Gói thầu: Cung cấp dược liệu năm 2023 của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300158866-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên
Tên gói thầu Cung cấp dược liệu năm 2023 của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2300109141
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 23,757,300,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 356.443.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300240924 - A giao 49,105,000 737,000
2 PP2300240925 - Actiso 1,123,500 17,000
3 PP2300240926 - Ba kích 343,740,000 5,157,000
4 PP2300240927 - Bá tử nhân 452,480,000 6,788,000
5 PP2300240928 - Bạc hà 79,322,250 1,190,000
6 PP2300240929 - Bạch biển đậu 730,800 11,000
7 PP2300240930 - Bách bộ 2,528,400 38,000
8 PP2300240931 - Bạch cập 40,422,350 607,000
9 PP2300240932 - Bạch chỉ 11,172,000 168,000
10 PP2300240933 - Bạch giới tử 243,600 4,000
11 PP2300240934 - Bách hợp 5,533,500 84,000
12 PP2300240935 - Bạch linh (phục linh) 558,558,000 8,379,000
13 PP2300240936 - Bạch mao căn 3,477,600 53,000
14 PP2300240937 - Bạch quả (Ngân hạnh) 422,416,000 6,337,000
15 PP2300240938 - Bạch tật lê 3,617,250 55,000
16 PP2300240939 - Bạch thược 718,188,000 10,773,000
17 PP2300240940 - Bạch tiễn bì 2,809,080 43,000
18 PP2300240941 - Bạch truật 228,942,000 3,435,000
19 PP2300240942 - Bán chi liên 407,400 7,000
20 PP2300240943 - Bán hạ nam (Củ chóc) 5,074,650 77,000
21 PP2300240944 - Băng phiến 82,714,800 1,241,000
22 PP2300240945 - Bồ công anh 1,523,500 23,000
23 PP2300240946 - Cà gai leo 133,705,000 2,006,000
24 PP2300240947 - Cam thảo 347,200,350 5,209,000
25 PP2300240948 - Cam toại 3,700,000 56,000
26 PP2300240949 - Can khương 8,476,650 128,000
27 PP2300240950 - Cát căn 2,249,100 34,000
28 PP2300240951 - Cát cánh 5,660,550 85,000
29 PP2300240952 - Câu đằng 1,603,350 25,000
30 PP2300240953 - Câu kỷ tử 87,911,250 1,319,000
31 PP2300240954 - Cẩu tích 139,053,600 2,086,000
32 PP2300240955 - Chè dây 483,000 8,000
33 PP2300240956 - Chỉ thực 8,719,200 131,000
34 PP2300240957 - Chi tử 17,390,000 261,000
35 PP2300240958 - Chỉ xác 4,221,000 64,000
36 PP2300240959 - Cỏ ngọt 1,001,700 16,000
37 PP2300240960 - Cỏ nhọ nồi 598,500 9,000
38 PP2300240961 - Cối xay 82,000 2,000
39 PP2300240962 - Cốt toái bổ 306,475,000 4,598,000
40 PP2300240963 - Cù mạch 644,000 10,000
41 PP2300240964 - Cúc hoa vàng 4,895,100 74,000
42 PP2300240965 - Đại hoàng 1,771,350 27,000
43 PP2300240966 - Đại hồi 73,080,000 1,097,000
44 PP2300240967 - Đại phúc bì 275,100 5,000
45 PP2300240968 - Đại táo 29,374,800 441,000
46 PP2300240969 - Đại toán (Tỏi) 34,155,000 513,000
47 PP2300240970 - Dâm dương hoắc 3,448,000 52,000
48 PP2300240971 - Đan sâm 365,109,780 5,477,000
49 PP2300240972 - Đảng sâm 1,103,457,600 16,552,000
50 PP2300240973 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 151,054,050 2,266,000
51 PP2300240974 - Dây đau xương 280,071,000 4,202,000
52 PP2300240975 - Địa cốt bì 1,159,200 18,000
53 PP2300240976 - Địa liền 5,232,150 79,000
54 PP2300240977 - Địa long 374,371,200 5,616,000
55 PP2300240978 - Diệp hạ châu 3,033,450 46,000
56 PP2300240979 - Đinh hương 18,585,000 279,000
57 PP2300240980 - Đinh lăng 52,640,000 790,000
58 PP2300240981 - Đỗ trọng 99,445,500 1,492,000
59 PP2300240982 - Độc hoạt 338,111,550 5,072,000
60 PP2300240983 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 1,462,860,000 21,943,000
61 PP2300240984 - Hà diệp (lá sen) 1,775,550 27,000
62 PP2300240985 - Hạ khô thảo 485,100 8,000
63 PP2300240986 - Hà thủ ô đỏ 195,305,000 2,930,000
64 PP2300240987 - Hạnh nhân 1,650,600 25,000
65 PP2300240988 - Hậu phác nam (Quế rừng) 7,541,100 114,000
66 PP2300240989 - Hoắc hương 3,400,000 51,000
67 PP2300240990 - Hoài sơn 285,593,700 4,284,000
68 PP2300240991 - Hoàng bá 5,326,650 80,000
69 PP2300240992 - Hoàng cầm 20,276,550 305,000
70 PP2300240993 - Hoàng kỳ 714,840,000 10,723,000
71 PP2300240994 - Hoàng liên 87,374,700 1,311,000
72 PP2300240995 - Hoạt thạch 588,000 9,000
73 PP2300240996 - Hòe hoa 194,250,000 2,914,000
74 PP2300240997 - Hồng hoa 457,018,800 6,856,000
75 PP2300240998 - Hương phụ 3,897,600 59,000
76 PP2300240999 - Huyền hồ 1,499,400 23,000
77 PP2300241000 - Huyền sâm 3,213,000 49,000
78 PP2300241001 - Huyết giác 8,568,000 129,000
79 PP2300241002 - Hy thiêm 25,725,000 386,000
80 PP2300241003 - Ích trí nhân 2,902,200 44,000
81 PP2300241004 - Kê huyết đằng 263,790,000 3,957,000
82 PP2300241005 - Kê nội kim 1,736,000 27,000
83 PP2300241006 - Kha tử 428,400 7,000
84 PP2300241007 - Khiếm thực 3,269,700 50,000
85 PP2300241008 - Khổ sâm 3,465,000 52,000
86 PP2300241009 - Khoản đông hoa 2,076,000 32,000
87 PP2300241010 - Khương hoàng 6,592,500 99,000
88 PP2300241011 - Khương hoạt 1,553,792,000 23,307,000
89 PP2300241012 - Kim anh 1,210,000 19,000
90 PP2300241013 - Kim ngân hoa 80,347,050 1,206,000
91 PP2300241014 - Kinh giới 90,115,200 1,352,000
92 PP2300241015 - Lá khôi 39,168,150 588,000
93 PP2300241016 - Lạc tiên 131,558,700 1,974,000
94 PP2300241017 - Liên kiều 19,609,800 295,000
95 PP2300241018 - Liên nhục 50,865,150 763,000
96 PP2300241019 - Liên tâm 667,573,200 10,014,000
97 PP2300241020 - Long não 141,372,000 2,121,000
98 PP2300241021 - Long nhãn 362,612,250 5,440,000
99 PP2300241022 - Lục thần khúc 5,000,000 75,000
100 PP2300241023 - Mạch môn 76,320,000 1,145,000
101 PP2300241024 - Mạch nha 2,055,900 31,000
102 PP2300241025 - Mẫu đơn bì 86,775,000 1,302,000
103 PP2300241026 - Mộc hương 2,677,500 41,000
104 PP2300241027 - Mộc qua 3,221,400 49,000
105 PP2300241028 - Mộc thông 802,800 13,000
106 PP2300241029 - Một dược 1,182,300 18,000
107 PP2300241030 - Nga truật 588,000 9,000
108 PP2300241031 - Ngải cứu (ngải diệp) 1,487,850 23,000
109 PP2300241032 - Ngô thù du 2,448,000 37,000
110 PP2300241033 - Ngọc trúc 7,021,000 106,000
111 PP2300241034 - Ngũ gia bì chân chim 148,043,700 2,221,000
112 PP2300241035 - Ngũ vị tử 25,641,000 385,000
113 PP2300241036 - Ngưu tất 444,160,000 6,663,000
114 PP2300241037 - Nhũ hương 2,094,750 32,000
115 PP2300241038 - Nhục thung dung 39,775,050 597,000
116 PP2300241039 - Ô dược 153,825,000 2,308,000
117 PP2300241040 - Ô tặc cốt 1,530,900 23,000
118 PP2300241041 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 367,500 6,000
119 PP2300241042 - Phèn chua (Bạch phàn) 483,600 8,000
120 PP2300241043 - Phòng phong 639,450,000 9,592,000
121 PP2300241044 - Phụ tử 7,488,000 113,000
122 PP2300241045 - Phục thần 17,132,850 257,000
123 PP2300241046 - Quế chi 33,027,000 496,000
124 PP2300241047 - Quế nhục 56,674,800 851,000
125 PP2300241048 - Quy bản 1,986,000 30,000
126 PP2300241049 - Sa nhân 5,830,650 88,000
127 PP2300241050 - Sa sâm 25,464,600 382,000
128 PP2300241051 - Sài đất 163,800 3,000
129 PP2300241052 - Sài hồ bắc 82,764,000 1,242,000
130 PP2300241053 - Sinh địa 2,866,298,400 42,995,000
131 PP2300241054 - Sơn thù 308,672,000 4,631,000
132 PP2300241055 - Sơn tra 10,185,000 153,000
133 PP2300241056 - Tam lăng 657,300 10,000
134 PP2300241057 - Tần giao 80,875,200 1,214,000
135 PP2300241058 - Tang bạch bì 1,134,000 18,000
136 PP2300241059 - Tang chi 1,815,450 28,000
137 PP2300241060 - Tang ký sinh 2,318,400 35,000
138 PP2300241061 - Tạo giác thích 1,881,000 29,000
139 PP2300241062 - Táo nhân (Toan táo nhân) 461,361,600 6,921,000
140 PP2300241063 - Tế tân 72,522,450 1,088,000
141 PP2300241064 - Thạch cao 575,400 9,000
142 PP2300241065 - Thạch hộc 2,499,000 38,000
143 PP2300241066 - Thạch xương bồ 46,132,000 692,000
144 PP2300241067 - Thăng ma 26,233,200 394,000
145 PP2300241068 - Thảo quyết minh 366,520,000 5,498,000
146 PP2300241069 - Thiên hoa phấn 787,500 12,000
147 PP2300241070 - Thiên ma 972,295,000 14,585,000
148 PP2300241071 - Thiên môn đông 11,025,000 166,000
149 PP2300241072 - Thiên niên kiện 171,413,550 2,572,000
150 PP2300241073 - Thổ phục linh 289,614,150 4,345,000
151 PP2300241074 - Thỏ ty tử 6,792,500 102,000
152 PP2300241075 - Thông thảo 5,260,500 79,000
153 PP2300241076 - Thương truật 300,442,800 4,507,000
154 PP2300241077 - Thuyền thoái 19,888,000 299,000
155 PP2300241078 - Trắc bách diệp 8,658,984 130,000
156 PP2300241079 - Trạch tả 131,328,000 1,970,000
157 PP2300241080 - Trần bì 21,954,450 330,000
158 PP2300241081 - Tri mẫu 82,614,000 1,240,000
159 PP2300241082 - Trinh nữ hoàng cung 2,286,900 35,000
160 PP2300241083 - Tục đoạn 482,462,400 7,237,000
161 PP2300241084 - Tỳ giải 2,157,750 33,000
162 PP2300241085 - Uy linh tiên 5,281,500 80,000
163 PP2300241086 - Viễn chí 37,818,900 568,000
164 PP2300241087 - Vông nem 7,743,750 117,000
165 PP2300241088 - Xạ can (Rẻ quạt) 806,400 13,000
166 PP2300241089 - Xà sàng tử 2,826,000 43,000
167 PP2300241090 - Xa tiền tử 3,300,000 50,000
168 PP2300241091 - Xích thược 182,359,800 2,736,000
169 PP2300241092 - Xuyên bối mẫu 14,560,000 219,000
170 PP2300241093 - Xuyên khung 782,321,400 11,735,000
171 PP2300241094 - Ý dĩ 159,891,900 2,399,000
A giao
Mã phần lô PP2300240924
Giá từng phần lô 49,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso
Mã phần lô PP2300240925
Giá từng phần lô 1,123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300240926
Giá từng phần lô 343,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300240927
Giá từng phần lô 452,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2300240928
Giá từng phần lô 79,322,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300240929
Giá từng phần lô 730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300240930
Giá từng phần lô 2,528,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch cập
Mã phần lô PP2300240931
Giá từng phần lô 40,422,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300240932
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300240933
Giá từng phần lô 243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2300240934
Giá từng phần lô 5,533,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300240935
Giá từng phần lô 558,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300240936
Giá từng phần lô 3,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2300240937
Giá từng phần lô 422,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300240938
Giá từng phần lô 3,617,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300240939
Giá từng phần lô 718,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300240940
Giá từng phần lô 2,809,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300240941
Giá từng phần lô 228,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300240942
Giá từng phần lô 407,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300240943
Giá từng phần lô 5,074,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng phiến
Mã phần lô PP2300240944
Giá từng phần lô 82,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300240945
Giá từng phần lô 1,523,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300240946
Giá từng phần lô 133,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300240947
Giá từng phần lô 347,200,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam toại
Mã phần lô PP2300240948
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300240949
Giá từng phần lô 8,476,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300240950
Giá từng phần lô 2,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300240951
Giá từng phần lô 5,660,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300240952
Giá từng phần lô 1,603,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300240953
Giá từng phần lô 87,911,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300240954
Giá từng phần lô 139,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chè dây
Mã phần lô PP2300240955
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300240956
Giá từng phần lô 8,719,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300240957
Giá từng phần lô 17,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300240958
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300240959
Giá từng phần lô 1,001,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300240960
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cối xay
Mã phần lô PP2300240961
Giá từng phần lô 82,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300240962
Giá từng phần lô 306,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cù mạch
Mã phần lô PP2300240963
Giá từng phần lô 644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300240964
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300240965
Giá từng phần lô 1,771,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2300240966
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300240967
Giá từng phần lô 275,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300240968
Giá từng phần lô 29,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại toán (Tỏi)
Mã phần lô PP2300240969
Giá từng phần lô 34,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300240970
Giá từng phần lô 3,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300240971
Giá từng phần lô 365,109,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300240972
Giá từng phần lô 1,103,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300240973
Giá từng phần lô 151,054,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300240974
Giá từng phần lô 280,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300240975
Giá từng phần lô 1,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa liền
Mã phần lô PP2300240976
Giá từng phần lô 5,232,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300240977
Giá từng phần lô 374,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300240978
Giá từng phần lô 3,033,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300240979
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300240980
Giá từng phần lô 52,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300240981
Giá từng phần lô 99,445,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300240982
Giá từng phần lô 338,111,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300240983
Giá từng phần lô 1,462,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà diệp (lá sen)
Mã phần lô PP2300240984
Giá từng phần lô 1,775,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300240985
Giá từng phần lô 485,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300240986
Giá từng phần lô 195,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300240987
Giá từng phần lô 1,650,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2300240988
Giá từng phần lô 7,541,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300240989
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300240990
Giá từng phần lô 285,593,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300240991
Giá từng phần lô 5,326,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300240992
Giá từng phần lô 20,276,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300240993
Giá từng phần lô 714,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300240994
Giá từng phần lô 87,374,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300240995
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300240996
Giá từng phần lô 194,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300240997
Giá từng phần lô 457,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300240998
Giá từng phần lô 3,897,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300240999
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300241000
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300241001
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300241002
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300241003
Giá từng phần lô 2,902,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300241004
Giá từng phần lô 263,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300241005
Giá từng phần lô 1,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2300241006
Giá từng phần lô 428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300241007
Giá từng phần lô 3,269,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300241008
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300241009
Giá từng phần lô 2,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300241010
Giá từng phần lô 6,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300241011
Giá từng phần lô 1,553,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300241012
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300241013
Giá từng phần lô 80,347,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300241014
Giá từng phần lô 90,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300241015
Giá từng phần lô 39,168,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300241016
Giá từng phần lô 131,558,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300241017
Giá từng phần lô 19,609,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300241018
Giá từng phần lô 50,865,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300241019
Giá từng phần lô 667,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long não
Mã phần lô PP2300241020
Giá từng phần lô 141,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300241021
Giá từng phần lô 362,612,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300241022
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300241023
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300241024
Giá từng phần lô 2,055,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300241025
Giá từng phần lô 86,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300241026
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300241027
Giá từng phần lô 3,221,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc thông
Mã phần lô PP2300241028
Giá từng phần lô 802,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300241029
Giá từng phần lô 1,182,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300241030
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300241031
Giá từng phần lô 1,487,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300241032
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300241033
Giá từng phần lô 7,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300241034
Giá từng phần lô 148,043,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300241035
Giá từng phần lô 25,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300241036
Giá từng phần lô 444,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300241037
Giá từng phần lô 2,094,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300241038
Giá từng phần lô 39,775,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300241039
Giá từng phần lô 153,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300241040
Giá từng phần lô 1,530,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300241041
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phèn chua (Bạch phàn)
Mã phần lô PP2300241042
Giá từng phần lô 483,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300241043
Giá từng phần lô 639,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phụ tử
Mã phần lô PP2300241044
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300241045
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300241046
Giá từng phần lô 33,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300241047
Giá từng phần lô 56,674,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quy bản
Mã phần lô PP2300241048
Giá từng phần lô 1,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300241049
Giá từng phần lô 5,830,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300241050
Giá từng phần lô 25,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300241051
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300241052
Giá từng phần lô 82,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300241053
Giá từng phần lô 2,866,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300241054
Giá từng phần lô 308,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300241055
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam lăng
Mã phần lô PP2300241056
Giá từng phần lô 657,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300241057
Giá từng phần lô 80,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300241058
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300241059
Giá từng phần lô 1,815,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300241060
Giá từng phần lô 2,318,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300241061
Giá từng phần lô 1,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300241062
Giá từng phần lô 461,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300241063
Giá từng phần lô 72,522,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch cao
Mã phần lô PP2300241064
Giá từng phần lô 575,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300241065
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300241066
Giá từng phần lô 46,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300241067
Giá từng phần lô 26,233,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300241068
Giá từng phần lô 366,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300241069
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300241070
Giá từng phần lô 972,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300241071
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300241072
Giá từng phần lô 171,413,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300241073
Giá từng phần lô 289,614,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300241074
Giá từng phần lô 6,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2300241075
Giá từng phần lô 5,260,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300241076
Giá từng phần lô 300,442,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300241077
Giá từng phần lô 19,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300241078
Giá từng phần lô 8,658,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300241079
Giá từng phần lô 131,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300241080
Giá từng phần lô 21,954,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300241081
Giá từng phần lô 82,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300241082
Giá từng phần lô 2,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300241083
Giá từng phần lô 482,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300241084
Giá từng phần lô 2,157,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300241085
Giá từng phần lô 5,281,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300241086
Giá từng phần lô 37,818,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vông nem
Mã phần lô PP2300241087
Giá từng phần lô 7,743,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300241088
Giá từng phần lô 806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300241089
Giá từng phần lô 2,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300241090
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300241091
Giá từng phần lô 182,359,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300241092
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300241093
Giá từng phần lô 782,321,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300241094
Giá từng phần lô 159,891,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->