Gói thầu: 02-2024 -Thuoc - Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400372165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Chủ đầu tư | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 02-2024 -Thuoc - Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400188493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 651,818,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400223630 - 40.42 | 2,544,000 | 38,160 |
| 2 | PP2400223631 - 40.42 | 2,160,000 | 32,400 |
| 3 | PP2400223632 - 40.48 | 19,320,000 | 289,800 |
| 4 | PP2400223633 - 40.43+72+107 | 32,000,000 | 480,000 |
| 5 | PP2400223634 - 40.49 | 27,000,000 | 405,000 |
| 6 | PP2400223635 - 40.49 | 27,000,000 | 405,000 |
| 7 | PP2400223636 - 40.49 | 23,600,000 | 354,000 |
| 8 | PP2400223637 - 40.43+ 819 | 9,316,800 | 139,752 |
| 9 | PP2400223638 - 40.51 | 5,684,000 | 85,260 |
| 10 | PP2400223639 - 40.67 | 25,992,000 | 389,880 |
| 11 | PP2400223640 - 40.67 | 5,950,000 | 89,250 |
| 12 | PP2400223641 - 40.67 | 825,000 | 12,375 |
| 13 | PP2400223642 - 40.79 | 3,162,000 | 47,430 |
| 14 | PP2400223643 - 40.80 | 2,786,250 | 41,793 |
| 15 | PP2400223644 - 40.91 | 1,458,000 | 21,870 |
| 16 | PP2400223645 - 40154 | 4,500,000 | 67,500 |
| 17 | PP2400223646 - 40155 | 139,720,000 | 2,095,800 |
| 18 | PP2400223647 - 40169 | 11,600,000 | 174,000 |
| 19 | PP2400223648 - 40184 | 55,500,000 | 832,500 |
| 20 | PP2400223649 - 40220 | 8,000,000 | 120,000 |
| 21 | PP2400223650 - 40242 | 11,200,000 | 168,000 |
| 22 | PP2400223651 - 40260 | 1,000,000 | 15,000 |
| 23 | PP2400223652 - 40260 | 3,900,000 | 58,500 |
| 24 | PP2400223653 - 40767 | 4,600,000 | 69,000 |
| 25 | PP2400223654 - 40225 | 6,800,000 | 102,000 |
| 26 | PP2400223655 - 40247 | 1,560,000 | 23,400 |
| 27 | PP2400223656 - 40293 | 4,200,000 | 63,000 |
| 28 | PP2400223657 - 40519 | 1,125,000 | 16,875 |
| 29 | PP2400223658 - 40559 | 34,290,000 | 514,350 |
| 30 | PP2400223659 - 40576 | 5,000,000 | 75,000 |
| 31 | PP2400223660 - 40619 | 150,000 | 2,250 |
| 32 | PP2400223661 - 40653 | 228,000 | 3,420 |
| 33 | PP2400223662 - 40656 | 300,000 | 4,500 |
| 34 | PP2400223663 - 40658 | 18,000,000 | 270,000 |
| 35 | PP2400223664 - 40658 | 750,000 | 11,250 |
| 36 | PP2400223665 - 40743 | 2,700,000 | 40,500 |
| 37 | PP2400223666 - 40677 | 3,450,000 | 51,750 |
| 38 | PP2400223667 - 40688 | 11,500,000 | 172,500 |
| 39 | PP2400223668 - 40736 | 4,663,200 | 69,948 |
| 40 | PP2400223669 - 40715 | 2,040,000 | 30,600 |
| 41 | PP2400223670 - 40719 | 29,060,000 | 435,900 |
| 42 | PP2400223671 - 40722 | 4,082,000 | 61,230 |
| 43 | PP2400223672 - 40727 | 1,700,000 | 25,500 |
| 44 | PP2400223673 - 401010 | 5,280,000 | 79,200 |
| 45 | PP2400223674 - 40775 | 945,000 | 14,175 |
| 46 | PP2400223675 - 40775 | 2,358,000 | 35,370 |
| 47 | PP2400223676 - 40829 | 9,223,200 | 138,348 |
| 48 | PP2400223677 - 40842 | 6,870,000 | 103,050 |
| 49 | PP2400223678 - 40658 | 11,100,000 | 166,500 |
| 50 | PP2400223679 - 40658 | 8,700,000 | 130,500 |
| 51 | PP2400223680 - 40905 | 1,400,000 | 21,000 |
| 52 | PP2400223681 - 40912 | 11,500,000 | 172,500 |
| 53 | PP2400223682 - 40994 | 11,000,000 | 165,000 |
| 54 | PP2400223683 - 40998 | 4,608,000 | 69,120 |
| 55 | PP2400223684 - 401048 | 64,000 | 960 |
| 56 | PP2400223685 - 401055 | 3,505,000 | 52,575 |
| 57 | PP2400223686 - 401057 | 3,500,000 | 52,500 |
| 58 | PP2400223687 - 401044 | 3,920,000 | 58,800 |
| 59 | PP2400223688 - 401061 | 7,428,600 | 111,429 |
40.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400223630 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400223631 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400223632 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.43+72+107 |
|
| Mã phần lô | PP2400223633 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400223634 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400223635 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400223636 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.43+ 819 |
|
| Mã phần lô | PP2400223637 |
| Giá từng phần lô | 9,316,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400223638 |
| Giá từng phần lô | 5,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400223639 |
| Giá từng phần lô | 25,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400223640 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400223641 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400223642 |
| Giá từng phần lô | 3,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400223643 |
| Giá từng phần lô | 2,786,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400223644 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40154 |
|
| Mã phần lô | PP2400223645 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40155 |
|
| Mã phần lô | PP2400223646 |
| Giá từng phần lô | 139,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40169 |
|
| Mã phần lô | PP2400223647 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40184 |
|
| Mã phần lô | PP2400223648 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40220 |
|
| Mã phần lô | PP2400223649 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40242 |
|
| Mã phần lô | PP2400223650 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40260 |
|
| Mã phần lô | PP2400223651 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40260 |
|
| Mã phần lô | PP2400223652 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40767 |
|
| Mã phần lô | PP2400223653 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40225 |
|
| Mã phần lô | PP2400223654 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40247 |
|
| Mã phần lô | PP2400223655 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40293 |
|
| Mã phần lô | PP2400223656 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40519 |
|
| Mã phần lô | PP2400223657 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40559 |
|
| Mã phần lô | PP2400223658 |
| Giá từng phần lô | 34,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40576 |
|
| Mã phần lô | PP2400223659 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40619 |
|
| Mã phần lô | PP2400223660 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40653 |
|
| Mã phần lô | PP2400223661 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40656 |
|
| Mã phần lô | PP2400223662 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40658 |
|
| Mã phần lô | PP2400223663 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40658 |
|
| Mã phần lô | PP2400223664 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40743 |
|
| Mã phần lô | PP2400223665 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40677 |
|
| Mã phần lô | PP2400223666 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40688 |
|
| Mã phần lô | PP2400223667 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40736 |
|
| Mã phần lô | PP2400223668 |
| Giá từng phần lô | 4,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40715 |
|
| Mã phần lô | PP2400223669 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40719 |
|
| Mã phần lô | PP2400223670 |
| Giá từng phần lô | 29,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40722 |
|
| Mã phần lô | PP2400223671 |
| Giá từng phần lô | 4,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40727 |
|
| Mã phần lô | PP2400223672 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401010 |
|
| Mã phần lô | PP2400223673 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40775 |
|
| Mã phần lô | PP2400223674 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40775 |
|
| Mã phần lô | PP2400223675 |
| Giá từng phần lô | 2,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40829 |
|
| Mã phần lô | PP2400223676 |
| Giá từng phần lô | 9,223,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40842 |
|
| Mã phần lô | PP2400223677 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40658 |
|
| Mã phần lô | PP2400223678 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40658 |
|
| Mã phần lô | PP2400223679 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40905 |
|
| Mã phần lô | PP2400223680 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40912 |
|
| Mã phần lô | PP2400223681 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40994 |
|
| Mã phần lô | PP2400223682 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40998 |
|
| Mã phần lô | PP2400223683 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401048 |
|
| Mã phần lô | PP2400223684 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401055 |
|
| Mã phần lô | PP2400223685 |
| Giá từng phần lô | 3,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401057 |
|
| Mã phần lô | PP2400223686 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401044 |
|
| Mã phần lô | PP2400223687 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
401061 |
|
| Mã phần lô | PP2400223688 |
| Giá từng phần lô | 7,428,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | trong vòng 30 ngày từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi