Gói thầu: 01.MS: Mua sắm bổ sung thuốc generic (đợt 2) năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500216685-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 01.MS: Mua sắm bổ sung thuốc generic (đợt 2) năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500117273
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 7,984,445,960 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500243149 - 8,320,000 11.885.715 5.824.000 83,200
2 PP2500243150 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400 40,320
3 PP2500243151 - 31,040,000 44.342.858 21.728.000 310,400
4 PP2500243152 - 61,450,000 87.785.715 43.015.000 614,500
5 PP2500243153 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 285,000
6 PP2500243154 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 432,000
7 PP2500243155 - 840,000 1.200.000 588.000 8,400
8 PP2500243156 - 1,344,000 1.920.000 940.800 13,440
9 PP2500243157 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 520,000
10 PP2500243158 - 29,800,000 42.571.429 20.860.000 298,000
11 PP2500243159 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 46,000
12 PP2500243160 - 10,180,000 14.542.858 7.126.000 101,800
13 PP2500243161 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 294,000
14 PP2500243162 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 150,000
15 PP2500243163 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
16 PP2500243164 - 69,000,000 98.571.429 48.300.000 690,000
17 PP2500243165 - 139,000,000 198.571.429 97.300.000 1,390,000
18 PP2500243166 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
19 PP2500243167 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 800,000
20 PP2500243168 - 535,000,000 764.285.715 374.500.000 5,350,000
21 PP2500243169 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 260,000
22 PP2500243170 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 63,000
23 PP2500243171 - 3,060,000 4.371.429 2.142.000 30,600
24 PP2500243172 - 5,502,000 7.860.000 3.851.400 55,020
25 PP2500243173 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 67,200
26 PP2500243174 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 675,000
27 PP2500243175 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 604,800
28 PP2500243176 - 79,600,000 113.714.286 55.720.000 796,000
29 PP2500243177 - 35,985,000 51.407.143 25.189.500 359,850
30 PP2500243178 - 17,976,000 25.680.000 12.583.200 179,760
31 PP2500243179 - 9,640,000 13.771.429 6.748.000 96,400
32 PP2500243180 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
33 PP2500243181 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 63,000
34 PP2500243182 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 130,000
35 PP2500243183 - 746,000 1.065.715 522.200 7,460
36 PP2500243184 - 4,990,000 7.128.572 3.493.000 49,900
37 PP2500243185 - 2,037,500 2.910.715 1.426.250 20,375
38 PP2500243186 - 8,950,000 12.785.715 6.265.000 89,500
39 PP2500243187 - 73,800,000 105.428.572 51.660.000 738,000
40 PP2500243188 - 54,100,000 77.285.715 37.870.000 541,000
41 PP2500243189 - 600,960 858.515 420.672 6,009
42 PP2500243190 - 1,200,000 1.714.286 840.000 12,000
43 PP2500243191 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 220,000
44 PP2500243192 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
45 PP2500243193 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
46 PP2500243194 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 32,000
47 PP2500243195 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
48 PP2500243196 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 598,500
49 PP2500243197 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 450,000
50 PP2500243198 - 43,050,000 61.500.000 30.135.000 430,500
51 PP2500243199 - 27,800,000 39.714.286 19.460.000 278,000
52 PP2500243200 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 1,596,000
53 PP2500243201 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 46,200
54 PP2500243202 - 1,280,000 1.828.572 896.000 12,800
55 PP2500243203 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
56 PP2500243204 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 672,000
57 PP2500243205 - 17,000,000 24.285.715 11.900.000 170,000
58 PP2500243206 - 99,600,000 142.285.715 69.720.000 996,000
59 PP2500243207 - 95,760,000 136.800.000 67.032.000 957,600
60 PP2500243208 - 29,200,000 41.714.286 20.440.000 292,000
61 PP2500243209 - 5,306,000 7.580.000 3.714.200 53,060
62 PP2500243210 - 600,000 857.143 420.000 6,000
63 PP2500243211 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 131,250
64 PP2500243212 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,008,000
65 PP2500243213 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000 226,800
66 PP2500243214 - 18,980,000 27.114.286 13.286.000 189,800
67 PP2500243215 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
68 PP2500243216 - 123,000,000 175.714.286 86.100.000 1,230,000
69 PP2500243217 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 475,000
70 PP2500243218 - 18,500,000 26.428.572 12.950.000 185,000
71 PP2500243219 - 46,462,500 66.375.000 32.523.750 464,625
72 PP2500243220 - 104,007,000 148.581.429 72.804.900 1,040,070
73 PP2500243221 - 111,200,000 158.857.143 77.840.000 1,112,000
74 PP2500243222 - 22,710,000 32.442.858 15.897.000 227,100
75 PP2500243223 - 11,320,000 16.171.429 7.924.000 113,200
76 PP2500243224 - 119,200,000 170.285.715 83.440.000 1,192,000
77 PP2500243225 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,155,000
78 PP2500243226 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 1,920,000
79 PP2500243227 - 712,320,000 1.017.600.000 498.624.000 7,123,200
80 PP2500243228 - 601,524,000 859.320.000 421.066.800 6,015,240
81 PP2500243229 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 5,460,000
82 PP2500243230 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 6,300,000
83 PP2500243231 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 5,500,000
84 PP2500243232 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 700,000
85 PP2500243233 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 850,000
86 PP2500243234 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 144,000
87 PP2500243235 - 5,840,000 8.342.858 4.088.000 58,400
88 PP2500243236 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 124,950
89 PP2500243237 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 675,000
90 PP2500243238 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 960,000
91 PP2500243239 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 600,000
92 PP2500243240 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 196,000
93 PP2500243241 - 49,995,000 71.421.429 34.996.500 499,950
94 PP2500243242 - 124,530,000 177.900.000 87.171.000 1,245,300
95 PP2500243243 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 441,000
96 PP2500243244 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
97 PP2500243245 - 36,600,000 52.285.715 25.620.000 366,000
98 PP2500243246 - 36,900,000 52.714.286 25.830.000 369,000
99 PP2500243247 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
100 PP2500243248 - 25,650,000 36.642.858 17.955.000 256,500
101 PP2500243249 - 47,920,000 68.457.143 33.544.000 479,200
102 PP2500243250 - 16,750,000 23.928.572 11.725.000 167,500
103 PP2500243251 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500 89,250
104 PP2500243252 - 18,400,000 26.285.715 12.880.000 184,000
105 PP2500243253 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
106 PP2500243254 - 100,000 142.858 70.000 1,000
107 PP2500243255 - 2,350,000 3.357.143 1.645.000 23,500
108 PP2500243256 - 588,000 840.000 411.600 5,880
109 PP2500243257 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 450,000
110 PP2500243258 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 378,000
111 PP2500243259 - 45,250,000 64.642.858 31.675.000 452,500
112 PP2500243260 - 45,675,000 65.250.000 31.972.500 456,750
113 PP2500243261 - 15,540,000 22.200.000 10.878.000 155,400
114 PP2500243262 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
115 PP2500243263 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 399,000
116 PP2500243264 - 28,800,000 41.142.858 20.160.000 288,000
117 PP2500243265 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
118 PP2500243266 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1,100,000
Mã phần lô PP2500243149
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243150
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243151
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243152
Giá từng phần lô 61,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243153
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243154
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243155
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243156
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243157
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243158
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243159
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243160
Giá từng phần lô 10,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243161
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243162
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243163
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243164
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243165
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243166
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243167
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243168
Giá từng phần lô 535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243169
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243170
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243171
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243172
Giá từng phần lô 5,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.851.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243173
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243174
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243175
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243176
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243177
Giá từng phần lô 35,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243178
Giá từng phần lô 17,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.583.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243179
Giá từng phần lô 9,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243180
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243181
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243182
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243183
Giá từng phần lô 746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243184
Giá từng phần lô 4,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243185
Giá từng phần lô 2,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243186
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243187
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243188
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243189
Giá từng phần lô 600,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243190
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243191
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243192
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243193
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243194
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243195
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243196
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243197
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243198
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243199
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243200
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243201
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243202
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243203
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243204
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243205
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243206
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243207
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243208
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243209
Giá từng phần lô 5,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.714.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243210
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243211
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243212
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243213
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243214
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243215
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243216
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243217
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243218
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243219
Giá từng phần lô 46,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.523.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243220
Giá từng phần lô 104,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.581.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.804.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243221
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243222
Giá từng phần lô 22,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243223
Giá từng phần lô 11,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243224
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243225
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243226
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243227
Giá từng phần lô 712,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243228
Giá từng phần lô 601,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243229
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243230
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243231
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243232
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243233
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243234
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243235
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243236
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243237
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243238
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243239
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243240
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243241
Giá từng phần lô 49,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243242
Giá từng phần lô 124,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243243
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243244
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243245
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243246
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243247
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243248
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243249
Giá từng phần lô 47,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243250
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243251
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243252
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243253
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243254
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243255
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243256
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243257
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243258
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243259
Giá từng phần lô 45,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243260
Giá từng phần lô 45,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243261
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243262
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243263
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243264
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243265
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500243266
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->