Gói thầu: Cung cấp Dược liệu năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.DL.2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378921-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp Dược liệu năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.DL.2023
Số hiệu KHLCNT PL2300259153
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,331,229,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124.968.434 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300521053 - Ba kích 150,255,000 2,253,825
2 PP2300521054 - Bá tử nhân 21,210,000 318,150
3 PP2300521055 - Bạc hà 3,192,000 47,880
4 PP2300521056 - Bạch biển đậu 8,190,000 122,850
5 PP2300521057 - Bách bộ 11,004,000 165,060
6 PP2300521058 - Bạch chỉ 13,860,000 207,900
7 PP2300521059 - Bạch giới tử 6,846,000 102,690
8 PP2300521060 - Bạch hoa xà thiệt thảo 8,662,500 129,937
9 PP2300521061 - Bạch linh 126,000,000 1,890,000
10 PP2300521062 - Bạch tật lê 13,850,000 207,750
11 PP2300521063 - Bạch thược 96,390,000 1,445,850
12 PP2300521064 - Bạch truật 140,017,500 2,100,262
13 PP2300521065 - Bán chi liên 10,080,000 151,200
14 PP2300521066 - Bán hạ nam 18,270,000 274,050
15 PP2300521067 - Bình vôi 5,796,000 86,940
16 PP2300521068 - Bồ công anh 4,032,000 60,480
17 PP2300521069 - Cam thảo 121,600,000 1,824,000
18 PP2300521070 - Can khương 9,200,000 138,000
19 PP2300521071 - Cát căn 4,567,500 68,512
20 PP2300521072 - Cát cánh 61,530,000 922,950
21 PP2300521073 - Câu đằng 52,500,000 787,500
22 PP2300521074 - Câu kỷ tử 43,680,000 655,200
23 PP2300521075 - Cẩu tích 18,000,000 270,000
24 PP2300521076 - Chi tử 37,590,000 563,850
25 PP2300521077 - Chỉ xác 57,120,000 856,800
26 PP2300521078 - Cỏ ngọt 7,200,000 108,000
27 PP2300521079 - Cỏ nhọ nồi 3,465,000 51,975
28 PP2300521080 - Cối xay 2,050,000 30,750
29 PP2300521081 - Cốt khí củ 2,900,000 43,500
30 PP2300521082 - Cốt toái bổ 38,850,000 582,750
31 PP2300521083 - Cúc hoa 56,112,000 841,680
32 PP2300521084 - Đại hoàng 33,120,000 496,800
33 PP2300521085 - Đại táo 26,100,000 391,500
34 PP2300521086 - Dâm dương hoắc 22,858,500 342,877
35 PP2300521087 - Đan sâm 312,800,000 4,692,000
36 PP2300521088 - Đảng sâm 327,442,500 4,911,637
37 PP2300521089 - Đào nhân 34,146,000 512,190
38 PP2300521090 - Đậu đen 4,350,000 65,250
39 PP2300521091 - Dây đau xương 7,182,000 107,730
40 PP2300521092 - Địa cốt bì 14,000,000 210,000
41 PP2300521093 - Địa liền 6,606,600 99,099
42 PP2300521094 - Diệp hạ châu 2,760,000 41,400
43 PP2300521095 - Đỗ trọng 44,000,000 660,000
44 PP2300521096 - Độc hoạt 78,487,500 1,177,312
45 PP2300521097 - Đương quy (Toàn quy) 982,000,000 14,730,000
46 PP2300521098 - Hà diệp (Lá sen) 1,820,000 27,300
47 PP2300521099 - Hà thủ ô đỏ 179,500,000 2,692,500
48 PP2300521100 - Hạnh nhân 23,880,000 358,200
49 PP2300521101 - Hậu phác 49,644,000 744,660
50 PP2300521102 - Hoài sơn 75,600,000 1,134,000
51 PP2300521103 - Hoàng bá 9,135,000 137,025
52 PP2300521104 - Hoàng cầm 24,675,000 370,125
53 PP2300521105 - Hoàng đằng 3,840,000 57,600
54 PP2300521106 - Hoàng kỳ 115,800,000 1,737,000
55 PP2300521107 - Hoàng liên 103,600,000 1,554,000
56 PP2300521108 - Hòe hoa 353,600,000 5,304,000
57 PP2300521109 - Hồng hoa 79,380,000 1,190,700
58 PP2300521110 - Hương phụ 12,127,500 181,912
59 PP2300521111 - Huyền hồ 27,108,900 406,633
60 PP2300521112 - Huyền sâm 12,600,000 189,000
61 PP2300521113 - Huyết giác 13,080,000 196,200
62 PP2300521114 - Hy thiêm 8,379,000 125,685
63 PP2300521115 - Ích mẫu 5,197,500 77,962
64 PP2300521116 - Ích trí nhân 16,800,000 252,000
65 PP2300521117 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,144,500 17,167
66 PP2300521118 - Kê huyết đằng 10,920,000 163,800
67 PP2300521119 - Khiếm thực 14,049,000 210,735
68 PP2300521120 - Khương hoàng 11,529,000 172,935
69 PP2300521121 - Khương hoạt 152,544,000 2,288,160
70 PP2300521122 - Kim anh tử 5,397,000 80,955
71 PP2300521123 - Kim ngân hoa 70,680,000 1,060,200
72 PP2300521124 - Kinh giới 2,457,000 36,855
73 PP2300521125 - Lá khôi 13,413,750 201,206
74 PP2300521126 - Lá lốt 1,701,000 25,515
75 PP2300521127 - Lạc tiên 4,550,000 68,250
76 PP2300521128 - Liên kiều 28,014,000 420,210
77 PP2300521129 - Liên nhục 51,660,000 774,900
78 PP2300521130 - Liên tâm 29,680,000 445,200
79 PP2300521131 - Linh chi 44,100,000 661,500
80 PP2300521132 - Long đởm thảo 15,592,500 233,887
81 PP2300521133 - Long nhãn 110,250,000 1,653,750
82 PP2300521134 - Mã đề 1,968,750 29,531
83 PP2300521135 - Mạch môn 89,040,000 1,335,600
84 PP2300521136 - Mạch nha 3,780,000 56,700
85 PP2300521137 - Mạn kinh tử 12,075,000 181,125
86 PP2300521138 - Mật ong 13,650,000 204,750
87 PP2300521139 - Mẫu đơn bì 27,720,000 415,800
88 PP2300521140 - Mẫu lệ 2,310,000 34,650
89 PP2300521141 - Mộc hương 31,500,000 472,500
90 PP2300521142 - Mộc qua 14,490,000 217,350
91 PP2300521143 - Nga truật 4,400,000 66,000
92 PP2300521144 - Ngải cứu (Ngải diệp) 1,806,000 27,090
93 PP2300521145 - Ngô thù du 22,386,000 335,790
94 PP2300521146 - Ngọc trúc 25,500,000 382,500
95 PP2300521147 - Ngũ gia bì chân chim 11,424,000 171,360
96 PP2300521148 - Ngũ vị tử 68,320,000 1,024,800
97 PP2300521149 - Ngưu tất 312,795,000 4,691,925
98 PP2300521150 - Nhân sâm 192,000,000 2,880,000
99 PP2300521151 - Nhân trần 13,230,000 198,450
100 PP2300521152 - Nhục đậu khấu 14,175,000 212,625
101 PP2300521153 - Nhục thung dung 120,540,000 1,808,100
102 PP2300521154 - Ô dược 12,474,000 187,110
103 PP2300521155 - Ô tặc cốt 9,473,670 142,105
104 PP2300521156 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 4,326,000 64,890
105 PP2300521157 - Phòng phong 327,915,000 4,918,725
106 PP2300521158 - Phụ tử 9,200,000 138,000
107 PP2300521159 - Phúc bồn tử 36,000,000 540,000
108 PP2300521160 - Phục thần 34,560,000 518,400
109 PP2300521161 - Quế chi 11,340,000 170,100
110 PP2300521162 - Quế nhục 5,292,000 79,380
111 PP2300521163 - Sa nhân 63,420,000 951,300
112 PP2300521164 - Sa sâm 82,908,000 1,243,620
113 PP2300521165 - Sài hồ 77,280,000 1,159,200
114 PP2300521166 - Sâm đại hành 3,900,000 58,500
115 PP2300521167 - Sinh địa 128,000,000 1,920,000
116 PP2300521168 - Sinh khương 7,045,500 105,682
117 PP2300521169 - Sơn thù 19,850,000 297,750
118 PP2300521170 - Sơn tra 33,600,000 504,000
119 PP2300521171 - Tam thất 346,920,000 5,203,800
120 PP2300521172 - Tần giao 223,104,000 3,346,560
121 PP2300521173 - Tang ký sinh 13,125,000 196,875
122 PP2300521174 - Táo nhân 91,728,000 1,375,920
123 PP2300521175 - Tế tân 55,492,500 832,387
124 PP2300521176 - Thạch xương bồ 19,760,000 296,400
125 PP2300521177 - Thăng ma 17,850,000 267,750
126 PP2300521178 - Thảo quyết minh 39,375,000 590,625
127 PP2300521179 - Thiên hoa phấn 13,125,000 196,875
128 PP2300521180 - Thiên ma 123,144,000 1,847,160
129 PP2300521181 - Thiên niên kiện 22,932,000 343,980
130 PP2300521182 - Thổ bối mẫu 33,579,000 503,685
131 PP2300521183 - Thổ phục linh 10,458,000 156,870
132 PP2300521184 - Thương truật 55,300,000 829,500
133 PP2300521185 - Tiểu mạch 750,750 11,261
134 PP2300521186 - Tô tử 2,520,000 37,800
135 PP2300521187 - Trạch tả 10,080,000 151,200
136 PP2300521188 - Trần bì 14,280,000 214,200
137 PP2300521189 - Tri mẫu 16,170,000 242,550
138 PP2300521190 - Tục đoạn 68,250,000 1,023,750
139 PP2300521191 - Tỳ giải 7,350,000 110,250
140 PP2300521192 - Uy linh tiên 58,800,000 882,000
141 PP2300521193 - Viễn chí 153,342,000 2,300,130
142 PP2300521194 - Xạ đen 4,620,000 69,300
143 PP2300521195 - Xà sàng tử 8,760,000 131,400
144 PP2300521196 - Xa tiền tử 17,829,000 267,435
145 PP2300521197 - Xích thược 50,610,000 759,150
146 PP2300521198 - Xuyên khung 238,000,000 3,570,000
147 PP2300521199 - Ý dĩ 30,960,000 464,400
148 PP23005 - Phục thần 34,560,000 518,400
Ba kích
Mã phần lô PP2300521053
Giá từng phần lô 150,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300521054
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạc hà
Mã phần lô PP2300521055
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300521056
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300521057
Giá từng phần lô 11,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300521058
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300521059
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300521060
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh
Mã phần lô PP2300521061
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300521062
Giá từng phần lô 13,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300521063
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,850
Bạch truật
Mã phần lô PP2300521064
Giá từng phần lô 140,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300521065
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2300521066
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình vôi
Mã phần lô PP2300521067
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300521068
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300521069
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300521070
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300521071
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300521072
Giá từng phần lô 61,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300521073
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300521074
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300521075
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300521076
Giá từng phần lô 37,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300521077
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300521078
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300521079
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cối xay
Mã phần lô PP2300521080
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300521081
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300521082
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300521083
Giá từng phần lô 56,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300521084
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Đại táo
Mã phần lô PP2300521085
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300521086
Giá từng phần lô 22,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300521087
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300521088
Giá từng phần lô 327,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,911,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300521089
Giá từng phần lô 34,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đậu đen
Mã phần lô PP2300521090
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300521091
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300521092
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa liền
Mã phần lô PP2300521093
Giá từng phần lô 6,606,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300521094
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300521095
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300521096
Giá từng phần lô 78,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300521097
Giá từng phần lô 982,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300521098
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300521099
Giá từng phần lô 179,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300521100
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2300521101
Giá từng phần lô 49,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300521102
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300521103
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300521104
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300521105
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300521106
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300521107
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300521108
Giá từng phần lô 353,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300521109
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300521110
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300521111
Giá từng phần lô 27,108,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,633
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300521112
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300521113
Giá từng phần lô 13,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300521114
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300521115
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300521116
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300521117
Giá từng phần lô 1,144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300521118
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300521119
Giá từng phần lô 14,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300521120
Giá từng phần lô 11,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300521121
Giá từng phần lô 152,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim anh tử
Mã phần lô PP2300521122
Giá từng phần lô 5,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300521123
Giá từng phần lô 70,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300521124
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2300521125
Giá từng phần lô 13,413,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá lốt
Mã phần lô PP2300521126
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300521127
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300521128
Giá từng phần lô 28,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300521129
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300521130
Giá từng phần lô 29,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linh chi
Mã phần lô PP2300521131
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300521132
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300521133
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã đề
Mã phần lô PP2300521134
Giá từng phần lô 1,968,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300521135
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300521136
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300521137
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mật ong
Mã phần lô PP2300521138
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300521139
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300521140
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300521141
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300521142
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2300521143
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300521144
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300521145
Giá từng phần lô 22,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300521146
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300521147
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300521148
Giá từng phần lô 68,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300521149
Giá từng phần lô 312,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,691,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300521150
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300521151
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300521152
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300521153
Giá từng phần lô 120,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2300521154
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300521155
Giá từng phần lô 9,473,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300521156
Giá từng phần lô 4,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300521157
Giá từng phần lô 327,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ tử
Mã phần lô PP2300521158
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2300521159
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300521160
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Quế chi
Mã phần lô PP2300521161
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300521162
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300521163
Giá từng phần lô 63,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300521164
Giá từng phần lô 82,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300521165
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300521166
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300521167
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh khương
Mã phần lô PP2300521168
Giá từng phần lô 7,045,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300521169
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300521170
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tam thất
Mã phần lô PP2300521171
Giá từng phần lô 346,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300521172
Giá từng phần lô 223,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,346,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300521173
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300521174
Giá từng phần lô 91,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300521175
Giá từng phần lô 55,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300521176
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300521177
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300521178
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300521179
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300521180
Giá từng phần lô 123,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300521181
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2300521182
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300521183
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300521184
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiểu mạch
Mã phần lô PP2300521185
Giá từng phần lô 750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô tử
Mã phần lô PP2300521186
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300521187
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300521188
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300521189
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300521190
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300521191
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300521192
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300521193
Giá từng phần lô 153,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xạ đen
Mã phần lô PP2300521194
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300521195
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300521196
Giá từng phần lô 17,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300521197
Giá từng phần lô 50,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300521198
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300521199
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->