Gói thầu: Kiểm định van an toàn và kiểm định kỹ thuật an toàn các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ của XNMB năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam - Xí nghiệp phân phối khí thấp áp miền Bắc | Chủ đầu tư | Chi nhánh Công ty Cổ phần phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam - Xí nghiệp phân phối khí thấp áp miền Bắc |
| Tên gói thầu | Kiểm định van an toàn và kiểm định kỹ thuật an toàn các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ của XNMB năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768748 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 12:04:00 đến ngày 2020-08-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 278,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 1/2 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 64 | |
| 2 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 3/4 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 13 | |
| 3 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 1 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 25 | |
| 4 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 1 1/2 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 5 | |
| 5 | Kiểm định van an toàn đường kính vào từ 2 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 8 | |
| 6 | Kiểm định van an toàn đường kính vào từ 3 inch | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 7 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 8A | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 18 | |
| 8 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 15A | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 9 | Kiểm định van an toàn đường kính vào 20A | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 10 | Tháo lắp van | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 143 | |
| 11 | Kiểm định xe nâng người | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 12 | Kiểm định giàn giáo | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 4 | |
| 13 | Kiểm định pa lăng xích 5 tấn | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 14 | Kiểm định pa lăng xích 3 tấn | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 15 | Kiểm định cáp vải | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | sợi | 4 | |
| 16 | Kiểm định máy hóa hơi LPG & máy nén khí air | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 9 | |
| 17 | Kiểm định Bình chứa khí thở Dung tích 6.8 lít | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 2 | |
| 18 | Kiểm định Bình chứa khí CNG | Theo yêu cầu chi tiết trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của Phạm vi công việc số XNMB.KTSX.SOW.03 ngày 13/04/2020 (đính kèm tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi