Gói thầu: Khám sức khỏe định kỳ năm 2020 cho công chức, viên chức và người lao động tại trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017648-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Cục Sở hữu trí tuệ | Chủ đầu tư | Văn phòng Cục Sở hữu trí tuệ |
| Tên gói thầu | Khám sức khỏe định kỳ năm 2020 cho công chức, viên chức và người lao động tại trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938621 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 15:18:00 đến ngày 2020-10-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 799,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khám nội tổng quát | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 2 | Khám chuyên khoa Mắt | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 3 | Khám chuyên khoa Răng- Hàm- Mặt | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 4 | Khám chuyên khoa Tai-Mũi- Họng | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 5 | Công thức máu (18 thông số) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 6 | Ure – Creatinmin (chức năng thận) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 7 | Men gan | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 8 | GGT | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 170 | |
| 9 | Đường máu (glucose) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 10 | Mỡ máu (Choletsterol, Triglycerit) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 11 | HDL - LDL | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 12 | Axid uric (xác đinh bệnh Gout) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 13 | Canxi toàn phần | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 14 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [10 thông số] | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 15 | HbsAg Elisa | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 16 | HbsAb Elisa | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 17 | PSA định lượng (ung thư tiền liệt tuyến) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 170 | |
| 18 | CEA Định lượng (ung thư hệ tiêu hóa, đại trực tràng) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 19 | AFP | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 170 | |
| 20 | CA 72-4 (Ung thư dạ dày) | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 21 | CA 125 | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 | |
| 22 | CA 153 | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 | |
| 23 | Cyfra 21-1 | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 24 | FT4 | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 25 | TSH | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 26 | Chụp Xquang ngực thẳng [tim phổi thẳng] | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 27 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 28 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng - nghiêng | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 29 | Siêu âm ổ bụng [tổng quát - thường] | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 30 | Siêu âm tuyến giáp màu | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 31 | Nội soi Tai mũi họng | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 32 | Điện tim thường [3 cần] | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 33 | Đo loãng xương | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 350 | |
| 34 | Khám phụ khoa bằng mỏ vịt | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 | |
| 35 | Pap's mear | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 | |
| 36 | Siêu âm tuyến vú | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 | |
| 37 | Siêu âm đầu dò âm đạo | Theo chương V, Yêu cầu kỹ thuật | Người | 180 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi