Gói thầu: 01.MS: Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ 12 tháng của Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400304237-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2024 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 01.MS: Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ 12 tháng của Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2400177150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 7,154,459,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400191528 - VX-01 1,078,870,000 10,788,700
2 PP2400191529 - VX-02 53,865,000 538,650
3 PP2400191530 - VX-03 754,350,000 7,543,500
4 PP2400191531 - VX-04 115,360,000 1,153,600
5 PP2400191532 - VX-05 52,500,000 525,000
6 PP2400191533 - VX-06 175,393,000 1,753,930
7 PP2400191534 - VX-07 210,215,700 2,102,157
8 PP2400191535 - VX-08 509,670,000 5,096,700
9 PP2400191536 - VX-09 406,600,000 4,066,000
10 PP2400191537 - VX-10 771,750,000 7,717,500
11 PP2400191538 - VX-11 22,176,000 221,760
12 PP2400191539 - VX-12 43,564,500 435,645
13 PP2400191540 - VX-13 106,848,000 1,068,480
14 PP2400191541 - VX-14 27,468,000 274,680
15 PP2400191542 - VX-15 211,366,800 2,113,668
16 PP2400191543 - VX-16 1,728,000,000 17,280,000
17 PP2400191544 - VX-17 286,650,000 2,866,500
18 PP2400191545 - VX-18 599,812,500 5,998,125
VX-01
Mã phần lô PP2400191528
Giá từng phần lô 1,078,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-02
Mã phần lô PP2400191529
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-03
Mã phần lô PP2400191530
Giá từng phần lô 754,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-04
Mã phần lô PP2400191531
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-05
Mã phần lô PP2400191532
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-06
Mã phần lô PP2400191533
Giá từng phần lô 175,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-07
Mã phần lô PP2400191534
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-08
Mã phần lô PP2400191535
Giá từng phần lô 509,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-09
Mã phần lô PP2400191536
Giá từng phần lô 406,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-10
Mã phần lô PP2400191537
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-11
Mã phần lô PP2400191538
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-12
Mã phần lô PP2400191539
Giá từng phần lô 43,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-13
Mã phần lô PP2400191540
Giá từng phần lô 106,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-14
Mã phần lô PP2400191541
Giá từng phần lô 27,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-15
Mã phần lô PP2400191542
Giá từng phần lô 211,366,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-16
Mã phần lô PP2400191543
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-17
Mã phần lô PP2400191544
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VX-18
Mã phần lô PP2400191545
Giá từng phần lô 599,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->