Gói thầu: Sửa chữa lớn 01 Đầu Tầu điện AM8D số 06, mã TSCĐ 474-TBVT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN MÔNG DƯƠNG VINACOMIN | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN MÔNG DƯƠNG VINACOMIN |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn 01 Đầu Tầu điện AM8D số 06, mã TSCĐ 474-TBVT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331233 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành sản xuất của Công ty cổ phần than Mông Dương-Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 20:45:00 đến ngày 2020-03-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 648,080,839 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành sau | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 2 | Thành trước | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 3 | Thành giữa | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 4 | Tấm sàn đầu d10x1120x1320 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 5 | Tấm sàn đuôi d10x420x1320 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 6 | Giá đỡ con lăn | Dùng lại | Cái | 3 | |
| 7 | Bao che đầu đấm d10x100x1480 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 8 | Cóc hãm ắc quy d40x65x170 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 9 | Cóc hãm ắc quy d40x65x170 | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 10 | Bu lông kẹp ắc quy M30 | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 11 | Mang trượt | Thay mới | Cái | 4 | |
| 12 | Vỏ hộp | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 13 | Nắp thăm | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 14 | Bánh răng M6Z19 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 15 | Bánh răng M6Z43 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 16 | Trục răng M6Z13 | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 17 | Bạc đồng | Thay mới | Cái | 4 | |
| 18 | Nắp ổ | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 19 | Then 18x11x56 | Thay mới | Cái | 4 | |
| 20 | Vòng bi 7611 | Thay mới | Cái | 4 | |
| 21 | Phớt cao su 120x150x12 | Thay mới | Cái | 4 | |
| 22 | Giá treo động cơ | Phục hồi | Bộ | 4 | |
| 23 | Bu lông M24x235 | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 24 | Lò xo trên (Fn=60, Fd=12, L=86) | Thay mới | Cái | 4 | |
| 25 | Lò xo dưới (60C2-F8, L=554) | Thay mới | Cái | 4 | |
| 26 | Bu lông M16x70 (Thân hộp) | Thay mới | Bộ | 20 | |
| 27 | Bu lông M16x40 (Nắp hộp) | Thay mới | Bộ | 16 | |
| 28 | Bu lông M20x75 (Giá treo đcơ) | Thay mới | Bộ | 8 | |
| 29 | Bu lông M30x180 | Thay mới | Cái | 8 | |
| 30 | Đai ốc M30 | Thay mới | Cái | 16 | |
| 31 | Vô lăng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 32 | Trục phanh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 33 | Thanh treo | Thay mới | Cái | 4 | |
| 34 | Thanh kéo chính | Thay mới | Cái | 2 | |
| 35 | Thanh kéo phụ | Thay mới | Cái | 2 | |
| 36 | Guốc phanh | Thay mới | Cái | 2 | |
| 37 | Má phanh | Thay mới | Cái | 4 | |
| 38 | Bộ tăng chỉnh phanh | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 39 | Thanh ngang | Thay mới | Cái | 1 | |
| 40 | Đai ốc trục vít me | Thay mới | Cái | 1 | |
| 41 | Con cóc, bánh cóc | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 42 | Gối trục + Nắp | Dùng lại | Bộ | 1 | |
| 43 | Gối đỡ | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 44 | Vòng bi 7208 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 45 | Bạc F40x40 (Thép) | Thay mới | Cái | 1 | |
| 46 | Chốt ắc các loại | Thay mới | Cái | 8 | |
| 47 | Bu lông M12x50 | Thay mới | Bộ | 11 | |
