Gói thầu: + Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200036839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ |
| Tên gói thầu | + Gói thầu số 5: Cung ứng vị thuốc cổ truyền. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200018985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích vốn từ nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,559,653,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,596,535 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch truật | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Cam thảo | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bạch quả (Ngân hạnh) | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bạch linh (phục linh) | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | 23,520,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Ba kích | 12,850,950 | 0 | 0 | |
| 7 | Khương hoạt | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Can khương | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đỗ trọng | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Thục địa | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Mộc hương | 33,705,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Hòe hoa | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bạch thược | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bạch thược | 25,350,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bạch truật | 14,437,500 | 0 | 0 | |
| 16 | Độc hoạt | 31,605,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Hoàng kỳ | 37,464,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Xuyên khung | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Cam thảo | 30,950,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Đan sâm | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Tục đoạn | 38,010,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hoàng kỳ | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 26,880,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Xích thược | 46,600,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Bạch linh (phục linh) | 33,075,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Long nhãn | 13,250,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Liên tâm | 12,726,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Câu kỷ tử | 20,750,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Sa nhân | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bạch chỉ | 13,062,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Cúc hoa vàng | 19,380,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Xuyên khung | 32,487,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Phòng phong | 151,620,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Tang chi | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Kê huyết đằng | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Tang ký sinh | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Quế chi | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Đào nhân (Đàn đào nhân) | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Tần giao | 68,145,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Tế tân | 36,120,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Lạc tiên | 12,915,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Dây đau xương | 10,269,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Ngưu tất | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Thương truật | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Cẩu tích | 17,955,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ngũ gia bì chân chim | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Cát căn | 2,745,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Hoài sơn | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Trần bì | 2,709,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Đại táo | 18,480,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hồng hoa | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Thổ phục linh | 10,248,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Ý dĩ | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Thiên niên kiện | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Liên nhục | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Cốt toái bổ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Sinh địa | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Quế nhục | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Khương hoạt | 85,050,000 | 0 | 0 |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 12,850,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 31,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 30,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 13,062,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 151,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 68,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 10,269,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 10,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi