Gói thầu: 42 danh mục vắc xin, sinh phẩm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500087597-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Huyện Thanh Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Huyện Thanh Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 42 danh mục vắc xin, sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2500045472
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 16,537,042,130 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500124687 - 116,266,500 82.840.000 81.387.000 2,326,000
2 PP2500124688 - 58,086,000 41.387.000 40.661.000 1,162,000
3 PP2500124689 - 27,720,000 19.751.000 19.404.000 555,000
4 PP2500124690 - 55,125,000 39.277.000 38.588.000 1,103,000
5 PP2500124691 - 59,800,000 42.608.000 41.860.000 1,196,000
6 PP2500124692 - 350,000,000 249.375.000 245.000.000 7,000,000
7 PP2500124693 - 22,428,000 15.980.000 15.700.000 449,000
8 PP2500124694 - 24,192,000 17.237.000 16.935.000 484,000
9 PP2500124695 - 36,960,000 26.334.000 25.872.000 740,000
10 PP2500124696 - 70,400,000 50.160.000 49.280.000 1,408,000
11 PP2500124697 - 75,900,000 54.079.000 53.130.000 1,518,000
12 PP2500124698 - 316,008,000 225.156.000 221.206.000 6,321,000
13 PP2500124699 - 29,821,000 21.248.000 20.875.000 597,000
14 PP2500124700 - 664,300,000 473.314.000 465.010.000 13,286,000
15 PP2500124701 - 226,155,000 161.136.000 158.309.000 4,524,000
16 PP2500124702 - 28,665,000 20.424.000 20.066.000 574,000
17 PP2500124703 - 164,346,000 117.097.000 115.043.000 3,287,000
18 PP2500124704 - 934,615,500 665.914.000 654.231.000 18,693,000
19 PP2500124705 - 2,592,000,000 1.846.800.000 1.814.400.000 51,840,000
20 PP2500124706 - 2,595,600,000 1.849.365.000 1.816.920.000 51,912,000
21 PP2500124707 - 1,077,300,000 767.577.000 754.110.000 21,546,000
22 PP2500124708 - 16,415,360 11.696.000 11.491.000 329,000
23 PP2500124709 - 1,244,850,000 886.956.000 871.395.000 24,897,000
24 PP2500124710 - 41,882,700 29.842.000 29.318.000 838,000
25 PP2500124711 - 315,323,550 224.669.000 220.727.000 6,307,000
26 PP2500124712 - 53,532,000 38.142.000 37.473.000 1,071,000
27 PP2500124713 - 810,000,000 577.125.000 567.000.000 16,200,000
28 PP2500124714 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000 1,056,000
29 PP2500124715 - 71,977,500 51.284.000 50.385.000 1,440,000
30 PP2500124716 - 330,600,000 235.553.000 231.420.000 6,612,000
31 PP2500124717 - 526,179,000 374.903.000 368.326.000 10,524,000
32 PP2500124718 - 30,598,520 21.802.000 21.419.000 612,000
33 PP2500124719 - 301,920,000 215.118.000 211.344.000 6,039,000
34 PP2500124720 - 2,058,000,000 1.466.325.000 1.440.600.000 41,160,000
35 PP2500124721 - 130,353,600 92.877.000 91.248.000 2,608,000
36 PP2500124722 - 304,038,000 216.628.000 212.827.000 6,081,000
37 PP2500124723 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
38 PP2500124724 - 87,219,500 62.144.000 61.054.000 1,745,000
39 PP2500124725 - 305,600,000 217.740.000 213.920.000 6,112,000
40 PP2500124726 - 67,671,000 48.216.000 47.370.000 1,354,000
41 PP2500124727 - 130,898,400 93.266.000 91.629.000 2,618,000
42 PP2500124728 - 23,495,000 16.741.000 16.447.000 470,000
Mã phần lô PP2500124687
Giá từng phần lô 116,266,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124688
Giá từng phần lô 58,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124689
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124690
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124691
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124692
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124693
Giá từng phần lô 22,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124694
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124695
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124696
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124697
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124698
Giá từng phần lô 316,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124699
Giá từng phần lô 29,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124700
Giá từng phần lô 664,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124701
Giá từng phần lô 226,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124702
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124703
Giá từng phần lô 164,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124704
Giá từng phần lô 934,615,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124705
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124706
Giá từng phần lô 2,595,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124707
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124708
Giá từng phần lô 16,415,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124709
Giá từng phần lô 1,244,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124710
Giá từng phần lô 41,882,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124711
Giá từng phần lô 315,323,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124712
Giá từng phần lô 53,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124713
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124714
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124715
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124716
Giá từng phần lô 330,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124717
Giá từng phần lô 526,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124718
Giá từng phần lô 30,598,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124719
Giá từng phần lô 301,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124720
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124721
Giá từng phần lô 130,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124722
Giá từng phần lô 304,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124723
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124724
Giá từng phần lô 87,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124725
Giá từng phần lô 305,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124726
Giá từng phần lô 67,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124727
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500124728
Giá từng phần lô 23,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->