Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm năm 2023 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300203761-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm năm 2023 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300132727 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 24,379,275,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 243.793.180 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300317933 - Acid Acetic | 945,000 | 1.418.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 662.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300317934 - Acid Clohydric | 540,000 | 810.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 378.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300317935 - Acid Sulfuric | 400,000 | 600.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300317936 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng Gel | 485,100,000 | 727.650.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 339.570.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300317937 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn | 150,000,000 | 225.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300317938 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa chứa cồn | 315,000,000 | 472.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 220.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300317939 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt (giường bệnh, xe tiêm, băng ca, bàn sản ..) | 300,000,000 | 450.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 210.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300317940 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (trang thiết bị, lồng ấp sơ sinh, máy thở, monitor …) | 294,000,000 | 441.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 205.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300317941 - Dung dịch rửa tay thường quy | 57,645,000 | 86.468.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 40.352.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300317942 - Dung dịch rửa tay thường quy | 106,000,000 | 159.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 74.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300317943 - Dung dịch rửa tay thường quy | 86,250,000 | 129.375.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 60.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300317944 - Dung dịch làm sạch theo cơ chế enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. Thu thập dụng cụ bẩn. | 102,762,000 | 154.143.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 71.934.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300317945 - Dung dịch làm sạch theo cơ chế enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. Thu thập dụng cụ bẩn. | 48,600,000 | 72.900.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 34.020.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300317946 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. | 150,000,000 | 225.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300317947 - Dung dịch khử trùng các bề mặt thông qua đường không khí, dùng cho máy phun Aerosept | 210,599,360 | 315.900.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 147.420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300317948 - Dung dịch khử trùng các bề mặt thông qua đường không khí, dùng cho máy phun Aerosept | 37,800,000 | 56.700.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 26.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300317949 - Dung dịch cồn iodine sát trùng da nhanh, dạng xịt | 98,280,000 | 147.420.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 68.796.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300317950 - Bột tan | 1,995,000 | 2.993.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.397.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300317951 - Cồn 70 | 253,000,000 | 379.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 177.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300317952 - Cồn 96 | 82,500,000 | 123.750.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 57.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300317953 - Cồn tuyệt đối | 161,700,000 | 242.550.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 113.190.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300317954 - Cồn tuyệt đối | 66,000,000 | 99.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 46.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300317955 - Cloramin B | 2,860,000 | 4.290.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.002.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300317956 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 348,720,000 | 523.080.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 244.104.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300317957 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 199,000,000 | 298.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 139.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300317958 - Glycerin | 3,600,000 | 5.400.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300317959 - Giấy đo pH | 330,000 | 495.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 231.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300317960 - Glucoza dược dụng | 1,071,000 | 1.607.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300317961 - Iod kim loại | 13,800,000 | 20.700.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300317962 - Kali Iodua (Potassium iodide) | 12,000,000 | 18.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300317963 - NaOH | 400,000 | 600.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300317964 - Nước cất 2 lần | 113,400,000 | 170.100.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 79.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300317965 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, phẫu thuật và dụng cụ không chịu nhiệt | 58,200,000 | 87.300.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 40.740.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300317966 - Oxy già 3% | 4,725,000 | 7.088.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.308.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300317967 - Parafin dầu | 38,500,000 | 57.750.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 26.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300317968 - Viên sủi khử khuẩn | 42,000,000 | 63.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300317969 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng tường sàn nhà | 28,520,000 | 42.780.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 19.964.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300317970 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng tường sàn nhà | 18,200,000 | 27.300.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 12.740.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300317971 - Tinh dầu bạc hà | 5,250,000 | 7.875.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300317972 - Sản phẩm xông hơi tầng sinh môn cho sản phụ sau sinh | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 700.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300317973 - Acid Acetic | 12,375,000 | 18.563.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 8.663.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300317974 - AHG (Anti Human Globulin) | 1,140,000 | 1.710.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 798.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300317975 - Amoxicillin/clavulanic acid | 3,988,800 | 5.984.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.793.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300317976 - Aneopast Multiplex QF-PCR | 1,410,000,000 | 2.115.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 987.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300317977 - Bacitracin (khoanh giấy kháng sinh) | 388,000 | 582.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 272.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300317978 - Hệ thống phát hiện polyme gồm 2 bước cho phép biểu hiện các kháng nguyên trong mô | 120,408,000 | 180.612.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 84.286.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300317979 - Bộ kit hoàn chỉnh để chẩn đoán mycoplasma trong đường niệu và đường sinh dục | 368,886,000 | 553.329.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 258.221.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300317980 - Bộ nhuộm Gram | 4,750,200 | 7.126.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.326.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300317981 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 29,767,500 | 44.652.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 20.838.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300317982 - Bộ thuốc nhuộm ThinPrep Stain | 600,000,000 | 900.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 420.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300317983 - Bovine Serum | 41,640,000 | 62.460.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 29.148.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300317984 - Chất nhuộm tế bào Giemsa Stain, Modified Solution FLUKA | 117,360,000 | 176.040.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 82.152.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300317985 - Chất thay thế Xylen | 560,000,000 | 840.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 392.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300317986 - Chất thay thế Xylen | 100,000,000 | 150.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 70.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300317987 - Chủng chuẩn E.coli ATCC 13353 hoặc tương đương | 5,300,000 | 7.950.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.710.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300317988 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 hoặc tương đương | 6,100,000 | 9.150.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 4.270.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300317989 - Chủng chuẩn Escherichia coli 25922 hoặc tương đương | 2,420,000 | 3.630.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.694.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300317990 - Chủng chuẩn Haemophilus influenzae Type b ATCC 10211 hoặc tương đương | 3,680,000 | 5.520.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.576.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2300317991 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương | 3,800,000 | 5.700.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300317992 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae 1705 hoặc tương đương | 3,900,000 | 5.850.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.730.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300317993 - Chủng chuẩn Neisseria meningitidis serogroup B ATCC 13090 hoặc tương đương | 2,575,000 | 3.863.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.803.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300317994 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 27853 hoặc tương đương | 1,950,000 | 2.925.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.365.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300317995 - Chủng chuẩn Staph aureus ATCC 43300 hoặc tương đương | 5,900,000 | 8.850.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 4.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300317996 - Chủng chuẩn Staph aureus ATCC BAA-977 hoặc tương đương | 3,680,000 | 5.520.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.576.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2300317997 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. Aureus 25923 hoặc tương đương | 2,470,000 | 3.705.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.729.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300317998 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. Aureus 29213 hoặc tương đương | 2,470,000 | 3.705.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.729.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300317999 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương | 2,000,000 | 3.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300318000 - Chủng khuẩn Candida albicans ATCC 90028 hoặc tương đương | 5,900,000 | 8.850.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 4.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300318001 - Clindamycin | 388,000 | 582.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 272.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300318002 - Dầu soi kính hiển vi | 40,500,000 | 60.750.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 28.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2300318003 - Đệm rửa cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 15,016,000 | 22.524.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 10.512.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300318004 - Dung dịch Acetone safranin sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram | 194,260,500 | 291.391.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 135.983.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300318005 - Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO | 137,080,000 | 205.620.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 95.956.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300318006 - Dung dịch Colcemid ngừng tế bào ở pha giữa Metaphase | 19,800,000 | 29.700.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 13.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2300318007 - Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào | 39,200,000 | 58.800.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2300318008 - Dung dịch Crystal violet sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram | 82,834,500 | 124.252.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 57.985.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 77 | PP2300318009 - Dung dịch Iodine sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram | 97,461,000 | 146.192.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 68.223.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2300318010 - Dung dịch làm lạnh khối mô | 2,112,000 | 3.168.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.479.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2300318011 - Dung dịch muối buffer Hanks trắng | 15,200,000 | 22.800.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 10.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2300318012 - Dung dịch nuôi dưỡng tế bào Dextran (10% w/v Dextran) | 137,080,000 | 205.620.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 95.956.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2300318013 - Eosin | 21,600,000 | 32.400.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 15.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2300318014 - Erythromycin | 388,000 | 582.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 272.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 83 | PP2300318015 - Etest Imipenem | 69,079,500 | 103.620.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 48.356.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2300318016 - Foocmol | 11,550,000 | 17.325.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 8.085.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2300318017 - Formol trung tính 10% | 79,200,000 | 118.800.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 55.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2300318018 - Giấy lọc | 440,000 | 660.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 308.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2300318019 - Giemsa Azur Eosin | 1,420,000 | 2.130.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 994.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2300318020 - Hematoxylin | 37,800,000 | 56.700.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 26.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 89 | PP2300318021 - Hematoxylin | 9,000,000 | 13.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2300318022 - Hóa chất bộc lộ cho nhuộm hóa mô miễn dịch Deparaffinator EDTA 20X | 61,377,000 | 92.066.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 42.964.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2300318023 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou | 75,600,000 | 113.400.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 52.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2300318024 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou | 315,000,000 | 472.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 220.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2300318025 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou | 77,000,000 | 115.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 53.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2300318026 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou | 315,000,000 | 472.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 220.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 95 | PP2300318027 - Hóa chất vệ sinh máy nhuộm Gram | 3,948,000 | 5.922.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.764.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2300318028 - Keo dán lam | 135,000,000 | 202.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 94.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2300318029 - Kháng thể đơn dòng Anti A | 38,850,000 | 58.275.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.195.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2300318030 - Kháng thể đơn dòng Anti A, B | 39,900,000 | 59.850.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.930.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2300318031 - Kháng thể đơn dòng Anti B | 38,850,000 | 58.275.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.195.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 100 | PP2300318032 - Kháng thể đơn dòng Anti D (IgG+IgM) | 94,500,000 | 141.750.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 66.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2300318033 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Actin Muscle Specific, Dòng: HHF35 | 17,000,010 | 25.501.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 11.901.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2300318034 - Kháng thể đơn dòng kháng Alpha- Fetoprotein, Dòng: BSB-23 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2300318035 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CA-125, