Gói thầu: Gói số 05: Duy tu bảo dưỡng cây hoa và cỏ; phục vụ nhà vệ sinh công công, dọn vệ sinh khu vực Quảng trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832174-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Duy tu bảo dưỡng cây hoa và cỏ; phục vụ nhà vệ sinh công công, dọn vệ sinh khu vực Quảng trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832065 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 14:43:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,414,370,191 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công (Số lần tưới 97 lần/năm - tính 6 tháng mùa nắng) | Theo chương V | 100 m2/lần | 131,999 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy (2 lần/quý) | Theo chương V | 100 m2/lần | 169,549 | |
| 3 | Bón phân thảm cỏ (1 lần/quý ) | Theo chương V | 100 m2/lần | 169,549 | |
| 4 | Tưới nước cây ra hoa (Số lần tưới 97 lần/năm - tính 6 tháng mùa nắng) | Theo chương V | 100 cây/lần | 8,79 | |
| 5 | Duy trì cây trổ hoa | Theo chương V | 100 cây/năm | 8,79 | |
| 6 | Tưới nước bồn hoa (Số lần tưới 97 lần/năm - tính 6 tháng mùa nắng) | Theo chương V | 100 m2/lần | 6,004 | |
| 7 | Duy trì bồn hoa | Theo chương V | 100 m2/năm | 6,004 | |
| 8 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Loa kèn cam cao 1,8m - 2m | Theo chương V | 1 cây | 8 | |
| 9 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Loa kèn trắng cao 1,8m - 2m | Theo chương V | 1 cây | 10 | |
| 10 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Loa kèn hồng cao 1,8m - 2m | Theo chương V | 1 cây | 1 | |
| 11 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Dâm bụt đỏ cao 0,8m - 1m | Theo chương V | 1 cây | 2 | |
| 12 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Dâm bụt vàng cao 0,8m - 1m | Theo chương V | 1 cây | 2 | |
| 13 | Trồng dặm cây trổ hoa - Cây Lài 2 màu cao 0,8m - 1m | Theo chương V | 1 cây | 6 | |
| 14 | Trồng dặm cây thông 3 lá cao 2,5m - 3m; phi gốc 10-15cm | Theo chương V | 1 cây | 4 | |
| 15 | Trồng cây Tùng Búp cao 2,5m - 3m; phi gốc 10-15cm | Theo chương V | 1 cây | 3 | |
| 16 | Trồng dặm cỏ | Theo chương V | 1m2/lần | 339,098 | |
| 17 | Trồng dặm cây Chuỗi ngọc vàng | Theo chương V | 1m2/lần | 30 | |
| 18 | Dọn nhà vệ sinh công cộng (chia làm 2 ca, mỗi ca 1 người - ca 1: 6h-14h; ca 2: 14h-22h) | Theo chương V | người/tháng | 2 | |
| 19 | Dụng cụ, vật tư dọn vệ sinh(4 cây lau nhà, 8 bàn chải, 96 chai nước Wilm, 96 chai xà bông) | Theo chương V | lô/năm | 1 | |
| 20 | Thùng rác nhựa đựng giấy | Theo chương V | cái/năm | 16 | |
| 21 | Chi phí giấy sử dụng khi đi vệ sinh | Theo chương V | lốc/năm | 487 | |
| 22 | Dọn vệ sinh nhặt rác khu vực quảng trường (hàng ngày) | Theo chương V | 100 m2/ngày | 552,6 | |
| 23 | Công tác vệ sinh thùng thu gom rác (2 lần/tuần) | Theo chương V | 100thùng/đồng | 0,32 | |
| 24 | Vận chuyển rác ra điểm tập kết rác | Theo chương V | tấn rác /đồng | 146 | |
| 25 | Cọ rửa mặt đá Granite khu vực Khán đài chính, sân trung tâm, đường vòng cung Quảng trường ( mỗi quý/lần) | Theo chương V | 100m2/lần | 58 | |
| 26 | Cọ rửa mặt đá Granite khu vực còn lại Quảng trường ( 2 lần/năm) | Theo chương V | 100m2/lần | 189 | |
| 27 | Cọ rửa mặt đá Granite bị chảy vữa khu vực bậc cấp khán đài chính và bậc cấp 2 bên Quảng trường ( mỗi quý/lần) | Theo chương V | 1m2/lần | 800 | |
| 28 | Vệ sinh lòng mương ( mỗi quý/lần) | Theo chương V | đồng/m3 | 25,952 | |
| 29 | Thay bàn cầu bệt | Theo chương V | bộ | 2 | |
| 30 | Thay két nước bồn cầu | Theo chương V | bộ | 3 | |
| 31 | Thay vòi nước lavabo | Theo chương V | công | 7 | |
| 32 | Thay bóng đèn chữ U( 3U) | Theo chương V | cái | 8 | |
| 33 | Thay bóng đèn downlight ánh sáng vàng | Theo chương V | cái | 8 | |
| 34 | Thay bóng đèn led 1,2m | Theo chương V | bộ | 6 | |
| 35 | Thay kính cửa đi nhà vệ sinh loại kính mờ dày 8mm | Theo chương V | m2 | 3,84 | |
| 36 | Vệ sinh, thông thụt bồn cầu | Theo chương V | cái | 22 | |
| 37 | Sửa chữa, vệ sinh, thông thụt bồn cầu | Theo chương V | cái | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi