Gói thầu: Gói thầu số 07: Dịch vụ quản lý vận hành trạm quan trắc nước thải tự động (05 trạm) năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dịch vụ công ích thành phố Hạ Long | Chủ đầu tư | Ban Quản lý các dịch vụ công ích thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Dịch vụ quản lý vận hành trạm quan trắc nước thải tự động (05 trạm) năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201205056 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long năm 2021 - Nguồn chi sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:22:00 đến ngày 2020-12-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,629,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo PH (1 năm/ lần) | Tại chương V | Thiết bị | 5 | |
| 2 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo nhiệt độ (1 năm/ lần) | Tại chương V | Thiết bị | 5 | |
| 3 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo TSS (1 năm/ lần) | Tại Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 4 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo COD (1 năm/ lần) | Tại chương V | Thiết bị | 5 | |
| 5 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo lưu lượng (1 năm/ lần) | Tại chương V | Thiết bị | 5 | |
| 6 | Dịch vụ Hiệu chuẩn/Kiểm định phương tiện đo amoni (1 năm/ lần) | Tại chương V | Thiết bị | 5 | |
| 7 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số PH | Tại chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 8 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số nhiệt độ | Tại Chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 9 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số TSS | Tại chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 10 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số COD | Tại Chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 11 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số Lưu lượng | Tại chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 12 | Dịch vụ lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc: Lấy mẫu quan trắc thông số amoni | Tại Chương V | 6 mẫu | 5 | |
| 13 | Lập báo cáo kiểm soát chất lượng hệ thống trạm quan trắc | Tại Chương V | Báo cáo | 5 | |
| 14 | Dịch vụ kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn (01 tháng/lần): phương tiện đo PH | Tại chương V | Thiết bị | 55 | |
| 15 | Dịch vụ kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn (01 tháng/lần): phương tiện đo TSS | Tại Chương V | Thiết bị | 55 | |
| 16 | Dịch vụ kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn (01 tháng/lần): phương tiện đo COD | Tại Chương V | Thiết bị | 55 | |
| 17 | Dịch vụ kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn (01 tháng/lần): phương tiện đo Amoni | Tại chương V | Thiết bị | 55 | |
| 18 | Dung dịch chuẩn PH4 | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 19 | Dung dịch chuẩn pH 7 | Tại chương V | Chai 500 mL | 11 | |
| 20 | Dung dịch chuẩn pH 10 | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 21 | Dung dịch chuẩn TSS 50 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 33 | |
| 22 | Dung dịch chuẩn TSS 100 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 33 | |
| 23 | Dung dịch chuẩn TSS 150 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 33 | |
| 24 | Dung dịch chuẩn COD 50 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 25 | Dung dịch chuẩn COD 100 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 26 | Dung dịch chuẩn COD 150 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 27 | Dung dịch chuẩn NH4 50 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 28 | Dung dịch chuẩn NH4 100 mg/L | Tại Chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 29 | Dung dịch chuẩn NH4 150 mg/L | Tại chương V | Chai 500ml | 11 | |
| 30 | Nhân công vận hành, bảo trì | Tại chương V | Người | 5 | |
| 31 | Bảo vệ trạm | Tại chương V | Người | 10 | |
| 32 | Mũ bảo hộ | Tại chương V | chiếc | 5 | |
| 33 | Kính bảo hộ | Tại chương V | Chiếc | 5 | |
| 34 | Khẩu trang | Tại chương V | Hộp | 30 | |
| 35 | Găng tay bảo hộ | Tại Chương V | Đôi | 180 | |
| 36 | Quần áo bảo hộ | Tại chương V | Bộ | 5 | |
| 37 | Giày bảo hộ | Tại chương V | Đôi | 5 | |
| 38 | Nước rửa đầu đo | Tại Chương V | Lít | 60 | |
| 39 | Nước cất | Tại Chương V | Lít | 480 | |
| 40 | Dây rút | Tại chương V | Bịch | 120 | |
| 41 | Cồn lau dụng cụ | Tại chương V | Lít | 120 | |
| 42 | Xà phòng | Tại chương V | Kg | 60 | |
| 43 | Khăn vải mềm | Tại chương V | Kg | 240 | |
| 44 | Phí thuê bao internet | Tại Chương V | Gói | 60 | |
| 45 | Phí duy trì địa chỉ IP tĩnh | Tại chương V | Gói | 60 | |
| 46 | Phí thuê bao sim 4G | Tại chương V | Gói | 12 | |
| 47 | Thiết bị đo PH (bao gồm cả cáp kết nối) Orbipac CPF81D | Tại chương V | Bộ | 2 | |
| 48 | Điện cực của thiết bị đo pH(Hãng WTW) | Tại chương V | Chiếc | 4 | |
| 49 | Cáp quang 8 fo | Tại chương V | m | 1.000 | |
| 50 | Converter quang | Tại chương V | Cái | 4 | |
| 51 | ODF quang 8 fo | Tại chương V | Cái | 8 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi