Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300282525-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2300198909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 195,390,823,999 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.907.816.488 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300417208 - Cồn 70 độ 385,000,000 550.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 269.500.000 1644
2 PP2300417209 - Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân: DSDNA, nucleosome, histones, SS-A, Ro-52, SS-B, nRNP / Sm, Sm, Mi-2α , Mi-2β, Ku, CENP A, CENP B, Sp100, PML, Scl-70, PM-Scl100, PM-Scl75, RP11, RP155, gp210, PCNA và DFS70 bằng thanh sắc ký miễn dịch. 425,000,000 607.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 297.500.000 82
3 PP2300417210 - Xét nghiệm các kháng thể nhân (12 loại: nRNP/Sm, SS-A, SS-B, Scl-70, Jo-1, CENP B, dsDNA, nucleosomes, histones, ribosomal P-proteins bằng thanh sắc ký miễn dịch 750,000,000 1.071.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 525.000.000 164
4 PP2300417211 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP ) bằng thanh sắc ký miễn dịch 96,000,000 137.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 67.200.000 33
5 PP2300417212 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng thanh sắc ký miễn dịch 212,400,000 303.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 148.680.000 33
6 PP2300417213 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori 31,539,375 45.056.250 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 22.077.563 4
7 PP2300417214 - Cồn tuyệt đối 223,200,000 318.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 156.240.000 986
8 PP2300417215 - Etest Doxycyline 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
9 PP2300417216 - Etest Tetracycline 25,851,000 36.930.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 18.095.700 1
10 PP2300417217 - Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen. 21,367,500 30.525.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.957.250 1
11 PP2300417218 - Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu 19,897,500 28.425.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.928.250 1
12 PP2300417219 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 9,000,000 12.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.300.000 0
13 PP2300417220 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu 121,968,000 174.240.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 85.377.600 2
14 PP2300417221 - Hoá chất xét nghiệm APTT 94,500,000 135.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 66.150.000 2
15 PP2300417222 - Hoá chất định lượng D-dimer 249,000,000 355.714.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 174.300.000 1
16 PP2300417223 - Hoá chất định lượng Fibrinogen 196,800,000 281.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 137.760.000 2
17 PP2300417224 - Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động 79,000,000 112.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 55.300.000 8
18 PP2300417225 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động 122,400,000 174.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 85.680.000 2
19 PP2300417226 - Hoá chất xét nghiệm PT 184,000,000 262.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 128.800.000 3
20 PP2300417227 - Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động 157,500,000 225.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 110.250.000 2
21 PP2300417228 - Test thử thai 105,000 150.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 73.500 2
22 PP2300417229 - Card kháng sinh đồ VK Gr (-) 820,000,000 1.171.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 574.000.000 41
23 PP2300417230 - Sodium Chloride 0,45% 48,800,000 69.714.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 34.160.000 8219
24 PP2300417231 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
25 PP2300417232 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
26 PP2300417233 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
27 PP2300417234 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin) 2,325,750 3.322.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.628.025 1
28 PP2300417235 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
29 PP2300417236 - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu 1,155,000,000 1.650.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 808.500.000 16
30 PP2300417237 - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu 924,000,000 1.320.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 646.800.000 13
31 PP2300417238 - Chai cấy máu trẻ em 115,500,000 165.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 80.850.000 2
32 PP2300417239 - Bộ chuẩn máy cấy máu 15,675,000 22.392.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 10.972.500 0
33 PP2300417240 - Panel phát hiện và định danh đa tác nhân liên quan đến nhiễm trùng huyết từ mẫu chai cấy máu dương tính 609,840,000 871.200.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 426.888.000 25
34 PP2300417241 - Môi trường đông khô nuôi cấy chủng liên cầu, Neisseria và các vi sinh vật khó mọc khác. 34,680,000 49.542.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 24.276.000 2
35 PP2300417904 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 45,690,000 4.148.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.032.800 0
36 PP2300417243 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 24,528,000 35.040.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 17.169.600 3
37 PP2300417244 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
38 PP2300417245 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime 5µg ) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
39 PP2300417246 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim) 8,400,000 12.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.880.000 3
40 PP2300417247 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin) 8,400,000 12.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.880.000 3
41 PP2300417248 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime) 13,954,500 19.935.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 9.768.150 5
42 PP2300417249 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 ) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
43 PP2300417250 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 ) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
44 PP2300417251 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
45 PP2300417252 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime) 2,325,750 3.322.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.628.025 1
46 PP2300417253 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol) 8,400,000 12.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.880.000 3
47 PP2300417254 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin) 12,600,000 18.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 8.820.000 5
48 PP2300417255 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin) 2,790,900 3.987.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.953.630 1
49 PP2300417256 - Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục 26,325,200 37.607.429 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 18.427.640 1
50 PP2300417257 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10µg ) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
51 PP2300417258 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin) 16,800,000 24.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 11.760.000 7
52 PP2300417259 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10µg ) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
53 PP2300417260 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin) 4,200,000 6.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.940.000 2
54 PP2300417261 - Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL 30,161,250 43.087.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 21.112.875 2
55 PP2300417262 - Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL 30,161,250 43.087.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 21.112.875 2
56 PP2300417263 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256 µg/ml 103,404,000 147.720.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 72.382.800 3
57 PP2300417264 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 µg/ml 108,591,000 155.130.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 76.013.700 3
58 PP2300417265 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 µg/ml 103,404,000 147.720.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 72.382.800 3
59 PP2300417266 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 µg/ml 29,814,750 42.592.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 20.870.325 1
60 PP2300417267 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 27,552,000 39.360.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 19.286.400 1
61 PP2300417268 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
62 PP2300417269 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32 µg/ml 83,370,000 119.100.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 58.359.000 3
63 PP2300417270 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepime nồng độ 0,016-256 µg/ml 41,685,000 59.550.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.179.500 2
64 PP2300417271 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefixime nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
65 PP2300417272 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32 µg/ml 59,797,500 85.425.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 41.858.250 2
66 PP2300417273 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml 222,579,000 317.970.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 155.805.300 5
67 PP2300417274 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32 µg/ml 125,055,000 178.650.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 87.538.500 5
68 PP2300417275 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 µg/ml 41,685,000 59.550.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.179.500 2
69 PP2300417276 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32 µg/ml 118,629,000 169.470.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 83.040.300 5
70 PP2300417277 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
71 PP2300417278 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 27,552,000 39.360.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 19.286.400 1
72 PP2300417279 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 27,147,750 38.782.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 19.003.425 1
73 PP2300417280 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,064-1024 µg/ml 34,634,250 49.477.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 24.243.975 1
74 PP2300417281 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 µg/ml 41,685,000 59.550.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.179.500 2
75 PP2300417282 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32 µg/ml 121,054,500 172.935.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 84.738.150 5
76 PP2300417283 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 µg/ml 103,404,000 147.720.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 72.382.800 3
77 PP2300417284 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolid nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
78 PP2300417285 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32 µg/ml 121,054,500 172.935.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 84.738.150 5
79 PP2300417286 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
80 PP2300417287 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 µg/ml 41,685,000 59.550.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.179.500 2
81 PP2300417288 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 µg/ml 110,000,000 157.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 77.000.000 3
82 PP2300417289 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 µg/ml 41,685,000 59.550.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.179.500 2
83 PP2300417290 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 20,842,500 29.775.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 14.589.750 1
84 PP2300417291 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole nồng độ 0,002-32 µg/ml 83,370,000 119.100.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 58.359.000 3
85 PP2300417292 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 83,370,000 119.100.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 58.359.000 3
86 PP2300417293 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn 1,520,190,000 2.171.700.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.064.133.000 49
87 PP2300417294 - Pneumonia Panel plus 626,010,000 894.300.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 438.207.000 16
88 PP2300417295 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug) 9,303,000 13.290.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.512.100 3
89 PP2300417296 - Túi tạo khí trường kỵ khí 54,810,000 78.300.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 38.367.000 5
90 PP2300417297 - Túi tạo khí trường vi hiếu khí 18,301,500 26.145.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 12.811.050 2
91 PP2300417298 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10µg) 12,600,000 18.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 8.820.000 5
92 PP2300417299 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120µg) 2,325,750 3.322.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.628.025 1
93 PP2300417300 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem) 12,600,000 18.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 8.820.000 5
94 PP2300417301 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
95 PP2300417302 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid) 1,860,600 2.658.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.302.420 1
96 PP2300417303 - Một môi trường chọn lọc giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương 8,780,000 12.542.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.146.000 1
97 PP2300417304 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 46,200,000 66.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 32.340.000 7
98 PP2300417305 - Bộ thuốc nhuộm Gram 5,250,000 7.500.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.675.000 8
99 PP2300417306 - Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species 33,000,000 47.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 23.100.000 16
100 PP2300417307 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10µg ) 13,954,500 19.935.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 9.768.150 5
101 PP2300417308 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline ) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
102 PP2300417309 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin) 1,860,600 2.658.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.302.420 1
103 PP2300417310 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 75,280,000 107.542.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 52.696.000 7
104 PP2300417311 - Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis 47,916,750 68.452.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 33.541.725 1
105 PP2300417312 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixic acid 30µg ) 2,100,000 3.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.470.000 1
106 PP2300417313 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin) 6,977,250 9.967.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 4.884.075 2
107 PP2300417314 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10µg ) 2,100,000 3.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.470.000 1
108 PP2300417315 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6,730,000 9.614.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 4.711.000 1
109 PP2300417316 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin 5µg) 4,100,000 5.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.870.000 1
110 PP2300417317 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin 1µg) 1,860,600 2.658.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.302.420 1
111 PP2300417318 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin 10UI) 4,200,000 6.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.940.000 2
112 PP2300417319 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam) 13,954,500 19.935.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 9.768.150 5
113 PP2300417320 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin) 2,325,750 3.322.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.628.025 1
114 PP2300417321 - Môi trường nuôi cấy vi nấm 39,870,000 56.957.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 27.909.000 5
115 PP2300417322 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí 22,071,000 31.530.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 15.449.700 3
116 PP2300417323 - Silica gel orange 10,079,960 14.399.943 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 7.055.972 0
117 PP2300417324 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10µg ) 2,100,000 3.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.470.000 1
118 PP2300417325 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. 17,451,000 24.930.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 12.215.700 2
119 PP2300417326 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin) 2,325,750 3.322.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.628.025 1
120 PP2300417327 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline) 4,200,000 6.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.940.000 2
121 PP2300417328 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
122 PP2300417329 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigercillin) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
123 PP2300417330 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin ) 18,606,000 26.580.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.024.200 7
124 PP2300417331 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol)) 8,400,000 12.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.880.000 3
125 PP2300417332 - Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh và làm kháng sinh đồ 231,780,000 331.114.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 162.246.000 2
126 PP2300417333 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin) 4,651,500 6.645.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 3.256.050 2
127 PP2300417334 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 52,336,200 74.766.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 36.635.340 0
128 PP2300417335 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 78,504,300 112.149.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 54.953.010 0
129 PP2300417336 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 104,672,400 149.532.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 73.270.680 0
130 PP2300417337 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 41,748,000 59.640.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.223.600 1
131 PP2300417338 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 57,485,400 82.122.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 40.239.780 0
132 PP2300417339 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn 16,699,200 23.856.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 11.689.440 0
133 PP2300417340 - Card kháng sinh đồ VK Gr (+) 164,000,000 234.285.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 114.800.000 8
134 PP2300417341 - Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động 131,200,000 187.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 91.840.000 7
135 PP2300417342 - Card kháng sinh đồ nấm 328,000,000 468.571.429 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 229.600.000 16
136 PP2300417343 - Card định danh VK Gr (-) 131,200,000 187.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 91.840.000 7
137 PP2300417344 - Card định danh VK Gr (+) 131,200,000 187.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 91.840.000 7
138 PP2300417345 - Card định danh nấm men 32,800,000 46.857.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 22.960.000 2
139 PP2300417346 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 11,203,500 16.005.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 7.842.450 1
140 PP2300417347 - Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm 189,000,000 270.000.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 132.300.000 2466
141 PP2300417348 - Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag 36,067,500 51.525.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 25.247.250 5
142 PP2300417349 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học 30,400,000 43.428.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 21.280.000 1
143 PP2300417350 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn 107,200,000 153.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 75.040.000 3
144 PP2300417351 - Que/khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B 1,196,640,000 1.709.485.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 837.648.000 132
145 PP2300417352 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt 958,500,000 1.369.285.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 670.950.000 117
146 PP2300417353 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết 299,000,000 427.142.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 209.300.000 43
147 PP2300417354 - Dung dịch ly giải hồng cầu 7,688,600 10.983.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.382.020 2
148 PP2300417355 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 1,466,035,500 2.094.336.429 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.026.224.850 25
149 PP2300417356 - Định lượng Albumin 38,390,200 54.843.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 26.873.140 3
150 PP2300417357 - Hóa chất xét nghiệm Albumin, sử dụng cho máy hệ mở 6,226,500 8.895.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 4.358.550 2
151 PP2300417358 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 19,439,000 27.770.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 13.607.300 2
152 PP2300417359 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 543,559,500 776.513.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 380.491.650 25
153 PP2300417360 - QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) 9,208,500 13.155.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.445.950 1
154 PP2300417361 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 9,567,600 13.668.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 6.697.320 1
155 PP2300417362 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở 232,134,000 331.620.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 162.493.800 3
156 PP2300417363 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 94,061,040 134.372.914 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 65.842.728 0
157 PP2300417364 - Đo hoạt độ AST (GOT) 541,809,000 774.012.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 379.266.300 25
158 PP2300417365 - Định lượng Calci toàn phần 36,279,700 51.828.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 25.395.790 2
159 PP2300417366 - Định lượng Cholesterol toàn phần 70,629,400 100.899.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 49.440.580 3
160 PP2300417367 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 8,458,540 12.083.629 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 5.920.978 0
161 PP2300417368 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 42,579,100 60.827.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 29.805.370 2
162 PP2300417369 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 76,101,500 108.716.429 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 53.271.050 2
163 PP2300417370 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 2,900,450 4.143.500 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.030.315 1
164 PP2300417371 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 2,608,860 3.726.943 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.826.202 1
165 PP2300417372 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 2,608,860 3.726.943 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.826.202 1
166 PP2300417373 - Điện cực Cl 98,221,100 140.315.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 68.754.770 1
167 PP2300417783 - Dung dịch rửa 8,695,050 17.452.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 8.551.900 3
168 PP2300417375 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 6,097,900 8.711.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 4.268.530 2
169 PP2300417376 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 6,129,700 8.756.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 4.290.790 2
170 PP2300417377 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 88,601,310 126.573.300 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 62.020.917 5
171 PP2300417378 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 83,673,600 119.533.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 58.571.520 5
172 PP2300417379 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 1,800,570,100 2.572.243.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.260.399.070 12
173 PP2300417380 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 913,981,500 1.305.687.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 639.787.050 15
174 PP2300417381 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 1,851,636,000 2.645.194.286 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 1.296.145.200 197
175 PP2300417382 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 314,491,350 449.273.357 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 220.143.945 2
176 PP2300417383 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 1,336,240 1.908.914 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 935.368 0
177 PP2300417384 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 11,928,000 17.040.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 8.349.600 0
178 PP2300417385 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 4,231,400 6.044.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.961.980 0
179 PP2300417386 - Hóa chất định lượng Creatinin 102,656,400 146.652.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 71.859.480 7
180 PP2300417387 - Hóa chất định lượng CRP 942,105,600 1.345.865.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 659.473.920 10
181 PP2300417388 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,977,920 64.254.171 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 31.484.544 0
182 PP2300417389 - Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,614,100 5.163.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 2.529.870 1
183 PP2300417390 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 1,331,400 1.902.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 931.980 0
184 PP2300417391 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 1,417,500 2.025.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 992.250 0
185 PP2300417392 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 155,087,600 221.553.714 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 108.561.320 3
186 PP2300417393 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 56,904,300 81.291.857 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 39.833.010 1
187 PP2300417394 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 24,819,480 35.456.400 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 17.373.636 0
188 PP2300417395 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 411,219,200 587.456.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 287.853.440 13
189 PP2300417396 - Định lượng Glucose 123,908,800 177.012.571 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 86.736.160 7
190 PP2300417397 - Định lượng HbA1c 319,284,700 456.121.000 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp 223.499.290 2
191 PP2300417398 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 313,992,800 448.561.143 Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng
192 PP2300417399 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 48,570,900
193 PP2300417400 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 17,705,050
194 PP2300417401 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 35,845,000
195 PP2300417402 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 113,473,500
196 PP2300417403 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 11,208,855,000
197 PP2300417404 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 66,406,200
198 PP2300417405 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 73,281,000
199 PP2300417406 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 901,001,000
200 PP2300417407 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 14,794,000
201 PP2300417408 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 42,247,800
202 PP2300417409 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu 71,562,560
203 PP2300417410 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 135,841,650
204 PP2300417411 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 28,525,140
205 PP2300417412 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 61,996,800
206 PP2300417413 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 50,161,600
207 PP2300417414 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 97,020,000
208 PP2300417415 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 542,658,200
209 PP2300417416 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,736,622,000
210 PP2300417417 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 205,333,800
211 PP2300417418 - Định lượng Phospho vô cơ 19,184,460
212 PP2300417419 - Định lượng Sắt 26,019,000
213 PP2300417420 - Dung dịch đệm ISE 86,679,900
214 PP2300417421 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 21,366,960
215 PP2300417422 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 25,674,720
216 PP2300417423 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 79,187,550
217 PP2300417424 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 149,594,200
218 PP2300417425 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 33,607,200
219 PP2300417426 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 33,607,200
220 PP2300417427 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 33,607,200
221 PP2300417428 - Điện cực K 100,282,700
222 PP2300417429 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 64,913,200
223 PP2300417430 - Đo hoạt độ LDH 41,121,920
224 PP2300417431 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 91,897,650
225 PP2300417432 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,139,600
226 PP2300417433 - Đo hoạt độ Lipase 96,253,080
227 PP2300417434 - Định lượng Mg 44,350,200
228 PP2300417435 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 40,010,520
229 PP2300417436 - Que khuấy dạng xoắn 6,001,580
230 PP2300417921 - Dung dịch rửa giải cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 9,612,400
231 PP2300417438 - Điện cực Na 98,221,100
232 PP2300417439 - Bóng đèn 12V, 20W 39,418,300
233 PP2300417440 - Định lượng Protein toàn phần 44,647,000
234 PP2300417441 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF 2,257,500
235 PP2300417442 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF 14,553,000
236 PP2300417443 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total, sử dụng cho máy hệ mở 15,225,000
237 PP2300417444 - Kim hút hoá chất 69,925,020
238 PP2300417445 - Xy-lanh hút hóa chất 91,195,260
239 PP2300417446 - Điện cực tham chiếu 207,551,950
240 PP2300417447 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố 125,722,380
241 PP2300417448 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 73,980,480
242 PP2300417449 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 20,433,720
243 PP2300417450 - Dây bơm nhu động 30,093,000
244 PP2300417451 - Kim hút bệnh phẩm 62,378,460
245 PP2300417452 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 71,835,720
246 PP2300417453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,376,760
247 PP2300417454 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 34,319,900
248 PP2300417455 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 39,344,900
249 PP2300417456 - Dung dịch rửa hệ thống 3,754,200
250 PP2300417457 - Định lượng Bilirubin toàn phần 98,040,960
251 PP2300417458 - Định lượng Triglycerid 93,599,700
252 PP2300417459 - Định lượng Ure 208,642,800
253 PP2300417460 - Định lượng Acid Uric 111,649,400
254 PP2300417461 - Chất kiểm chứng dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu 22,069,000
255 PP2300417462 - Định lượng Protein 44,519,800
256 PP2300417463 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 257,818,400
257 PP2300417464 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 2,547,745,200
258 PP2300417465 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C 2,107,425,600
259 PP2300417466 - Bộ xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C 3,122,112,000
260 PP2300417467 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF 909,909,000
261 PP2300417468 - Đo hoạt độ Amylase 21,672,000
262 PP2300417469 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 474,256,000
263 PP2300417470 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HAV 99,125,775
264 PP2300417471 - Dung dịch dùng trong kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng máy sinh hóa 8,400,000
265 PP2300417472 - Dung dịch dùng trong kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng máy sinh hóa 8,400,000
266 PP2300417474 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 462,586,960
267 PP2300417475 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 300,130,800
268 PP2300417476 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C 21,342,640
269 PP2300417761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH 11,992,995
270 PP2300417478 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu 36,811,150
271 PP2300417479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 12,237,750
272 PP2300417480 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 62,459,260
273 PP2300417481 - Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) 11,435,886
274 PP2300417482 - ALTL (Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase) 409,705,884
275 PP2300417483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 18,758,370
276 PP2300417484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 10,508,152
277 PP2300417726 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 20,326,320
278 PP2300417486 - Hóa chất xét nghiệm AMYLASE 38,111,860
279 PP2300417487 - Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy 19,055,925
280 PP2300417488 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 73,426,500
281 PP2300417489 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng CCP 24,475,500
282 PP2300417490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 8,820,000
283 PP2300417491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 6,615,000
284 PP2300417492 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO 80,034,880
285 PP2300417494 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 726,327,000
286 PP2300417495 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 406,992,600
287 PP2300417496 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 14,367,118
288 PP2300417497 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubin trực tiếp 85,664,250
289 PP2300417498 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubin toàn phần 203,962,500
290 PP2300417499 - Chất chuẩn cho bộ lipid 9,296,032
291 PP2300417500 - Chất chuẩn xét nghiệm protein nước tiểu 10,261,355
292 PP2300417501 - Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường 15,244,740
293 PP2300417502 - Chất chuẩn xét nghiệm CKMB 6,097,896
294 PP2300417503 - Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C 38,416,744
295 PP2300417504 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO 13,351,385
296 PP2300417505 - Chất chuẩn dùng cho bộ protein 6,853,140
297 PP2300417506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 14,685,300
298 PP2300417507 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 14,685,300
299 PP2300417508 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 14,685,300
300 PP2300417509 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 18,443,100
301 PP2300417510 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 39,235,770
302 PP2300417511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin 30,839,132
303 PP2300417512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 2,094,750
304 PP2300417513 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 12,237,750
305 PP2300417514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II 14,883,750
306 PP2300417773 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 5,292,000
307 PP2300417794 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 11,025,000
308 PP2300417517 - Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ 9,337,400
309 PP2300417518 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 12,600,000
310 PP2300417519 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 12,237,750
311 PP2300417520 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 333,060,000
312 PP2300417521 - Dung dịch rửa có tính acid 66,899,700
313 PP2300417522 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin 10,671,320
314 PP2300417523 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase 6,351,975
315 PP2300417524 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol 69,930,000
316 PP2300417525 - Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) 92,400,000
317 PP2300417526 - Hóa chất xét nghiệm CKMB 120,750,000
318 PP2300417527 - Điện cực xét nghiệm Clorid 42,013,944
319 PP2300417528 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 953,400,000
320 PP2300417529 - Đĩa khuếch đại sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động 317,321,550
321 PP2300417530 - Hóa chất ly giải sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán y khoa 3,175,168,230
322 PP2300417531 - Hạt bi từ tính sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán y khoa 1,039,128,580
323 PP2300417532 - Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự độngmẫu 846,190,800
324 PP2300417533 - Đĩa xử lý mẫu 325,458,000
325 PP2300417534 - Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động 390,549,600
326 PP2300417535 - Bộ hoá chất rửa sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động 634,643,100
327 PP2300417536 - Cốc mẫu 35,269,206
328 PP2300417537 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm- chứng âm 48,818,700
329 PP2300417538 - Thuốc thử xét nghiệm HBV 20,580,000,000
330 PP2300417539 - Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV 850,500,000
331 PP2300417540 - Thuốc thử xét nghiệm HCV 4,347,000,000
332 PP2300417541 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV 1,417,500,000
333 PP2300417542 - Thuốc thử xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis MTB 363,825,000
334 PP2300417543 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB 20,727,000
335 PP2300417544 - Chứng âm kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV 425,250,000
336 PP2300417545 - Que nước tiểu Combur 10 thông số 7,122,150
337 PP2300417546 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 14,685,300
338 PP2300417547 - Hóa chất xét nghiệm creatinin loại lớn 305,943,750
339 PP2300417548 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 1,443,750,000
340 PP2300417549 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 18,356,630
341 PP2300417550 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. 15,786,700
342 PP2300417551 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 245,285,810
343 PP2300417555 - Vật tư tiêu hao là chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. 91,244,660
344 PP2300417553 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch 222,727,050
345 PP2300417554 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 193,601,200
346 PP2300417556 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH 15,419,566
347 PP2300417558 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 1,189,509,300
348 PP2300417559 - Thuốc thử xét nghiệm AMH 262,617,194
349 PP2300417562 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV 115,646,745
350 PP2300417561 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 231,293,480
351 PP2300417565 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 367,132,500
352 PP2300417564 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM 183,566,250
353 PP2300417566 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg 264,335,400
354 PP2300417568 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 770,978,250
355 PP2300417569 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 673,076,250
356 PP2300417570 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs 565,384,050
357 PP2300417573 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 682,866,450
358 PP2300417575 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 145,384,470
359 PP2300417576 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO 21,538,440
360 PP2300417578 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 3,700,695,600
361 PP2300417580 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 462,586,960
362 PP2300417582 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 462,586,960
363 PP2300417584 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 462,586,960
364 PP2300417585 - Thuốc thử để định lượng calcitonin 95,172,980
365 PP2300417587 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 264,335,400
366 PP2300417590 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) 73,426,500
367 PP2300417589 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) 73,426,500
368 PP2300417591 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV) 110,139,750
369 PP2300417593 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 237,901,860
370 PP2300417594 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1 183,566,250
371 PP2300417595 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 367,132,500
372 PP2300417596 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV 61,740,000
373 PP2300417597 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM 126,787,500
374 PP2300417599 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV VCA 126,787,500
375 PP2300417600 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 31,720,248
376 PP2300417602 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 528,670,800
377 PP2300417604 - Thuốc thử xét nghiệm Folate 14,685,300
378 PP2300417606 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 367,132,500
379 PP2300417607 - Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg 168,000,000
380 PP2300417608 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta 168,000,000
381 PP2300417610 - Thuốc thử xét nghiệm FSH 118,950,930
382 PP2300417612 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 161,538,300
383 PP2300417614 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 161,538,300
384 PP2300417616 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 770,978,250
385 PP2300417617 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg confirmatory 32,307,660
386 PP2300417619 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 403,845,750
387 PP2300417621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 1,149,356,250
388 PP2300417622 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG 121,153,740
389 PP2300417623 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 242,307,460
390 PP2300417624 - Thuốc thử xét nghiệm hGH 23,129,349
391 PP2300417625 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV 84,000,000
392 PP2300417626 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 138,600,000
393 PP2300417629 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) 99,225,000
394 PP2300417628 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG 41,343,750
395 PP2300417630 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG 41,343,750
396 PP2300417632 - Thuốc thử xét nghiệm IgE 48,951,000
397 PP2300417634 - Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 195,804,000
398 PP2300417635 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 44,055,900
399 PP2300417636 - Thuốc thử xét nghiệm LH 31,720,248
400 PP2300417637 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 77,097,830
401 PP2300417638 - Hóa chất định lượng protein A huyết tương liên quan đến thai kỳ (PAPP-A) 42,000,000
402 PP2300417729 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A 31,500,000
403 PP2300417641 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II 2,249,100,000
404 PP2300417643 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 1,534,680,000
405 PP2300417644 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 31,720,248
406 PP2300417645 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 51,313,500
407 PP2300417647 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 118,950,930
408 PP2300417650 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella 53,846,100
409 PP2300417649 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 80,769,150
410 PP2300417651 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 115,646,740
411 PP2300417653 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 200,832,380
412 PP2300417654 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis 124,424,840
413 PP2300417656 - Thuốc thử xét nghiệm T3 76,923,000
414 PP2300417658 - Thuốc thử xét nghiệm T4 40,384,575
415 PP2300417659 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 23,790,186
416 PP2300417661 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 256,967,050
417 PP2300417873 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 122,377,500
418 PP2300417663 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG 161,538,300
419 PP2300417665 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma 77,097,830
420 PP2300417666 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM 231,293,480
421 PP2300417668 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 277,200,000
422 PP2300417669 - Hóa chất định lượng thyrotropin (TSH) 215,384,400
423 PP2300417670 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 161,538,300
424 PP2300417671 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 88,111,800
425 PP2300417672 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 206,010,000
426 PP2300417673 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 6,118,875
427 PP2300417674 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 38,548,920
428 PP2300417675 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 12,237,750
429 PP2300417677 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate 9,790,200
430 PP2300417678 - IVD ly giải dùng cho xét nghiệm Folate 2,205,000
431 PP2300417679 - Dãy ống chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy tách chiết acid nucleic (thể tích lớn) 18,562,500
432 PP2300417680 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 12,237,750
433 PP2300417681 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG 63,000,000
434 PP2300417682 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 6,063,750
435 PP2300417683 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 12,237,750
436 PP2300417684 - Hóa chất xét nghiệm GGT 180,885,600
437 PP2300417685 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 209,790,000
438 PP2300417686 - Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa 73,260,000
439 PP2300417687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG 12,237,750
440 PP2300417688 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 284,568,480
441 PP2300417689 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH 6,118,876
442 PP2300417690 - Thuốc thử xét nghiệm IgA 25,013,960
443 PP2300417691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 15,909,080
444 PP2300417692 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 50,027,920
445 PP2300417693 - Thuốc thử xét nghiệm IgM 10,005,584
446 PP2300417694 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6) 39,160,800
447 PP2300417695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 2,447,550
448 PP2300417696 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 26,678,310
449 PP2300417697 - Dung dịch để làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích 138,595,475
450 PP2300417698 - Chất pha loãng mẫu điện giải của máy sinh hóa 215,034,750
451 PP2300417699 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực 354,894,750
452 PP2300417700 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 124,475,400
453 PP2300417702 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 4,895,100
454 PP2300417703 - Điện cực xét nghiệm Kali 42,468,492
455 PP2300417704 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat 9,527,970
456 PP2300417705 - Miếng dán đĩa phản ứng PCR 15,400,000
457 PP2300417706 - Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) 40,675,950
458 PP2300417707 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 30,594,380
459 PP2300417708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 4,895,100
460 PP2300417709 - Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng) 49,896,000
461 PP2300417710 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 50,815,800
462 PP2300417711 - Khay xử lý dùng trên máy tách chiết tự động 39,690,000
463 PP2300417712 - Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tự động 43,769,250
464 PP2300417713 - Bộ kit tách chiết acid nucleic tổng 148,837,500
465 PP2300417714 - Hóa chất xét nghiệm 14,200,200
466 PP2300417715 - Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA) 452,025,000
467 PP2300417716 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết 19,845,000
468 PP2300417717 - Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động 85,995,000
469 PP2300417718 - Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao 28,600,000
470 PP2300417719 - Nước rửa hệ thống tách chiết 148,837,500
471 PP2300417720 - Đầu típ pipet máy tách chiết 265,702,500
472 PP2300417721 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) 74,376,960
473 PP2300417722 - Chất phụ gia 108,741,150
474 PP2300417723 - Điện cực xét nghiệm Natri 44,405,550
475 PP2300417724 - Chất pha loãng mẫu 4,797,200
476 PP2300417727 - Hóa chất định lượng ammoniac. 91,468,440
477 PP2300417728 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 7,342,652
478 PP2300417730 - Hóa chất xét nghiệm Phospho 7,622,380
479 PP2300417731 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 6,669,574
480 PP2300417732 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH 31,263,950
481 PP2300417734 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV 7,210,350
482 PP2300417735 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM 11,405,584
483 PP2300417736 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 8,566,425
484 PP2300417737 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 12,237,750
485 PP2300417738 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 17,132,850
486 PP2300417739 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 41,853,114
487 PP2300417740 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 23,973,750
488 PP2300417882 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 20,749,105
489 PP2300417743 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV) 8,407,335
490 PP2300417744 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol 26,923,050
491 PP2300417745 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA 12,568,500
492 PP2300417747 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c 45,202,500
493 PP2300417748 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg 12,237,750
494 PP2300417750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 27,562,500
495 PP2300417751 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 54,573,750
496 PP2300417752 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV 11,197,542
497 PP2300417753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) 58,432,500
498 PP2300417754 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP 57,669,180
499 PP2300417755 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A 95,454,450
500 PP2300417756 - Dung dịch dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 132,300,000
501 PP2300417758 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella 8,974,350
502 PP2300417759 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 3,946,047
503 PP2300417760 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 38,548,915
504 PP2300417762 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma 11,992,995
505 PP2300417763 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 17,640,000
506 PP2300417764 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 53,846,100
507 PP2300417765 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 29,370,600
508 PP2300417766 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin 26,923,050
509 PP2300417768 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin 37,680,620
510 PP2300417769 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 25,185,288
511 PP2300417770 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 421,470,000
512 PP2300417771 - Dung dịch rửa trướcphản ứng, 190,541,700
513 PP2300417772 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch 65,985,960
514 PP2300417775 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 562,814,000
515 PP2300417776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 4,895,100
516 PP2300417777 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP 13,174,876
517 PP2300417778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 8,566,425
518 PP2300417779 - Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa 51,037,245
519 PP2300417780 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) 17,615,016
520 PP2300417781 - Thuốc thử xét nghiệm RF 32,013,960
521 PP2300417784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 39,162,312
522 PP2300417785 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 10,139,850
523 PP2300417786 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 9,790,200
524 PP2300417787 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 9,790,200
525 PP2300417788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,671,325
526 PP2300417789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 10,256,400
527 PP2300417790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 12,237,750
528 PP2300417791 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần 31,468,500
529 PP2300417792 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 26,689,960
530 PP2300417793 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 108,566,400
531 PP2300417795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 12,237,750
532 PP2300417796 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 81,351,900
533 PP2300417797 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 335,384,280
534 PP2300417798 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 4,895,100
535 PP2300417799 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR dùng bất hoạt vi sinh vật 63,504,000
536 PP2300417800 - Bơm tiêm lấy máu khí động mạch 560,070,000
537 PP2300417801 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa 53,846,100
538 PP2300417803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân 83,301,375
539 PP2300417804 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis 633,213,000
540 PP2300417806 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 156,764,160
541 PP2300417807 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 181,440,000
542 PP2300417808 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica 80,640,000
543 PP2300417809 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 201,600,000
544 PP2300417810 - Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus 126,642,600
545 PP2300417811 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 403,200,000
546 PP2300417812 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis D 374,467,200
547 PP2300417813 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E 319,200,000
548 PP2300417814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA 126,610,840
549 PP2300417815 - Bộ xét nghiệm JE (Japanese Encephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus - JEV) 244,053,810
550 PP2300417816 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Paragonimus 189,963,900
551 PP2300417817 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma 161,280,000
552 PP2300417818 - Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis 777,920,000
553 PP2300417819 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 322,560,000
554 PP2300417820 - Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA 1,401,360,000
555 PP2300417821 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 403,200,000
556 PP2300417822 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella 120,960,000
557 PP2300417823 - Anti A 11,088,000
558 PP2300417824 - Anti AB 11,088,000
559 PP2300417825 - Anti B 11,088,000
560 PP2300417826 - Anti D (IgM/IgG) 12,568,500
561 PP2300417827 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 30,187,500
562 PP2300417828 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 99,550,010
563 PP2300417829 - Test thử virus hợp bào (RSV) 682,500,000
564 PP2300417830 - Dung dịch hiệu chuẩn 27,790,000
565 PP2300417831 - Cột sắc kí 127,950,000
566 PP2300417832 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 5,850,000
567 PP2300417835 - Thuốc thử định lượng HbA1c 78,150,000
568 PP2300417836 - Dung dịch kiểm chuẩn 23,975,000
569 PP2300417837 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống 663,000,000
570 PP2300417838 - Dung dịch rửa đậm đặc 5,500,000
571 PP2300417839 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT) 143,496,000
572 PP2300417840 - hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 19,450,000
573 PP2300417841 - Hóa chất rửa máy huyết học 54,000,000
574 PP2300417842 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học 473,910,000
575 PP2300417843 - Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 35,536,005
576 PP2300417844 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử 450,000,000
577 PP2300417845 - chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường 137,556,000
578 PP2300417846 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 137,556,000
579 PP2300417847 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 13,800,000
580 PP2300417848 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 255,000,000
581 PP2300417849 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 419,900,000
582 PP2300417851 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 94,000,000
583 PP2300417852 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 223,326,920
584 PP2300417853 - hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 71,775,000
585 PP2300417854 - Cóng đựng hóa chất dùng cho máy đông máu 5,838,250
586 PP2300417855 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 32,466,000
587 PP2300417856 - hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 179,550,000
588 PP2300417857 - Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT) 239,000,000
589 PP2300417860 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học 50,250,000
590 PP2300417861 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 320,000,000
591 PP2300417862 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 1,520,000,000
592 PP2300417863 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 35,853,000
593 PP2300417864 - Bộ môi trường vi sinh 366,660,000
594 PP2300417865 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30µg ) 4,651,500
595 PP2300417866 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftolozane-tazobactam 30/10) 9,303,000
596 PP2300417867 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin) 38,984,000
597 PP2300417868 - Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin, Ceftazidime/Avibactam và Ceftolozane/Tazobactam 131,500,000
598 PP2300417869 - Khay kháng nấm đồ 526,000,000
599 PP2300417870 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 921,000,000
600 PP2300417871 - Nước khử khoáng 526,000,000
601 PP2300417872 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 315,800,000
602 PP2300417877 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 23,251,725
603 PP2300417878 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin 24,677,425
604 PP2300417880 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin 41,608,350
605 PP2300417881 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 24,732,495
606 PP2300417883 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 44,800,000
607 PP2300417884 - Que thử ma túy 4 chân 37,000,000
608 PP2300417885 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine 8,000,000
609 PP2300417886 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV 72,800,000
610 PP2300417887 - Test nhanh chẩn đoán EV71 83,475,000
611 PP2300417888 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 142,800,000
612 PP2300417889 - Dung dịch formalin đệm trung tính 10% 144,000,000
613 PP2300417890 - Hóa chất thay thế xylen 756,000,000
614 PP2300417891 - Paraffin hạt tinh khiết 21,000,000
615 PP2300417892 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50 13,377,000
616 PP2300417893 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris 26,754,000
617 PP2300417894 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6 13,377,000
618 PP2300417895 - Bộ kit tách chiết DNA 25,000,000
619 PP2300417896 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno 374,062,500
620 PP2300417901 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm 13,482,000
621 PP2300417902 - Dung dịch nhuộm Giêmsa 10,080,000
622 PP2300417905 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0 39,606,000
623 PP2300417906 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2 375,000,000
624 PP2300417907 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người. 204,750,000
625 PP2300417908 - Bộ hóa chất nhuộm PAS 6,600,000
626 PP2300417909 - Keo gắn lamen - Mounting medium 6,000,000
627 PP2300417910 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 24,000,000
628 PP2300417911 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 19,099,500
629 PP2300417912 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy 385,434,000
630 PP2300417913 - Đầu côn TIPTRAY box e -line 45,454,500
631 PP2300417914 - Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte 57,298,500
632 PP2300417915 - Hóa chất ức chế Heparin 18,372,060
633 PP2300417916 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 51,891,840
634 PP2300417917 - Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 97,297,200
635 PP2300417918 - Bộ kit chuẩn máy mức bình thường 9,796,500
636 PP2300417919 - Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu 9,796,500
637 PP2300417920 - Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông 40,773,600
638 PP2300417922 - Anode Buffer Container (ABC) 3500 Series 5,500,000
639 PP2300417923 - Cathode Buffer Container 3500 Series 7,400,000
640 PP2300417924 - Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR 108,000,000
641 PP2300417925 - Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR 52,700,000
642 PP2300417926 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR 210,000,000
643 PP2300417927 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR 52,500,000
644 PP2300417928 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR 288,750,000
645 PP2300417929 - Bộ kit tách chiết RNA 71,650,000
646 PP2300417930 - Dung dịch hoàn nguyên mẫu trước khi điện di 2,500,000
647 PP2300417931 - Bộ kit sử dụng công nghệ Hotstart 17,600,000
648 PP2300417932 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện Pneumocystis jirovecii (carinii) 235,300,000
649 PP2300417933 - POP-7 Polymer 9,559,000
650 PP2300417934 - Bộ kit giải trình tự gen 160,000,000
651 PP2300417935 - Superscript III Onestep RT PCR with platinum taq 91,058,000
652 PP2300417936 - Dung dịch đệm cho điện di 3,806,000
653 PP2300417937 - Bộ kit tinh sạch sản phẩm chuẩn bị cho giải trình tự Gen 29,000,000
654 PP2300417939 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não 242,000,000
655 PP2300417942 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 152,500,000
656 PP2300417943 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 121,000,000
657 PP2300417944 - Bộ hoá chất dùng xét nghiệm virus SARS-CoV-2 180,000,000
658 PP2300417945 - Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV 45,000,000
659 PP2300417946 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 242,000,000
660 PP2300417947 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình 360,000,000
661 PP2300417948 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ 43,500,000
662 PP2300417949 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 74,250,000
663 PP2300417950 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 74,250,000
664 PP2300417951 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 3,210,000
665 PP2300417952 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 1,605,000
666 PP2300417953 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 1,605,000
667 PP2300417954 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí 785,714,250
668 PP2300417955 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao 204,285,720
669 PP2300417957 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 1,047,619,000
670 PP2300417958 - Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ 47,142,870
671 PP2300417959 - Hóa chất dùng cho máy cấy máu phát hiện vi khuẩn lao 197,409,520
672 PP2300417961 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao 49,619,040
673 PP2300417962 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria 86,838,100
674 PP2300417963 - Hóa chất kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào 299,904,760
675 PP2300417964 - Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn 42,700,005
676 PP2300417965 - Dung dịch tẩy rửa đậm đặc cho máy đếm tế bào CD4 BD FACSVia 34,909,100
677 PP2300417966 - Dung dịch rửa dòng tế bào mở rộng 4,050,000
678 PP2300417967 - Dung dịch rửa (BD FACS Clean Solution 5L) 20,090,910
679 PP2300417968 - Phụ gia tạo dòng cho máy đếm tế bào CD4 BD FACSVia 79,727,275
680 PP2300417969 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid 381,960,200
681 PP2300417970 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu 336,000,000
682 PP2300417971 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu 126,000,000
683 PP2300417972 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 126,000,000
684 PP2300417973 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh 386,400,000
685 PP2300417974 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC 340,200,000
686 PP2300417975 - Hóa chất nội kiểm và hiệu chuẩn máy định danh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ 220,000,000
687 PP2300417976 - Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ 937,500,000
688 PP2300417977 - Đĩa chạy máy 860,000,000
689 PP2300417978 - Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính 88,820,000
690 PP2300417979 - Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 3,385,800
691 PP2300417980 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb 18,889,200
692 PP2300417981 - Hóa chất xét nghiệm HAVAb 24,007,500
693 PP2300417982 - Hóa chất xét nghiệm HAVIgM 50,540,000
694 PP2300417983 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb 9,540,000
695 PP2300417984 - Hóa chất xét nghiệm HBcAb 29,059,000
696 PP2300417985 - Hóa chất xét nghiệm HBcIgM 25,387,800
697 PP2300417986 - Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng 240,400,000
698 PP2300417987 - Hóa chất xét nghiệm HBeAb 46,095,000
699 PP2300417988 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 47,520,000
700 PP2300417989 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb 9,444,600
701 PP2300417990 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb 26,181,000
702 PP2300417991 - Hóa chất hiệu chuẩn HbsAg 9,444,600
703 PP2300417992 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 25,647,000
704 PP2300417993 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg định lượng 13,356,000
705 PP2300417994 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg định lượng 64,213,000
706 PP2300417995 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab 57,951,000
707 PP2300417997 - Dung dịch pha loãng mẫu 15,571,140
708 PP2300417998 - Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G600II) 24,191,800
709 PP2300417999 - Dung dịch cơ chất 48,114,000
710 PP2300418000 - Hóa chất xét nghiệm TP 6,490,200
711 PP2300418001 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 22,018,000
712 PP2300418002 - Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg 38,412,000
713 PP2300418003 - Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBsAg 9,540,000
714 PP2300418004 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab 9,444,600
715 PP2300418005 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse 62,329,400
716 PP2300418006 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 12,441,600
717 PP2300418007 - Ống lọc không khí cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch 4,867,000
718 PP2300418008 - Khay 96 giếng sâu lòng 35,000,000
719 PP2300418009 - Lược 96 chân cho khay 96 giếng sâu lòng 75,000,000
720 PP2300418010 - Khay 96 dạng vi giếng 22,500,000
721 PP2300418011 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin) 8,400,000
722 PP2300418012 - Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công 63,160,000
723 PP2300418013 - Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT) 737,000,000
724 PP2300418014 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefazolin 30µg ) 7,350,000
725 PP2300418015 - KGKS Cefoperazole 2,450,000
726 PP2300418016 - KGKS Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug 2,450,000
727 PP2300418017 - Môi trường được sử dụng để phân lập các loài Neisseria 6,800,000
728 PP2300418018 - Môi trường nuôi cấy 793,470,000
729 PP2300418019 - Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin 263,200,000
730 PP2300418020 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin) 131,600,000
731 PP2300418021 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm 131,600,000
732 PP2300418022 - Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus 52,640,000
733 PP2300418023 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus 52,640,000
734 PP2300418024 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc 52,640,000
735 PP2300418025 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae 52,640,000
736 PP2300418026 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus 52,640,000
737 PP2300418027 - Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae 31,580,000
738 PP2300418028 - Sữa bột tách kem dạng bột khô, không ưa nhiệt bổ sung vào môi trường nuôi cấy 12,060,000
739 PP2300418029 - Môi trường/ chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh 1,758,000
740 PP2300418030 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric 7,862,400
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300417208
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân: DSDNA, nucleosome, histones, SS-A, Ro-52, SS-B, nRNP / Sm, Sm, Mi-2α , Mi-2β, Ku, CENP A, CENP B, Sp100, PML, Scl-70, PM-Scl100, PM-Scl75, RP11, RP155, gp210, PCNA và DFS70 bằng thanh sắc ký miễn dịch.
Mã phần lô PP2300417209
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm các kháng thể nhân (12 loại: nRNP/Sm, SS-A, SS-B, Scl-70, Jo-1, CENP B, dsDNA, nucleosomes, histones, ribosomal P-proteins bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2300417210
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP ) bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2300417211
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2300417212
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2300417213
Giá từng phần lô 31,539,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.056.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.077.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300417214
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Doxycyline
Mã phần lô PP2300417215
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Tetracycline
Mã phần lô PP2300417216
Giá từng phần lô 25,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.930.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.095.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen.
Mã phần lô PP2300417217
Giá từng phần lô 21,367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.525.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.957.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417218
Giá từng phần lô 19,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.928.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300417219
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417220
Giá từng phần lô 121,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.240.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300417221
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng D-dimer
Mã phần lô PP2300417222
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300417223
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417224
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417225
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300417226
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417227
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2300417228
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ VK Gr (-)
Mã phần lô PP2300417229
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Chloride 0,45%
Mã phần lô PP2300417230
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin)
Mã phần lô PP2300417231
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid)
Mã phần lô PP2300417232
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam)
Mã phần lô PP2300417233
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin)
Mã phần lô PP2300417234
Giá từng phần lô 2,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam)
Mã phần lô PP2300417235
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2300417236
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2300417237
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2300417238
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuẩn máy cấy máu
Mã phần lô PP2300417239
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.392.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel phát hiện và định danh đa tác nhân liên quan đến nhiễm trùng huyết từ mẫu chai cấy máu dương tính
Mã phần lô PP2300417240
Giá từng phần lô 609,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường đông khô nuôi cấy chủng liên cầu, Neisseria và các vi sinh vật khó mọc khác.
Mã phần lô PP2300417241
Giá từng phần lô 34,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.542.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2300417904
Giá từng phần lô 45,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2300417243
Giá từng phần lô 24,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.169.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime)
Mã phần lô PP2300417244
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime 5µg )
Mã phần lô PP2300417245
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim)
Mã phần lô PP2300417246
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin)
Mã phần lô PP2300417247
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime)
Mã phần lô PP2300417248
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.935.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 )
Mã phần lô PP2300417249
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 )
Mã phần lô PP2300417250
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone)
Mã phần lô PP2300417251
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime)
Mã phần lô PP2300417252
Giá từng phần lô 2,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol)
Mã phần lô PP2300417253
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin)
Mã phần lô PP2300417254
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin)
Mã phần lô PP2300417255
Giá từng phần lô 2,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.987.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục
Mã phần lô PP2300417256
Giá từng phần lô 26,325,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.607.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.427.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10µg )
Mã phần lô PP2300417257
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin)
Mã phần lô PP2300417258
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10µg )
Mã phần lô PP2300417259
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin)
Mã phần lô PP2300417260
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL
Mã phần lô PP2300417261
Giá từng phần lô 30,161,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.087.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.112.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL
Mã phần lô PP2300417262
Giá từng phần lô 30,161,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.087.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.112.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417263
Giá từng phần lô 103,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417264
Giá từng phần lô 108,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.130.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.013.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417265
Giá từng phần lô 103,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417266
Giá từng phần lô 29,814,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.592.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.870.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417267
Giá từng phần lô 27,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.286.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417268
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417269
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepime nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417270
Giá từng phần lô 41,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefixime nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417271
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417272
Giá từng phần lô 59,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.858.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417273
Giá từng phần lô 222,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.970.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.805.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417274
Giá từng phần lô 125,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.538.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417275
Giá từng phần lô 41,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417276
Giá từng phần lô 118,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.470.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.040.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417277
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417278
Giá từng phần lô 27,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.286.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417279
Giá từng phần lô 27,147,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.782.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.003.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,064-1024 µg/ml
Mã phần lô PP2300417280
Giá từng phần lô 34,634,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.477.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.243.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417281
Giá từng phần lô 41,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417282
Giá từng phần lô 121,054,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.935.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.738.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417283
Giá từng phần lô 103,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolid nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417284
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417285
Giá từng phần lô 121,054,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.935.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.738.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417286
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417287
Giá từng phần lô 41,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417288
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417289
Giá từng phần lô 41,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417290
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.589.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole nồng độ 0,002-32 µg/ml
Mã phần lô PP2300417291
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2300417292
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417293
Giá từng phần lô 1,520,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pneumonia Panel plus
Mã phần lô PP2300417294
Giá từng phần lô 626,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug)
Mã phần lô PP2300417295
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo khí trường kỵ khí
Mã phần lô PP2300417296
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo khí trường vi hiếu khí
Mã phần lô PP2300417297
Giá từng phần lô 18,301,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.811.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10µg)
Mã phần lô PP2300417298
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120µg)
Mã phần lô PP2300417299
Giá từng phần lô 2,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem)
Mã phần lô PP2300417300
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin)
Mã phần lô PP2300417301
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid)
Mã phần lô PP2300417302
Giá từng phần lô 1,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.658.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Một môi trường chọn lọc giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300417303
Giá từng phần lô 8,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.542.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2300417304
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300417305
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species
Mã phần lô PP2300417306
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10µg )
Mã phần lô PP2300417307
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.935.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline )
Mã phần lô PP2300417308
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin)
Mã phần lô PP2300417309
Giá từng phần lô 1,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.658.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2300417310
Giá từng phần lô 75,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.542.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis
Mã phần lô PP2300417311
Giá từng phần lô 47,916,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.452.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.541.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixic acid 30µg )
Mã phần lô PP2300417312
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin)
Mã phần lô PP2300417313
Giá từng phần lô 6,977,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.967.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.884.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10µg )
Mã phần lô PP2300417314
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2300417315
Giá từng phần lô 6,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.614.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin 5µg)
Mã phần lô PP2300417316
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin 1µg)
Mã phần lô PP2300417317
Giá từng phần lô 1,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.658.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin 10UI)
Mã phần lô PP2300417318
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam)
Mã phần lô PP2300417319
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.935.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin)
Mã phần lô PP2300417320
Giá từng phần lô 2,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi nấm
Mã phần lô PP2300417321
Giá từng phần lô 39,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.957.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2300417322
Giá từng phần lô 22,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.530.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.449.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silica gel orange
Mã phần lô PP2300417323
Giá từng phần lô 10,079,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.399.943
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.055.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10µg )
Mã phần lô PP2300417324
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
Mã phần lô PP2300417325
Giá từng phần lô 17,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.930.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.215.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin)
Mã phần lô PP2300417326
Giá từng phần lô 2,325,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline)
Mã phần lô PP2300417327
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 )
Mã phần lô PP2300417328
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigercillin)
Mã phần lô PP2300417329
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin )
Mã phần lô PP2300417330
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol))
Mã phần lô PP2300417331
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300417332
Giá từng phần lô 231,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.114.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin)
Mã phần lô PP2300417333
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417334
Giá từng phần lô 52,336,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.766.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.635.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417335
Giá từng phần lô 78,504,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.149.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.953.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417336
Giá từng phần lô 104,672,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.532.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.270.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417337
Giá từng phần lô 41,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.640.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417338
Giá từng phần lô 57,485,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.122.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.239.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417339
Giá từng phần lô 16,699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.856.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.689.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ VK Gr (+)
Mã phần lô PP2300417340
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2300417341
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300417342
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh VK Gr (-)
Mã phần lô PP2300417343
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh VK Gr (+)
Mã phần lô PP2300417344
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh nấm men
Mã phần lô PP2300417345
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2300417346
Giá từng phần lô 11,203,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.842.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300417347
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag
Mã phần lô PP2300417348
Giá từng phần lô 36,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.525.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.247.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417349
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn
Mã phần lô PP2300417350
Giá từng phần lô 107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que/khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2300417351
Giá từng phần lô 1,196,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.485.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt
Mã phần lô PP2300417352
Giá từng phần lô 958,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300417353
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300417354
Giá từng phần lô 7,688,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.983.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.382.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417355
Giá từng phần lô 1,466,035,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.336.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.224.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300417356
Giá từng phần lô 38,390,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.843.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.873.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300417357
Giá từng phần lô 6,226,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.895.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.358.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300417358
Giá từng phần lô 19,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.770.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.607.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300417359
Giá từng phần lô 543,559,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.513.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.491.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels)
Mã phần lô PP2300417360
Giá từng phần lô 9,208,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.445.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300417361
Giá từng phần lô 9,567,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.668.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.697.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300417362
Giá từng phần lô 232,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.620.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.493.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300417363
Giá từng phần lô 94,061,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.372.914
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.842.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300417364
Giá từng phần lô 541,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.012.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.266.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300417365
Giá từng phần lô 36,279,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.828.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.395.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300417366
Giá từng phần lô 70,629,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.899.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.440.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300417367
Giá từng phần lô 8,458,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.083.629
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.920.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300417368
Giá từng phần lô 42,579,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.827.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.805.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300417369
Giá từng phần lô 76,101,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.716.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.271.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300417370
Giá từng phần lô 2,900,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.143.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300417371
Giá từng phần lô 2,608,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.943
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.826.202
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300417372
Giá từng phần lô 2,608,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.943
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.826.202
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300417373
Giá từng phần lô 98,221,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.315.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.754.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300417783
Giá từng phần lô 8,695,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.452.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.551.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300417375
Giá từng phần lô 6,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.711.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300417376
Giá từng phần lô 6,129,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.756.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.290.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417377
Giá từng phần lô 88,601,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.573.300
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.020.917
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417378
Giá từng phần lô 83,673,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.533.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.571.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417379
Giá từng phần lô 1,800,570,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.243.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.399.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417380
Giá từng phần lô 913,981,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.687.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.787.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417381
Giá từng phần lô 1,851,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.645.194.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.145.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417382
Giá từng phần lô 314,491,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.273.357
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.143.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417383
Giá từng phần lô 1,336,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.914
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417384
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417385
Giá từng phần lô 4,231,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.044.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300417386
Giá từng phần lô 102,656,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.652.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.859.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2300417387
Giá từng phần lô 942,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.865.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.473.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300417388
Giá từng phần lô 44,977,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.254.171
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.484.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calib cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300417389
Giá từng phần lô 3,614,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.163.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.529.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300417390
Giá từng phần lô 1,331,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.902.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300417391
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300417392
Giá từng phần lô 155,087,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.553.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.561.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300417393
Giá từng phần lô 56,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.291.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.833.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2300417394
Giá từng phần lô 24,819,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.456.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.373.636
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300417395
Giá từng phần lô 411,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.456.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.853.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300417396
Giá từng phần lô 123,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.012.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.736.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300417397
Giá từng phần lô 319,284,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.121.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai phù hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.499.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300417398
Giá từng phần lô 313,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.561.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa tương tự về chủng loại, đặc tính kỹ thuật và tính năng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300417399
Giá từng phần lô 48,570,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417400
Giá từng phần lô 17,705,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417401
Giá từng phần lô 35,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417402
Giá từng phần lô 113,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417403
Giá từng phần lô 11,208,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417404
Giá từng phần lô 66,406,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417405
Giá từng phần lô 73,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417406
Giá từng phần lô 901,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417407
Giá từng phần lô 14,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2300417408
Giá từng phần lô 42,247,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417409
Giá từng phần lô 71,562,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417410
Giá từng phần lô 135,841,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417411
Giá từng phần lô 28,525,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417412
Giá từng phần lô 61,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417413
Giá từng phần lô 50,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417414
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417415
Giá từng phần lô 542,658,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417416
Giá từng phần lô 1,736,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300417417
Giá từng phần lô 205,333,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300417418
Giá từng phần lô 19,184,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300417419
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300417420
Giá từng phần lô 86,679,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300417421
Giá từng phần lô 21,366,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300417422
Giá từng phần lô 25,674,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300417423
Giá từng phần lô 79,187,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300417424
Giá từng phần lô 149,594,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300417425
Giá từng phần lô 33,607,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300417426
Giá từng phần lô 33,607,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300417427
Giá từng phần lô 33,607,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2300417428
Giá từng phần lô 100,282,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300417429
Giá từng phần lô 64,913,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300417430
Giá từng phần lô 41,121,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300417431
Giá từng phần lô 91,897,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300417432
Giá từng phần lô 13,139,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300417433
Giá từng phần lô 96,253,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300417434
Giá từng phần lô 44,350,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2300417435
Giá từng phần lô 40,010,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dạng xoắn
Mã phần lô PP2300417436
Giá từng phần lô 6,001,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2300417921
Giá từng phần lô 9,612,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300417438
Giá từng phần lô 98,221,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 12V, 20W
Mã phần lô PP2300417439
Giá từng phần lô 39,418,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300417440
Giá từng phần lô 44,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF
Mã phần lô PP2300417441
Giá từng phần lô 2,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF
Mã phần lô PP2300417442
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300417443
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hoá chất
Mã phần lô PP2300417444
Giá từng phần lô 69,925,020
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2300417445
Giá từng phần lô 91,195,260
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300417446
Giá từng phần lô 207,551,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2300417447
Giá từng phần lô 125,722,380
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300417448
Giá từng phần lô 73,980,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300417449
Giá từng phần lô 20,433,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2300417450
Giá từng phần lô 30,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300417451
Giá từng phần lô 62,378,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300417452
Giá từng phần lô 71,835,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300417453
Giá từng phần lô 26,376,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2300417454
Giá từng phần lô 34,319,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300417455
Giá từng phần lô 39,344,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300417456
Giá từng phần lô 3,754,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300417457
Giá từng phần lô 98,040,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300417458
Giá từng phần lô 93,599,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300417459
Giá từng phần lô 208,642,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300417460
Giá từng phần lô 111,649,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dạng lỏng được sản xuất từ vật liệu có nguồn gốc từ con người dùng cho các xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300417461
Giá từng phần lô 22,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300417462
Giá từng phần lô 44,519,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300417463
Giá từng phần lô 257,818,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300417464
Giá từng phần lô 2,547,745,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300417465
Giá từng phần lô 2,107,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300417466
Giá từng phần lô 3,122,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF
Mã phần lô PP2300417467
Giá từng phần lô 909,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300417468
Giá từng phần lô 21,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417469
Giá từng phần lô 474,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HAV
Mã phần lô PP2300417470
Giá từng phần lô 99,125,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng trong kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300417471
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng trong kiểm tra chất lượng của các phương pháp định lượng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300417472
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300417474
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300417475
Giá từng phần lô 300,130,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2300417476
Giá từng phần lô 21,342,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300417761
Giá từng phần lô 11,992,995
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300417478
Giá từng phần lô 36,811,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300417479
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300417480
Giá từng phần lô 62,459,260
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP)
Mã phần lô PP2300417481
Giá từng phần lô 11,435,886
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
ALTL (Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase)
Mã phần lô PP2300417482
Giá từng phần lô 409,705,884
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300417483
Giá từng phần lô 18,758,370
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300417484
Giá từng phần lô 10,508,152
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300417726
Giá từng phần lô 20,326,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2300417486
Giá từng phần lô 38,111,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy
Mã phần lô PP2300417487
Giá từng phần lô 19,055,925
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300417488
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300417489
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300417490
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300417491
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO
Mã phần lô PP2300417492
Giá từng phần lô 80,034,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417494
Giá từng phần lô 726,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2300417495
Giá từng phần lô 406,992,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300417496
Giá từng phần lô 14,367,118
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm bilirrubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300417497
Giá từng phần lô 85,664,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm bilirrubin toàn phần
Mã phần lô PP2300417498
Giá từng phần lô 203,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho bộ lipid
Mã phần lô PP2300417499
Giá từng phần lô 9,296,032
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm protein nước tiểu
Mã phần lô PP2300417500
Giá từng phần lô 10,261,355
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường
Mã phần lô PP2300417501
Giá từng phần lô 15,244,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2300417502
Giá từng phần lô 6,097,896
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2300417503
Giá từng phần lô 38,416,744
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300417504
Giá từng phần lô 13,351,385
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dùng cho bộ protein
Mã phần lô PP2300417505
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300417506
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300417507
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300417508
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300417509
Giá từng phần lô 18,443,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2300417510
Giá từng phần lô 39,235,770
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300417511
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300417512
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300417513
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300417514
Giá từng phần lô 14,883,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300417773
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300417794
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ
Mã phần lô PP2300417517
Giá từng phần lô 9,337,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2300417518
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300417519
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300417520
Giá từng phần lô 333,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính acid
Mã phần lô PP2300417521
Giá từng phần lô 66,899,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300417522
Giá từng phần lô 10,671,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2300417523
Giá từng phần lô 6,351,975
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm cholesterol
Mã phần lô PP2300417524
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK)
Mã phần lô PP2300417525
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2300417526
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2300417527
Giá từng phần lô 42,013,944
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417528
Giá từng phần lô 953,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa khuếch đại sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2300417529
Giá từng phần lô 317,321,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán y khoa
Mã phần lô PP2300417530
Giá từng phần lô 3,175,168,230
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hạt bi từ tính sử dụng trong xét nghiệm chẩn đoán y khoa
Mã phần lô PP2300417531
Giá từng phần lô 1,039,128,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự độngmẫu
Mã phần lô PP2300417532
Giá từng phần lô 846,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa xử lý mẫu
Mã phần lô PP2300417533
Giá từng phần lô 325,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2300417534
Giá từng phần lô 390,549,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hoá chất rửa sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2300417535
Giá từng phần lô 634,643,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2300417536
Giá từng phần lô 35,269,206
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm- chứng âm
Mã phần lô PP2300417537
Giá từng phần lô 48,818,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBV
Mã phần lô PP2300417538
Giá từng phần lô 20,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2300417539
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCV
Mã phần lô PP2300417540
Giá từng phần lô 4,347,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV
Mã phần lô PP2300417541
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis MTB
Mã phần lô PP2300417542
Giá từng phần lô 363,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB
Mã phần lô PP2300417543
Giá từng phần lô 20,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chứng âm kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2300417544
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que nước tiểu Combur 10 thông số
Mã phần lô PP2300417545
Giá từng phần lô 7,122,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300417546
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm creatinin loại lớn
Mã phần lô PP2300417547
Giá từng phần lô 305,943,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300417548
Giá từng phần lô 1,443,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300417549
Giá từng phần lô 18,356,630
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone.
Mã phần lô PP2300417550
Giá từng phần lô 15,786,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300417551
Giá từng phần lô 245,285,810
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao là chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300417555
Giá từng phần lô 91,244,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417553
Giá từng phần lô 222,727,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417554
Giá từng phần lô 193,601,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300417556
Giá từng phần lô 15,419,566
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300417558
Giá từng phần lô 1,189,509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300417559
Giá từng phần lô 262,617,194
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2300417562
Giá từng phần lô 115,646,745
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2300417561
Giá từng phần lô 231,293,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300417565
Giá từng phần lô 367,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300417564
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300417566
Giá từng phần lô 264,335,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300417568
Giá từng phần lô 770,978,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2300417569
Giá từng phần lô 673,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs
Mã phần lô PP2300417570
Giá từng phần lô 565,384,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300417573
Giá từng phần lô 682,866,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300417575
Giá từng phần lô 145,384,470
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300417576
Giá từng phần lô 21,538,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300417578
Giá từng phần lô 3,700,695,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300417580
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300417582
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300417584
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử để định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2300417585
Giá từng phần lô 95,172,980
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300417587
Giá từng phần lô 264,335,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300417590
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300417589
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300417591
Giá từng phần lô 110,139,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300417593
Giá từng phần lô 237,901,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1
Mã phần lô PP2300417594
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300417595
Giá từng phần lô 367,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV
Mã phần lô PP2300417596
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM
Mã phần lô PP2300417597
Giá từng phần lô 126,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV VCA
Mã phần lô PP2300417599
Giá từng phần lô 126,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300417600
Giá từng phần lô 31,720,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300417602
Giá từng phần lô 528,670,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300417604
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300417606
Giá từng phần lô 367,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg
Mã phần lô PP2300417607
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300417608
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300417610
Giá từng phần lô 118,950,930
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300417612
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300417614
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300417616
Giá từng phần lô 770,978,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg confirmatory
Mã phần lô PP2300417617
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300417619
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300417621
Giá từng phần lô 1,149,356,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2300417622
Giá từng phần lô 121,153,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300417623
Giá từng phần lô 242,307,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300417624
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300417625
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300417626
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2300417629
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2300417628
Giá từng phần lô 41,343,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2300417630
Giá từng phần lô 41,343,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300417632
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2300417634
Giá từng phần lô 195,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300417635
Giá từng phần lô 44,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300417636
Giá từng phần lô 31,720,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300417637
Giá từng phần lô 77,097,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng protein A huyết tương liên quan đến thai kỳ (PAPP-A)
Mã phần lô PP2300417638
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300417729
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300417641
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300417643
Giá từng phần lô 1,534,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300417644
Giá từng phần lô 31,720,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300417645
Giá từng phần lô 51,313,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300417647
Giá từng phần lô 118,950,930
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella
Mã phần lô PP2300417650
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300417649
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300417651
Giá từng phần lô 115,646,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300417653
Giá từng phần lô 200,832,380
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300417654
Giá từng phần lô 124,424,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300417656
Giá từng phần lô 76,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300417658
Giá từng phần lô 40,384,575
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2
Mã phần lô PP2300417659
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300417661
Giá từng phần lô 256,967,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300417873
Giá từng phần lô 122,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300417663
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma
Mã phần lô PP2300417665
Giá từng phần lô 77,097,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300417666
Giá từng phần lô 231,293,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300417668
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng thyrotropin (TSH)
Mã phần lô PP2300417669
Giá từng phần lô 215,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300417670
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300417671
Giá từng phần lô 88,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2300417672
Giá từng phần lô 206,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300417673
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300417674
Giá từng phần lô 38,548,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300417675
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300417677
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
IVD ly giải dùng cho xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300417678
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dãy ống chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy tách chiết acid nucleic (thể tích lớn)
Mã phần lô PP2300417679
Giá từng phần lô 18,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300417680
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG
Mã phần lô PP2300417681
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300417682
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300417683
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300417684
Giá từng phần lô 180,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300417685
Giá từng phần lô 209,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300417686
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2300417687
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300417688
Giá từng phần lô 284,568,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300417689
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2300417690
Giá từng phần lô 25,013,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300417691
Giá từng phần lô 15,909,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300417692
Giá từng phần lô 50,027,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300417693
Giá từng phần lô 10,005,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
Mã phần lô PP2300417694
Giá từng phần lô 39,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300417695
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2300417696
Giá từng phần lô 26,678,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch để làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích
Mã phần lô PP2300417697
Giá từng phần lô 138,595,475
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu điện giải của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300417698
Giá từng phần lô 215,034,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực
Mã phần lô PP2300417699
Giá từng phần lô 354,894,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300417700
Giá từng phần lô 124,475,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300417702
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2300417703
Giá từng phần lô 42,468,492
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2300417704
Giá từng phần lô 9,527,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng dán đĩa phản ứng PCR
Mã phần lô PP2300417705
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI)
Mã phần lô PP2300417706
Giá từng phần lô 40,675,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300417707
Giá từng phần lô 30,594,380
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300417708
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng)
Mã phần lô PP2300417709
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300417710
Giá từng phần lô 50,815,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay xử lý dùng trên máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300417711
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300417712
Giá từng phần lô 43,769,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit tách chiết acid nucleic tổng
Mã phần lô PP2300417713
Giá từng phần lô 148,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm
Mã phần lô PP2300417714
Giá từng phần lô 14,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiết acid nucleic toàn phần (DNA/RNA)
Mã phần lô PP2300417715
Giá từng phần lô 452,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết
Mã phần lô PP2300417716
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2300417717
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao
Mã phần lô PP2300417718
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa hệ thống tách chiết
Mã phần lô PP2300417719
Giá từng phần lô 148,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu típ pipet máy tách chiết
Mã phần lô PP2300417720
Giá từng phần lô 265,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2300417721
Giá từng phần lô 74,376,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất phụ gia
Mã phần lô PP2300417722
Giá từng phần lô 108,741,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2300417723
Giá từng phần lô 44,405,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300417724
Giá từng phần lô 4,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng ammoniac.
Mã phần lô PP2300417727
Giá từng phần lô 91,468,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300417728
Giá từng phần lô 7,342,652
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Phospho
Mã phần lô PP2300417730
Giá từng phần lô 7,622,380
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300417731
Giá từng phần lô 6,669,574
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300417732
Giá từng phần lô 31,263,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2300417734
Giá từng phần lô 7,210,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2300417735
Giá từng phần lô 11,405,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300417736
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300417737
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2300417738
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300417739
Giá từng phần lô 41,853,114
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300417740
Giá từng phần lô 23,973,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300417882
Giá từng phần lô 20,749,105
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300417743
Giá từng phần lô 8,407,335
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300417744
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV IgM/VCA
Mã phần lô PP2300417745
Giá từng phần lô 12,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300417747
Giá từng phần lô 45,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300417748
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300417750
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300417751
Giá từng phần lô 54,573,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300417752
Giá từng phần lô 11,197,542
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2300417753
Giá từng phần lô 58,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300417754
Giá từng phần lô 57,669,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300417755
Giá từng phần lô 95,454,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417756
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella
Mã phần lô PP2300417758
Giá từng phần lô 8,974,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300417759
Giá từng phần lô 3,946,047
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300417760
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma
Mã phần lô PP2300417762
Giá từng phần lô 11,992,995
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300417763
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300417764
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417765
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300417766
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
Mã phần lô PP2300417768
Giá từng phần lô 37,680,620
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300417769
Giá từng phần lô 25,185,288
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300417770
Giá từng phần lô 421,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa trướcphản ứng,
Mã phần lô PP2300417771
Giá từng phần lô 190,541,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417772
Giá từng phần lô 65,985,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417775
Giá từng phần lô 562,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300417776
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300417777
Giá từng phần lô 13,174,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300417778
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300417779
Giá từng phần lô 51,037,245
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II)
Mã phần lô PP2300417780
Giá từng phần lô 17,615,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300417781
Giá từng phần lô 32,013,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300417784
Giá từng phần lô 39,162,312
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300417785
Giá từng phần lô 10,139,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300417786
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300417787
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300417788
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300417789
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300417790
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần
Mã phần lô PP2300417791
Giá từng phần lô 31,468,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300417792
Giá từng phần lô 26,689,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2300417793
Giá từng phần lô 108,566,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300417795
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2300417796
Giá từng phần lô 81,351,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300417797
Giá từng phần lô 335,384,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300417798
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR dùng bất hoạt vi sinh vật
Mã phần lô PP2300417799
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bơm tiêm lấy máu khí động mạch
Mã phần lô PP2300417800
Giá từng phần lô 560,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300417801
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân
Mã phần lô PP2300417803
Giá từng phần lô 83,301,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis
Mã phần lô PP2300417804
Giá từng phần lô 633,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2300417806
Giá từng phần lô 156,764,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2300417807
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
Mã phần lô PP2300417808
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2300417809
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
Mã phần lô PP2300417810
Giá từng phần lô 126,642,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2300417811
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis D
Mã phần lô PP2300417812
Giá từng phần lô 374,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E
Mã phần lô PP2300417813
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2300417814
Giá từng phần lô 126,610,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm JE (Japanese Encephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus - JEV)
Mã phần lô PP2300417815
Giá từng phần lô 244,053,810
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Paragonimus
Mã phần lô PP2300417816
Giá từng phần lô 189,963,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma
Mã phần lô PP2300417817
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis
Mã phần lô PP2300417818
Giá từng phần lô 777,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300417819
Giá từng phần lô 322,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2300417820
Giá từng phần lô 1,401,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2300417821
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
Mã phần lô PP2300417822
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti A
Mã phần lô PP2300417823
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti AB
Mã phần lô PP2300417824
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti B
Mã phần lô PP2300417825
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti D (IgM/IgG)
Mã phần lô PP2300417826
Giá từng phần lô 12,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300417827
Giá từng phần lô 30,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2300417828
Giá từng phần lô 99,550,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử virus hợp bào (RSV)
Mã phần lô PP2300417829
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300417830
Giá từng phần lô 27,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2300417831
Giá từng phần lô 127,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2300417832
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300417835
Giá từng phần lô 78,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300417836
Giá từng phần lô 23,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
Mã phần lô PP2300417837
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300417838
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT)
Mã phần lô PP2300417839
Giá từng phần lô 143,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417840
Giá từng phần lô 19,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300417841
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300417842
Giá từng phần lô 473,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300417843
Giá từng phần lô 35,536,005
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2300417844
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường
Mã phần lô PP2300417845
Giá từng phần lô 137,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2300417846
Giá từng phần lô 137,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417847
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300417848
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300417849
Giá từng phần lô 419,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300417851
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300417852
Giá từng phần lô 223,326,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300417853
Giá từng phần lô 71,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng đựng hóa chất dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300417854
Giá từng phần lô 5,838,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300417855
Giá từng phần lô 32,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Mã phần lô PP2300417856
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT)
Mã phần lô PP2300417857
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300417860
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300417861
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300417862
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300417863
Giá từng phần lô 35,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ môi trường vi sinh
Mã phần lô PP2300417864
Giá từng phần lô 366,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30µg )
Mã phần lô PP2300417865
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftolozane-tazobactam 30/10)
Mã phần lô PP2300417866
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin)
Mã phần lô PP2300417867
Giá từng phần lô 38,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin, Ceftazidime/Avibactam và Ceftolozane/Tazobactam
Mã phần lô PP2300417868
Giá từng phần lô 131,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2300417869
Giá từng phần lô 526,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2300417870
Giá từng phần lô 921,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước khử khoáng
Mã phần lô PP2300417871
Giá từng phần lô 526,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2300417872
Giá từng phần lô 315,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300417877
Giá từng phần lô 23,251,725
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300417878
Giá từng phần lô 24,677,425
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2300417880
Giá từng phần lô 41,608,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300417881
Giá từng phần lô 24,732,495
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300417883
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2300417884
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2300417885
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300417886
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán EV71
Mã phần lô PP2300417887
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2300417888
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2300417889
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất thay thế xylen
Mã phần lô PP2300417890
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2300417891
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50
Mã phần lô PP2300417892
Giá từng phần lô 13,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris
Mã phần lô PP2300417893
Giá từng phần lô 26,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6
Mã phần lô PP2300417894
Giá từng phần lô 13,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300417895
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno
Mã phần lô PP2300417896
Giá từng phần lô 374,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm
Mã phần lô PP2300417901
Giá từng phần lô 13,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Giêmsa
Mã phần lô PP2300417902
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2300417905
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2
Mã phần lô PP2300417906
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người.
Mã phần lô PP2300417907
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất nhuộm PAS
Mã phần lô PP2300417908
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo gắn lamen - Mounting medium
Mã phần lô PP2300417909
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Eosin Y
Mã phần lô PP2300417910
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300417911
Giá từng phần lô 19,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2300417912
Giá từng phần lô 385,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn TIPTRAY box e -line
Mã phần lô PP2300417913
Giá từng phần lô 45,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte
Mã phần lô PP2300417914
Giá từng phần lô 57,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ức chế Heparin
Mã phần lô PP2300417915
Giá từng phần lô 18,372,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2300417916
Giá từng phần lô 51,891,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2300417917
Giá từng phần lô 97,297,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2300417918
Giá từng phần lô 9,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2300417919
Giá từng phần lô 9,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông
Mã phần lô PP2300417920
Giá từng phần lô 40,773,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anode Buffer Container (ABC) 3500 Series
Mã phần lô PP2300417922
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cathode Buffer Container 3500 Series
Mã phần lô PP2300417923
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2300417924
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2300417925
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2300417926
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2300417927
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2300417928
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2300417929
Giá từng phần lô 71,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hoàn nguyên mẫu trước khi điện di
Mã phần lô PP2300417930
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit sử dụng công nghệ Hotstart
Mã phần lô PP2300417931
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện Pneumocystis jirovecii (carinii)
Mã phần lô PP2300417932
Giá từng phần lô 235,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
POP-7 Polymer
Mã phần lô PP2300417933
Giá từng phần lô 9,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit giải trình tự gen
Mã phần lô PP2300417934
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Superscript III Onestep RT PCR with platinum taq
Mã phần lô PP2300417935
Giá từng phần lô 91,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch đệm cho điện di
Mã phần lô PP2300417936
Giá từng phần lô 3,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit tinh sạch sản phẩm chuẩn bị cho giải trình tự Gen
Mã phần lô PP2300417937
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300417939
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2300417942
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2300417943
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hoá chất dùng xét nghiệm virus SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300417944
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV
Mã phần lô PP2300417945
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300417946
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2300417947
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300417948
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2300417949
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2300417950
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2300417951
Giá từng phần lô 3,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2300417952
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2300417953
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2300417954
Giá từng phần lô 785,714,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300417955
Giá từng phần lô 204,285,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2300417957
Giá từng phần lô 1,047,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ
Mã phần lô PP2300417958
Giá từng phần lô 47,142,870
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy cấy máu phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300417959
Giá từng phần lô 197,409,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300417961
Giá từng phần lô 49,619,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria
Mã phần lô PP2300417962
Giá từng phần lô 86,838,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300417963
Giá từng phần lô 299,904,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300417964
Giá từng phần lô 42,700,005
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa đậm đặc cho máy đếm tế bào CD4 BD FACSVia
Mã phần lô PP2300417965
Giá từng phần lô 34,909,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dòng tế bào mở rộng
Mã phần lô PP2300417966
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa (BD FACS Clean Solution 5L)
Mã phần lô PP2300417967
Giá từng phần lô 20,090,910
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phụ gia tạo dòng cho máy đếm tế bào CD4 BD FACSVia
Mã phần lô PP2300417968
Giá từng phần lô 79,727,275
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2300417969
Giá từng phần lô 381,960,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu
Mã phần lô PP2300417970
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2300417971
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2300417972
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2300417973
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC
Mã phần lô PP2300417974
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm và hiệu chuẩn máy định danh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2300417975
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ
Mã phần lô PP2300417976
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chạy máy
Mã phần lô PP2300417977
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính
Mã phần lô PP2300417978
Giá từng phần lô 88,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giếng pha loãng xét nghiệm cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300417979
Giá từng phần lô 3,385,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2300417980
Giá từng phần lô 18,889,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2300417981
Giá từng phần lô 24,007,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HAVIgM
Mã phần lô PP2300417982
Giá từng phần lô 50,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2300417983
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2300417984
Giá từng phần lô 29,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBcIgM
Mã phần lô PP2300417985
Giá từng phần lô 25,387,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng
Mã phần lô PP2300417986
Giá từng phần lô 240,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2300417987
Giá từng phần lô 46,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300417988
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2300417989
Giá từng phần lô 9,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2300417990
Giá từng phần lô 26,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn HbsAg
Mã phần lô PP2300417991
Giá từng phần lô 9,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300417992
Giá từng phần lô 25,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg định lượng
Mã phần lô PP2300417993
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg định lượng
Mã phần lô PP2300417994
Giá từng phần lô 64,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300417995
Giá từng phần lô 57,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300417997
Giá từng phần lô 15,571,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G600II)
Mã phần lô PP2300417998
Giá từng phần lô 24,191,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch cơ chất
Mã phần lô PP2300417999
Giá từng phần lô 48,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm TP
Mã phần lô PP2300418000
Giá từng phần lô 6,490,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300418001
Giá từng phần lô 22,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300418002
Giá từng phần lô 38,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300418003
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300418004
Giá từng phần lô 9,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse
Mã phần lô PP2300418005
Giá từng phần lô 62,329,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200
Mã phần lô PP2300418006
Giá từng phần lô 12,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống lọc không khí cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300418007
Giá từng phần lô 4,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay 96 giếng sâu lòng
Mã phần lô PP2300418008
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lược 96 chân cho khay 96 giếng sâu lòng
Mã phần lô PP2300418009
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay 96 dạng vi giếng
Mã phần lô PP2300418010
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin)
Mã phần lô PP2300418011
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công
Mã phần lô PP2300418012
Giá từng phần lô 63,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT)
Mã phần lô PP2300418013
Giá từng phần lô 737,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefazolin 30µg )
Mã phần lô PP2300418014
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
KGKS Cefoperazole
Mã phần lô PP2300418015
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
KGKS Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug
Mã phần lô PP2300418016
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường được sử dụng để phân lập các loài Neisseria
Mã phần lô PP2300418017
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2300418018
Giá từng phần lô 793,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300418019
Giá từng phần lô 263,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin)
Mã phần lô PP2300418020
Giá từng phần lô 131,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300418021
Giá từng phần lô 131,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus
Mã phần lô PP2300418022
Giá từng phần lô 52,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus
Mã phần lô PP2300418023
Giá từng phần lô 52,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc
Mã phần lô PP2300418024
Giá từng phần lô 52,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2300418025
Giá từng phần lô 52,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300418026
Giá từng phần lô 52,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2300418027
Giá từng phần lô 31,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sữa bột tách kem dạng bột khô, không ưa nhiệt bổ sung vào môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2300418028
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường/ chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2300418029
Giá từng phần lô 1,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2300418030
Giá từng phần lô 7,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->