Gói thầu: 1.3. Gói thầu số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức |
| Tên gói thầu | 1.3. Gói thầu số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | KHoa dược, bệnh viện tâm thần mỹ Đức, Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 406,876,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,068,763 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 768,000 | 768,000 | 7,680 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 207,000 | 207,000 | 2,070 | 12 tháng |
| 3 | Tế tân | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 4 | Bạc hà | 201,000 | 201,000 | 2,010 | 12 tháng |
| 5 | Cúc hoa | 4,280,000 | 4,280,000 | 42,800 | 12 tháng |
| 6 | Thăng ma | 3,652,110 | 3,652,110 | 36,521 | 12 tháng |
| 7 | Dây đau xương | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 8 | Độc hoạt | 4,450,000 | 4,450,000 | 44,500 | 12 tháng |
| 9 | Hy thiêm | 1,740,000 | 1,740,000 | 17,400 | 12 tháng |
| 10 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 283,500 | 283,500 | 2,835 | 12 tháng |
| 11 | Khương hoạt | 33,240,000 | 33,240,000 | 332,400 | 12 tháng |
| 12 | Mộc qua | 3,625,000 | 3,625,000 | 36,250 | 12 tháng |
| 13 | Phòng phong | 11,880,000 | 11,880,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 14 | Tang ký sinh | 690,000 | 690,000 | 6,900 | 12 tháng |
| 15 | Tần giao | 6,120,000 | 6,120,000 | 61,200 | 12 tháng |
| 16 | Thiên niên kiện | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 12 tháng |
| 17 | Uy Linh Tiên | 4,567,500 | 4,567,500 | 45,675 | 12 tháng |
| 18 | Quế nhục | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 19 | Bạch biển đậu | 750,000 | 750,000 | 7,500 | 12 tháng |
| 20 | Bồ công anh | 853,600 | 853,600 | 8,536 | 12 tháng |
| 21 | Kim ngân hoa | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 22 | Thổ phục linh | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 23 | Cối xay | 220,500 | 220,500 | 2,205 | 12 tháng |
| 24 | Khổ sâm | 776,000 | 776,000 | 7,760 | 12 tháng |
| 25 | Hoàng liên | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 26 | Nhân trần | 294,000 | 294,000 | 2,940 | 12 tháng |
| 27 | Mẫu đơn bì | 1,850,000 | 1,850,000 | 18,500 | 12 tháng |
| 28 | Sinh địa | 3,812,100 | 3,812,100 | 38,121 | 12 tháng |
| 29 | Xích thược | 1,980,000 | 1,980,000 | 19,800 | 12 tháng |
| 30 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 31 | Xuyên bối mẫu | 5,529,000 | 5,529,000 | 55,290 | 12 tháng |
| 32 | Câu đằng | 825,000 | 825,000 | 8,250 | 12 tháng |
| 33 | Thiên ma | 13,470,000 | 13,470,000 | 134,700 | 12 tháng |
| 34 | Bình vôi (Ngải tượng) | 1,860,000 | 1,860,000 | 18,600 | 12 tháng |
| 35 | Lạc tiên | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 36 | Phục thần | 4,540,000 | 4,540,000 | 45,400 | 12 tháng |
| 37 | Táo nhân | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 38 | Viễn chí | 33,075,000 | 33,075,000 | 330,750 | 12 tháng |
| 39 | Thạch xương bồ | 780,000 | 780,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 40 | Chỉ thực | 182,750 | 182,750 | 1,828 | 12 tháng |
| 41 | Mộc hương | 3,717,000 | 3,717,000 | 37,170 | 12 tháng |
| 42 | Sa nhân | 1,316,000 | 1,316,000 | 13,160 | 12 tháng |
| 43 | Trần bì | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 44 | Đan sâm | 31,200,000 | 31,200,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 45 | Đào nhân | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 46 | Hồng hoa | 3,835,000 | 3,835,000 | 38,350 | 12 tháng |
| 47 | Ích mẫu | 1,858,500 | 1,858,500 | 18,585 | 12 tháng |
| 48 | Kê huyết đằng | 2,205,000 | 2,205,000 | 22,050 | 12 tháng |
| 49 | Ngưu tất | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 50 | Xuyên khung | 8,645,000 | 8,645,000 | 86,450 | 12 tháng |
| 51 | Cỏ nhọ nồi | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 52 | Hòe hoa | 920,000 | 920,000 | 9,200 | 12 tháng |
| 53 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 8,320,000 | 8,320,000 | 83,200 | 12 tháng |
| 54 | Trạch tả | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 12 tháng |
| 55 | Tỳ giải | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 56 | Xa tiền tử | 1,880,000 | 1,880,000 | 18,800 | 12 tháng |
| 57 | Ý dĩ | 2,760,000 | 2,760,000 | 27,600 | 12 tháng |
| 58 | Lá khôi | 1,043,910 | 1,043,910 | 10,439 | 12 tháng |
| 59 | Ô tặc cốt | 689,460 | 689,460 | 6,895 | 12 tháng |
| 60 | Sơn tra | 341,250 | 341,250 | 3,413 | 12 tháng |
| 61 | Thương truật | 2,215,000 | 2,215,000 | 22,150 | 12 tháng |
| 62 | Liên nhục | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 63 | Ngũ vị tử | 3,158,400 | 3,158,400 | 31,584 | 12 tháng |
| 64 | Sơn thù | 2,640,000 | 2,640,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 65 | Bạch thược | 6,700,000 | 6,700,000 | 67,000 | 12 tháng |
| 66 | Đương quy (Toàn quy) | 19,624,500 | 19,624,500 | 196,245 | 12 tháng |
| 67 | Hà thủ ô đỏ | 7,040,000 | 7,040,000 | 70,400 | 12 tháng |
| 68 | Long nhãn | 5,580,000 | 5,580,000 | 55,800 | 12 tháng |
| 69 | Thục địa | 3,175,000 | 3,175,000 | 31,750 | 12 tháng |
| 70 | Câu kỷ tử | 8,160,000 | 8,160,000 | 81,600 | 12 tháng |
| 71 | Mạch môn | 2,364,000 | 2,364,000 | 23,640 | 12 tháng |
| 72 | Sa sâm | 1,903,140 | 1,903,140 | 19,031 | 12 tháng |
| 73 | Thiên môn đông | 1,134,000 | 1,134,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 74 | Cẩu tích | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 75 | Đỗ trọng | 7,770,000 | 7,770,000 | 77,700 | 12 tháng |
| 76 | Ích trí nhân | 399,000 | 399,000 | 3,990 | 12 tháng |
| 77 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 78 | Tục đoạn | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 79 | Bạch truật | 4,620,000 | 4,620,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 80 | Cam thảo | 7,480,000 | 7,480,000 | 74,800 | 12 tháng |
| 81 | Đại táo | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 82 | Đảng sâm | 21,070,000 | 21,070,000 | 210,700 | 12 tháng |
| 83 | Hoài sơn | 3,030,000 | 3,030,000 | 30,300 | 12 tháng |
| 84 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 11,410,000 | 11,410,000 | 114,100 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Dự toán (VND) | 201,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Dự toán (VND) | 4,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,652,110 |
| Dự toán (VND) | 3,652,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,521 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 4,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 283,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 33,240,000 |
| Dự toán (VND) | 33,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Dự toán (VND) | 3,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 11,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy Linh Tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Dự toán (VND) | 4,567,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 853,600 |
| Dự toán (VND) | 853,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 220,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Dự toán (VND) | 776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 3,812,100 |
| Dự toán (VND) | 3,812,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,121 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,529,000 |
| Dự toán (VND) | 5,529,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Dự toán (VND) | 13,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Dự toán (VND) | 4,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 33,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 182,750 |
| Dự toán (VND) | 182,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Dự toán (VND) | 3,717,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Dự toán (VND) | 1,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,835,000 |
| Dự toán (VND) | 3,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 8,645,000 |
| Dự toán (VND) | 8,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Dự toán (VND) | 8,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 1,043,910 |
| Dự toán (VND) | 1,043,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,439 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 689,460 |
| Dự toán (VND) | 689,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,895 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Dự toán (VND) | 341,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,413 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Dự toán (VND) | 2,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,158,400 |
| Dự toán (VND) | 3,158,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 19,624,500 |
| Dự toán (VND) | 19,624,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 7,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Dự toán (VND) | 3,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 2,364,000 |
| Dự toán (VND) | 2,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,903,140 |
| Dự toán (VND) | 1,903,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,031 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Dự toán (VND) | 7,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Dự toán (VND) | 7,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 21,070,000 |
| Dự toán (VND) | 21,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Dự toán (VND) | 3,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 11,410,000 |
| Dự toán (VND) | 11,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi