Gói thầu: Khám, kiểm tra sức khoẻ định kỳ cho công chức, viên chức và lao động hợp đồng thuộc Bảo hiểm xã hội tỉnh Sơn La năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Khám, kiểm tra sức khoẻ định kỳ cho công chức, viên chức và lao động hợp đồng thuộc Bảo hiểm xã hội tỉnh Sơn La năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783708 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 17:15:00 đến ngày 2020-08-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 735,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cân, đo huyết áp, khám mắt, khám tai, kết luận hồ sơ, Tư vấn sau khám.. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 2 | Siêu âm bụng tổng quát (màu): Gan, mật, lách, tụy, thận, niệu quản, bàng quang, tử cung F, Tiền liệt tuyến M | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 3 | Siêu âm tuyến giáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 4 | Chụp vú | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 152 | |
| 5 | Chụp X.quang tim phổi thẳng (Kỹ thuật số) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 6 | Nội soi cổ tử cung | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 152 | |
| 7 | Tổng phân tích máu 26 chỉ số (Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu…) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 8 | Tổng phân tích nước tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 9 | Đường máu (Glucosse) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 10 | Xét nghiệm Triglycerid | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 11 | Xét nghiệm Cholesterol | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 12 | Xét nghiệm LDL - Cholesterol | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 13 | Xét nghiệm HDL - Cholesterol | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 14 | Xét nghiệm GOT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 15 | Xét nghiệm GPT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 16 | Xét nghiệm GGT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 17 | Xét nghiệm Ure | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 18 | Xét nghiệm Creatinin | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 19 | Xét nghiệm Acid Uric (Chẩn đoán bệnh Goute) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 | |
| 20 | Xét nghiệm HBeAg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 21 | Xét nghiệm HCV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 22 | Phiến đồ âm đạo(Papanicolau) ở phụ nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 152 | |
| 23 | Marker ung thư Gan (AFP) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 | |
| 24 | Marker ung thư Đại tràng (CEA) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 | |
| 25 | Marker ung thư Tụy, đường mật (CA 19-9) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 | |
| 26 | Marker ung thư Dạ dày (CA 72-4) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 | |
| 27 | Marker ung thư tuyến Vú CA153 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 152 | |
| 28 | Marker ung thư buồng trứng Ca125 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 152 | |
| 29 | Marker ung thư Phổi (Cyfra 21.1) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 30 | Marker ung thư Tế bào vảy (thực quản, Vòm họng) SCC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 251 | |
| 31 | Marker ung thư tuyến tiền liệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Dịch vụ | 99 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi