Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh cơ sở vật chất, khu ngoại quan và chăm sóc cây cảnh trong khuôn viên nhằm duy trì các hoạt động thường xuyên Trường Đại học Thủ Dầu Một
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621896-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP TÍN ĐỨC | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP TÍN ĐỨC |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh cơ sở vật chất, khu ngoại quan và chăm sóc cây cảnh trong khuôn viên nhằm duy trì các hoạt động thường xuyên Trường Đại học Thủ Dầu Một |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613842 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:39:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,956,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A1- Hiệu bộ tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 482,8 | |
| 2 | A1- Hiệu bộ tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 391,7 | |
| 3 | A1- Hiệu bộ tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 391,7 | |
| 4 | Nhà gỗ cổng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 20 | |
| 5 | Phòng khách 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 377,2 | |
| 6 | Phòng truyền thống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 225 | |
| 7 | Phòng Múa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 115 | |
| 8 | Phòng Đàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 115 | |
| 9 | A2. Tầng trệt – TT thực nghiệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 1.582 | |
| 10 | A2 - Thư viện, Hội trường 2 - tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 1.582 | |
| 11 | A2 – Thư viện – tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 1.582 | |
| 12 | A3 - Phòng thực hành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 519 | |
| 13 | A4 - Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 998 | |
| 14 | B – Không gian sinh hoạt - tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 15 | B – Phòng học – tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 16 | B – Phòng học – tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 17 | B – Phòng học – tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 18 | B – Phòng học, sản xuất chương trình – tầng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 19 | Hội trường 1 - tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 984 | |
| 20 | Hội trường 1 - tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 216 | |
| 21 | C – Phòng máy – tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 942 | |
| 22 | C – Phòng máy – tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 783 | |
| 23 | D – Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 868 | |
| 24 | E1 – TTNN và Đào tạo Quốc tế, phòng họp – tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 814 | |
| 25 | E1 – Phòng học - tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 841 | |
| 26 | E1 – Phòng học - tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 838 | |
| 27 | E1 – Phòng học - tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 838 | |
| 28 | E2 – Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 445 | |
| 29 | E3 – Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 697 | |
| 30 | F1. Phòng học, Phòng giáo sư… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 838 | |
| 31 | F2. Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 410 | |
| 32 | F3. Phòng học | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 390 | |
| 33 | G. Trạm y tế và phòng các nhóm nghiên cứu… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 518 | |
| 34 | Trung tâm Tuyển sinh, CNTT, CTXH. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 346 | |
| 35 | H1. Phòng học tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 36 | H1. Phòng học tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 37 | H1. Phòng học tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 38 | H1. Phòng học tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 583 | |
| 39 | Nhà vệ sinh sau G1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 49 | |
| 40 | H2. Trung tâm tư vấn xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 449 | |
| 41 | H2. Khu thực hành khoa kỹ thuật công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 405 | |
| 42 | Nhà nghỉ trưa CBGV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 221 | |
| 43 | I1. Phòng học tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 862,5 | |
| 44 | I1. Phòng học tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 862,5 | |
| 45 | I1. Phòng học tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 862,5 | |
| 46 | I1. Phòng học tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 862,5 | |
| 47 | I1. Phòng học tầng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 862,5 | |
| 48 | I2. Văn phòng khoa tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 504,7 | |
| 49 | I2. Văn phòng khoa tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 479,5 | |
| 50 | I2. Văn phòng khoa tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 373,8 | |
| 51 | I2. Văn phòng khoa tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 373,8 | |
| 52 | I3. Phòng học tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 587 | |
| 53 | I3. Phòng học tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 587 | |
| 54 | I3. Phòng học tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 587 | |
| 55 | I4. Phòng học tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 883 | |
| 56 | I4. Phòng học tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 867 | |
| 57 | I4. Phòng học tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 842 | |
| 58 | I4. Phòng học tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 338 | |
| 59 | TT khởi nghiệp và dịch vụ sinh viên tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 483,6 | |
| 60 | TT khởi nghiệp và dịch vụ sinh viên tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 483,6 | |
| 61 | Nhà xe CBGV tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 563,8 | |
| 62 | Nhà xe CBGV tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 563,8 | |
| 63 | Nhà để xe ô tô – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 262 | |
| 64 | Phòng trưng bày – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 106 | |
| 65 | Văn phòng làm việc các TT – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 352 | |
| 66 | Nhà nghỉ lái xe và nhà vệ sinh chung – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 87 | |
| 67 | Nhà gỗ cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 36 | |
| 68 | Nhà khách tầng 1 – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 292 | |
| 69 | Nhà khách tầng 2 – cổng 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 252 | |
| 70 | Vườn học tập sinh viên (nhà lục giác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 399 | |
| 71 | Vườn học tập sinh viên (nhà dài) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 243,7 | |
| 72 | Vườn học tập sinh viên (3 nhà ngắn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 25,8 | |
| 73 | Nhà máy nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 87,8 | |
| 74 | Dọn dẹp vệ sinh khu ngoại quan và chăm sóc cây cảnh của một tháng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | m2 | 31.254,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi