Gói thầu: Cung cấp Dược liệu năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400284124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp Dược liệu năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400164640 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 9,713,811,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97.138.114 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400156032 - Ba kích | 249,849,600 | 2,498,496 |
| 2 | PP2400156033 - Bá tử nhân | 38,556,000 | 385,560 |
| 3 | PP2400156034 - Bạch biển đậu | 28,224,000 | 282,240 |
| 4 | PP2400156035 - Bạch chỉ | 6,016,000 | 60,160 |
| 5 | PP2400156036 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 6 | PP2400156037 - Bạch thược | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 7 | PP2400156038 - Bạch truật | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 8 | PP2400156039 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 12,201,000 | 122,010 |
| 9 | PP2400156040 - Bình vôi (Ngải tượng) | 42,630,000 | 426,300 |
| 10 | PP2400156041 - Bồ công anh | 1,890,000 | 18,900 |
| 11 | PP2400156042 - Bưởi bung (Cơm rượu) | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 12 | PP2400156043 - Cam thảo | 93,744,000 | 937,440 |
| 13 | PP2400156044 - Can khương | 26,932,500 | 269,325 |
| 14 | PP2400156045 - Cát căn | 16,111,200 | 161,112 |
| 15 | PP2400156046 - Cát cánh | 19,950,000 | 199,500 |
| 16 | PP2400156047 - Câu đằng | 94,094,700 | 940,947 |
| 17 | PP2400156048 - Câu kỷ tử | 201,495,000 | 2,014,950 |
| 18 | PP2400156049 - Cẩu tích | 56,994,000 | 569,940 |
| 19 | PP2400156050 - Chỉ thực | 693,000 | 6,930 |
| 20 | PP2400156051 - Chi tử | 2,205,000 | 22,050 |
| 21 | PP2400156052 - Chỉ xác | 7,299,600 | 72,996 |
| 22 | PP2400156053 - Cốt khí củ | 1,206,000 | 12,060 |
| 23 | PP2400156054 - Cốt toái bổ | 113,904,000 | 1,139,040 |
| 24 | PP2400156055 - Cúc hoa | 43,500,000 | 435,000 |
| 25 | PP2400156056 - Đại táo | 110,685,000 | 1,106,850 |
| 26 | PP2400156057 - Dâm dương hoắc | 14,035,000 | 140,350 |
| 27 | PP2400156058 - Đan sâm | 162,750,000 | 1,627,500 |
| 28 | PP2400156059 - Đảng sâm | 723,945,600 | 7,239,456 |
| 29 | PP2400156060 - Đào nhân | 45,633,000 | 456,330 |
| 30 | PP2400156061 - Dây đau xương | 47,250,000 | 472,500 |
| 31 | PP2400156062 - Địa cốt bì | 840,000 | 8,400 |
| 32 | PP2400156063 - Địa liền | 59,304,000 | 593,040 |
| 33 | PP2400156064 - Diệp hạ châu | 190,050 | 1,900 |
| 34 | PP2400156065 - Đỗ trọng | 219,030,000 | 2,190,300 |
| 35 | PP2400156066 - Độc hoạt | 89,066,250 | 890,662 |
| 36 | PP2400156067 - Đương quy (Toàn quy) | 959,175,000 | 9,591,750 |
| 37 | PP2400156068 - Hà thủ ô đỏ | 169,785,000 | 1,697,850 |
| 38 | PP2400156069 - Hậu phác nam | 3,201,660 | 32,016 |
| 39 | PP2400156070 - Hoài sơn | 119,448,000 | 1,194,480 |
| 40 | PP2400156071 - Hoàng bá | 11,910,000 | 119,100 |
| 41 | PP2400156072 - Hoàng cầm | 19,080,000 | 190,800 |
| 42 | PP2400156073 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 284,812,500 | 2,848,125 |
| 43 | PP2400156074 - Hoàng liên | 36,240,000 | 362,400 |
| 44 | PP2400156075 - Hoè hoa | 27,930,000 | 279,300 |
| 45 | PP2400156076 - Hồng hoa | 35,902,000 | 359,020 |
| 46 | PP2400156077 - Hương phụ | 18,982,950 | 189,829 |
| 47 | PP2400156078 - Huyền hồ | 1,789,200 | 17,892 |
| 48 | PP2400156079 - Huyền sâm | 9,450,000 | 94,500 |
| 49 | PP2400156080 - Hy thiêm | 9,567,600 | 95,676 |
| 50 | PP2400156081 - Ích mẫu | 3,366,090 | 33,660 |
| 51 | PP2400156082 - Ích trí nhân | 5,024,000 | 50,240 |
| 52 | PP2400156083 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,216,400 | 52,164 |
| 53 | PP2400156084 - Kê huyết đằng | 71,400,000 | 714,000 |
| 54 | PP2400156085 - Kê nội kim | 2,100,000 | 21,000 |
| 55 | PP2400156086 - Kha tử | 165,000 | 1,650 |
| 56 | PP2400156087 - Khiếm thực | 1,831,200 | 18,312 |
| 57 | PP2400156088 - Khương hoàng/Uất kim | 9,691,500 | 96,915 |
| 58 | PP2400156089 - Khương hoạt | 312,375,000 | 3,123,750 |
| 59 | PP2400156090 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuông) | 36,235,500 | 362,355 |
| 60 | PP2400156091 - Kim ngân hoa | 39,648,000 | 396,480 |
| 61 | PP2400156092 - Kinh giới | 2,352,000 | 23,520 |
| 62 | PP2400156093 - Lá khôi | 5,988,000 | 59,880 |
| 63 | PP2400156094 - Lá lốt | 90,619,200 | 906,192 |
| 64 | PP2400156095 - Lạc tiên | 38,325,000 | 383,250 |
| 65 | PP2400156096 - Liên nhục | 99,338,400 | 993,384 |
| 66 | PP2400156097 - Long đờm thảo | 1,852,200 | 18,522 |
| 67 | PP2400156098 - Long nhãn | 131,820,000 | 1,318,200 |
| 68 | PP2400156099 - Mạch môn | 69,372,000 | 693,720 |
| 69 | PP2400156100 - Mạn kinh tử | 7,497,000 | 74,970 |
| 70 | PP2400156101 - Mẫu đơn bì | 80,757,600 | 807,576 |
| 71 | PP2400156102 - Mẫu lệ | 1,026,000 | 10,260 |
| 72 | PP2400156103 - Mộc hương | 12,348,000 | 123,480 |
| 73 | PP2400156104 - Mộc qua | 24,570,000 | 245,700 |
| 74 | PP2400156105 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 29,106,000 | 291,060 |
| 75 | PP2400156106 - Ngọc trúc | 3,236,940 | 32,369 |
| 76 | PP2400156107 - Ngũ gia bì chân chim | 12,400,500 | 124,005 |
| 77 | PP2400156108 - Ngũ sắc | 10,200,000 | 102,000 |
| 78 | PP2400156109 - Ngũ vị tử | 12,495,000 | 124,950 |
| 79 | PP2400156110 - Ngưu tất | 223,020,000 | 2,230,200 |
| 80 | PP2400156111 - Nhân trần | 6,930,000 | 69,300 |
| 81 | PP2400156112 - Nhục thung dung | 52,875,000 | 528,750 |
| 82 | PP2400156113 - Ô tặc cốt | 3,990,000 | 39,900 |
| 83 | PP2400156114 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 178,000 | 1,780 |
| 84 | PP2400156115 - Phòng phong | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 85 | PP2400156116 - Phụ tử chế (Hăc phụ, Bạch phụ) | 2,332,000 | 23,320 |
| 86 | PP2400156117 - Phục thần | 237,069,000 | 2,370,690 |
| 87 | PP2400156118 - Quảng Vương bất lưu hành | 4,830,000 | 48,300 |
| 88 | PP2400156119 - Quế chi | 18,448,500 | 184,485 |
| 89 | PP2400156120 - Quế nhục | 1,625,400 | 16,254 |
| 90 | PP2400156121 - Sa nhân | 31,668,000 | 316,680 |
| 91 | PP2400156122 - Sa sâm | 23,556,000 | 235,560 |
| 92 | PP2400156123 - Sài hồ | 85,968,000 | 859,680 |
| 93 | PP2400156124 - Sinh địa | 239,752,800 | 2,397,528 |
| 94 | PP2400156125 - Sơn thù | 77,112,000 | 771,120 |
| 95 | PP2400156126 - Sơn tra | 1,134,000 | 11,340 |
| 96 | PP2400156127 - Tân di | 1,260,000 | 12,600 |
| 97 | PP2400156128 - Tần giao | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 98 | PP2400156129 - Tang bạch bì | 1,958,000 | 19,580 |
| 99 | PP2400156130 - Tang chi | 31,080,000 | 310,800 |
| 100 | PP2400156131 - Táo nhân | 233,856,000 | 2,338,560 |
| 101 | PP2400156132 - Thạch quyết minh | 2,286,900 | 22,869 |
| 102 | PP2400156133 - Thạch xương bồ | 14,122,500 | 141,225 |
| 103 | PP2400156134 - Thăng ma | 31,232,250 | 312,322 |
| 104 | PP2400156135 - Thảo quyết minh | 5,880,000 | 58,800 |
| 105 | PP2400156136 - Thiên hoa phấn | 11,739,000 | 117,390 |
| 106 | PP2400156137 - Thiên ma | 163,200,000 | 1,632,000 |
| 107 | PP2400156138 - Thiên môn đông | 23,883,300 | 238,833 |
| 108 | PP2400156139 - Thiên niên kiện | 50,279,250 | 502,792 |
| 109 | PP2400156140 - Thổ phục linh | 114,240,000 | 1,142,400 |
| 110 | PP2400156141 - Thỏ ty tử | 9,600,000 | 96,000 |
| 111 | PP2400156142 - Thương truật | 36,288,000 | 362,880 |
| 112 | PP2400156143 - Trạch tả | 42,525,000 | 425,250 |
| 113 | PP2400156144 - Trần bì | 23,940,000 | 239,400 |
| 114 | PP2400156145 - Tri mẫu | 4,032,000 | 40,320 |
| 115 | PP2400156146 - Tục đoạn | 95,445,000 | 954,450 |
| 116 | PP2400156147 - Tỳ giải | 1,224,000 | 12,240 |
| 117 | PP2400156148 - Uy linh tiên | 93,555,000 | 935,550 |
| 118 | PP2400156149 - Viễn chí | 308,749,000 | 3,087,490 |
| 119 | PP2400156150 - Xa tiền tử | 3,031,560 | 30,315 |
| 120 | PP2400156151 - Xích thược | 142,443,000 | 1,424,430 |
| 121 | PP2400156152 - Xuyên khung | 158,340,000 | 1,583,400 |
| 122 | PP2400156153 - Ý dĩ | 57,078,000 | 570,780 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400156032 |
| Giá từng phần lô | 249,849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400156033 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400156034 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400156035 |
| Giá từng phần lô | 6,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400156036 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400156037 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400156038 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400156039 |
| Giá từng phần lô | 12,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400156040 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400156041 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bưởi bung (Cơm rượu) |
|
| Mã phần lô | PP2400156042 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400156043 |
| Giá từng phần lô | 93,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400156044 |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400156045 |
| Giá từng phần lô | 16,111,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400156046 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400156047 |
| Giá từng phần lô | 94,094,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156048 |
| Giá từng phần lô | 201,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400156049 |
| Giá từng phần lô | 56,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400156050 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156051 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400156052 |
| Giá từng phần lô | 7,299,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400156053 |
| Giá từng phần lô | 1,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400156054 |
| Giá từng phần lô | 113,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156055 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400156056 |
| Giá từng phần lô | 110,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400156057 |
| Giá từng phần lô | 14,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400156058 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400156059 |
| Giá từng phần lô | 723,945,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,239,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400156060 |
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400156061 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400156062 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400156063 |
| Giá từng phần lô | 59,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400156064 |
| Giá từng phần lô | 190,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400156065 |
| Giá từng phần lô | 219,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400156066 |
| Giá từng phần lô | 89,066,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400156067 |
| Giá từng phần lô | 959,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,591,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400156068 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400156069 |
| Giá từng phần lô | 3,201,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400156070 |
| Giá từng phần lô | 119,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400156071 |
| Giá từng phần lô | 11,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400156072 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400156073 |
| Giá từng phần lô | 284,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400156074 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156075 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156076 |
| Giá từng phần lô | 35,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400156077 |
| Giá từng phần lô | 18,982,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400156078 |
| Giá từng phần lô | 1,789,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400156079 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400156080 |
| Giá từng phần lô | 9,567,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400156081 |
| Giá từng phần lô | 3,366,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400156082 |
| Giá từng phần lô | 5,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400156083 |
| Giá từng phần lô | 5,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400156084 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400156085 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156086 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400156087 |
| Giá từng phần lô | 1,831,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400156088 |
| Giá từng phần lô | 9,691,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400156089 |
| Giá từng phần lô | 312,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuông) |
|
| Mã phần lô | PP2400156090 |
| Giá từng phần lô | 36,235,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156091 |
| Giá từng phần lô | 39,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400156092 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400156093 |
| Giá từng phần lô | 5,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400156094 |
| Giá từng phần lô | 90,619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400156095 |
| Giá từng phần lô | 38,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400156096 |
| Giá từng phần lô | 99,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long đờm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400156097 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400156098 |
| Giá từng phần lô | 131,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400156099 |
| Giá từng phần lô | 69,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156100 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400156101 |
| Giá từng phần lô | 80,757,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400156102 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400156103 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400156104 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400156105 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400156106 |
| Giá từng phần lô | 3,236,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400156107 |
| Giá từng phần lô | 12,400,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ sắc |
|
| Mã phần lô | PP2400156108 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156109 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400156110 |
| Giá từng phần lô | 223,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400156111 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400156112 |
| Giá từng phần lô | 52,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400156113 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400156114 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400156115 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hăc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400156116 |
| Giá từng phần lô | 2,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400156117 |
| Giá từng phần lô | 237,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quảng Vương bất lưu hành |
|
| Mã phần lô | PP2400156118 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400156119 |
| Giá từng phần lô | 18,448,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400156120 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400156121 |
| Giá từng phần lô | 31,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400156122 |
| Giá từng phần lô | 23,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400156123 |
| Giá từng phần lô | 85,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400156124 |
| Giá từng phần lô | 239,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400156125 |
| Giá từng phần lô | 77,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400156126 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400156127 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400156128 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400156129 |
| Giá từng phần lô | 1,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400156130 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400156131 |
| Giá từng phần lô | 233,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400156132 |
| Giá từng phần lô | 2,286,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400156133 |
| Giá từng phần lô | 14,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400156134 |
| Giá từng phần lô | 31,232,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400156135 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400156136 |
| Giá từng phần lô | 11,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400156137 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400156138 |
| Giá từng phần lô | 23,883,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400156139 |
| Giá từng phần lô | 50,279,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400156140 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156141 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400156142 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400156143 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400156144 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400156145 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400156146 |
| Giá từng phần lô | 95,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400156147 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400156148 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400156149 |
| Giá từng phần lô | 308,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156150 |
| Giá từng phần lô | 3,031,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400156151 |
| Giá từng phần lô | 142,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400156152 |
| Giá từng phần lô | 158,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400156153 |
| Giá từng phần lô | 57,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi