Gói thầu: Kiểm định kỹ thuật máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy | Chủ đầu tư | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Kiểm định kỹ thuật máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313633 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 09:55:00 đến ngày 2020-03-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cổng trục 50T (2x25T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 2 | Cầu trục 250T/80T/10T (Số 1-phía đông) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 3 | Cầu trục 250T/80T/10T (Số 1-phía núi) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 4 | Cổng trục 80/20T (2x10T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 1 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 5 | Thang máy P1-05 tầng 600kg, | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 6 | Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 7 | Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 8 | Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 9 | Bình chứa dầu và không khí nén (2000lít) 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 10 | Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 11 | Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 12 | Bình chứa khí không nén (5000lít) 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 13 | Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 14 | Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 15 | Bình chứa không khí nén (5000lít) 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 16 | Bình chứa không khí nén (3200lít) 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 17 | Bình chứa không khí nén (3200lít) 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 18 | Van an toàn bình MHY (TM1) 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 19 | Van an toàn trên đường ống góp khí nén 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 20 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57395, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 21 | Van an toàn trên bình 57325, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 22 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57324, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 23 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57355, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 24 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén 57357, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 25 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 03, 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 26 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 02, 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 27 | Van an toàn trên bình chứa không khí nén No 01, 70 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 28 | Bình chứa không khí nén (2000 lít), 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 29 | Bình chứa không khí nén (2000 lít), 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 30 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 31 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 32 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 33 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 34 | Bình chứa dầu và không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 35 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 36 | Bình chứa dầu và không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 37 | Bình chứa không khí nén (3200 lít), 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 38 | Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 39 | Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 40 | Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 41 | Van an toàn A48Y- 16G, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 42 | Van an toàn A41H-100C, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 43 | Van an toàn A41H-100C, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 44 | Van an toàn A41H-100C, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 45 | Van an toàn A41H-100C, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 46 | Van an toàn SV04-1041, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 47 | Van an toàn SV04-1041, 63 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 2 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 48 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 49 | Cổng trục chân dê 125Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 50 | Tời điện số 1, 90Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 51 | Tời điện số 2, 90Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 52 | Tời điện số 3, 90Tx2móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 53 | Tời điện số 4, 90Tx2móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 54 | Tời điện số 5, 90Tx2móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 55 | Tời điện số 6, 90Tx2móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 56 | Tời điện 12 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 57 | Cầu trục điện HK1009 250/80/10 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 58 | Cầu trục điện HK1010 250/80/10 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 59 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 60 | Mô nô ray treo palăng điện 3,2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 61 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 62 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 63 | Pa lăng kéo tay 4 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 64 | Pa lăng kéo tay 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 65 | Pa lăng kéo tay 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 66 | Pa lăng kéo tay 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 67 | Pa lăng kéo tay 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 68 | Tời điện nâng PWD-7,5 2,9 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 69 | Thang máy - P2, 10 tầng 600 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 70 | Thang máy - P3, 5 tầng 550 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 71 | Cần trục ô tô TADANO 20 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 72 | Sàn nâng người 12,19 m 136 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 73 | Van an toàn trên đường ống 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 74 | Van an toàn trên đường ống 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 75 | Van an toàn trên đường ống 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 76 | Van an toàn trên đường ống 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 77 | Van an toàn trên đường ống 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 78 | Van an toàn trên đường ống 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 79 | Van an toàn trên bình khí 56747, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 80 | Van an toàn trên bình khí 56748, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 81 | Van an toàn trên bình khí 56749, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 82 | Van an toàn trên bình khí 56750, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 83 | Van an toàn trên bình khí 56751, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 84 | Van an toàn trên bình khí 56752, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 85 | Van an toàn trên bình khí 56753, 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 86 | Van an toàn trên bình khí 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 87 | Van an toàn trên bình khí 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Van | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 88 | Xy lanh thủy lực số 1, 299 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 89 | Xy lanh thủy lực số 2, 299 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 90 | Xy lanh thủy lực số 3, 299 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 91 | Xy lanh thủy lực số 4, 299 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 92 | Xe nâng người 5,7 m, 227 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 93 | Cầu trục 30 tấn (2x15T) | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 94 | Mono rail treo pa lăng điện (số: 03), 3,2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 95 | Mono rail treo pa lăng điện (số: 02), 3,2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 96 | Mono rail treo pa lăng điện (số: 01), 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 97 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 98 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 99 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 100 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 101 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 102 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 103 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 104 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 105 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 106 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 107 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 108 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 109 | Xy lanh thủy lực số 1, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 110 | Xy lanh thủy lực số 2, 160 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN SÊ SAN 3 |
| 111 | Cầu trục hai dầm 250/80/10T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 112 | Cổng trục chân dê 40Tx3M | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 113 | Cầu trục chân dê 40/2x10T | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 114 | Xe nâng người 5,7m, 227 kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 115 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 116 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 117 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 118 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 119 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 120 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 121 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 122 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 123 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 124 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 125 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 126 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 127 | Xy lanh thủy lực số 1, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 128 | Xy lanh thủy lực số 2, 180 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 3 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 129 | Xe thang nâng người , 200kg | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 130 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60033), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 131 | Bình chứa dầu và không khí nén (No:60028), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 132 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60030), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 133 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60031), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 134 | Pa lăng điện 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 135 | Pa lăng điện 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 136 | Pa lăng điện 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 137 | Pa lăng điện 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 4 - THỦY ĐIỆN PLEIKRÔNG |
| 138 | Cổng trục chân dê, 63T/10Tx2 móc | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 139 | Cầu trục điện 2 dầm, 42 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 140 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 5 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 141 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 2 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 142 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện 3,2, tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 143 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 144 | Cầu trục 1 dầm treo palăng điện, 1 tấn | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 145 | Bình chứa khí nén 4000 lít, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 146 | Bình chứa khí nén 4000 lít, 8 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 147 | Bình chứa khí nén (No: 56747), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 148 | Bình chứa khí nén (No: 56751), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 149 | Bình chứa khí nén (No: 56749), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 150 | Bình chứa khí nén(No: 56750), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 151 | Bình chứa khí nén (No: 56748), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 152 | Bình chứa khí nén (No: 56753), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 153 | Bình chứa khí nén (No: 56752), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 154 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 964), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 155 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60032), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 156 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 60029), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
| 157 | Bình chứa dầu và không khí nén (No: 971), 40 bar | - Kiểm định, kiểm tra các máy móc, thiết bị;- Cấp giấy chứng nhận kiểm định và biên bản kiểm tra, kiểm định; dán tem kiểm định cho các thiết bị kiểm định theo quy định | Th/bị | 1 | Phụ lục 5 - THỦY ĐIỆN IALY |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi