Gói thầu: Dịch vụ Kiểm định Hiệu chuẩn thiết bị điện(CD-025 20)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Dịch vụ Kiểm định Hiệu chuẩn thiết bị điện(CD-025 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323901 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 10:40:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,012,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm định & Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở đất-Fluke 1625 | Fluke 1625 | Mục | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo FLUKE 39-41; 0-600V; 1-1000A | Fluke 39, 41 | Mục | 4 | |
| 3 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở -DLRO 600; 0 – 6 Ohm, 0 – 60 Ohm | DLRO 600 | Mục | 2 | |
| 4 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy thử RƠ LE-Sverker 750-760-900 | Sverker 750-760-780-900 | Mục | 7 | |
| 5 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy thử cao thế HSW-32/ 50KVDC | HSW 3-2 (HPG50) | Mục | 1 | |
| 6 | Kiểm định và Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở cách điện- CA6547-6547/ 50-5000V | CA 6545, 6547 | Mục | 7 | |
| 7 | Kiểm định &Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo điện trở cách điện MIT 510 | MIT 510 | Mục | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy đo điện trở (Microhmmeter-C.A 6250)/ 0,000mΩ to 2500Ω | CA 6250 | Mục | 6 | |
| 9 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy đo điện trở (Microhmmeter-MI3250)/ 0,000mΩ to 2500Ω | MI 3250 | Mục | 3 | |
| 10 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ đồng hồ đo vạn năng -FLUKE 83III- 87V / USA | Fluke 87III-V | Mục | 14 | |
| 11 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy kiểm tra ắc quy Programma; TORKEL 720 | TORKEL 720 | Mục | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy thử acquy MIDTRONICS CTA 4000 | CTA 4000 | Mục | 3 | |
| 13 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy hiệu chuẩn đa năng Fluke 743B | FLUKE 743 | Mục | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 717 | FLUKE 717 | Mục | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy hiệu chuẩn đa năng Fluke 754 | FLUKE 754 | Mục | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ máy dò cáp lỗi - InterFlex 130C Plus | Inter Flex 130C Plus | Mục | 1 | |
| 17 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy đo độ rọi - Lux meter Yokogawa Model: 510-01; 02 | YOKOGAWA 510 | Mục | 3 | |
| 18 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng Programma -ODEN AT/3S | ODEN AT/3S/1H | Mục | 3 | |
| 19 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy đo sóng Fluke 199C | FLUKE 199C | Mục | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng Megger; Model: CB832 | CB832 | Mục | 2 | |
| 21 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ nguồn thử máy cắt, role- Power supply Megger; Model B10E | B10E | Mục | 2 | |
| 22 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ thử áp suất- AMETEK 0-700Bar | AMETEK 0-700Bar | Mục | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ thử áp suất- AMETEK 0-350Bar | AMETEK 0-350Bar | Mục | 9 | |
| 24 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ gia nhiệt ướt ISOTECH; Model : 580 | ISOTECH 580 | Mục | 2 | |
| 25 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ gia nhiệt khô ISOTEC; Model JUPITER-650 | JUPITER 650 | Mục | 2 | |
| 26 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ bộ gia nhiệt khô AMETEK; Model CTC-650B | CTC 650B | Mục | 13 | |
| 27 | Hiệu chuẩn máy đo tỷ số biến áp, biến dòng 1 pha- AEMC DTR 8500 | DTR 8500 | Mục | 1 | |
| 28 | Hiệu chuẩn máy đo và phân tích máy cắt cao áp -Digital Circuit Breaker Analyzer- VANGUARD CT 6500 S2 | CT 6500S2 | Mục | 1 | |
| 29 | Hiệu chuẩn máy thử RƠ LE-FREJA-300/ SWEDEN | FREJA 300 | Mục | 1 | |
| 30 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM-I3000S/ 0-3000A | AMPPE KÌM-I3000S/ 0-3000A | Mục | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM/ FLUKE 0-2000A | AMPPE KÌM/ FLUKE 0-2000A | Mục | 2 | |
| 32 | Hiệu chuẩn AMPPE KÌM-DIEN AP/ FLUKE 0-600V; 1-1000A | AMPPE KÌM-DIEN AP/ FLUKE 0-600V; 1-1000A | Mục | 5 | |
| 33 | Hiệu chuẩn máy đo điện năngPOWER MASTER-MI 2892 | MI 2892 | Mục | 1 | |
| 34 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo điện trở -MB10-B/ 0 – 6 Ohm, 0 – 60 Ohm | MB10 | Mục | 1 | |
| 35 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế DC/ AC- T&R/UK | DC/ AC- T&R/UK | Mục | 2 | |
| 36 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế HSW-32/ 70KVDC | HSW 3-2 (HPG70) | Mục | 1 | |
| 37 | Hiệu chuẩn máy thử cao thế-HV Diagnostics/Switzerland | HV PD | Mục | 4 | |
| 38 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo điện trở -9020 EURO- exprert/ 250–500–1000 V | 9020 | Mục | 1 | |
| 39 | Hiệu chuẩn đo tỷ số máy biến áp (Transformer Turn ratio)- TRT30C/ 15X973 | TRT30C | Mục | 1 | |
| 40 | Hiệu chuẩn đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm - dải đo/ (0 - +60)oC | Hiệu chuẩn đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm - dải đo/ (0 - +60)oC | Mục | 5 | |
| 41 | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P33/ 0 - 99999 Ω | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P33/ 0 - 99999 Ω | Mục | 1 | |
| 42 | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P327 04-1/0 - 111111 Ω | Hiệu chuẩn điện trở mẫu -P327 04-1/0 - 111111 Ω | Mục | 1 | |
| 43 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng PI 250 | Hiệu chuẩn cấp chứng chỉ Máy tạo dòng PI 250 | Mục | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi