Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng và thay thế vật tư cho 02 xe ô tô khách BKS: 80A-010.91 (Hyundai County 29 chỗ); 80A-028.61 (Ba-hai CA-K47) do Cục Hậu cần quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng và thay thế vật tư cho 02 xe ô tô khách BKS: 80A-010.91 (Hyundai County 29 chỗ); 80A-028.61 (Ba-hai CA-K47) do Cục Hậu cần quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183672 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa, bảo dưỡng và thay thế vật tư cho 02 xe ô tô khách BKS: 80A-010.91 (Hyundai County 29 chỗ); 80A-028.61 (Ba-hai CA-K47) do Cục Hậu cần quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:14:00 đến ngày 2020-12-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 360,134,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe Hyundai County 29 chỗ BKS 80A-010.91 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 2 | Dầu máy | Chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 3 | Lọc dầu | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 4 | Dầu cầu + dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 5 | Lọc dầu diezen máy điện | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 6 | Dây curoa điều hòa | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 7 | Bi tăng điều hòa | Chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 8 | Dây curoa máy phát | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 9 | Lọc gió động cơ | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 10 | Lá nhíp cái trước | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 11 | Lá nhíp cái sau | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 12 | Lá nhíp phụ đệm | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 13 | Ắc nhíp ắc cao su | Chương V-HSMT | Quả | 16 | |
| 14 | Ắc nhíp sắt | Chương V-HSMT | Quả | 8 | |
| 15 | Đệm nhíp | Chương V-HSMT | Cái | 40 | |
| 16 | Bu lông xtan | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 17 | Giảm sóc béo | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 18 | Cao su ốp cân bằng trước | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 19 | Cao su ắc cân bằng trước | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 20 | Cao su ốp cân bằng sau | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 21 | Cao su ắc cân bằng sau | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 22 | Cúp ben phanh | Chương V-HSMT | Bộ | 4 | |
| 23 | Dầu phanh | Chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 24 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 25 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 26 | Nước mát | Chương V-HSMT | Hộp | 10 | |
| 27 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 4 | |
| 28 | Đèn gầm | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 29 | Bi quang treo | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 30 | Còi ngân | Chương V-HSMT | Đôi | 1 | |
| 31 | Van mở hơi cúp pô | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 32 | Rơ le điều khiển cúp pô | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 33 | Má phanh không xương | Chương V-HSMT | Bộ | 4 | |
| 34 | Xi lanh đờ lu trước lái | Chương V-HSMT | Quả | 2 | |
| 35 | Bi moay ơ trước lái | Chương V-HSMT | Vòng | 2 | |
| 36 | Than đề | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 37 | Chuột đề | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 38 | Rô to đề | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 39 | Kim phun số 4 | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 40 | Cụm tu bô | Chương V-HSMT | Cụm | 1 | |
| 41 | Cân kim + cân bơm cao áp | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 42 | Bi chữ thập | Chương V-HSMT | Vòng | 1 | |
| 43 | Ắc phi nhê | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 44 | Bi moay ơ sau | Chương V-HSMT | Vòng | 3 | |
| 45 | Xi lanh đờ lu sau | Chương V-HSMT | Quả | 2 | |
| 46 | Cao su ắc giảm sóc ( trước + sau) | Chương V-HSMT | Quả | 16 | |
| 47 | Cát mát điện | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 48 | Công tắc cắt mát | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 49 | Dây cáp mát | Chương V-HSMT | Mét | 0 | |
| 50 | Kẹp đồng | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 51 | Dầu diezen chạy thử xe | Chương V-HSMT | Lít | 30 | |
| 52 | Căn chỉnh độ chụm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 53 | Công hạ số kiểm tra bảo dưỡng hệ thống côn ly hợp | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 54 | Công đấu lại điện cúp bô | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 55 | Công bảo dưỡng phanh + moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 56 | Công thay thế vật tư | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 57 | Bộ điều khiển cửa lùa | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 58 | Chuột cửa lái | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 59 | Rơ le 4 chân chế điều khiển cửa | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 60 | Dây điện | Chương V-HSMT | Mét | 10 | |
| 61 | Bọc chụp cần đi số | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 62 | Bọc chụp cần phanh tay | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 63 | Bọc trần xe ( tấm ốp điều hòa) | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 64 | Dọn nội thất xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 65 | Công thay vật tư phần nội thất | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 66 | Áo ghế | Chương V-HSMT | Cái | 29 | |
| 67 | Rèm cửa | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 68 | Sơn trán xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 69 | Sơn sườn bên phụ màu dưới | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 70 | Sơn sườn bên phụ màu trên | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 71 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A-028.61 | Chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 72 | Lọc gió | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 73 | Lá nhíp cái ( lá đằng trước ) | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 74 | Lá nhíp cái ( lá đằng sau ) | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 75 | Lá nhíp phụ ( lá đằng trước ) | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 76 | Lá nhíp phụ ( lá đằng sau ) | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 77 | Đệm nhíp ( trước +sau ) | Chương V-HSMT | Cái | 64 | |
| 78 | Đệm giữa nhíp ( trước +sau ) | Chương V-HSMT | Cái | 30 | |
| 79 | Ốc xtan | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 80 | Quang nhíp trước | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 81 | Quang nhíp sau | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 82 | Ắc nhíp ( trước + sau ) | Chương V-HSMT | Bộ | 12 | |
| 83 | Dầu diezen chạy thử | Chương V-HSMT | Lít | 30 | |
| 84 | Giảm sóc trước | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 85 | Giảm sóc sau | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 86 | Cao su ốp cần bằng ( trước + sau ) | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 87 | Căn ắc nhíp trước | Chương V-HSMT | Bộ | 6 | |
| 88 | Căn ắc nhíp sau | Chương V-HSMT | Bộ | 6 | |
| 89 | Mỡ bi | Chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 90 | Phớt moay ơ | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 91 | Phớt láp | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 92 | Cao su ắc cân bằng động | Chương V-HSMT | Cái | 8 | |
| 93 | Tổng phanh 593005D000 ( mobis) | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 94 | Tiện chế tuy ô hơi tổng phanh | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 95 | Tiện con lăn chân phanh | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 96 | Dầu cầu | Chương V-HSMT | Lít | 13 | |
| 97 | Lọc dầu máy | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 98 | Lọc dầu diezen ( đặt hàng 3 ngày ) | Chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 99 | Rô tuyn ba ngang | Chương V-HSMT | Quả | 2 | |
| 100 | Rô tuyn ba dọc | Chương V-HSMT | Quả | 4 | |
| 101 | Đóng bạc bót lái bên phụ | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 102 | Bảo dưỡng đề | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 103 | Bộ điều kiển cửa ( điều kiển + hộp ) đặt hàng 7 ngày | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 104 | Công tắc đóng mở ( đặt hàng 10-15 ngày ) | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 105 | Lọc tách nước bơm hơi ( đế + lọc ) | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 106 | Bi moay ơ trước | Chương V-HSMT | Vòng | 4 | |
| 107 | Bi moay ơ sau | Chương V-HSMT | Vòng | 4 | |
| 108 | Chế bình dầu bơm nhíp | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 109 | Dầu số | Chương V-HSMT | Lít | 12 | |
| 110 | Tiện hàn chế trục cửa lùa hộp số | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 111 | Hộp lồng đồng tốc số (5,6) | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 112 | Vành đồng tốc số 5,6 | Chương V-HSMT | Vòng | 2 | |
| 113 | Bi rọ bánh răng số (5,6) | Chương V-HSMT | Vòng | 1 | |
| 114 | Phớt đuôi số | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 115 | Phớt đầu hộp số | Chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 116 | Dầu rửa + vật liệu phụ ( dầu rửa + keo) | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 117 | Công hạ + bổ số + rửa vệ sinh lắp ráp hoàn thiện | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 118 | Chổi gạt mưa | Chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 119 | Vỗ nhíp + bơm mỡ ắc nhíp vào toàn bộ xe | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 120 | Bảo dưỡng phanh + bi moay ơ 4 bánh | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 121 | Công chế + tháo lắp + thay thế vật tư phần gầm | Chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 122 | Áo ghế | Chương V-HSMT | Cái | 47 | |
| 123 | Ống tuy ô hơi phi 6 | Chương V-HSMT | Mét | 12 | |
| 124 | Ống tuy ô hơi phi 8 | Chương V-HSMT | Mét | 9 | |
| 125 | Ống tuy ô hơi phi 10 | Chương V-HSMT | Mét | 5 | |
| 126 | Nối hơi phi 6, 8, 10 | Chương V-HSMT | Cái | 12 | |
| 127 | Co ren nối hơi nhanh | Chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 128 | Công thay thế đường hơi | Chương V-HSMT | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi