Gói thầu: Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400179829-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400107605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 30,395,302,161 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400066394 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) | - | 563,040 |
| 2 | PP2400066395 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La | - | 563,040 |
| 3 | PP2400066396 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) | - | 844,560 |
| 4 | PP2400066397 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) | - | 563,040 |
| 5 | PP2400066398 - Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex | - | 64,277,220 |
| 6 | PP2400066399 - Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 | - | 24,612,000 |
| 7 | PP2400066400 - Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) | - | 42,750,000 |
| 8 | PP2400066401 - Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) | - | 37,120,000 |
| 9 | PP2400066402 - Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) | - | 115,200,000 |
| 10 | PP2400066403 - Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo | - | 1,600,000 |
| 11 | PP2400066404 - Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên | - | 1,350,000 |
| 12 | PP2400066405 - Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân | - | 990,000 |
| 13 | PP2400066406 - Thanh thử nước tiểu 10 thông số | - | 3,292,800 |
| 14 | PP2400066407 - Bộ Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước (BP180. BP230, Desmoglein 1, Desmoglein 3, Envoplakin, Collagentype 7) | - | 17,350,000 |
| 15 | PP2400066408 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao | - | 33,868,800 |
| 16 | PP2400066409 - Bộ kit tách chiết DNA và RNA bằng nguyên lý hạt từ (máy Thermo) | - | 45,500,000 |
| 17 | PP2400066410 - Bộ kit tách chiết DNA/ RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể, sử dụng trên máy abGenix (ab GenixTMViral DNA and RNA Extraction kit) | - | 9,460,000 |
| 18 | PP2400066411 - Kit RealtimePCR định tuýp virus HPV (20 tuýp nguy cơ cao, 6,11 và 18 tuýp HPV khác) | - | 20,870,000 |
| 19 | PP2400066412 - Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT- PRO) | - | 5,794,000 |
| 20 | PP2400066413 - Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục | - | 20,870,000 |
| 21 | PP2400066414 - Kít phát hiện Chlamydia trachomatis | - | 13,068,000 |
| 22 | PP2400066415 - Kít RealtimePCR phát hiện Neisseriagonorrhoeae | - | 3,136,320 |
| 23 | PP2400066416 - Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 1,616,261 |
| 24 | PP2400066417 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 9,719,976 |
| 25 | PP2400066418 - Cồn tuyệt đối | - | 56,760 |
| 26 | PP2400066419 - Formol trung tính | - | 220,800 |
| 27 | PP2400066420 - Xylen | - | 525,600 |
| 28 | PP2400066421 - Paraffin (nến) | - | 509,600 |
| 29 | PP2400066422 - Hematoxilin | - | 268,267 |
| 30 | PP2400066423 - Eosin cồn | - | 246,400 |
| 31 | PP2400066424 - Gel cắt lạnh | - | 1,590,000 |
| 32 | PP2400066425 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | - | 988,000 |
| 33 | PP2400066426 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | - | 3,952,000 |
| 34 | PP2400066427 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | - | 988,000 |
| 35 | PP2400066428 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | - | 3,553,334 |
| 36 | PP2400066429 - MountingMedium (huỳnh quang) | - | 50,196 |
| 37 | PP2400066430 - Kháng thể CK 7 | - | 260,820 |
| 38 | PP2400066431 - Kháng thể CK 19 | - | 260,820 |
| 39 | PP2400066432 - Kháng thể BCL2 | - | 260,820 |
| 40 | PP2400066433 - Kháng thể BerEP4 | - | 1,043,280 |
| 41 | PP2400066434 - Kháng thể Ki-67 | - | 1,043,280 |
| 42 | PP2400066435 - Kháng thể P63 | - | 1,043,280 |
| 43 | PP2400066436 - Kháng thể S100 | - | 260,820 |
| 44 | PP2400066437 - Kháng thể HMB45 | - | 521,640 |
| 45 | PP2400066438 - Kháng thể Melan A | - | 260,820 |
| 46 | PP2400066439 - Kháng thể CD45 | - | 260,820 |
| 47 | PP2400066440 - Kháng thể CD20 | - | 260,820 |
| 48 | PP2400066441 - Kháng thể CD3 | - | 260,820 |
| 49 | PP2400066442 - Kháng thể CD4 | - | 260,820 |
| 50 | PP2400066443 - Kháng thể CD8 | - | 260,820 |
| 51 | PP2400066444 - Kháng thểCD43 | - | 260,820 |
| 52 | PP2400066445 - Kháng thể EMA | - | 1,043,280 |
| 53 | PP2400066446 - Kháng thể CK | - | 260,820 |
| 54 | PP2400066447 - Kháng thể CK20 | - | 260,820 |
| 55 | PP2400066448 - Kháng thể CD 34 | - | 260,820 |
| 56 | PP2400066449 - Dung dịch pha loãng kháng thể | - | 182,259 |
| 57 | PP2400066450 - Giem sa mẹ | - | 232,000 |
| 58 | PP2400066451 - Kháng thể CD5 | - | 260,820 |
| 59 | PP2400066452 - Kháng thể CD7 | - | 260,820 |
| 60 | PP2400066453 - Kháng thể CD30 | - | 494,000 |
| 61 | PP2400066454 - Kháng thể CD2 | - | 260,820 |
| 62 | PP2400066455 - Kháng thể ERG | - | 260,820 |
| 63 | PP2400066456 - Mueller-Hinton Agar | - | 284,200 |
| 64 | PP2400066457 - Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) | - | 1,764,000 |
| 65 | PP2400066458 - Mycoplasma IST 3 | - | 9,199,200 |
| 66 | PP2400066459 - Ampicillin (10μg) | - | 9,000 |
| 67 | PP2400066460 - Gentamycin (10μg) | - | 18,000 |
| 68 | PP2400066461 - Amikacin(30μg) | - | 10,500 |
| 69 | PP2400066462 - Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) | - | 31,500 |
| 70 | PP2400066463 - CO - Trimoxazole (25μg) | - | 27,000 |
| 71 | PP2400066464 - Vancomycin (30μg) | - | 10,500 |
| 72 | PP2400066465 - Levofloxacin (05μg) | - | 21,000 |
| 73 | PP2400066466 - Cefuroxime (30μg) | - | 10,500 |
| 74 | PP2400066467 - Clindamycin (02μg) | - | 21,000 |
| 75 | PP2400066468 - Imipenem (10μg) | - | 27,000 |
| 76 | PP2400066469 - Linezolid(30μg) | - | 21,000 |
| 77 | PP2400066470 - Nitrofurantoin (300μg) | - | 10,600 |
| 78 | PP2400066471 - Piperacillin (100μg) | - | 10,500 |
| 79 | PP2400066472 - Tobramycin (10μg) | - | 10,500 |
| 80 | PP2400066473 - Doxycycline (30μg) | - | 18,000 |
| 81 | PP2400066474 - Piperacillin/tazobactam 110μg | - | 10,500 |
| 82 | PP2400066475 - Ampicillin - Sulbactam (10/10 μg) | - | 10,500 |
| 83 | PP2400066476 - Erythromycin (15μg) | - | 9,000 |
| 84 | PP2400066477 - Cefoxitin(30μg) | - | 18,000 |
| 85 | PP2400066478 - Chloramphenicol (30μg) | - | 27,000 |
| 86 | PP2400066479 - Ceftazidime (30μg) | - | 10,500 |
| 87 | PP2400066480 - Thạch Sabouraud DextroseWith chramphenicol | - | 309,274 |
| 88 | PP2400066481 - Fluconazole (25μg) | - | 12,600 |
| 89 | PP2400066482 - Nystatin (100μg) | - | 10,500 |
| 90 | PP2400066483 - Voriconazole (1μg) | - | 10,500 |
| 91 | PP2400066484 - API Candida | - | 199,512 |
| 92 | PP2400066485 - API 20 E | - | 80,894 |
| 93 | PP2400066486 - Api 20E reagents | - | 27,630 |
| 94 | PP2400066487 - Etest CefiximeIX | - | 170,720 |
| 95 | PP2400066488 - V.C.N.T SELECTIVE SUPPLEMENT | - | 560,000 |
| 96 | PP2400066489 - Fosfomycin (200μg) | - | 11,400 |
| 97 | PP2400066490 - Cefotaxim (30 μg) | - | 9,000 |
| 98 | PP2400066491 - Etest Azithromycin | - | 225,720 |
| 99 | PP2400066492 - Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) | - | 2,160,000 |
| 100 | PP2400066493 - Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) | - | 3,240,000 |
| 101 | PP2400066494 - Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) | - | 2,700,000 |
| 102 | PP2400066495 - Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) | - | 2,700,000 |
| 103 | PP2400066496 - Amip Entamoeba histolytica | - | 324,000 |
| 104 | PP2400066497 - Sán máng (schistosoma) | - | 1,620,000 |
| 105 | PP2400066498 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA | - | 4,674,560 |
| 106 | PP2400066499 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR | - | 1,920,000 |
| 107 | PP2400066500 - Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) | - | 13,020,000 |
| 108 | PP2400066501 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | - | 9,760,800 |
| 109 | PP2400066502 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | - | 14,473,760 |
| 110 | PP2400066503 - Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C | - | 4,284,000 |
| 111 | PP2400066504 - Test thử đường máu mao mạch | - | 1,507,800 |
| 112 | PP2400066505 - Kim thử đường máu mao mạch | - | 100,000 |
| 113 | PP2400066506 - ANA ELISA | - | 1,605,000 |
| 114 | PP2400066507 - Anti- Ds DNA | - | 3,566,500 |
| 115 | PP2400066508 - Anti- Smith ELISA | - | 844,560 |
| 116 | PP2400066509 - Anti-SS-A ELISA | - | 844,560 |
| 117 | PP2400066510 - SENSITITRE YO10 | - | 560,000 |
| 118 | PP2400066511 - Nước khử khoáng vô trùng | - | 56,000 |
| 119 | PP2400066512 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | - | 360,000 |
| 120 | PP2400066513 - RapID Yeast Plus Panel | - | 490,000 |
| 121 | PP2400066514 - BRILLIANCE CANDIDA AGAR | - | 560,000 |
| 122 | PP2400066515 - Malt extract | - | 96,000 |
| 123 | PP2400066516 - Bacteriological pepton | - | 55,000 |
| 124 | PP2400066517 - Dầu soi kính | - | 140,000 |
| 125 | PP2400066518 - G.C. MEDIUM | - | 112,800 |
| 126 | PP2400066519 - Vitox Supplement | - | 9,600,000 |
| 127 | PP2400066520 - Hemoglobin Soluble Powder | - | 77,200 |
| 128 | PP2400066521 - BactiCard Neisseria | - | 1,086,000 |
| 129 | PP2400066522 - Etest Ceftriaxone | - | 170,720 |
| 130 | PP2400066523 - Etest Spectinomycin | - | 293,760 |
| 131 | PP2400066524 - Etest Tetracyclin | - | 211,640 |
| 132 | PP2400066525 - Etest Vancomycin | - | 170,720 |
| 133 | PP2400066526 - Cefazolin(30μg) | - | 10,600 |
| 134 | PP2400066527 - Tetracycline (30μg) | - | 18,000 |
| 135 | PP2400066528 - Ceftriaxone (30μg) | - | 31,500 |
| 136 | PP2400066529 - Cefixime(5μg) | - | 10,500 |
| 137 | PP2400066530 - Penicillin(10UI) | - | 27,000 |
| 138 | PP2400066531 - Trimethoprim- sulfamethoxazole(1.25/23.25μg) | - | 18,000 |
| 139 | PP2400066532 - Ciprofloxacin 5μg | - | 27,000 |
| 140 | PP2400066533 - Azithromycin 15μg | - | 21,000 |
| 141 | PP2400066534 - Cefuroxime 30μg | - | 10,500 |
| 142 | PP2400066535 - Dung dịch khửkhuẩn mức độcao vàtiệt khuẩn các dụng cụkhông chịu nhiệt | - | 308,000 |
| 143 | PP2400066536 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao | - | 2,500,000 |
| 144 | PP2400066537 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | - | 322,000 |
| 145 | PP2400066538 - Dung dịch rửa tay trung tính | - | 2,061,000 |
| 146 | PP2400066539 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | - | 4,719,120 |
| 147 | PP2400066540 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ | - | 461,000 |
| 148 | PP2400066541 - Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế | - | 1,531,200 |
| 149 | PP2400066542 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 | - | 432,600 |
| 150 | PP2400066543 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 | - | 432,600 |
| 151 | PP2400066544 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ | - | 136,000 |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400066394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La |
|
| Mã phần lô | PP2400066395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) |
|
| Mã phần lô | PP2400066396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400066397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít định típ HPV (20 típ nguy cơ cao, 2 típ nguy cơ thấp) realtime PCR multiplex |
|
| Mã phần lô | PP2400066398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,277,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ 23 kháng thể kháng nhân (máy Euroblot Master) |
|
| Mã phần lô | PP2400066400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ (máy Euroblot Master) |
|
| Mã phần lô | PP2400066401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test >50 dị nguyên (máy Euroblot Master) |
|
| Mã phần lô | PP2400066402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400066403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng cho test > 52dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400066404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400066405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400066406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước (BP180. BP230, Desmoglein 1, Desmoglein 3, Envoplakin, Collagentype 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400066407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400066408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,868,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết DNA và RNA bằng nguyên lý hạt từ (máy Thermo) |
|
| Mã phần lô | PP2400066409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết DNA/ RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể, sử dụng trên máy abGenix (ab GenixTMViral DNA and RNA Extraction kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400066410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit RealtimePCR định tuýp virus HPV (20 tuýp nguy cơ cao, 6,11 và 18 tuýp HPV khác) |
|
| Mã phần lô | PP2400066411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện đồng thời 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục bằng lai phân tử (hệ thống FT- PRO) |
|
| Mã phần lô | PP2400066412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2400066413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít phát hiện Chlamydia trachomatis |
|
| Mã phần lô | PP2400066414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít RealtimePCR phát hiện Neisseriagonorrhoeae |
|
| Mã phần lô | PP2400066415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mini kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400066416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400066417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,719,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400066418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400066419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400066420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraffin (nến) |
|
| Mã phần lô | PP2400066421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxilin |
|
| Mã phần lô | PP2400066422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400066423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400066424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400066425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400066426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400066427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400066428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MountingMedium (huỳnh quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400066429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CK 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400066430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CK 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400066431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể BCL2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể BerEP4 |
|
| Mã phần lô | PP2400066433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400066434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể P63 |
|
| Mã phần lô | PP2400066435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400066436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể HMB45 |
|
| Mã phần lô | PP2400066437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Melan A |
|
| Mã phần lô | PP2400066438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400066439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400066440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400066441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400066442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thểCD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400066444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể EMA |
|
| Mã phần lô | PP2400066445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CK |
|
| Mã phần lô | PP2400066446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CK20 |
|
| Mã phần lô | PP2400066447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400066448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400066449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giem sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400066450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400066451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400066452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400066453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể ERG |
|
| Mã phần lô | PP2400066455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mueller-Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400066456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tryptic soy agar (Sheep blood 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400066457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mycoplasma IST 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400066458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamycin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amikacin(30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CO - Trimoxazole (25μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacin (05μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxime (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clindamycin (02μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Imipenem (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linezolid(30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nitrofurantoin (300μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacillin (100μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Doxycycline (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2400066474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin - Sulbactam (10/10 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythromycin (15μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoxitin(30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chloramphenicol (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidime (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Sabouraud DextroseWith chramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400066480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fluconazole (25μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nystatin (100μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Voriconazole (1μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
API Candida |
|
| Mã phần lô | PP2400066484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
API 20 E |
|
| Mã phần lô | PP2400066485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Api 20E reagents |
|
| Mã phần lô | PP2400066486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest CefiximeIX |
|
| Mã phần lô | PP2400066487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
V.C.N.T SELECTIVE SUPPLEMENT |
|
| Mã phần lô | PP2400066488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fosfomycin (200μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim (30 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400066491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) |
|
| Mã phần lô | PP2400066492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) |
|
| Mã phần lô | PP2400066493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) |
|
| Mã phần lô | PP2400066494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) |
|
| Mã phần lô | PP2400066495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amip Entamoeba histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2400066496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sán máng (schistosoma) |
|
| Mã phần lô | PP2400066497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400066498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,674,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400066499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400066500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400066501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,760,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400066502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400066503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400066504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim thử đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400066505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANA ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400066506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti- Ds DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400066507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,566,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti- Smith ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400066508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-SS-A ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400066509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SENSITITRE YO10 |
|
| Mã phần lô | PP2400066510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400066512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RapID Yeast Plus Panel |
|
| Mã phần lô | PP2400066513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BRILLIANCE CANDIDA AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2400066514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Malt extract |
|
| Mã phần lô | PP2400066515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacteriological pepton |
|
| Mã phần lô | PP2400066516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400066517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G.C. MEDIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400066518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitox Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400066519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hemoglobin Soluble Powder |
|
| Mã phần lô | PP2400066520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BactiCard Neisseria |
|
| Mã phần lô | PP2400066521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400066522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Spectinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400066523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400066524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400066525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefazolin(30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tetracycline (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftriaxone (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefixime(5μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Penicillin(10UI) |
|
| Mã phần lô | PP2400066530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimethoprim- sulfamethoxazole(1.25/23.25μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400066531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400066532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400066533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400066534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khửkhuẩn mức độcao vàtiệt khuẩn các dụng cụkhông chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400066535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400066536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400066537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400066538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400066539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400066540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400066541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400066542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400066544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi