Gói thầu: Cung cấp dược liệu năm 2023 của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300158866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Cung cấp dược liệu năm 2023 của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300109141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 23,757,300,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 356.443.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300240924 - A giao | 49,105,000 | 737,000 |
| 2 | PP2300240925 - Actiso | 1,123,500 | 17,000 |
| 3 | PP2300240926 - Ba kích | 343,740,000 | 5,157,000 |
| 4 | PP2300240927 - Bá tử nhân | 452,480,000 | 6,788,000 |
| 5 | PP2300240928 - Bạc hà | 79,322,250 | 1,190,000 |
| 6 | PP2300240929 - Bạch biển đậu | 730,800 | 11,000 |
| 7 | PP2300240930 - Bách bộ | 2,528,400 | 38,000 |
| 8 | PP2300240931 - Bạch cập | 40,422,350 | 607,000 |
| 9 | PP2300240932 - Bạch chỉ | 11,172,000 | 168,000 |
| 10 | PP2300240933 - Bạch giới tử | 243,600 | 4,000 |
| 11 | PP2300240934 - Bách hợp | 5,533,500 | 84,000 |
| 12 | PP2300240935 - Bạch linh (phục linh) | 558,558,000 | 8,379,000 |
| 13 | PP2300240936 - Bạch mao căn | 3,477,600 | 53,000 |
| 14 | PP2300240937 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 422,416,000 | 6,337,000 |
| 15 | PP2300240938 - Bạch tật lê | 3,617,250 | 55,000 |
| 16 | PP2300240939 - Bạch thược | 718,188,000 | 10,773,000 |
| 17 | PP2300240940 - Bạch tiễn bì | 2,809,080 | 43,000 |
| 18 | PP2300240941 - Bạch truật | 228,942,000 | 3,435,000 |
| 19 | PP2300240942 - Bán chi liên | 407,400 | 7,000 |
| 20 | PP2300240943 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,074,650 | 77,000 |
| 21 | PP2300240944 - Băng phiến | 82,714,800 | 1,241,000 |
| 22 | PP2300240945 - Bồ công anh | 1,523,500 | 23,000 |
| 23 | PP2300240946 - Cà gai leo | 133,705,000 | 2,006,000 |
| 24 | PP2300240947 - Cam thảo | 347,200,350 | 5,209,000 |
| 25 | PP2300240948 - Cam toại | 3,700,000 | 56,000 |
| 26 | PP2300240949 - Can khương | 8,476,650 | 128,000 |
| 27 | PP2300240950 - Cát căn | 2,249,100 | 34,000 |
| 28 | PP2300240951 - Cát cánh | 5,660,550 | 85,000 |
| 29 | PP2300240952 - Câu đằng | 1,603,350 | 25,000 |
| 30 | PP2300240953 - Câu kỷ tử | 87,911,250 | 1,319,000 |
| 31 | PP2300240954 - Cẩu tích | 139,053,600 | 2,086,000 |
| 32 | PP2300240955 - Chè dây | 483,000 | 8,000 |
| 33 | PP2300240956 - Chỉ thực | 8,719,200 | 131,000 |
| 34 | PP2300240957 - Chi tử | 17,390,000 | 261,000 |
| 35 | PP2300240958 - Chỉ xác | 4,221,000 | 64,000 |
| 36 | PP2300240959 - Cỏ ngọt | 1,001,700 | 16,000 |
| 37 | PP2300240960 - Cỏ nhọ nồi | 598,500 | 9,000 |
| 38 | PP2300240961 - Cối xay | 82,000 | 2,000 |
| 39 | PP2300240962 - Cốt toái bổ | 306,475,000 | 4,598,000 |
| 40 | PP2300240963 - Cù mạch | 644,000 | 10,000 |
| 41 | PP2300240964 - Cúc hoa vàng | 4,895,100 | 74,000 |
| 42 | PP2300240965 - Đại hoàng | 1,771,350 | 27,000 |
| 43 | PP2300240966 - Đại hồi | 73,080,000 | 1,097,000 |
| 44 | PP2300240967 - Đại phúc bì | 275,100 | 5,000 |
| 45 | PP2300240968 - Đại táo | 29,374,800 | 441,000 |
| 46 | PP2300240969 - Đại toán (Tỏi) | 34,155,000 | 513,000 |
| 47 | PP2300240970 - Dâm dương hoắc | 3,448,000 | 52,000 |
| 48 | PP2300240971 - Đan sâm | 365,109,780 | 5,477,000 |
| 49 | PP2300240972 - Đảng sâm | 1,103,457,600 | 16,552,000 |
| 50 | PP2300240973 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 151,054,050 | 2,266,000 |
| 51 | PP2300240974 - Dây đau xương | 280,071,000 | 4,202,000 |
| 52 | PP2300240975 - Địa cốt bì | 1,159,200 | 18,000 |
| 53 | PP2300240976 - Địa liền | 5,232,150 | 79,000 |
| 54 | PP2300240977 - Địa long | 374,371,200 | 5,616,000 |
| 55 | PP2300240978 - Diệp hạ châu | 3,033,450 | 46,000 |
| 56 | PP2300240979 - Đinh hương | 18,585,000 | 279,000 |
| 57 | PP2300240980 - Đinh lăng | 52,640,000 | 790,000 |
| 58 | PP2300240981 - Đỗ trọng | 99,445,500 | 1,492,000 |
| 59 | PP2300240982 - Độc hoạt | 338,111,550 | 5,072,000 |
| 60 | PP2300240983 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,462,860,000 | 21,943,000 |
| 61 | PP2300240984 - Hà diệp (lá sen) | 1,775,550 | 27,000 |
| 62 | PP2300240985 - Hạ khô thảo | 485,100 | 8,000 |
| 63 | PP2300240986 - Hà thủ ô đỏ | 195,305,000 | 2,930,000 |
| 64 | PP2300240987 - Hạnh nhân | 1,650,600 | 25,000 |
| 65 | PP2300240988 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 7,541,100 | 114,000 |
| 66 | PP2300240989 - Hoắc hương | 3,400,000 | 51,000 |
| 67 | PP2300240990 - Hoài sơn | 285,593,700 | 4,284,000 |
| 68 | PP2300240991 - Hoàng bá | 5,326,650 | 80,000 |
| 69 | PP2300240992 - Hoàng cầm | 20,276,550 | 305,000 |
| 70 | PP2300240993 - Hoàng kỳ | 714,840,000 | 10,723,000 |
| 71 | PP2300240994 - Hoàng liên | 87,374,700 | 1,311,000 |
| 72 | PP2300240995 - Hoạt thạch | 588,000 | 9,000 |
| 73 | PP2300240996 - Hòe hoa | 194,250,000 | 2,914,000 |
| 74 | PP2300240997 - Hồng hoa | 457,018,800 | 6,856,000 |
| 75 | PP2300240998 - Hương phụ | 3,897,600 | 59,000 |
| 76 | PP2300240999 - Huyền hồ | 1,499,400 | 23,000 |
| 77 | PP2300241000 - Huyền sâm | 3,213,000 | 49,000 |
| 78 | PP2300241001 - Huyết giác | 8,568,000 | 129,000 |
| 79 | PP2300241002 - Hy thiêm | 25,725,000 | 386,000 |
| 80 | PP2300241003 - Ích trí nhân | 2,902,200 | 44,000 |
| 81 | PP2300241004 - Kê huyết đằng | 263,790,000 | 3,957,000 |
| 82 | PP2300241005 - Kê nội kim | 1,736,000 | 27,000 |
| 83 | PP2300241006 - Kha tử | 428,400 | 7,000 |
| 84 | PP2300241007 - Khiếm thực | 3,269,700 | 50,000 |
| 85 | PP2300241008 - Khổ sâm | 3,465,000 | 52,000 |
| 86 | PP2300241009 - Khoản đông hoa | 2,076,000 | 32,000 |
| 87 | PP2300241010 - Khương hoàng | 6,592,500 | 99,000 |
| 88 | PP2300241011 - Khương hoạt | 1,553,792,000 | 23,307,000 |
| 89 | PP2300241012 - Kim anh | 1,210,000 | 19,000 |
| 90 | PP2300241013 - Kim ngân hoa | 80,347,050 | 1,206,000 |
| 91 | PP2300241014 - Kinh giới | 90,115,200 | 1,352,000 |
| 92 | PP2300241015 - Lá khôi | 39,168,150 | 588,000 |
| 93 | PP2300241016 - Lạc tiên | 131,558,700 | 1,974,000 |
| 94 | PP2300241017 - Liên kiều | 19,609,800 | 295,000 |
| 95 | PP2300241018 - Liên nhục | 50,865,150 | 763,000 |
| 96 | PP2300241019 - Liên tâm | 667,573,200 | 10,014,000 |
| 97 | PP2300241020 - Long não | 141,372,000 | 2,121,000 |
| 98 | PP2300241021 - Long nhãn | 362,612,250 | 5,440,000 |
| 99 | PP2300241022 - Lục thần khúc | 5,000,000 | 75,000 |
| 100 | PP2300241023 - Mạch môn | 76,320,000 | 1,145,000 |
| 101 | PP2300241024 - Mạch nha | 2,055,900 | 31,000 |
| 102 | PP2300241025 - Mẫu đơn bì | 86,775,000 | 1,302,000 |
| 103 | PP2300241026 - Mộc hương | 2,677,500 | 41,000 |
| 104 | PP2300241027 - Mộc qua | 3,221,400 | 49,000 |
| 105 | PP2300241028 - Mộc thông | 802,800 | 13,000 |
| 106 | PP2300241029 - Một dược | 1,182,300 | 18,000 |
| 107 | PP2300241030 - Nga truật | 588,000 | 9,000 |
| 108 | PP2300241031 - Ngải cứu (ngải diệp) | 1,487,850 | 23,000 |
| 109 | PP2300241032 - Ngô thù du | 2,448,000 | 37,000 |
| 110 | PP2300241033 - Ngọc trúc | 7,021,000 | 106,000 |
| 111 | PP2300241034 - Ngũ gia bì chân chim | 148,043,700 | 2,221,000 |
| 112 | PP2300241035 - Ngũ vị tử | 25,641,000 | 385,000 |
| 113 | PP2300241036 - Ngưu tất | 444,160,000 | 6,663,000 |
| 114 | PP2300241037 - Nhũ hương | 2,094,750 | 32,000 |
| 115 | PP2300241038 - Nhục thung dung | 39,775,050 | 597,000 |
| 116 | PP2300241039 - Ô dược | 153,825,000 | 2,308,000 |
| 117 | PP2300241040 - Ô tặc cốt | 1,530,900 | 23,000 |
| 118 | PP2300241041 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 367,500 | 6,000 |
| 119 | PP2300241042 - Phèn chua (Bạch phàn) | 483,600 | 8,000 |
| 120 | PP2300241043 - Phòng phong | 639,450,000 | 9,592,000 |
| 121 | PP2300241044 - Phụ tử | 7,488,000 | 113,000 |
| 122 | PP2300241045 - Phục thần | 17,132,850 | 257,000 |
| 123 | PP2300241046 - Quế chi | 33,027,000 | 496,000 |
| 124 | PP2300241047 - Quế nhục | 56,674,800 | 851,000 |
| 125 | PP2300241048 - Quy bản | 1,986,000 | 30,000 |
| 126 | PP2300241049 - Sa nhân | 5,830,650 | 88,000 |
| 127 | PP2300241050 - Sa sâm | 25,464,600 | 382,000 |
| 128 | PP2300241051 - Sài đất | 163,800 | 3,000 |
| 129 | PP2300241052 - Sài hồ bắc | 82,764,000 | 1,242,000 |
| 130 | PP2300241053 - Sinh địa | 2,866,298,400 | 42,995,000 |
| 131 | PP2300241054 - Sơn thù | 308,672,000 | 4,631,000 |
| 132 | PP2300241055 - Sơn tra | 10,185,000 | 153,000 |
| 133 | PP2300241056 - Tam lăng | 657,300 | 10,000 |
| 134 | PP2300241057 - Tần giao | 80,875,200 | 1,214,000 |
| 135 | PP2300241058 - Tang bạch bì | 1,134,000 | 18,000 |
| 136 | PP2300241059 - Tang chi | 1,815,450 | 28,000 |
| 137 | PP2300241060 - Tang ký sinh | 2,318,400 | 35,000 |
| 138 | PP2300241061 - Tạo giác thích | 1,881,000 | 29,000 |
| 139 | PP2300241062 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 461,361,600 | 6,921,000 |
| 140 | PP2300241063 - Tế tân | 72,522,450 | 1,088,000 |
| 141 | PP2300241064 - Thạch cao | 575,400 | 9,000 |
| 142 | PP2300241065 - Thạch hộc | 2,499,000 | 38,000 |
| 143 | PP2300241066 - Thạch xương bồ | 46,132,000 | 692,000 |
| 144 | PP2300241067 - Thăng ma | 26,233,200 | 394,000 |
| 145 | PP2300241068 - Thảo quyết minh | 366,520,000 | 5,498,000 |
| 146 | PP2300241069 - Thiên hoa phấn | 787,500 | 12,000 |
| 147 | PP2300241070 - Thiên ma | 972,295,000 | 14,585,000 |
| 148 | PP2300241071 - Thiên môn đông | 11,025,000 | 166,000 |
| 149 | PP2300241072 - Thiên niên kiện | 171,413,550 | 2,572,000 |
| 150 | PP2300241073 - Thổ phục linh | 289,614,150 | 4,345,000 |
| 151 | PP2300241074 - Thỏ ty tử | 6,792,500 | 102,000 |
| 152 | PP2300241075 - Thông thảo | 5,260,500 | 79,000 |
| 153 | PP2300241076 - Thương truật | 300,442,800 | 4,507,000 |
| 154 | PP2300241077 - Thuyền thoái | 19,888,000 | 299,000 |
| 155 | PP2300241078 - Trắc bách diệp | 8,658,984 | 130,000 |
| 156 | PP2300241079 - Trạch tả | 131,328,000 | 1,970,000 |
| 157 | PP2300241080 - Trần bì | 21,954,450 | 330,000 |
| 158 | PP2300241081 - Tri mẫu | 82,614,000 | 1,240,000 |
| 159 | PP2300241082 - Trinh nữ hoàng cung | 2,286,900 | 35,000 |
| 160 | PP2300241083 - Tục đoạn | 482,462,400 | 7,237,000 |
| 161 | PP2300241084 - Tỳ giải | 2,157,750 | 33,000 |
| 162 | PP2300241085 - Uy linh tiên | 5,281,500 | 80,000 |
| 163 | PP2300241086 - Viễn chí | 37,818,900 | 568,000 |
| 164 | PP2300241087 - Vông nem | 7,743,750 | 117,000 |
| 165 | PP2300241088 - Xạ can (Rẻ quạt) | 806,400 | 13,000 |
| 166 | PP2300241089 - Xà sàng tử | 2,826,000 | 43,000 |
| 167 | PP2300241090 - Xa tiền tử | 3,300,000 | 50,000 |
| 168 | PP2300241091 - Xích thược | 182,359,800 | 2,736,000 |
| 169 | PP2300241092 - Xuyên bối mẫu | 14,560,000 | 219,000 |
| 170 | PP2300241093 - Xuyên khung | 782,321,400 | 11,735,000 |
| 171 | PP2300241094 - Ý dĩ | 159,891,900 | 2,399,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300240924 |
| Giá từng phần lô | 49,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300240925 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300240926 |
| Giá từng phần lô | 343,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300240927 |
| Giá từng phần lô | 452,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300240928 |
| Giá từng phần lô | 79,322,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300240929 |
| Giá từng phần lô | 730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300240930 |
| Giá từng phần lô | 2,528,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cập |
|
| Mã phần lô | PP2300240931 |
| Giá từng phần lô | 40,422,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300240932 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300240933 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300240934 |
| Giá từng phần lô | 5,533,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300240935 |
| Giá từng phần lô | 558,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300240936 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300240937 |
| Giá từng phần lô | 422,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300240938 |
| Giá từng phần lô | 3,617,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300240939 |
| Giá từng phần lô | 718,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240940 |
| Giá từng phần lô | 2,809,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300240941 |
| Giá từng phần lô | 228,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300240942 |
| Giá từng phần lô | 407,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300240943 |
| Giá từng phần lô | 5,074,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng phiến |
|
| Mã phần lô | PP2300240944 |
| Giá từng phần lô | 82,714,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300240945 |
| Giá từng phần lô | 1,523,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300240946 |
| Giá từng phần lô | 133,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300240947 |
| Giá từng phần lô | 347,200,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam toại |
|
| Mã phần lô | PP2300240948 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300240949 |
| Giá từng phần lô | 8,476,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300240950 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300240951 |
| Giá từng phần lô | 5,660,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300240952 |
| Giá từng phần lô | 1,603,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300240953 |
| Giá từng phần lô | 87,911,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300240954 |
| Giá từng phần lô | 139,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300240955 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300240956 |
| Giá từng phần lô | 8,719,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300240957 |
| Giá từng phần lô | 17,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300240958 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300240959 |
| Giá từng phần lô | 1,001,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300240960 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300240961 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300240962 |
| Giá từng phần lô | 306,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cù mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300240963 |
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300240964 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300240965 |
| Giá từng phần lô | 1,771,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300240966 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240967 |
| Giá từng phần lô | 275,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300240968 |
| Giá từng phần lô | 29,374,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại toán (Tỏi) |
|
| Mã phần lô | PP2300240969 |
| Giá từng phần lô | 34,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300240970 |
| Giá từng phần lô | 3,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240971 |
| Giá từng phần lô | 365,109,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240972 |
| Giá từng phần lô | 1,103,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300240973 |
| Giá từng phần lô | 151,054,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300240974 |
| Giá từng phần lô | 280,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240975 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300240976 |
| Giá từng phần lô | 5,232,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300240977 |
| Giá từng phần lô | 374,371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300240978 |
| Giá từng phần lô | 3,033,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300240979 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300240980 |
| Giá từng phần lô | 52,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300240981 |
| Giá từng phần lô | 99,445,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300240982 |
| Giá từng phần lô | 338,111,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300240983 |
| Giá từng phần lô | 1,462,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà diệp (lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300240984 |
| Giá từng phần lô | 1,775,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300240985 |
| Giá từng phần lô | 485,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300240986 |
| Giá từng phần lô | 195,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300240987 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300240988 |
| Giá từng phần lô | 7,541,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300240989 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300240990 |
| Giá từng phần lô | 285,593,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300240991 |
| Giá từng phần lô | 5,326,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300240992 |
| Giá từng phần lô | 20,276,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300240993 |
| Giá từng phần lô | 714,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300240994 |
| Giá từng phần lô | 87,374,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300240995 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300240996 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300240997 |
| Giá từng phần lô | 457,018,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300240998 |
| Giá từng phần lô | 3,897,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300240999 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300241000 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300241001 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300241002 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300241003 |
| Giá từng phần lô | 2,902,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300241004 |
| Giá từng phần lô | 263,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300241005 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241006 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300241007 |
| Giá từng phần lô | 3,269,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300241008 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300241009 |
| Giá từng phần lô | 2,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300241010 |
| Giá từng phần lô | 6,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300241011 |
| Giá từng phần lô | 1,553,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300241012 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300241013 |
| Giá từng phần lô | 80,347,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300241014 |
| Giá từng phần lô | 90,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300241015 |
| Giá từng phần lô | 39,168,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300241016 |
| Giá từng phần lô | 131,558,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300241017 |
| Giá từng phần lô | 19,609,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300241018 |
| Giá từng phần lô | 50,865,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300241019 |
| Giá từng phần lô | 667,573,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2300241020 |
| Giá từng phần lô | 141,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300241021 |
| Giá từng phần lô | 362,612,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300241022 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300241023 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300241024 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300241025 |
| Giá từng phần lô | 86,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300241026 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300241027 |
| Giá từng phần lô | 3,221,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300241028 |
| Giá từng phần lô | 802,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300241029 |
| Giá từng phần lô | 1,182,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300241030 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300241031 |
| Giá từng phần lô | 1,487,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300241032 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300241033 |
| Giá từng phần lô | 7,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300241034 |
| Giá từng phần lô | 148,043,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241035 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300241036 |
| Giá từng phần lô | 444,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300241037 |
| Giá từng phần lô | 2,094,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300241038 |
| Giá từng phần lô | 39,775,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300241039 |
| Giá từng phần lô | 153,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300241040 |
| Giá từng phần lô | 1,530,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300241041 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300241042 |
| Giá từng phần lô | 483,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300241043 |
| Giá từng phần lô | 639,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241044 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300241045 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300241046 |
| Giá từng phần lô | 33,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300241047 |
| Giá từng phần lô | 56,674,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300241048 |
| Giá từng phần lô | 1,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300241049 |
| Giá từng phần lô | 5,830,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300241050 |
| Giá từng phần lô | 25,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300241051 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300241052 |
| Giá từng phần lô | 82,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300241053 |
| Giá từng phần lô | 2,866,298,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300241054 |
| Giá từng phần lô | 308,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300241055 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300241056 |
| Giá từng phần lô | 657,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300241057 |
| Giá từng phần lô | 80,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300241058 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300241059 |
| Giá từng phần lô | 1,815,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300241060 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300241061 |
| Giá từng phần lô | 1,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300241062 |
| Giá từng phần lô | 461,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300241063 |
| Giá từng phần lô | 72,522,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300241064 |
| Giá từng phần lô | 575,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300241065 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300241066 |
| Giá từng phần lô | 46,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300241067 |
| Giá từng phần lô | 26,233,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300241068 |
| Giá từng phần lô | 366,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300241069 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300241070 |
| Giá từng phần lô | 972,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300241071 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300241072 |
| Giá từng phần lô | 171,413,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300241073 |
| Giá từng phần lô | 289,614,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241074 |
| Giá từng phần lô | 6,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300241075 |
| Giá từng phần lô | 5,260,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300241076 |
| Giá từng phần lô | 300,442,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300241077 |
| Giá từng phần lô | 19,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300241078 |
| Giá từng phần lô | 8,658,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300241079 |
| Giá từng phần lô | 131,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300241080 |
| Giá từng phần lô | 21,954,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300241081 |
| Giá từng phần lô | 82,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300241082 |
| Giá từng phần lô | 2,286,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300241083 |
| Giá từng phần lô | 482,462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300241084 |
| Giá từng phần lô | 2,157,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300241085 |
| Giá từng phần lô | 5,281,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300241086 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300241087 |
| Giá từng phần lô | 7,743,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300241088 |
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241089 |
| Giá từng phần lô | 2,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300241090 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300241091 |
| Giá từng phần lô | 182,359,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300241092 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300241093 |
| Giá từng phần lô | 782,321,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300241094 |
| Giá từng phần lô | 159,891,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi