Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Đắk Nông | Chủ đầu tư | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813800 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 20:08:00 đến ngày 2020-08-24 20:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Nông |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,236,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 13 | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | gốc cây | 13 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,576 | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 1,4486 | |
| 5 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 6,8431 | |
| 6 | Cung cấp đất san lấp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 587,3517 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 5,0512 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 87,41 | |
| 9 | Xây gạch XM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 17,0478 | |
| 10 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4x8x18, vữa xi măng mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,1499 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 34,57 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 6,24 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,4056 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 1,376 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cấu kiện | 104 | |
| 16 | Lát nền, sàn bằng đá granite trắng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 328,6 | |
| 17 | Lát bậc cấp bằng đá granite trắng, vữa xi măng mác 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 22,95 | |
| 18 | Lát bó bồn bằng đá granite trắng, vữa xi măng mác 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 96,21 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,105 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,105 | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,6804 | |
| 22 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,187 | |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1,08 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,1884 | |
| 25 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,6874 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,0173 | |
| 27 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D40/30 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,642 | |
| 28 | Lắp đặt khung móng M16x500 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 3 | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 161,5 | |
| 30 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,616 | |
| 31 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 3,4122 | |
| 32 | Bốc xếp gạch mương cáp bằng gạch thẻ 3.5x7.5x17.5cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1000v | 0,517 | |
| 33 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,1095 | |
| 34 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới. Cột đèn đế gang, thân nhôm cao 3.7m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cột | 3 | |
| 35 | Lắp đặt cần đèn chùm (loại 04 bóng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cần đèn | 3 | |
| 36 | Lắp đặt đèn cầu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 3 | |
| 37 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | đầu cáp | 5 | |
| 38 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | đầu cáp | 5 | |
| 39 | Lắp bảng điện bakalit cửa cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | bảng | 3 | |
| 40 | Lắp đặt bảng Domino 4P, 30A đấu cáp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 3 | |
| 41 | Lắp đặt MCB 1 pha, 6A | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 3 | |
| 42 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CVV 2x1.5mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,48 | |
| 43 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1pha, 30A ở độ cao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tủ | 1 | |
| 44 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M25mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 13,5 | |
| 45 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, cọc mạ đồng D16, L = 2.4m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 7 | |
| 46 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cột | 3 | |
| 47 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 20 | |
| 48 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 30 | |
| 49 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 30 | |
| 50 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 20 | |
| 51 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống 168mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 1 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 1 | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 1 | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CVV 3x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 145 | |
| 55 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tủ | 1 | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chìm 3HP | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 57 | Cung cấp dây inox D6 treo máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 100 | |
| 58 | Gia công, lắp đặt bích thép D200 che giếng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 59 | Cung cấp khóa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 61 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,53 | |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1 | |
| 64 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,3227 | |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,0598 | |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,0056 | |
| 67 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 68 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 7,26 | |
| 69 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,0726 | |
| 70 | Lắp đặt ống uPVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,623 | |
| 71 | Lắp đặt Tê PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 72 | Lắp đặt co PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 6 | |
| 73 | Lắp đặt van PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 3 | |
| 74 | Cung cấp ống nước tưới nhựa mềm D34 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 50 | |
| 75 | Di dời cây hiện trạng bầu 40x40x40cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 4 | |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 6,696 | |
| 77 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây mai vạn phúc (H = 0.6-0.8m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 6 | |
| 78 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây huỳnh liên (H = 0.8-1.2m; đkg: 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 8 | |
| 79 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây tường vi (H = 1.2-1.5m; đkg 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 3 | |
| 80 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây lài nhật (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 14 | |
| 81 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m. Cây kèn hồng (H = 4-5m; đkg 20-25cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 5 | |
| 82 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây chuông vàng (H = 3-3.5m; đkg 15-20cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 8 | |
| 83 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây sao đen di dời | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 4 | |
| 84 | Trồng Viền chuổi ngọc (40 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,957 | |
| 85 | Trồng Thảm phổi bò (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,226 | |
| 86 | Trồng Thảm mai vạn phúc (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,119 | |
| 87 | Trồng Thảm đông hầu (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,503 | |
| 88 | Trồng Thảm bông giấy (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,538 | |
| 89 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 7,1809 | |
| 90 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 48 | |
| 91 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2/ tháng | 9,5239 | |
| 92 | Cung cấp đất màu trồng cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 158,632 | |
| 93 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 20,0078 | |
| 94 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 20,0078 | |
| 95 | Cấp cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | Chai | 48 | |
| 96 | Cấp cấp thuốc kích thích ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | Chai | 48 | |
| 97 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 300,117 | |
| 98 | Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 300,117 | |
| 99 | Đắp đất trồng thảm cỏ, hoa lá màu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 190,478 | |
| 100 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 35 | |
| 101 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | gốc cây | 35 | |
| 102 | Di dời cây kích thước bầu 0,6x0,6x0,6. Cây phượng vỹ (H=3.0-3.5, đkg: 12-15cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 3 | |
| 103 | Di dời cây kích thước bầu 0,4x0,4x0,4. Cây cau trắng (H=1.5-2.0m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 38 | |
| 104 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 182,175 | |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 25,056 | |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,098 | |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 2,098 | |
| 108 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây phượng vỹ (H=3.0-3.5, đkg: 15-20cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 2 | |
| 109 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây phượng vỹ di dời (H = 3-3.5m; đkg 12-15cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 3 | |
| 110 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây huỳnh liên (H = 0.8-1.2m; đkg: 5-7cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 45 | |
| 111 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây mua thái (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 7 | |
| 112 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây lài nhật (H = 0.8-1m) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 26 | |
| 113 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây cau trắng di dời bầu 0.4x0.4x0.4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 38 | |
| 114 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm huỳnh anh (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,04 | |
| 115 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm lài tây (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,125 | |
| 116 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm tuyết sơn phi hồng (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,31 | |
| 117 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm cô tòng (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,935 | |
| 118 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm tóc tiên (16 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,6849 | |
| 119 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 9,0152 | |
| 120 | Trồng Viền chuổi ngọc (40 giỏ/m2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,875 | |
| 121 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 121 | |
| 122 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2/ tháng | 11,9851 | |
| 123 | Cung cấp đất màu trồng cây | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 147,7977 | |
| 124 | Đắp đất trồng thảm cỏ, hoa lá màu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 179,7765 | |
| 125 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 24,8694 | |
| 126 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 24,8694 | |
| 127 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 121 | |
| 128 | Cung cấp thuốc kich thich ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 121 | |
| 129 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 395,853 | |
| 130 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 395,853 | |
| 131 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây sao đen (H = 6-8m; đkg 15-20cm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 40 | |
| 132 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | cây | 40 | |
| 133 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe nước xe bồn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 1cây/90 ngày | 40 | |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,2048 | |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m3 | 0,2048 | |
| 136 | Cung cấp xơ dừa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,512 | |
| 137 | Cung cấp tro trấu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,512 | |
| 138 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 40 | |
| 139 | Cung cấp thuốc kich thich ra rễ (100ml) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | chai | 40 | |
| 140 | Cung cấp phân DAP (bảo dưỡng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 12 | |
| 141 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V | kg | 12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi