPK bón thúc chăm sóc băng xanh năm 2 | Chương V của E-HSMT | kg | 1.500 | |
| 52 | Phát chăm sóc rừng lần 1 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 367,65 | |
| 53 | Xới vun gốc rừng lần 1 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 54 | Phát chăm sóc rừng lần 2 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 368,31 | |
| 55 | Xới vun gốc rừng lần 2 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 138,61 | |
| 56 | Bảo vệ rừng trồng năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 254,8 | |
| 57 | Phát chăm sóc băng xanh lần 1 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 22,45 | |
| 58 | Xới vun gốc băng xanh lần 1 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 59,17 | |
| 59 | Phát chăm sóc băng xanh lần 2 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 23,42 | |
| 60 | Xới vun gốc băng xanh lần 2 năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 59,17 | |
| 61 | Bảo vệ băng xanh năm 3 | Chương V của E-HSMT | công | 14,56 | |
| 62 | Phát chăm sóc rừng năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 331,126 | |
| 63 | Xới vun gốc lần rừng năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 118,812 | |
| 64 | Bảo vệ rừng trồng năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 218,4 | |
| 65 | Phát chăm sóc lần băng xanh năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 23,419 | |
| 66 | Xới vun gốc lần băng xanh năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 59,172 | |
| 67 | Bảo vệ băng xanh năm 4 | Chương V của E-HSMT | công | 14,56 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi