Gói thầu: 01.MS: Mua sắm thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035176-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 01.MS: Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500015887
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 5,041,918,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500047002 - A001 347,500,000 3,475,000
2 PP2500047003 - A002 34,669,000 346,690
3 PP2500047004 - A003 113,400,000 1,134,000
4 PP2500047005 - A004 955,800,000 9,558,000
5 PP2500047006 - A005 750,000,000 7,500,000
6 PP2500047007 - A006 159,600,000 1,596,000
7 PP2500047008 - A007 441,000,000 4,410,000
8 PP2500047009 - A008 325,000,000 3,250,000
9 PP2500047010 - A009 5,000,000 50,000
10 PP2500047011 - A010 210,000,000 2,100,000
11 PP2500047012 - A011 120,000,000 1,200,000
12 PP2500047013 - A012 3,550,000 35,500
13 PP2500047014 - A013 27,600,000 276,000
14 PP2500047015 - A014 169,995,000 1,699,950
15 PP2500047016 - A015 35,000,000 350,000
16 PP2500047017 - A016 113,400,000 1,134,000
17 PP2500047018 - A017 12,180,000 121,800
18 PP2500047019 - A018 22,779,000 227,790
19 PP2500047020 - A019 12,600,000 126,000
20 PP2500047021 - A020 315,000,000 3,150,000
21 PP2500047022 - A021 630,000,000 6,300,000
22 PP2500047023 - A022 57,255,000 572,550
23 PP2500047024 - A023 105,000,000 1,050,000
24 PP2500047025 - A024 75,590,000 755,900
A001
Mã phần lô PP2500047002
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A002
Mã phần lô PP2500047003
Giá từng phần lô 34,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A003
Mã phần lô PP2500047004
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A004
Mã phần lô PP2500047005
Giá từng phần lô 955,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A005
Mã phần lô PP2500047006
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A006
Mã phần lô PP2500047007
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A007
Mã phần lô PP2500047008
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A008
Mã phần lô PP2500047009
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A009
Mã phần lô PP2500047010
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A010
Mã phần lô PP2500047011
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A011
Mã phần lô PP2500047012
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A012
Mã phần lô PP2500047013
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A013
Mã phần lô PP2500047014
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A014
Mã phần lô PP2500047015
Giá từng phần lô 169,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A015
Mã phần lô PP2500047016
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A016
Mã phần lô PP2500047017
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A017
Mã phần lô PP2500047018
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A018
Mã phần lô PP2500047019
Giá từng phần lô 22,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A019
Mã phần lô PP2500047020
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A020
Mã phần lô PP2500047021
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A021
Mã phần lô PP2500047022
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A022
Mã phần lô PP2500047023
Giá từng phần lô 57,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A023
Mã phần lô PP2500047024
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A024
Mã phần lô PP2500047025
Giá từng phần lô 75,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->