Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600382995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 21 giờ 18 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600216693 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 1,770,660,922 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600294732 - Bảo trì, bảo dưỡng Buồng pha chế hóa chất | 11,340,000 | 11.340.000 | bị 3.402.000 | |
| 2 | PP2600294733 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống khí hút trung tâm (Hệ thống máy hút khí trung tâm) | 95,867,280 | 95.867.280 | bị 28.760.184 | |
| 3 | PP2600294734 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống khí nén trung tâm (Hệ thống máy nén khí trung tâm) | 358,504,620 | 358.504.620 | bị 107.551.386 | |
| 4 | PP2600294735 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch | 45,000,000 | 45.000.000 | bị 13.500.000 | |
| 5 | PP2600294736 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống nội soi dạdày, tátràng vàđại tràng ống mềm video | 188,000,000 | 188.000.000 | bị 56.400.000 | |
| 6 | PP2600294737 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang chụp vú kỹ thuật số (DR) | 6,500,000 | 6.500.000 | bị 1.950.000 | |
| 7 | PP2600294738 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang di động kỹ thuật số | 6,500,000 | 6.500.000 | bị 1.950.000 | |
| 8 | PP2600294739 - Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang kỹ thuật số (DR) 2 tấm cảm biến | 15,000,000 | 15.000.000 | bị 4.500.000 | |
| 9 | PP2600294740 - Bảo trì, bảo dưỡng Kính hiển vi 02 mắt | 22,500,000 | 22.500.000 | bị 6.750.000 | |
| 10 | PP2600294741 - Bảo trì, bảo dưỡng Kính hiển vi hội chẩn, >= 5 đầu quan sát + Camera | 15,000,000 | 15.000.000 | bị 4.500.000 | |
| 11 | PP2600294742 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy cắt lát vi thể tự động | 7,500,000 | 7.500.000 | bị 2.250.000 | |
| 12 | PP2600294743 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy cắt tiêu bản lạnh | 16,000,000 | 16.000.000 | bị 4.800.000 | |
| 13 | PP2600294744 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy đúc khuôn sáp | 9,500,000 | 9.500.000 | bị 2.850.000 | |
| 14 | PP2600294745 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy gây mê kèm giúp thở người lớn và trẻ em + theo dõi khí mê | 29,200,000 | 29.200.000 | bị 8.760.000 | |
| 15 | PP2600294746 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy gây mê kèm thở | 7,300,000 | 7.300.000 | bị 2.190.000 | |
| 16 | PP2600294747 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giặt công nghiệp >= 28kg | 9,000,000 | 9.000.000 | bị 2.700.000 | |
| 17 | PP2600294748 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giặt công nghiệp >= 55 kg | 9,000,000 | 9.000.000 | bị 2.700.000 | |
| 18 | PP2600294749 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao | 74,600,000 | 74.600.000 | bị 22.380.000 | |
| 19 | PP2600294750 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao | 132,000,000 | 132.000.000 | bị 39.600.000 | |
| 20 | PP2600294751 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao | 7,300,000 | 7.300.000 | bị 2.190.000 | |
| 21 | PP2600294752 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao tích hợp liệu pháp oxy dòng cao | 149,200,000 | 149.200.000 | bị 44.760.000 | |
| 22 | PP2600294753 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở di động | 7,500,000 | 7.500.000 | bị 2.250.000 | |
| 23 | PP2600294754 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở dùng cho người lớn và trẻ em | 186,500,000 | 186.500.000 | bị 55.950.000 | |
| 24 | PP2600294755 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở xâm nhập và không xâm nhập | 37,300,000 | 37.300.000 | bị 11.190.000 | |
| 25 | PP2600294756 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy ly tâm lạnh, >= 96 ống, >= 6000 vòng/phút | 6,500,000 | 6.500.000 | bị 1.950.000 | |
| 26 | PP2600294757 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy nhuộm tiêu bản tự động công suất lớn | 14,500,000 | 14.500.000 | bị 4.350.000 | |
| 27 | PP2600294758 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy sấy công nghiệp >= 31kg | 7,000,000 | 7.000.000 | bị 2.100.000 | |
| 28 | PP2600294759 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy sấy công nghiệp >= 54 kg | 7,000,000 | 7.000.000 | bị 2.100.000 | |
| 29 | PP2600294760 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy theo dõi bệnh nhân 6 thông số (có EtCO2, module theo dõi khí gây mê) | 10,000,000 | 10.000.000 | bị 3.000.000 | |
| 30 | PP2600294761 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số (có EtCO2, module theo dõi khí gây mê) | 5,000,000 | 5.000.000 | bị 1.500.000 | |
| 31 | PP2600294762 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy tiệt trùng 2 cửa >= 570 lít | 111,770,000 | 111.770.000 | bị 33.531.000 | |
| 32 | PP2600294763 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma dung tích >= 110 lít | 83,138,000 | 83.138.000 | bị 24.941.400 | |
| 33 | PP2600294764 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy xét nghiệm đông máu tự động | 58,641,022 | 58.641.022 | bị 17.592.307 | |
| 34 | PP2600294765 - Bảo trì, bảo dưỡng Máy xử lý mô tự động >= 240 cassette | 16,000,000 | 16.000.000 | bị 4.800.000 | |
| 35 | PP2600294766 - Bảo trì, bảo dưỡng Tủ an toàn sinh học cấp 2 | 5,000,000 | 5.000.000 | bị 1.500.000 |
Bảo trì, bảo dưỡng Buồng pha chế hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2600294732 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 3.402.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống khí hút trung tâm (Hệ thống máy hút khí trung tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2600294733 |
| Giá từng phần lô | 95,867,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.867.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 28.760.184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống khí nén trung tâm (Hệ thống máy nén khí trung tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2600294734 |
| Giá từng phần lô | 358,504,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.504.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 107.551.386 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600294735 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 13.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống nội soi dạdày, tátràng vàđại tràng ống mềm video |
|
| Mã phần lô | PP2600294736 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 56.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang chụp vú kỹ thuật số (DR) |
|
| Mã phần lô | PP2600294737 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 1.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang di động kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2600294738 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 1.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống X-quang kỹ thuật số (DR) 2 tấm cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2600294739 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 4.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Kính hiển vi 02 mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600294740 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 6.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Kính hiển vi hội chẩn, >= 5 đầu quan sát + Camera |
|
| Mã phần lô | PP2600294741 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 4.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy cắt lát vi thể tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600294742 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy cắt tiêu bản lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2600294743 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 4.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy đúc khuôn sáp |
|
| Mã phần lô | PP2600294744 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy gây mê kèm giúp thở người lớn và trẻ em + theo dõi khí mê |
|
| Mã phần lô | PP2600294745 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 8.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2600294746 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giặt công nghiệp >= 28kg |
|
| Mã phần lô | PP2600294747 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giặt công nghiệp >= 55 kg |
|
| Mã phần lô | PP2600294748 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2600294749 |
| Giá từng phần lô | 74,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 22.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2600294750 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 39.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2600294751 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở chức năng cao tích hợp liệu pháp oxy dòng cao |
|
| Mã phần lô | PP2600294752 |
| Giá từng phần lô | 149,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 44.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở di động |
|
| Mã phần lô | PP2600294753 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở dùng cho người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600294754 |
| Giá từng phần lô | 186,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 55.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy giúp thở xâm nhập và không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2600294755 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 11.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy ly tâm lạnh, >= 96 ống, >= 6000 vòng/phút |
|
| Mã phần lô | PP2600294756 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 1.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy nhuộm tiêu bản tự động công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600294757 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 4.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy sấy công nghiệp >= 31kg |
|
| Mã phần lô | PP2600294758 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy sấy công nghiệp >= 54 kg |
|
| Mã phần lô | PP2600294759 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy theo dõi bệnh nhân 6 thông số (có EtCO2, module theo dõi khí gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2600294760 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 3.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số (có EtCO2, module theo dõi khí gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2600294761 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 1.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy tiệt trùng 2 cửa >= 570 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600294762 |
| Giá từng phần lô | 111,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 33.531.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma dung tích >= 110 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600294763 |
| Giá từng phần lô | 83,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 24.941.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600294764 |
| Giá từng phần lô | 58,641,022 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.641.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 17.592.307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Máy xử lý mô tự động >= 240 cassette |
|
| Mã phần lô | PP2600294765 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 4.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảo trì, bảo dưỡng Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600294766 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | bị 1.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi