Gói thầu: Cung cấp Dược liệu năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400284124-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp Dược liệu năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2400164640
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 9,713,811,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.138.114 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400156032 - Ba kích 249,849,600 2,498,496
2 PP2400156033 - Bá tử nhân 38,556,000 385,560
3 PP2400156034 - Bạch biển đậu 28,224,000 282,240
4 PP2400156035 - Bạch chỉ 6,016,000 60,160
5 PP2400156036 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 201,600,000 2,016,000
6 PP2400156037 - Bạch thược 201,600,000 2,016,000
7 PP2400156038 - Bạch truật 315,000,000 3,150,000
8 PP2400156039 - Bán hạ nam (Củ chóc) 12,201,000 122,010
9 PP2400156040 - Bình vôi (Ngải tượng) 42,630,000 426,300
10 PP2400156041 - Bồ công anh 1,890,000 18,900
11 PP2400156042 - Bưởi bung (Cơm rượu) 264,000,000 2,640,000
12 PP2400156043 - Cam thảo 93,744,000 937,440
13 PP2400156044 - Can khương 26,932,500 269,325
14 PP2400156045 - Cát căn 16,111,200 161,112
15 PP2400156046 - Cát cánh 19,950,000 199,500
16 PP2400156047 - Câu đằng 94,094,700 940,947
17 PP2400156048 - Câu kỷ tử 201,495,000 2,014,950
18 PP2400156049 - Cẩu tích 56,994,000 569,940
19 PP2400156050 - Chỉ thực 693,000 6,930
20 PP2400156051 - Chi tử 2,205,000 22,050
21 PP2400156052 - Chỉ xác 7,299,600 72,996
22 PP2400156053 - Cốt khí củ 1,206,000 12,060
23 PP2400156054 - Cốt toái bổ 113,904,000 1,139,040
24 PP2400156055 - Cúc hoa 43,500,000 435,000
25 PP2400156056 - Đại táo 110,685,000 1,106,850
26 PP2400156057 - Dâm dương hoắc 14,035,000 140,350
27 PP2400156058 - Đan sâm 162,750,000 1,627,500
28 PP2400156059 - Đảng sâm 723,945,600 7,239,456
29 PP2400156060 - Đào nhân 45,633,000 456,330
30 PP2400156061 - Dây đau xương 47,250,000 472,500
31 PP2400156062 - Địa cốt bì 840,000 8,400
32 PP2400156063 - Địa liền 59,304,000 593,040
33 PP2400156064 - Diệp hạ châu 190,050 1,900
34 PP2400156065 - Đỗ trọng 219,030,000 2,190,300
35 PP2400156066 - Độc hoạt 89,066,250 890,662
36 PP2400156067 - Đương quy (Toàn quy) 959,175,000 9,591,750
37 PP2400156068 - Hà thủ ô đỏ 169,785,000 1,697,850
38 PP2400156069 - Hậu phác nam 3,201,660 32,016
39 PP2400156070 - Hoài sơn 119,448,000 1,194,480
40 PP2400156071 - Hoàng bá 11,910,000 119,100
41 PP2400156072 - Hoàng cầm 19,080,000 190,800
42 PP2400156073 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 284,812,500 2,848,125
43 PP2400156074 - Hoàng liên 36,240,000 362,400
44 PP2400156075 - Hoè hoa 27,930,000 279,300
45 PP2400156076 - Hồng hoa 35,902,000 359,020
46 PP2400156077 - Hương phụ 18,982,950 189,829
47 PP2400156078 - Huyền hồ 1,789,200 17,892
48 PP2400156079 - Huyền sâm 9,450,000 94,500
49 PP2400156080 - Hy thiêm 9,567,600 95,676
50 PP2400156081 - Ích mẫu 3,366,090 33,660
51 PP2400156082 - Ích trí nhân 5,024,000 50,240
52 PP2400156083 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,216,400 52,164
53 PP2400156084 - Kê huyết đằng 71,400,000 714,000
54 PP2400156085 - Kê nội kim 2,100,000 21,000
55 PP2400156086 - Kha tử 165,000 1,650
56 PP2400156087 - Khiếm thực 1,831,200 18,312
57 PP2400156088 - Khương hoàng/Uất kim 9,691,500 96,915
58 PP2400156089 - Khương hoạt 312,375,000 3,123,750
59 PP2400156090 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuông) 36,235,500 362,355
60 PP2400156091 - Kim ngân hoa 39,648,000 396,480
61 PP2400156092 - Kinh giới 2,352,000 23,520
62 PP2400156093 - Lá khôi 5,988,000 59,880
63 PP2400156094 - Lá lốt 90,619,200 906,192
64 PP2400156095 - Lạc tiên 38,325,000 383,250
65 PP2400156096 - Liên nhục 99,338,400 993,384
66 PP2400156097 - Long đờm thảo 1,852,200 18,522
67 PP2400156098 - Long nhãn 131,820,000 1,318,200
68 PP2400156099 - Mạch môn 69,372,000 693,720
69 PP2400156100 - Mạn kinh tử 7,497,000 74,970
70 PP2400156101 - Mẫu đơn bì 80,757,600 807,576
71 PP2400156102 - Mẫu lệ 1,026,000 10,260
72 PP2400156103 - Mộc hương 12,348,000 123,480
73 PP2400156104 - Mộc qua 24,570,000 245,700
74 PP2400156105 - Ngải cứu (Ngải diệp) 29,106,000 291,060
75 PP2400156106 - Ngọc trúc 3,236,940 32,369
76 PP2400156107 - Ngũ gia bì chân chim 12,400,500 124,005
77 PP2400156108 - Ngũ sắc 10,200,000 102,000
78 PP2400156109 - Ngũ vị tử 12,495,000 124,950
79 PP2400156110 - Ngưu tất 223,020,000 2,230,200
80 PP2400156111 - Nhân trần 6,930,000 69,300
81 PP2400156112 - Nhục thung dung 52,875,000 528,750
82 PP2400156113 - Ô tặc cốt 3,990,000 39,900
83 PP2400156114 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 178,000 1,780
84 PP2400156115 - Phòng phong 540,000,000 5,400,000
85 PP2400156116 - Phụ tử chế (Hăc phụ, Bạch phụ) 2,332,000 23,320
86 PP2400156117 - Phục thần 237,069,000 2,370,690
87 PP2400156118 - Quảng Vương bất lưu hành 4,830,000 48,300
88 PP2400156119 - Quế chi 18,448,500 184,485
89 PP2400156120 - Quế nhục 1,625,400 16,254
90 PP2400156121 - Sa nhân 31,668,000 316,680
91 PP2400156122 - Sa sâm 23,556,000 235,560
92 PP2400156123 - Sài hồ 85,968,000 859,680
93 PP2400156124 - Sinh địa 239,752,800 2,397,528
94 PP2400156125 - Sơn thù 77,112,000 771,120
95 PP2400156126 - Sơn tra 1,134,000 11,340
96 PP2400156127 - Tân di 1,260,000 12,600
97 PP2400156128 - Tần giao 162,000,000 1,620,000
98 PP2400156129 - Tang bạch bì 1,958,000 19,580
99 PP2400156130 - Tang chi 31,080,000 310,800
100 PP2400156131 - Táo nhân 233,856,000 2,338,560
101 PP2400156132 - Thạch quyết minh 2,286,900 22,869
102 PP2400156133 - Thạch xương bồ 14,122,500 141,225
103 PP2400156134 - Thăng ma 31,232,250 312,322
104 PP2400156135 - Thảo quyết minh 5,880,000 58,800
105 PP2400156136 - Thiên hoa phấn 11,739,000 117,390
106 PP2400156137 - Thiên ma 163,200,000 1,632,000
107 PP2400156138 - Thiên môn đông 23,883,300 238,833
108 PP2400156139 - Thiên niên kiện 50,279,250 502,792
109 PP2400156140 - Thổ phục linh 114,240,000 1,142,400
110 PP2400156141 - Thỏ ty tử 9,600,000 96,000
111 PP2400156142 - Thương truật 36,288,000 362,880
112 PP2400156143 - Trạch tả 42,525,000 425,250
113 PP2400156144 - Trần bì 23,940,000 239,400
114 PP2400156145 - Tri mẫu 4,032,000 40,320
115 PP2400156146 - Tục đoạn 95,445,000 954,450
116 PP2400156147 - Tỳ giải 1,224,000 12,240
117 PP2400156148 - Uy linh tiên 93,555,000 935,550
118 PP2400156149 - Viễn chí 308,749,000 3,087,490
119 PP2400156150 - Xa tiền tử 3,031,560 30,315
120 PP2400156151 - Xích thược 142,443,000 1,424,430
121 PP2400156152 - Xuyên khung 158,340,000 1,583,400
122 PP2400156153 - Ý dĩ 57,078,000 570,780
Ba kích
Mã phần lô PP2400156032
Giá từng phần lô 249,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,496
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400156033
Giá từng phần lô 38,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400156034
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400156035
Giá từng phần lô 6,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400156036
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400156037
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400156038
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400156039
Giá từng phần lô 12,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400156040
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400156041
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bưởi bung (Cơm rượu)
Mã phần lô PP2400156042
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400156043
Giá từng phần lô 93,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400156044
Giá từng phần lô 26,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2400156045
Giá từng phần lô 16,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,112
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2400156046
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400156047
Giá từng phần lô 94,094,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,947
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400156048
Giá từng phần lô 201,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400156049
Giá từng phần lô 56,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400156050
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2400156051
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400156052
Giá từng phần lô 7,299,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,996
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2400156053
Giá từng phần lô 1,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400156054
Giá từng phần lô 113,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400156055
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400156056
Giá từng phần lô 110,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400156057
Giá từng phần lô 14,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400156058
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400156059
Giá từng phần lô 723,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,239,456
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2400156060
Giá từng phần lô 45,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,330
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400156061
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400156062
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa liền
Mã phần lô PP2400156063
Giá từng phần lô 59,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400156064
Giá từng phần lô 190,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400156065
Giá từng phần lô 219,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400156066
Giá từng phần lô 89,066,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,662
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400156067
Giá từng phần lô 959,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,591,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400156068
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2400156069
Giá từng phần lô 3,201,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,016
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400156070
Giá từng phần lô 119,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400156071
Giá từng phần lô 11,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400156072
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400156073
Giá từng phần lô 284,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400156074
Giá từng phần lô 36,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoè hoa
Mã phần lô PP2400156075
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400156076
Giá từng phần lô 35,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2400156077
Giá từng phần lô 18,982,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,829
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400156078
Giá từng phần lô 1,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400156079
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400156080
Giá từng phần lô 9,567,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,676
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400156081
Giá từng phần lô 3,366,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400156082
Giá từng phần lô 5,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400156083
Giá từng phần lô 5,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,164
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400156084
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400156085
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kha tử
Mã phần lô PP2400156086
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400156087
Giá từng phần lô 1,831,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400156088
Giá từng phần lô 9,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,915
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400156089
Giá từng phần lô 312,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim ngân đằng (Kim ngân cuông)
Mã phần lô PP2400156090
Giá từng phần lô 36,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,355
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400156091
Giá từng phần lô 39,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kinh giới
Mã phần lô PP2400156092
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lá khôi
Mã phần lô PP2400156093
Giá từng phần lô 5,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lá lốt
Mã phần lô PP2400156094
Giá từng phần lô 90,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400156095
Giá từng phần lô 38,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400156096
Giá từng phần lô 99,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,384
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long đờm thảo
Mã phần lô PP2400156097
Giá từng phần lô 1,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400156098
Giá từng phần lô 131,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2400156099
Giá từng phần lô 69,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400156100
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400156101
Giá từng phần lô 80,757,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,576
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400156102
Giá từng phần lô 1,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2400156103
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2400156104
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400156105
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400156106
Giá từng phần lô 3,236,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,369
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400156107
Giá từng phần lô 12,400,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,005
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ sắc
Mã phần lô PP2400156108
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400156109
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400156110
Giá từng phần lô 223,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhân trần
Mã phần lô PP2400156111
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400156112
Giá từng phần lô 52,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400156113
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400156114
Giá từng phần lô 178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400156115
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phụ tử chế (Hăc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400156116
Giá từng phần lô 2,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2400156117
Giá từng phần lô 237,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,690
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quảng Vương bất lưu hành
Mã phần lô PP2400156118
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400156119
Giá từng phần lô 18,448,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,485
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2400156120
Giá từng phần lô 1,625,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400156121
Giá từng phần lô 31,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400156122
Giá từng phần lô 23,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2400156123
Giá từng phần lô 85,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400156124
Giá từng phần lô 239,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,528
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400156125
Giá từng phần lô 77,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2400156126
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tân di
Mã phần lô PP2400156127
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400156128
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400156129
Giá từng phần lô 1,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2400156130
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400156131
Giá từng phần lô 233,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400156132
Giá từng phần lô 2,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400156133
Giá từng phần lô 14,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2400156134
Giá từng phần lô 31,232,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,322
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400156135
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400156136
Giá từng phần lô 11,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,390
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400156137
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400156138
Giá từng phần lô 23,883,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,833
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400156139
Giá từng phần lô 50,279,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,792
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400156140
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2400156141
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400156142
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2400156143
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400156144
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400156145
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400156146
Giá từng phần lô 95,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400156147
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400156148
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400156149
Giá từng phần lô 308,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,490
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400156150
Giá từng phần lô 3,031,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,315
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400156151
Giá từng phần lô 142,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,430
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400156152
Giá từng phần lô 158,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400156153
Giá từng phần lô 57,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->