Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104521-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Trung ương
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn
Số hiệu KHLCNT PL2200054350
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thi dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2022 - 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 1005 Tầng 10 tòa nhà kỹ thuật cao
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,322,167,395 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 386,443,348 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) 10,500,000 0 0
2 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La 10,500,000 0 0
3 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) 15,750,000 0 0
4 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) 10,500,000 0 0
5 Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) 749,980,000 0 0
6 Định tip HPV (33 típ) bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) 1,510,800,000 0 0
7 Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể (máy abGenix) 473,000,000 0 0
8 Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex 2,910,000,000 0 0
9 Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 591,675,000 0 0
10 Kít miễn dịch huỳnh quang gián tiếp xác định đồng thời các kháng thể bệnh da bọng nước tự miễn 209,000,000 0 0
11 Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) 1,523,500,000 0 0
12 Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) 1,107,000,000 0 0
13 Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) 4,158,000,000 0 0
14 Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo 39,900,000 0 0
15 Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên 44,000,000 0 0
16 Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân 44,000,000 0 0
17 Thanh thử nước tiểu 10 thông số 141,120,000 0 0
18 Hóa chất nội kiểm nước tiểu 6,027,000 0 0
19 Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 2 25,368,000 0 0
20 Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 3 25,368,000 0 0
21 Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức bình thường 37,600,000 0 0
22 Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức cao bệnh lý 37,600,000 0 0
23 Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch 223,931,400 0 0
24 Cồn tuyệt đối 3,381,000 0 0
25 Formol trung tính 6,160,000 0 0
26 Xylen 7,040,000 0 0
27 Paraffin (nến) 23,100,000 0 0
28 Hematoxilin 10,560,000 0 0
29 Eosin cồn 7,560,000 0 0
30 Gel cắt lạnh 99,000,000 0 0
31 Kháng thể IgA ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang 15,132,810 0 0
32 Kháng thể IgG ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang 45,398,430 0 0
33 Kháng thể IgM ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang 15,132,810 0 0
34 Kháng thể C3 ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang 81,715,095 0 0
35 Mounting Medium (huỳnh quang) 5,017,320 0 0
36 Dung dịch đệm PBS PH 7.4 2,194,500 0 0
37 Kháng thể CK 7 10,920,000 0 0
38 Kháng thể CK 19 10,920,000 0 0
39 Kháng thể BCL2 10,920,000 0 0
40 Kháng thể BerEP4 32,760,000 0 0
41 Kháng thể Ki-67 32,760,000 0 0
42 Kháng thể P63 32,760,000 0 0
43 Kháng thể S100 10,920,000 0 0
44 Kháng thể HMB45 10,920,000 0 0
45 Kháng thể Melan A 10,920,000 0 0
46 Kháng thể CD45 10,920,000 0 0
47 Test nhanh chẩn đoán HIV (Khẳng định) 65,100,000 0 0
48 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 488,040,000 0 0
49 Test nhanh chẩn đoán giang mai (SD Bioline Syphilis 3.0) 514,878,000 0 0
50 Viêm gan C (SD Bioline HCV Multi) 57,120,000 0 0
51 Test thử đường máu mao mạch 75,390,000 0 0
52 Kháng thể CD20 10,920,000 0 0
53 Kháng thể CD3 10,920,000 0 0
54 Kháng thể CD4 10,920,000 0 0
55 Kháng thể CD8 10,920,000 0 0
56 Kim thử đường máu mao mạch 10,000,000 0 0
57 ANA ELISA 54,600,000 0 0
58 Anti- Ds DNA 114,660,000 0 0
59 Anti- Smith ELISA 31,500,000 0 0
60 Anti-SS-A ELISA 31,500,000 0 0
61 Lugol 5,250,000 0 0
62 SENSITITRE YO10 25,000,000 0 0
63 Nước khử khoáng vô trùng 2,300,000 0 0
64 Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 14,000,000 0 0
65 Kháng thể CD43 10,920,000 0 0
66 Kháng thể EMA 32,760,000 0 0
67 Kháng thể CK 10,920,000 0 0
68 Kháng thể CK20 10,920,000 0 0
69 Kháng thể CD 34 10,920,000 0 0
70 Papanicolaou EA 50 1,300,000 0 0
71 Papanicolaou OG 6 1,300,000 0 0
72 RapID Yeast Plus Panel 43,000,000 0 0
73 RaplD inoculation Fluid-2mL 7,000,000 0 0
74 BRILLIANCE CANDIDA AGAR 48,000,000 0 0
75 Bộ cấy máu thủ công 25,200,000 0 0
76 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt 6,720,000 0 0
77 Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao 127,050,000 0 0
78 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 14,490,000 0 0
79 Dung dịch rửa tay trung tính 64,050,000 0 0
80 Dung dịch pha loãng kháng thể 9,112,950 0 0
81 Dung dịch khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột 13,213,200 0 0
82 Dầu soi kính 7,150,000 0 0
83 Dầu Parafin 220,000 0 0
84 Giemsa mẹ 15,120,000 0 0
85 Periodic acid 3,200,000 0 0
86 Shiff 2,000,000 0 0
87 Mueller-Hinton Agar 18,219,600 0 0
88 Uriselect 4 (Brilliance UTI Agar) 7,400,000 0 0
89 Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) 66,450,000 0 0
90 Mycoplasma IST 2 323,400,000 0 0
91 Thạch Sabouraud Dextrose With chramphenicol 14,051,520 0 0
92 Fluconazole (25µg) 1,056,000 0 0
93 Nystatin (100µg) 900,000 0 0
94 Voriconazole (1µg) 900,000 0 0
95 API Candida 8,805,000 0 0
96 API 20 E 3,701,500 0 0
97 Api 20E reagents 972,300 0 0
98 Etest Cefixime IX 3,839,000 0 0
99 V.C.N. SELECTIVE SUPPLEMENT 4,930,000 0 0
100 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 143,640,000 0 0
101 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ 16,380,000 0 0
102 Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế 91,350,000 0 0
103 Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 21,630,000 0 0
104 Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 17,304,000 0 0
105 Dung dịch bôi trơn dụng cụ 30,600,000 0 0
106 Chất giặt chính 63,421,800 0 0
107 Chất tẩy vết dầu mỡ, vết vẩn thực phẩm, nhũ hóa 96,161,400 0 0
108 Chất làm mềm vải, thơm vải, chống tích điện 44,152,800 0 0
109 Chất trung hòa 50,625,000 0 0
110 Ampicillin (10μg) 1,170,000 0 0
111 Fosfomycin (50μg) 900,000 0 0
112 Gentamycin ( 10μg) 1,385,370 0 0
113 Amikacin (30µg) 1,385,370 0 0
114 Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) 1,385,370 0 0
115 CO - Trimoxazole (25μg) 1,385,370 0 0
116 Vancomycin ( 30µg ) 1,385,370 0 0
117 Levofloxacin (05μg) 1,385,370 0 0
118 Cefuroxime (30μg) 1,385,370 0 0
119 Fosfomycin (200μg) 923,580 0 0
120 Cefotaxim (30 μg) 923,580 0 0
121 Etest Azithromycin 15,774,000 0 0
122 Chất tăng hoạt tính kiềm, khử dầu mỡ 57,285,000 0 0
123 Chất tẩy gốc Clorine - Sát trùng, tiệt khuẩn 63,237,600 0 0
124 Dung dịch Javen 12,100,000 0 0
125 Clindamycin (02µg) 1,385,370 0 0
126 Imipenem (10μg) 1,385,370 0 0
127 Linezolid (30µg) 923,580 0 0
128 Nitrofurantoin (300µg) 1,385,370 0 0
129 Piperacillin (100µg) 461,790 0 0
130 Tobramycin (10µg) 1,385,370 0 0
131 Clarithromycin (15µg) 1,385,370 0 0
132 Doxycycline (30µg) 1,385,370 0 0
133 Colistin (10µg) 1,350,000 0 0
134 Indole 1,948,800 0 0
135 Catalase 3,586,000 0 0
136 Ertapenem (10ug) 923,580 0 0
137 Oxatilin (1ug) 923,580 0 0
138 Cefepime (30ug) 923,580 0 0
139 Sán lá gan lớn (Fasciola IgG Elisa Kit) 10,800,000 0 0
140 Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) 108,000,000 0 0
141 Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) 162,000,000 0 0
142 Piperacillin/tazobactam 110µg 923,580 0 0
143 Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg) 923,580 0 0
144 Erythromycin (15µg) 1,385,370 0 0
145 Ofloxacin 1,385,370 0 0
146 Meropenem (10µg) 923,580 0 0
147 Aztreonam (30µg) 923,580 0 0
148 Cefoxitin (30µg) 923,580 0 0
149 Chloramphenicol (30μg) 1,385,370 0 0
150 Ceftazidime ( 30μg) 923,580 0 0
151 Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) 145,800,000 0 0
152 Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) 145,800,000 0 0
153 Amip Entamoeba histolytica 16,200,000 0 0
154 Sán lá gan (Fasciola IgG Elisa kit) 10,800,000 0 0
155 Sán máng (schistosoma) 54,000,000 0 0
156 Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA 192,000,000 0 0
157 Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR 96,000,000 0 0
158 Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) 651,000,000 0 0
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I)
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO)
Giá từng phần lô 749,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định tip HPV (33 típ) bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO)
Giá từng phần lô 1,510,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể (máy abGenix)
Giá từng phần lô 473,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2
Giá từng phần lô 591,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít miễn dịch huỳnh quang gián tiếp xác định đồng thời các kháng thể bệnh da bọng nước tự miễn
Giá từng phần lô 209,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master)
Giá từng phần lô 1,523,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master)
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master)
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 141,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm nước tiểu
Giá từng phần lô 6,027,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 2
Giá từng phần lô 25,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 3
Giá từng phần lô 25,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức bình thường
Giá từng phần lô 37,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức cao bệnh lý
Giá từng phần lô 37,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 223,931,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 3,381,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol trung tính
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylen
Giá từng phần lô 7,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paraffin (nến)
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hematoxilin
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eosin cồn
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel cắt lạnh
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể IgA ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Giá từng phần lô 15,132,810
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể IgG ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Giá từng phần lô 45,398,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể IgM ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Giá từng phần lô 15,132,810
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể C3 ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Giá từng phần lô 81,715,095
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mounting Medium (huỳnh quang)
Giá từng phần lô 5,017,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm PBS PH 7.4
Giá từng phần lô 2,194,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK 7
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK 19
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL2
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BerEP4
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Ki-67
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể P63
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể S100
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể HMB45
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Melan A
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD45
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán HIV (Khẳng định)
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Giá từng phần lô 488,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán giang mai (SD Bioline Syphilis 3.0)
Giá từng phần lô 514,878,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viêm gan C (SD Bioline HCV Multi)
Giá từng phần lô 57,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử đường máu mao mạch
Giá từng phần lô 75,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD20
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD3
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD4
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD8
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim thử đường máu mao mạch
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ANA ELISA
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti- Ds DNA
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti- Smith ELISA
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti-SS-A ELISA
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lugol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SENSITITRE YO10
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước khử khoáng vô trùng
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD43
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể EMA
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK20
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD 34
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Papanicolaou EA 50
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Papanicolaou OG 6
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RapID Yeast Plus Panel
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RaplD inoculation Fluid-2mL
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BRILLIANCE CANDIDA AGAR
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ cấy máu thủ công
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao
Giá từng phần lô 127,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay trung tính
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng kháng thể
Giá từng phần lô 9,112,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột
Giá từng phần lô 13,213,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu soi kính
Giá từng phần lô 7,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu Parafin
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giemsa mẹ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Periodic acid
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Shiff
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mueller-Hinton Agar
Giá từng phần lô 18,219,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Uriselect 4 (Brilliance UTI Agar)
Giá từng phần lô 7,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tryptic soy agar (Sheep blood 5%)
Giá từng phần lô 66,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycoplasma IST 2
Giá từng phần lô 323,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Sabouraud Dextrose With chramphenicol
Giá từng phần lô 14,051,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazole (25µg)
Giá từng phần lô 1,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin (100µg)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazole (1µg)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
API Candida
Giá từng phần lô 8,805,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
API 20 E
Giá từng phần lô 3,701,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Api 20E reagents
Giá từng phần lô 972,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Cefixime IX
Giá từng phần lô 3,839,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
V.C.N. SELECTIVE SUPPLEMENT
Giá từng phần lô 4,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Giá từng phần lô 143,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1
Giá từng phần lô 21,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2
Giá từng phần lô 17,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bôi trơn dụng cụ
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất giặt chính
Giá từng phần lô 63,421,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất tẩy vết dầu mỡ, vết vẩn thực phẩm, nhũ hóa
Giá từng phần lô 96,161,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất làm mềm vải, thơm vải, chống tích điện
Giá từng phần lô 44,152,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất trung hòa
Giá từng phần lô 50,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin (10μg)
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin (50μg)
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gentamycin ( 10μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin (30µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxycillin/clavulanic acid (30μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CO - Trimoxazole (25μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin ( 30µg )
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin (05μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxime (30μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin (200μg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefotaxim (30 μg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etest Azithromycin
Giá từng phần lô 15,774,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất tăng hoạt tính kiềm, khử dầu mỡ
Giá từng phần lô 57,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất tẩy gốc Clorine - Sát trùng, tiệt khuẩn
Giá từng phần lô 63,237,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Javen
Giá từng phần lô 12,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clindamycin (02µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imipenem (10μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid (30µg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nitrofurantoin (300µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacillin (100µg)
Giá từng phần lô 461,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin (10µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin (15µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycycline (30µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin (10µg)
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indole
Giá từng phần lô 1,948,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catalase
Giá từng phần lô 3,586,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ertapenem (10ug)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxatilin (1ug)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefepime (30ug)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sán lá gan lớn (Fasciola IgG Elisa Kit)
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus)
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara)
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacillin/tazobactam 110µg
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin (15µg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem (10µg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aztreonam (30µg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoxitin (30µg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chloramphenicol (30μg)
Giá từng phần lô 1,385,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidime ( 30μg)
Giá từng phần lô 923,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis)
Giá từng phần lô 145,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis)
Giá từng phần lô 145,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amip Entamoeba histolytica
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sán lá gan (Fasciola IgG Elisa kit)
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sán máng (schistosoma)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc)
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->