Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200054350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thi dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2022 - 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng 1005 Tầng 10 tòa nhà kỹ thuật cao |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 19,322,167,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 386,443,348 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) | 749,980,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Định tip HPV (33 típ) bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) | 1,510,800,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể (máy abGenix) | 473,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex | 2,910,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 | 591,675,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kít miễn dịch huỳnh quang gián tiếp xác định đồng thời các kháng thể bệnh da bọng nước tự miễn | 209,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) | 1,523,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) | 1,107,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) | 4,158,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Thanh thử nước tiểu 10 thông số | 141,120,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu | 6,027,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 2 | 25,368,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 3 | 25,368,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức bình thường | 37,600,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức cao bệnh lý | 37,600,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 223,931,400 | 0 | 0 | |
| 24 | Cồn tuyệt đối | 3,381,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Formol trung tính | 6,160,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Xylen | 7,040,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Paraffin (nến) | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Hematoxilin | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Eosin cồn | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Gel cắt lạnh | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Kháng thể IgA ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 15,132,810 | 0 | 0 | |
| 32 | Kháng thể IgG ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 45,398,430 | 0 | 0 | |
| 33 | Kháng thể IgM ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 15,132,810 | 0 | 0 | |
| 34 | Kháng thể C3 ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 81,715,095 | 0 | 0 | |
| 35 | Mounting Medium (huỳnh quang) | 5,017,320 | 0 | 0 | |
| 36 | Dung dịch đệm PBS PH 7.4 | 2,194,500 | 0 | 0 | |
| 37 | Kháng thể CK 7 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Kháng thể CK 19 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Kháng thể BCL2 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kháng thể BerEP4 | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Kháng thể Ki-67 | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Kháng thể P63 | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Kháng thể S100 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kháng thể HMB45 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Kháng thể Melan A | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Kháng thể CD45 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Test nhanh chẩn đoán HIV (Khẳng định) | 65,100,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 488,040,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Test nhanh chẩn đoán giang mai (SD Bioline Syphilis 3.0) | 514,878,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Viêm gan C (SD Bioline HCV Multi) | 57,120,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Test thử đường máu mao mạch | 75,390,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kháng thể CD20 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kháng thể CD3 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Kháng thể CD4 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kháng thể CD8 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Kim thử đường máu mao mạch | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | ANA ELISA | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Anti- Ds DNA | 114,660,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Anti- Smith ELISA | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Anti-SS-A ELISA | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Lugol | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 62 | SENSITITRE YO10 | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nước khử khoáng vô trùng | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Kháng thể CD43 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Kháng thể EMA | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Kháng thể CK | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Kháng thể CK20 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Kháng thể CD 34 | 10,920,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Papanicolaou EA 50 | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Papanicolaou OG 6 | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 72 | RapID Yeast Plus Panel | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | RaplD inoculation Fluid-2mL | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | BRILLIANCE CANDIDA AGAR | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Bộ cấy máu thủ công | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao | 127,050,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 14,490,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Dung dịch rửa tay trung tính | 64,050,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dung dịch pha loãng kháng thể | 9,112,950 | 0 | 0 | |
| 81 | Dung dịch khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột | 13,213,200 | 0 | 0 | |
| 82 | Dầu soi kính | 7,150,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dầu Parafin | 220,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Giemsa mẹ | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Periodic acid | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Shiff | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Mueller-Hinton Agar | 18,219,600 | 0 | 0 | |
| 88 | Uriselect 4 (Brilliance UTI Agar) | 7,400,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) | 66,450,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Mycoplasma IST 2 | 323,400,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Thạch Sabouraud Dextrose With chramphenicol | 14,051,520 | 0 | 0 | |
| 92 | Fluconazole (25µg) | 1,056,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Nystatin (100µg) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Voriconazole (1µg) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 95 | API Candida | 8,805,000 | 0 | 0 | |
| 96 | API 20 E | 3,701,500 | 0 | 0 | |
| 97 | Api 20E reagents | 972,300 | 0 | 0 | |
| 98 | Etest Cefixime IX | 3,839,000 | 0 | 0 | |
| 99 | V.C.N. SELECTIVE SUPPLEMENT | 4,930,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 143,640,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ | 16,380,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế | 91,350,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 | 21,630,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 | 17,304,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Chất giặt chính | 63,421,800 | 0 | 0 | |
| 107 | Chất tẩy vết dầu mỡ, vết vẩn thực phẩm, nhũ hóa | 96,161,400 | 0 | 0 | |
| 108 | Chất làm mềm vải, thơm vải, chống tích điện | 44,152,800 | 0 | 0 | |
| 109 | Chất trung hòa | 50,625,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Ampicillin (10μg) | 1,170,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Fosfomycin (50μg) | 900,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Gentamycin ( 10μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 113 | Amikacin (30µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 114 | Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 115 | CO - Trimoxazole (25μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 116 | Vancomycin ( 30µg ) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 117 | Levofloxacin (05μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 118 | Cefuroxime (30μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 119 | Fosfomycin (200μg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 120 | Cefotaxim (30 μg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 121 | Etest Azithromycin | 15,774,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chất tăng hoạt tính kiềm, khử dầu mỡ | 57,285,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Chất tẩy gốc Clorine - Sát trùng, tiệt khuẩn | 63,237,600 | 0 | 0 | |
| 124 | Dung dịch Javen | 12,100,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Clindamycin (02µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 126 | Imipenem (10μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 127 | Linezolid (30µg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 128 | Nitrofurantoin (300µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 129 | Piperacillin (100µg) | 461,790 | 0 | 0 | |
| 130 | Tobramycin (10µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 131 | Clarithromycin (15µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 132 | Doxycycline (30µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 133 | Colistin (10µg) | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Indole | 1,948,800 | 0 | 0 | |
| 135 | Catalase | 3,586,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Ertapenem (10ug) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 137 | Oxatilin (1ug) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 138 | Cefepime (30ug) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 139 | Sán lá gan lớn (Fasciola IgG Elisa Kit) | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Piperacillin/tazobactam 110µg | 923,580 | 0 | 0 | |
| 143 | Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 144 | Erythromycin (15µg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 145 | Ofloxacin | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 146 | Meropenem (10µg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 147 | Aztreonam (30µg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 148 | Cefoxitin (30µg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 149 | Chloramphenicol (30μg) | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 150 | Ceftazidime ( 30μg) | 923,580 | 0 | 0 | |
| 151 | Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) | 145,800,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) | 145,800,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Amip Entamoeba histolytica | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Sán lá gan (Fasciola IgG Elisa kit) | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Sán máng (schistosoma) | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) | 651,000,000 | 0 | 0 |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) |
|
| Giá từng phần lô | 749,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định tip HPV (33 típ) bằng lai phân tử (hệ thống FT-PRO) |
|
| Giá từng phần lô | 1,510,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể (máy abGenix) |
|
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 |
|
| Giá từng phần lô | 591,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít miễn dịch huỳnh quang gián tiếp xác định đồng thời các kháng thể bệnh da bọng nước tự miễn |
|
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) |
|
| Giá từng phần lô | 1,107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 6,027,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 25,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm hóa sinh thường quy mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 25,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm hóa sinh miễn dịch mức cao bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 223,931,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol trung tính |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paraffin (nến) |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxilin |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eosin cồn |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel cắt lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể IgA ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 15,132,810 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể IgG ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 45,398,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể IgM ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 15,132,810 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể C3 ( Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Giá từng phần lô | 81,715,095 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mounting Medium (huỳnh quang) |
|
| Giá từng phần lô | 5,017,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm PBS PH 7.4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CK 7 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CK 19 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể BCL2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể BerEP4 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể Ki-67 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể P63 |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể S100 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể HMB45 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể Melan A |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán HIV (Khẳng định) |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 488,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai (SD Bioline Syphilis 3.0) |
|
| Giá từng phần lô | 514,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viêm gan C (SD Bioline HCV Multi) |
|
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường máu mao mạch |
|
| Giá từng phần lô | 75,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD20 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD8 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim thử đường máu mao mạch |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ANA ELISA |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti- Ds DNA |
|
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti- Smith ELISA |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti-SS-A ELISA |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lugol |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SENSITITRE YO10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD43 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể EMA |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CK |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CK20 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kháng thể CD 34 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papanicolaou EA 50 |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papanicolaou OG 6 |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RapID Yeast Plus Panel |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RaplD inoculation Fluid-2mL |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BRILLIANCE CANDIDA AGAR |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cấy máu thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay trung tính |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Giá từng phần lô | 9,112,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột |
|
| Giá từng phần lô | 13,213,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giemsa mẹ |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Periodic acid |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Shiff |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mueller-Hinton Agar |
|
| Giá từng phần lô | 18,219,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uriselect 4 (Brilliance UTI Agar) |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) |
|
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mycoplasma IST 2 |
|
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Sabouraud Dextrose With chramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 14,051,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazole (25µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin (100µg) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazole (1µg) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
API Candida |
|
| Giá từng phần lô | 8,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
API 20 E |
|
| Giá từng phần lô | 3,701,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Api 20E reagents |
|
| Giá từng phần lô | 972,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Cefixime IX |
|
| Giá từng phần lô | 3,839,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
V.C.N. SELECTIVE SUPPLEMENT |
|
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế |
|
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất giặt chính |
|
| Giá từng phần lô | 63,421,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tẩy vết dầu mỡ, vết vẩn thực phẩm, nhũ hóa |
|
| Giá từng phần lô | 96,161,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất làm mềm vải, thơm vải, chống tích điện |
|
| Giá từng phần lô | 44,152,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trung hòa |
|
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin (10μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin (50μg) |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gentamycin ( 10μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin (30µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CO - Trimoxazole (25μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin ( 30µg ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin (05μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxime (30μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin (200μg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefotaxim (30 μg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etest Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 15,774,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tăng hoạt tính kiềm, khử dầu mỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tẩy gốc Clorine - Sát trùng, tiệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 63,237,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Javen |
|
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clindamycin (02µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imipenem (10μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid (30µg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nitrofurantoin (300µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacillin (100µg) |
|
| Giá từng phần lô | 461,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin (10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clarithromycin (15µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxycycline (30µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin (10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indole |
|
| Giá từng phần lô | 1,948,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catalase |
|
| Giá từng phần lô | 3,586,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem (10ug) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxatilin (1ug) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefepime (30ug) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sán lá gan lớn (Fasciola IgG Elisa Kit) |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacillin/tazobactam 110µg |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin (15µg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meropenem (10µg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aztreonam (30µg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoxitin (30µg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chloramphenicol (30μg) |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidime ( 30μg) |
|
| Giá từng phần lô | 923,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) |
|
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) |
|
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amip Entamoeba histolytica |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sán lá gan (Fasciola IgG Elisa kit) |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sán máng (schistosoma) |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi