Gói thầu: 02_2023_Thuoc - Mua thuốc phụ vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300099348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | 02_2023_Thuoc - Mua thuốc phụ vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300074368 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế - Bộ Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,107,662,572 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.076.628 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300177067 - BH_GT.01 | 486,018 | 4,861 |
| 2 | PP2300177068 - BH_GD.01 | 4,900,000 | 49,000 |
| 3 | PP2300177069 - BH_GD.02 | 10,000,000 | 100,000 |
| 4 | PP2300177070 - BH_GD.03 | 55,200,000 | 552,000 |
| 5 | PP2300177071 - BH_GD.04 | 3,200,000 | 32,000 |
| 6 | PP2300177072 - BH_HS.01 | 8,160,000 | 81,600 |
| 7 | PP2300177073 - BH_HS.02 | 9,600,000 | 96,000 |
| 8 | PP2300177074 - BH_HS.03 | 3,500,000 | 35,000 |
| 9 | PP2300177075 - BH_GD.05 | 11,000,000 | 110,000 |
| 10 | PP2300177076 - BH_CV.01 | 19,494,000 | 194,940 |
| 11 | PP2300177077 - BH_CV.02 | 8,000,000 | 80,000 |
| 12 | PP2300177078 - BH_DU.01 | 2,400,000 | 24,000 |
| 13 | PP2300177079 - BH_TK.03 | 9,287,500 | 92,875 |
| 14 | PP2300177080 - BH_DU.02 | 1,042,245 | 10,423 |
| 15 | PP2300177081 - BH_DU.03 | 6,500,000 | 65,000 |
| 16 | PP2300177082 - BH_DU.04 | 1,760,000 | 17,600 |
| 17 | PP2300177083 - BH_KS.01 | 18,000,000 | 180,000 |
| 18 | PP2300177084 - BH_KS.02 | 41,594,000 | 415,940 |
| 19 | PP2300177085 - BH_KS.03 | 26,800,000 | 268,000 |
| 20 | PP2300177086 - BH_KS.04 | 20,000,000 | 200,000 |
| 21 | PP2300177087 - BH_KS.05 | 12,660,000 | 126,600 |
| 22 | PP2300177088 - BH_KS.06 | 11,796,000 | 117,960 |
| 23 | PP2300177089 - BH_KS.07 | 7,647,000 | 76,470 |
| 24 | PP2300177090 - BH_KS.08 | 122,775,000 | 1,227,750 |
| 25 | PP2300177091 - BH_KS.09 | 23,400,000 | 234,000 |
| 26 | PP2300177092 - BH_NM.01 | 5,850,000 | 58,500 |
| 27 | PP2300177093 - BH_NM.02 | 20,000,000 | 200,000 |
| 28 | PP2300177094 - BH_NM.03 | 23,650,500 | 236,505 |
| 29 | PP2300177095 - BH_KS.10 | 604,000 | 6,040 |
| 30 | PP2300177096 - BH_KS.11 | 1,000,000 | 10,000 |
| 31 | PP2300177097 - BH_KS.12 | 8,820,000 | 88,200 |
| 32 | PP2300177098 - BH_KS.13 | 8,400,000 | 84,000 |
| 33 | PP2300177099 - BH_KS.14 | 2,520,000 | 25,200 |
| 34 | PP2300177100 - BH_NM.04 | 11,174,600 | 111,746 |
| 35 | PP2300177101 - BH_KS.15 | 11,200,000 | 112,000 |
| 36 | PP2300177102 - BH_NM.05 | 6,400,000 | 64,000 |
| 37 | PP2300177103 - BH_ND.01 | 1,380,000 | 13,800 |
| 38 | PP2300177104 - BH_ND.02 | 4,200,000 | 42,000 |
| 39 | PP2300177105 - BH_TK.06 | 14,400,000 | 144,000 |
| 40 | PP2300177106 - BH_CM.01 | 7,700,000 | 77,000 |
| 41 | PP2300177107 - BH_TM.01 | 1,865,778 | 18,658 |
| 42 | PP2300177108 - BH_TM.02 | 18,597,000 | 185,970 |
| 43 | PP2300177109 - BH_TM.03 | 1,500,000 | 15,000 |
| 44 | PP2300177110 - BH_MM.01 | 34,911,000 | 349,110 |
| 45 | PP2300177111 - BH_MM.02 | 9,405,000 | 94,050 |
| 46 | PP2300177112 - BH_TK.01 | 6,520,500 | 65,205 |
| 47 | PP2300177113 - BH_TK.02 | 4,490,000 | 44,900 |
| 48 | PP2300177114 - BH_TK.07 | 7,200,000 | 72,000 |
| 49 | PP2300177115 - BH_TK.04 | 9,120,000 | 91,200 |
| 50 | PP2300177116 - BH_SK.01 | 750,000 | 7,500 |
| 51 | PP2300177117 - BH_SK.02 | 1,140,000 | 11,400 |
| 52 | PP2300177118 - BH_SK.03 | 1,350,000 | 13,500 |
| 53 | PP2300177119 - BH_SK.04 | 18,000,000 | 180,000 |
| 54 | PP2300177120 - BH_TH.01 | 10,426,000 | 104,260 |
| 55 | PP2300177121 - BH_TH.02 | 6,300,000 | 63,000 |
| 56 | PP2300177122 - BH_TH.03 | 9,000,000 | 90,000 |
| 57 | PP2300177123 - BH_TH.04 | 8,030,400 | 80,304 |
| 58 | PP2300177124 - BH_TH.05 | 6,900,000 | 69,000 |
| 59 | PP2300177125 - BH_TH.06 | 2,950,000 | 29,500 |
| 60 | PP2300177126 - BH_TH.07 | 3,060,000 | 30,600 |
| 61 | PP2300177127 - BH_TH.08 | 3,045,000 | 30,450 |
| 62 | PP2300177128 - BH_TH.09 | 907,200 | 9,072 |
| 63 | PP2300177129 - BH_TH.10 | 7,000,000 | 70,000 |
| 64 | PP2300177130 - BH_TH.11 | 4,200,000 | 42,000 |
| 65 | PP2300177131 - BH_TH.12 | 3,920,000 | 39,200 |
| 66 | PP2300177132 - BH_TH.13 | 1,920,000 | 19,200 |
| 67 | PP2300177133 - BH_TH.14 | 5,280,000 | 52,800 |
| 68 | PP2300177134 - BH_TH.15 | 20,300,000 | 203,000 |
| 69 | PP2300177135 - BH_HH.01 | 11,457,600 | 114,576 |
| 70 | PP2300177136 - BH_CC.01 | 2,200,000 | 22,000 |
| 71 | PP2300177137 - BH_CC.02 | 3,315,000 | 33,150 |
| 72 | PP2300177138 - BH_CC.03 | 2,700,000 | 27,000 |
| 73 | PP2300177139 - BH_CC.04 | 4,600,000 | 46,000 |
| 74 | PP2300177140 - BH_NT.01 | 14,040,000 | 140,400 |
| 75 | PP2300177141 - BH_NT.02 | 2,203,551 | 22,036 |
| 76 | PP2300177142 - BH_XK.01 | 15,372,000 | 153,720 |
| 77 | PP2300177143 - BH_XK.02 | 6,870,000 | 68,700 |
| 78 | PP2300177144 - BH_NM.06 | 11,100,000 | 111,000 |
| 79 | PP2300177145 - BH_MH.01 | 3,000,000 | 30,000 |
| 80 | PP2300177146 - BH_MH.02 | 23,000,000 | 230,000 |
| 81 | PP2300177147 - BH_MH.03 | 4,950,000 | 49,500 |
| 82 | PP2300177148 - BH_TK.08 | 4,000,000 | 40,000 |
| 83 | PP2300177149 - BH_HH.02 | 2,882,580 | 28,826 |
| 84 | PP2300177150 - BH_HH.03 | 11,820,000 | 118,200 |
| 85 | PP2300177151 - BH_HH.04 | 14,640,000 | 146,400 |
| 86 | PP2300177152 - BH_HH.05 | 12,500,000 | 125,000 |
| 87 | PP2300177153 - BH_DT.01 | 1,321,100 | 13,211 |
| 88 | PP2300177154 - BH_DT.02 | 1,350,000 | 13,500 |
| 89 | PP2300177155 - BH_DT.03 | 1,350,000 | 13,500 |
| 90 | PP2300177156 - BH_VT.01 | 3,200,000 | 32,000 |
| 91 | PP2300177157 - BH_VT.02 | 4,930,000 | 49,300 |
| 92 | PP2300177158 - BH_VT.03 | 1,760,000 | 17,600 |
| 93 | PP2300177159 - BH_VT.04 | 1,035,000 | 10,350 |
| 94 | PP2300177160 - BH_VT.05 | 3,250,000 | 32,500 |
| 95 | PP2300177161 - BH_VT.06 | 8,412,000 | 84,120 |
| 96 | PP2300177162 - BH_VT.07 | 3,250,000 | 32,500 |
| 97 | PP2300177163 - BH_VT.08 | 9,600,000 | 96,000 |
| 98 | PP2300177164 - BH_VT.09 | 1,350,000 | 13,500 |
| 99 | PP2300177165 - BH_KS.16 | 23,100,000 | 231,000 |
| 100 | PP2300177166 - Piracetam | 14,000,000 | 140,000 |
| 101 | PP2300177167 - BH_CV.03 | 5,600,000 | 56,000 |
| 102 | PP2300177168 - BH_KS.17 | 8,000,000 | 80,000 |
| 103 | PP2300177169 - BH_TH.16 | 8,577,600 | 85,776 |
| 104 | PP2300177170 - Esomeprazol | 10,350,000 | 103,500 |
| 105 | PP2300177171 - BH_CC.05 | 2,194,500 | 21,945 |
| 106 | PP2300177172 - BH_DY.01 | 6,000,000 | 60,000 |
| 107 | PP2300177173 - BH_DY.02 | 2,099,700 | 20,997 |
| 108 | PP2300177174 - BH_DY.03 | 1,300,000 | 13,000 |
| 109 | PP2300177175 - BH_DY.04 | 2,093,400 | 20,934 |
| 110 | PP2300177176 - BH_DY.05 | 1,399,800 | 13,998 |
| 111 | PP2300177177 - BH_DY.06 | 9,900,000 | 99,000 |
| 112 | PP2300177178 - Berberin | 9,400,000 | 94,000 |
| 113 | PP2300177179 - BH_DY.08 | 23,000,000 | 230,000 |
| 114 | PP2300177180 - BH_DY.09 | 6,000,000 | 60,000 |
| 115 | PP2300177181 - BH_DY.10 | 4,800,000 | 48,000 |
| 116 | PP2300177182 - BH_DY.11 | 3,800,000 | 38,000 |
| 117 | PP230017 - BH_DY.07 | 1,400 |
BH_GT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177067 |
| Giá từng phần lô | 486,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_GD.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177068 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_GD.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177069 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_GD.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177070 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_GD.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177071 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HS.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177072 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HS.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177073 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HS.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177074 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_GD.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177075 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CV.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177076 |
| Giá từng phần lô | 19,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CV.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177077 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DU.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177078 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177079 |
| Giá từng phần lô | 9,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DU.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177080 |
| Giá từng phần lô | 1,042,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DU.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177081 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DU.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177082 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177083 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177084 |
| Giá từng phần lô | 41,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177085 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177086 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177087 |
| Giá từng phần lô | 12,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177088 |
| Giá từng phần lô | 11,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300177089 |
| Giá từng phần lô | 7,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300177090 |
| Giá từng phần lô | 122,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300177091 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177092 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177093 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177094 |
| Giá từng phần lô | 23,650,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300177095 |
| Giá từng phần lô | 604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300177096 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300177097 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300177098 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300177099 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177100 |
| Giá từng phần lô | 11,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300177101 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177102 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_ND.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177103 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_ND.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177104 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177105 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CM.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177106 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TM.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177107 |
| Giá từng phần lô | 1,865,778 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TM.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177108 |
| Giá từng phần lô | 18,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TM.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177109 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_MM.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177110 |
| Giá từng phần lô | 34,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_MM.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177111 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177112 |
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177113 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300177114 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177115 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_SK.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177116 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_SK.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177117 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_SK.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177118 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_SK.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177119 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177120 |
| Giá từng phần lô | 10,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177121 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177122 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177123 |
| Giá từng phần lô | 8,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177124 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177125 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300177126 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300177127 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300177128 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300177129 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300177130 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300177131 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300177132 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300177133 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300177134 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HH.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177135 |
| Giá từng phần lô | 11,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CC.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177136 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CC.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177137 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CC.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177138 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_CC.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177139 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177140 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177141 |
| Giá từng phần lô | 2,203,551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_XK.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177142 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_XK.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177143 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_NM.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177144 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_MH.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177145 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_MH.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177146 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_MH.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177147 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TK.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300177148 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HH.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177149 |
| Giá từng phần lô | 2,882,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HH.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177150 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HH.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177151 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_HH.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177152 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177153 |
| Giá từng phần lô | 1,321,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177154 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177155 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177156 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177157 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177158 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177159 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177160 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177161 |
| Giá từng phần lô | 8,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300177162 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300177163 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_VT.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300177164 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300177165 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300177166 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
BH_CV.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177167 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_KS.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300177168 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_TH.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300177169 |
| Giá từng phần lô | 8,577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300177170 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
BH_CC.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177171 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300177172 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300177173 |
| Giá từng phần lô | 2,099,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300177174 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300177175 |
| Giá từng phần lô | 2,093,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300177176 |
| Giá từng phần lô | 1,399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300177177 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300177178 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
BH_DY.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300177179 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300177180 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300177181 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300177182 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
BH_DY.07 |
|
| Mã phần lô | PP230017 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi