Gói thầu: CGTT 01 Mua sắm vật tư, y dụng cụ cho chuyên Khoa Răng Hàm Mặt
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600599636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 6 ngày, 22 giờ 7 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
| Tên gói thầu | CGTT 01 Mua sắm vật tư, y dụng cụ cho chuyên Khoa Răng Hàm Mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600382312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-11-10 08:00:00 đến ngày 2026-11-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,815,536,175 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600482333 - P001: Vật liệu trám răng và gắn cầu | 720,000 |
| 2 | PP2600482334 - P002: Vật liệu trám răng người lớn | 592,000 |
| 3 | PP2600482335 - P003: Vật liệu gắn trục và cầu | 952,000 |
| 4 | PP2600482336 - P004: Vật liệu trám răng trẻ em | 910,000 |
| 5 | PP2600482337 - P005: Vật liệu trám tạm | 294,000 |
| 6 | PP2600482338 - P006: Giấy thử cắn | 190,800 |
| 7 | PP2600482339 - P007: Chất lấy dấu | 310,800 |
| 8 | PP2600482340 - P008: Chỉ co lợi các cỡ | 268,800 |
| 9 | PP2600482341 - P009: Silicon Ðặc | 714,000 |
| 10 | PP2600482342 - P010: Silicon Lỏng | 273,000 |
| 11 | PP2600482343 - P011: Acid xói mòn khi trám răng | 168,000 |
| 12 | PP2600482344 - P012: Vật liệu trám bít ống tủy | 105,000 |
| 13 | PP2600482345 - P013: Vật liệu thay thế ngà răng / vật liệu sinh học nội nha | 672,000 |
| 14 | PP2600482346 - P014: Keo dán nha khoa | 540,000 |
| 15 | PP2600482347 - P015: Keo liên kết phục hình sứ | 490,050 |
| 16 | PP2600482348 - P016: Composite phục hồi răng | 806,400 |
| 17 | PP2600482349 - P017: Composite lỏng phục hồi răng | 714,000 |
| 18 | PP2600482350 - P018: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A1 | 354,375 |
| 19 | PP2600482351 - P019: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A2 | 354,375 |
| 20 | PP2600482352 - P020: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A3 | 354,375 |
| 21 | PP2600482353 - P021: Composite hạt nano phục hồi răng dạng tuýp | 413,000 |
| 22 | PP2600482354 - P022: Vật liệu đánh bóng phục hình sứ | 560,000 |
| 23 | PP2600482355 - P023: Bộ dụng cụ đánh bóng phục hình nha khoa | 660,660 |
| 24 | PP2600482356 - P024: Đĩa đánh bóng composite | 10,395 |
| 25 | PP2600482357 - P025: Gel xử lý bề mặt sứ | 182,370 |
| 26 | PP2600482358 - P026: Vật liệu gắn tạm phục hình nha khoa | 188,760 |
| 27 | PP2600482359 - P027: Chất xử lý bề mặt và tạo liên kết phục hình | 159,075 |
| 28 | PP2600482360 - P028: Keo dán nha khoa 2 bước | 457,800 |
| 29 | PP2600482361 - P029: Vật liệu gắn/xi măng nha khoa | 465,000 |
| 30 | PP2600482362 - P030: Que chải/que bôi keo nha khoa | 60,000 |
| 31 | PP2600482363 - P031: Que bông nha khoa | 59,500 |
| 32 | PP2600482364 - P032: Chổi cước đánh bóng trong lấy cao răng | 60,000 |
| 33 | PP2600482365 - P033: Paste đánh bóng lấy cao răng | 1,200,000 |
| 34 | PP2600482366 - P034: Vật liệu cầm máu nha khoa | 50,400 |
| 35 | PP2600482367 - P035: Dung dịch cầm máu | 62,700 |
| 36 | PP2600482368 - P036: Vật liệu calcium hydroxide điều trị nội nha | 441,000 |
| 37 | PP2600482369 - P037: Vật liệu calcium hydroxide che tủy | 62,500 |
| 38 | PP2600482370 - P038: Xi măng trám bít ống tủy | 1,320,000 |
| 39 | PP2600482371 - P039: Dung dịch chlorhexidine 2% dùng trong điều trị nội nha | 120,120 |
| 40 | PP2600482372 - P040: Côn gutta-percha theo cỡ trâm F1 - F3 | 56,000 |
| 41 | PP2600482373 - P041: Côn giấy thấm ống tủy | 98,000 |
| 42 | PP2600482374 - P042: Côn giấy 4%-6% | 117,600 |
| 43 | PP2600482375 - P043: Dũa H-file nội nha số 08, dài 21 mm | 84,000 |
| 44 | PP2600482376 - P044: Dũa H-file nội nha số 08, dài 25 mm | 84,000 |
| 45 | PP2600482377 - P045: Dũa nội nha dành cho máy | 1,800,000 |
| 46 | PP2600482378 - P046: côn trám bít ống tủy | 112,000 |
| 47 | PP2600482379 - P047: Côn gutta-percha, độ thuôn 2% | 224,000 |
| 48 | PP2600482380 - P048: Côn gutta-percha, độ thuôn 4% 6% | 224,000 |
| 49 | PP2600482381 - P049: Nong nội nha K -File số 8 dài 21 mm | 140,000 |
| 50 | PP2600482382 - P050: Nong nội nha K -File số 8 dài 25 mm | 140,000 |
| 51 | PP2600482383 - P051: Nong nội nha K -File số 10,15,20,25,30,35,40 dài 21 mm | 210,000 |
| 52 | PP2600482384 - P052: Nong nội nha K -File số 10,15,20,25,30,35,40 dài 25 mm | 35,000 |
| 53 | PP2600482385 - P053: kìm nhổ răng người lớn | 6,466,950 |
| 54 | PP2600482386 - P054: kìm nhổ răng trẻ em | 4,357,237 |
| 55 | PP2600482387 - P055: bộ bẩy không sang chấn | 1,176,000 |
| 56 | PP2600482388 - P056: bộ tiểu phẫu | 146,122,200 |
| 57 | PP2600482389 - P057: bộ nạo nha chu | 1,064,000 |
| 58 | PP2600482390 - P058: Kim tiêm nha khoa | 99,750 |
| 59 | PP2600482391 - P059: Kim tiêm nha khoa cho người lớn | 99,750 |
| 60 | PP2600482392 - P060: hộp đựng mũi khoan | 308,000 |
| 61 | PP2600482393 - P061: que hàn composit | 529,200 |
| 62 | PP2600482394 - P062: Bơm tiêm tê | 1,160,000 |
| 63 | PP2600482395 - P063: Mũi khoan mở tủy | 157,500 |
| 64 | PP2600482396 - P064: Mũi khoan mài cùi | 371,175 |
P001: Vật liệu trám răng và gắn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600482333 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P002: Vật liệu trám răng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600482334 |
| Giá từng phần lô | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P003: Vật liệu gắn trục và cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600482335 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P004: Vật liệu trám răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600482336 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P005: Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2600482337 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P006: Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2600482338 |
| Giá từng phần lô | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P007: Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2600482339 |
| Giá từng phần lô | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P008: Chỉ co lợi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600482340 |
| Giá từng phần lô | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P009: Silicon Ðặc |
|
| Mã phần lô | PP2600482341 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P010: Silicon Lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600482342 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P011: Acid xói mòn khi trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600482343 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P012: Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482344 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P013: Vật liệu thay thế ngà răng / vật liệu sinh học nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2600482345 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P014: Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482346 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P015: Keo liên kết phục hình sứ |
|
| Mã phần lô | PP2600482347 |
| Giá từng phần lô | 490,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P016: Composite phục hồi răng |
|
| Mã phần lô | PP2600482348 |
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P017: Composite lỏng phục hồi răng |
|
| Mã phần lô | PP2600482349 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P018: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A1 |
|
| Mã phần lô | PP2600482350 |
| Giá từng phần lô | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P019: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2600482351 |
| Giá từng phần lô | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P020: Composite hạt nano phục hồi răng - màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2600482352 |
| Giá từng phần lô | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P021: Composite hạt nano phục hồi răng dạng tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2600482353 |
| Giá từng phần lô | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P022: Vật liệu đánh bóng phục hình sứ |
|
| Mã phần lô | PP2600482354 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P023: Bộ dụng cụ đánh bóng phục hình nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482355 |
| Giá từng phần lô | 660,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P024: Đĩa đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2600482356 |
| Giá từng phần lô | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P025: Gel xử lý bề mặt sứ |
|
| Mã phần lô | PP2600482357 |
| Giá từng phần lô | 182,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P026: Vật liệu gắn tạm phục hình nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482358 |
| Giá từng phần lô | 188,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P027: Chất xử lý bề mặt và tạo liên kết phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2600482359 |
| Giá từng phần lô | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P028: Keo dán nha khoa 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2600482360 |
| Giá từng phần lô | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P029: Vật liệu gắn/xi măng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482361 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P030: Que chải/que bôi keo nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482362 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P031: Que bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482363 |
| Giá từng phần lô | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P032: Chổi cước đánh bóng trong lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2600482364 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P033: Paste đánh bóng lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2600482365 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P034: Vật liệu cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482366 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P035: Dung dịch cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600482367 |
| Giá từng phần lô | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P036: Vật liệu calcium hydroxide điều trị nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2600482368 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P037: Vật liệu calcium hydroxide che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482369 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P038: Xi măng trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482370 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P039: Dung dịch chlorhexidine 2% dùng trong điều trị nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2600482371 |
| Giá từng phần lô | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P040: Côn gutta-percha theo cỡ trâm F1 - F3 |
|
| Mã phần lô | PP2600482372 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P041: Côn giấy thấm ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482373 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P042: Côn giấy 4%-6% |
|
| Mã phần lô | PP2600482374 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P043: Dũa H-file nội nha số 08, dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482375 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P044: Dũa H-file nội nha số 08, dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482376 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P045: Dũa nội nha dành cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2600482377 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P046: côn trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482378 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P047: Côn gutta-percha, độ thuôn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2600482379 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P048: Côn gutta-percha, độ thuôn 4% 6% |
|
| Mã phần lô | PP2600482380 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P049: Nong nội nha K -File số 8 dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482381 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P050: Nong nội nha K -File số 8 dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482382 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P051: Nong nội nha K -File số 10,15,20,25,30,35,40 dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482383 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P052: Nong nội nha K -File số 10,15,20,25,30,35,40 dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600482384 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P053: kìm nhổ răng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600482385 |
| Giá từng phần lô | 6,466,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P054: kìm nhổ răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600482386 |
| Giá từng phần lô | 4,357,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P055: bộ bẩy không sang chấn |
|
| Mã phần lô | PP2600482387 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P056: bộ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600482388 |
| Giá từng phần lô | 146,122,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P057: bộ nạo nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2600482389 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P058: Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600482390 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P059: Kim tiêm nha khoa cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600482391 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P060: hộp đựng mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600482392 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P061: que hàn composit |
|
| Mã phần lô | PP2600482393 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P062: Bơm tiêm tê |
|
| Mã phần lô | PP2600482394 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P063: Mũi khoan mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600482395 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P064: Mũi khoan mài cùi |
|
| Mã phần lô | PP2600482396 |
| Giá từng phần lô | 371,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi