Gói thầu: Cung cấp bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400434309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400238872 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 2,347,372,615 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358974 - Bạch chỉ | 2,625,000 | 26,250 |
| 2 | PP2400358975 - Bạch thược | 121,296,000 | 1,212,960 |
| 3 | PP2400358976 - Bạch truật | 148,580,000 | 1,485,800 |
| 4 | PP2400358977 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 8,428,000 | 84,280 |
| 5 | PP2400358978 - Cam thảo | 28,318,500 | 283,185 |
| 6 | PP2400358979 - Can khương | 744,000 | 7,440 |
| 7 | PP2400358980 - Cát căn | 2,777,250 | 27,773 |
| 8 | PP2400358981 - Câu đằng | 3,969,000 | 39,690 |
| 9 | PP2400358982 - Cẩu tích | 4,611,600 | 46,116 |
| 10 | PP2400358983 - Cốt toái bổ | 26,827,000 | 268,270 |
| 11 | PP2400358984 - Chỉ thực | 1,176,000 | 11,760 |
| 12 | PP2400358985 - Chỉ xác | 1,386,000 | 13,860 |
| 13 | PP2400358986 - Đại hoàng | 1,662,000 | 16,620 |
| 14 | PP2400358987 - Đảng sâm | 412,237,875 | 4,122,379 |
| 15 | PP2400358988 - Đào nhân | 47,775,000 | 477,750 |
| 16 | PP2400358989 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 697,884,000 | 6,978,840 |
| 17 | PP2400358990 - Hà thủ ô đỏ | 54,007,800 | 540,078 |
| 18 | PP2400358991 - Hậu phác | 3,540,000 | 35,400 |
| 19 | PP2400358992 - Hoài sơn | 18,664,800 | 186,648 |
| 20 | PP2400358993 - Hoàng bá | 7,056,000 | 70,560 |
| 21 | PP2400358994 - Hoàng cầm | 7,124,000 | 71,240 |
| 22 | PP2400358995 - Hoắc hương | 2,777,250 | 27,773 |
| 23 | PP2400358996 - Hòe hoa | 6,300,000 | 63,000 |
| 24 | PP2400358997 - Hồng hoa | 43,999,200 | 439,992 |
| 25 | PP2400358998 - Hương phụ | 2,869,000 | 28,690 |
| 26 | PP2400358999 - Hy thiêm | 3,068,000 | 30,680 |
| 27 | PP2400359000 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,848,000 | 18,480 |
| 28 | PP2400359001 - Kê nội kim | 740,000 | 7,400 |
| 29 | PP2400359002 - Kim tiền thảo | 826,000 | 8,260 |
| 30 | PP2400359003 - Kinh giới | 5,880,000 | 58,800 |
| 31 | PP2400359004 - Khương hoàng | 2,127,090 | 21,271 |
| 32 | PP2400359005 - Liên nhục | 2,184,000 | 21,840 |
| 33 | PP2400359006 - Long nhãn | 53,586,000 | 535,860 |
| 34 | PP2400359007 - Mã tiền | 279,000 | 2,790 |
| 35 | PP2400359008 - Mạch nha | 470,400 | 4,704 |
| 36 | PP2400359009 - Mẫu đơn bì | 20,370,000 | 203,700 |
| 37 | PP2400359010 - Mộc hương | 27,258,000 | 272,580 |
| 38 | PP2400359011 - Nhục thung dung | 3,339,000 | 33,390 |
| 39 | PP2400359012 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,760,850 | 17,609 |
| 40 | PP2400359013 - Phòng phong | 233,616,000 | 2,336,160 |
| 41 | PP2400359014 - Quế chi | 3,894,000 | 38,940 |
| 42 | PP2400359015 - Quế nhục | 1,323,000 | 13,230 |
| 43 | PP2400359016 - Sa nhân | 3,480,000 | 34,800 |
| 44 | PP2400359017 - Sơn tra | 1,050,000 | 10,500 |
| 45 | PP2400359018 - Tang ký sinh | 29,047,200 | 290,472 |
| 46 | PP2400359019 - Tế tân | 98,490,000 | 984,900 |
| 47 | PP2400359020 - Tô mộc | 537,600 | 5,376 |
| 48 | PP2400359021 - Thiên niên kiện | 11,310,000 | 113,100 |
| 49 | PP2400359022 - Thục địa | 42,336,000 | 423,360 |
| 50 | PP2400359023 - Thương truật | 9,072,250 | 90,723 |
| 51 | PP2400359024 - Trạch tả | 2,406,600 | 24,066 |
| 52 | PP2400359025 - Trần bì | 28,255,500 | 282,555 |
| 53 | PP2400359026 - Tri mẫu | 2,116,800 | 21,168 |
| 54 | PP2400359027 - Viễn chí | 64,248,450 | 642,485 |
| 55 | PP2400359028 - Xích thược | 35,817,600 | 358,176 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400358974 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400358975 |
| Giá từng phần lô | 121,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400358976 |
| Giá từng phần lô | 148,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400358977 |
| Giá từng phần lô | 8,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400358978 |
| Giá từng phần lô | 28,318,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400358979 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400358980 |
| Giá từng phần lô | 2,777,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400358981 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400358982 |
| Giá từng phần lô | 4,611,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400358983 |
| Giá từng phần lô | 26,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400358984 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400358985 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400358986 |
| Giá từng phần lô | 1,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358987 |
| Giá từng phần lô | 412,237,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,122,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400358988 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400358989 |
| Giá từng phần lô | 697,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,978,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400358990 |
| Giá từng phần lô | 54,007,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400358991 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400358992 |
| Giá từng phần lô | 18,664,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400358993 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400358994 |
| Giá từng phần lô | 7,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400358995 |
| Giá từng phần lô | 2,777,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400358996 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400358997 |
| Giá từng phần lô | 43,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400358998 |
| Giá từng phần lô | 2,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400358999 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400359000 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400359001 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400359002 |
| Giá từng phần lô | 826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400359003 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400359004 |
| Giá từng phần lô | 2,127,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400359005 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400359006 |
| Giá từng phần lô | 53,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400359007 |
| Giá từng phần lô | 279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400359008 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400359009 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400359010 |
| Giá từng phần lô | 27,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400359011 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400359012 |
| Giá từng phần lô | 1,760,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400359013 |
| Giá từng phần lô | 233,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400359014 |
| Giá từng phần lô | 3,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400359015 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400359016 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400359017 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400359018 |
| Giá từng phần lô | 29,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400359019 |
| Giá từng phần lô | 98,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400359020 |
| Giá từng phần lô | 537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400359021 |
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400359022 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400359023 |
| Giá từng phần lô | 9,072,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400359024 |
| Giá từng phần lô | 2,406,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400359025 |
| Giá từng phần lô | 28,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400359026 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400359027 |
| Giá từng phần lô | 64,248,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400359028 |
| Giá từng phần lô | 35,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi