Gói thầu: Chào hàng cạnh tranh vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200098561-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Chào hàng cạnh tranh vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm và hóa chất sát khuẩn năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200080792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Lô B9 Thành Thái, phường 15, quận 10, Tp.HCM |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,999,688,104 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,996,914 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alcol pad | 601,920 | 601,920 | 6,020 | 12 tháng |
| 2 | Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%) | 7,829,360 | 7,829,360 | 78,294 | 12 tháng |
| 3 | Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%) | 13,504,528 | 13,504,528 | 135,046 | 12 tháng |
| 4 | Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%) | 27,108,400 | 27,108,400 | 271,084 | 12 tháng |
| 5 | Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%) | 7,964,840 | 7,964,840 | 79,649 | 12 tháng |
| 6 | Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%) | 18,120,960 | 18,120,960 | 181,210 | 12 tháng |
| 7 | Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%) | 11,394,417 | 11,394,417 | 113,945 | 12 tháng |
| 8 | Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%) | 30,510,510 | 30,510,510 | 305,106 | 12 tháng |
| 9 | Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%) | 7,950,000 | 7,950,000 | 79,500 | 12 tháng |
| 10 | Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%) | 7,797,504 | 7,797,504 | 77,976 | 12 tháng |
| 11 | Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%) | 10,296,000 | 10,296,000 | 102,960 | 12 tháng |
| 12 | Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%) | 4,120,116 | 4,120,116 | 41,202 | 12 tháng |
| 13 | Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%) | 30,702,000 | 30,702,000 | 307,020 | 12 tháng |
| 14 | Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%) | 925,000 | 925,000 | 9,250 | 12 tháng |
| 15 | Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%) | 89,232,000 | 89,232,000 | 892,320 | 12 tháng |
| 16 | Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 3,304,080 | 3,304,080 | 33,041 | 12 tháng |
| 17 | Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 2,658,240 | 2,658,240 | 26,583 | 12 tháng |
| 18 | Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) | 215,072,000 | 215,072,000 | 2,150,720 | 12 tháng |
| 19 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%) | 363,792 | 363,792 | 3,638 | 12 tháng |
| 20 | Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%) | 16,060,088 | 16,060,088 | 160,601 | 12 tháng |
| 21 | Bao camera nội soi | 2,536,000 | 2,536,000 | 25,360 | 12 tháng |
| 22 | Bao kính hiển vi vô trùng | 1,584,000 | 1,584,000 | 15,840 | 12 tháng |
| 23 | Bình dẫn lưu silicon 400ml | 26,056,800 | 26,056,800 | 260,568 | 12 tháng |
| 24 | Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 153,120,000 | 153,120,000 | 1,531,200 | 12 tháng |
| 25 | Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep | 79,200,000 | 79,200,000 | 792,000 | 12 tháng |
| 26 | Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) | 85,800,000 | 85,800,000 | 858,000 | 12 tháng |
| 27 | Bộ tiêm chích FAV vô trùng | 40,341,840 | 40,341,840 | 403,419 | 12 tháng |
| 28 | Bôi trơn ống tủy Glyde dùng trong nha khoa | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 29 | Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml | 6,099,456 | 6,099,456 | 60,995 | 12 tháng |
| 30 | Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ | 47,414,400 | 47,414,400 | 474,144 | 12 tháng |
| 31 | Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ | 46,076,800 | 46,076,800 | 460,768 | 12 tháng |
| 32 | Bơm tiêm 50ml | 3,872,000 | 3,872,000 | 38,720 | 12 tháng |
| 33 | Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ | 46,939,200 | 46,939,200 | 469,392 | 12 tháng |
| 34 | Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml | 3,022,668 | 3,022,668 | 30,227 | 12 tháng |
| 35 | Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng 1 lần 1ml (dùng tiêm insulin) | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 36 | Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | 7,191,684 | 7,191,684 | 71,917 | 12 tháng |
| 37 | Bông gòn y tế không thấm nước | 1,925,000 | 1,925,000 | 19,250 | 12 tháng |
| 38 | Bông gòn y tế thấm nước loại kg | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 39 | Cao su nặng Silagum DMG hoặc tương đương | 16,660,000 | 16,660,000 | 166,600 | 12 tháng |
| 40 | Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 7,075,200 | 7,075,200 | 70,752 | 12 tháng |
| 41 | Chất diệt tủy dùng trong nha khoa | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 42 | Chêm gỗ dùng trong nha khoa | 1,848,000 | 1,848,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 43 | Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm | 2,160,000 | 2,160,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 44 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim | 4,441,500 | 4,441,500 | 44,415 | 12 tháng |
| 45 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c. | 5,235,048 | 5,235,048 | 52,351 | 12 tháng |
| 46 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim | 15,800,400 | 15,800,400 | 158,004 | 12 tháng |
| 47 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 8,836,464 | 8,836,464 | 88,365 | 12 tháng |
| 48 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c | 1,489,950 | 1,489,950 | 14,900 | 12 tháng |
| 49 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 4,140,000 | 4,140,000 | 41,400 | 12 tháng |
| 50 | Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c | 1,689,600 | 1,689,600 | 16,896 | 12 tháng |
| 51 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c | 957,600 | 957,600 | 9,576 | 12 tháng |
| 52 | Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c | 1,864,800 | 1,864,800 | 18,648 | 12 tháng |
| 53 | Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C | 12,401,550 | 12,401,550 | 124,016 | 12 tháng |
| 54 | Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c | 10,131,830 | 10,131,830 | 101,319 | 12 tháng |
| 55 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c | 1,634,000 | 1,634,000 | 16,340 | 12 tháng |
| 56 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c | 17,582,400 | 17,582,400 | 175,824 | 12 tháng |
| 57 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c | 2,240,000 | 2,240,000 | 22,400 | 12 tháng |
