Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500501065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500280113 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-14 08:00:00 đến ngày 2025-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 133,357,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500510661 - Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin | 216,000 |
| 2 | PP2500510662 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin | 800,000 |
| 3 | PP2500510663 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin | 600,000 |
| 4 | PP2500510664 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin | 800,000 |
| 5 | PP2500510665 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin | 200,000 |
| 6 | PP2500510666 - Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh chuyên dụng TFW800 | 200,000 |
| 7 | PP2500510667 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh âm sâu (âm 40 độ C) | 144,000 |
| 8 | PP2500510668 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh | 144,000 |
| 9 | PP2500510669 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh | 144,000 |
| 10 | PP2500510670 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin | 144,000 |
| 11 | PP2500510671 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin | 288,000 |
| 12 | PP2500510672 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin | 144,000 |
| 13 | PP2500510673 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin | 288,000 |
| 14 | PP2500510674 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin | 432,000 |
| 15 | PP2500510675 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin | 144,000 |
| 16 | PP2500510676 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại | 160,000 |
| 17 | PP2500510677 - Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân | 300,000 |
| 18 | PP2500510678 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi | 400,000 |
| 19 | PP2500510679 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi | 100,000 |
| 20 | PP2500510680 - Hiệu chuẩn hiệu chỉnh Nhiệt ẩm kế điện tử Mã TS: C202068 | 50,000 |
| 21 | PP2500510681 - Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực | 385,875 |
| 22 | PP2500510682 - Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực | 385,875 |
| 23 | PP2500510683 - Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR | 250,000 |
| 24 | PP2500510684 - Bảo trì bảo dưỡng Máy rửa ELISA | 80,000 |
| 25 | PP2500510685 - Bảo dưỡng Máy tách chiết tinh sạch AND/ RNA | 500,000 |
| 26 | PP2500510686 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy siêu âm màu 4D Arietta | 570,000 |
| 27 | PP2500510687 - Hiệu chỉnh Cân cơ học | 176,000 |
| 28 | PP2500510688 - Hiệu chỉnh Cân điện tử Medel Digital | 176,000 |
| 29 | PP2500510689 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy quang đo clo dư trong nước sạch. | 100,000 |
| 30 | PP2500510690 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2 | 160,000 |
| 31 | PP2500510691 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu | 240,000 |
| 32 | PP2500510692 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 33 | PP2500510693 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 34 | PP2500510694 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 35 | PP2500510695 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 36 | PP2500510696 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 37 | PP2500510697 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; | 40,000 |
| 38 | PP2500510698 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; | 40,000 |
| 39 | PP2500510699 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; | 40,000 |
| 40 | PP2500510700 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 5-50µlđơn kênh; | 40,000 |
| 41 | PP2500510701 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 1000µl (Đơn kênh, đơn mức) | 40,000 |
| 42 | PP2500510702 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 50 - 200µlđơn kênh; Mã TS: 202154 | 40,000 |
| 43 | PP2500510703 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 20-200µl Mã TS: 202157 | 40,000 |
| 44 | PP2500510704 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipeman 10-100 mlđơn kênh | 40,000 |
| 45 | PP2500510705 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 2-10ml Mã TS: C202125 | 40,000 |
| 46 | PP2500510706 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 2-20 mlđơn kênh; | 40,000 |
| 47 | PP2500510707 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA | 256,000 |
| 48 | PP2500510708 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA | 256,000 |
| 49 | PP2500510709 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA | 80,000 |
| 50 | PP2500510710 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA | 80,000 |
| 51 | PP2500510711 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa nước tiểu 13 thông số | 500,000 |
| 52 | PP2500510712 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa máu | 550,000 |
| 53 | PP2500510713 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng | 100,000 |
| 54 | PP2500510714 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng | 100,000 |
| 55 | PP2500510715 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng | 100,000 |
| 56 | PP2500510716 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng | 100,000 |
| 57 | PP2500510717 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy | 80,000 |
| 58 | PP2500510718 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ ấm | 80,000 |
| 59 | PP2500510719 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2; | 144,000 |
| 60 | PP2500510720 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy pha chế (rót) môi trường; | 50,000 |
| 61 | PP2500510721 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn | 80,000 |
| 62 | PP2500510722 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn | 80,000 |
| 63 | PP2500510723 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH cầm tay | 80,000 |
| 64 | PP2500510724 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 4 gam | 70,000 |
| 65 | PP2500510725 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 5 gam | 70,000 |
| 66 | PP2500510726 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân kĩ thuật 10 mũ âm 2 gam | 70,000 |
| 67 | PP2500510727 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Can nhiệt chuẩn Mã TS: 0261 | 88,000 |
| 68 | PP2500510728 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo quang phổ | 256,000 |
| 69 | PP2500510729 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi cách dầu | 80,000 |
| 70 | PP2500510730 - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy | 144,000 |
| 71 | PP2500510731 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi | 120,000 |
| 72 | PP2500510732 - Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu | 400,000 |
Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510661 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510662 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510663 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510664 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510665 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng tủ lạnh chuyên dụng TFW800 |
|
| Mã phần lô | PP2500510666 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh âm sâu (âm 40 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500510667 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500510668 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500510669 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn hệ thống kho lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510670 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510671 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510672 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510673 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510674 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn tủ lạnh bảo quản vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500510675 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500510676 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500510677 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500510678 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500510679 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn hiệu chỉnh Nhiệt ẩm kế điện tử Mã TS: C202068 |
|
| Mã phần lô | PP2500510680 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2500510681 |
| Giá từng phần lô | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2500510682 |
| Giá từng phần lô | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo dưỡng Hệ thống Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500510683 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì bảo dưỡng Máy rửa ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500510684 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo dưỡng Máy tách chiết tinh sạch AND/ RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500510685 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy siêu âm màu 4D Arietta |
|
| Mã phần lô | PP2500510686 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh Cân cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500510687 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh Cân điện tử Medel Digital |
|
| Mã phần lô | PP2500510688 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy quang đo clo dư trong nước sạch. |
|
| Mã phần lô | PP2500510689 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500510690 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu |
|
| Mã phần lô | PP2500510691 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510692 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510693 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510694 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510695 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510696 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 100 - 1000µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510697 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510698 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 10 - 100µl đơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510699 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 5-50µlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510700 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 1000µl (Đơn kênh, đơn mức) |
|
| Mã phần lô | PP2500510701 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 50 - 200µlđơn kênh; Mã TS: 202154 |
|
| Mã phần lô | PP2500510702 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 20-200µl Mã TS: 202157 |
|
| Mã phần lô | PP2500510703 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipeman 10-100 mlđơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500510704 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipet Piston 2-10ml Mã TS: C202125 |
|
| Mã phần lô | PP2500510705 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Pipetman 2-20 mlđơn kênh; |
|
| Mã phần lô | PP2500510706 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500510707 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đọc ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500510708 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500510709 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy ủ ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500510710 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500510711 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy sinh hóa máu |
|
| Mã phần lô | PP2500510712 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510713 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510714 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510715 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510716 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2500510717 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2500510718 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2; |
|
| Mã phần lô | PP2500510719 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy pha chế (rót) môi trường; |
|
| Mã phần lô | PP2500510720 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500510721 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500510722 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo pH cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500510723 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 4 gam |
|
| Mã phần lô | PP2500510724 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân phân tích 10 mũ âm 5 gam |
|
| Mã phần lô | PP2500510725 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Cân kĩ thuật 10 mũ âm 2 gam |
|
| Mã phần lô | PP2500510726 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Can nhiệt chuẩn Mã TS: 0261 |
|
| Mã phần lô | PP2500510727 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo quang phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500510728 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Nồi cách dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500510729 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2500510730 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi |
|
| Mã phần lô | PP2500510731 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hiệu chỉnh hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500510732 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi