Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao (gồm 259 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao (gồm 259 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300067837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 34,719,986,094 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 694.399.715 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 07/06/2023 15:56:00 | 12/06/2023 14:00:00 | 13/06/2023 14:00:00 | Sửa đổi E-HSMT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300170044 - Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong máu | 11,790,000 | 16.842.857,1429 | 3822.xx.xx | 8.253.000 | 1 |
| 2 | PP2300170045 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 27,100,000 | 38.714.285,7143 | 3822.xx.xx | 18.970.000 | 1 |
| 3 | PP2300170046 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 39,000,000 | 55.714.285,7143 | 3822.xx.xx | 27.300.000 | 2 |
| 4 | PP2300170047 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 22,860,000 | 32.657.142,8571 | 3402.xx.xx | 16.002.000 | 1 |
| 5 | PP2300170048 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 7,620,000 | 10.885.714,2857 | 3402.xx.xx | 5.334.000 | 0 |
| 6 | PP2300170049 - Ống nghiệm EDTA (K3) | 35,700,000 | 51.000.000 | 3926.xx.xx | 24.990.000 | 10000 |
| 7 | PP2300170050 - Ống nghiệm Heparin | 8,100,000 | 11.571.428,5714 | 3926.xx.xx | 5.670.000 | 2000 |
| 8 | PP2300170051 - Ống nghiệm không chống đông (nút đỏ) | 6,750,000 | 9.642.857,1429 | 3926.xx.xx | 4.725.000 | 2500 |
| 9 | PP2300170052 - Ống nghiệm NatriCitrat 3.8% | 24,200,000 | 34.571.428,5714 | 9018.xx.xx | 16.940.000 | 6666 |
| 10 | PP2300170053 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 15,750,000 | 22.500.000 | 3926.xx.xx | 11.025.000 | 12500 |
| 11 | PP2300170054 - Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh | 228,000,000 | 325.714.285,7143 | 3926.xx.xx | 159.600.000 | 1000 |
| 12 | PP2300170055 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận dưới | 11,450,000 | 16.357.142,8571 | 3822.xx.xx | 8.015.000 | 0 |
| 13 | PP2300170056 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận trên | 11,450,000 | 16.357.142,8571 | 3822.xx.xx | 8.015.000 | 0 |
| 14 | PP2300170057 - Que thử đường máu nhanh | 7,000,000 | 10.000.000 | 3822.xx.xx | 4.900.000 | 166 |
| 15 | PP2300170058 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 79,947,000 | 114.210.000 | 3822.xx.xx | 55.962.900 | 15 |
| 16 | PP2300170059 - Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) | 14,490,000 | 20.700.000 | 3822.xx.xx | 10.143.000 | 1 |
| 17 | PP2300170060 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong máu | 20,775,000 | 29.678.571,4286 | 3822.xx.xx | 14.542.500 | 0 |
| 18 | PP2300170061 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu | 13,700,000 | 19.571.428,5714 | 3822.xx.xx | 9.590.000 | 1 |
| 19 | PP2300170062 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất cài đặt | 11,960,000 | 17.085.714,2857 | 3822.xx.xx | 8.372.000 | 0 |
| 20 | PP2300170063 - Phim khô 14x17 dùng cho máy in Drypix | 46,800,000 | 66.857.142,8571 | 3701.xx.xx | 32.760.000 | 2 |
| 21 | PP2300170064 - Phim khô 14x17 dùng cho máy in Trimax | 52,400,000 | 74.857.142,8571 | 3701.xx.xx | 36.680.000 | 1 |
| 22 | PP2300170065 - Phim khô 8x10 dùng cho máy in Drypix | 765,000,000 | 1.092.857.142,8571 | 3701.xx.xx | 535.500.000 | 50 |
| 23 | PP2300170066 - Phim khô 8x10 dùng cho máy in Trimax | 873,250,000 | 1.247.500.000 | 3701.xx.xx | 611.275.000 | 58 |
| 24 | PP2300170067 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | 23,400,000 | 33.428.571,4286 | 3808.xx.xx | 16.380.000 | 15 |
| 25 | PP2300170068 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym | 18,000,000 | 25.714.285,7143 | 3808.xx.xx | 12.600.000 | 8 |
| 26 | PP2300170069 - Soda lime VentiSorb- pink to white | 46,800,000 | 66.857.142,8571 | 9018.xx.xx | 32.760.000 | 66 |
| 27 | PP2300170070 - Băng chun 3 móc | 55,600,000 | 79.428.571,4286 | 3005.xx.xx | 38.920.000 | 666 |
| 28 | PP2300170071 - Băng dính lụa rộng ~1,25cm có keo | 31,500,000 | 45.000.000 | 3005.xx.xx | 22.050.000 | 333 |
| 29 | PP2300170072 - Băng dính lụa rộng ~2,5cm có keo | 50,400,000 | 72.000.000 | 3005.xx.xx | 35.280.000 | 500 |
| 30 | PP2300170073 - Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo | 144,900,000 | 207.000.000 | 3005.xx.xx | 101.430.000 | 500 |
| 31 | PP2300170074 - Băng vết thương nhỏ tại chỗ | 24,000,000 | 34.285.714,2857 | 3005.xx.xx | 16.800.000 | 10000 |
| 32 | PP2300170075 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện | 3,800,000 | 5.428.571,4286 | 9018.xx.xx | 2.660.000 | 166 |
| 33 | PP2300170076 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 10,500,000 | 15.000.000 | 9018.xx.xx | 7.350.000 | 166 |
| 34 | PP2300170077 - Bơm tiêm áp lực | 7,000,000 | 10.000.000 | 9018.xx.xx | 4.900.000 | 8 |
| 35 | PP2300170078 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1'' | 9,030,000 | 12.900.000 | 9018.xx.xx | 6.321.000 | 1666 |
| 36 | PP2300170079 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' | 15,260,000 | 21.800.000 | 9018.xx.xx | 10.682.000 | 1666 |
| 37 | PP2300170080 - Chạc ba nối dây truyền dịch | 1,650,000 | 2.357.142,8571 | 9018.xx.xx | 1.155.000 | 83 |
| 38 | PP2300170081 - Chỉ phẫu thuật dùng trong tự tiêu dài 75cm, 1/2C kim tròn các số 2/0;3/0;4/0 | 183,792,000 | 262.560.000 | 3006.xx.xx | 128.654.400 | 1333 |
| 39 | PP2300170082 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0 | 370,440,000 | 529.200.000 | 3006.xx.xx | 259.308.000 | 1400 |
| 40 | PP2300170083 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c | 184,800,000 | 264.000.000 | 3006.xx.xx | 129.360.000 | 666 |
| 41 | PP2300170084 - Điện cực tim | 49,320,000 | 70.457.142,8571 | 9018.xx.xx | 34.524.000 | 6000 |
| 42 | PP2300170085 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 10x10cm x 8 lớp | 210,000,000 | 300.000.000 | 3005.xx.xx | 147.000.000 | 6666 |
| 43 | PP2300170086 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 6x10cm x 12 lớp | 10,920,000 | 15.600.000 | 3005.xx.xx | 7.644.000 | 333 |
| 44 | PP2300170087 - Găng hộ lý các sỡ S, M, L | 4,750,000 | 6.477.272,7273 | 3926.xx.xx | 3.325.000 | 41 |
| 45 | PP2300170088 - Gấy in máy điện tâm đồ | 3,780,000 | 5.400.000 | 9018.xx.xx | 2.646.000 | 20 |
| 46 | PP2300170089 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi | 26,880,000 | 38.400.000 | 6307.xx.xx | 18.816.000 | 3333 |
| 47 | PP2300170090 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi | 44,100,000 | 63.000.000 | 6307.xx.xx | 30.870.000 | 8333 |
| 48 | PP2300170091 - Kim bướm các số | 5,725,000 | 8.178.571,4286 | 3926.xx.xx | 4.007.500 | 833 |
| 49 | PP2300170092 - Kim gây tê nha khoa | 35,800,000 | 51.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 25.060.000 | 33 |
| 50 | PP2300170093 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em | 7,800,000 | 11.142.857,1429 | 1274.xx.xx | 5.460.000 | 5 |
| 51 | PP2300170094 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 37,200,000 | 53.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 26.040.000 | 2000 |
| 52 | PP2300170095 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em | 151,200,000 | 216.000.000 | 9020.xx.xx | 105.840.000 | 1200 |
| 53 | PP2300170096 - Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed | 183,500,000 | 262.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 128.450.000 | 16 |
| 54 | PP2300170097 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC | 330,000,000 | 471.428.571,4286 | 9018.xx.xx | 231.000.000 | 16 |
| 55 | PP2300170098 - Lưỡi dao mổ các số | 33,840,000 | 48.342.857,1429 | 9018.xx.xx | 23.688.000 | 6000 |
| 56 | PP2300170099 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium | 312,000,000 | 468.000.000 | 9021.xx.xx | 218.400.000 | 8 |
| 57 | PP2300170100 - Mũ giấy tiệt trùng | 35,280,000 | 50.400.000 | 6211.xx.xx | 24.696.000 | 6666 |
| 58 | PP2300170101 - Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng | 65,440,000 | 93.485.714,2857 | 9018.xx.xx | 45.808.000 | 13 |
| 59 | PP2300170102 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m | 24,444,000 | 33.332.727,2727 | 3926.xx.xx | 17.110.800 | 1000 |
| 60 | PP2300170103 - Sonde dạ dày các số | 26,000,000 | 37.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 18.200.000 | 1333 |
| 61 | PP2300170104 - Sonde hút NKQ các số | 31,920,000 | 45.600.000 | 9018.xx.xx | 22.344.000 | 2333 |
| 62 | PP2300170105 - Bản cực trung tính dùng 1 lần | 1,050,000 | 1.500.000 | 9018.xx.xx | 735.000 | 8 |
| 63 | PP2300170106 - Bẩy răng các loại | 36,225,000 | 51.750.000 | 9018.xx.xx | 25.357.500 | 8 |
| 64 | PP2300170107 - Bẩy tách chụp | 9,450,000 | 13.500.000 | 9018.xx.xx | 6.615.000 | 1 |
| 65 | PP2300170108 - Bóc tách các loại | 35,175,000 | 50.250.000 | 9018.xx.xx | 24.622.500 | 8 |
| 66 | PP2300170109 - Cán dao mổ (các số) | 1,300,000 | 1.857.142,8571 | 9018.xx.xx | 910.000 | 16 |
| 67 | PP2300170110 - Cáp điện tim | 10,000,000 | 14.285.714,2857 | 8544.xx.xx | 7.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300170111 - Cây ấn chất hàn | 4,200,000 | 6.000.000 | 9018.xx.xx | 2.940.000 | 33 |
| 69 | PP2300170112 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược | 10,740,000 | 15.342.857,1429 | 9018.xx.xx | 7.518.000 | 0 |
| 70 | PP2300170113 - Cây đục xương | 7,128,000 | 10.182.857,1429 | 9018.xx.xx | 4.989.600 | 0 |
| 71 | PP2300170114 - Bộ cố định màng | 37,694,940 | 53.849.914,2857 | 9018.xx.xx | 26.386.458 | 0 |
| 72 | PP2300170115 - Bộ cố định xương | 50,189,890 | 71.699.842,8571 | 9018.xx.xx | 35.132.923 | 0 |
| 73 | PP2300170116 - Bộ dụng cụ nghiền xương | 53,737,920 | 76.768.457,1429 | 9018.xx.xx | 37.616.544 | 0 |
| 74 | PP2300170117 - Bộ nhổ răng giảm thiểu sang chấn | 19,740,000 | 28.200.000 | 9018.xx.xx | 13.818.000 | 0 |
| 75 | PP2300170118 - Cây bẩy phải | 8,636,250 | 12.337.500 | 9018.xx.xx | 6.045.375 | 0 |
| 76 | PP2300170119 - Cây bẩy trái | 8,636,250 | 12.337.500 | 9018.xx.xx | 6.045.375 | 0 |
| 77 | PP2300170120 - Cây kéo cắt chỉ, mô, cong, dài 13cm | 11,720,625 | 16.743.750 | 9018.xx.xx | 8.204.437,5 | 0 |
| 78 | PP2300170121 - Cây kẹp kim | 16,655,625 | 23.793.750 | 9018.xx.xx | 11.658.937,5 | 0 |
| 79 | PP2300170122 - Cây kẹp giữ cây vặn | 23,441,250 | 33.487.500 | 9018.xx.xx | 16.408.875 | 0 |
| 80 | PP2300170123 - Cây kẹp giữ phẫu thuật | 14,805,000 | 21.150.000 | 9018.xx.xx | 10.363.500 | 0 |
| 81 | PP2300170124 - Cây nạo ổ răng 1,5mm | 8,636,250 | 12.337.500 | 9018.xx.xx | 6.045.375 | 0 |
| 82 | PP2300170125 - Cây nạo ổ răng 2,5mm | 8,636,250 | 12.337.500 | 9018.xx.xx | 6.045.375 | 0 |
| 83 | PP2300170126 - Cây nạo 6mm/3mm | 8,636,250 | 12.337.500 | 9018.xx.xx | 6.045.375 | 0 |
| 84 | PP2300170127 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược | 4,740,000 | 6.771.428,5714 | 9018.xx.xx | 3.318.000 | 1 |
| 85 | PP2300170128 - Cây nạo Gracey | 5,520,000 | 7.885.714,2857 | 9018.xx.xx | 3.864.000 | 1 |
| 86 | PP2300170129 - Cây nạo nha chu | 53,250,000 | 76.071.428,5714 | 9018.xx.xx | 37.275.000 | 5 |
| 87 | PP2300170130 - Cây vén lợi | 3,517,500 | 5.025.000 | 9018.xx.xx | 2.462.250 | 0 |
| 88 | PP2300170131 - Cây kẹp giấy cắn | 2,184,000 | 3.120.000 | 9018.xx.xx | 1.528.800 | 0 |
| 89 | PP2300170132 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 25,429,950 | 36.328.500 | 9021.xx.xx | 17.800.965 | 2 |
| 90 | PP2300170133 - Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 32,739,525 | 46.770.750 | 9021.xx.xx | 22.917.667,5 | 2 |
| 91 | PP2300170134 - Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron | 59,662,500 | 85.232.142,8571 | 9021.xx.xx | 41.763.750 | 5 |
| 92 | PP2300170135 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy | 6,250,000 | 8.928.571,4286 | 9018.xx.xx | 4.375.000 | 0 |
| 93 | PP2300170136 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng | 4,144,000 | 5.920.000 | 9018.xx.xx | 2.900.800 | 0 |
| 94 | PP2300170137 - Gắp bông | 260,000 | 371.428,5714 | 9018.xx.xx | 182.000 | 1 |
| 95 | PP2300170138 - Huyết áp kế bẳp tayđiện tử | 3,850,000 | 5.500.000 | 9018.xx.xx | 2.695.000 | 0 |
| 96 | PP2300170139 - Huyết áp kế đồng hồ +ống nghe | 1,000,000 | 1.428.571,4286 | 9018.xx.xx | 700.000 | 0 |
| 97 | PP2300170140 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng | 52,290,000 | 74.700.000 | 9018.xx.xx | 36.603.000 | 10 |
| 98 | PP2300170141 - Kéo cắt gân đầu nhỏ 16cm dùng trong mổ vi phẫu | 4,980,000 | 7.114.285,7143 | 9018.xx.xx | 3.486.000 | 1 |
| 99 | PP2300170142 - Kéo cắt gân đầu nhỏ 18cm dùng trong mổ vi phẫu | 4,980,000 | 7.114.285,7143 | 9018.xx.xx | 3.486.000 | 1 |
| 100 | PP2300170143 - Kẹp sát trùng y tế | 295,000 | 421.428,5714 | 9018.xx.xx | 206.500 | 0 |
| 101 | PP2300170144 - Kìm kẹp kim 20cm | 14,490,000 | 20.700.000 | 9018.xx.xx | 10.143.000 | 2 |
| 102 | PP2300170145 - Mở miệng phẫu thuật xương | 5,250,000 | 7.500.000 | 9018.xx.xx | 3.675.000 | 3 |
| 103 | PP2300170146 - Móc xương to | 160,000 | 228.571,4286 | 9018.xx.xx | 112.000 | 0 |
| 104 | PP2300170147 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 7,800,000 | 11.142.857,1429 | 9025.xx.xx | 5.460.000 | 3 |
| 105 | PP2300170148 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm | 1,050,000 | 1.500.000 | 9018.xx.xx | 735.000 | 5 |
| 106 | PP2300170149 - Que hàn Composite | 12,150,000 | 17.357.142,8571 | 3006.xx.xx | 8.505.000 | 1 |
| 107 | PP2300170150 - Que thăm dò đầu nhỏ 18cm | 210,000 | 300.000 | 9018.xx.xx | 147.000 | 1 |
| 108 | PP2300170151 - Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ | 28,980,000 | 41.400.000 | 9018.xx.xx | 20.286.000 | 66 |
| 109 | PP2300170152 - Kìm cắt nẹp tái tạo | 8,766,000 | 12.522.857,1429 | 9018.xx.xx | 6.136.200 | 0 |
| 110 | PP2300170153 - Nẹp tạo hình cằm 6mm | 18,600,000 | 27.900.000 | 9021.xx.xx | 13.020.000 | 5 |
| 111 | PP2300170154 - Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm | 440,000,000 | 660.000.000 | 9021.xx.xx | 308.000.000 | 83 |
| 112 | PP2300170155 - Nẹp thẳng 4 lỗ | 44,500,000 | 66.750.000 | 9021.xx.xx | 31.150.000 | 8 |
| 113 | PP2300170156 - Nẹp thẳng 6 lỗ | 44,500,000 | 66.750.000 | 9021.xx.xx | 31.150.000 | 8 |
| 114 | PP2300170157 - Vít cố định hàm 10,12 mm | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021.xx.xx | 315.000.000 | 166 |
| 115 | PP2300170158 - Vít tự taro đường kính 2,4 mm, có rãnh khóa | 116,000,000 | 174.000.000 | 9021.xx.xx | 81.200.000 | 66 |
| 116 | PP2300170159 - Vít xương đường kính 1,2mm | 29,800,000 | 44.700.000 | 9021.xx.xx | 20.860.000 | 33 |
| 117 | PP2300170160 - Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12 mm | 133,000,000 | 199.500.000 | 9021.xx.xx | 93.100.000 | 166 |
| 118 | PP2300170161 - Vít xương đường kính 2mm dài 6,8,10,12 mm | 1,008,000,000 | 1.512.000.000 | 9021.xx.xx | 705.600.000 | 1333 |
| 119 | PP2300170162 - Acid xoi mòn men răng 35% | 14,500,000 | 20.714.285,7143 | 3006.xx.xx | 10.150.000 | 16 |
| 120 | PP2300170163 - Acid xoi mòn men răng 37% | 42,900,000 | 61.285.714,2857 | 3006.xx.xx | 30.030.000 | 50 |
| 121 | PP2300170164 - Acid xoi mòn men răng 37% | 22,400,000 | 32.000.000 | 3006.xx.xx | 15.680.000 | 33 |
| 122 | PP2300170165 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36% | 12,000,000 | 17.142.857,1429 | 3006.xx.xx | 8.400.000 | 16 |
| 123 | PP2300170166 - Bảng so màu sứ | 4,410,000 | 6.300.000 | 9018.xx.xx | 3.087.000 | 0 |
| 124 | PP2300170167 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em | 66,150,000 | 94.500.000 | 9018.xx.xx | 46.305.000 | 16 |
| 125 | PP2300170168 - Bột băng nha chu | 23,100,000 | 33.000.000 | 3006.xx.xx | 16.170.000 | 3 |
| 126 | PP2300170169 - Cán gương có thước đo | 7,717,500 | 11.025.000 | 9018.xx.xx | 5.402.250 | 11 |
| 127 | PP2300170170 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng | 29,760,000 | 42.514.285,7143 | 3006.xx.xx | 20.832.000 | 13 |
| 128 | PP2300170171 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate | 217,476,495 | 310.680.707,1429 | 9021.xx.xx | 152.233.546,5 | 2 |
| 129 | PP2300170172 - Chỉ tơ nha khoa | 23,700,000 | 33.857.142,8571 | 3306.xx.xx | 16.590.000 | 50 |
| 130 | PP2300170173 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu | 114,660,000 | 163.800.000 | 3006.xx.xx | 80.262.000 | 33 |
| 131 | PP2300170174 - Composite QTH lỏng hạt độn nano | 47,400,000 | 67.714.285,7143 | 3006.xx.xx | 33.180.000 | 25 |
| 132 | PP2300170175 - Đài cao su đánh bóng | 7,200,000 | 10.285.714,2857 | 9018.xx.xx | 5.040.000 | 240 |
| 133 | PP2300170176 - Dẫn xuất protein khuôn men | 35,043,750 | 50.062.500 | 3004.xx.xx | 24.530.625 | 0 |
| 134 | PP2300170177 - Dẫn xuất protein khuôn men | 17,718,750 | 25.312.500 | 3004.xx.xx | 12.403.125 | 0 |
| 135 | PP2300170178 - Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV | 20,100,000 | 28.714.285,7143 | 9018.xx.xx | 14.070.000 | 2 |
| 136 | PP2300170179 - Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo | 18,900,000 | 27.000.000 | 9018.xx.xx | 13.230.000 | 1 |
| 137 | PP2300170180 - Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV | 11,130,000 | 15.900.000 | 9018.xx.xx | 7.791.000 | 8 |
| 138 | PP2300170181 - Dung dịch làm mềm gutta | 8,700,000 | 12.428.571,4286 | 3006.xx.xx | 6.090.000 | 3 |
| 139 | PP2300170182 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy | 16,800,000 | 24.000.000 | 3006.xx.xx | 11.760.000 | 1 |
| 140 | PP2300170183 - Gel chống ê buốt sau khi tẩy trắng | 2,370,000 | 3.385.714,2857 | 3006.xx.xx | 1.659.000 | 2 |
| 141 | PP2300170184 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao | 168,000,000 | 240.000.000 | 3006.xx.xx | 117.600.000 | 16 |
| 142 | PP2300170185 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa | 194,500,000 | 277.857.142,8571 | 3006.xx.xx | 136.150.000 | 16 |
| 143 | PP2300170186 - Glass ionomer II dạng nhộng | 35,700,000 | 51.000.000 | 3006.xx.xx | 24.990.000 | 2 |
| 144 | PP2300170187 - Glass ionomer IX dạng nhộng | 35,250,000 | 50.357.142,8571 | 3006.xx.xx | 24.675.000 | 2 |
| 145 | PP2300170188 - Glass ionomer Plus dạng nhộng | 28,620,000 | 40.885.714,2857 | 3006.xx.xx | 20.034.000 | 2 |
| 146 | PP2300170189 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 99,836,030 | 142.622.900 | 9021.xx.xx | 69.885.221 | 11 |
| 147 | PP2300170190 - Gutta percha 6-8% | 39,287,500 | 56.125.000 | 9021.xx.xx | 27.501.250 | 11 |
| 148 | PP2300170191 - Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng | 29,250,000 | 41.785.714,2857 | 9021.xx.xx | 20.475.000 | 2 |
| 149 | PP2300170192 - Gutta percha point | 10,200,000 | 14.571.428,5714 | 3006.xx.xx | 7.140.000 | 16 |
| 150 | PP2300170193 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha | 90,750,000 | 129.642.857,1429 | 9021.xx.xx | 63.525.000 | 33 |
| 151 | PP2300170194 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold | 33,675,000 | 48.107.142,8571 | 9021.xx.xx | 23.572.500 | 10 |
| 152 | PP2300170195 - Gutta protaper next | 59,375,000 | 84.821.428,5714 | 9021.xx.xx | 41.562.500 | 16 |
| 153 | PP2300170196 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% | 12,680,000 | 18.114.285,7143 | 3006.xx.xx | 8.876.000 | 13 |
| 154 | PP2300170197 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% | 27,720,000 | 39.600.000 | 3006.xx.xx | 19.404.000 | 20 |
| 155 | PP2300170198 - Keo dán composite 2 trong 1 | 10,914,750 | 15.592.500 | 3006.xx.xx | 7.640.325 | 2 |
| 156 | PP2300170199 - Matrix nhựa | 3,592,000 | 5.131.428,5714 | 9018.xx.xx | 2.514.400 | 1 |
| 157 | PP2300170200 - Mũi đánh bóng composit | 13,129,800 | 18.756.857,1429 | 9021.xx.xx | 9.190.860 | 50 |
| 158 | PP2300170201 - Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng | 306,000,000 | 437.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 214.200.000 | 200 |
| 159 | PP2300170202 - Mũi khoan cắt răng các loại | 18,000,000 | 25.714.285,7143 | 9018.xx.xx | 12.600.000 | 83 |
| 160 | PP2300170203 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng | 494,000 | 673.636,3636 | 9018.xx.xx | 345.800 | 1 |
| 161 | PP2300170204 - Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng | 72,000,000 | 102.857.142,8571 | 9018.xx.xx | 50.400.000 | 6 |
| 162 | PP2300170205 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ | 77,000,000 | 110.000.000 | 9018.xx.xx | 53.900.000 | 166 |
| 163 | PP2300170206 - Ống hút nước bọt | 86,400,000 | 123.428.571,4286 | 9018.xx.xx | 60.480.000 | 200 |
| 164 | PP2300170207 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại | 4,662,000 | 6.660.000 | 9018.xx.xx | 3.263.400 | 2 |
| 165 | PP2300170208 - Oxit kẽm | 750,000 | 1.071.428,5714 | 3006.xx.xx | 525.000 | 0 |
| 166 | PP2300170209 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi | 51,373,770 | 73.391.100 | 9021.xx.xx | 35.961.639 | 5 |
| 167 | PP2300170210 - Sáp lá | 16,500,000 | 23.571.428,5714 | 3407.xx.xx | 11.550.000 | 36 |
| 168 | PP2300170211 - Silicon lấy dấu dạng đặc ≥ 450g x 2 lọ / Hộp | 229,500,000 | 327.857.142,8571 | 3407.xx.xx | 160.650.000 | 16 |
| 169 | PP2300170212 - Silicon lấy dấu dạng lỏng | 47,000,000 | 67.142.857,1429 | 3407.xx.xx | 32.900.000 | 16 |
| 170 | PP2300170213 - Silicone lấy dấu dạng đặc ≥ 250ml x 2 lọ/ Hộp | 168,000,000 | 240.000.000 | 3407.xx.xx | 117.600.000 | 20 |
| 171 | PP2300170214 - Silicone lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0.5% | 17,580,000 | 25.114.285,7143 | 3407.xx.xx | 12.306.000 | 5 |
| 172 | PP2300170215 - Súng trộn chất làm răng tạm | 3,000,000 | 4.285.714,2857 | 3926.xx.xx | 2.100.000 | 0 |
| 173 | PP2300170216 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn | 8,000,000 | 11.428.571,4286 | 9018.xx.xx | 5.600.000 | 1 |
| 174 | PP2300170217 - Tăm bông nha khoa | 13,860,000 | 19.800.000 | 3005.xx.xx | 9.702.000 | 36 |
| 175 | PP2300170218 - Thạch cao đá | 46,000,000 | 65.714.285,7143 | 2520.xx.xx | 32.200.000 | 166 |
| 176 | PP2300170219 - Thạch cao siêu cứng | 96,000,000 | 137.142.857,1429 | 2520.xx.xx | 67.200.000 | 50 |
| 177 | PP2300170220 - Thước đo nội nha | 6,347,250 | 9.067.500 | 9021.xx.xx | 4.443.075 | 1 |
| 178 | PP2300170221 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2% | 52,589,800 | 75.128.285,7143 | 9021.xx.xx | 36.812.860 | 6 |
| 179 | PP2300170222 - Trâm xoay máy dùng 1 lần | 418,359,500 | 597.656.428,5714 | 9021.xx.xx | 292.851.650 | 41 |
| 180 | PP2300170223 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold | 305,812,600 | 436.875.142,8571 | 9021.xx.xx | 214.068.820 | 33 |
| 181 | PP2300170224 - Trâm xoay nội nha dùng tay | 91,743,780 | 131.062.542,8571 | 9021.xx.xx | 64.220.646 | 10 |
| 182 | PP2300170225 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt | 4,386,000,000 | 5.980.909.090,9091 | 9021.xx.xx | 3.070.200.000 | 283 |
| 183 | PP2300170226 - Vật liệu điều trị viêm ổ xương khô và cầm máu sau nhổ răng | 900,000 | 1.285.714,2857 | 3557.xx.xx | 630.000 | 0 |
| 184 | PP2300170227 - Vật liệu hàn tủy sinh học | 34,800,000 | 49.714.285,7143 | 3609.xx.xx | 24.360.000 | 1 |
| 185 | PP2300170228 - Vật liệu sinh học thay thế ngà | 244,000,000 | 348.571.428,5714 | 3877.xx.xx | 170.800.000 | 6 |
| 186 | PP2300170229 - Vật liệu tái tạo thân răng | 57,187,500 | 81.696.428,5714 | 9021.xx.xx | 40.031.250 | 8 |
| 187 | PP2300170230 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa | 7,245,000 | 10.350.000 | 9021.xx.xx | 5.071.500 | 1 |
| 188 | PP2300170231 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh | 57,451,284 | 82.073.262,8571 | 9021.xx.xx | 40.215.898,8 | 6 |
| 189 | PP2300170232 - Band răng 6; 7 | 612,000,000 | 874.285.714,2857 | 9021.xx.xx | 428.400.000 | 666 |
| 190 | PP2300170233 - Band trơn răng 4; 6 | 40,000,000 | 57.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 28.000.000 | 66 |
| 191 | PP2300170234 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Kee's | 11,076,000 | 15.822.857,1429 | 9018.xx.xx | 7.753.200 | 0 |
| 192 | PP2300170235 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Won Moon | 11,076,000 | 15.822.857,1429 | 9018.xx.xx | 7.753.200 | 0 |
| 193 | PP2300170236 - Bond gắn sứ | 1,230,000 | 1.757.142,8571 | 3006.xx.xx | 861.000 | 0 |
| 194 | PP2300170237 - Button đế hình chữ nhật | 16,800,000 | 24.000.000 | 9021.xx.xx | 11.760.000 | 3 |
| 195 | PP2300170238 - Button đế hình elip | 35,700,000 | 51.000.000 | 9021.xx.xx | 24.990.000 | 11 |
| 196 | PP2300170239 - Cây ấn band | 30,429,000 | 43.470.000 | 9018.xx.xx | 21.300.300 | 3 |
| 197 | PP2300170240 - Cây ấn ligature | 13,500,000 | 19.285.714,2857 | 9018.xx.xx | 9.450.000 | 3 |
| 198 | PP2300170241 - Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart | 24,000,000 | 34.285.714,2857 | 9018.xx.xx | 16.800.000 | 0 |
| 199 | PP2300170242 - Chun chuỗi dài | 4,000,000 | 5.714.285,7143 | 9021.xx.xx | 2.800.000 | 0 |
| 200 | PP2300170243 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz | 48,750,000 | 69.642.857,1429 | 9021.xx.xx | 34.125.000 | 125 |
| 201 | PP2300170244 - Cung mặt chỉnh nha | 655,800,000 | 936.857.142,8571 | 9018.xx.xx | 459.060.000 | 100 |
| 202 | PP2300170245 - Đai nhám kẽ | 1,170,000 | 1.671.428,5714 | 9018.xx.xx | 819.000 | 0 |
| 203 | PP2300170246 - Đầu nối dài tay cắm MI (loại dài) | 5,670,000 | 8.100.000 | 9018.xx.xx | 3.969.000 | 3 |
| 204 | PP2300170247 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm | 70,000,000 | 100.000.000 | 9021.xx.xx | 49.000.000 | 83 |
| 205 | PP2300170248 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm | 140,000,000 | 200.000.000 | 9021.xx.xx | 98.000.000 | 166 |
| 206 | PP2300170249 - Kẹp gắp mắc cài | 19,400,000 | 26.454.545,4545 | 7326.xx.xx | 13.580.000 | 3 |
| 207 | PP2300170250 - Kẹp Mathiew | 84,720,000 | 121.028.571,4286 | 9018.xx.xx | 59.304.000 | 3 |
| 208 | PP2300170251 - Kìm lấy chất gắn | 29,040,000 | 41.485.714,2857 | 9018.xx.xx | 20.328.000 | 0 |
| 209 | PP2300170252 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng cho trẻ em | 117,000,000 | 167.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 81.900.000 | 16 |
| 210 | PP2300170253 - Lò xo kéo dài 12mm | 156,000,000 | 222.857.142,8571 | 9021.xx.xx | 109.200.000 | 16 |
| 211 | PP2300170254 - Lò xo kéo dài 8mm | 7,165,000 | 10.235.714,2857 | 9021.xx.xx | 5.015.500 | 0 |
| 212 | PP2300170255 - Mắc cài kim loại | 159,075,000 | 227.250.000 | 9018.xx.xx | 111.352.500 | 50 |
| 213 | PP2300170256 - Mắc cài sứ tự buộc | 562,500,000 | 803.571.428,5714 | 9018.xx.xx | 393.750.000 | 8 |
| 214 | PP2300170257 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây | 502,000,000 | 717.142.857,1429 | 9018.xx.xx | 351.400.000 | 16 |
| 215 | PP2300170258 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt | 2,632,000,000 | 3.760.000.000 | 9018.xx.xx | 1.842.400.000 | 66 |
| 216 | PP2300170259 - Ốc nong nhanh | 190,200,000 | 271.714.285,7143 | 9021.xx.xx | 133.140.000 | 33 |
| 217 | PP2300170260 - Ốc nong thường | 5,369,000 | 7.670.000 | 9021.xx.xx | 3.758.300 | 11 |
| 218 | PP2300170261 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 | 107,000,000 | 152.857.142,8571 | 9018.xx.xx | 74.900.000 | 166 |
| 219 | PP2300170262 - Scaler | 4,235,000 | 6.050.000 | 9018.xx.xx | 2.964.500 | 0 |
| 220 | PP2300170263 - Tay khủy cắm MI trong vòm miệng của ốc nong xương | 5,670,000 | 8.100.000 | 9018.xx.xx | 3.969.000 | 0 |
| 221 | PP2300170264 - Thân tuốc nơ vít điện | 21,000,000 | 30.000.000 | 9018.xx.xx | 14.700.000 | 0 |
| 222 | PP2300170265 - Bột bóng sứ ép | 12,500,000 | 17.857.142,8571 | 3006.xx.xx | 8.750.000 | 1 |
| 223 | PP2300170266 - Bột chỉnh nha | 26,620,000 | 38.028.571,4286 | 3906.xx.xx | 18.634.000 | 3 |
| 224 | PP2300170267 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm | 407,400,000 | 611.100.000 | 9021.xx.xx | 285.180.000 | 20 |
| 225 | PP2300170268 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm | 462,000,000 | 693.000.000 | 9021.xx.xx | 323.400.000 | 20 |
| 226 | PP2300170269 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm | 403,000,000 | 604.500.000 | 9021.xx.xx | 282.100.000 | 16 |
| 227 | PP2300170270 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm | 271,000,000 | 406.500.000 | 9021.xx.xx | 189.700.000 | 8 |
| 228 | PP2300170271 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm | 92,250,000 | 138.375.000 | 9021.xx.xx | 64.575.000 | 2 |
| 229 | PP2300170272 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm | 163,460,000 | 222.900.000 | 8207.xx.xx | 114.422.000 | 8 |
| 230 | PP2300170273 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm | 163,460,000 | 222.900.000 | 8207.xx.xx | 114.422.000 | 8 |
| 231 | PP2300170274 - Nước pha bột bóng sứ ép | 8,000,000 | 11.428.571,4286 | 3006.xx.xx | 5.600.000 | 1 |
| 232 | PP2300170275 - Nước pha bột đúc sứ ép | 2,100,000 | 3.000.000 | 3407.xx.xx | 1.470.000 | 0 |
| 233 | PP2300170276 - Trụ liền thương dùng cho chân răng nhân tạo UF (II) Fixture -UF (II) | 27,500,000 | 41.250.000 | 9021.xx.xx | 19.250.000 | 8 |
| 234 | PP2300170277 - Analog dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP | 8,000,000 | 12.000.000 | 9021.xx.xx | 5.600.000 | 3 |
| 235 | PP2300170278 - Coping dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP | 13,600,000 | 18.545.454,5455 | 9021.xx.xx | 9.520.000 | 3 |
| 236 | PP2300170279 - Trụ liền thương dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP | 22,000,000 | 33.000.000 | 9021.xx.xx | 15.400.000 | 6 |
| 237 | PP2300170280 - Analog dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra | 11,040,000 | 15.771.428,5714 | 9018.xx.xx | 7.728.000 | 3 |
| 238 | PP2300170281 - Coping dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra | 24,150,000 | 34.500.000 | 9021.xx.xx | 16.905.000 | 3 |
| 239 | PP2300170282 - Cover dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra | 43,470,000 | 65.205.000 | 9021.xx.xx | 30.429.000 | 5 |
| 240 | PP2300170283 - Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương | 38,000,000 | 54.285.714,2857 | 9018.xx.xx | 26.600.000 | 3 |
| 241 | PP2300170284 - Dây nước dùng cấy ghép Implant | 85,470,000 | 116.550.000 | 9018.xx.xx | 59.829.000 | 3 |
| 242 | PP2300170285 - Dụng cụ mũi chặn khoan xương răng | 13,800,000 | 19.714.285,7143 | 9018.xx.xx | 9.660.000 | 0 |
| 243 | PP2300170286 - Kẹp cố định xương khối | 25,908,750 | 37.012.500 | 9018.xx.xx | 18.136.125 | 0 |
| 244 | PP2300170287 - Màng collagen 10x20mm | 20,000,000 | 28.571.428,5714 | 9021.xx.xx | 14.000.000 | 16 |
| 245 | PP2300170288 - Màng collagen 15x20mm | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021.xx.xx | 350.000.000 | 33 |
| 246 | PP2300170289 - Màng collagen 20x30mm | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021.xx.xx | 210.000.000 | 16 |
| 247 | PP2300170290 - Tay khoan cấy ghép Implant | 142,405,000 | 203.435.714,2857 | 9018.xx.xx | 99.683.500 | 0 |
| 248 | PP2300170291 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 128,000,000 | 182.857.142,8571 | 9021.xx.xx | 89.600.000 | 16 |
| 249 | PP2300170292 - Vật liệu ghép xương dị loại 1,0cc | 216,000,000 | 308.571.428,5714 | 9021.xx.xx | 151.200.000 | 16 |
| 250 | PP2300170293 - Vật liệu ghép xương dị loại 1,5cc | 216,000,000 | 308.571.428,5714 | 9021.xx.xx | 151.200.000 | 16 |
| 251 | PP2300170294 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,125cc | 25,410,000 | 38.115.000 | 9021.xx.xx | 17.787.000 | 1 |
| 252 | PP2300170295 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,25cc | 177,870,000 | 266.805.000 | 9021.xx.xx | 124.509.000 | 8 |
| 253 | PP2300170296 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,5cc | 508,200,000 | 762.300.000 | 9021.xx.xx | 355.740.000 | 16 |
| 254 | PP2300170297 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | 327,800,000 | 491.700.000 | 9021.xx.xx | 229.460.000 | 16 |
| 255 | PP2300170298 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc | 415,000,000 | 622.500.000 | 9021.xx.xx | 290.500.000 | 16 |
| 256 | PP2300170299 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 178,020,000 | 267.030.000 | 9021.xx.xx | 124.614.000 | 10 |
| 257 | PP2300170300 - Hệ thống Implant nha khoa Titanium (9 mặt hàng) | 3,514,250,000 | 5.271.375.000 | 9021.xx.xx9018.xx.xx8108.xx.xx | 2.459.975.000 | 83 |
| 258 | PP2300170301 - Hệ thống Implant nha khoa Titanium bề mặt ái nước (11 mặt hàng) | 1,933,572,000 | 2.900.358.000 | 9021.xx.xx9018.xx.xx | 1.353.500.400 | 33 |
| 259 | PP2300170302 - Hệ thống Implant nha khoa kèm abutment kết nối đồng mức (03 mặt hàng) | 727,336,310 | 1.091.004.465 | 9021.xx.xx9018.xx.xx | 509.135.417 | 16 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300170044 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.842.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300170045 |
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300170046 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300170047 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.657.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300170048 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.885.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Ống nghiệm EDTA (K3) |
|
| Mã phần lô | PP2300170049 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300170050 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Ống nghiệm không chống đông (nút đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300170051 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Ống nghiệm NatriCitrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300170052 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666 |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300170053 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300170054 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300170055 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận trên |
|
| Mã phần lô | PP2300170056 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Que thử đường máu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300170057 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300170058 |
| Giá từng phần lô | 79,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.962.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) |
|
| Mã phần lô | PP2300170059 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300170060 |
| Giá từng phần lô | 20,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.678.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300170061 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất cài đặt |
|
| Mã phần lô | PP2300170062 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.085.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Phim khô 14x17 dùng cho máy in Drypix |
|
| Mã phần lô | PP2300170063 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Phim khô 14x17 dùng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2300170064 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phim khô 8x10 dùng cho máy in Drypix |
|
| Mã phần lô | PP2300170065 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Phim khô 8x10 dùng cho máy in Trimax |
|
| Mã phần lô | PP2300170066 |
| Giá từng phần lô | 873,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen |
|
| Mã phần lô | PP2300170067 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300170068 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Soda lime VentiSorb- pink to white |
|
| Mã phần lô | PP2300170069 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300170070 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
Băng dính lụa rộng ~1,25cm có keo |
|
| Mã phần lô | PP2300170071 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Băng dính lụa rộng ~2,5cm có keo |
|
| Mã phần lô | PP2300170072 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo |
|
| Mã phần lô | PP2300170073 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Băng vết thương nhỏ tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300170074 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300170075 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300170076 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300170077 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2300170078 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2300170079 |
| Giá từng phần lô | 15,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666 |
Chạc ba nối dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300170080 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Chỉ phẫu thuật dùng trong tự tiêu dài 75cm, 1/2C kim tròn các số 2/0;3/0;4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300170081 |
| Giá từng phần lô | 183,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.654.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300170082 |
| Giá từng phần lô | 370,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2300170083 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300170084 |
| Giá từng phần lô | 49,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.457.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 10x10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300170085 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666 |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 6x10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300170086 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Găng hộ lý các sỡ S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2300170087 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Gấy in máy điện tâm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300170088 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300170089 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300170090 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Kim bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300170091 |
| Giá từng phần lô | 5,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.178.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300170092 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300170093 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1274.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300170094 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300170095 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed |
|
| Mã phần lô | PP2300170096 |
| Giá từng phần lô | 183,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC |
|
| Mã phần lô | PP2300170097 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300170098 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.342.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
Lưới tạo hình ổ mắt titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300170099 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300170100 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666 |
Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300170101 |
| Giá từng phần lô | 65,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.485.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2300170102 |
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.332.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.110.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300170103 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Sonde hút NKQ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300170104 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
Bản cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300170105 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bẩy răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300170106 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bẩy tách chụp |
|
| Mã phần lô | PP2300170107 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóc tách các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300170108 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Cán dao mổ (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300170109 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300170110 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây ấn chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2300170111 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300170112 |
| Giá từng phần lô | 10,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.342.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây đục xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170113 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.182.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ cố định màng |
|
| Mã phần lô | PP2300170114 |
| Giá từng phần lô | 37,694,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.849.914,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.386.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ cố định xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170115 |
| Giá từng phần lô | 50,189,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.699.842,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.132.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ dụng cụ nghiền xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170116 |
| Giá từng phần lô | 53,737,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.768.457,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.616.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ nhổ răng giảm thiểu sang chấn |
|
| Mã phần lô | PP2300170117 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây bẩy phải |
|
| Mã phần lô | PP2300170118 |
| Giá từng phần lô | 8,636,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây bẩy trái |
|
| Mã phần lô | PP2300170119 |
| Giá từng phần lô | 8,636,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây kéo cắt chỉ, mô, cong, dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300170120 |
| Giá từng phần lô | 11,720,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.743.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.437,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300170121 |
| Giá từng phần lô | 16,655,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.658.937,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây kẹp giữ cây vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300170122 |
| Giá từng phần lô | 23,441,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.408.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây kẹp giữ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300170123 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.363.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây nạo ổ răng 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170124 |
| Giá từng phần lô | 8,636,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây nạo ổ răng 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170125 |
| Giá từng phần lô | 8,636,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây nạo 6mm/3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170126 |
| Giá từng phần lô | 8,636,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.045.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây lèn phẫu thuật hàn ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300170127 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.771.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cây nạo Gracey |
|
| Mã phần lô | PP2300170128 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.885.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cây nạo nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300170129 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cây vén lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300170130 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.462.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây kẹp giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300170131 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2300170132 |
| Giá từng phần lô | 25,429,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.328.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.800.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2300170133 |
| Giá từng phần lô | 32,739,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.770.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.917.667,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron |
|
| Mã phần lô | PP2300170134 |
| Giá từng phần lô | 59,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.232.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.763.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300170135 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Dụng cụ nạo mặt gốc răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170136 |
| Giá từng phần lô | 4,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Gắp bông |
|
| Mã phần lô | PP2300170137 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Huyết áp kế bẳp tayđiện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300170138 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Huyết áp kế đồng hồ +ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300170139 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300170140 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Kéo cắt gân đầu nhỏ 16cm dùng trong mổ vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300170141 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo cắt gân đầu nhỏ 18cm dùng trong mổ vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300170142 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kẹp sát trùng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300170143 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Kìm kẹp kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300170144 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mở miệng phẫu thuật xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170145 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Móc xương to |
|
| Mã phần lô | PP2300170146 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2300170147 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300170148 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Que hàn Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300170149 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Que thăm dò đầu nhỏ 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300170150 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300170151 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Kìm cắt nẹp tái tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300170152 |
| Giá từng phần lô | 8,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.522.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.136.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Nẹp tạo hình cằm 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170153 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170154 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nẹp thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300170155 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nẹp thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300170156 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít cố định hàm 10,12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170157 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Vít tự taro đường kính 2,4 mm, có rãnh khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300170158 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Vít xương đường kính 1,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170159 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170160 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Vít xương đường kính 2mm dài 6,8,10,12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170161 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Acid xoi mòn men răng 35% |
|
| Mã phần lô | PP2300170162 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300170163 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300170164 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36% |
|
| Mã phần lô | PP2300170165 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bảng so màu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300170166 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300170167 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2300170168 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cán gương có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300170169 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300170170 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate |
|
| Mã phần lô | PP2300170171 |
| Giá từng phần lô | 217,476,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.680.707,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.233.546,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300170172 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3306.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300170173 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Composite QTH lỏng hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2300170174 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300170175 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
Dẫn xuất protein khuôn men |
|
| Mã phần lô | PP2300170176 |
| Giá từng phần lô | 35,043,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.530.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Dẫn xuất protein khuôn men |
|
| Mã phần lô | PP2300170177 |
| Giá từng phần lô | 17,718,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV |
|
| Mã phần lô | PP2300170178 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo |
|
| Mã phần lô | PP2300170179 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV |
|
| Mã phần lô | PP2300170180 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dung dịch làm mềm gutta |
|
| Mã phần lô | PP2300170181 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300170182 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Gel chống ê buốt sau khi tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300170183 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.385.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300170184 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300170185 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Glass ionomer II dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2300170186 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glass ionomer IX dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2300170187 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glass ionomer Plus dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2300170188 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.885.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300170189 |
| Giá từng phần lô | 99,836,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.622.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.885.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Gutta percha 6-8% |
|
| Mã phần lô | PP2300170190 |
| Giá từng phần lô | 39,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.501.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170191 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gutta percha point |
|
| Mã phần lô | PP2300170192 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300170193 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold |
|
| Mã phần lô | PP2300170194 |
| Giá từng phần lô | 33,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.107.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Gutta protaper next |
|
| Mã phần lô | PP2300170195 |
| Giá từng phần lô | 59,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.821.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% |
|
| Mã phần lô | PP2300170196 |
| Giá từng phần lô | 12,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300170197 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300170198 |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.640.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Matrix nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300170199 |
| Giá từng phần lô | 3,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.131.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.514.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mũi đánh bóng composit |
|
| Mã phần lô | PP2300170200 |
| Giá từng phần lô | 13,129,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.756.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.190.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300170201 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Mũi khoan cắt răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300170202 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300170203 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170204 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300170205 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300170206 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300170207 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300170208 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2300170209 |
| Giá từng phần lô | 51,373,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.391.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.961.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2300170210 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
Silicon lấy dấu dạng đặc ≥ 450g x 2 lọ / Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300170211 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Silicon lấy dấu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300170212 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Silicone lấy dấu dạng đặc ≥ 250ml x 2 lọ/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300170213 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Silicone lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0.5% |
|
| Mã phần lô | PP2300170214 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Súng trộn chất làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300170215 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn |
|
| Mã phần lô | PP2300170216 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300170217 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
Thạch cao đá |
|
| Mã phần lô | PP2300170218 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2520.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300170219 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2520.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300170220 |
| Giá từng phần lô | 6,347,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300170221 |
| Giá từng phần lô | 52,589,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.128.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.812.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Trâm xoay máy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300170222 |
| Giá từng phần lô | 418,359,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.656.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.851.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold |
|
| Mã phần lô | PP2300170223 |
| Giá từng phần lô | 305,812,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.875.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.068.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Trâm xoay nội nha dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300170224 |
| Giá từng phần lô | 91,743,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.062.542,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.220.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300170225 |
| Giá từng phần lô | 4,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.980.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.070.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
Vật liệu điều trị viêm ổ xương khô và cầm máu sau nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170226 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3557.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Vật liệu hàn tủy sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300170227 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3609.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300170228 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3877.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Vật liệu tái tạo thân răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170229 |
| Giá từng phần lô | 57,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.696.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300170230 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300170231 |
| Giá từng phần lô | 57,451,284 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.073.262,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.215.898,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Band răng 6; 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300170232 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
Band trơn răng 4; 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300170233 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Kee's |
|
| Mã phần lô | PP2300170234 |
| Giá từng phần lô | 11,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.822.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.753.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Won Moon |
|
| Mã phần lô | PP2300170235 |
| Giá từng phần lô | 11,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.822.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.753.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bond gắn sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300170236 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Button đế hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300170237 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Button đế hình elip |
|
| Mã phần lô | PP2300170238 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Cây ấn band |
|
| Mã phần lô | PP2300170239 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cây ấn ligature |
|
| Mã phần lô | PP2300170240 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart |
|
| Mã phần lô | PP2300170241 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chun chuỗi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300170242 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz |
|
| Mã phần lô | PP2300170243 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300170244 |
| Giá từng phần lô | 655,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300170245 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Đầu nối dài tay cắm MI (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300170246 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hook chỉnh nha kích thước 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170247 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Hook chỉnh nha kích thước 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170248 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Kẹp gắp mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300170249 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kẹp Mathiew |
|
| Mã phần lô | PP2300170250 |
| Giá từng phần lô | 84,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Kìm lấy chất gắn |
|
| Mã phần lô | PP2300170251 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.485.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Hàm chỉnh nha cơ chức năng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300170252 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Lò xo kéo dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170253 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Lò xo kéo dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170254 |
| Giá từng phần lô | 7,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.235.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.015.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Mắc cài kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300170255 |
| Giá từng phần lô | 159,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Mắc cài sứ tự buộc |
|
| Mã phần lô | PP2300170256 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây |
|
| Mã phần lô | PP2300170257 |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300170258 |
| Giá từng phần lô | 2,632,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.842.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Ốc nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300170259 |
| Giá từng phần lô | 190,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Ốc nong thường |
|
| Mã phần lô | PP2300170260 |
| Giá từng phần lô | 5,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.758.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Ống chỉnh nha răng 6, 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300170261 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
Scaler |
|
| Mã phần lô | PP2300170262 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.964.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Tay khủy cắm MI trong vòm miệng của ốc nong xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170263 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Thân tuốc nơ vít điện |
|
| Mã phần lô | PP2300170264 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Bột bóng sứ ép |
|
| Mã phần lô | PP2300170265 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bột chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300170266 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3906.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170267 |
| Giá từng phần lô | 407,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170268 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170269 |
| Giá từng phần lô | 403,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170270 |
| Giá từng phần lô | 271,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170271 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170272 |
| Giá từng phần lô | 163,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8207.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170273 |
| Giá từng phần lô | 163,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8207.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nước pha bột bóng sứ ép |
|
| Mã phần lô | PP2300170274 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nước pha bột đúc sứ ép |
|
| Mã phần lô | PP2300170275 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3407.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Trụ liền thương dùng cho chân răng nhân tạo UF (II) Fixture -UF (II) |
|
| Mã phần lô | PP2300170276 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Analog dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP |
|
| Mã phần lô | PP2300170277 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Coping dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP |
|
| Mã phần lô | PP2300170278 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Trụ liền thương dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP |
|
| Mã phần lô | PP2300170279 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Analog dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra |
|
| Mã phần lô | PP2300170280 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.771.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Coping dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra |
|
| Mã phần lô | PP2300170281 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cover dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra |
|
| Mã phần lô | PP2300170282 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300170283 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dây nước dùng cấy ghép Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300170284 |
| Giá từng phần lô | 85,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.829.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dụng cụ mũi chặn khoan xương răng |
|
| Mã phần lô | PP2300170285 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Kẹp cố định xương khối |
|
| Mã phần lô | PP2300170286 |
| Giá từng phần lô | 25,908,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.136.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Màng collagen 10x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170287 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Màng collagen 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170288 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Màng collagen 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300170289 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Tay khoan cấy ghép Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300170290 |
| Giá từng phần lô | 142,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.435.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.683.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170291 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương dị loại 1,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170292 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương dị loại 1,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170293 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,125cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170294 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,25cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170295 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.509.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170296 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170297 |
| Giá từng phần lô | 327,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2300170298 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2300170299 |
| Giá từng phần lô | 178,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Hệ thống Implant nha khoa Titanium (9 mặt hàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300170300 |
| Giá từng phần lô | 3,514,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.271.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx9018.xx.xx8108.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.459.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Hệ thống Implant nha khoa Titanium bề mặt ái nước (11 mặt hàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300170301 |
| Giá từng phần lô | 1,933,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.353.500.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Hệ thống Implant nha khoa kèm abutment kết nối đồng mức (03 mặt hàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300170302 |
| Giá từng phần lô | 727,336,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.091.004.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.135.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi