Gói thầu: Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400179829-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn
Số hiệu KHLCNT PL2400107605
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 30,395,302,161 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400066394 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) - 563,040
2 PP2400066395 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La - 563,040
3 PP2400066396 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) - 844,560
4 PP2400066397 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) - 563,040
5 PP2400066398 - Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex - 64,277,220
6 PP2400066399 - Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 - 24,612,000
7 PP2400066400 - Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) - 42,750,000
8 PP2400066401 - Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) - 37,120,000
9 PP2400066402 - Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) - 115,200,000
10 PP2400066403 - Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo - 1,600,000
11 PP2400066404 - Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên - 1,350,000
12 PP2400066405 - Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân - 990,000
13 PP2400066406 - Thanh thử nước tiểu 10 thông số - 3,292,800
14 PP2400066407 - Bộ Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước (BP180. BP230, Desmoglein 1, Desmoglein 3, Envoplakin, Collagentype 7) - 17,350,000
15 PP2400066408 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao - 33,868,800
16 PP2400066409 - Bộ kit tách chiết DNA và RNA bằng nguyên lý hạt từ (máy Thermo) - 45,500,000
17 PP2400066410 - Bộ kit tách chiết DNA/ RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể, sử dụng trên máy abGenix (ab GenixTMViral DNA and RNA Extraction kit) - 9,460,000
18 PP2400066411 - Kit RealtimePCR định tuýp virus HPV (20 tuýp nguy cơ cao, 6,11 và 18 tuýp HPV khác) - 20,870,000
19 PP2400066412 - Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT- PRO) - 5,794,000
20 PP2400066413 - Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục - 20,870,000
21 PP2400066414 - Kít phát hiện Chlamydia trachomatis - 13,068,000
22 PP2400066415 - Kít RealtimePCR phát hiện Neisseriagonorrhoeae - 3,136,320
23 PP2400066416 - Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch - 1,616,261
24 PP2400066417 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch - 9,719,976
25 PP2400066418 - Cồn tuyệt đối - 56,760
26 PP2400066419 - Formol trung tính - 220,800
27 PP2400066420 - Xylen - 525,600
28 PP2400066421 - Paraffin (nến) - 509,600
29 PP2400066422 - Hematoxilin - 268,267
30 PP2400066423 - Eosin cồn - 246,400
31 PP2400066424 - Gel cắt lạnh - 1,590,000
32 PP2400066425 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang - 988,000
33 PP2400066426 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang - 3,952,000
34 PP2400066427 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang - 988,000
35 PP2400066428 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang - 3,553,334
36 PP2400066429 - MountingMedium (huỳnh quang) - 50,196
37 PP2400066430 - Kháng thể CK 7 - 260,820
38 PP2400066431 - Kháng thể CK 19 - 260,820
39 PP2400066432 - Kháng thể BCL2 - 260,820
40 PP2400066433 - Kháng thể BerEP4 - 1,043,280
41 PP2400066434 - Kháng thể Ki-67 - 1,043,280
42 PP2400066435 - Kháng thể P63 - 1,043,280
43 PP2400066436 - Kháng thể S100 - 260,820
44 PP2400066437 - Kháng thể HMB45 - 521,640
45 PP2400066438 - Kháng thể Melan A - 260,820
46 PP2400066439 - Kháng thể CD45 - 260,820
47 PP2400066440 - Kháng thể CD20 - 260,820
48 PP2400066441 - Kháng thể CD3 - 260,820
49 PP2400066442 - Kháng thể CD4 - 260,820
50 PP2400066443 - Kháng thể CD8 - 260,820
51 PP2400066444 - Kháng thểCD43 - 260,820
52 PP2400066445 - Kháng thể EMA - 1,043,280
53 PP2400066446 - Kháng thể CK - 260,820
54 PP2400066447 - Kháng thể CK20 - 260,820
55 PP2400066448 - Kháng thể CD 34 - 260,820
56 PP2400066449 - Dung dịch pha loãng kháng thể - 182,259
57 PP2400066450 - Giem sa mẹ - 232,000
58 PP2400066451 - Kháng thể CD5 - 260,820
59 PP2400066452 - Kháng thể CD7 - 260,820
60 PP2400066453 - Kháng thể CD30 - 494,000
61 PP2400066454 - Kháng thể CD2 - 260,820
62 PP2400066455 - Kháng thể ERG - 260,820
63 PP2400066456 - Mueller-Hinton Agar - 284,200
64 PP2400066457 - Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) - 1,764,000
65 PP2400066458 - Mycoplasma IST 3 - 9,199,200
66 PP2400066459 - Ampicillin (10μg) - 9,000
67 PP2400066460 - Gentamycin (10μg) - 18,000
68 PP2400066461 - Amikacin(30μg) - 10,500
69 PP2400066462 - Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) - 31,500
70 PP2400066463 - CO - Trimoxazole (25μg) - 27,000
71 PP2400066464 - Vancomycin (30μg) - 10,500
72 PP2400066465 - Levofloxacin (05μg) - 21,000
73 PP2400066466 - Cefuroxime (30μg) - 10,500
74 PP2400066467 - Clindamycin (02μg) - 21,000
75 PP2400066468 - Imipenem (10μg) - 27,000
76 PP2400066469 - Linezolid(30μg) - 21,000
77 PP2400066470 - Nitrofurantoin (300μg) - 10,600
78 PP2400066471 - Piperacillin (100μg) - 10,500
79 PP2400066472 - Tobramycin (10μg) - 10,500
80 PP2400066473 - Doxycycline (30μg) - 18,000
81 PP2400066474 - Piperacillin/tazobactam 110μg - 10,500
82 PP2400066475 - Ampicillin - Sulbactam (10/10 μg) - 10,500
83 PP2400066476 - Erythromycin (15μg) - 9,000
84 PP2400066477 - Cefoxitin(30μg) - 18,000
85 PP2400066478 - Chloramphenicol (30μg) - 27,000
86 PP2400066479 - Ceftazidime (30μg) - 10,500
87 PP2400066480 - Thạch Sabouraud DextroseWith chramphenicol - 309,274
88 PP2400066481 - Fluconazole (25μg) - 12,600
89 PP2400066482 - Nystatin (100μg) - 10,500
90 PP2400066483 - Voriconazole (1μg) - 10,500
91 PP2400066484 - API Candida - 199,512
92 PP2400066485 - API 20 E - 80,894
93 PP2400066486 - Api 20E reagents - 27,630
94 PP2400066487 - Etest CefiximeIX - 170,720
95 PP2400066488 - V.C.N.T SELECTIVE SUPPLEMENT - 560,000
96 PP2400066489 - Fosfomycin (200μg) - 11,400
97 PP2400066490 - Cefotaxim (30 μg) - 9,000
98 PP2400066491 - Etest Azithromycin - 225,720
99 PP2400066492 - Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) - 2,160,000
100 PP2400066493 - Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) - 3,240,000
101 PP2400066494 - Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) - 2,700,000
102 PP2400066495 - Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) - 2,700,000
103 PP2400066496 - Amip Entamoeba histolytica - 324,000
104 PP2400066497 - Sán máng (schistosoma) - 1,620,000
105 PP2400066498 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA - 4,674,560
106 PP2400066499 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR - 1,920,000
107 PP2400066500 - Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) - 13,020,000
108 PP2400066501 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B - 9,760,800
109 PP2400066502 - Test nhanh chẩn đoán giang mai - 14,473,760
110 PP2400066503 - Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C - 4,284,000
111 PP2400066504 - Test thử đường máu mao mạch - 1,507,800
112 PP2400066505 - Kim thử đường máu mao mạch - 100,000
113 PP2400066506 - ANA ELISA - 1,605,000
114 PP2400066507 - Anti- Ds DNA - 3,566,500
115 PP2400066508 - Anti- Smith ELISA - 844,560
116 PP2400066509 - Anti-SS-A ELISA - 844,560
117 PP2400066510 - SENSITITRE YO10 - 560,000
118 PP2400066511 - Nước khử khoáng vô trùng - 56,000
119 PP2400066512 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ - 360,000
120 PP2400066513 - RapID Yeast Plus Panel - 490,000
121 PP2400066514 - BRILLIANCE CANDIDA AGAR - 560,000
122 PP2400066515 - Malt extract - 96,000
123 PP2400066516 - Bacteriological pepton - 55,000
124 PP2400066517 - Dầu soi kính - 140,000
125 PP2400066518 - G.C. MEDIUM - 112,800
126 PP2400066519 - Vitox Supplement - 9,600,000
127 PP2400066520 - Hemoglobin Soluble Powder - 77,200
128 PP2400066521 - BactiCard Neisseria - 1,086,000
129 PP2400066522 - Etest Ceftriaxone - 170,720
130 PP2400066523 - Etest Spectinomycin - 293,760
131 PP2400066524 - Etest Tetracyclin - 211,640
132 PP2400066525 - Etest Vancomycin - 170,720
133 PP2400066526 - Cefazolin(30μg) - 10,600
134 PP2400066527 - Tetracycline (30μg) - 18,000
135 PP2400066528 - Ceftriaxone (30μg) - 31,500
136 PP2400066529 - Cefixime(5μg) - 10,500
137 PP2400066530 - Penicillin(10UI) - 27,000
138 PP2400066531 - Trimethoprim- sulfamethoxazole(1.25/23.25μg) - 18,000
139 PP2400066532 - Ciprofloxacin 5μg - 27,000
140 PP2400066533 - Azithromycin 15μg - 21,000
141 PP2400066534 - Cefuroxime 30μg - 10,500
142 PP2400066535 - Dung dịch khửkhuẩn mức độcao vàtiệt khuẩn các dụng cụkhông chịu nhiệt - 308,000
143 PP2400066536 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao - 2,500,000
144 PP2400066537 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật - 322,000
145 PP2400066538 - Dung dịch rửa tay trung tính - 2,061,000
146 PP2400066539 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh - 4,719,120
147 PP2400066540 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ - 461,000
148 PP2400066541 - Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế - 1,531,200
149 PP2400066542 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 - 432,600
150 PP2400066543 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 - 432,600
151 PP2400066544 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ - 136,000
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP)
Mã phần lô PP2400066394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La
Mã phần lô PP2400066395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I)
Mã phần lô PP2400066396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1)
Mã phần lô PP2400066397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex
Mã phần lô PP2400066398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,277,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2
Mã phần lô PP2400066399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master)
Mã phần lô PP2400066400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master)
Mã phần lô PP2400066401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master)
Mã phần lô PP2400066402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo
Mã phần lô PP2400066403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên
Mã phần lô PP2400066404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400066405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400066406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước (BP180. BP230, Desmoglein 1, Desmoglein 3, Envoplakin, Collagentype 7)
Mã phần lô PP2400066407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao
Mã phần lô PP2400066408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,868,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết DNA và RNA bằng nguyên lý hạt từ (máy Thermo)
Mã phần lô PP2400066409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết DNA/ RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể, sử dụng trên máy abGenix (ab GenixTMViral DNA and RNA Extraction kit)
Mã phần lô PP2400066410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit RealtimePCR định tuýp virus HPV (20 tuýp nguy cơ cao, 6,11 và 18 tuýp HPV khác)
Mã phần lô PP2400066411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT- PRO)
Mã phần lô PP2400066412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2400066413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít phát hiện Chlamydia trachomatis
Mã phần lô PP2400066414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít RealtimePCR phát hiện Neisseriagonorrhoeae
Mã phần lô PP2400066415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400066416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,261
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400066417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,719,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400066418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol trung tính
Mã phần lô PP2400066419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2400066420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paraffin (nến)
Mã phần lô PP2400066421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxilin
Mã phần lô PP2400066422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,267
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin cồn
Mã phần lô PP2400066423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2400066424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2400066425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2400066426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2400066427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2400066428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MountingMedium (huỳnh quang)
Mã phần lô PP2400066429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK 7
Mã phần lô PP2400066430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK 19
Mã phần lô PP2400066431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể BCL2
Mã phần lô PP2400066432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể BerEP4
Mã phần lô PP2400066433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Ki-67
Mã phần lô PP2400066434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể P63
Mã phần lô PP2400066435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể S100
Mã phần lô PP2400066436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HMB45
Mã phần lô PP2400066437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Melan A
Mã phần lô PP2400066438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD45
Mã phần lô PP2400066439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2400066440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400066441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2400066442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD8
Mã phần lô PP2400066443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thểCD43
Mã phần lô PP2400066444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể EMA
Mã phần lô PP2400066445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK
Mã phần lô PP2400066446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK20
Mã phần lô PP2400066447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD 34
Mã phần lô PP2400066448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2400066449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,259
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giem sa mẹ
Mã phần lô PP2400066450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2400066451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD7
Mã phần lô PP2400066452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD30
Mã phần lô PP2400066453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD2
Mã phần lô PP2400066454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể ERG
Mã phần lô PP2400066455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mueller-Hinton Agar
Mã phần lô PP2400066456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tryptic soy agar (Sheep blood 5%)
Mã phần lô PP2400066457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mycoplasma IST 3
Mã phần lô PP2400066458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,199,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicillin (10μg)
Mã phần lô PP2400066459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gentamycin (10μg)
Mã phần lô PP2400066460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amikacin(30μg)
Mã phần lô PP2400066461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxycillin/clavulanic acid (30μg)
Mã phần lô PP2400066462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CO - Trimoxazole (25μg)
Mã phần lô PP2400066463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin (30μg)
Mã phần lô PP2400066464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin (05μg)
Mã phần lô PP2400066465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefuroxime (30μg)
Mã phần lô PP2400066466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clindamycin (02μg)
Mã phần lô PP2400066467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imipenem (10μg)
Mã phần lô PP2400066468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linezolid(30μg)
Mã phần lô PP2400066469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nitrofurantoin (300μg)
Mã phần lô PP2400066470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piperacillin (100μg)
Mã phần lô PP2400066471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin (10μg)
Mã phần lô PP2400066472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxycycline (30μg)
Mã phần lô PP2400066473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piperacillin/tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2400066474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicillin - Sulbactam (10/10 μg)
Mã phần lô PP2400066475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythromycin (15μg)
Mã phần lô PP2400066476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoxitin(30μg)
Mã phần lô PP2400066477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chloramphenicol (30μg)
Mã phần lô PP2400066478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidime (30μg)
Mã phần lô PP2400066479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch Sabouraud DextroseWith chramphenicol
Mã phần lô PP2400066480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,274
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluconazole (25μg)
Mã phần lô PP2400066481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nystatin (100μg)
Mã phần lô PP2400066482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Voriconazole (1μg)
Mã phần lô PP2400066483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
API Candida
Mã phần lô PP2400066484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,512
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
API 20 E
Mã phần lô PP2400066485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,894
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Api 20E reagents
Mã phần lô PP2400066486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest CefiximeIX
Mã phần lô PP2400066487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
V.C.N.T SELECTIVE SUPPLEMENT
Mã phần lô PP2400066488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fosfomycin (200μg)
Mã phần lô PP2400066489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim (30 μg)
Mã phần lô PP2400066490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest Azithromycin
Mã phần lô PP2400066491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus)
Mã phần lô PP2400066492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara)
Mã phần lô PP2400066493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis)
Mã phần lô PP2400066494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis)
Mã phần lô PP2400066495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amip Entamoeba histolytica
Mã phần lô PP2400066496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sán máng (schistosoma)
Mã phần lô PP2400066497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
Mã phần lô PP2400066498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,674,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR
Mã phần lô PP2400066499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc)
Mã phần lô PP2400066500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400066501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400066502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,473,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C
Mã phần lô PP2400066503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử đường máu mao mạch
Mã phần lô PP2400066504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim thử đường máu mao mạch
Mã phần lô PP2400066505
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANA ELISA
Mã phần lô PP2400066506
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti- Ds DNA
Mã phần lô PP2400066507
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti- Smith ELISA
Mã phần lô PP2400066508
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-SS-A ELISA
Mã phần lô PP2400066509
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SENSITITRE YO10
Mã phần lô PP2400066510
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400066511
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2400066512
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RapID Yeast Plus Panel
Mã phần lô PP2400066513
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BRILLIANCE CANDIDA AGAR
Mã phần lô PP2400066514
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Malt extract
Mã phần lô PP2400066515
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacteriological pepton
Mã phần lô PP2400066516
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400066517
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G.C. MEDIUM
Mã phần lô PP2400066518
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitox Supplement
Mã phần lô PP2400066519
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hemoglobin Soluble Powder
Mã phần lô PP2400066520
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BactiCard Neisseria
Mã phần lô PP2400066521
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400066522
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest Spectinomycin
Mã phần lô PP2400066523
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest Tetracyclin
Mã phần lô PP2400066524
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etest Vancomycin
Mã phần lô PP2400066525
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefazolin(30μg)
Mã phần lô PP2400066526
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetracycline (30μg)
Mã phần lô PP2400066527
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftriaxone (30μg)
Mã phần lô PP2400066528
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefixime(5μg)
Mã phần lô PP2400066529
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Penicillin(10UI)
Mã phần lô PP2400066530
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimethoprim- sulfamethoxazole(1.25/23.25μg)
Mã phần lô PP2400066531
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400066532
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400066533
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2400066534
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khửkhuẩn mức độcao vàtiệt khuẩn các dụng cụkhông chịu nhiệt
Mã phần lô PP2400066535
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao
Mã phần lô PP2400066536
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400066537
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2400066538
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400066539
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ
Mã phần lô PP2400066540
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400066541
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1
Mã phần lô PP2400066542
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2
Mã phần lô PP2400066543
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bôi trơn dụng cụ
Mã phần lô PP2400066544
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->