| 48 | Trục bánh xe F120x1255 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 49 | Trục bánh xe F120x1255 | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 50 | Bánh răng M6Z63 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 51 | Bánh răng M6Z63 | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 52 | Vành băng đa | Thay mới | Cái | 4 | |
| 53 | Moay ơ | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 54 | Lò xo giảm chấn phi 22*110*220 | Dùng lại | Cái | 4 | |
| 55 | Bích đầu trục | Thay mới | Cái | 4 | |
| 56 | Vỏ gối | Thay mới | Cái | 4 | |
| 57 | Nắp ngoài | Dùng lại | Cái | 4 | |
| 58 | Vòng cách | Thay mới | Cái | 4 | |
| 59 | Vòng bi 7518 | Thay mới | Cái | 8 | |
| 60 | Bu lông M16x200 | Thay mới | Bộ | 16 | |
| 61 | Lò xo ngoài | Thay mới | Cái | 4 | |
| 62 | Lò xo trong | Thay mới | Cái | 4 | |
| 63 | Bu lông M20x80 | Thay mới | Bộ | 32 | |
| 64 | Đầu đấm | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 65 | Bát đỡ lò xo đầu đấm F180 | Thay mới | Cái | 8 | |
| 66 | Lò xo | Thay mới | Cái | 4 | |
| 67 | Ống lót | Thay mới | Cái | 8 | |
| 68 | Chốt đầu đấm F48x350 | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 69 | Bu lông M20x90 | Thay mới | Bộ | 24 | |
| 70 | Bu lông M42x240 | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 71 | Tay cầm | Thay mới | Cái | 2 | |
| 72 | Thanh kéo | Thay mới | Cái | 2 | |
| 73 | Thanh giằng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 74 | Tấm quay | Thay mới | Cái | 4 | |
| 75 | Con cóc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 76 | Lò xo | Thay mới | Cái | 4 | |
| 77 | Trục | Thay mới | Cái | 4 | |
| 78 | Tấm điều chỉnh | Thay mới | Cái | 4 | |
| 79 | Ống đựng cát | Thay mới | Cái | 4 | |
| 80 | Giá đỡ | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 81 | Chốt các loại | Thay mới | Cái | 12 | |
| 82 | Ghế | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 83 | Chuông | Thay mới | Cái | 1 | |
| 84 | Chân đạp chuông | Thay mới | Cụm | 1 | |
| 85 | Bộ bối dây rôto | Thay mới | Bin | 13 | |
| 86 | Bộ bối dây rôto | Phục hồi | Bin | 22 | |
| 87 | Cuộn dây cực từ chính | Thay mới | Cuộn | 2 | |
| 88 | Cuộn dây cực từ chính | Dùng lại | Cuộn | 2 | |
| 89 | Cuộn dây cực từ phụ | Thay mới | Cuộn | 1 | |
| 90 | Cổ góp AM8 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 91 | Giá đỡ chổi than | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 92 | Chổi than 20x50x60 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 93 | Sứ + Cọc đấu dây QKTB M10 | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 94 | Vòng bi NU413 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 95 | Vòng bi 310 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 96 | Phớt cao su 85x110x12 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 97 | Cáp điện phòng nổ 1x25 | Thay mới | Mét | 4 | |
| 98 | Gối đỡ ổ bi sau | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 99 | Mặt bích trước động cơ | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 100 | Bạc phớt F85 x 55 | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 101 | Ê cu đầu trục động cơ S52 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 102 | Bu lông M12x30+Đệm vênh | Thay mới | Bộ | 10 | |
| 103 | Bu lông M10x25+Đệm vênh | Thay mới | Bộ | 26 | |
| 104 | Đầu cốt S35 | Thay mới | Cái | 12 | |
| 105 | Then đầu trục | Thay mới | Cái | 1 | |
| 106 | Vỏ động cơ | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 107 | Bộ bối dây rôto | Thay mới | Bin | 12 | |
| 108 | Bộ bối dây rôto | Phục hồi | Bin | 23 | |
| 109 | Cuộn dây cực từ chính | Thay mới | Cuộn | 2 | |
| 110 | Cuộn dây cực từ chính | Phục hồi | Cuộn | 2 | |
| 111 | Cuộn dây cực từ phụ | Thay mới | Cuộn | 1 | |
| 112 | Cuộn dây cực từ phụ | Phục hồi | Cuộn | 2 | |
| 113 | Cổ góp AM8 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 114 | Giá đỡ chổi than | Dùng lại | Bộ | 2 | |
| 115 | Chổi than 20x50x60 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 116 | Sứ + Cọc đấu dây | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 117 | Vòng bi NU413 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 118 | Vòng bi 310 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 119 | Phớt cao su 85x110x12 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 120 | Cáp điện phòng nổ 1x25 | Thay mới | Mét | 4 | |
| 121 | Gối đỡ ổ bi sau | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 122 | Mặt bích trước động cơ | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 123 | Bạc phớt F85 x 55 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 124 | Ê cu đầu trục động cơ S52 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 125 | Bu lông M12x30+Đệm vênh | Thay mới | Bộ | 10 | |
| 126 | Bu lông M10x25+Đệm vênh | Thay mới | Bộ | 26 | |
| 127 | Đầu cốt S35 | Thay mới | Cái | 12 | |
| 128 | Then đầu trục | Thay mới | Cái | 1 | |
| 129 | Vỏ động cơ | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 130 | Đèn LED DGY 18/36L(A) | Thay mới | Cái | 2 | |
| 131 | Phích cắm mạch lực AM8d | Thay mới | Cái | 2 | |
| 132 | Cáp điện phòng nổ 1x25 | Thay mới | Mét | 70 | |
| 133 | Thay bằng tang điều khiển ZBT 2x150/140v | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 134 | Dầu điêzen | Thay mới | Lít | 10 | |
| 135 | Băng thuỷ tinh không kiềm 100x20 | Thay mới | Cuộn | 10 | |
| 136 | Dầu APP-90EP | Thay mới | Lít | 32 | |
| 137 | Mỡ YC2 (Mỡ Lithium L2) | Thay mới | Kg | 6 | |
| 138 | Dây hàn Ø1,6 | Thay mới | Kg | 40 | |
| 139 | Khí CO2 | Thay mới | Kg | 52 | |
| 140 | Que hàn Việt Đức Ø4 | Thay mới | Kg | 10 | |
| 141 | Que hàn Việt Đức Ø3,2 | Thay mới | Kg | 5 | |
| 142 | Que hàn bạc | Thay mới | Que | 10 | |
| 143 | Ô xy | Thay mới | Chai | 4 | |
| 144 | Ga hoá lỏng | Thay mới | Kg | 8 | |
| 145 | Sơn chống rỉ AD | Thay mới | Lít | 20 | |
| 146 | Sơn màu ghi | Thay mới | Lít | 25 | |
| 147 | Sơn màu đen AD | Thay mới | Lít | 13 | |
| 148 | Dung môi ID-1 | Thay mới | Lít | 1,5 | |
| 149 | Củi gỗ | Thay mới | Kg | 350 | |
| 150 | Giẻ lau | Thay mới | Kg | 10 | |
| 151 | Bìa học sinh | Thay mới | Tờ | 6 | |
| 152 | Bìa canhkirit δ2 | Thay mới | Kg | 2 | |
| 153 | Bìa amiăng δ1,5 | Thay mới | Kg | 1 | |
| 154 | Bột bả ma tít | Thay mới | Kg | 6 | |
| 155 | Đầu cốt đồng S35 | Thay mới | Cái | 56 | |
| 156 | Vải thuỷ tinh δ0,15 | Thay mới | Kg | 2 | |
| 157 | Mi ca δ0,4 | Thay mới | Kg | 2 | |
| 158 | Cát tông véc man δ1 | Thay mới | Kg | 3 | |
| 159 | Băng sợi thủy tinh dính | Thay mới | Kg | 1 | |
| 160 | Băng dính cách điện | Thay mới | Cuộn | 2 | |
| 161 | Đồng tấm δ1,5 | Thay mới | Kg | 1 | |
| 162 | Keo 502 (con voi) | Thay mới | Hộp | 8 | |
| 163 | Êbôxy | Thay mới | Lọ | 2 | |
| 164 | Dầu thông | Thay mới | Kg | 8 | |
| 165 | Sơn cách điện TH1F | Thay mới | Kg | 6 | |
| 166 | Mỡ động cơ YC13 (hoặc mỡ đa dụng) | Thay mới | Kg | 1 | |
| 167 | Thiếc hàn dây Ø2 | Thay mới | Kg | 1 | |
| 168 | Đá mài Ø100x16x6 | Thay mới | Viên | 5 | |
| 169 | Đá xếp Ø100 | Thay mới | Viên | 10 | |
| 170 | Đá cắt Ø100 | Thay mới | Viên | 5 | |
| 171 | Giấy ráp A4 | Thay mới | Tờ | 5 | |
| 172 | Lưỡi cưa tay | Thay mới | Cái | 4 | |
| 173 | Ống gen Ø6 (chịu nhiệt) | Thay mới | Mét | 20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi