Gói thầu: 1.3. Gói thầu số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105856-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức
Tên gói thầu 1.3. Gói thầu số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200084402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ KHoa dược, bệnh viện tâm thần mỹ Đức, Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 406,876,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,068,763 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 768,000 768,000 7,680 12 tháng
2 Kinh giới 207,000 207,000 2,070 12 tháng
3 Tế tân 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
4 Bạc hà 201,000 201,000 2,010 12 tháng
5 Cúc hoa 4,280,000 4,280,000 42,800 12 tháng
6 Thăng ma 3,652,110 3,652,110 36,521 12 tháng
7 Dây đau xương 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
8 Độc hoạt 4,450,000 4,450,000 44,500 12 tháng
9 Hy thiêm 1,740,000 1,740,000 17,400 12 tháng
10 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 283,500 283,500 2,835 12 tháng
11 Khương hoạt 33,240,000 33,240,000 332,400 12 tháng
12 Mộc qua 3,625,000 3,625,000 36,250 12 tháng
13 Phòng phong 11,880,000 11,880,000 118,800 12 tháng
14 Tang ký sinh 690,000 690,000 6,900 12 tháng
15 Tần giao 6,120,000 6,120,000 61,200 12 tháng
16 Thiên niên kiện 820,000 820,000 8,200 12 tháng
17 Uy Linh Tiên 4,567,500 4,567,500 45,675 12 tháng
18 Quế nhục 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
19 Bạch biển đậu 750,000 750,000 7,500 12 tháng
20 Bồ công anh 853,600 853,600 8,536 12 tháng
21 Kim ngân hoa 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
22 Thổ phục linh 4,400,000 4,400,000 44,000 12 tháng
23 Cối xay 220,500 220,500 2,205 12 tháng
24 Khổ sâm 776,000 776,000 7,760 12 tháng
25 Hoàng liên 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
26 Nhân trần 294,000 294,000 2,940 12 tháng
27 Mẫu đơn bì 1,850,000 1,850,000 18,500 12 tháng
28 Sinh địa 3,812,100 3,812,100 38,121 12 tháng
29 Xích thược 1,980,000 1,980,000 19,800 12 tháng
30 Bán hạ nam (Củ chóc) 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
31 Xuyên bối mẫu 5,529,000 5,529,000 55,290 12 tháng
32 Câu đằng 825,000 825,000 8,250 12 tháng
33 Thiên ma 13,470,000 13,470,000 134,700 12 tháng
34 Bình vôi (Ngải tượng) 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
35 Lạc tiên 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
36 Phục thần 4,540,000 4,540,000 45,400 12 tháng
37 Táo nhân 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
38 Viễn chí 33,075,000 33,075,000 330,750 12 tháng
39 Thạch xương bồ 780,000 780,000 7,800 12 tháng
40 Chỉ thực 182,750 182,750 1,828 12 tháng
41 Mộc hương 3,717,000 3,717,000 37,170 12 tháng
42 Sa nhân 1,316,000 1,316,000 13,160 12 tháng
43 Trần bì 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
44 Đan sâm 31,200,000 31,200,000 312,000 12 tháng
45 Đào nhân 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
46 Hồng hoa 3,835,000 3,835,000 38,350 12 tháng
47 Ích mẫu 1,858,500 1,858,500 18,585 12 tháng
48 Kê huyết đằng 2,205,000 2,205,000 22,050 12 tháng
49 Ngưu tất 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
50 Xuyên khung 8,645,000 8,645,000 86,450 12 tháng
51 Cỏ nhọ nồi 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
52 Hòe hoa 920,000 920,000 9,200 12 tháng
53 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 8,320,000 8,320,000 83,200 12 tháng
54 Trạch tả 820,000 820,000 8,200 12 tháng
55 Tỳ giải 3,680,000 3,680,000 36,800 12 tháng
56 Xa tiền tử 1,880,000 1,880,000 18,800 12 tháng
57 Ý dĩ 2,760,000 2,760,000 27,600 12 tháng
58 Lá khôi 1,043,910 1,043,910 10,439 12 tháng
59 Ô tặc cốt 689,460 689,460 6,895 12 tháng
60 Sơn tra 341,250 341,250 3,413 12 tháng
61 Thương truật 2,215,000 2,215,000 22,150 12 tháng
62 Liên nhục 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
63 Ngũ vị tử 3,158,400 3,158,400 31,584 12 tháng
64 Sơn thù 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
65 Bạch thược 6,700,000 6,700,000 67,000 12 tháng
66 Đương quy (Toàn quy) 19,624,500 19,624,500 196,245 12 tháng
67 Hà thủ ô đỏ 7,040,000 7,040,000 70,400 12 tháng
68 Long nhãn 5,580,000 5,580,000 55,800 12 tháng
69 Thục địa 3,175,000 3,175,000 31,750 12 tháng
70 Câu kỷ tử 8,160,000 8,160,000 81,600 12 tháng
71 Mạch môn 2,364,000 2,364,000 23,640 12 tháng
72 Sa sâm 1,903,140 1,903,140 19,031 12 tháng
73 Thiên môn đông 1,134,000 1,134,000 11,340 12 tháng
74 Cẩu tích 360,000 360,000 3,600 12 tháng
75 Đỗ trọng 7,770,000 7,770,000 77,700 12 tháng
76 Ích trí nhân 399,000 399,000 3,990 12 tháng
77 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
78 Tục đoạn 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
79 Bạch truật 4,620,000 4,620,000 46,200 12 tháng
80 Cam thảo 7,480,000 7,480,000 74,800 12 tháng
81 Đại táo 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
82 Đảng sâm 21,070,000 21,070,000 210,700 12 tháng
83 Hoài sơn 3,030,000 3,030,000 30,300 12 tháng
84 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 11,410,000 11,410,000 114,100 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 207,000
Dự toán (VND) 207,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 201,000
Dự toán (VND) 201,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 4,280,000
Dự toán (VND) 4,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,652,110
Dự toán (VND) 3,652,110
Số tiền bảo đảm (VND) 36,521
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 4,450,000
Dự toán (VND) 4,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 1,740,000
Dự toán (VND) 1,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 283,500
Dự toán (VND) 283,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 33,240,000
Dự toán (VND) 33,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 3,625,000
Dự toán (VND) 3,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy Linh Tiên
Giá từng phần lô 4,567,500
Dự toán (VND) 4,567,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 853,600
Dự toán (VND) 853,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cối xay
Giá từng phần lô 220,500
Dự toán (VND) 220,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 776,000
Dự toán (VND) 776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 3,812,100
Dự toán (VND) 3,812,100
Số tiền bảo đảm (VND) 38,121
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 5,529,000
Dự toán (VND) 5,529,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 13,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 4,540,000
Dự toán (VND) 4,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 182,750
Dự toán (VND) 182,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 3,717,000
Dự toán (VND) 3,717,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 1,316,000
Dự toán (VND) 1,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 3,835,000
Dự toán (VND) 3,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 1,858,500
Dự toán (VND) 1,858,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 8,645,000
Dự toán (VND) 8,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 8,320,000
Dự toán (VND) 8,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 3,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 1,880,000
Dự toán (VND) 1,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 1,043,910
Dự toán (VND) 1,043,910
Số tiền bảo đảm (VND) 10,439
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 689,460
Dự toán (VND) 689,460
Số tiền bảo đảm (VND) 6,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 341,250
Dự toán (VND) 341,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,413
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 2,215,000
Dự toán (VND) 2,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 3,158,400
Dự toán (VND) 3,158,400
Số tiền bảo đảm (VND) 31,584
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 19,624,500
Dự toán (VND) 19,624,500
Số tiền bảo đảm (VND) 196,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 7,040,000
Dự toán (VND) 7,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 3,175,000
Dự toán (VND) 3,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 2,364,000
Dự toán (VND) 2,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 1,903,140
Dự toán (VND) 1,903,140
Số tiền bảo đảm (VND) 19,031
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 7,770,000
Dự toán (VND) 7,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 399,000
Dự toán (VND) 399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 7,480,000
Dự toán (VND) 7,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 21,070,000
Dự toán (VND) 21,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 3,030,000
Dự toán (VND) 3,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 11,410,000
Dự toán (VND) 11,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->