Gói thầu: 01.MS: Mua thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500223118-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHÂU ANH
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 01.MS: Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500122701
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 3,580,297,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500247902 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 200,000
2 PP2500247903 - 840,000 1.200.000 588.000 8,400
3 PP2500247904 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
4 PP2500247905 - 210,000 300.000 147.000 2,100
5 PP2500247906 - 5,300,000 7.571.429 3.710.000 53,000
6 PP2500247907 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 900,000
7 PP2500247908 - 24,465,000 34.950.000 17.125.500 244,650
8 PP2500247909 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,134,000
9 PP2500247910 - 96,310,400 137.586.286 67.417.280 963,104
10 PP2500247911 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 532,500
11 PP2500247912 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 900,000
12 PP2500247913 - 39,800,000 56.857.143 27.860.000 398,000
13 PP2500247914 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 36,000
14 PP2500247915 - 5,225,000 7.464.286 3.657.500 52,250
15 PP2500247916 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 14,700
16 PP2500247917 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,200,000
17 PP2500247918 - 2,148,000 3.068.572 1.503.600 21,480
18 PP2500247919 - 2,600,000 3.714.286 1.820.000 26,000
19 PP2500247920 - 1,575,200 2.250.286 1.102.640 15,752
20 PP2500247921 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
21 PP2500247922 - 525,000 750.000 367.500 5,250
22 PP2500247923 - 416,850,000 595.500.000 291.795.000 4,168,500
23 PP2500247924 - 83,160,000 118.800.000 58.212.000 831,600
24 PP2500247925 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
25 PP2500247926 - 3,244,500 4.635.000 2.271.150 32,445
26 PP2500247927 - 3,244,500 4.635.000 2.271.150 32,445
27 PP2500247928 - 1,020,000 1.457.143 714.000 10,200
28 PP2500247929 - 1,095,000 1.564.286 766.500 10,950
29 PP2500247930 - 165,000 235.715 115.500 1,650
30 PP2500247931 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
31 PP2500247932 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 47,250
32 PP2500247933 - 34,450,000 49.214.286 24.115.000 344,500
33 PP2500247934 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 598,500
34 PP2500247935 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 6,300,000
35 PP2500247936 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 1,500,000
36 PP2500247937 - 1,075,000 1.535.715 752.500 10,750
37 PP2500247938 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 25,000
38 PP2500247939 - 3,450,000 4.928.572 2.415.000 34,500
39 PP2500247940 - 380,000,000 542.857.143 266.000.000 3,800,000
40 PP2500247941 - 107,920,000 154.171.429 75.544.000 1,079,200
41 PP2500247942 - 15,500,000 22.142.858 10.850.000 155,000
42 PP2500247943 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 304,500
43 PP2500247944 - 57,000,000 81.428.572 39.900.000 570,000
44 PP2500247945 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 720,000
45 PP2500247946 - 20,410,000 29.157.143 14.287.000 204,100
46 PP2500247947 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 157,500
47 PP2500247948 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 37,800
48 PP2500247949 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 500,000
49 PP2500247950 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 190,000
50 PP2500247951 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 2,400,000
51 PP2500247952 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 110,000
52 PP2500247953 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 682,500
53 PP2500247954 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000 15,900
54 PP2500247955 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 409,500
55 PP2500247956 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000 51,000
56 PP2500247957 - 112,350,000 160.500.000 78.645.000 1,123,500
57 PP2500247958 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
58 PP2500247959 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 241,500
59 PP2500247960 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 48,000
Mã phần lô PP2500247902
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247903
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247904
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247905
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247906
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247907
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247908
Giá từng phần lô 24,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247909
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247910
Giá từng phần lô 96,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.586.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.417.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247911
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247912
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247913
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247914
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247915
Giá từng phần lô 5,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247916
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247917
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247918
Giá từng phần lô 2,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247919
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247920
Giá từng phần lô 1,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247921
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247922
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247923
Giá từng phần lô 416,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247924
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247925
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247926
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247927
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247928
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247929
Giá từng phần lô 1,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247930
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247931
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247932
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247933
Giá từng phần lô 34,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247934
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247935
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247936
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247937
Giá từng phần lô 1,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247938
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247939
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247940
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247941
Giá từng phần lô 107,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247942
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247943
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247944
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247945
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247946
Giá từng phần lô 20,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247947
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247948
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247949
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247950
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247951
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247952
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247953
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247954
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247955
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247956
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247957
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247958
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247959
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500247960
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->