Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống máy chủ, UPS, Firewall, điện, thiết bị lưu trữ, đường truyền giám sát cho Cục Hải quan Tp. Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332107-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống máy chủ, UPS, Firewall, điện, thiết bị lưu trữ, đường truyền giám sát cho Cục Hải quan Tp. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307727 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:02:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,270,026,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I. HỆ THỐNG SERVER | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 112 | |
| 2 | 1. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 4 | |
| 3 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 4 | IBM X3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 5 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 6 | Lenovo Thinkserver TD100 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 7 | 2. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – BẾN NGHÉ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 1 | |
| 8 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 9 | 4. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – VICT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 10 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 11 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 12 | 5. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 13 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 14 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 15 | 6. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 1 | |
| 16 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 17 | 7. CHI CỤC HẢI QUAN CK SBQT TÂN SƠN NHẤT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 5 | |
| 18 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 19 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 20 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 21 | IBM x3850 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 22 | 8. CHI CỤC HẢI QUAN CK CẢNG HIỆP PHƯỚC | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 1 | |
| 23 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 24 | 9. CHI CỤC HẢI QUAN QL HÀNG ĐẦU TƯ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 25 | IBM x3650 M3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 26 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 27 | 10. CHI CỤC HẢI QUAN KHU CÔNG NGHỆ CAO | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 1 | |
| 28 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 29 | 11. CHI CỤC HẢI QUAN CHUYỂN PHÁT NHANH | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 30 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 31 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 32 | 12. CHI CỤC HẢI QUAN SAU THÔNG QUAN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 33 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 34 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 35 | 13. CHI CỤC HẢI QUAN KCX TÂN THUẬN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 36 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 37 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 38 | 14. CHI CỤC HẢI QUAN KCX LINH TRUNG – LINH TRUNG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 39 | IBM x346 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 40 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 41 | 15. PHÒNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 84 | |
| 42 | HP 3PAR StoreServ 7400 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 43 | EMC Data Domain DD2500 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 44 | IBM Storwize V7000 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 45 | IBM Storage DS3200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 46 | IBM Storage DS4300 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 47 | IBM Storage DS4700 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 48 | IBM TAPE TS3200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 49 | IBM x3850 X5 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | Số lần bảo trì: 2 |
| 50 | IBM x3850 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 51 | IBM x3850 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 52 | IBM x3650 M4 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | Số lần bảo trì: 2 |
| 53 | IBM x3650 M3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | Số lần bảo trì: 2 |
| 54 | IBM x3650 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 55 | IBM x3650 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | Số lần bảo trì: 2 |
| 56 | Synology RS841+ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 57 | IBM x3500 M2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 58 | IBM SAN Switch | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 2 |
| 59 | HP SAN Switch Storage Work 8/24 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 60 | KVM Avocent | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 2 |
| 61 | KVM IBM | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 62 | II. HỆ THỐNG MẠNG | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 265 | |
| 63 | 1. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 35 | |
| 64 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 65 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | Số lần bảo trì: 3 |
| 66 | Cisco 3750 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 67 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 68 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 69 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 70 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 71 | 2. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 - KHÁNH HỘI | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 9 | |
| 72 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 73 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 74 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 75 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 76 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 77 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 78 | 3. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – BẾN NGHÉ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 5 | |
| 79 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 80 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 81 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 82 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 83 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 84 | 4. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – VICT | CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – VICT | - | 12 | |
| 85 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | Số lần bảo trì: 3 |
| 86 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 87 | Switch HP 2124 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 88 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 89 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 90 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 91 | 5. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – XĂNG DẦU | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 7 | |
| 92 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 93 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 94 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 95 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 96 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 97 | 6. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 13 | |
| 98 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 99 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 100 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | Số lần bảo trì: 3 |
| 101 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 102 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 103 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 104 | 7. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 8 | |
| 105 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 106 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 107 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 108 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 109 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 110 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 111 | 8. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 - TRANXIMEX | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 8 | |
| 112 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 113 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 114 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 115 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 116 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 117 | 9. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 - TANAMEXCO | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 6 | |
| 118 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 119 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 120 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 121 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 122 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 123 | 10. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 - SOTRANS | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 7 | |
| 124 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 125 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 126 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 127 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 128 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 129 | 11. CHI CỤC HẢI QUAN CK SBQT TÂN SƠN NHẤT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 18 | |
| 130 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | Số lần bảo trì: 3 |
| 131 | Cisco 3750G | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 132 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 133 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 134 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 135 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 136 | 12. CHI CỤC HẢI QUAN CK CẢNG HIỆP PHƯỚC | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 9 | |
| 137 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 138 | Cisco 3750G | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 139 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 140 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 141 | Router Cisco 2811 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 142 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 143 | 13. CHI CỤC HẢI QUAN QL HÀNG ĐẦU TƯ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 11 | |
| 144 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 145 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 146 | Cisco 3750 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 147 | Switch HP 1410 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 148 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 149 | Juniper J2350 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 150 | 14. CHI CỤC HẢI QUAN KHU CÔNG NGHỆ CAO | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 9 | |
| 151 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 152 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 153 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 154 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 155 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 156 | 15. CHI CỤC HẢI QUAN CHUYỂN PHÁT NHANH | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 11 | |
| 157 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 158 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 159 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 160 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 161 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 162 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 163 | 16. CHI CỤC HẢI QUAN SAU THÔNG QUAN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 15 | |
| 164 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 165 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 166 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | Số lần bảo trì: 3 |
| 167 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 168 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 169 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 170 | 17. CHI CỤC HẢI QUAN KCX TÂN THUẬN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 11 | |
| 171 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 172 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 173 | LinkSys SRW224G | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 174 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 175 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 176 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 177 | 18. CHI CỤC HẢI QUAN KCX LINH TRUNG – LINH TRUNG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 9 | |
| 178 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 179 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 180 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 181 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 182 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 183 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 184 | 19. CHI CỤC HẢI QUAN KCX LINH TRUNG – LINH TRUNG 2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 5 | |
| 185 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 186 | Sophos SG210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 187 | Juniper SRX340 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 188 | Juniper SRX240 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 189 | 20. CHI CỤC HẢI QUAN QL HÀNG GIA CÔNG | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 8 | |
| 190 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | Số lần bảo trì: 3 |
| 191 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 192 | Cisco 3750 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 193 | 21. PHÒNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 36 | |
| 194 | Router Cisco 2900 Series | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 195 | Router Cisco 2800 Series | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 196 | Checkpoint UTM 1070 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 197 | IBM ISS Proventia GX4002 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 198 | IBM ISS Proventia GX4004 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 199 | Citrix NetScaler MPX | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 200 | Watch Guad Firebox x1250e | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 201 | Nokia IP710 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 202 | Sophos SG 210 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 203 | Netmon Appliance | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 204 | Juniper EX4550 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 205 | Juniper EX3300 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 206 | Cisco 3750 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | Số lần bảo trì: 2 |
| 207 | Cisco 2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | Số lần bảo trì: 2 |
| 208 | Cisco 2950 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 209 | Netgear FS728TP | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 210 | Cisco 1800 Series | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 211 | Cisco 3400 Series | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 212 | 22. TRỤ SỞ CỤC HẢI QUAN HỒ CHÍ MINH | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 15 | |
| 213 | Cisco WS-C3750 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 214 | Cisco WS-C3550 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 215 | Cisco WS-C2960 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | Số lần bảo trì: 3 |
| 216 | Juniper EX2200 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 217 | III. HỆ THỐNG UPS VÀ ĐIỆN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 52 | |
| 218 | 1. PHÒNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 219 | UPS Santak 6 KVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 2 |
| 220 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 2 |
| 221 | 2. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 4 | |
| 222 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 223 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 224 | Hệ thống điện | Hệ thống điện | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 225 | 3. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 - Khánh Hội | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 226 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 227 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 228 | 4. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – BẾN NGHÉ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 229 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 230 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 231 | 5. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – VICT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 232 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 233 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 234 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 235 | 6. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV3 – XĂNG DẦU | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 236 | UPS APC SUA2200RMI2U | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 237 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 238 | 7. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 239 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 240 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 241 | 8. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – PHƯỚC LONG 3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 242 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 243 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 244 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 245 | 9. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – TRANXIMEX | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 246 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 247 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 248 | 10. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – TANAMEXCO | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 249 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 250 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 251 | 11. CHI CỤC HẢI QUAN CK CSG KV4 – SOTRANS | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 1 | |
| 252 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 253 | 12. CHI CỤC HẢI QUAN CK SBQT TÂN SƠN NHẤT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 254 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 255 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 256 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 257 | 13. CHI CỤC HẢI QUAN CK CẢNG HIỆP PHƯỚC | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 3 | |
| 258 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 259 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 260 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 261 | 14. CHI CỤC HẢI QUAN QL HÀNG ĐẦU TƯ | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 262 | UPS Santak 24kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 263 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 264 | 15. CHI CỤC HẢI QUAN KHU CÔNG NGHỆ CAO | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 265 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 266 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 267 | 16. CHI CỤC HẢI QUAN CHUYỂN PHÁT NHANH | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 268 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 269 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 270 | 17. CHI CỤC HẢI QUAN KT SAU THÔNG QUAN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 6 | |
| 271 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 272 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 273 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 274 | 18. CHI CỤC HẢI QUAN KCX TÂN THUẬN | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 275 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 276 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 277 | 19. CHI CỤC HẢI QUAN KCX LINH TRUNG – LINH TRUNG 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 278 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 279 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 280 | 20. CHI CỤC HẢI QUAN KCX LINH TRUNG – LINH TRUNG 2 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 281 | UPS Santak 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 282 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 283 | 21. CHI CỤC HẢI QUAN QL HÀNG GIA CÔNG | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 2 | |
| 284 | UPS Emerson 6kVA | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 285 | Hệ thống điện | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 286 | IV. ĐƯỜNG TRUYỀN GIÁM SÁT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 61 | |
| 287 | Chi cục hải quan Chuyển phát nhanh | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 288 | Chi cục Hải quan KV1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 14 | Số lần bảo trì: 3 |
| 289 | Chi cục Hải quan KV3 - Vict- Bến nghé | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 6 | Số lần bảo trì: 3 |
| 290 | Chi cục Hải quan KV4 - ICD Phước Long 3 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 291 | Chi cục Hải quan KV4 - ICD Phước Long 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 292 | Chi cục Hải quan KV4 - ICD Sotrans | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 293 | Chi cục Hải quan KV4 - Tanamexco | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 294 | Chi cục Hải quan KV4 - Transimex | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 295 | Chi cục Hải quan KCX Linh Trung 1 | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 2 | Số lần bảo trì: 3 |
| 296 | Chi cục Hải quan Khu Công Nghệ Cao | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 297 | Chi cục hải quan Sân bay | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 18 | Số lần bảo trì: 3 |
| 298 | Chi cục Hải quan Hiệp Phước | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 299 | Phòng CNTT | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đường | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
| 300 | Trụ sở cục Hải Quan | Tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | đương | 1 | Số lần bảo trì: 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi