Gói thầu: Kiểm định kỹ thuật máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200313786-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thuỷ điện Ialy
Chủ đầu tư Công ty Thuỷ điện Ialy
Tên gói thầu Kiểm định kỹ thuật máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200313633
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 09:55:00 đến ngày 2020-03-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 191,165,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cổng trục 50T (2x25T) - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
2 Cầu trục 250T/80T/10T (Số 1-phía đông) - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
3 Cầu trục 250T/80T/10T (Số 1-phía núi) - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
4 Cổng trục 80/20T (2x10T) - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
5 Thang máy P1-05 tầng 600kg, - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN IALY
6 Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
7 Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
8 Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
9 Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
10 Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
11 Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
12 Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
13 Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
14 Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
15 Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
16 Bình chứa không khí nén (3200lít) 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
17 Bình chứa không khí nén (3200lít) 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
18 Van an toàn bình MHY (TM1) 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
19 Van an toàn trên đường ống góp khí nén 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
20 Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57395, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
21 Van an toàn trên bình 57325, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
22 Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57324, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
23 Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57355, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
24 Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57357, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
25 Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 03, 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
26 Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 02, 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
27 Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 01, 70 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
28 Bình chứa không khí nén (2000 lít), 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
29 Bình chứa không khí nén (2000 lít), 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
30 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
31 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
32 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
33 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
34 Bình chứa dầu và không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
35 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
36 Bình chứa dầu và không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
37 Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
38 Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
39 Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
40 Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
41 Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
42 Van an toàn A41H-100C, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
43 Van an toàn A41H-100C, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
44 Van an toàn A41H-100C, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
45 Van an toàn A41H-100C, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
46 Van an toàn SV04-1041, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
47 Van an toàn SV04-1041, 63 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
48 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
49 Cổng trục chân dê 125Tx2 móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
50 Tời điện số 1, 90Tx2 móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
51 Tời điện số 2, 90Tx2 móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
52 Tời điện số 3, 90Tx2móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
53 Tời điện số 4, 90Tx2móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
54 Tời điện số 5, 90Tx2móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
55 Tời điện số 6, 90Tx2móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
56 Tời điện 12 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
57 Cầu trục điện HK1009 250/80/10 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
58 Cầu trục điện HK1010 250/80/10 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
59 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
60 Mô nô ray treo palăng điện 3,2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
61 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
62 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
63 Pa lăng kéo tay 4 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
64 Pa lăng kéo tay 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
65 Pa lăng kéo tay 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
66 Pa lăng kéo tay 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
67 Pa lăng kéo tay 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
68 Tời điện nâng PWD-7,5 2,9 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
69 Thang máy - P2, 10 tầng 600 kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
70 Thang máy - P3, 5 tầng 550 kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
71 Cần trục ô tô TADANO 20 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
72 Sàn nâng người 12,19 m 136 kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
73 Van an toàn trên đường ống 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
74 Van an toàn trên đường ống 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
75 Van an toàn trên đường ống 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
76 Van an toàn trên đường ống 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
77 Van an toàn trên đường ống 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
78 Van an toàn trên đường ống 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
79 Van an toàn trên bình khí 56747, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
80 Van an toàn trên bình khí 56748, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
81 Van an toàn trên bình khí 56749, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
82 Van an toàn trên bình khí 56750, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
83 Van an toàn trên bình khí 56751, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
84 Van an toàn trên bình khí 56752, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
85 Van an toàn trên bình khí 56753, 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
86 Van an toàn trên bình khí 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
87 Van an toàn trên bình khí 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Van 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
88 Xy lanh thủy lực số 1, 299 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
89 Xy lanh thủy lực số 2, 299 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
90 Xy lanh thủy lực số 3, 299 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
91 Xy lanh thủy lực số 4, 299 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY
92 Xe nâng người 5,7 m, 227 kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
93 Cầu trục 30 tấn (2x15T) - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
94 Mono rail treo pa lăng điện (số: 03), 3,2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
95 Mono rail treo pa lăng điện (số: 02), 3,2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
96 Mono rail treo pa lăng điện (số: 01), 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
97 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
98 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
99 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
100 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
101 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
102 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
103 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
104 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
105 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
106 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
107 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
108 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
109 Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
110 Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3
111 Cầu trục hai dầm 250/80/10T - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
112 Cổng trục chân dê 40Tx3M - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
113 Cầu trục chân dê 40/2x10T - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
114 Xe nâng người 5,7m, 227 kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
115 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
116 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
117 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
118 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
119 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
120 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
121 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
122 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
123 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
124 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
125 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
126 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
127 Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
128 Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
129 Xe thang nâng người , 200kg - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY
130 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60033), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY
131 Bình chứa dầu và không khí nén (No:60028), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY
132 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60030), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY
133 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60031), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY
134 Pa lăng điện 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
135 Pa lăng điện 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
136 Pa lăng điện 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
137 Pa lăng điện 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG
138 Cổng trục chân dê, 63T/10Tx2 móc - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
139 Cầu trục điện 2 dầm, 42 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
140 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 5 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
141 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 2 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
142 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2, tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
143 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
144 Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 1 tấn - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
145 Bình chứa khí nén 4000 lít, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
146 Bình chứa khí nén 4000 lít, 8 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
147 Bình chứa khí nén (No: 56747), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
148 Bình chứa khí nén (No: 56751), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
149 Bình chứa khí nén (No: 56749), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
150 Bình chứa khí nén(No: 56750), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
151 Bình chứa khí nén (No: 56748), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
152 Bình chứa khí nén (No: 56753), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
153 Bình chứa khí nén (No: 56752), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
154 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 964), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
155 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60032), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
156 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60029), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
157 Bình chứa dầu và không khí nén (No: 971), 40 bar - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định Th/bị 1 Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->