Gói thầu: Thực hiện dịch vụ công ích thành phố Thuận An năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223490-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh | Chủ đầu tư | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thực hiện dịch vụ công ích thành phố Thuận An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223430 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2021 (dịch vụ công ích) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:53:00 đến ngày 2020-12-27 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,785,145,201 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 176,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Duy trì thảm cỏ công viên - Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 81,45 | |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 83,457 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 83,457 | |
| 4 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 83,457 | |
| 5 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 83,457 | |
| 6 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 2,007 | |
| 7 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Xén cỏ lề thảm cỏ công viên - Xén lề cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 md / lần | 29,616 | |
| 8 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 md / lần | 1,478 | |
| 9 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Duy trì cây hàng rào công viên - Duy trì cây hàng rào công viên ( h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ năm | 10,379 | |
| 10 | Tưới cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 5,221 | |
| 11 | Tưới cây hàng rào bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 5,158 | |
| 12 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Duy trì bảng hoa - Duy trì bảng hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 0,646 | |
| 13 | Tưới bảng hoa bằng xe bồn 5m3 (bảng Thành Ủy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 0,646 | |
| 14 | Sản xuất cây cảnh thông thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1000 giỏ | 2,5 | |
| 15 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Kiểng bồn công viên - Duy trì bồn cảnh lá màu có rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ năm | 11,644 | |
| 16 | Tưới bồn hoa bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 11,591 | |
| 17 | Tưới bồn hoa bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 m2/ lần | 0,053 | |
| 18 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - CÔNG VIÊN - Kiểng công viên, kiểng tạo hình - Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ năm | 9,3 | |
| 19 | Tưới cây kiểng tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ lần | 2,34 | |
| 20 | Tưới cây kiểng tạo hình bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ lần | 6,96 | |
| 21 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ - Cây xanh bóng mát - Duy trì cây xanh mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 916 | |
| 22 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 4.096 | |
| 23 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 1.878 | |
| 24 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 26 | |
| 25 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ - Cây xanh mọc tự nhiên, dân trồng vỉa hè - Cây xanh mọc tự nhiên, dân trồng trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 117 | |
| 26 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ - Bó bầu cây xanh Trồng đường Phố, công viên - Bó bầu cây xanh Trồng đường Phố, công viên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / lần | 789 | |
| 27 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ - Chăm sóc cây xanh trồng giãn trong vườn ươm - Chăm sóc cây xanh trồng giãn trong vườn ươm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/ năm | 7,89 | |
| 28 | HẠNG MỤC: CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH - DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ - Quét vôi - Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 4.096 | |
| 29 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 1.878 | |
| 30 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | cây / năm | 26 | |
| 31 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ - VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG - Cự ly dưới 500m - Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 208 | |
| 32 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 572 | |
| 33 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ - VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG - Cự ly từ 500m dưới 1000m - Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 52 | |
| 34 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 1.612 | |
| 35 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ - VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG - Cự ly từ 1000m dưới 1500m - Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 0 | |
| 36 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 1.976 | |
| 37 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ - VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG - Đèn trang trí - Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ; Kl=0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Trạm/ngày | 312 | |
| 38 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ - VẬN HÀNH ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG - Quản lý và vận hành chốt đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Chốt/ngày | 1.664 | |
| 39 | Quản lý và vận hành chốt đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Chốt/ngày | 2.288 | |
| 40 | HẠNG MỤC: BẢO VỆ NGHĨA TRANG NHÂN DÂN AN PHÚ - Công tác bảo vệ nghĩa trang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Ha/ ngày đêm | 4,282 | |
| 41 | HẠNG MỤC: QUẢN LÝ, VỆ SINH MÔI TRƯỜNG KÊNH BA BÒ - Nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, sông thoát nước, chiều rộng mương, sông ≤ 15 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | km | 3,094 | |
| 42 | Phát hoang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | km | 3,094 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đỗ (trọng tải xe 4T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | tấn | 4 | |
| 44 | HẠNG MỤC: BẢO VỆ NHÀ TANG LỄ THÀNH PHỐ - Bảo vệ nhà Tang Lễ Thành Phố (trong khuôn viên nghĩa trang Lái Thiêu B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | tháng | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi