Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao lần 1 năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500109731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao lần 1 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500058208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 102,854,720,070 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500149557 - Ống nghiệm quay li tâm máu | 760,000,000 | 1.085.714.286 | 380.000.000 | 2500 | 22,800,000 | |
| 2 | PP2500149558 - Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng | 17,000,000 | 24.285.714 | 8.500.000 | 625 | 510,000 | |
| 3 | PP2500149559 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 222,075,000 | 317.250.000 | 111.037.500 | 31 | 6,662,250 | |
| 4 | PP2500149560 - Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) | 14,490,000 | 20.700.000 | 7.245.000 | 0 | 434,700 | |
| 5 | PP2500149561 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml | 73,920,000 | 105.600.000 | 36.960.000 | 50 | 2,217,600 | |
| 6 | PP2500149562 - Bình khí 100% E.O | 198,275,000 | 283.250.000 | 99.137.500 | 43 | 5,948,250 | |
| 7 | PP2500149563 - Bộ Cathete tĩnh mạch 3 nòng | 42,250,000 | 60.357.143 | 21.125.000 | 12 | 1,267,500 | |
| 8 | PP2500149564 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn) | 5,600,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 250 | 168,000 | |
| 9 | PP2500149565 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' | 1,932,000 | 2.760.000 | 966.000 | 300 | 57,960 | |
| 10 | PP2500149566 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" | 48,300,000 | 69.000.000 | 24.150.000 | 7500 | 1,449,000 | |
| 11 | PP2500149567 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' | 67,500,000 | 96.428.571 | 33.750.000 | 6250 | 2,025,000 | |
| 12 | PP2500149568 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" | 16,050,000 | 22.928.571 | 8.025.000 | 3750 | 481,500 | |
| 13 | PP2500149569 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' | 43,870,000 | 62.671.429 | 21.935.000 | 10250 | 1,316,100 | |
| 14 | PP2500149570 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác | 99,356,000 | 141.937.143 | 49.678.000 | 125 | 2,980,680 | |
| 15 | PP2500149571 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c | 1,221,495,000 | 1.744.992.857 | 610.747.500 | 1875 | 36,644,850 | |
| 16 | PP2500149572 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác | 331,800,000 | 474.000.000 | 165.900.000 | 375 | 9,954,000 | |
| 17 | PP2500149573 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c | 849,307,800 | 1.213.296.857 | 424.653.900 | 825 | 25,479,234 | |
| 18 | PP2500149574 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 45cm, kim tam giác | 96,118,000 | 137.311.429 | 48.059.000 | 125 | 2,883,540 | |
| 19 | PP2500149575 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2 đường trong 17mm | 124,541,000 | 177.915.714 | 62.270.500 | 125 | 3,736,230 | |
| 20 | PP2500149576 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài ≥ 45cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c | 141,662,000 | 202.374.286 | 70.831.000 | 125 | 4,249,860 | |
| 21 | PP2500149577 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài ≥ 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0 | 346,500,000 | 495.000.000 | 173.250.000 | 1875 | 10,395,000 | |
| 22 | PP2500149578 - Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài ≥ 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm | 145,556,250 | 207.937.500 | 72.778.125 | 62 | 4,366,687 | |
| 23 | PP2500149579 - Dây nối dùng cho bơm tiêm điện | 75,600,000 | 108.000.000 | 37.800.000 | 1125 | 2,268,000 | |
| 24 | PP2500149580 - Dây truyền dịch | 43,200,000 | 61.714.286 | 21.600.000 | 2000 | 1,296,000 | |
| 25 | PP2500149581 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp | 317,760,000 | 453.942.857 | 158.880.000 | 7500 | 9,532,800 | |
| 26 | PP2500149582 - Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O | 18,777,000 | 26.079.167 | 9.388.500 | 3 | 563,310 | |
| 27 | PP2500149583 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 46,800,000 | 66.857.143 | 23.400.000 | 2250 | 1,404,000 | |
| 28 | PP2500149584 - Mash thanh quản | 15,750,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 3 | 472,500 | |
| 29 | PP2500149585 - Mặt gương khám | 33,118,800 | 47.312.571 | 16.559.400 | 150 | 993,564 | |
| 30 | PP2500149586 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m | 30,240,000 | 43.200.000 | 15.120.000 | 1000 | 907,200 | |
| 31 | PP2500149587 - Túi hấp dụng cụ | 18,900,000 | 27.000.000 | 9.450.000 | 1250 | 567,000 | |
| 32 | PP2500149588 - Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate | 39,700,000 | 54.136.364 | 19.850.000 | 12 | 1,191,000 | |
| 33 | PP2500149589 - Air Motor (loại 4 lỗ) | 78,000,000 | 111.428.571 | 39.000.000 | 1 | 2,340,000 | |
| 34 | PP2500149590 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn | 460,000,000 | 657.142.857 | 230.000.000 | 12 | 13,800,000 | |
| 35 | PP2500149591 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn | 130,000,000 | 185.714.286 | 65.000.000 | 6 | 3,900,000 | |
| 36 | PP2500149592 - Bộ dụng cụ mài chỉnh xương | 26,881,470 | 38.402.100 | 13.440.735 | 0 | 806,444 | |
| 37 | PP2500149593 - Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn | 36,000,000 | 51.428.571 | 18.000.000 | 2 | 1,080,000 | |
| 38 | PP2500149594 - Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV | 2,200,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 39 | PP2500149595 - Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV | 15,100,000 | 21.571.429 | 7.550.000 | 1 | 453,000 | |
| 40 | PP2500149596 - Đầu laser Easy Tip 320 Pack 25 | 900,000,000 | 1.285.714.286 | 450.000.000 | 12 | 27,000,000 | |
| 41 | PP2500149597 - Đầu laser GEMINI 810 + 980 DIODE LASER | 50,274,000 | 71.820.000 | 25.137.000 | 12 | 1,508,220 | |
| 42 | PP2500149598 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 28,481,540 | 40.687.914 | 14.240.770 | 2 | 854,446 | |
| 43 | PP2500149599 - Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 55,002,390 | 78.574.843 | 27.501.195 | 3 | 1,650,071 | |
| 44 | PP2500149600 - Đầu siêu âm dùng cho máy lấy cao Acteon | 34,000,000 | 48.571.429 | 17.000.000 | 0 | 1,020,000 | |
| 45 | PP2500149601 - Gắp trơn không rãnh | 5,985,000 | 8.550.000 | 2.992.500 | 1 | 179,550 | |
| 46 | PP2500149602 - Kìm cắt xa | 210,000,000 | 300.000.000 | 105.000.000 | 6 | 6,300,000 | |
| 47 | PP2500149603 - Kìm kẹp kim Mathew đầu cong | 18,480,000 | 26.400.000 | 9.240.000 | 0 | 554,400 | |
| 48 | PP2500149604 - Kìm uốn nẹp tái tạo | 26,775,000 | 38.250.000 | 13.387.500 | 0 | 803,250 | |
| 49 | PP2500149605 - Lưỡi cưa lắc dùng cho tay cưa Medtronic | 207,900,000 | 297.000.000 | 103.950.000 | 7 | 6,237,000 | |
| 50 | PP2500149606 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Medtronic | 1,537,200,000 | 2.196.000.000 | 768.600.000 | 15 | 46,116,000 | |
| 51 | PP2500149607 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Stryker | 105,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | 6 | 3,150,000 | |
| 52 | PP2500149608 - Nẹp hình chữ L 4 lỗ quay phải, quay trái tạo góc 100 độ | 496,000,000 | 744.000.000 | 248.000.000 | 100 | 14,880,000 | |
| 53 | PP2500149609 - Nẹp Maxi 18 lỗ tự khóa quay trái, phải | 460,000,000 | 690.000.000 | 230.000.000 | 12 | 13,800,000 | |
| 54 | PP2500149610 - Nẹp thẳng 4 lỗ | 178,000,000 | 267.000.000 | 89.000.000 | 25 | 5,340,000 | |
| 55 | PP2500149611 - Tay khoan nhanh 45° | 99,900,000 | 142.714.286 | 49.950.000 | 0 | 2,997,000 | |
| 56 | PP2500149612 - Vít neo chặn có lỗ, đầu lục giác | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 450.000.000 | 500 | 27,000,000 | |
| 57 | PP2500149613 - Vít cố định hàm 8; 10; 12mm | 1,800,000,000 | 2.700.000.000 | 900.000.000 | 500 | 54,000,000 | |
| 58 | PP2500149614 - Vít cố định xương khối | 332,325,000 | 474.750.000 | 166.162.500 | 12 | 9,969,750 | |
| 59 | PP2500149615 - Vít xương đường kính 1,2mm, chiều dài 6; 8mm | 29,800,000 | 44.700.000 | 14.900.000 | 25 | 894,000 | |
| 60 | PP2500149616 - Vít xương đường kính 2mm dài 6mm;8mm | 928,000,000 | 1.392.000.000 | 464.000.000 | 1000 | 27,840,000 | |
| 61 | PP2500149617 - Bộ dụng cụ nong chẻ xương | 59,000,000 | 84.285.714 | 29.500.000 | 0 | 1,770,000 | |
| 62 | PP2500149618 - Bộ khuôn trám + Kìm đặt khuôn | 18,787,000 | 26.838.571 | 9.393.500 | 0 | 563,610 | |
| 63 | PP2500149619 - Bộ khuôn trám mặt bên | 47,144,000 | 67.348.571 | 23.572.000 | 0 | 1,414,320 | |
| 64 | PP2500149620 - Bộ lấy dụng cụ gãy | 21,281,400 | 30.402.000 | 10.640.700 | 0 | 638,442 | |
| 65 | PP2500149621 - Bộ mũi khoan lấy lõi xương tự thân | 74,844,000 | 106.920.000 | 37.422.000 | 0 | 2,245,320 | |
| 66 | PP2500149622 - Bộ vít cố định xương | 56,561,400 | 80.802.000 | 28.280.700 | 0 | 1,696,842 | |
| 67 | PP2500149623 - Cầu dán hợp kim thường phủ sứ | 79,000,000 | 118.500.000 | 39.500.000 | 25 | 2,370,000 | |
| 68 | PP2500149624 - Cầu/chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật và implant | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 540.000.000 | 250 | 32,400,000 | |
| 69 | PP2500149625 - Cầu/chụp hợp kim thường trên răng thật và implant | 197,500,000 | 296.250.000 | 98.750.000 | 62 | 5,925,000 | |
| 70 | PP2500149626 - Cầu/chụp hợp kim Titanium phủ sứ trên răng thật và implant | 1,725,000,000 | 2.587.500.0 | 862.500.000 | 312 | 51,750,000 | |
| 71 | PP2500149627 - Cầu/chụp hợp kimTitanium trên răng thật và implant | 222,500,000 | 333.750.000 | 111.250.000 | 62 | 6,675,000 | |
| 72 | PP2500149628 - Cầu/chụp nhựa (1 đơn vị răng giả) | 200,000,000 | 300.000.000 | 100.000.000 | 250 | 6,000,000 | |
| 73 | PP2500149629 - Cầu/chụp sứ toàn phần (đắp lớp) trên răng thật và implant | 1,600,000,000 | 2.400.000.000 | 800.000.000 | 250 | 48,000,000 | |
| 74 | PP2500149630 - Cầu/chụp sứ toàn phần (nguyên khối) trên răng thật và implant | 1,600,000,000 | 2.400.000.0 | 800.000.000 | 250 | 48,000,000 | |
| 75 | PP2500149631 - Cầu/chụp sứ toàn phần độ trong mờ thấp trên răng thật và implant | 3,360,000,000 | 5.040.000.000 | 1.680.000.000 | 250 | 100,800,000 | |
| 76 | PP2500149632 - Cây ấn chất hàn | 31,563,000 | 45.090.000 | 15.781.500 | 7 | 946,890 | |
| 77 | PP2500149633 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám | 629,000,000 | 898.571.429 | 314.500.000 | 12 | 18,870,000 | |
| 78 | PP2500149634 - Chốt bộ (Mũi + chốt) | 17,829,000 | 25.470.000 | 8.914.500 | 0 | 534,870 | |
| 79 | PP2500149635 - Chốt liền chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật | 118,500,000 | 177.750.000 | 59.250.000 | 37 | 3,555,000 | |
| 80 | PP2500149636 - Chốt liền chụp hợp kim thường trên răng thật | 59,000,000 | 88.500.000 | 29.500.000 | 25 | 1,770,000 | |
| 81 | PP2500149637 - Chốt liền chụp sứ toàn phần trên răng thật | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 12 | 1,800,000 | |
| 82 | PP2500149638 - Chốt sợi carbon | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 125 | 5,197,500 | |
| 83 | PP2500149639 - Chốt sợi thủy tinh | 57,487,500 | 82.125.000 | 28.743.750 | 31 | 1,724,625 | |
| 84 | PP2500149640 - Cùi đúc hợp kim thường trên răng thật | 88,500,000 | 132.750.000 | 44.250.000 | 37 | 2,655,000 | |
| 85 | PP2500149641 - Cùi đúc hợp kim Titanium trên răng thật | 103,500,000 | 155.250.000 | 51.750.000 | 37 | 3,105,000 | |
| 86 | PP2500149642 - Cùi đúc sứ toàn phần trên răng thật | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 12 | 1,800,000 | |
| 87 | PP2500149643 - Dẫn xuất protein khuôn men | 92,137,500 | 131.625.000 | 46.068.750 | 1 | 2,764,125 | |
| 88 | PP2500149644 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát | 74,200,000 | 106.000.000 | 37.100.000 | 6 | 2,226,000 | |
| 89 | PP2500149645 - Đệm hàm nhựa thường | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | 6 | 375,000 | |
| 90 | PP2500149646 - Đĩa đánh bóng composite | 6,394,500 | 9.135.000 | 3.197.250 | 3 | 191,835 | |
| 91 | PP2500149647 - Dụng cụ định vị cố định màng ghép xương cơ bản | 64,855,350 | 92.650.500 | 32.427.675 | 0 | 1,945,660 | |
| 92 | PP2500149648 - Dụng cụ giữ file | 39,795,000 | 56.850.000 | 19.897.500 | 2 | 1,193,850 | |
| 93 | PP2500149649 - Dụng cụmài kẽrăng | 39,690,000 | 56.700.000 | 19.845.000 | 2 | 1,190,700 | |
| 94 | PP2500149650 - Eugenol | 6,655,000 | 9.075.000 | 3.327.500 | 6 | 199,650 | |
| 95 | PP2500149651 - Gel chống ê buốt kèm cây bôi | 8,526,000 | 12.180.000 | 4.263.000 | 1 | 255,780 | |
| 96 | PP2500149652 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao | 520,000,000 | 742.857.143 | 260.000.000 | 25 | 15,600,000 | |
| 97 | PP2500149653 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 60,406,500 | 86.295.000 | 30.203.250 | 12 | 1,812,195 | |
| 98 | PP2500149654 - Hàm chức năng có thẻ tập lưỡi và tấm chặn môi | 262,920,000 | 375.600.000 | 131.460.000 | 25 | 7,887,600 | |
| 99 | PP2500149655 - Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định | 38,500,000 | 57.750.000 | 19.250.000 | 12 | 1,155,000 | |
| 100 | PP2500149656 - Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp | 540,000,000 | 810.000.000 | 270.000.000 | 375 | 16,200,000 | |
| 101 | PP2500149657 - Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 550.000.000 | 250 | 33,000,000 | |
| 102 | PP2500149658 - Hàm giữ khoảng 1 bên | 693,000,000 | 1.039.500.000 | 346.500.000 | 225 | 20,790,000 | |
| 103 | PP2500149659 - Hàm nắn chỉnh răng bằng khícụtháo lắp | 77,000,000 | 115.500.000 | 38.500.000 | 25 | 2,310,000 | |
| 104 | PP2500149660 - Huyết áp kế bắp tay điện tử | 14,994,000 | 21.420.000 | 7.497.000 | 0 | 449,820 | |
| 105 | PP2500149661 - Inlay/Onlay sứ toàn phần trên răng thật | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | 25 | 3,600,000 | |
| 106 | PP2500149662 - Keo dán composite 2 trong 1 | 168,000,000 | 240.000.000 | 84.000.000 | 37 | 5,040,000 | |
| 107 | PP2500149663 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | 280,670,000 | 400.957.143 | 140.335.000 | 12 | 8,420,100 | |
| 108 | PP2500149664 - Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. . Bộ 30 khay | 664,000,000 | 948.571.429 | 332.000.000 | 2 | 19,920,000 | |
| 109 | PP2500149665 - Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ 10 khay | 450,000,000 | 642.857.143 | 225.000.000 | 2 | 13,500,000 | |
| 110 | PP2500149666 - Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ không giới hạn số khay | 372,000,000 | 531.428.571 | 186.000.000 | 1 | 11,160,000 | |
| 111 | PP2500149667 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay) | 781,095,400 | 1.115.850.571 | 390.547.700 | 2 | 23,432,862 | |
| 112 | PP2500149668 - Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay) | 912,542,640 | 1.303.632.343 | 456.271.320 | 15 | 27,376,279 | |
| 113 | PP2500149669 - Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm) | 27,418,298,460 | 39.168.997.800 | 13.709.149.230 | 47 | 822,548,953 | |
| 114 | PP2500149670 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng) | 839,569,080 | 1.199.384.400 | 419.784.540 | 2 | 25,187,072 | |
| 115 | PP2500149671 - Khí cụ cố định nong nhanh | 1,980,000,000 | 2.970.000.000 | 990.000.000 | 187 | 59,400,000 | |
| 116 | PP2500149672 - Khí cụ cố định Quad-Helix | 165,000,000 | 247.500.000 | 82.500.000 | 62 | 4,950,000 | |
| 117 | PP2500149673 - Khung đê cao su | 7,980,000 | 11.400.000 | 3.990.000 | 2 | 239,400 | |
| 118 | PP2500149674 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm | 988,764,350 | 1.412.520.500 | 494.382.175 | 43 | 29,662,930 | |
| 119 | PP2500149675 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm | 691,739,000 | 988.198.571 | 345.869.500 | 25 | 20,752,170 | |
| 120 | PP2500149676 - Màng collagen 10x20mm | 562,500,000 | 843.750.000 | 281.250.000 | 31 | 16,875,000 | |
| 121 | PP2500149677 - Máng điều trị thói quen nghiến răng. | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 12 | 990,000 | |
| 122 | PP2500149678 - Màng không tiêu ~15x20mm | 31,682,700 | 45.261.000 | 15.841.350 | 2 | 950,481 | |
| 123 | PP2500149679 - Màng không tiêu ~20x30mm | 42,243,600 | 60.348.000 | 21.121.800 | 2 | 1,267,308 | |
| 124 | PP2500149680 - Máng nhai thư giãn điều trị rối loạn thái dương hàm. | 1,700,000,000 | 2.550.000.000 | 850.000.000 | 250 | 51,000,000 | |
| 125 | PP2500149681 - Matrix nhựa | 2,238,075 | 3.197.250 | 1.119.037 | 0 | 67,142 | |
| 126 | PP2500149682 - Matrix thép | 22,050,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 25 | 661,500 | |
| 127 | PP2500149683 - Mũi cạo vôi răng | 17,850,000 | 25.500.000 | 8.925.000 | 1 | 535,500 | |
| 128 | PP2500149684 - Mũi khoan cắt xương | 42,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 25 | 1,260,000 | |
| 129 | PP2500149685 - Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ) | 5,100,000 | 7.285.714 | 2.550.000 | 12 | 153,000 | |
| 130 | PP2500149686 - Mũi khoan mài cắt xương cổ dài | 13,300,000 | 19.000.000 | 6.650.000 | 12 | 399,000 | |
| 131 | PP2500149687 - Mũi khoan linderman | 6,300,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 3 | 189,000 | |
| 132 | PP2500149688 - Mũi khoan mài xương | 252,000,000 | 350.000.000 | 126.000.000 | 37 | 7,560,000 | |
| 133 | PP2500149689 - Mũi khoan sứ tay chậm | 5,386,500 | 7.695.000 | 2.693.250 | 1 | 161,595 | |
| 134 | PP2500149690 - Mũi khoan trụ tròn | 36,599,500 | 52.285.000 | 18.299.750 | 62 | 1,097,985 | |
| 135 | PP2500149691 - Mũi khoan xương mini | 119,700,000 | 171.000.000 | 59.850.000 | 25 | 3,591,000 | |
| 136 | PP2500149692 - Nền hàm giả tháo lắp bán phần nhựa thường | 700,000,000 | 1.050.000.0 | 350.000.000 | 250 | 21,000,000 | |
| 137 | PP2500149693 - Nền hàm khung kim loại thường | 275,000,000 | 412.500.000 | 137.500.000 | 31 | 8,250,000 | |
| 138 | PP2500149694 - Nền hàm khung Titanium | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 337.500.000 | 62 | 20,250,000 | |
| 139 | PP2500149695 - Ốc nong nhanh | 760,800,000 | 1.086.857.143 | 380.400.000 | 100 | 22,824,000 | |
| 140 | PP2500149696 - Ốc nong xương | 420,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 12 | 12,600,000 | |
| 141 | PP2500149697 - Ốc nong xương Won Moon | 2,280,000,000 | 3.257.142.857 | 1.140.000.000 | 37 | 68,400,000 | |
| 142 | PP2500149698 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. | 660,000,000 | 990.000.000 | 330.000.000 | 5 | 19,800,000 | |
| 143 | PP2500149699 - Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. | 370,000,000 | 555.000.000 | 185.000.000 | 2 | 11,100,000 | |
| 144 | PP2500149700 - Pin cố định màng xương | 4,326,000 | 6.180.000 | 2.163.000 | 0 | 129,780 | |
| 145 | PP2500149701 - Quadhelix | 13,500,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 3 | 405,000 | |
| 146 | PP2500149702 - Sửa hàm giả gãy | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | 62 | 3,750,000 | |
| 147 | PP2500149703 - Thám châm thường | 30,492,000 | 43.560.000 | 15.246.000 | 15 | 914,760 | |
| 148 | PP2500149704 - Thêm 1 răng hàm khung | 74,000,000 | 111.000.000 | 37.000.000 | 12 | 2,220,000 | |
| 149 | PP2500149705 - Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa dẻo | 39,000,000 | 58.500.000 | 19.500.000 | 12 | 1,170,000 | |
| 150 | PP2500149706 - Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa thường | 19,000,000 | 28.500.000 | 9.500.000 | 12 | 570,000 | |
| 151 | PP2500149707 - Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (1 móc) | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 5 | 180,000 | |
| 152 | PP2500149708 - Thêm răng cho hàm giả tháo lắp (1 đơn vị răng giả) | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 6 | 285,000 | |
| 153 | PP2500149709 - Thước đo nội nha | 10,395,000 | 14.850.000 | 5.197.500 | 1 | 311,850 | |
| 154 | PP2500149710 - Trâm thăm dò ống tủy độ thuôn biến đổi | 35,758,800 | 51.084.000 | 17.879.400 | 7 | 1,072,764 | |
| 155 | PP2500149711 - Vật liệu điều trị tủy | 49,927,500 | 71.325.000 | 24.963.750 | 3 | 1,497,825 | |
| 156 | PP2500149712 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 184,815,800 | 264.022.571 | 92.407.900 | 12 | 5,544,474 | |
| 157 | PP2500149713 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | 135,047,495 | 192.924.993 | 67.523.747 | 6 | 4,051,424 | |
| 158 | PP2500149714 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | 1,875,000,000 | 2.812.500.000 | 937.500.000 | 62 | 56,250,000 | |
| 159 | PP2500149715 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc | 1,156,000,000 | 1.734.000.000 | 578.000.000 | 25 | 34,680,000 | |
| 160 | PP2500149716 - Vật liệu hàn tủy sinh học | 54,500,000 | 77.857.143 | 27.250.000 | 1 | 1,635,000 | |
| 161 | PP2500149717 - Vật liệu sinh học thay thế ngà | 600,000,000 | 857.142.857 | 300.000.000 | 31 | 18,000,000 | |
| 162 | PP2500149718 - Vật liệu tái tạo men răng | 405,000,000 | 578.571.429 | 202.500.000 | 25 | 12,150,000 | |
| 163 | PP2500149719 - Vật liệu trám bít ống tủy | 169,065,000 | 241.521.429 | 84.532.500 | 10 | 5,071,950 | |
| 164 | PP2500149720 - Veneer sứ toàn phần | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 450.000.000 | 62 | 27,000,000 | |
| 165 | PP2500149721 - Xi măng gắn phục hình | 420,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 25 | 12,600,000 | |
| 166 | PP2500149722 - Xi măng gắn Veneer quang trùng hợp | 22,187,800 | 31.696.857 | 11.093.900 | 3 | 665,634 | |
| 167 | PP2500149723 - Xi măng trám bít ống tủy | 37,191,000 | 53.130.000 | 18.595.500 | 8 | 1,115,730 | |
| 168 | PP2500149724 - HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước | 14,683,084,970 | 22.024.627.455 | 7.341.542.485 | 0 | 440,492,549 | |
| 169 | PP2500149725 - HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV | 6,872,950,000 | 10.309.425.000 | 3.436.475.000 | 0 | 206,188,500 |
Ống nghiệm quay li tâm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500149557 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500149558 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500149559 |
| Giá từng phần lô | 222,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,662,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) |
|
| Mã phần lô | PP2500149560 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500149561 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình khí 100% E.O |
|
| Mã phần lô | PP2500149562 |
| Giá từng phần lô | 198,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Cathete tĩnh mạch 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500149563 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm nhựa 50ml (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500149564 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500149565 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2500149566 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500149567 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2500149568 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500149569 |
| Giá từng phần lô | 43,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500149570 |
| Giá từng phần lô | 99,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500149571 |
| Giá từng phần lô | 1,221,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.744.992.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,644,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500149572 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500149573 |
| Giá từng phần lô | 849,307,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.296.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.653.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,479,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 45cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500149574 |
| Giá từng phần lô | 96,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.311.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2 đường trong 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149575 |
| Giá từng phần lô | 124,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.915.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,736,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài ≥ 45cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500149576 |
| Giá từng phần lô | 141,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.374.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,249,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài ≥ 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500149577 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài ≥ 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149578 |
| Giá từng phần lô | 145,556,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.778.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,366,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500149579 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500149580 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500149581 |
| Giá từng phần lô | 317,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O |
|
| Mã phần lô | PP2500149582 |
| Giá từng phần lô | 18,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.079.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500149583 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mash thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500149584 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương khám |
|
| Mã phần lô | PP2500149585 |
| Giá từng phần lô | 33,118,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.312.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.559.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2500149586 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500149587 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate |
|
| Mã phần lô | PP2500149588 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Air Motor (loại 4 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500149589 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500149590 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500149591 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mài chỉnh xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149592 |
| Giá từng phần lô | 26,881,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.402.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500149593 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV |
|
| Mã phần lô | PP2500149594 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV |
|
| Mã phần lô | PP2500149595 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu laser Easy Tip 320 Pack 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500149596 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu laser GEMINI 810 + 980 DIODE LASER |
|
| Mã phần lô | PP2500149597 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2500149598 |
| Giá từng phần lô | 28,481,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.687.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.240.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2500149599 |
| Giá từng phần lô | 55,002,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.574.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.501.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu siêu âm dùng cho máy lấy cao Acteon |
|
| Mã phần lô | PP2500149600 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắp trơn không rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500149601 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt xa |
|
| Mã phần lô | PP2500149602 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim Mathew đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500149603 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm uốn nẹp tái tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500149604 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa lắc dùng cho tay cưa Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2500149605 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2500149606 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.196.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho tay cưa Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2500149607 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hình chữ L 4 lỗ quay phải, quay trái tạo góc 100 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500149608 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Maxi 18 lỗ tự khóa quay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500149609 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500149610 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh 45° |
|
| Mã phần lô | PP2500149611 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo chặn có lỗ, đầu lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2500149612 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149613 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định xương khối |
|
| Mã phần lô | PP2500149614 |
| Giá từng phần lô | 332,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,969,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đường kính 1,2mm, chiều dài 6; 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149615 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đường kính 2mm dài 6mm;8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149616 |
| Giá từng phần lô | 928,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ nong chẻ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149617 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuôn trám + Kìm đặt khuôn |
|
| Mã phần lô | PP2500149618 |
| Giá từng phần lô | 18,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.838.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.393.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuôn trám mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2500149619 |
| Giá từng phần lô | 47,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.348.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lấy dụng cụ gãy |
|
| Mã phần lô | PP2500149620 |
| Giá từng phần lô | 21,281,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi khoan lấy lõi xương tự thân |
|
| Mã phần lô | PP2500149621 |
| Giá từng phần lô | 74,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít cố định xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149622 |
| Giá từng phần lô | 56,561,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.280.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu dán hợp kim thường phủ sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500149623 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149624 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp hợp kim thường trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149625 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp hợp kim Titanium phủ sứ trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149626 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp hợp kimTitanium trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149627 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp nhựa (1 đơn vị răng giả) |
|
| Mã phần lô | PP2500149628 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp sứ toàn phần (đắp lớp) trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149629 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp sứ toàn phần (nguyên khối) trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149630 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu/chụp sứ toàn phần độ trong mờ thấp trên răng thật và implant |
|
| Mã phần lô | PP2500149631 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500149632 |
| Giá từng phần lô | 31,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.781.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám |
|
| Mã phần lô | PP2500149633 |
| Giá từng phần lô | 629,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt bộ (Mũi + chốt) |
|
| Mã phần lô | PP2500149634 |
| Giá từng phần lô | 17,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.914.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt liền chụp hợp kim thường phủ sứ trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149635 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt liền chụp hợp kim thường trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149636 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt liền chụp sứ toàn phần trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149637 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500149638 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500149639 |
| Giá từng phần lô | 57,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.743.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,724,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cùi đúc hợp kim thường trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149640 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cùi đúc hợp kim Titanium trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149641 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cùi đúc sứ toàn phần trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149642 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn xuất protein khuôn men |
|
| Mã phần lô | PP2500149643 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.068.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát |
|
| Mã phần lô | PP2500149644 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm hàm nhựa thường |
|
| Mã phần lô | PP2500149645 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500149646 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ định vị cố định màng ghép xương cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2500149647 |
| Giá từng phần lô | 64,855,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.427.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ giữ file |
|
| Mã phần lô | PP2500149648 |
| Giá từng phần lô | 39,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụmài kẽrăng |
|
| Mã phần lô | PP2500149649 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500149650 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel chống ê buốt kèm cây bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500149651 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500149652 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500149653 |
| Giá từng phần lô | 60,406,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.203.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm chức năng có thẻ tập lưỡi và tấm chặn môi |
|
| Mã phần lô | PP2500149654 |
| Giá từng phần lô | 262,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,887,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500149655 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm duy trì kết quả điều trị nắn chỉnh răng bằng khí cụ tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500149656 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2500149657 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm giữ khoảng 1 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500149658 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nắn chỉnh răng bằng khícụtháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500149659 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế bắp tay điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500149660 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Inlay/Onlay sứ toàn phần trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500149661 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500149662 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500149663 |
| Giá từng phần lô | 280,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,420,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. . Bộ 30 khay |
|
| Mã phần lô | PP2500149664 |
| Giá từng phần lô | 664,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ 10 khay |
|
| Mã phần lô | PP2500149665 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt có nút bấm trên khay. Bộ không giới hạn số khay |
|
| Mã phần lô | PP2500149666 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay) |
|
| Mã phần lô | PP2500149667 |
| Giá từng phần lô | 781,095,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.850.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.547.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,432,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay) |
|
| Mã phần lô | PP2500149668 |
| Giá từng phần lô | 912,542,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.632.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.271.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,376,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm) |
|
| Mã phần lô | PP2500149669 |
| Giá từng phần lô | 27,418,298,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.168.997.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.709.149.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,548,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng) |
|
| Mã phần lô | PP2500149670 |
| Giá từng phần lô | 839,569,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.384.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.784.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,187,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ cố định nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500149671 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ cố định Quad-Helix |
|
| Mã phần lô | PP2500149672 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500149673 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149674 |
| Giá từng phần lô | 988,764,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.412.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.382.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,662,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149675 |
| Giá từng phần lô | 691,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.198.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.869.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,752,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 10x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149676 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng điều trị thói quen nghiến răng. |
|
| Mã phần lô | PP2500149677 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng không tiêu ~15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149678 |
| Giá từng phần lô | 31,682,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.841.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng không tiêu ~20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500149679 |
| Giá từng phần lô | 42,243,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.121.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nhai thư giãn điều trị rối loạn thái dương hàm. |
|
| Mã phần lô | PP2500149680 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500149681 |
| Giá từng phần lô | 2,238,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.197.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.119.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix thép |
|
| Mã phần lô | PP2500149682 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cạo vôi răng |
|
| Mã phần lô | PP2500149683 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149684 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ) |
|
| Mã phần lô | PP2500149685 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài cắt xương cổ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500149686 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan linderman |
|
| Mã phần lô | PP2500149687 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149688 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan sứ tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500149689 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500149690 |
| Giá từng phần lô | 36,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương mini |
|
| Mã phần lô | PP2500149691 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm giả tháo lắp bán phần nhựa thường |
|
| Mã phần lô | PP2500149692 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm khung kim loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500149693 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nền hàm khung Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500149694 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500149695 |
| Giá từng phần lô | 760,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149696 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong xương Won Moon |
|
| Mã phần lô | PP2500149697 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. |
|
| Mã phần lô | PP2500149698 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. |
|
| Mã phần lô | PP2500149699 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin cố định màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500149700 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quadhelix |
|
| Mã phần lô | PP2500149701 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sửa hàm giả gãy |
|
| Mã phần lô | PP2500149702 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám châm thường |
|
| Mã phần lô | PP2500149703 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm 1 răng hàm khung |
|
| Mã phần lô | PP2500149704 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2500149705 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm 1 răng hàm tháo lắp nhựa thường |
|
| Mã phần lô | PP2500149706 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (1 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2500149707 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thêm răng cho hàm giả tháo lắp (1 đơn vị răng giả) |
|
| Mã phần lô | PP2500149708 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500149709 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm thăm dò ống tủy độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2500149710 |
| Giá từng phần lô | 35,758,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.879.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500149711 |
| Giá từng phần lô | 49,927,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.963.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500149712 |
| Giá từng phần lô | 184,815,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.022.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.407.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500149713 |
| Giá từng phần lô | 135,047,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.924.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.523.747 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,051,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500149714 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500149715 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.734.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn tủy sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500149716 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500149717 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tái tạo men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500149718 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500149719 |
| Giá từng phần lô | 169,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Veneer sứ toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500149720 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2500149721 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn Veneer quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500149722 |
| Giá từng phần lô | 22,187,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.696.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.093.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500149723 |
| Giá từng phần lô | 37,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.595.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500149724 |
| Giá từng phần lô | 14,683,084,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.024.627.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.341.542.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,492,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV |
|
| Mã phần lô | PP2500149725 |
| Giá từng phần lô | 6,872,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.436.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,188,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi