Gói thầu: Gói thầu cung cấp dịch vụ Vận hành Lò đốt rác thải sinh hoạt tập trung tại xã Hưng Thạnh, huyện Tân Hưng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp dịch vụ Vận hành Lò đốt rác thải sinh hoạt tập trung tại xã Hưng Thạnh, huyện Tân Hưng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360074 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp môi trường năm 2020 (Phòng Tài nguyên Môi trườn quản lý) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 08:00:00 đến ngày 2020-04-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Long An |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 665,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,900,000 VNĐ ((Chín triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý và thực hiện đốt rác (6 người x 300.000đ/người/ngày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ngày | 305 | |
| 2 | Bảo hiểm: BHYT, BHTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ngày | 305 | |
| 3 | Quần áo BHLĐ (2 bộ/năm x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 12 | |
| 4 | Nón tai bèo (02 cái/năm x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 12 | |
| 5 | Áo mưa (02 bộ/năm x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 12 | |
| 6 | Ủng (02 đôi/năm x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 12 | |
| 7 | Khẩu trang hoạt tính (02 cái/người/ngày x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chiếc | 3.660 | |
| 8 | Găng tay (01 cái/người/ngày x 6 người) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 1.830 | |
| 9 | Bàn cào (06 cây/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 6 | |
| 10 | Cây vít rác (06 cây/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 6 | |
| 11 | Thùng hốt rác (6 cái/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 6 | |
| 12 | Chổi (20 cây/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 20 | |
| 13 | Xe rùa đẩy rác (03 chiếc/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tấn | 3 | |
| 14 | Dạ xúc tro (6 cái/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 6 | |
| 15 | Hóa chất chống ruồi, chống mùi, diệt khuẩn, xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tấn | 10 | |
| 16 | Dầu đốt rác (10 lít/ngày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | lít | 3.050 | |
| 17 | Thuê Kobe, nhân công chôn lấp chất thải rắn không đốt được và chi phí khác có liên quan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tháng | 10 | |
| 18 | Dịch vụ công cộng: Điện vận hành, Điện sinh hoạt, Nước sinh hoạt,.v.v… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi