Gói thầu: Cung cấp Dược liệu năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.DL.2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp Dược liệu năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.DL.2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,331,229,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124.968.434 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300521053 - Ba kích | 150,255,000 | 2,253,825 |
| 2 | PP2300521054 - Bá tử nhân | 21,210,000 | 318,150 |
| 3 | PP2300521055 - Bạc hà | 3,192,000 | 47,880 |
| 4 | PP2300521056 - Bạch biển đậu | 8,190,000 | 122,850 |
| 5 | PP2300521057 - Bách bộ | 11,004,000 | 165,060 |
| 6 | PP2300521058 - Bạch chỉ | 13,860,000 | 207,900 |
| 7 | PP2300521059 - Bạch giới tử | 6,846,000 | 102,690 |
| 8 | PP2300521060 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 8,662,500 | 129,937 |
| 9 | PP2300521061 - Bạch linh | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 10 | PP2300521062 - Bạch tật lê | 13,850,000 | 207,750 |
| 11 | PP2300521063 - Bạch thược | 96,390,000 | 1,445,850 |
| 12 | PP2300521064 - Bạch truật | 140,017,500 | 2,100,262 |
| 13 | PP2300521065 - Bán chi liên | 10,080,000 | 151,200 |
| 14 | PP2300521066 - Bán hạ nam | 18,270,000 | 274,050 |
| 15 | PP2300521067 - Bình vôi | 5,796,000 | 86,940 |
| 16 | PP2300521068 - Bồ công anh | 4,032,000 | 60,480 |
| 17 | PP2300521069 - Cam thảo | 121,600,000 | 1,824,000 |
| 18 | PP2300521070 - Can khương | 9,200,000 | 138,000 |
| 19 | PP2300521071 - Cát căn | 4,567,500 | 68,512 |
| 20 | PP2300521072 - Cát cánh | 61,530,000 | 922,950 |
| 21 | PP2300521073 - Câu đằng | 52,500,000 | 787,500 |
| 22 | PP2300521074 - Câu kỷ tử | 43,680,000 | 655,200 |
| 23 | PP2300521075 - Cẩu tích | 18,000,000 | 270,000 |
| 24 | PP2300521076 - Chi tử | 37,590,000 | 563,850 |
| 25 | PP2300521077 - Chỉ xác | 57,120,000 | 856,800 |
| 26 | PP2300521078 - Cỏ ngọt | 7,200,000 | 108,000 |
| 27 | PP2300521079 - Cỏ nhọ nồi | 3,465,000 | 51,975 |
| 28 | PP2300521080 - Cối xay | 2,050,000 | 30,750 |
| 29 | PP2300521081 - Cốt khí củ | 2,900,000 | 43,500 |
| 30 | PP2300521082 - Cốt toái bổ | 38,850,000 | 582,750 |
| 31 | PP2300521083 - Cúc hoa | 56,112,000 | 841,680 |
| 32 | PP2300521084 - Đại hoàng | 33,120,000 | 496,800 |
| 33 | PP2300521085 - Đại táo | 26,100,000 | 391,500 |
| 34 | PP2300521086 - Dâm dương hoắc | 22,858,500 | 342,877 |
| 35 | PP2300521087 - Đan sâm | 312,800,000 | 4,692,000 |
| 36 | PP2300521088 - Đảng sâm | 327,442,500 | 4,911,637 |
| 37 | PP2300521089 - Đào nhân | 34,146,000 | 512,190 |
| 38 | PP2300521090 - Đậu đen | 4,350,000 | 65,250 |
| 39 | PP2300521091 - Dây đau xương | 7,182,000 | 107,730 |
| 40 | PP2300521092 - Địa cốt bì | 14,000,000 | 210,000 |
| 41 | PP2300521093 - Địa liền | 6,606,600 | 99,099 |
| 42 | PP2300521094 - Diệp hạ châu | 2,760,000 | 41,400 |
| 43 | PP2300521095 - Đỗ trọng | 44,000,000 | 660,000 |
| 44 | PP2300521096 - Độc hoạt | 78,487,500 | 1,177,312 |
| 45 | PP2300521097 - Đương quy (Toàn quy) | 982,000,000 | 14,730,000 |
| 46 | PP2300521098 - Hà diệp (Lá sen) | 1,820,000 | 27,300 |
| 47 | PP2300521099 - Hà thủ ô đỏ | 179,500,000 | 2,692,500 |
| 48 | PP2300521100 - Hạnh nhân | 23,880,000 | 358,200 |
| 49 | PP2300521101 - Hậu phác | 49,644,000 | 744,660 |
| 50 | PP2300521102 - Hoài sơn | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 51 | PP2300521103 - Hoàng bá | 9,135,000 | 137,025 |
| 52 | PP2300521104 - Hoàng cầm | 24,675,000 | 370,125 |
| 53 | PP2300521105 - Hoàng đằng | 3,840,000 | 57,600 |
| 54 | PP2300521106 - Hoàng kỳ | 115,800,000 | 1,737,000 |
| 55 | PP2300521107 - Hoàng liên | 103,600,000 | 1,554,000 |
| 56 | PP2300521108 - Hòe hoa | 353,600,000 | 5,304,000 |
| 57 | PP2300521109 - Hồng hoa | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 58 | PP2300521110 - Hương phụ | 12,127,500 | 181,912 |
| 59 | PP2300521111 - Huyền hồ | 27,108,900 | 406,633 |
| 60 | PP2300521112 - Huyền sâm | 12,600,000 | 189,000 |
| 61 | PP2300521113 - Huyết giác | 13,080,000 | 196,200 |
| 62 | PP2300521114 - Hy thiêm | 8,379,000 | 125,685 |
| 63 | PP2300521115 - Ích mẫu | 5,197,500 | 77,962 |
| 64 | PP2300521116 - Ích trí nhân | 16,800,000 | 252,000 |
| 65 | PP2300521117 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,144,500 | 17,167 |
| 66 | PP2300521118 - Kê huyết đằng | 10,920,000 | 163,800 |
| 67 | PP2300521119 - Khiếm thực | 14,049,000 | 210,735 |
| 68 | PP2300521120 - Khương hoàng | 11,529,000 | 172,935 |
| 69 | PP2300521121 - Khương hoạt | 152,544,000 | 2,288,160 |
| 70 | PP2300521122 - Kim anh tử | 5,397,000 | 80,955 |
| 71 | PP2300521123 - Kim ngân hoa | 70,680,000 | 1,060,200 |
| 72 | PP2300521124 - Kinh giới | 2,457,000 | 36,855 |
| 73 | PP2300521125 - Lá khôi | 13,413,750 | 201,206 |
| 74 | PP2300521126 - Lá lốt | 1,701,000 | 25,515 |
| 75 | PP2300521127 - Lạc tiên | 4,550,000 | 68,250 |
| 76 | PP2300521128 - Liên kiều | 28,014,000 | 420,210 |
| 77 | PP2300521129 - Liên nhục | 51,660,000 | 774,900 |
| 78 | PP2300521130 - Liên tâm | 29,680,000 | 445,200 |
| 79 | PP2300521131 - Linh chi | 44,100,000 | 661,500 |
| 80 | PP2300521132 - Long đởm thảo | 15,592,500 | 233,887 |
| 81 | PP2300521133 - Long nhãn | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 82 | PP2300521134 - Mã đề | 1,968,750 | 29,531 |
| 83 | PP2300521135 - Mạch môn | 89,040,000 | 1,335,600 |
| 84 | PP2300521136 - Mạch nha | 3,780,000 | 56,700 |
| 85 | PP2300521137 - Mạn kinh tử | 12,075,000 | 181,125 |
| 86 | PP2300521138 - Mật ong | 13,650,000 | 204,750 |
| 87 | PP2300521139 - Mẫu đơn bì | 27,720,000 | 415,800 |
| 88 | PP2300521140 - Mẫu lệ | 2,310,000 | 34,650 |
| 89 | PP2300521141 - Mộc hương | 31,500,000 | 472,500 |
| 90 | PP2300521142 - Mộc qua | 14,490,000 | 217,350 |
| 91 | PP2300521143 - Nga truật | 4,400,000 | 66,000 |
| 92 | PP2300521144 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,806,000 | 27,090 |
| 93 | PP2300521145 - Ngô thù du | 22,386,000 | 335,790 |
| 94 | PP2300521146 - Ngọc trúc | 25,500,000 | 382,500 |
| 95 | PP2300521147 - Ngũ gia bì chân chim | 11,424,000 | 171,360 |
| 96 | PP2300521148 - Ngũ vị tử | 68,320,000 | 1,024,800 |
| 97 | PP2300521149 - Ngưu tất | 312,795,000 | 4,691,925 |
| 98 | PP2300521150 - Nhân sâm | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 99 | PP2300521151 - Nhân trần | 13,230,000 | 198,450 |
| 100 | PP2300521152 - Nhục đậu khấu | 14,175,000 | 212,625 |
| 101 | PP2300521153 - Nhục thung dung | 120,540,000 | 1,808,100 |
| 102 | PP2300521154 - Ô dược | 12,474,000 | 187,110 |
| 103 | PP2300521155 - Ô tặc cốt | 9,473,670 | 142,105 |
| 104 | PP2300521156 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,326,000 | 64,890 |
| 105 | PP2300521157 - Phòng phong | 327,915,000 | 4,918,725 |
| 106 | PP2300521158 - Phụ tử | 9,200,000 | 138,000 |
| 107 | PP2300521159 - Phúc bồn tử | 36,000,000 | 540,000 |
| 108 | PP2300521160 - Phục thần | 34,560,000 | 518,400 |
| 109 | PP2300521161 - Quế chi | 11,340,000 | 170,100 |
| 110 | PP2300521162 - Quế nhục | 5,292,000 | 79,380 |
| 111 | PP2300521163 - Sa nhân | 63,420,000 | 951,300 |
| 112 | PP2300521164 - Sa sâm | 82,908,000 | 1,243,620 |
| 113 | PP2300521165 - Sài hồ | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 114 | PP2300521166 - Sâm đại hành | 3,900,000 | 58,500 |
| 115 | PP2300521167 - Sinh địa | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 116 | PP2300521168 - Sinh khương | 7,045,500 | 105,682 |
| 117 | PP2300521169 - Sơn thù | 19,850,000 | 297,750 |
| 118 | PP2300521170 - Sơn tra | 33,600,000 | 504,000 |
| 119 | PP2300521171 - Tam thất | 346,920,000 | 5,203,800 |
| 120 | PP2300521172 - Tần giao | 223,104,000 | 3,346,560 |
| 121 | PP2300521173 - Tang ký sinh | 13,125,000 | 196,875 |
| 122 | PP2300521174 - Táo nhân | 91,728,000 | 1,375,920 |
| 123 | PP2300521175 - Tế tân | 55,492,500 | 832,387 |
| 124 | PP2300521176 - Thạch xương bồ | 19,760,000 | 296,400 |
| 125 | PP2300521177 - Thăng ma | 17,850,000 | 267,750 |
| 126 | PP2300521178 - Thảo quyết minh | 39,375,000 | 590,625 |
| 127 | PP2300521179 - Thiên hoa phấn | 13,125,000 | 196,875 |
| 128 | PP2300521180 - Thiên ma | 123,144,000 | 1,847,160 |
| 129 | PP2300521181 - Thiên niên kiện | 22,932,000 | 343,980 |
| 130 | PP2300521182 - Thổ bối mẫu | 33,579,000 | 503,685 |
| 131 | PP2300521183 - Thổ phục linh | 10,458,000 | 156,870 |
| 132 | PP2300521184 - Thương truật | 55,300,000 | 829,500 |
| 133 | PP2300521185 - Tiểu mạch | 750,750 | 11,261 |
| 134 | PP2300521186 - Tô tử | 2,520,000 | 37,800 |
| 135 | PP2300521187 - Trạch tả | 10,080,000 | 151,200 |
| 136 | PP2300521188 - Trần bì | 14,280,000 | 214,200 |
| 137 | PP2300521189 - Tri mẫu | 16,170,000 | 242,550 |
| 138 | PP2300521190 - Tục đoạn | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 139 | PP2300521191 - Tỳ giải | 7,350,000 | 110,250 |
| 140 | PP2300521192 - Uy linh tiên | 58,800,000 | 882,000 |
| 141 | PP2300521193 - Viễn chí | 153,342,000 | 2,300,130 |
| 142 | PP2300521194 - Xạ đen | 4,620,000 | 69,300 |
| 143 | PP2300521195 - Xà sàng tử | 8,760,000 | 131,400 |
| 144 | PP2300521196 - Xa tiền tử | 17,829,000 | 267,435 |
| 145 | PP2300521197 - Xích thược | 50,610,000 | 759,150 |
| 146 | PP2300521198 - Xuyên khung | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 147 | PP2300521199 - Ý dĩ | 30,960,000 | 464,400 |
| 148 | PP23005 - Phục thần | 34,560,000 | 518,400 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300521053 |
| Giá từng phần lô | 150,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521054 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300521055 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300521056 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300521057 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300521058 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521059 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300521060 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300521061 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300521062 |
| Giá từng phần lô | 13,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300521063 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,850 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300521064 |
| Giá từng phần lô | 140,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300521065 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300521066 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300521067 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300521068 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300521069 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300521070 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300521071 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300521072 |
| Giá từng phần lô | 61,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300521073 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521074 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300521075 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521076 |
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300521077 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300521078 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300521079 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300521080 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300521081 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300521082 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300521083 |
| Giá từng phần lô | 56,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300521084 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300521085 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300521086 |
| Giá từng phần lô | 22,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521087 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521088 |
| Giá từng phần lô | 327,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,911,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521089 |
| Giá từng phần lô | 34,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300521090 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300521091 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300521092 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300521093 |
| Giá từng phần lô | 6,606,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300521094 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300521095 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300521096 |
| Giá từng phần lô | 78,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300521097 |
| Giá từng phần lô | 982,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300521098 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300521099 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521100 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300521101 |
| Giá từng phần lô | 49,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300521102 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300521103 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300521104 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300521105 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300521106 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300521107 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300521108 |
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300521109 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300521110 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300521111 |
| Giá từng phần lô | 27,108,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,633 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521112 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300521113 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300521114 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300521115 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521116 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300521117 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300521118 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300521119 |
| Giá từng phần lô | 14,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300521120 |
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300521121 |
| Giá từng phần lô | 152,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim anh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521122 |
| Giá từng phần lô | 5,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300521123 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300521124 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300521125 |
| Giá từng phần lô | 13,413,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300521126 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300521127 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300521128 |
| Giá từng phần lô | 28,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300521129 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521130 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300521131 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300521132 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300521133 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300521134 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300521135 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300521136 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521137 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300521138 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300521139 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300521140 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300521141 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300521142 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300521143 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300521144 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300521145 |
| Giá từng phần lô | 22,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300521146 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300521147 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521148 |
| Giá từng phần lô | 68,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300521149 |
| Giá từng phần lô | 312,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521150 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300521151 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300521152 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300521153 |
| Giá từng phần lô | 120,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300521154 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300521155 |
| Giá từng phần lô | 9,473,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300521156 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300521157 |
| Giá từng phần lô | 327,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,918,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521158 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521159 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300521160 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300521161 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300521162 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521163 |
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300521164 |
| Giá từng phần lô | 82,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300521165 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300521166 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300521167 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300521168 |
| Giá từng phần lô | 7,045,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300521169 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300521170 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300521171 |
| Giá từng phần lô | 346,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300521172 |
| Giá từng phần lô | 223,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300521173 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300521174 |
| Giá từng phần lô | 91,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300521175 |
| Giá từng phần lô | 55,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300521176 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300521177 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300521178 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300521179 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300521180 |
| Giá từng phần lô | 123,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300521181 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300521182 |
| Giá từng phần lô | 33,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300521183 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300521184 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiểu mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300521185 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521186 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300521187 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300521188 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300521189 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300521190 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300521191 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300521192 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300521193 |
| Giá từng phần lô | 153,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2300521194 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521195 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300521196 |
| Giá từng phần lô | 17,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300521197 |
| Giá từng phần lô | 50,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300521198 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300521199 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi