Gói thầu: 79 danh mục thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 79 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332628 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 2,671,683,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400564283 - GE2078.01 | 4,612,000 | 47,000 |
| 2 | PP2400564284 - GE2078.02 | 560,000 | 6,000 |
| 3 | PP2400564285 - GE2078.03 | 225,000 | 3,000 |
| 4 | PP2400564286 - GE2078.04 | 197,522,000 | 1,976,000 |
| 5 | PP2400564287 - GE2078.05 | 6,350,000 | 64,000 |
| 6 | PP2400564288 - GE2078.06 | 32,000,000 | 320,000 |
| 7 | PP2400564289 - GE2078.07 | 4,800,000 | 48,000 |
| 8 | PP2400564290 - GE2078.08 | 6,000,000 | 60,000 |
| 9 | PP2400564291 - GE2078.09 | 5,962,000 | 60,000 |
| 10 | PP2400564292 - GE2078.10 | 1,986,000 | 20,000 |
| 11 | PP2400564293 - GE2078.11 | 3,150,000 | 32,000 |
| 12 | PP2400564294 - GE2078.12 | 3,150,000 | 32,000 |
| 13 | PP2400564295 - GE2078.13 | 2,500,000 | 25,000 |
| 14 | PP2400564296 - GE2078.14 | 25,770,000 | 258,000 |
| 15 | PP2400564297 - GE2078.15 | 49,000,000 | 490,000 |
| 16 | PP2400564298 - GE2078.16 | 6,300,000 | 63,000 |
| 17 | PP2400564299 - GE2078.17 | 4,360,000 | 44,000 |
| 18 | PP2400564300 - GE2078.18 | 3,440,000 | 35,000 |
| 19 | PP2400564301 - GE2078.19 | 638,000 | 7,000 |
| 20 | PP2400564302 - GE2078.20 | 436,000,000 | 4,360,000 |
| 21 | PP2400564303 - GE2078.21 | 30,942,000 | 310,000 |
| 22 | PP2400564304 - GE2078.22 | 5,450,000 | 55,000 |
| 23 | PP2400564305 - GE2078.23 | 18,150,000 | 182,000 |
| 24 | PP2400564306 - GE2078.24 | 4,473,000 | 45,000 |
| 25 | PP2400564307 - GE2078.25 | 2,520,000 | 26,000 |
| 26 | PP2400564308 - GE2078.26 | 1,740,000 | 18,000 |
| 27 | PP2400564309 - GE2078.27 | 6,832,000 | 69,000 |
| 28 | PP2400564310 - GE2078.28 | 84,000,000 | 840,000 |
| 29 | PP2400564311 - GE2078.29 | 13,000,000 | 130,000 |
| 30 | PP2400564312 - GE2078.30 | 1,270,000 | 13,000 |
| 31 | PP2400564313 - GE2078.31 | 7,507,500 | 76,000 |
| 32 | PP2400564314 - GE2078.32 | 9,834,000 | 99,000 |
| 33 | PP2400564315 - GE2078.33 | 36,700,000 | 367,000 |
| 34 | PP2400564316 - GE2078.34 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 35 | PP2400564317 - GE2078.35 | 5,000,000 | 50,000 |
| 36 | PP2400564318 - GE2078.36 | 9,450,000 | 95,000 |
| 37 | PP2400564319 - GE2078.37 | 5,184,000 | 52,000 |
| 38 | PP2400564320 - GE2078.38 | 1,610,000 | 17,000 |
| 39 | PP2400564321 - GE2078.39 | 1,007,000 | 11,000 |
| 40 | PP2400564322 - GE2078.40 | 28,500,000 | 285,000 |
| 41 | PP2400564323 - GE2078.41 | 3,885,000 | 39,000 |
| 42 | PP2400564324 - GE2078.42 | 14,688,000 | 147,000 |
| 43 | PP2400564325 - GE2078.43 | 1,966,000 | 20,000 |
| 44 | PP2400564326 - GE2078.44 | 44,000,000 | 440,000 |
| 45 | PP2400564327 - GE2078.45 | 35,000,000 | 350,000 |
| 46 | PP2400564328 - GE2078.46 | 265,000 | 3,000 |
| 47 | PP2400564329 - GE2078.47 | 4,500,000 | 45,000 |
| 48 | PP2400564330 - GE2078.48 | 1,260,000 | 13,000 |
| 49 | PP2400564331 - GE2078.49 | 24,090,000 | 241,000 |
| 50 | PP2400564332 - GE2078.50 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 51 | PP2400564333 - GE2078.51 | 2,750,000 | 28,000 |
| 52 | PP2400564334 - GE2078.52 | 2,925,000 | 30,000 |
| 53 | PP2400564335 - GE2078.53 | 5,930,100 | 60,000 |
| 54 | PP2400564336 - GE2078.54 | 6,000,000 | 60,000 |
| 55 | PP2400564337 - GE2078.55 | 1,138,200 | 12,000 |
| 56 | PP2400564338 - GE2078.56 | 29,696,000 | 297,000 |
| 57 | PP2400564339 - GE2078.57 | 28,335,000 | 284,000 |
| 58 | PP2400564340 - GE2078.58 | 32,750,000 | 328,000 |
| 59 | PP2400564341 - GE2078.59 | 5,250,000 | 53,000 |
| 60 | PP2400564342 - GE2078.60 | 2,800,000 | 28,000 |
| 61 | PP2400564343 - GE2078.61 | 9,150,000 | 92,000 |
| 62 | PP2400564344 - GE2078.62 | 35,400,000 | 354,000 |
| 63 | PP2400564345 - GE2078.63 | 11,760,000 | 118,000 |
| 64 | PP2400564346 - GE2078.64 | 26,800,000 | 268,000 |
| 65 | PP2400564347 - GE2078.65 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 66 | PP2400564348 - GE2078.66 | 96,000,000 | 960,000 |
| 67 | PP2400564349 - GE2078.67 | 37,200,000 | 372,000 |
| 68 | PP2400564350 - GE2078.68 | 2,000,000 | 20,000 |
| 69 | PP2400564351 - GE2078.69 | 1,230,000 | 13,000 |
| 70 | PP2400564352 - GE2078.70 | 40,000,000 | 400,000 |
| 71 | PP2400564353 - GE2078.71 | 40,000,000 | 400,000 |
| 72 | PP2400564354 - GE2078.72 | 44,100,000 | 441,000 |
| 73 | PP2400564355 - GE2078.73 | 91,000,000 | 910,000 |
| 74 | PP2400564356 - GE2078.74 | 70,000,000 | 700,000 |
| 75 | PP2400564357 - GE2078.75 | 35,910,000 | 360,000 |
| 76 | PP2400564358 - GE2078.76 | 28,460,400 | 285,000 |
| 77 | PP2400564359 - GE2078.77 | 3,000,000 | 30,000 |
| 78 | PP2400564360 - GE2078.78 | 90,000,000 | 900,000 |
| 79 | PP2400564361 - GE2078.79 | 129,450,000 | 1,295,000 |
GE2078.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400564283 |
| Giá từng phần lô | 4,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400564284 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400564285 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400564286 |
| Giá từng phần lô | 197,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400564287 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400564288 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400564289 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400564290 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400564291 |
| Giá từng phần lô | 5,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400564292 |
| Giá từng phần lô | 1,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400564293 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400564294 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400564295 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400564296 |
| Giá từng phần lô | 25,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400564297 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400564298 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400564299 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400564300 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400564301 |
| Giá từng phần lô | 638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400564302 |
| Giá từng phần lô | 436,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400564303 |
| Giá từng phần lô | 30,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400564304 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400564305 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400564306 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400564307 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400564308 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400564309 |
| Giá từng phần lô | 6,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400564310 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400564311 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400564312 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400564313 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400564314 |
| Giá từng phần lô | 9,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400564315 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400564316 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400564317 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400564318 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400564319 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400564320 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400564321 |
| Giá từng phần lô | 1,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400564322 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400564323 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400564324 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400564325 |
| Giá từng phần lô | 1,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400564326 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400564327 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400564328 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400564329 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400564330 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400564331 |
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400564332 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400564333 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400564334 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400564335 |
| Giá từng phần lô | 5,930,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400564336 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400564337 |
| Giá từng phần lô | 1,138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400564338 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400564339 |
| Giá từng phần lô | 28,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400564340 |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400564341 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400564342 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400564343 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400564344 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400564345 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400564346 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400564347 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400564348 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400564349 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400564350 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400564351 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400564352 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400564353 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400564354 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400564355 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400564356 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400564357 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400564358 |
| Giá từng phần lô | 28,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400564359 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400564360 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2078.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400564361 |
| Giá từng phần lô | 129,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi