Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao (gồm 259 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300093720-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Tên gói thầu Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao (gồm 259 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300067837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 34,719,986,094 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 694.399.715 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 07/06/2023 15:56:00 12/06/2023 14:00:00 13/06/2023 14:00:00 Sửa đổi E-HSMT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300170044 - Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong máu 11,790,000 16.842.857,1429 3822.xx.xx 8.253.000 1
2 PP2300170045 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 27,100,000 38.714.285,7143 3822.xx.xx 18.970.000 1
3 PP2300170046 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 39,000,000 55.714.285,7143 3822.xx.xx 27.300.000 2
4 PP2300170047 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22,860,000 32.657.142,8571 3402.xx.xx 16.002.000 1
5 PP2300170048 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 7,620,000 10.885.714,2857 3402.xx.xx 5.334.000 0
6 PP2300170049 - Ống nghiệm EDTA (K3) 35,700,000 51.000.000 3926.xx.xx 24.990.000 10000
7 PP2300170050 - Ống nghiệm Heparin 8,100,000 11.571.428,5714 3926.xx.xx 5.670.000 2000
8 PP2300170051 - Ống nghiệm không chống đông (nút đỏ) 6,750,000 9.642.857,1429 3926.xx.xx 4.725.000 2500
9 PP2300170052 - Ống nghiệm NatriCitrat 3.8% 24,200,000 34.571.428,5714 9018.xx.xx 16.940.000 6666
10 PP2300170053 - Ống nghiệm nhựa không nắp 15,750,000 22.500.000 3926.xx.xx 11.025.000 12500
11 PP2300170054 - Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh 228,000,000 325.714.285,7143 3926.xx.xx 159.600.000 1000
12 PP2300170055 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận dưới 11,450,000 16.357.142,8571 3822.xx.xx 8.015.000 0
13 PP2300170056 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận trên 11,450,000 16.357.142,8571 3822.xx.xx 8.015.000 0
14 PP2300170057 - Que thử đường máu nhanh 7,000,000 10.000.000 3822.xx.xx 4.900.000 166
15 PP2300170058 - Que thử nước tiểu 10 thông số 79,947,000 114.210.000 3822.xx.xx 55.962.900 15
16 PP2300170059 - Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) 14,490,000 20.700.000 3822.xx.xx 10.143.000 1
17 PP2300170060 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong máu 20,775,000 29.678.571,4286 3822.xx.xx 14.542.500 0
18 PP2300170061 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu 13,700,000 19.571.428,5714 3822.xx.xx 9.590.000 1
19 PP2300170062 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất cài đặt 11,960,000 17.085.714,2857 3822.xx.xx 8.372.000 0
20 PP2300170063 - Phim khô 14x17 dùng cho máy in Drypix 46,800,000 66.857.142,8571 3701.xx.xx 32.760.000 2
21 PP2300170064 - Phim khô 14x17 dùng cho máy in Trimax 52,400,000 74.857.142,8571 3701.xx.xx 36.680.000 1
22 PP2300170065 - Phim khô 8x10 dùng cho máy in Drypix 765,000,000 1.092.857.142,8571 3701.xx.xx 535.500.000 50
23 PP2300170066 - Phim khô 8x10 dùng cho máy in Trimax 873,250,000 1.247.500.000 3701.xx.xx 611.275.000 58
24 PP2300170067 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen 23,400,000 33.428.571,4286 3808.xx.xx 16.380.000 15
25 PP2300170068 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym 18,000,000 25.714.285,7143 3808.xx.xx 12.600.000 8
26 PP2300170069 - Soda lime VentiSorb- pink to white 46,800,000 66.857.142,8571 9018.xx.xx 32.760.000 66
27 PP2300170070 - Băng chun 3 móc 55,600,000 79.428.571,4286 3005.xx.xx 38.920.000 666
28 PP2300170071 - Băng dính lụa rộng ~1,25cm có keo 31,500,000 45.000.000 3005.xx.xx 22.050.000 333
29 PP2300170072 - Băng dính lụa rộng ~2,5cm có keo 50,400,000 72.000.000 3005.xx.xx 35.280.000 500
30 PP2300170073 - Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo 144,900,000 207.000.000 3005.xx.xx 101.430.000 500
31 PP2300170074 - Băng vết thương nhỏ tại chỗ 24,000,000 34.285.714,2857 3005.xx.xx 16.800.000 10000
32 PP2300170075 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện 3,800,000 5.428.571,4286 9018.xx.xx 2.660.000 166
33 PP2300170076 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện 10,500,000 15.000.000 9018.xx.xx 7.350.000 166
34 PP2300170077 - Bơm tiêm áp lực 7,000,000 10.000.000 9018.xx.xx 4.900.000 8
35 PP2300170078 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1'' 9,030,000 12.900.000 9018.xx.xx 6.321.000 1666
36 PP2300170079 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' 15,260,000 21.800.000 9018.xx.xx 10.682.000 1666
37 PP2300170080 - Chạc ba nối dây truyền dịch 1,650,000 2.357.142,8571 9018.xx.xx 1.155.000 83
38 PP2300170081 - Chỉ phẫu thuật dùng trong tự tiêu dài 75cm, 1/2C kim tròn các số 2/0;3/0;4/0 183,792,000 262.560.000 3006.xx.xx 128.654.400 1333
39 PP2300170082 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0 370,440,000 529.200.000 3006.xx.xx 259.308.000 1400
40 PP2300170083 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c 184,800,000 264.000.000 3006.xx.xx 129.360.000 666
41 PP2300170084 - Điện cực tim 49,320,000 70.457.142,8571 9018.xx.xx 34.524.000 6000
42 PP2300170085 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 10x10cm x 8 lớp 210,000,000 300.000.000 3005.xx.xx 147.000.000 6666
43 PP2300170086 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 6x10cm x 12 lớp 10,920,000 15.600.000 3005.xx.xx 7.644.000 333
44 PP2300170087 - Găng hộ lý các sỡ S, M, L 4,750,000 6.477.272,7273 3926.xx.xx 3.325.000 41
45 PP2300170088 - Gấy in máy điện tâm đồ 3,780,000 5.400.000 9018.xx.xx 2.646.000 20
46 PP2300170089 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi 26,880,000 38.400.000 6307.xx.xx 18.816.000 3333
47 PP2300170090 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi 44,100,000 63.000.000 6307.xx.xx 30.870.000 8333
48 PP2300170091 - Kim bướm các số 5,725,000 8.178.571,4286 3926.xx.xx 4.007.500 833
49 PP2300170092 - Kim gây tê nha khoa 35,800,000 51.142.857,1429 9018.xx.xx 25.060.000 33
50 PP2300170093 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em 7,800,000 11.142.857,1429 1274.xx.xx 5.460.000 5
51 PP2300170094 - Kim luồn tĩnh mạch các số 37,200,000 53.142.857,1429 9018.xx.xx 26.040.000 2000
52 PP2300170095 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em 151,200,000 216.000.000 9020.xx.xx 105.840.000 1200
53 PP2300170096 - Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed 183,500,000 262.142.857,1429 9018.xx.xx 128.450.000 16
54 PP2300170097 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC 330,000,000 471.428.571,4286 9018.xx.xx 231.000.000 16
55 PP2300170098 - Lưỡi dao mổ các số 33,840,000 48.342.857,1429 9018.xx.xx 23.688.000 6000
56 PP2300170099 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium 312,000,000 468.000.000 9021.xx.xx 218.400.000 8
57 PP2300170100 - Mũ giấy tiệt trùng 35,280,000 50.400.000 6211.xx.xx 24.696.000 6666
58 PP2300170101 - Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng 65,440,000 93.485.714,2857 9018.xx.xx 45.808.000 13
59 PP2300170102 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m 24,444,000 33.332.727,2727 3926.xx.xx 17.110.800 1000
60 PP2300170103 - Sonde dạ dày các số 26,000,000 37.142.857,1429 9018.xx.xx 18.200.000 1333
61 PP2300170104 - Sonde hút NKQ các số 31,920,000 45.600.000 9018.xx.xx 22.344.000 2333
62 PP2300170105 - Bản cực trung tính dùng 1 lần 1,050,000 1.500.000 9018.xx.xx 735.000 8
63 PP2300170106 - Bẩy răng các loại 36,225,000 51.750.000 9018.xx.xx 25.357.500 8
64 PP2300170107 - Bẩy tách chụp 9,450,000 13.500.000 9018.xx.xx 6.615.000 1
65 PP2300170108 - Bóc tách các loại 35,175,000 50.250.000 9018.xx.xx 24.622.500 8
66 PP2300170109 - Cán dao mổ (các số) 1,300,000 1.857.142,8571 9018.xx.xx 910.000 16
67 PP2300170110 - Cáp điện tim 10,000,000 14.285.714,2857 8544.xx.xx 7.000.000 0
68 PP2300170111 - Cây ấn chất hàn 4,200,000 6.000.000 9018.xx.xx 2.940.000 33
69 PP2300170112 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược 10,740,000 15.342.857,1429 9018.xx.xx 7.518.000 0
70 PP2300170113 - Cây đục xương 7,128,000 10.182.857,1429 9018.xx.xx 4.989.600 0
71 PP2300170114 - Bộ cố định màng 37,694,940 53.849.914,2857 9018.xx.xx 26.386.458 0
72 PP2300170115 - Bộ cố định xương 50,189,890 71.699.842,8571 9018.xx.xx 35.132.923 0
73 PP2300170116 - Bộ dụng cụ nghiền xương 53,737,920 76.768.457,1429 9018.xx.xx 37.616.544 0
74 PP2300170117 - Bộ nhổ răng giảm thiểu sang chấn 19,740,000 28.200.000 9018.xx.xx 13.818.000 0
75 PP2300170118 - Cây bẩy phải 8,636,250 12.337.500 9018.xx.xx 6.045.375 0
76 PP2300170119 - Cây bẩy trái 8,636,250 12.337.500 9018.xx.xx 6.045.375 0
77 PP2300170120 - Cây kéo cắt chỉ, mô, cong, dài 13cm 11,720,625 16.743.750 9018.xx.xx 8.204.437,5 0
78 PP2300170121 - Cây kẹp kim 16,655,625 23.793.750 9018.xx.xx 11.658.937,5 0
79 PP2300170122 - Cây kẹp giữ cây vặn 23,441,250 33.487.500 9018.xx.xx 16.408.875 0
80 PP2300170123 - Cây kẹp giữ phẫu thuật 14,805,000 21.150.000 9018.xx.xx 10.363.500 0
81 PP2300170124 - Cây nạo ổ răng 1,5mm 8,636,250 12.337.500 9018.xx.xx 6.045.375 0
82 PP2300170125 - Cây nạo ổ răng 2,5mm 8,636,250 12.337.500 9018.xx.xx 6.045.375 0
83 PP2300170126 - Cây nạo 6mm/3mm 8,636,250 12.337.500 9018.xx.xx 6.045.375 0
84 PP2300170127 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược 4,740,000 6.771.428,5714 9018.xx.xx 3.318.000 1
85 PP2300170128 - Cây nạo Gracey 5,520,000 7.885.714,2857 9018.xx.xx 3.864.000 1
86 PP2300170129 - Cây nạo nha chu 53,250,000 76.071.428,5714 9018.xx.xx 37.275.000 5
87 PP2300170130 - Cây vén lợi 3,517,500 5.025.000 9018.xx.xx 2.462.250 0
88 PP2300170131 - Cây kẹp giấy cắn 2,184,000 3.120.000 9018.xx.xx 1.528.800 0
89 PP2300170132 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad 25,429,950 36.328.500 9021.xx.xx 17.800.965 2
90 PP2300170133 - Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad 32,739,525 46.770.750 9021.xx.xx 22.917.667,5 2
91 PP2300170134 - Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron 59,662,500 85.232.142,8571 9021.xx.xx 41.763.750 5
92 PP2300170135 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy 6,250,000 8.928.571,4286 9018.xx.xx 4.375.000 0
93 PP2300170136 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng 4,144,000 5.920.000 9018.xx.xx 2.900.800 0
94 PP2300170137 - Gắp bông 260,000 371.428,5714 9018.xx.xx 182.000 1
95 PP2300170138 - Huyết áp kế bẳp tayđiện tử 3,850,000 5.500.000 9018.xx.xx 2.695.000 0
96 PP2300170139 - Huyết áp kế đồng hồ +ống nghe 1,000,000 1.428.571,4286 9018.xx.xx 700.000 0
97 PP2300170140 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng 52,290,000 74.700.000 9018.xx.xx 36.603.000 10
98 PP2300170141 - Kéo cắt gân đầu nhỏ 16cm dùng trong mổ vi phẫu 4,980,000 7.114.285,7143 9018.xx.xx 3.486.000 1
99 PP2300170142 - Kéo cắt gân đầu nhỏ 18cm dùng trong mổ vi phẫu 4,980,000 7.114.285,7143 9018.xx.xx 3.486.000 1
100 PP2300170143 - Kẹp sát trùng y tế 295,000 421.428,5714 9018.xx.xx 206.500 0
101 PP2300170144 - Kìm kẹp kim 20cm 14,490,000 20.700.000 9018.xx.xx 10.143.000 2
102 PP2300170145 - Mở miệng phẫu thuật xương 5,250,000 7.500.000 9018.xx.xx 3.675.000 3
103 PP2300170146 - Móc xương to 160,000 228.571,4286 9018.xx.xx 112.000 0
104 PP2300170147 - Nhiệt kế điện tử đo trán 7,800,000 11.142.857,1429 9025.xx.xx 5.460.000 3
105 PP2300170148 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm 1,050,000 1.500.000 9018.xx.xx 735.000 5
106 PP2300170149 - Que hàn Composite 12,150,000 17.357.142,8571 3006.xx.xx 8.505.000 1
107 PP2300170150 - Que thăm dò đầu nhỏ 18cm 210,000 300.000 9018.xx.xx 147.000 1
108 PP2300170151 - Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ 28,980,000 41.400.000 9018.xx.xx 20.286.000 66
109 PP2300170152 - Kìm cắt nẹp tái tạo 8,766,000 12.522.857,1429 9018.xx.xx 6.136.200 0
110 PP2300170153 - Nẹp tạo hình cằm 6mm 18,600,000 27.900.000 9021.xx.xx 13.020.000 5
111 PP2300170154 - Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm 440,000,000 660.000.000 9021.xx.xx 308.000.000 83
112 PP2300170155 - Nẹp thẳng 4 lỗ 44,500,000 66.750.000 9021.xx.xx 31.150.000 8
113 PP2300170156 - Nẹp thẳng 6 lỗ 44,500,000 66.750.000 9021.xx.xx 31.150.000 8
114 PP2300170157 - Vít cố định hàm 10,12 mm 450,000,000 675.000.000 9021.xx.xx 315.000.000 166
115 PP2300170158 - Vít tự taro đường kính 2,4 mm, có rãnh khóa 116,000,000 174.000.000 9021.xx.xx 81.200.000 66
116 PP2300170159 - Vít xương đường kính 1,2mm 29,800,000 44.700.000 9021.xx.xx 20.860.000 33
117 PP2300170160 - Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12 mm 133,000,000 199.500.000 9021.xx.xx 93.100.000 166
118 PP2300170161 - Vít xương đường kính 2mm dài 6,8,10,12 mm 1,008,000,000 1.512.000.000 9021.xx.xx 705.600.000 1333
119 PP2300170162 - Acid xoi mòn men răng 35% 14,500,000 20.714.285,7143 3006.xx.xx 10.150.000 16
120 PP2300170163 - Acid xoi mòn men răng 37% 42,900,000 61.285.714,2857 3006.xx.xx 30.030.000 50
121 PP2300170164 - Acid xoi mòn men răng 37% 22,400,000 32.000.000 3006.xx.xx 15.680.000 33
122 PP2300170165 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36% 12,000,000 17.142.857,1429 3006.xx.xx 8.400.000 16
123 PP2300170166 - Bảng so màu sứ 4,410,000 6.300.000 9018.xx.xx 3.087.000 0
124 PP2300170167 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em 66,150,000 94.500.000 9018.xx.xx 46.305.000 16
125 PP2300170168 - Bột băng nha chu 23,100,000 33.000.000 3006.xx.xx 16.170.000 3
126 PP2300170169 - Cán gương có thước đo 7,717,500 11.025.000 9018.xx.xx 5.402.250 11
127 PP2300170170 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng 29,760,000 42.514.285,7143 3006.xx.xx 20.832.000 13
128 PP2300170171 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate 217,476,495 310.680.707,1429 9021.xx.xx 152.233.546,5 2
129 PP2300170172 - Chỉ tơ nha khoa 23,700,000 33.857.142,8571 3306.xx.xx 16.590.000 50
130 PP2300170173 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu 114,660,000 163.800.000 3006.xx.xx 80.262.000 33
131 PP2300170174 - Composite QTH lỏng hạt độn nano 47,400,000 67.714.285,7143 3006.xx.xx 33.180.000 25
132 PP2300170175 - Đài cao su đánh bóng 7,200,000 10.285.714,2857 9018.xx.xx 5.040.000 240
133 PP2300170176 - Dẫn xuất protein khuôn men 35,043,750 50.062.500 3004.xx.xx 24.530.625 0
134 PP2300170177 - Dẫn xuất protein khuôn men 17,718,750 25.312.500 3004.xx.xx 12.403.125 0
135 PP2300170178 - Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV 20,100,000 28.714.285,7143 9018.xx.xx 14.070.000 2
136 PP2300170179 - Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo 18,900,000 27.000.000 9018.xx.xx 13.230.000 1
137 PP2300170180 - Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV 11,130,000 15.900.000 9018.xx.xx 7.791.000 8
138 PP2300170181 - Dung dịch làm mềm gutta 8,700,000 12.428.571,4286 3006.xx.xx 6.090.000 3
139 PP2300170182 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy 16,800,000 24.000.000 3006.xx.xx 11.760.000 1
140 PP2300170183 - Gel chống ê buốt sau khi tẩy trắng 2,370,000 3.385.714,2857 3006.xx.xx 1.659.000 2
141 PP2300170184 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao 168,000,000 240.000.000 3006.xx.xx 117.600.000 16
142 PP2300170185 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa 194,500,000 277.857.142,8571 3006.xx.xx 136.150.000 16
143 PP2300170186 - Glass ionomer II dạng nhộng 35,700,000 51.000.000 3006.xx.xx 24.990.000 2
144 PP2300170187 - Glass ionomer IX dạng nhộng 35,250,000 50.357.142,8571 3006.xx.xx 24.675.000 2
145 PP2300170188 - Glass ionomer Plus dạng nhộng 28,620,000 40.885.714,2857 3006.xx.xx 20.034.000 2
146 PP2300170189 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy 99,836,030 142.622.900 9021.xx.xx 69.885.221 11
147 PP2300170190 - Gutta percha 6-8% 39,287,500 56.125.000 9021.xx.xx 27.501.250 11
148 PP2300170191 - Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng 29,250,000 41.785.714,2857 9021.xx.xx 20.475.000 2
149 PP2300170192 - Gutta percha point 10,200,000 14.571.428,5714 3006.xx.xx 7.140.000 16
150 PP2300170193 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha 90,750,000 129.642.857,1429 9021.xx.xx 63.525.000 33
151 PP2300170194 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold 33,675,000 48.107.142,8571 9021.xx.xx 23.572.500 10
152 PP2300170195 - Gutta protaper next 59,375,000 84.821.428,5714 9021.xx.xx 41.562.500 16
153 PP2300170196 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% 12,680,000 18.114.285,7143 3006.xx.xx 8.876.000 13
154 PP2300170197 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% 27,720,000 39.600.000 3006.xx.xx 19.404.000 20
155 PP2300170198 - Keo dán composite 2 trong 1 10,914,750 15.592.500 3006.xx.xx 7.640.325 2
156 PP2300170199 - Matrix nhựa 3,592,000 5.131.428,5714 9018.xx.xx 2.514.400 1
157 PP2300170200 - Mũi đánh bóng composit 13,129,800 18.756.857,1429 9021.xx.xx 9.190.860 50
158 PP2300170201 - Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng 306,000,000 437.142.857,1429 9018.xx.xx 214.200.000 200
159 PP2300170202 - Mũi khoan cắt răng các loại 18,000,000 25.714.285,7143 9018.xx.xx 12.600.000 83
160 PP2300170203 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng 494,000 673.636,3636 9018.xx.xx 345.800 1
161 PP2300170204 - Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng 72,000,000 102.857.142,8571 9018.xx.xx 50.400.000 6
162 PP2300170205 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ 77,000,000 110.000.000 9018.xx.xx 53.900.000 166
163 PP2300170206 - Ống hút nước bọt 86,400,000 123.428.571,4286 9018.xx.xx 60.480.000 200
164 PP2300170207 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại 4,662,000 6.660.000 9018.xx.xx 3.263.400 2
165 PP2300170208 - Oxit kẽm 750,000 1.071.428,5714 3006.xx.xx 525.000 0
166 PP2300170209 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi 51,373,770 73.391.100 9021.xx.xx 35.961.639 5
167 PP2300170210 - Sáp lá 16,500,000 23.571.428,5714 3407.xx.xx 11.550.000 36
168 PP2300170211 - Silicon lấy dấu dạng đặc ≥ 450g x 2 lọ / Hộp 229,500,000 327.857.142,8571 3407.xx.xx 160.650.000 16
169 PP2300170212 - Silicon lấy dấu dạng lỏng 47,000,000 67.142.857,1429 3407.xx.xx 32.900.000 16
170 PP2300170213 - Silicone lấy dấu dạng đặc ≥ 250ml x 2 lọ/ Hộp 168,000,000 240.000.000 3407.xx.xx 117.600.000 20
171 PP2300170214 - Silicone lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0.5% 17,580,000 25.114.285,7143 3407.xx.xx 12.306.000 5
172 PP2300170215 - Súng trộn chất làm răng tạm 3,000,000 4.285.714,2857 3926.xx.xx 2.100.000 0
173 PP2300170216 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn 8,000,000 11.428.571,4286 9018.xx.xx 5.600.000 1
174 PP2300170217 - Tăm bông nha khoa 13,860,000 19.800.000 3005.xx.xx 9.702.000 36
175 PP2300170218 - Thạch cao đá 46,000,000 65.714.285,7143 2520.xx.xx 32.200.000 166
176 PP2300170219 - Thạch cao siêu cứng 96,000,000 137.142.857,1429 2520.xx.xx 67.200.000 50
177 PP2300170220 - Thước đo nội nha 6,347,250 9.067.500 9021.xx.xx 4.443.075 1
178 PP2300170221 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2% 52,589,800 75.128.285,7143 9021.xx.xx 36.812.860 6
179 PP2300170222 - Trâm xoay máy dùng 1 lần 418,359,500 597.656.428,5714 9021.xx.xx 292.851.650 41
180 PP2300170223 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold 305,812,600 436.875.142,8571 9021.xx.xx 214.068.820 33
181 PP2300170224 - Trâm xoay nội nha dùng tay 91,743,780 131.062.542,8571 9021.xx.xx 64.220.646 10
182 PP2300170225 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt 4,386,000,000 5.980.909.090,9091 9021.xx.xx 3.070.200.000 283
183 PP2300170226 - Vật liệu điều trị viêm ổ xương khô và cầm máu sau nhổ răng 900,000 1.285.714,2857 3557.xx.xx 630.000 0
184 PP2300170227 - Vật liệu hàn tủy sinh học 34,800,000 49.714.285,7143 3609.xx.xx 24.360.000 1
185 PP2300170228 - Vật liệu sinh học thay thế ngà 244,000,000 348.571.428,5714 3877.xx.xx 170.800.000 6
186 PP2300170229 - Vật liệu tái tạo thân răng 57,187,500 81.696.428,5714 9021.xx.xx 40.031.250 8
187 PP2300170230 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa 7,245,000 10.350.000 9021.xx.xx 5.071.500 1
188 PP2300170231 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh 57,451,284 82.073.262,8571 9021.xx.xx 40.215.898,8 6
189 PP2300170232 - Band răng 6; 7 612,000,000 874.285.714,2857 9021.xx.xx 428.400.000 666
190 PP2300170233 - Band trơn răng 4; 6 40,000,000 57.142.857,1429 9018.xx.xx 28.000.000 66
191 PP2300170234 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Kee's 11,076,000 15.822.857,1429 9018.xx.xx 7.753.200 0
192 PP2300170235 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Won Moon 11,076,000 15.822.857,1429 9018.xx.xx 7.753.200 0
193 PP2300170236 - Bond gắn sứ 1,230,000 1.757.142,8571 3006.xx.xx 861.000 0
194 PP2300170237 - Button đế hình chữ nhật 16,800,000 24.000.000 9021.xx.xx 11.760.000 3
195 PP2300170238 - Button đế hình elip 35,700,000 51.000.000 9021.xx.xx 24.990.000 11
196 PP2300170239 - Cây ấn band 30,429,000 43.470.000 9018.xx.xx 21.300.300 3
197 PP2300170240 - Cây ấn ligature 13,500,000 19.285.714,2857 9018.xx.xx 9.450.000 3
198 PP2300170241 - Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart 24,000,000 34.285.714,2857 9018.xx.xx 16.800.000 0
199 PP2300170242 - Chun chuỗi dài 4,000,000 5.714.285,7143 9021.xx.xx 2.800.000 0
200 PP2300170243 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz 48,750,000 69.642.857,1429 9021.xx.xx 34.125.000 125
201 PP2300170244 - Cung mặt chỉnh nha 655,800,000 936.857.142,8571 9018.xx.xx 459.060.000 100
202 PP2300170245 - Đai nhám kẽ 1,170,000 1.671.428,5714 9018.xx.xx 819.000 0
203 PP2300170246 - Đầu nối dài tay cắm MI (loại dài) 5,670,000 8.100.000 9018.xx.xx 3.969.000 3
204 PP2300170247 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm 70,000,000 100.000.000 9021.xx.xx 49.000.000 83
205 PP2300170248 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm 140,000,000 200.000.000 9021.xx.xx 98.000.000 166
206 PP2300170249 - Kẹp gắp mắc cài 19,400,000 26.454.545,4545 7326.xx.xx 13.580.000 3
207 PP2300170250 - Kẹp Mathiew 84,720,000 121.028.571,4286 9018.xx.xx 59.304.000 3
208 PP2300170251 - Kìm lấy chất gắn 29,040,000 41.485.714,2857 9018.xx.xx 20.328.000 0
209 PP2300170252 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng cho trẻ em 117,000,000 167.142.857,1429 9018.xx.xx 81.900.000 16
210 PP2300170253 - Lò xo kéo dài 12mm 156,000,000 222.857.142,8571 9021.xx.xx 109.200.000 16
211 PP2300170254 - Lò xo kéo dài 8mm 7,165,000 10.235.714,2857 9021.xx.xx 5.015.500 0
212 PP2300170255 - Mắc cài kim loại 159,075,000 227.250.000 9018.xx.xx 111.352.500 50
213 PP2300170256 - Mắc cài sứ tự buộc 562,500,000 803.571.428,5714 9018.xx.xx 393.750.000 8
214 PP2300170257 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây 502,000,000 717.142.857,1429 9018.xx.xx 351.400.000 16
215 PP2300170258 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt 2,632,000,000 3.760.000.000 9018.xx.xx 1.842.400.000 66
216 PP2300170259 - Ốc nong nhanh 190,200,000 271.714.285,7143 9021.xx.xx 133.140.000 33
217 PP2300170260 - Ốc nong thường 5,369,000 7.670.000 9021.xx.xx 3.758.300 11
218 PP2300170261 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 107,000,000 152.857.142,8571 9018.xx.xx 74.900.000 166
219 PP2300170262 - Scaler 4,235,000 6.050.000 9018.xx.xx 2.964.500 0
220 PP2300170263 - Tay khủy cắm MI trong vòm miệng của ốc nong xương 5,670,000 8.100.000 9018.xx.xx 3.969.000 0
221 PP2300170264 - Thân tuốc nơ vít điện 21,000,000 30.000.000 9018.xx.xx 14.700.000 0
222 PP2300170265 - Bột bóng sứ ép 12,500,000 17.857.142,8571 3006.xx.xx 8.750.000 1
223 PP2300170266 - Bột chỉnh nha 26,620,000 38.028.571,4286 3906.xx.xx 18.634.000 3
224 PP2300170267 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm 407,400,000 611.100.000 9021.xx.xx 285.180.000 20
225 PP2300170268 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm 462,000,000 693.000.000 9021.xx.xx 323.400.000 20
226 PP2300170269 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm 403,000,000 604.500.000 9021.xx.xx 282.100.000 16
227 PP2300170270 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm 271,000,000 406.500.000 9021.xx.xx 189.700.000 8
228 PP2300170271 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm 92,250,000 138.375.000 9021.xx.xx 64.575.000 2
229 PP2300170272 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm 163,460,000 222.900.000 8207.xx.xx 114.422.000 8
230 PP2300170273 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm 163,460,000 222.900.000 8207.xx.xx 114.422.000 8
231 PP2300170274 - Nước pha bột bóng sứ ép 8,000,000 11.428.571,4286 3006.xx.xx 5.600.000 1
232 PP2300170275 - Nước pha bột đúc sứ ép 2,100,000 3.000.000 3407.xx.xx 1.470.000 0
233 PP2300170276 - Trụ liền thương dùng cho chân răng nhân tạo UF (II) Fixture -UF (II) 27,500,000 41.250.000 9021.xx.xx 19.250.000 8
234 PP2300170277 - Analog dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP 8,000,000 12.000.000 9021.xx.xx 5.600.000 3
235 PP2300170278 - Coping dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP 13,600,000 18.545.454,5455 9021.xx.xx 9.520.000 3
236 PP2300170279 - Trụ liền thương dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP 22,000,000 33.000.000 9021.xx.xx 15.400.000 6
237 PP2300170280 - Analog dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra 11,040,000 15.771.428,5714 9018.xx.xx 7.728.000 3
238 PP2300170281 - Coping dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra 24,150,000 34.500.000 9021.xx.xx 16.905.000 3
239 PP2300170282 - Cover dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra 43,470,000 65.205.000 9021.xx.xx 30.429.000 5
240 PP2300170283 - Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương 38,000,000 54.285.714,2857 9018.xx.xx 26.600.000 3
241 PP2300170284 - Dây nước dùng cấy ghép Implant 85,470,000 116.550.000 9018.xx.xx 59.829.000 3
242 PP2300170285 - Dụng cụ mũi chặn khoan xương răng 13,800,000 19.714.285,7143 9018.xx.xx 9.660.000 0
243 PP2300170286 - Kẹp cố định xương khối 25,908,750 37.012.500 9018.xx.xx 18.136.125 0
244 PP2300170287 - Màng collagen 10x20mm 20,000,000 28.571.428,5714 9021.xx.xx 14.000.000 16
245 PP2300170288 - Màng collagen 15x20mm 500,000,000 750.000.000 9021.xx.xx 350.000.000 33
246 PP2300170289 - Màng collagen 20x30mm 300,000,000 450.000.000 9021.xx.xx 210.000.000 16
247 PP2300170290 - Tay khoan cấy ghép Implant 142,405,000 203.435.714,2857 9018.xx.xx 99.683.500 0
248 PP2300170291 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc 128,000,000 182.857.142,8571 9021.xx.xx 89.600.000 16
249 PP2300170292 - Vật liệu ghép xương dị loại 1,0cc 216,000,000 308.571.428,5714 9021.xx.xx 151.200.000 16
250 PP2300170293 - Vật liệu ghép xương dị loại 1,5cc 216,000,000 308.571.428,5714 9021.xx.xx 151.200.000 16
251 PP2300170294 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,125cc 25,410,000 38.115.000 9021.xx.xx 17.787.000 1
252 PP2300170295 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,25cc 177,870,000 266.805.000 9021.xx.xx 124.509.000 8
253 PP2300170296 - Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,5cc 508,200,000 762.300.000 9021.xx.xx 355.740.000 16
254 PP2300170297 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc 327,800,000 491.700.000 9021.xx.xx 229.460.000 16
255 PP2300170298 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc 415,000,000 622.500.000 9021.xx.xx 290.500.000 16
256 PP2300170299 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 178,020,000 267.030.000 9021.xx.xx 124.614.000 10
257 PP2300170300 - Hệ thống Implant nha khoa Titanium (9 mặt hàng) 3,514,250,000 5.271.375.000 9021.xx.xx9018.xx.xx8108.xx.xx 2.459.975.000 83
258 PP2300170301 - Hệ thống Implant nha khoa Titanium bề mặt ái nước (11 mặt hàng) 1,933,572,000 2.900.358.000 9021.xx.xx9018.xx.xx 1.353.500.400 33
259 PP2300170302 - Hệ thống Implant nha khoa kèm abutment kết nối đồng mức (03 mặt hàng) 727,336,310 1.091.004.465 9021.xx.xx9018.xx.xx 509.135.417 16
Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong máu
Mã phần lô PP2300170044
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300170045
Giá từng phần lô 27,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300170046
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300170047
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2300170048
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Ống nghiệm EDTA (K3)
Mã phần lô PP2300170049
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300170050
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Ống nghiệm không chống đông (nút đỏ)
Mã phần lô PP2300170051
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Ống nghiệm NatriCitrat 3.8%
Mã phần lô PP2300170052
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6666
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2300170053
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh
Mã phần lô PP2300170054
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận dưới
Mã phần lô PP2300170055
Giá từng phần lô 11,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất kiểm chuẩn cận trên
Mã phần lô PP2300170056
Giá từng phần lô 11,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Que thử đường máu nhanh
Mã phần lô PP2300170057
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300170058
Giá từng phần lô 79,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.210.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+)
Mã phần lô PP2300170059
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong máu
Mã phần lô PP2300170060
Giá từng phần lô 20,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2300170061
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm chỉ số Hóa chất cài đặt
Mã phần lô PP2300170062
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Phim khô 14x17 dùng cho máy in Drypix
Mã phần lô PP2300170063
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Phim khô 14x17 dùng cho máy in Trimax
Mã phần lô PP2300170064
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Phim khô 8x10 dùng cho máy in Drypix
Mã phần lô PP2300170065
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Phim khô 8x10 dùng cho máy in Trimax
Mã phần lô PP2300170066
Giá từng phần lô 873,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
Mã phần lô PP2300170067
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym
Mã phần lô PP2300170068
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Soda lime VentiSorb- pink to white
Mã phần lô PP2300170069
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2300170070
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666
Băng dính lụa rộng ~1,25cm có keo
Mã phần lô PP2300170071
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Băng dính lụa rộng ~2,5cm có keo
Mã phần lô PP2300170072
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo
Mã phần lô PP2300170073
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Băng vết thương nhỏ tại chỗ
Mã phần lô PP2300170074
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300170075
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300170076
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Bơm tiêm áp lực
Mã phần lô PP2300170077
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1''
Mã phần lô PP2300170078
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
Mã phần lô PP2300170079
Giá từng phần lô 15,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666
Chạc ba nối dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300170080
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Chỉ phẫu thuật dùng trong tự tiêu dài 75cm, 1/2C kim tròn các số 2/0;3/0;4/0
Mã phần lô PP2300170081
Giá từng phần lô 183,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2300170082
Giá từng phần lô 370,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c
Mã phần lô PP2300170083
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300170084
Giá từng phần lô 49,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 10x10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300170085
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6666
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng kích thước 6x10cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2300170086
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Găng hộ lý các sỡ S, M, L
Mã phần lô PP2300170087
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.272,7273
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Gấy in máy điện tâm đồ
Mã phần lô PP2300170088
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi
Mã phần lô PP2300170089
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
Mã phần lô PP2300170090
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Kim bướm các số
Mã phần lô PP2300170091
Giá từng phần lô 5,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300170092
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300170093
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 1274.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300170094
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
Mã phần lô PP2300170095
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed
Mã phần lô PP2300170096
Giá từng phần lô 183,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC
Mã phần lô PP2300170097
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300170098
Giá từng phần lô 33,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Lưới tạo hình ổ mắt titanium
Mã phần lô PP2300170099
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2300170100
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6211.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6666
Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng
Mã phần lô PP2300170101
Giá từng phần lô 65,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
Mã phần lô PP2300170102
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.332.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300170103
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Sonde hút NKQ các số
Mã phần lô PP2300170104
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Bản cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300170105
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bẩy răng các loại
Mã phần lô PP2300170106
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bẩy tách chụp
Mã phần lô PP2300170107
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóc tách các loại
Mã phần lô PP2300170108
Giá từng phần lô 35,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Cán dao mổ (các số)
Mã phần lô PP2300170109
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Cáp điện tim
Mã phần lô PP2300170110
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 8544.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây ấn chất hàn
Mã phần lô PP2300170111
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược
Mã phần lô PP2300170112
Giá từng phần lô 10,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây đục xương
Mã phần lô PP2300170113
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.182.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ cố định màng
Mã phần lô PP2300170114
Giá từng phần lô 37,694,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.849.914,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.386.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ cố định xương
Mã phần lô PP2300170115
Giá từng phần lô 50,189,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.699.842,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.132.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ dụng cụ nghiền xương
Mã phần lô PP2300170116
Giá từng phần lô 53,737,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.768.457,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.616.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ nhổ răng giảm thiểu sang chấn
Mã phần lô PP2300170117
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây bẩy phải
Mã phần lô PP2300170118
Giá từng phần lô 8,636,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây bẩy trái
Mã phần lô PP2300170119
Giá từng phần lô 8,636,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây kéo cắt chỉ, mô, cong, dài 13cm
Mã phần lô PP2300170120
Giá từng phần lô 11,720,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.743.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.437,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây kẹp kim
Mã phần lô PP2300170121
Giá từng phần lô 16,655,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.793.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.658.937,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây kẹp giữ cây vặn
Mã phần lô PP2300170122
Giá từng phần lô 23,441,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.487.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.408.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây kẹp giữ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300170123
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.363.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây nạo ổ răng 1,5mm
Mã phần lô PP2300170124
Giá từng phần lô 8,636,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây nạo ổ răng 2,5mm
Mã phần lô PP2300170125
Giá từng phần lô 8,636,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây nạo 6mm/3mm
Mã phần lô PP2300170126
Giá từng phần lô 8,636,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.045.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây lèn phẫu thuật hàn ngược
Mã phần lô PP2300170127
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cây nạo Gracey
Mã phần lô PP2300170128
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cây nạo nha chu
Mã phần lô PP2300170129
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Cây vén lợi
Mã phần lô PP2300170130
Giá từng phần lô 3,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.462.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây kẹp giấy cắn
Mã phần lô PP2300170131
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
Mã phần lô PP2300170132
Giá từng phần lô 25,429,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.328.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
Mã phần lô PP2300170133
Giá từng phần lô 32,739,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.770.750
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.917.667,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron
Mã phần lô PP2300170134
Giá từng phần lô 59,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.232.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.763.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy
Mã phần lô PP2300170135
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Dụng cụ nạo mặt gốc răng
Mã phần lô PP2300170136
Giá từng phần lô 4,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Gắp bông
Mã phần lô PP2300170137
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Huyết áp kế bẳp tayđiện tử
Mã phần lô PP2300170138
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Huyết áp kế đồng hồ +ống nghe
Mã phần lô PP2300170139
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
Mã phần lô PP2300170140
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Kéo cắt gân đầu nhỏ 16cm dùng trong mổ vi phẫu
Mã phần lô PP2300170141
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kéo cắt gân đầu nhỏ 18cm dùng trong mổ vi phẫu
Mã phần lô PP2300170142
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kẹp sát trùng y tế
Mã phần lô PP2300170143
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Kìm kẹp kim 20cm
Mã phần lô PP2300170144
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mở miệng phẫu thuật xương
Mã phần lô PP2300170145
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Móc xương to
Mã phần lô PP2300170146
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2300170147
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9025.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm
Mã phần lô PP2300170148
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Que hàn Composite
Mã phần lô PP2300170149
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Que thăm dò đầu nhỏ 18cm
Mã phần lô PP2300170150
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ
Mã phần lô PP2300170151
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Kìm cắt nẹp tái tạo
Mã phần lô PP2300170152
Giá từng phần lô 8,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.522.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.136.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Nẹp tạo hình cằm 6mm
Mã phần lô PP2300170153
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2300170154
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Nẹp thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2300170155
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nẹp thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2300170156
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít cố định hàm 10,12 mm
Mã phần lô PP2300170157
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Vít tự taro đường kính 2,4 mm, có rãnh khóa
Mã phần lô PP2300170158
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Vít xương đường kính 1,2mm
Mã phần lô PP2300170159
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12 mm
Mã phần lô PP2300170160
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Vít xương đường kính 2mm dài 6,8,10,12 mm
Mã phần lô PP2300170161
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Acid xoi mòn men răng 35%
Mã phần lô PP2300170162
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Acid xoi mòn men răng 37%
Mã phần lô PP2300170163
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Acid xoi mòn men răng 37%
Mã phần lô PP2300170164
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36%
Mã phần lô PP2300170165
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảng so màu sứ
Mã phần lô PP2300170166
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300170167
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2300170168
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cán gương có thước đo
Mã phần lô PP2300170169
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
Mã phần lô PP2300170170
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
Mã phần lô PP2300170171
Giá từng phần lô 217,476,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.680.707,1429
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.233.546,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2300170172
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3306.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
Mã phần lô PP2300170173
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Composite QTH lỏng hạt độn nano
Mã phần lô PP2300170174
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2300170175
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Dẫn xuất protein khuôn men
Mã phần lô PP2300170176
Giá từng phần lô 35,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3004.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.530.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Dẫn xuất protein khuôn men
Mã phần lô PP2300170177
Giá từng phần lô 17,718,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.312.500
Mã hàng hóa (HS) 3004.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV
Mã phần lô PP2300170178
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo
Mã phần lô PP2300170179
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV
Mã phần lô PP2300170180
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dung dịch làm mềm gutta
Mã phần lô PP2300170181
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch sát khuẩn ống tủy
Mã phần lô PP2300170182
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Gel chống ê buốt sau khi tẩy trắng
Mã phần lô PP2300170183
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
Mã phần lô PP2300170184
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
Mã phần lô PP2300170185
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Glass ionomer II dạng nhộng
Mã phần lô PP2300170186
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glass ionomer IX dạng nhộng
Mã phần lô PP2300170187
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glass ionomer Plus dạng nhộng
Mã phần lô PP2300170188
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
Mã phần lô PP2300170189
Giá từng phần lô 99,836,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.622.900
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.885.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Gutta percha 6-8%
Mã phần lô PP2300170190
Giá từng phần lô 39,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.501.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng
Mã phần lô PP2300170191
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Gutta percha point
Mã phần lô PP2300170192
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
Mã phần lô PP2300170193
Giá từng phần lô 90,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold
Mã phần lô PP2300170194
Giá từng phần lô 33,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Gutta protaper next
Mã phần lô PP2300170195
Giá từng phần lô 59,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%
Mã phần lô PP2300170196
Giá từng phần lô 12,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%
Mã phần lô PP2300170197
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Keo dán composite 2 trong 1
Mã phần lô PP2300170198
Giá từng phần lô 10,914,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.640.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Matrix nhựa
Mã phần lô PP2300170199
Giá từng phần lô 3,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.131.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mũi đánh bóng composit
Mã phần lô PP2300170200
Giá từng phần lô 13,129,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.756.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.190.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng
Mã phần lô PP2300170201
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Mũi khoan cắt răng các loại
Mã phần lô PP2300170202
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
Mã phần lô PP2300170203
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng
Mã phần lô PP2300170204
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2300170205
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300170206
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại
Mã phần lô PP2300170207
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2300170208
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
Mã phần lô PP2300170209
Giá từng phần lô 51,373,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.391.100
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.961.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Sáp lá
Mã phần lô PP2300170210
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Silicon lấy dấu dạng đặc ≥ 450g x 2 lọ / Hộp
Mã phần lô PP2300170211
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Silicon lấy dấu dạng lỏng
Mã phần lô PP2300170212
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Silicone lấy dấu dạng đặc ≥ 250ml x 2 lọ/ Hộp
Mã phần lô PP2300170213
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Silicone lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0.5%
Mã phần lô PP2300170214
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Súng trộn chất làm răng tạm
Mã phần lô PP2300170215
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
Mã phần lô PP2300170216
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2300170217
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thạch cao đá
Mã phần lô PP2300170218
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 2520.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2300170219
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 2520.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2300170220
Giá từng phần lô 6,347,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.067.500
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2%
Mã phần lô PP2300170221
Giá từng phần lô 52,589,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.128.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.812.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Trâm xoay máy dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300170222
Giá từng phần lô 418,359,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.656.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.851.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold
Mã phần lô PP2300170223
Giá từng phần lô 305,812,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.875.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.068.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Trâm xoay nội nha dùng tay
Mã phần lô PP2300170224
Giá từng phần lô 91,743,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.062.542,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.220.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
Mã phần lô PP2300170225
Giá từng phần lô 4,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.980.909.090,9091
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.070.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283
Vật liệu điều trị viêm ổ xương khô và cầm máu sau nhổ răng
Mã phần lô PP2300170226
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 3557.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Vật liệu hàn tủy sinh học
Mã phần lô PP2300170227
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 3609.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vật liệu sinh học thay thế ngà
Mã phần lô PP2300170228
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 3877.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Vật liệu tái tạo thân răng
Mã phần lô PP2300170229
Giá từng phần lô 57,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.696.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.031.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa
Mã phần lô PP2300170230
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh
Mã phần lô PP2300170231
Giá từng phần lô 57,451,284
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.073.262,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.215.898,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Band răng 6; 7
Mã phần lô PP2300170232
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666
Band trơn răng 4; 6
Mã phần lô PP2300170233
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Kee's
Mã phần lô PP2300170234
Giá từng phần lô 11,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.822.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương- Won Moon
Mã phần lô PP2300170235
Giá từng phần lô 11,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.822.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bond gắn sứ
Mã phần lô PP2300170236
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Button đế hình chữ nhật
Mã phần lô PP2300170237
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Button đế hình elip
Mã phần lô PP2300170238
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Cây ấn band
Mã phần lô PP2300170239
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cây ấn ligature
Mã phần lô PP2300170240
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart
Mã phần lô PP2300170241
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chun chuỗi dài
Mã phần lô PP2300170242
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz
Mã phần lô PP2300170243
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Cung mặt chỉnh nha
Mã phần lô PP2300170244
Giá từng phần lô 655,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2300170245
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Đầu nối dài tay cắm MI (loại dài)
Mã phần lô PP2300170246
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hook chỉnh nha kích thước 2mm
Mã phần lô PP2300170247
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Hook chỉnh nha kích thước 7mm
Mã phần lô PP2300170248
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Kẹp gắp mắc cài
Mã phần lô PP2300170249
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 7326.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Kẹp Mathiew
Mã phần lô PP2300170250
Giá từng phần lô 84,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Kìm lấy chất gắn
Mã phần lô PP2300170251
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Hàm chỉnh nha cơ chức năng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300170252
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Lò xo kéo dài 12mm
Mã phần lô PP2300170253
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Lò xo kéo dài 8mm
Mã phần lô PP2300170254
Giá từng phần lô 7,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.235.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Mắc cài kim loại
Mã phần lô PP2300170255
Giá từng phần lô 159,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Mắc cài sứ tự buộc
Mã phần lô PP2300170256
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
Mã phần lô PP2300170257
Giá từng phần lô 502,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
Mã phần lô PP2300170258
Giá từng phần lô 2,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.842.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Ốc nong nhanh
Mã phần lô PP2300170259
Giá từng phần lô 190,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Ốc nong thường
Mã phần lô PP2300170260
Giá từng phần lô 5,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.758.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Ống chỉnh nha răng 6, 7
Mã phần lô PP2300170261
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166
Scaler
Mã phần lô PP2300170262
Giá từng phần lô 4,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Tay khủy cắm MI trong vòm miệng của ốc nong xương
Mã phần lô PP2300170263
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thân tuốc nơ vít điện
Mã phần lô PP2300170264
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bột bóng sứ ép
Mã phần lô PP2300170265
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bột chỉnh nha
Mã phần lô PP2300170266
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3906.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
Mã phần lô PP2300170267
Giá từng phần lô 407,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
Mã phần lô PP2300170268
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
Mã phần lô PP2300170269
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
Mã phần lô PP2300170270
Giá từng phần lô 271,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
Mã phần lô PP2300170271
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm
Mã phần lô PP2300170272
Giá từng phần lô 163,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8207.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm
Mã phần lô PP2300170273
Giá từng phần lô 163,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.900.000
Mã hàng hóa (HS) 8207.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nước pha bột bóng sứ ép
Mã phần lô PP2300170274
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nước pha bột đúc sứ ép
Mã phần lô PP2300170275
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3407.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Trụ liền thương dùng cho chân răng nhân tạo UF (II) Fixture -UF (II)
Mã phần lô PP2300170276
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Analog dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP
Mã phần lô PP2300170277
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Coping dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP
Mã phần lô PP2300170278
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.454,5455
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Trụ liền thương dùng cho Chân răng nhân tạo Implant NIP
Mã phần lô PP2300170279
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Analog dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra
Mã phần lô PP2300170280
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Coping dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra
Mã phần lô PP2300170281
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cover dùng cho vật liệu cấy ghép chân răng NobelParallel Connical Connection TiUltra
Mã phần lô PP2300170282
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương
Mã phần lô PP2300170283
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dây nước dùng cấy ghép Implant
Mã phần lô PP2300170284
Giá từng phần lô 85,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dụng cụ mũi chặn khoan xương răng
Mã phần lô PP2300170285
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Kẹp cố định xương khối
Mã phần lô PP2300170286
Giá từng phần lô 25,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.136.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Màng collagen 10x20mm
Mã phần lô PP2300170287
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Màng collagen 15x20mm
Mã phần lô PP2300170288
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Màng collagen 20x30mm
Mã phần lô PP2300170289
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Tay khoan cấy ghép Implant
Mã phần lô PP2300170290
Giá từng phần lô 142,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.435.714,2857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.683.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
Mã phần lô PP2300170291
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương dị loại 1,0cc
Mã phần lô PP2300170292
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương dị loại 1,5cc
Mã phần lô PP2300170293
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,125cc
Mã phần lô PP2300170294
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.115.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,25cc
Mã phần lô PP2300170295
Giá từng phần lô 177,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.805.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vật liệu ghép xương dị loại dạng khối 0,5cc
Mã phần lô PP2300170296
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
Mã phần lô PP2300170297
Giá từng phần lô 327,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc
Mã phần lô PP2300170298
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2300170299
Giá từng phần lô 178,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.030.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Hệ thống Implant nha khoa Titanium (9 mặt hàng)
Mã phần lô PP2300170300
Giá từng phần lô 3,514,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.271.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx9018.xx.xx8108.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Hệ thống Implant nha khoa Titanium bề mặt ái nước (11 mặt hàng)
Mã phần lô PP2300170301
Giá từng phần lô 1,933,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.358.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Hệ thống Implant nha khoa kèm abutment kết nối đồng mức (03 mặt hàng)
Mã phần lô PP2300170302
Giá từng phần lô 727,336,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.004.465
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.135.417
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->