Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500501065-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Bảo trì, bảo dưỡng, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500280113
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-14 08:00:00 đến ngày 2025-11-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 133,357,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500510661 - Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin 216,000
2 PP2500510662 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin 800,000
3 PP2500510663 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin 600,000
4 PP2500510664 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin 800,000
5 PP2500510665 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin 200,000
6 PP2500510666 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh chuyên dụng TFW800 200,000
7 PP2500510667 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh âm sâu (âm 40 độ C) 144,000
8 PP2500510668 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh 144,000
9 PP2500510669 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh 144,000
10 PP2500510670 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin 144,000
11 PP2500510671 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin 288,000
12 PP2500510672 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin 144,000
13 PP2500510673 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin 288,000
14 PP2500510674 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin 432,000
15 PP2500510675 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin 144,000
16 PP2500510676 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại 160,000
17 PP2500510677 - Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân 300,000
18 PP2500510678 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi 400,000
19 PP2500510679 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi 100,000
20 PP2500510680 - Hiệu chuẩn hiệu chỉnh Nhiệt ẩm kế điện tử Mã TS: C202068 50,000
21 PP2500510681 - Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực 385,875
22 PP2500510682 - Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực 385,875
23 PP2500510683 - Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR 250,000
24 PP2500510684 - Bảo trì bảo dưỡng Máy rửa ELISA 80,000
25 PP2500510685 - Bảo dưỡng Máy tách chiết tinh sạch AND/ RNA 500,000
26 PP2500510686 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy siêu âm màu 4D Arietta 570,000
27 PP2500510687 - Hiệu chỉnh Cân cơ học 176,000
28 PP2500510688 - Hiệu chỉnh Cân điện tử Medel Digital 176,000
29 PP2500510689 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy quang đo clo dư trong nước sạch. 100,000
30 PP2500510690 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2 160,000
31 PP2500510691 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu 240,000
32 PP2500510692 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
33 PP2500510693 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
34 PP2500510694 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
35 PP2500510695 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
36 PP2500510696 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
37 PP2500510697 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; 40,000
38 PP2500510698 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; 40,000
39 PP2500510699 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; 40,000
40 PP2500510700 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 5-50µlđơn kênh; 40,000
41 PP2500510701 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 1000µl (Đơn kênh, đơn mức) 40,000
42 PP2500510702 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 50 - 200µlđơn kênh; Mã TS: 202154 40,000
43 PP2500510703 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 20-200µl Mã TS: 202157 40,000
44 PP2500510704 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipeman 10-100 mlđơn kênh 40,000
45 PP2500510705 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 2-10ml Mã TS: C202125 40,000
46 PP2500510706 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 2-20 mlđơn kênh; 40,000
47 PP2500510707 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA 256,000
48 PP2500510708 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA 256,000
49 PP2500510709 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA 80,000
50 PP2500510710 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA 80,000
51 PP2500510711 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa nước tiểu 13 thông số 500,000
52 PP2500510712 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa máu 550,000
53 PP2500510713 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng 100,000
54 PP2500510714 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng 100,000
55 PP2500510715 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng 100,000
56 PP2500510716 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng 100,000
57 PP2500510717 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy 80,000
58 PP2500510718 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ ấm 80,000
59 PP2500510719 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2; 144,000
60 PP2500510720 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy pha chế (rót) môi trường; 50,000
61 PP2500510721 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn 80,000
62 PP2500510722 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn 80,000
63 PP2500510723 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH cầm tay 80,000
64 PP2500510724 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 4 gam 70,000
65 PP2500510725 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 5 gam 70,000
66 PP2500510726 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân kĩ thuật 10 mũ âm 2 gam 70,000
67 PP2500510727 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Can nhiệt chuẩn Mã TS: 0261 88,000
68 PP2500510728 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo quang phổ 256,000
69 PP2500510729 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi cách dầu 80,000
70 PP2500510730 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy 144,000
71 PP2500510731 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi 120,000
72 PP2500510732 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu 400,000
Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510661
Giá từng phần lô 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510662
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510663
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510664
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510665
Giá từng phần lô 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh chuyên dụng TFW800
Mã phần lô PP2500510666
Giá từng phần lô 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh âm sâu (âm 40 độ C)
Mã phần lô PP2500510667
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh
Mã phần lô PP2500510668
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh
Mã phần lô PP2500510669
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510670
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510671
Giá từng phần lô 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510672
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510673
Giá từng phần lô 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510674
Giá từng phần lô 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin
Mã phần lô PP2500510675
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại
Mã phần lô PP2500510676
Giá từng phần lô 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500510677
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi
Mã phần lô PP2500510678
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi
Mã phần lô PP2500510679
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn hiệu chỉnh Nhiệt ẩm kế điện tử Mã TS: C202068
Mã phần lô PP2500510680
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực
Mã phần lô PP2500510681
Giá từng phần lô 385,875
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực
Mã phần lô PP2500510682
Giá từng phần lô 385,875
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR
Mã phần lô PP2500510683
Giá từng phần lô 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì bảo dưỡng Máy rửa ELISA
Mã phần lô PP2500510684
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo dưỡng Máy tách chiết tinh sạch AND/ RNA
Mã phần lô PP2500510685
Giá từng phần lô 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì, bảo dưỡng Máy siêu âm màu 4D Arietta
Mã phần lô PP2500510686
Giá từng phần lô 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh Cân cơ học
Mã phần lô PP2500510687
Giá từng phần lô 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh Cân điện tử Medel Digital
Mã phần lô PP2500510688
Giá từng phần lô 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy quang đo clo dư trong nước sạch.
Mã phần lô PP2500510689
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2
Mã phần lô PP2500510690
Giá từng phần lô 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu
Mã phần lô PP2500510691
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510692
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510693
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510694
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510695
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510696
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510697
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh;
Mã phần lô PP2500510698
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh;
Mã phần lô PP2500510699
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 5-50µlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510700
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 1000µl (Đơn kênh, đơn mức)
Mã phần lô PP2500510701
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 50 - 200µlđơn kênh; Mã TS: 202154
Mã phần lô PP2500510702
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 20-200µl Mã TS: 202157
Mã phần lô PP2500510703
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipeman 10-100 mlđơn kênh
Mã phần lô PP2500510704
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 2-10ml Mã TS: C202125
Mã phần lô PP2500510705
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 2-20 mlđơn kênh;
Mã phần lô PP2500510706
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA
Mã phần lô PP2500510707
Giá từng phần lô 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA
Mã phần lô PP2500510708
Giá từng phần lô 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA
Mã phần lô PP2500510709
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA
Mã phần lô PP2500510710
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2500510711
Giá từng phần lô 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa máu
Mã phần lô PP2500510712
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500510713
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500510714
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500510715
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500510716
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy
Mã phần lô PP2500510717
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ ấm
Mã phần lô PP2500510718
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2;
Mã phần lô PP2500510719
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy pha chế (rót) môi trường;
Mã phần lô PP2500510720
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn
Mã phần lô PP2500510721
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn
Mã phần lô PP2500510722
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH cầm tay
Mã phần lô PP2500510723
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 4 gam
Mã phần lô PP2500510724
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 5 gam
Mã phần lô PP2500510725
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân kĩ thuật 10 mũ âm 2 gam
Mã phần lô PP2500510726
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Can nhiệt chuẩn Mã TS: 0261
Mã phần lô PP2500510727
Giá từng phần lô 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo quang phổ
Mã phần lô PP2500510728
Giá từng phần lô 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi cách dầu
Mã phần lô PP2500510729
Giá từng phần lô 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy
Mã phần lô PP2500510730
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi
Mã phần lô PP2500510731
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu
Mã phần lô PP2500510732
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->