Gói thầu: Cải tạo sửa chữa phòng sace 01- phòng sace 03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200322006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Sài Gòn | Chủ đầu tư | Trường Đại Học Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa phòng sace 01- phòng sace 03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320862 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 10:40:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 321,593,227 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vận chuyển di dời thiết bị ( bàn, ghế, tủ) | Vận chuyển di dời thiết bị ( bàn, ghế, tủ) | công | 8 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | m2 | 32,4 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa | Tháo dỡ khuôn cửa | m | 84,6 | |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm, tường | Phá dỡ xà, dầm, tường | m3 | 3,79 | |
| 5 | Đắp nền | Đắp nền | m3 | 70,85 | |
| 6 | Lót vữa nền | Lót vữa nền | m3 | 19,68 | |
| 7 | Láng nền | Láng nền | m2 | 196,8 | |
| 8 | Lát gạch granít nhân tạo | Lát gạch granít nhân tạo | m2 | 196,8 | |
| 9 | Ốp chân tường | Ốp chân tường | m2 | 17,39 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép dầm | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép dầm | 100kg | 1,49 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | m2 | 11,7 | |
| 12 | Công tác đổ bê tông | Công tác đổ bê tông | m3 | 0,72 | |
| 13 | Xây tường | Xây tường | m3 | 7,38 | |
| 14 | Trát tường, cột, vữa mác 75 | Trát tường, cột, vữa mác 75 | m2 | 88,1 | |
| 15 | Trát gờ cửa | Trát gờ cửa | m | 84,6 | |
| 16 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | m2 | 72 | |
| 17 | Bả bằng matit tường | Bả bằng matit tường | m2 | 124,26 | |
| 18 | Sơn tường | Sơn tường | m2 | 318,91 | |
| 19 | Sơn trần | Sơn trần | m2 | 223,53 | |
| 20 | Sơn sắt thép | Sơn sắt thép | m2 | 64,8 | |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa | Lắp dựng khuôn cửa | m | 84,6 | |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 32,4 | |
| 23 | lắp đặt thiết bị (bảng, đèn…) | lắp đặt thiết bị (bảng, đèn…) | công | 8 | |
| 24 | Vệ sinh lau chùi | Vệ sinh lau chùi | công | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi