Gói thầu: 79 danh mục thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400618431-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện C Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 79 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400332628
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 2,671,683,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400564283 - GE2078.01 4,612,000 47,000
2 PP2400564284 - GE2078.02 560,000 6,000
3 PP2400564285 - GE2078.03 225,000 3,000
4 PP2400564286 - GE2078.04 197,522,000 1,976,000
5 PP2400564287 - GE2078.05 6,350,000 64,000
6 PP2400564288 - GE2078.06 32,000,000 320,000
7 PP2400564289 - GE2078.07 4,800,000 48,000
8 PP2400564290 - GE2078.08 6,000,000 60,000
9 PP2400564291 - GE2078.09 5,962,000 60,000
10 PP2400564292 - GE2078.10 1,986,000 20,000
11 PP2400564293 - GE2078.11 3,150,000 32,000
12 PP2400564294 - GE2078.12 3,150,000 32,000
13 PP2400564295 - GE2078.13 2,500,000 25,000
14 PP2400564296 - GE2078.14 25,770,000 258,000
15 PP2400564297 - GE2078.15 49,000,000 490,000
16 PP2400564298 - GE2078.16 6,300,000 63,000
17 PP2400564299 - GE2078.17 4,360,000 44,000
18 PP2400564300 - GE2078.18 3,440,000 35,000
19 PP2400564301 - GE2078.19 638,000 7,000
20 PP2400564302 - GE2078.20 436,000,000 4,360,000
21 PP2400564303 - GE2078.21 30,942,000 310,000
22 PP2400564304 - GE2078.22 5,450,000 55,000
23 PP2400564305 - GE2078.23 18,150,000 182,000
24 PP2400564306 - GE2078.24 4,473,000 45,000
25 PP2400564307 - GE2078.25 2,520,000 26,000
26 PP2400564308 - GE2078.26 1,740,000 18,000
27 PP2400564309 - GE2078.27 6,832,000 69,000
28 PP2400564310 - GE2078.28 84,000,000 840,000
29 PP2400564311 - GE2078.29 13,000,000 130,000
30 PP2400564312 - GE2078.30 1,270,000 13,000
31 PP2400564313 - GE2078.31 7,507,500 76,000
32 PP2400564314 - GE2078.32 9,834,000 99,000
33 PP2400564315 - GE2078.33 36,700,000 367,000
34 PP2400564316 - GE2078.34 345,000,000 3,450,000
35 PP2400564317 - GE2078.35 5,000,000 50,000
36 PP2400564318 - GE2078.36 9,450,000 95,000
37 PP2400564319 - GE2078.37 5,184,000 52,000
38 PP2400564320 - GE2078.38 1,610,000 17,000
39 PP2400564321 - GE2078.39 1,007,000 11,000
40 PP2400564322 - GE2078.40 28,500,000 285,000
41 PP2400564323 - GE2078.41 3,885,000 39,000
42 PP2400564324 - GE2078.42 14,688,000 147,000
43 PP2400564325 - GE2078.43 1,966,000 20,000
44 PP2400564326 - GE2078.44 44,000,000 440,000
45 PP2400564327 - GE2078.45 35,000,000 350,000
46 PP2400564328 - GE2078.46 265,000 3,000
47 PP2400564329 - GE2078.47 4,500,000 45,000
48 PP2400564330 - GE2078.48 1,260,000 13,000
49 PP2400564331 - GE2078.49 24,090,000 241,000
50 PP2400564332 - GE2078.50 115,500,000 1,155,000
51 PP2400564333 - GE2078.51 2,750,000 28,000
52 PP2400564334 - GE2078.52 2,925,000 30,000
53 PP2400564335 - GE2078.53 5,930,100 60,000
54 PP2400564336 - GE2078.54 6,000,000 60,000
55 PP2400564337 - GE2078.55 1,138,200 12,000
56 PP2400564338 - GE2078.56 29,696,000 297,000
57 PP2400564339 - GE2078.57 28,335,000 284,000
58 PP2400564340 - GE2078.58 32,750,000 328,000
59 PP2400564341 - GE2078.59 5,250,000 53,000
60 PP2400564342 - GE2078.60 2,800,000 28,000
61 PP2400564343 - GE2078.61 9,150,000 92,000
62 PP2400564344 - GE2078.62 35,400,000 354,000
63 PP2400564345 - GE2078.63 11,760,000 118,000
64 PP2400564346 - GE2078.64 26,800,000 268,000
65 PP2400564347 - GE2078.65 105,000,000 1,050,000
66 PP2400564348 - GE2078.66 96,000,000 960,000
67 PP2400564349 - GE2078.67 37,200,000 372,000
68 PP2400564350 - GE2078.68 2,000,000 20,000
69 PP2400564351 - GE2078.69 1,230,000 13,000
70 PP2400564352 - GE2078.70 40,000,000 400,000
71 PP2400564353 - GE2078.71 40,000,000 400,000
72 PP2400564354 - GE2078.72 44,100,000 441,000
73 PP2400564355 - GE2078.73 91,000,000 910,000
74 PP2400564356 - GE2078.74 70,000,000 700,000
75 PP2400564357 - GE2078.75 35,910,000 360,000
76 PP2400564358 - GE2078.76 28,460,400 285,000
77 PP2400564359 - GE2078.77 3,000,000 30,000
78 PP2400564360 - GE2078.78 90,000,000 900,000
79 PP2400564361 - GE2078.79 129,450,000 1,295,000
GE2078.01
Mã phần lô PP2400564283
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.02
Mã phần lô PP2400564284
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.03
Mã phần lô PP2400564285
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.04
Mã phần lô PP2400564286
Giá từng phần lô 197,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.05
Mã phần lô PP2400564287
Giá từng phần lô 6,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.06
Mã phần lô PP2400564288
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.07
Mã phần lô PP2400564289
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.08
Mã phần lô PP2400564290
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.09
Mã phần lô PP2400564291
Giá từng phần lô 5,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.10
Mã phần lô PP2400564292
Giá từng phần lô 1,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.11
Mã phần lô PP2400564293
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.12
Mã phần lô PP2400564294
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.13
Mã phần lô PP2400564295
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.14
Mã phần lô PP2400564296
Giá từng phần lô 25,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.15
Mã phần lô PP2400564297
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.16
Mã phần lô PP2400564298
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.17
Mã phần lô PP2400564299
Giá từng phần lô 4,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.18
Mã phần lô PP2400564300
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.19
Mã phần lô PP2400564301
Giá từng phần lô 638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.20
Mã phần lô PP2400564302
Giá từng phần lô 436,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.21
Mã phần lô PP2400564303
Giá từng phần lô 30,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.22
Mã phần lô PP2400564304
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.23
Mã phần lô PP2400564305
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.24
Mã phần lô PP2400564306
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.25
Mã phần lô PP2400564307
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.26
Mã phần lô PP2400564308
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.27
Mã phần lô PP2400564309
Giá từng phần lô 6,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.28
Mã phần lô PP2400564310
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.29
Mã phần lô PP2400564311
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.30
Mã phần lô PP2400564312
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.31
Mã phần lô PP2400564313
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.32
Mã phần lô PP2400564314
Giá từng phần lô 9,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.33
Mã phần lô PP2400564315
Giá từng phần lô 36,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.34
Mã phần lô PP2400564316
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.35
Mã phần lô PP2400564317
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.36
Mã phần lô PP2400564318
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.37
Mã phần lô PP2400564319
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.38
Mã phần lô PP2400564320
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.39
Mã phần lô PP2400564321
Giá từng phần lô 1,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.40
Mã phần lô PP2400564322
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.41
Mã phần lô PP2400564323
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.42
Mã phần lô PP2400564324
Giá từng phần lô 14,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.43
Mã phần lô PP2400564325
Giá từng phần lô 1,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.44
Mã phần lô PP2400564326
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.45
Mã phần lô PP2400564327
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.46
Mã phần lô PP2400564328
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.47
Mã phần lô PP2400564329
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.48
Mã phần lô PP2400564330
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.49
Mã phần lô PP2400564331
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.50
Mã phần lô PP2400564332
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.51
Mã phần lô PP2400564333
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.52
Mã phần lô PP2400564334
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.53
Mã phần lô PP2400564335
Giá từng phần lô 5,930,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.54
Mã phần lô PP2400564336
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.55
Mã phần lô PP2400564337
Giá từng phần lô 1,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.56
Mã phần lô PP2400564338
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.57
Mã phần lô PP2400564339
Giá từng phần lô 28,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.58
Mã phần lô PP2400564340
Giá từng phần lô 32,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.59
Mã phần lô PP2400564341
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.60
Mã phần lô PP2400564342
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.61
Mã phần lô PP2400564343
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.62
Mã phần lô PP2400564344
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.63
Mã phần lô PP2400564345
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.64
Mã phần lô PP2400564346
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.65
Mã phần lô PP2400564347
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.66
Mã phần lô PP2400564348
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.67
Mã phần lô PP2400564349
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.68
Mã phần lô PP2400564350
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.69
Mã phần lô PP2400564351
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.70
Mã phần lô PP2400564352
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.71
Mã phần lô PP2400564353
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.72
Mã phần lô PP2400564354
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.73
Mã phần lô PP2400564355
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.74
Mã phần lô PP2400564356
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.75
Mã phần lô PP2400564357
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.76
Mã phần lô PP2400564358
Giá từng phần lô 28,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.77
Mã phần lô PP2400564359
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.78
Mã phần lô PP2400564360
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2078.79
Mã phần lô PP2400564361
Giá từng phần lô 129,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->