Gói thầu: SCL2020-38: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống xử lý nước - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-38: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống xử lý nước - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448787 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 61 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 08:58:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,748,576,079 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẦN ĐIỆN - KIỂM NHIỆT | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1 |
| 2 | Phần kiểm nhiệt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.1 |
| 3 | Hệ thống xử lý nước | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.1.1 |
| 4 | Van xả bùn bể lắng 1,2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.1 |
| 5 | Transmitter đo lưu lượng đầu vào ngăn lọc cát A (A0GCK14CF301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.2 |
| 6 | Transmitter đo lưu lượng đầu vào bồn lọc than sô 5 (A0GCK25CF301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.3 |
| 7 | Transmitter chênh áp lọc an toàn RO1 dãy 1, 2, 3 (A0GCF11CP301; A0GCF12CP301; A0GCF13CP301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.4 |
| 8 | Transmitter chênh áp lọc an toàn RO2 dãy 1, 2 (A0GCK21CP301; A0GCK22CP301; A0GCK23CP301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.5 |
| 9 | Transmitter đo mức nước thải B (A0GCR12CL301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.6 |
| 10 | Transmitter đo mức tháp khử khí (A0GCK61CL301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.7 |
| 11 | Thước đo mức kiềm tại chỗ (A0GCN41CL301; A0GCN42CL301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.8 |
| 12 | Thước đo mức axit tại chỗ (A0GCN11CL301; A0GCN12CL301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.9 |
| 13 | Transmitter đo độ đục đầu ra bể trọng lực (A0GAC11CQ301, A0GAC12CQ301, A0GAC13CQ301, A0GAC14CQ301). | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.10 |
| 14 | Transmitter đo độ đục đầu ra bể lắng (A0GAA01CQ301, A0GAA02CQ301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.1.1.11 |
| 15 | Transmitter đo độ dẫn Silica mixbed (A0GCK71CQ302, A0GCK72CQ302) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Thiết bị | 1 | 1.1.1.12 |
| 16 | Van khí nén khu vực các bồn lọc trọng lực | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.13 |
| 17 | Van khí nén cấp hóa chất đầu bể lắng nghiêng 1, 2 (A0GAN53AA001; A0GAN51AA001; A0GAN57AA001 ;A0GAN54AA001 ;A0GAN52AA001;A0GAN58AA001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.14 |
| 18 | Van khí nén khu vực bể kết tủa, bể hỗ trợ kết tủa, bể hòa tan ( A0GAN31AA002, A0GAN32AA002, A0GAN33AA002, A0GAN34AA002) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.15 |
| 19 | Van khí nén khu vực bồn chứa PAC và bồn chứa NaOH (A0GAN03AA002 ;A0GAN21AA001; A0GAN22AA001; A0GAN22AA002; A0GAN22AA003) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.16 |
| 20 | Van đầu vào bồn định lượng HCl hoàn nguyên mixbed (A0GCN20AA001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.17 |
| 21 | Transmitter đo clo nước sinh hoạt (A0GKB10CQ301) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.1.1.18 |
| 22 | Van khí nén đầu vào bơm tăng áp nước thô 1, 2 (A0GAF01AA001; A0GAF02AA001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.1.19 |
| 23 | Hệ thống xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.1.2 |
| 24 | Đường xung khí nén tủ điều khiển A0GMC00GH001 (dưới bể phản ứng) 10 đường xung | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.2.1 |
| 25 | Đường xung khí nén tủ điều khiển A0GRB00GH001 (nhà nước thải sinh hoạt) 8 đường xung | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.2.2 |
| 26 | Báo mức bể tích bùn A0GMC35CL301 NTCN 1 ,bể lắng nghiêng A0UGP21CL301 NTCN 2 ( 03 thiết bị) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 1.1.2.3 |
| 27 | Đo độ đục hệ thống xử lý nước thải (A0UGU21CQ301) 1 thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thồng | 1 | 1.1.2.4 |
| 28 | Phần điện | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.2 |
| 29 | Hệ thống xử lý nước | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.2.1 |
| 30 | Máy Tĩnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.2.1.1 |
| 31 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 5 | 1.2.1.1.1 |
| 32 | Thí nghiệm các Máy cắt không khí 0.4KV của thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 5 | 1.2.1.1.2 |
| 33 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ M-Pro của các ngăn máy cắt không khí thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 5 | 1.2.1.1.3 |
| 34 | Bảo dưỡng ngăn tủ Bus Couple thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.1.1.4 |
| 35 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ Bus Couple thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.5 |
| 36 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ VT thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.6 |
| 37 | Bảo dưỡng thanh cái BHG | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.7 |
| 38 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ VT thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.8 |
| 39 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 18 | 1.2.1.1.9 |
| 40 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 18 | 1.2.1.1.10 |
| 41 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 57 | 1.2.1.1.11 |
| 42 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái BHG xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.12 |
| 43 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp A0BHT41 nhánh A khu xử lý nước khử khoáng 6.6/0.4 kV 1600KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.1.1.13 |
| 44 | Thí nghiệm Máy Biến Áp A0BHT41 nhánh A khu xử lý nước khử khoáng 6.6/0.4 kV 1600KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.1.1.14 |
| 45 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 4 | 1.2.1.1.15 |
| 46 | Thí nghiệm các Máy cắt không khí 0.4KV của thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 4 | 1.2.1.1.16 |
| 47 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ M-Pro của các ngăn máy cắt không khí thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | 1.2.1.1.17 |
| 48 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ VT thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.18 |
| 49 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ VT thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.19 |
| 50 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 18 | 1.2.1.1.20 |
| 51 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 18 | 1.2.1.1.21 |
| 52 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 54 | 1.2.1.1.22 |
| 53 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái BHH xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.23 |
| 54 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp A0BHT42 nhánh B khu xử lý nước khử khoáng 6.6/0.4 kV 1600KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.1.1.24 |
| 55 | Thí nghiệm Máy Biến Áp A0BHT42 nhánh B khu xử lý nước khử khoáng 6.6/0.4 kV 1600KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.1.1.25 |
| 56 | Bảo dưỡng thanh cái BHH | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.26 |
| 57 | Bảo dưỡng thanh cái liên lạc của BHG và BHH phòng điện xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.27 |
| 58 | Bảo dưỡng thanh cái BLR | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.28 |
| 59 | Thí nghiệm ngăn tủ ATS thanh cái BLR xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.1.1.29 |
| 60 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BLR xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 41 | 1.2.1.1.30 |
| 61 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BLR xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 41 | 1.2.1.1.31 |
| 62 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA của các ngăn máy cắt thanh cái BLR xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 24 | 1.2.1.1.32 |
| 63 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái BLR xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | 1.2.1.1.33 |
| 64 | Bảo dưỡng thanh cái BLS | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.1.1.34 |
| 65 | Thí nghiệm ngăn tủ ATS thanh cái BLS xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.1.1.35 |
| 66 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BLS xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 33 | 1.2.1.1.36 |
| 67 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BLS xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 33 | 1.2.1.1.37 |
| 68 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt MCC 400V thuộc thanh cái BLS xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 9 | 1.2.1.1.38 |
| 69 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA của các ngăn máy cắt thanh cái BLS xử lý nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 3 | 1.2.1.1.39 |
| 70 | Máy Động | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.2.1.2 |
| 71 | Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm tăng áp thẩm thấu ngược thứ cấp RO2 (75 kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.1 |
| 72 | Thí nghiệm động cơ bơm tăng áp thẩm thấu ngược thứ cấp RO2 (75 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.2 |
| 73 | Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm cấp thẩm thấu ngược thứ cấp RO2 (132KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.3 |
| 74 | Thí nghiệm động cơ bơm cấp thẩm thấu ngược thứ cấp RO2 (132Kw) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.4 |
| 75 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm tăng áp thẩm thấu ngược sơ cấp RO1 (37KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.5 |
| 76 | Thí nghiệm động cơ bơm tăng áp thẩm thấu ngược sơ cấp RO1 (37Kw) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.6 |
| 77 | Kiểm tra bảo dưỡng Động cơ bơm nước trung gian (11 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.7 |
| 78 | Thí nghiệm động cơ bơm nước trung gian (11Kw) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.8 |
| 79 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước cấp thẩm thấu ngược sơ cấp RO1 (37 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.9 |
| 80 | Thí nghiệm động cơ bơm nước cấp thẩm thấu ngược sơ cấp RO1 (37kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.10 |
| 81 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước khử khoáng (30 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.11 |
| 82 | Thí nghiệm động cơ bơm nước khử khoáng (30kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.12 |
| 83 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước sạch (45 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.13 |
| 84 | Thí nghiệm động cơ bơm nước sạch (45kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.14 |
| 85 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm vận chuyển nước thô (30 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.15 |
| 86 | Thí nghiệm động cơ bơm vận chuyển nước thô (30kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.16 |
| 87 | Kiểm bảo dưỡng Động cơ bơm nước sinh hoạt A, B, C (15 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.17 |
| 88 | Thí nghiệm động cơ bơm nước sinh hoạt A,B,C (15kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.18 |
| 89 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước sinh hoạt D (3 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.1.2.19 |
| 90 | Thí nghiệm động cơ bơm nước sinh hoạt D (3kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.1.2.20 |
| 91 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước dịch vụ (132 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.21 |
| 92 | Thí nghiệm động cơ bơm nước dịch vụ (132kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | động cơ | 3 | 1.2.1.2.22 |
| 93 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước thải (45 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.23 |
| 94 | Thí nghiệm động cơ bơm nước thải (45kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.24 |
| 95 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm trung gian (11 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.25 |
| 96 | Thí nghiệm động cơ bơm trung gian (11kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.26 |
| 97 | Kiểm tra bảo dưỡng Động cơ bơm vận chuyển bùn (7,5 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.27 |
| 98 | Thí nghiệm động cơ bơm vận chuyển bùn (7.5kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.28 |
| 99 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm NaOCl (0,37 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.29 |
| 100 | Kiểm tra & bảo dưỡng Động cơ cánh khấy PAC (0,37 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.30 |
| 101 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động bơm định lượng PAC (0,37 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.31 |
| 102 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm định lượng PAM (0,37 KW | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.32 |
| 103 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm định lượng NaOH (1,1 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.33 |
| 104 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động bơm chuyển NaOCl (0,75 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.1.2.34 |
| 105 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ bơm rửa hóa chất RO (22Kw) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.35 |
| 106 | Thí nghiệm động cơ bơm rửa hóa chất RO (22kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.1.2.36 |
| 107 | Hệ thống xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.2.2 |
| 108 | Máy Tĩnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.2.2.1 |
| 109 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 4 | 1.2.2.1.1 |
| 110 | Thí nghiệm các Máy cắt không khí 0.4KV của thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 4 | 1.2.2.1.2 |
| 111 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ M-Pro của các ngăn máy cắt không khí thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | 1.2.2.1.3 |
| 112 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 20 | 1.2.2.1.4 |
| 113 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 20 | 1.2.2.1.5 |
| 114 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 45 | 1.2.2.1.6 |
| 115 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.7 |
| 116 | Bảo dưỡng thanh cái BHE | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.8 |
| 117 | Bảo dưỡng ngăn tủ Bus Couple thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.2.1.9 |
| 118 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ Bus Couple thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.10 |
| 119 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ VT thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.11 |
| 120 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ VT thanh cái BHE xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.12 |
| 121 | Bảo dưỡng thanh cái liên lạc của BHE và BHF phòng điện xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.13 |
| 122 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp A0BHT31 nhánh A khu xử lý nước thải nhánh 6.6/0.4 kV 800KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.2.1.14 |
| 123 | Thí nghiệm Máy Biến Áp A0BHT31 nhánh A khu xử lý nước thải nhánh 6.6/0.4 kV 800KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.2.1.15 |
| 124 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 3 | 1.2.2.1.16 |
| 125 | Thí nghiệm các Máy cắt không khí 0.4KV của thanh cái BHF xử lý nước thả | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 3 | 1.2.2.1.17 |
| 126 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 17 | 1.2.2.1.18 |
| 127 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 17 | 1.2.2.1.19 |
| 128 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ M-Pro của các ngăn máy cắt không khí thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 3 | 1.2.2.1.20 |
| 129 | Thí nghiệm các CT hạ thế công suất 10VA và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 36 | 1.2.2.1.21 |
| 130 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ VT thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.22 |
| 131 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ VT thanh cái BHF xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.23 |
| 132 | Bảo dưỡng thanh cái BHF | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.24 |
| 133 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp A0BHT32 nhánh B khu xử lý nước thải nhánh 6.6/0.4 kV 800KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.2.1.25 |
| 134 | Thí nghiệm Máy Biến Áp A0BHT32 nhánh B khu xử lý nước thải nhánh 6.6/0.4 kV 800KVA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 1 | 1.2.2.1.26 |
| 135 | Thí nghiệm ngăn tủ ATS thanh cái BLP xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.2.1.27 |
| 136 | Bảo dưỡng thanh cái BLP | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.28 |
| 137 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BLP xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 41 | 1.2.2.1.29 |
| 138 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BLP xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 41 | 1.2.2.1.30 |
| 139 | Thí nghiệm ngăn tủ ATS thanh cái BKB xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.2.1.31 |
| 140 | Bảo dưỡng thanh cái BKB | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.32 |
| 141 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BKB xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 14 | 1.2.2.1.33 |
| 142 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BKB xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 14 | 1.2.2.1.34 |
| 143 | Thí nghiệm ngăn tủ ATS thanh cái BLL xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Tủ | 1 | 1.2.2.1.35 |
| 144 | Bảo dưỡng thanh cái BLL | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.36 |
| 145 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái BLL xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy cắt | 15 | 1.2.2.1.37 |
| 146 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V thanh cái BLL xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 15 | 1.2.2.1.38 |
| 147 | Thí nghiệm relay WDH-31-503A bảo vệ động cơ của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái BLL xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | 1.2.2.1.39 |
| 148 | Bảo dưỡng các UPS | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bộ | 7 | 1.2.2.1.40 |
| 149 | Thí nghiệm Accu của các bộ UPS | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Cái | 32 | 1.2.2.1.41 |
| 150 | Bảo dưỡng, thông thoát nước mương cáp phòng điện xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.2.2.1.42 |
| 151 | Bảo dưỡng hệ thống thang, máng cáp phòng xử lý nước sinh hoạt khu vực xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.2.2.1.43 |
| 152 | Bảo dưỡng hệ thống thang, máng cáp phòng hoá chất khu vực xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 1.2.2.1.44 |
| 153 | Máy Động | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 1.2.2.2 |
| 154 | Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm vận chuyển nước thải - NTCN (11KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.1 |
| 155 | Thí nghiệm động cơ bơm vận chuyển nước thải – NTCN (11kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.2 |
| 156 | Kiểm tra bảo dưỡng Động cơ bơm trung gian – NTCN (15kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.3 |
| 157 | Thí nghiệm động cơ bơm trung gian – NTCN (15kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.4 |
| 158 | Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm tái sử dụng nước – NTCN (30kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.5 |
| 159 | Thí nghiệm động cơ bơm tái sử dụng nước – NTCN (30kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.6 |
| 160 | Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ chính máy ép bùn - NTCN (7,5KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.2.2.7 |
| 161 | Thí nghiệm động cơ chính máy ép bùn - NTCN (7,5KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.2.2.8 |
| 162 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ gạt bùn của máy ép bùn - NTCN (1,0KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.2.2.9 |
| 163 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm định lượng kiềm NaOH (1.5kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.10 |
| 164 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm HCl - NTCN (1.5kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.11 |
| 165 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm định lượng PAC - NTCN (1.5kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.12 |
| 166 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm định lượng PAM - NTCN (1.5kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.13 |
| 167 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm nước cấp - NTCN (110 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.14 |
| 168 | Thí nghiệm Động cơ bơm nước cấp - NTCN (110 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 3 | 1.2.2.2.15 |
| 169 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm dầu bẩn sumpwell - NTCN (5,5 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.2.2.16 |
| 170 | Thí nghiệm Động cơ bơm dầu bẩn sumpwell - NTCN (5,5 KW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 1 | 1.2.2.2.17 |
| 171 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm dầu hồi FO – NTND (4kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.18 |
| 172 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ bơm bùn nước thải sinh hoạt (2.2kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.19 |
| 173 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ quạt sụt khí nước thải sinh hoạt (2.2kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.20 |
| 174 | Kiểm tra và bảo dưỡng Động cơ quạt rửa ngược nước thải sinh hoạt (2.2kW) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Động cơ | 2 | 1.2.2.2.21 |
| 175 | PHẦN CƠ NHIỆT VÀ PHẦN HÓA | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 2 |
| 176 | Các thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Toàn bộ | 1 | 2.1 |
| 177 | Hệ thống xử lý nước | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 2.1.1 |
| 178 | Đại tu bồn chứa NaOCl và hệ thống liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1 |
| 179 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.1 |
| 180 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.2 |
| 181 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.3 |
| 182 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.4 |
| 183 | Sơn chống rỉ cho bồn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.5 |
| 184 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.6 |
| 185 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.1.7 |
| 186 | Đại tu Hệ thống Bể phản ứng – lắng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.1.2 |
| 187 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.2.1 |
| 188 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.2.2 |
| 189 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.2.3 |
| 190 | Cho nước vào kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.2.4 |
| 191 | Đại tu Hệ thống Bồn lọc trọng lực #2, #3, #4 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 3 | 2.1.1.3 |
| 192 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.1 |
| 193 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.2 |
| 194 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.3 |
| 195 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.4 |
| 196 | Sơn chống ăn mòn toàn bộ bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.5 |
| 197 | Lắp toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.6 |
| 198 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 3 | 2.1.1.3.7 |
| 199 | Đại tu Hệ thống Bồn lọc cát 2 ngăn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4 |
| 200 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.1 |
| 201 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.2 |
| 202 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.3 |
| 203 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.4 |
| 204 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.5 |
| 205 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.6 |
| 206 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 5 | 2.1.1.4.7 |
| 207 | Đại tu Hệ thống Bồn lọc than hoạt tính | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5 |
| 208 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.1 |
| 209 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.2 |
| 210 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.3 |
| 211 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.4 |
| 212 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.5 |
| 213 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.6 |
| 214 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 6 | 2.1.1.5.7 |
| 215 | Đại tu Hệ thống Bồn chứa NaOH khu bồn xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6 |
| 216 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.1 |
| 217 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.2 |
| 218 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.3 |
| 219 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.4 |
| 220 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.5 |
| 221 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.6 |
| 222 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.6.7 |
| 223 | Đại tu Hệ thống Bồn chứa axit – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7 |
| 224 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.1 |
| 225 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.2 |
| 226 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.3 |
| 227 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.4 |
| 228 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.5 |
| 229 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.6 |
| 230 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.7.7 |
| 231 | Đại tu Hệ thống Bồn chứa kiềm – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8 |
| 232 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.1 |
| 233 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.2 |
| 234 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.3 |
| 235 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.4 |
| 236 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.5 |
| 237 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.6 |
| 238 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.1.8.7 |
| 239 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng acid – Nhà định lượng hóa chất mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9 |
| 240 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.1 |
| 241 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.2 |
| 242 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bị thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.3 |
| 243 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.4 |
| 244 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.5 |
| 245 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.6 |
| 246 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.9.7 |
| 247 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng kiềm – Nhà định lượng hóa chất mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10 |
| 248 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.1 |
| 249 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.2 |
| 250 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bị thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.3 |
| 251 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.4 |
| 252 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.5 |
| 253 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.6 |
| 254 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.1.10.7 |
| 255 | Đại tu bơm NaOCl (A0GAN47AP001, A0GAN49AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11 |
| 256 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.1 |
| 257 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.2 |
| 258 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.3 |
| 259 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.4 |
| 260 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.5 |
| 261 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.11.6 |
| 262 | Đại tu bơm định lượng PAC (A0GAN41AP001, A0GAN42AP002; A0GAN43AP002) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12 |
| 263 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.1 |
| 264 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.2 |
| 265 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.3 |
| 266 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.4 |
| 267 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.5 |
| 268 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.12.6 |
| 269 | Đại tu bơm định lượng PAM (A0GAN44AP001, A0GAN45AP001; A0GAN46AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13 |
| 270 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.1 |
| 271 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.2 |
| 272 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.3 |
| 273 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.4 |
| 274 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.5 |
| 275 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.13.6 |
| 276 | Đại tu phần hóa bồn mix-bed khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 2 | 2.1.1.14 |
| 277 | Chuẫn bị vật tư | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 2 | 2.1.1.14.1 |
| 278 | Mang các vật tư củ ra khỏi bồn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 2 | 2.1.1.14.2 |
| 279 | Thay thế vật liệu lọc mới | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 2 | 2.1.1.14.3 |
| 280 | Vệ sinh bồn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bồn | 2 | 2.1.1.14.4 |
| 281 | Đại tu phần hóa mixbed Poiishing | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 3 | 2.1.1.15 |
| 282 | Vệ sinh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 3 | 2.1.1.15.1 |
| 283 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 3 | 2.1.1.15.2 |
| 284 | Mang các hạt củ ra bên ngoài | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 3 | 2.1.1.15.3 |
| 285 | Lắp các hạt cation và anion mới | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 3 | 2.1.1.15.4 |
| 286 | Đại tu phần hóa stator | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 1 | 2.1.1.16 |
| 287 | Chuẩn bị vật tư | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 1 | 2.1.1.16.1 |
| 288 | Mang các vật tư củ trong bồn ra ngoài | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 1 | 2.1.1.16.2 |
| 289 | Lắp các vật tư mới | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 1 | 2.1.1.16.3 |
| 290 | Vệ sinh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bồn | 1 | 2.1.1.16.4 |
| 291 | Đại tu Hệ thống Đường ống đầu vào và đầu ra bồn lọc trọng lực #1 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.1.17 |
| 292 | Đại tu Hệ thống Đường ống đầu vào của bơm nước thô | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 2 | 2.1.1.18 |
| 293 | Đại tu Hệ thống Vòi rửa mắt khu bồn xử lý nước lọc | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.1.19 |
| 294 | Đại tu Hệ thống Vòi rửa mắt khu nhà định lượng hóa chất khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.1.20 |
| 295 | Kiểm tra, bảo dưỡng Hệ thống Quạt sục khí bồn lọc trọng lực | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 2 | 2.1.1.21 |
| 296 | Kiểm tra, bảo dưỡng Hệ thống Quạt sục khí bồn lọc cát 2 ngăn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 3 | 2.1.1.22 |
| 297 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước tăng áp RO2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.23 |
| 298 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước cấp RO2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.24 |
| 299 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước tăng áp RO1 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.25 |
| 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước cấp RO1 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.26 |
| 301 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước trung gian | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.27 |
| 302 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước khử khoáng | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 4 | 2.1.1.28 |
| 303 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm lọc trong | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.29 |
| 304 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm chuyển nước thô | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.30 |
| 305 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 4 | 2.1.1.31 |
| 306 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước dịch vụ | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.32 |
| 307 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.33 |
| 308 | Kiểm tra, bảo dưỡng bơm vận chuyển bùn | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.34 |
| 309 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bơm chuyển NaOCl (A0GAN13AP001; A0GAN14AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.1.35 |
| 310 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bơm rửa hóa chất RO | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.1.36 |
| 311 | Đại tu Hệ thống Các van – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed( DN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 40 | 2.1.1.37 |
| 312 | Đại tu Hệ thống Các van – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed( Kích thước từ DN65mm đến DN100mm) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 8 | 2.1.1.38 |
| 313 | Thay các Van của bộ hấp thụ hơi acid – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 1 | 2.1.1.39 |
| 314 | Thay các đoạn ống của bộ hấp thụ hơi acid – Khu vực bồn chứa hóa chất acid, kiềm cấp cho mixed-bed | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Đoạn ống | 5 | 2.1.1.40 |
| 315 | Thay mới bơm NaOCl (A0GAN48AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bơm | 1 | 2.1.1.41 |
| 316 | Hệ thống xử lý nước thải | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 2.1.2 |
| 317 | Đại tu Hệ thống Bồn chứa axit nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1 |
| 318 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.1 |
| 319 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.2 |
| 320 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.3 |
| 321 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.4 |
| 322 | Sơn chống rỉ cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.5 |
| 323 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.6 |
| 324 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 1 | 2.1.2.1.7 |
| 325 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng HCl nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2 |
| 326 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.1 |
| 327 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.2 |
| 328 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.3 |
| 329 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.4 |
| 330 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.5 |
| 331 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.6 |
| 332 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.2.7 |
| 333 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng NaOH nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3 |
| 334 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.1 |
| 335 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.2 |
| 336 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.3 |
| 337 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.4 |
| 338 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.5 |
| 339 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.6 |
| 340 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.3.7 |
| 341 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng PAC #1, #2 nước thải công nghiệp và đường ống cấp PAC | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4 |
| 342 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.1 |
| 343 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.2 |
| 344 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.3 |
| 345 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.4 |
| 346 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.5 |
| 347 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.6 |
| 348 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.4.7 |
| 349 | Đại tu Hệ thống Bồn định lượng PAM #1, #2 nước thải công nghiệp và đường ống cấp PAM | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5 |
| 350 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.1 |
| 351 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.2 |
| 352 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.3 |
| 353 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.4 |
| 354 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.5 |
| 355 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.6 |
| 356 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bể | 2 | 2.1.2.5.7 |
| 357 | Đại tu Hệ thống Bể lắng nghiêng dãy 1 – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6 |
| 358 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.1 |
| 359 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.2 |
| 360 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.3 |
| 361 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.4 |
| 362 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bể | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.5 |
| 363 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.6 |
| 364 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.6.7 |
| 365 | Đại tu Hệ thống Bể lắng nghiêng dãy 2 – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7 |
| 366 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.1 |
| 367 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.2 |
| 368 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.3 |
| 369 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.4 |
| 370 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bể | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.5 |
| 371 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.6 |
| 372 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 1 | 2.1.2.7.7 |
| 373 | Đại tu Hệ thống Lọc không van dãy 1 và dãy 2 – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8 |
| 374 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.1 |
| 375 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.2 |
| 376 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.3 |
| 377 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.4 |
| 378 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.5 |
| 379 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.6 |
| 380 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.8.7 |
| 381 | Đại tu Hệ thống Máy ép bùn – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.9 |
| 382 | Đại tu Hệ thống Bể chứa nước thải công nghiệp #1, #2, #3, #4 – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10 |
| 383 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.1 |
| 384 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.2 |
| 385 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.3 |
| 386 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.4 |
| 387 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.5 |
| 388 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.6 |
| 389 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 4 | 2.1.2.10.7 |
| 390 | Đại tu Hệ thống Bể chứa nước thải nhiễm than #1, #2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11 |
| 391 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.1 |
| 392 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.2 |
| 393 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.3 |
| 394 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.4 |
| 395 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.5 |
| 396 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.6 |
| 397 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.11.7 |
| 398 | Đại tu Hệ thống Bể phản ứng, lắng, lọc nước thải nhiễm than (Reaction, Sedimentation, Filter facility | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12 |
| 399 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.1 |
| 400 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.2 |
| 401 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.3 |
| 402 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.4 |
| 403 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.5 |
| 404 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.6 |
| 405 | Cho nước vào kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.12.7 |
| 406 | Đại tu Hệ thống Bể lắng sơ cấp – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13 |
| 407 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.1 |
| 408 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.2 |
| 409 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.3 |
| 410 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.4 |
| 411 | Sơn lại vị trí rỉ sét cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.5 |
| 412 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.6 |
| 413 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.13.7 |
| 414 | Đại tu Hệ thống Bể bùn xỉ #1, #2 – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14 |
| 415 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.1 |
| 416 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.2 |
| 417 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.3 |
| 418 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.4 |
| 419 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.5 |
| 420 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.6 |
| 421 | Cho nước vào kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.14.7 |
| 422 | Đại tu Hệ thống Bể nước sạch #1, #2 – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15 |
| 423 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.1 |
| 424 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.2 |
| 425 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.3 |
| 426 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.4 |
| 427 | Sơn chống ăn mòn cho bình | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.5 |
| 428 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.6 |
| 429 | Cho nước vào kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bể | 2 | 2.1.2.15.7 |
| 430 | Đại tu Bơm định lượng kiềm NaOH (A0GMN35AP001, A0GMN37AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16 |
| 431 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.1 |
| 432 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.2 |
| 433 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.3 |
| 434 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.4 |
| 435 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.5 |
| 436 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.16.6 |
| 437 | Đại tu Bơm định lượng HCl (A0GMN21AP001, A0GMN23AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17 |
| 438 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.1 |
| 439 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.2 |
| 440 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.3 |
| 441 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.4 |
| 442 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.5 |
| 443 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.17.6 |
| 444 | Đại tu Bơm định lượng PAC (A0GMN59AP001, A0GMN61AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18 |
| 445 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.1 |
| 446 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.2 |
| 447 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.3 |
| 448 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.4 |
| 449 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.5 |
| 450 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.18.6 |
| 451 | Đại tu Hệ thống Cầu thang nhà hóa chất nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.19 |
| 452 | Đại tu Bơm định lượng PAM (A0GMN75AP001, A0GMN77AP001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20 |
| 453 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.1 |
| 454 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.2 |
| 455 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.3 |
| 456 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.4 |
| 457 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.5 |
| 458 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.20.6 |
| 459 | Đại tu Hệ thống Cầu thang cánh khuấy bể tích bùn – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.21 |
| 460 | Đại tu Hệ thống Đường ống nước dịch vụ cấp vào các bồn hóa chất nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.22 |
| 461 | Đại tu Hệ thống Đường cấp nước thải từ lò về bể chứa nước thải thường xuyên | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 2 | 2.1.2.23 |
| 462 | Đại tu Hệ thống Thiết bị điều chế Clo – Nước thải sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.24 |
| 463 | Đại tu Hệ thống Đường ống đầu ra/vào bể lọc vi sinh | Chi tiết như chương V của E-HSMT | hệ thống | 1 | 2.1.2.25 |
| 464 | Đại tu Hệ thống Bơm vận chuyển nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.2.26 |
| 465 | Đại tu Hệ thống Bơm trung gian – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.27 |
| 466 | Đại tu Hệ thống Bơm nước cấp thuyền xỉ - Xử lý nước thải đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Bơm | 3 | 2.1.2.28 |
| 467 | Đại tu Hệ thống Bơm dầu bẩn sumpwell – NTND | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.29 |
| 468 | Đại tu Hệ thống Bơm bùn nước thải sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.30 |
| 469 | Đại tu Bơm dầu hồi FO – NTND | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.31 |
| 470 | Đại tu Hệ thống Bơm chuyển nước thải nhiễm than | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.2.32 |
| 471 | Đại tu Hệ thống Bơm rửa ngược – Nước thải nhiễm than | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 2 | 2.1.2.33 |
| 472 | Đại tu Hệ thống Bơm nước đọng nhà bơm – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 1 | 2.1.2.34 |
| 473 | Đại tu Hệ thống Bơm cấp nước chèn trục #A – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 1 | 2.1.2.35 |
| 474 | Đại tu Hệ thống Bơm tái sử dụng nước – NTCN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | bơm | 3 | 2.1.2.36 |
| 475 | Đại tu Hệ thống Van đầu vào dãy xử lý số 2 - xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 1 | 2.1.2.37 |
| 476 | Đại tu Hệ thống Van đầu vào bể số 4 xử lý nước thải công nghiệp | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 1 | 2.1.2.38 |
| 477 | Đại tu Hệ thống Các van tay nước thải công nghiệp ( đường kính từ DN100 đến DN250mm) (A0GMC11AA001,A0GMC13AA001,A0GMC15AA001,A0GMC17AA001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 4 | 2.1.2.39 |
| 478 | Đại tu Hệ thống Các van tay nước thải công nghiệp từ DN65 đến dưới DN100 mm (A0GMC36AA001,A0GMC46AA001) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 2 | 2.1.2.40 |
| 479 | Đại tu Hệ thống Van tay nhà hóa chất nước thải công nghiệp( từ DN65mm đến dưới DN100 mm) | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 1 | 2.1.2.41 |
| 480 | Đại tu Hệ thống Van tay nhà hóa chất nước thải công nghiệp( DN | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 4 | 2.1.2.42 |
| 481 | Đại tu Hệ thống Quạt sụt khí nước thải sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 2 | 2.1.2.43 |
| 482 | Đại tu Hệ thống Quạt rửa ngược nước thải sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Máy | 2 | 2.1.2.44 |
| 483 | Thay mới Van 1 chiều đầu ra bơm cấp nước thuyền xỉ #C – Xử lý nước thải xỉ đáy lò | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Van | 1 | 2.1.2.45 |
| 484 | Thay lọc xử lý nước thải nhiễm dầu | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 2.1.2.46 |
| 485 | Thay hạt lọc nước thải sinh hoạt | Chi tiết như chương V của E-HSMT | Hệ thống | 1 | 2.1.2.47 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi