Gói thầu: Thí nghiệm hiệu chỉnh tín hiệu hệ thống SCADA theo chuẩn giao thức IEC 60870-5-104
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình | Chủ đầu tư | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thí nghiệm hiệu chỉnh tín hiệu hệ thống SCADA theo chuẩn giao thức IEC 60870-5-104 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316833 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 16:46:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hoà Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,680,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng phương án cung cấp tín hiệu SCADA/EMS theo quy định | 1. Lập phương án2. Phối hợp với chủ đầu tư trình phương án để Trung tâm điều độ hệ thống điện chấp thuận. | trọn gói | 1 | |
| 2 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - phân tích bản tin | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC 60870-5-101/104 (Ước tính 06 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 3 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - cấu trúc ASDU | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 4 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 100 IECtype (Counter interrogation command) | Kiểm tra hàm 100 IECtype (Counter interrogation command) (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 5 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 -hàm 101 IEC type - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Kiểm tra hàm 101 IEC type - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 6 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 102 IEC type (Read commnad) - Lệnh đọc dữ liệu | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read commnad) - Lệnh đọc dữ liệu (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 7 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 103 IEC Type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Kiểm tra hàm 103 IEC Type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 8 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 104 IEC type (test command) - Lệnh kiểm tra | Kiểm tra hàm 104 IEC type (test command) - Lệnh kiểm tra (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 9 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 105 IEC type (Reset Process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset Process command) - Lệnh đặt lại tiến trình (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 10 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 106 (Deplay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Kiểm tra hàm 106 (Deplay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 11 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 1 IE (Single point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Kiểm tra hàm 1 IE (Single point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 12 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 30 IEC (Single point Information witch time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information witch time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a(Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 13 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 3 IEC (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 14 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - 31 IEC (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time 2a | Kiểm tra 31 IEC (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time 2a (Ước tính 02 hàm) | Trọn gói | 1 | |
| 15 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value) - Hàm dữ liệu đo lwòng, kiểu dữ liệu chuẩn hóa. | Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value) - Hàm dữ liệu đo lwòng, kiểu dữ liệu chuẩn hóa. (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 16 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104- hàm 13 IEC (Measure value, short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực. | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực. (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 17 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 18 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 - hàm 46 IEC (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double command) - Lệnh điều khiển đôi (Ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 19 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 hàm 47 IEC (Regulating step command) - Lệnh điều chỉnh nấc MBA | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step command) - Lệnh điều chỉnh nấc MBA (ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 20 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 hàm 48 IEC (Setpoint command, Normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nghuyên | Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint command, Normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên (ước tính 02 hàm) | trọn gói | 1 | |
| 21 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực | Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực (ước tính 02 hàm | trọn gói | 1 | |
| 22 | Kiểm tra thí nghiệm tham số cấu hình IEC 60870-5-101/104 hàm 5 IEC (Step position - Information) - Chỉ thị ví trí MBA. | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position - Information) - Chỉ thị ví trí MBA (ước tính 02 hàm) | Trọn gói | 1 | |
| 23 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế switch tại nhà máy và tại Trung tâm điều độ A0, A1 | Kiểm tra cơ chế switch tại nhà máy và tại Trung tâm điều độ A0, A1 | hệ thống | 1 | |
| 24 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế Routing giữa các router tại Trung tâm điều độ với router tại NM | Kiểm tra cơ chế Routing giữa các router tại Trung tâm điều độ với router tại NM | hệ thống | 1 | |
| 25 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế Routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ với router tại NM | Kiểm tra cơ chế Routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ với router tại NM | hệ thống | 1 | |
| 26 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế bảo mật giữa các Firewall tại Trung tâm điều độ vời Firewall tại NM | Kiểm tra cơ chế bảo mật giữa các Firewall tại Trung tâm điều độ với Firewall tại NM | hệ thống | 1 | |
| 27 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế dự phòng Routing/định duyến giữa các router tại Trung tâm điều độ với Router tại Nhà Máy | Kiểm tra cơ chế dự phòng Routing/định duyến giữa các router tại Trung tâm điều độ với Router tại Nhà Máy | hệ thống | 1 | |
| 28 | Kiểm tra an ninh bảo mật với giao thức IEC60870-5-104 - cơ chế dự phòng bảo mật giữa các Firewall tại Trung tâm điều đọ với Firewall tại Nhà máy | Kiểm tra cơ chế dự phòng bảo mật giữa các Firewall tại Trung tâm điều đọ với Firewall tại Nhà máy | hệ thống | 1 | |
| 29 | Thí nghiệm, kiểm tra hiệu chỉnh POINT to POINT các tín hiệu Analog Input (MV) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input -MV (ước tính 1164 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 30 | Thí nghiệm, kiểm tra hiệu chỉnh POINT to POINT các tín hiệu Single Input (SI/Alarm 1 bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input SI/Alarm 1 bit (ước tính 2190 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 31 | Thí nghiệm, kiểm tra hiệu chỉnh POINT to POINT các tín hiệu Double Input (DI/Status 2bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input DI/Status 2bit (ước tính 1590 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 32 | Thí nghiệm, kiểm tra hiệu chỉnh POINT to POINT các tín hiệu Analog Output (Setpoint) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output Setpoint (Ước tính 60 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 33 | Thí nghiệm, kiểm tra hiệu chỉnh POINT to POINT các tín hiệu Double Output (CMD) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output CMD (Ước tính 345 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 34 | Kiểm tra hiệu chỉnh END to END các tín hiệu Analog Input (MV) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input MV - (ước tính 1164 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 35 | Kiểm tra hiệu chỉnh END to END các tín hiệu Single Input (SI/Alarm 1 bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input - SI/Alarm 1 bit (ước tính 2190 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 36 | Kiểm tra hiệu chỉnh END to END các tín hiệu Double Input (DI/Status 2bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input DI/Status 2bit (ước tính 1590 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 37 | Kiểm tra hiệu chỉnh END to END các tín hiệu Analog Output (Setpoint) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output -Setpoint (ước tính 60 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 38 | Kiểm tra hiệu chỉnh END to END các tín hiệu Double Output (CMD) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output -CMD (ước tính 345 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 39 | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ các tín hiệu Analog Input (MV) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input - MV (ước tính 388 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 40 | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ các tín hiệu Single Input (SI/Alarm 1 bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input -SI/Alarm 1 bit (ước tính 730 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 41 | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ các tín hiệu Double Input (DI/Status 2bit) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input -DI/Status 2bit (ước tính 530 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 42 | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ các tín hiệu Analog Output (Setpoint) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output -Setpoint (Ước tính 20 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 43 | Kiểm tra thử nghiệm tín hiệu giữa các trung tâm điều độ các tín hiệu Double Output (CMD) | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output -CMD (ước tính 115 tín hiệu) | trọn gói | 1 | |
| 44 | Kiểm tra thử nghiệm thao tác xa theo phiếu Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây (Ước tính 14 ngăn) | trọn gói | 1 | |
| 45 | Kiểm tra thử nghiệm thao tác xa theo phiếu Thao tác xa tách/đưa vào các tổ máy | Thao tác xa tách/đưa vào các tổ máy (Ước tính 8 ngăn) | trọn gói | 1 | |
| 46 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu: CSDL trên Gateway, DCS đối với ngăn lộ có điện áp 110kV | Xây dựng CSDL trên Gateway, DCS đối với ngăn lộ có điện áp 110kV (ước tính 3 ngăn) | trọn gói | 1 | |
| 47 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu: CSDL trên Gateway, DCS đối với ngăn lộ có điện áp 220kV - phía trạm 220kV | Xây dựng CSDL trên Gateway, DCS đối với ngăn lộ có điện áp 220kV - phía trạm 220kV (Ước tính 11 ngăn) | trọn gói | 1 | |
| 48 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu: CSDL trên Gateway, DCS đối với phía tổ máy | Xây dựng CSDL trên Gateway, DCS đối với phía tổ máy, MBA đầu cực (Ước tính 8 ngăn) | trọn gói | 1 | |
| 49 | Cấu hình cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ | Cấu hình, cài đặt CSDL (ước tính 22 ngăn lộ) cho hệ thống máy tính chủ tại các vị trí | trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi