Gói thầu: Phân tích mẫu (bao gồm mẫu đất và mẫu nước)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839694-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Môi trường Nông nghiệp
Chủ đầu tư Viện Môi trường Nông nghiệp
Tên gói thầu Phân tích mẫu (bao gồm mẫu đất và mẫu nước)
Số hiệu KHLCNT 20200543101
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sự nghiệp Khoa học và Công nghệ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 15:21:00 đến ngày 2020-08-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 585,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Asen (As) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6626:2000 Mẫu 30
2 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Cadimi (Cd) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
3 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Chì (Pb) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
4 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Đồng (Cu) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
5 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Kẽm (Zn) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
6 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Niken (Ni) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
7 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Mangan (Mn) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
8 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Thủy ngân (Hg) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 7877:2008 Mẫu 30
9 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Sắt (Fe) Phân tích chỉ tiêu theo SMEWW3111B:2012 Mẫu 30
10 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu BOD5 (200C) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6001-1:2008 Mẫu 30
11 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu COD mg/l Phân tích chỉ tiêu theo SMEWW5220C:2012 Mẫu 30
12 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) Phân tích chỉ tiêu theo SMEWW2540C:2012 Mẫu 30
13 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Amoni (NH4 + tính theo N) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 5988:1995 Mẫu 30
14 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Nitrit (NO-2 tính theo N) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6178:1996 Mẫu 30
15 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Nitrat (NO-3 tính theo N) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6180:1996 Mẫu 30
16 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Xyanua (CN-) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6181:1996 Mẫu 30
17 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Chất hoạt động bề mặt Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6622-2:2000 Mẫu 30
18 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Aldrin Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
19 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Benzene hexachloride (BHC) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
20 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Dieldrin Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
21 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu Heptachlor và Heptachlorepxide Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
22 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu tổng Phenol Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6216:1996 Mẫu 30
23 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu tổng Coliform Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6187-2:1996 Mẫu 30
24 Phân tích Mẫu nước mặt, chỉ tiêu tổng E.coli Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6187-2:1996 Mẫu 30
25 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Asen (As) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6626:2000 Mẫu 30
26 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Cadimi (Cd) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
27 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Chì (Pb) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
28 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Đồng (Cu) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
29 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Kẽm (Zn) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
30 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Thủy ngân (Hg) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 7877:2008 Mẫu 30
31 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Sắt (Fe) Phân tích chỉ tiêu theo SMEWW3111B:2012 Mẫu 30
32 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Tổng chất rắn hòa tan (TDS) Phân tích chỉ tiêu theo SMEWW2540C:2012 Mẫu 30
33 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Độ cứng tổng số (tính theo CaCO3) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6201:1995 Mẫu 30
34 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Nitrit (NO-2 tính theo N) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6178:1996 Mẫu 30
35 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Nitrat (NO-3 tính theo N) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6180:1996 Mẫu 30
36 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Xyanua (CN-) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6181:1996 Mẫu 30
37 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Aldrin Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
38 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Benzene hexachloride (BHC) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
39 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Dieldrin Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
40 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Heptachlor & Heptachlorepoxide Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
41 Phân tích Mẫu nước dưới đất, chỉ tiêu Tổng Phenol Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6216:1996 Mẫu 30
42 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Asen (As) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6626:2000 Mẫu 30
43 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Cadimi (Cd) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
44 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Chì (Pb) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
45 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Crom VI (Cr) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 7939:2008 Mẫu 30
46 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Đồng (Cu) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
47 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Kẽm (Zn) Phân tích chỉ tiêu theo TCVN 6193:1996 Mẫu 30
48 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Atrazine (C8H14CIN5) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
49 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Benthiocarb (C16H16CINOS) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
50 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Cypermethrin (C22H19Cl2NO3) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
51 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Cartap (C7H15N3O2S5) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
52 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Dalapon (C3H4Cl2O2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
53 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Diazinon (C12H21N2O3PS) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
54 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Dimethoate (C5H12NO3PS2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
55 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Fenobucarb (C12H17NO2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
56 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Fenoxaprop - ethyl (C16H16CINOS) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
57 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Fenvalerate (C25H22CINO3) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
58 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Isoprothiolane (C12H18O4S2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
59 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Metolachlor (C15H22ClNO2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
60 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu MPCA (C9H9ClO3) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
61 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Pretilachlor (C17H26ClNO2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
62 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Simazine (C7H12ClN5) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
63 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Trichlorfon (C4H8 Cl3O4P) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
64 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu 2,4-D (C8H6 Cl2O3) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
65 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Aldrin (C12H8 Cl6) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
66 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Captan (C9H8 Cl3 NO2S) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
67 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Captafol (C10H9 Cl4 NO2S) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
68 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Chlordimeform (C10H13ClN2) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
69 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Chlordane (C10H6 Cl8) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
70 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu DDT (C14H9 Cl5) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
71 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Dieldrin (C12H8 Cl6O) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
72 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Endosulfan (C9H6 Cl6O3S) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
73 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Endrin (C12H8 Cl6O Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
74 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Heptachlor (C10H5 Cl7) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
75 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Hexachlorobenzene (C6Cl6) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
76 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Isobenzen (C9H4OC18) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
77 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Isodrin (C12H8 Cl6) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
78 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Lindane (C6H6 Cl6) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
79 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Methamidophos (C2H8NO2PS) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
80 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Monocrotophos (C7H14NO5P) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
81 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Methyl Parathion (C8H10NO5PS) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
82 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Sodium Pentachlorophenate monohydrate (C5Cl5ONa.H2O) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
83 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Parathion Ethyl (C7H14NO5P) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
84 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Pentachlorophenol (C6HCl5lO) (C6HCl5IO) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
85 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Phosphamidon (C10H19CINO5P) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
86 Phân tích Mẫu đất, chỉ tiêu Polychlorocamphene (C10H10Cl8) Phân tích chỉ tiêu theo US.EPA 3510C+EPA3620C+EPA8270D+EPA608 Mẫu 30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->