| 58 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm số 5/O kim tròn 13 mm 3/8c | 2,031,750 | 2,031,750 | 20,318 | 12 tháng |
| 59 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c | 1,075,000 | 1,075,000 | 10,750 | 12 tháng |
| 60 | Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c | 2,873,660 | 2,873,660 | 28,737 | 12 tháng |
| 61 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn | 2,286,900 | 2,286,900 | 22,869 | 12 tháng |
| 62 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c | 4,605,300 | 4,605,300 | 46,053 | 12 tháng |
| 63 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c | 2,945,250 | 2,945,250 | 29,453 | 12 tháng |
| 64 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c | 20,081,250 | 20,081,250 | 200,813 | 12 tháng |
| 65 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm | 26,611,200 | 26,611,200 | 266,112 | 12 tháng |
| 66 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm | 39,916,800 | 39,916,800 | 399,168 | 12 tháng |
| 67 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c | 3,202,080 | 3,202,080 | 32,021 | 12 tháng |
| 68 | Chỉ nha khoa | 216,000 | 216,000 | 2,160 | 12 tháng |
| 69 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn | 897,435 | 897,435 | 8,975 | 12 tháng |
| 70 | Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C | 3,544,695 | 3,544,695 | 35,447 | 12 tháng |
| 71 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) | 10,233,600 | 10,233,600 | 102,336 | 12 tháng |
| 72 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C | 38,514,000 | 38,514,000 | 385,140 | 12 tháng |
| 73 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C | 41,395,200 | 41,395,200 | 413,952 | 12 tháng |
| 74 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C | 3,116,400 | 3,116,400 | 31,164 | 12 tháng |
| 75 | Co nối nhựa | 5,280,000 | 5,280,000 | 52,800 | 12 tháng |
| 76 | Cọ tăm bông | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 77 | Composite đặc dùng trong nha khoa | 2,112,000 | 2,112,000 | 21,120 | 12 tháng |
| 78 | Composite lỏng dùng trong nha khoa | 3,146,000 | 3,146,000 | 31,460 | 12 tháng |
| 79 | Cone giấy Paper có vạch số 15-40 | 369,600 | 369,600 | 3,696 | 12 tháng |
| 80 | Đai kim loại dùng trong nha khoa | 432,000 | 432,000 | 4,320 | 12 tháng |
| 81 | Đánh bóng Composite (hình nụ) | 1,863,000 | 1,863,000 | 18,630 | 12 tháng |
| 82 | Đầu col vàng hút dung dịch | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 83 | Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa | 7,965,000 | 7,965,000 | 79,650 | 12 tháng |
| 84 | Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 85 | Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm | 21,945,000 | 21,945,000 | 219,450 | 12 tháng |
| 86 | Dây garo | 212,960 | 212,960 | 2,130 | 12 tháng |
| 87 | Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%) | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 88 | Dây hút đàm có kiểm soát các số | 8,712,000 | 8,712,000 | 87,120 | 12 tháng |
| 89 | Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m | 23,760,000 | 23,760,000 | 237,600 | 12 tháng |
| 90 | Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm | 2,622,438 | 2,622,438 | 26,225 | 12 tháng |
| 91 | Dây nối bơm tiêm điện | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 92 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP | 158,009,280 | 158,009,280 | 1,580,093 | 12 tháng |
| 93 | Đĩa giấy Oxidase | 612,000 | 612,000 | 6,120 | 12 tháng |
| 94 | Điện cực tim dùng 1 lần | 3,168,000 | 3,168,000 | 31,680 | 12 tháng |
| 95 | Đinh Kirschner | 14,520,000 | 14,520,000 | 145,200 | 12 tháng |
| 96 | Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương. | 42,294,000 | 42,294,000 | 422,940 | 12 tháng |
| 97 | Dung dịch lọc thận A | 144,144,000 | 144,144,000 | 1,441,440 | 12 tháng |
| 98 | Dung dịch lọc thận B | 196,416,000 | 196,416,000 | 1,964,160 | 12 tháng |
| 99 | Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp (kích thước ± 5%) | 780,736 | 780,736 | 7,808 | 12 tháng |
| 100 | Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%) | 42,900,000 | 42,900,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 101 | Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) | 102,072,960 | 102,072,960 | 1,020,730 | 12 tháng |
| 102 | Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cm x (6-8lớp) (kích thước ± 5%) | 213,931,520 | 213,931,520 | 2,139,316 | 12 tháng |
| 103 | Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) | 119,416,000 | 119,416,000 | 1,194,160 | 12 tháng |
| 104 | Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx(6-7)cmx12 lớp (kích thước ± 5%) | 6,820,000 | 6,820,000 | 68,200 | 12 tháng |
| 105 | Gạc vaselin các cỡ | 2,816,000 | 2,816,000 | 28,160 | 12 tháng |
| 106 | Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%) | 45,073,600 | 45,073,600 | 450,736 | 12 tháng |
| 107 | Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | 198,000,000 | 198,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 108 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size | 154,000,000 | 154,000,000 | 1,540,000 | 12 tháng |
| 109 | Gates Drills đủ số 1-6 dài 32mm hoặc tương đương (kích thước ± 5%) | 750,000 | 750,000 | 7,500 | 12 tháng |
| 110 | Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương. | 52,589,250 | 52,589,250 | 525,893 | 12 tháng |
| 111 | Gel siêu âm | 5,088,000 | 5,088,000 | 50,880 | 12 tháng |
| 112 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn (kích thước ± 5%) | 1,672,000 | 1,672,000 | 16,720 | 12 tháng |
| 113 | Giấy in nhiệt 57mmx30m | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 114 | Giấy in nhiệt 58mmx30m | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 115 | Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m | 3,784,000 | 3,784,000 | 37,840 | 12 tháng |
| 116 | Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương | 4,993,648 | 4,993,648 | 49,937 | 12 tháng |
| 117 | Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm) | 18,480,000 | 18,480,000 | 184,800 | 12 tháng |
| 118 | Gòn cuộn | 1,795,500 | 1,795,500 | 17,955 | 12 tháng |
| 119 | Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương | 35,200,000 | 35,200,000 | 352,000 | 12 tháng |
| 120 | Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít | 3,080,000 | 3,080,000 | 30,800 | 12 tháng |
| 121 | Kẽm Oxid dùng trong nha khoa | 234,000 | 234,000 | 2,340 | 12 tháng |
| 122 | Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt | 10,560,000 | 10,560,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 123 | Khăn mổ 60x80 cm có lỗ tiệt trùng (kích thước ± 5%) | 2,398,000 | 2,398,000 | 23,980 | 12 tháng |
| 124 | Khăn mổ 60x80 cm không lỗ tiệt trùng (kích thước ± 5%) | 1,201,200 | 1,201,200 | 12,012 | 12 tháng |
| 125 | Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai | 8,976,000 | 8,976,000 | 89,760 | 12 tháng |
| 126 | Khóa 3 ngã có dây 100 cm | 13,462,416 | 13,462,416 | 134,625 | 12 tháng |
| 127 | Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 33,439,560 | 33,439,560 | 334,396 | 12 tháng |
| 128 | Kim chọc dái tai-Kim chích xét nghiệm máu (Blood Lancet) | 2,112,000 | 2,112,000 | 21,120 | 12 tháng |
| 129 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2" | 12,012,000 | 12,012,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 130 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa bơm thuốc | 137,456,000 | 137,456,000 | 1,374,560 | 12 tháng |
| 131 | Kim tiêm dùng 1 lần số 18G | 10,935,760 | 10,935,760 | 109,358 | 12 tháng |
| 132 | Lam mờ soi kính hiển vi | 3,421,440 | 3,421,440 | 34,215 | 12 tháng |
| 133 | Lam soi kính hiển vi | 1,716,000 | 1,716,000 | 17,160 | 12 tháng |
| 134 | Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm | 1,232,000 | 1,232,000 | 12,320 | 12 tháng |
| 135 | Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x40-50 mm | 9,025,632 | 9,025,632 | 90,257 | 12 tháng |
| 136 | Lưỡi dao bào da | 31,416,000 | 31,416,000 | 314,160 | 12 tháng |
| 137 | Lưỡi dao phẫu thuật các số | 5,720,000 | 5,720,000 | 57,200 | 12 tháng |
| 138 | Ly nhựa trong dùng 1 lần | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 139 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%) | 14,116,960 | 14,116,960 | 141,170 | 12 tháng |
| 140 | Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) | 40,530,600 | 40,530,600 | 405,306 | 12 tháng |
| 141 | Mask gây mê | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 142 | Mask khí dung + co T | 1,535,600 | 1,535,600 | 15,356 | 12 tháng |
| 143 | Mask thanh quản các số | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 144 | Mặt gương lẻ | 810,000 | 810,000 | 8,100 | 12 tháng |
| 145 | Meche phẫu thuật 2x30 cm x 6 lớp, Cản Quang, Vô Trùng (kích thước ± 5%) | 682,000 | 682,000 | 6,820 | 12 tháng |
| 146 | Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ | 4,158,000 | 4,158,000 | 41,580 | 12 tháng |
| 147 | Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy | 6,306,344 | 6,306,344 | 63,064 | 12 tháng |
| 148 | Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%) | 11,085,228 | 11,085,228 | 110,853 | 12 tháng |
| 149 | Nhám mài kẽ răng | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 150 | Nhang ngải cứu không khói | 1,003,200 | 1,003,200 | 10,032 | 12 tháng |
| 151 | Nút chặn đuôi kim luồn | 5,544,000 | 5,544,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 152 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 1,108,800 | 1,108,800 | 11,088 | 12 tháng |
| 153 | Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số | 4,536,000 | 4,536,000 | 45,360 | 12 tháng |
| 154 | Ống hút nước bọt | 1,419,264 | 1,419,264 | 14,193 | 12 tháng |
| 155 | Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số | 97,152,000 | 97,152,000 | 971,520 | 12 tháng |
| 156 | Ống Penrose tiệt trùng | 1,056,000 | 1,056,000 | 10,560 | 12 tháng |
| 157 | Ống thông dạ dày các số | 778,800 | 778,800 | 7,788 | 12 tháng |
| 158 | Ống thông dẫn lưu Pezzer quả bí | 1,056,000 | 1,056,000 | 10,560 | 12 tháng |
| 159 | Ống thông niệu quản JJ các số | 39,220,000 | 39,220,000 | 392,200 | 12 tháng |
| 160 | Ống thông niệu quản thẳng có lỗ, các cỡ | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 161 | Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng, các cỡ | 674,991 | 674,991 | 6,750 | 12 tháng |
| 162 | Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ | 19,866,000 | 19,866,000 | 198,660 | 12 tháng |
| 163 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số | 11,616,000 | 11,616,000 | 116,160 | 12 tháng |
| 164 | Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 165 | Ống xông mũi thủy tinh | 1,600,500 | 1,600,500 | 16,005 | 12 tháng |
| 166 | Phim nha khoa + nước rửa phim | 15,400,000 | 15,400,000 | 154,000 | 12 tháng |
| 167 | Pipette hút nước nhựa 1ml | 14,080,000 | 14,080,000 | 140,800 | 12 tháng |
| 168 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5 -1.6m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP | 122,440,500 | 122,440,500 | 1,224,405 | 12 tháng |
| 169 | Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1, 8 m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP | 153,231,750 | 153,231,750 | 1,532,318 | 12 tháng |
| 170 | Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron. | 94,932,500 | 94,932,500 | 949,325 | 12 tháng |
| 171 | Que Spatula | 1,645,600 | 1,645,600 | 16,456 | 12 tháng |
| 172 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 2,534,400 | 2,534,400 | 25,344 | 12 tháng |
| 173 | Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm (kích thước ± 5%) | 30,920,000 | 30,920,000 | 309,200 | 12 tháng |
| 174 | Sáp cầm máu xương 2,5g | 5,588,000 | 5,588,000 | 55,880 | 12 tháng |
| 175 | Sáp hồng nền (lá) dùng trong nha khoa | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 176 | Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 35,640,000 | 35,640,000 | 356,400 | 12 tháng |
| 177 | Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 48,400,000 | 48,400,000 | 484,000 | 12 tháng |
| 178 | Tê bôi dùng trong nha khoa | 2,259,000 | 2,259,000 | 22,590 | 12 tháng |
| 179 | Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) (kích thước ± 5%) | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 180 | Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) (kích thước ± 5%) | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 181 | Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%) | 3,888,000 | 3,888,000 | 38,880 | 12 tháng |
| 182 | Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml | 4,862,000 | 4,862,000 | 48,620 | 12 tháng |
| 183 | Túi đựng oxy | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 184 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 3,212,000 | 3,212,000 | 32,120 | 12 tháng |
| 185 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | 18,934,080 | 18,934,080 | 189,341 | 12 tháng |
| 186 | Túi ép dẹp 250mm x 200m | 14,149,872 | 14,149,872 | 141,499 | 12 tháng |
| 187 | Túi ép dẹp 300mm x 200m | 9,410,720 | 9,410,720 | 94,108 | 12 tháng |
| 188 | Túi ép dẹp 75mm x 200m | 1,462,032 | 1,462,032 | 14,621 | 12 tháng |
| 189 | Vaseline 20g | 242,640 | 242,640 | 2,427 | 12 tháng |
| 190 | Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%) | 10,035,674 | 10,035,674 | 100,357 | 12 tháng |
| 191 | Vật liệu chèn bít tủy răng gutta-percha dùng trong nha khoa | 1,283,850 | 1,283,850 | 12,839 | 12 tháng |
| 192 | Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê | 11,642,400 | 11,642,400 | 116,424 | 12 tháng |
| 193 | Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần) | 48,400,000 | 48,400,000 | 484,000 | 12 tháng |
| 194 | Xốp cầm máu dùng trong nha khoa | 1,232,000 | 1,232,000 | 12,320 | 12 tháng |
| 195 | Acid citric tinh khiết (dùng cho chạy thận) | 13,780,800 | 13,780,800 | 137,808 | 12 tháng |
| 196 | Control PROTEIN | 2,511,920 | 2,511,920 | 25,120 | 12 tháng |
| 197 | Formol đậm đặc | 2,398,000 | 2,398,000 | 23,980 | 12 tháng |
| 198 | Hóa chất rửa máy Cellclean (CL-50) | 9,504,000 | 9,504,000 | 95,040 | 12 tháng |
| 199 | MIC Amikacin | 24,278,320 | 24,278,320 | 242,784 | 12 tháng |
| 200 | MIC Colistin | 24,278,320 | 24,278,320 | 242,784 | 12 tháng |
| 201 | MIC Ertapenem | 28,988,784 | 28,988,784 | 289,888 | 12 tháng |
| 202 | MIC Imipenem-cilastatin | 34,044,208 | 34,044,208 | 340,443 | 12 tháng |
| 203 | MIC Meropenem | 34,044,208 | 34,044,208 | 340,443 | 12 tháng |
| 204 | MIC Vancomycin | 28,988,784 | 28,988,784 | 289,888 | 12 tháng |
| 205 | Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) | 484,000 | 484,000 | 4,840 | 12 tháng |
| 206 | NaCl tinh khiết (dùng cho chạy thận) | 3,608,000 | 3,608,000 | 36,080 | 12 tháng |
| 207 | Nhuộm Giem sa | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 208 | Nước cất 2 lần | 5,706,000 | 5,706,000 | 57,060 | 12 tháng |
| 209 | Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa | 2,805,000 | 2,805,000 | 28,050 | 12 tháng |
| 210 | Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V | 222,222,000 | 222,222,000 | 2,222,220 | 12 tháng |
| 211 | Test nhanh XN viêm gan siêu vi B | 47,520,000 | 47,520,000 | 475,200 | 12 tháng |
| 212 | Xylen | 882,000 | 882,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 213 | Cồn tuyệt đối | 5,544,000 | 5,544,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 214 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,… | 35,190,000 | 35,190,000 | 351,900 | 12 tháng |
| 215 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm | 5,292,000 | 5,292,000 | 52,920 | 12 tháng |
| 216 | Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý) | 14,146,650 | 14,146,650 | 141,467 | 12 tháng |
| 217 | Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt | 32,313,600 | 32,313,600 | 323,136 | 12 tháng |
| 218 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế | 17,160,000 | 17,160,000 | 171,600 | 12 tháng |
| 219 | Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy hoặc trước khi tiệt trùng lạnh. | 10,098,000 | 10,098,000 | 100,980 | 12 tháng |
| 220 | Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt | 3,855,600 | 3,855,600 | 38,556 | 12 tháng |
| 221 | Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi | 3,078,000 | 3,078,000 | 30,780 | 12 tháng |
| 222 | Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật | 36,960,000 | 36,960,000 | 369,600 | 12 tháng |
| 223 | Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế | 19,105,240 | 19,105,240 | 191,053 | 12 tháng |
| 224 | Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | 18,902,400 | 18,902,400 | 189,024 | 12 tháng |
| 225 | Xà phòng rửa tay sát khuẩn thường quy | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
Alcol pad |
|
| Giá từng phần lô | 601,920 |
| Dự toán (VND) | 601,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 7,829,360 |
| Dự toán (VND) | 7,829,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,294 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 13,504,528 |
| Dự toán (VND) | 13,504,528 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,046 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân vải độ dính cao (19mm-20mm) x 60mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 27,108,400 |
| Dự toán (VND) | 27,108,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng gạc lưới lipido-coloid 10x12 cm có sunfadiazin Ag (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 7,964,840 |
| Dự toán (VND) | 7,964,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,649 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng gạc lưới lipido-coloid kích thước 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 18,120,960 |
| Dự toán (VND) | 18,120,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 11,394,417 |
| Dự toán (VND) | 11,394,417 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè 15x15cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 30,510,510 |
| Dự toán (VND) | 30,510,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,106 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m (kích thước ± 5%) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 7,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 7,797,504 |
| Dự toán (VND) | 7,797,504 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (90-100)x150mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Dự toán (VND) | 10,296,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 70x(50-53)mm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 4,120,116 |
| Dự toán (VND) | 4,120,116 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,202 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 30,702,000 |
| Dự toán (VND) | 30,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa dùng cho da nhạy cảm 2,5cm x 5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Dự toán (VND) | 925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2,5 cm x 5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 89,232,000 |
| Dự toán (VND) | 89,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn có keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 3,304,080 |
| Dự toán (VND) | 3,304,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,041 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn có keo 8cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 2,658,240 |
| Dự toán (VND) | 2,658,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,583 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun co giãn không keo 10cm x 4,5m (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 215,072,000 |
| Dự toán (VND) | 215,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,150,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 10cm x 7cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 363,792 |
| Dự toán (VND) | 363,792 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng xốp vết thương có tẩm bạc sát khuẩn 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 16,060,088 |
| Dự toán (VND) | 16,060,088 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,601 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,536,000 |
| Dự toán (VND) | 2,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao kính hiển vi vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Dự toán (VND) | 1,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu silicon 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,056,800 |
| Dự toán (VND) | 26,056,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 153,120,000 |
| Dự toán (VND) | 153,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,531,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch xử lý – xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 79,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 85,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 40,341,840 |
| Dự toán (VND) | 40,341,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,419 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy Glyde dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,099,456 |
| Dự toán (VND) | 6,099,456 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,414,400 |
| Dự toán (VND) | 47,414,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 46,076,800 |
| Dự toán (VND) | 46,076,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,768 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Dự toán (VND) | 3,872,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml + Kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 46,939,200 |
| Dự toán (VND) | 46,939,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 469,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu Luer lock dùng cho máy tiêm tự động 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,022,668 |
| Dự toán (VND) | 3,022,668 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,227 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng 1 lần 1ml (dùng tiêm insulin) |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,191,684 |
| Dự toán (VND) | 7,191,684 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,917 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Dự toán (VND) | 1,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế thấm nước loại kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao su nặng Silagum DMG hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Dự toán (VND) | 16,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,075,200 |
| Dự toán (VND) | 7,075,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất diệt tủy dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu chiều dài ≥ 250cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O không kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Dự toán (VND) | 4,441,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c. |
|
| Giá từng phần lô | 5,235,048 |
| Dự toán (VND) | 5,235,048 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,351 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,400 |
| Dự toán (VND) | 15,800,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 8,836,464 |
| Dự toán (VND) | 8,836,464 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75 cm số 0 kim tam giác 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 1,489,950 |
| Dự toán (VND) | 1,489,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 3/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đa sợi tự nhiên silk 75cm 4/O kim tam giác 18 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 1,689,600 |
| Dự toán (VND) | 1,689,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 5/O kim tam giác 16mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Dự toán (VND) | 957,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tan đơn sợi tổng hợp nylon 75 cm 6/O kim tam giác 13 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 1,864,800 |
| Dự toán (VND) | 1,864,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đa sợi tổng hợp polyglactin 75 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 12,401,550 |
| Dự toán (VND) | 12,401,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,016 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tổng hợp glyconate 70 cm 5/O kim tròn 17 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 10,131,830 |
| Dự toán (VND) | 10,131,830 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,319 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 2/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Dự toán (VND) | 1,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 3/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 17,582,400 |
| Dự toán (VND) | 17,582,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,824 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm 4/O kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 2,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75 cm số 5/O kim tròn 13 mm 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 2,031,750 |
| Dự toán (VND) | 2,031,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 0 kim tròn 26 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Dự toán (VND) | 1,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tan đơn sợi tự nhiên catgut chromic 75cm số 1 kim tròn 40 mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 2,873,660 |
| Dự toán (VND) | 2,873,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,737 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 75cm, 2 kim bằng hợp kim ETHALLOY thân tròn đầu tròn RB-2 dài 13mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 2,286,900 |
| Dự toán (VND) | 2,286,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,869 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 2/0, dài 90 cm, hai kim tròn 26 mm, 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 4,605,300 |
| Dự toán (VND) | 4,605,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,053 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, hai kim tròn 13 mm, 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 2,945,250 |
| Dự toán (VND) | 2,945,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene, số 7/0, dài 60 cm, hai kim tròn Multipass, 3/8c |
|
| Giá từng phần lô | 20,081,250 |
| Dự toán (VND) | 20,081,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,611,200 |
| Dự toán (VND) | 26,611,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,112 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (3/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 20mm-26mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,916,800 |
| Dự toán (VND) | 39,916,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn (20mm-22mm), 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 3,202,080 |
| Dự toán (VND) | 3,202,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,021 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 897,435 |
| Dự toán (VND) | 897,435 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 7, 2X75cm, đầu tam giác 55mm, 1/2 C |
|
| Giá từng phần lô | 3,544,695 |
| Dự toán (VND) | 3,544,695 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,447 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) |
|
| Giá từng phần lô | 10,233,600 |
| Dự toán (VND) | 10,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 70cm-75cm, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 38,514,000 |
| Dự toán (VND) | 38,514,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm-25mm 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 41,395,200 |
| Dự toán (VND) | 41,395,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 413,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm kim tròn 25mm-26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 3,116,400 |
| Dự toán (VND) | 3,116,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,164 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Co nối nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cọ tăm bông |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Composite đặc dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Composite lỏng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Dự toán (VND) | 3,146,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cone giấy Paper có vạch số 15-40 |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 369,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai kim loại dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đánh bóng Composite (hình nụ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,863,000 |
| Dự toán (VND) | 1,863,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng hút dung dịch |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,965,000 |
| Dự toán (VND) | 7,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng cứng làm bằng PTFE đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng mềm phủ bằng Hydrophilic đường kính 0,035" dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Dự toán (VND) | 21,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 212,960 |
| Dự toán (VND) | 212,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo cao su chỉnh hình 6cm x 100cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Dự toán (VND) | 8,712,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng dài ≥ 2m |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 23,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm cản quang chữ T 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,622,438 |
| Dự toán (VND) | 2,622,438 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng-mềm), có khóa Luer Lock, không chứa DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 158,009,280 |
| Dự toán (VND) | 158,009,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,580,093 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Dự toán (VND) | 3,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Dự toán (VND) | 14,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương, rửa vết thương. |
|
| Giá từng phần lô | 42,294,000 |
| Dự toán (VND) | 42,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 422,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận A |
|
| Giá từng phần lô | 144,144,000 |
| Dự toán (VND) | 144,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,441,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc thận B |
|
| Giá từng phần lô | 196,416,000 |
| Dự toán (VND) | 196,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,964,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu (0,75 -1)cmx 200cm x 4 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 780,736 |
| Dự toán (VND) | 780,736 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor 10x10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 42,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 10cmx10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 102,072,960 |
| Dự toán (VND) | 102,072,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, cản quang, vô trùng 30x40cm x (6-8lớp) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 213,931,520 |
| Dự toán (VND) | 213,931,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,139,316 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 119,416,000 |
| Dự toán (VND) | 119,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 5cmx(6-7)cmx12 lớp (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Dự toán (VND) | 6,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,816,000 |
| Dự toán (VND) | 2,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid kết hợp với Nano-Oligo Saccharide Factor , polyurethan, không dính vết thương 10cmx10cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 45,073,600 |
| Dự toán (VND) | 45,073,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các size |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gates Drills đủ số 1-6 dài 32mm hoặc tương đương (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm vết thương, rửa vết thương. |
|
| Giá từng phần lô | 52,589,250 |
| Dự toán (VND) | 52,589,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,893 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Dự toán (VND) | 5,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m loại cuộn (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Dự toán (VND) | 1,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cuộn kích thước 110mmx 20-30m |
|
| Giá từng phần lô | 3,784,000 |
| Dự toán (VND) | 3,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy thử độ tiệt trùng lò hấp Bowie Dick hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 4,993,648 |
| Dự toán (VND) | 4,993,648 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy vệ sinh y tế các khổ (40cmx25cm, 40cmx50cm) |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 18,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Dự toán (VND) | 1,795,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa quả lọc thận nhân tạo Vertexid hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 35,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn 1.5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxid dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Dự toán (VND) | 234,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khăn mổ 60x80 cm có lỗ tiệt trùng (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Dự toán (VND) | 2,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khăn mổ 60x80 cm không lỗ tiệt trùng (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Dự toán (VND) | 1,201,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai |
|
| Giá từng phần lô | 8,976,000 |
| Dự toán (VND) | 8,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 100 cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,462,416 |
| Dự toán (VND) | 13,462,416 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,439,560 |
| Dự toán (VND) | 33,439,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,396 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chọc dái tai-Kim chích xét nghiệm máu (Blood Lancet) |
|
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống 27G x 3 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 137,456,000 |
| Dự toán (VND) | 137,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,374,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng 1 lần số 18G |
|
| Giá từng phần lô | 10,935,760 |
| Dự toán (VND) | 10,935,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,358 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam mờ soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 3,421,440 |
| Dự toán (VND) | 3,421,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Dự toán (VND) | 1,716,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x40-50 mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,025,632 |
| Dự toán (VND) | 9,025,632 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,257 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Dự toán (VND) | 31,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 314,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Dự toán (VND) | 5,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ly nhựa trong dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 10cmx20cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 14,116,960 |
| Dự toán (VND) | 14,116,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 40,530,600 |
| Dự toán (VND) | 40,530,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung + co T |
|
| Giá từng phần lô | 1,535,600 |
| Dự toán (VND) | 1,535,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt gương lẻ |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meche phẫu thuật 2x30 cm x 6 lớp, Cản Quang, Vô Trùng (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Dự toán (VND) | 682,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 4,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng dán thấm hút dịch & loại bỏ dịch nhầy |
|
| Giá từng phần lô | 6,306,344 |
| Dự toán (VND) | 6,306,344 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự nhiên từ gelatin 8x5x1cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 11,085,228 |
| Dự toán (VND) | 11,085,228 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,853 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhám mài kẽ răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhang ngải cứu không khói |
|
| Giá từng phần lô | 1,003,200 |
| Dự toán (VND) | 1,003,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 5,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Dự toán (VND) | 1,108,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 1,419,264 |
| Dự toán (VND) | 1,419,264 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,193 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng dùng 1 lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 97,152,000 |
| Dự toán (VND) | 97,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Penrose tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Dự toán (VND) | 1,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 778,800 |
| Dự toán (VND) | 778,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu Pezzer quả bí |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Dự toán (VND) | 1,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản JJ các số |
|
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 39,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản thẳng có lỗ, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông phổi, cản quang, tiệt trùng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 674,991 |
| Dự toán (VND) | 674,991 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 19,866,000 |
| Dự toán (VND) | 19,866,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Dự toán (VND) | 11,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu foley 3 nhánh có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,500 |
| Dự toán (VND) | 1,600,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,005 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim nha khoa + nước rửa phim |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pipette hút nước nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Dự toán (VND) | 14,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,5 -1.6m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 122,440,500 |
| Dự toán (VND) | 122,440,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middle flux , diện tích 1,7-1, 8 m2, làm bằng sợi Polynephron, không có chất BPA và DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 153,231,750 |
| Dự toán (VND) | 153,231,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,532,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Middleflux , diện tích 1,9- 2 m2, chất liệu polynephron. |
|
| Giá từng phần lô | 94,932,500 |
| Dự toán (VND) | 94,932,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 949,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Giá từng phần lô | 1,645,600 |
| Dự toán (VND) | 1,645,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 2,534,400 |
| Dự toán (VND) | 2,534,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,344 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 4 dây xoắn, dài 90 cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 30,920,000 |
| Dự toán (VND) | 30,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương 2,5g |
|
| Giá từng phần lô | 5,588,000 |
| Dự toán (VND) | 5,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp hồng nền (lá) dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 35,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tê bôi dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,259,000 |
| Dự toán (VND) | 2,259,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 10-80 (dài 21mm, 25mm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha H-File, K-file, Reamer số 8 (dài 21mm, 25mm) (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng lạnh 10cmx25cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Dự toán (VND) | 3,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,862,000 |
| Dự toán (VND) | 4,862,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng oxy |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 3,212,000 |
| Dự toán (VND) | 3,212,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 18,934,080 |
| Dự toán (VND) | 18,934,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,341 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 14,149,872 |
| Dự toán (VND) | 14,149,872 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,499 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 9,410,720 |
| Dự toán (VND) | 9,410,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,108 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 1,462,032 |
| Dự toán (VND) | 1,462,032 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,621 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vaseline 20g |
|
| Giá từng phần lô | 242,640 |
| Dự toán (VND) | 242,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,427 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu cellulose tự tiêu kích thước 10x20cm (kích thước ± 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 10,035,674 |
| Dự toán (VND) | 10,035,674 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,357 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu chèn bít tủy răng gutta-percha dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,283,850 |
| Dự toán (VND) | 1,283,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,839 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Dự toán (VND) | 11,642,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,424 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản 40mm (sử dụng 1 lần) |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid citric tinh khiết (dùng cho chạy thận) |
|
| Giá từng phần lô | 13,780,800 |
| Dự toán (VND) | 13,780,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Control PROTEIN |
|
| Giá từng phần lô | 2,511,920 |
| Dự toán (VND) | 2,511,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Formol đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Dự toán (VND) | 2,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa máy Cellclean (CL-50) |
|
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Dự toán (VND) | 9,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 24,278,320 |
| Dự toán (VND) | 24,278,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,784 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 24,278,320 |
| Dự toán (VND) | 24,278,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,784 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Ertapenem |
|
| Giá từng phần lô | 28,988,784 |
| Dự toán (VND) | 28,988,784 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Imipenem-cilastatin |
|
| Giá từng phần lô | 34,044,208 |
| Dự toán (VND) | 34,044,208 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,443 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 34,044,208 |
| Dự toán (VND) | 34,044,208 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,443 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MIC Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 28,988,784 |
| Dự toán (VND) | 28,988,784 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) |
|
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Dự toán (VND) | 484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
NaCl tinh khiết (dùng cho chạy thận) |
|
| Giá từng phần lô | 3,608,000 |
| Dự toán (VND) | 3,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhuộm Giem sa |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 5,706,000 |
| Dự toán (VND) | 5,706,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sát trùng tủy sống dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Dự toán (VND) | 2,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V |
|
| Giá từng phần lô | 222,222,000 |
| Dự toán (VND) | 222,222,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,222,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh XN viêm gan siêu vi B |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Dự toán (VND) | 47,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 5,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí cho máy phun sát khuẩn: khử khuẩn hàng ngày và dự phòng các bề mặt, trang thiết bị trong phòng mổ, ICU, phòng chăm sóc bệnh nhân,… |
|
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Dự toán (VND) | 35,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt có diện tích nhỏ: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh, các thiết bị phòng xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 5,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa sinh học đa enzyme. Tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế. Hiệu quả với mọi loại nước (nước mềm hoặc nước chưa xử lý) |
|
| Giá từng phần lô | 14,146,650 |
| Dự toán (VND) | 14,146,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,467 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn mức độ cao làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 32,313,600 |
| Dự toán (VND) | 32,313,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Dự toán (VND) | 17,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp sấy hoặc trước khi tiệt trùng lạnh. |
|
| Giá từng phần lô | 10,098,000 |
| Dự toán (VND) | 10,098,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà, các bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Dự toán (VND) | 3,855,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 3,078,000 |
| Dự toán (VND) | 3,078,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay sát khuẩn kết hợp với nước, chứa 4% Chlorhexidine digluconate, phù hợp sử dụng sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 36,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa, khử khuẩn enzym dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 19,105,240 |
| Dự toán (VND) | 19,105,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,053 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên pha dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng thí nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh |
|
| Giá từng phần lô | 18,902,400 |
| Dự toán (VND) | 18,902,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi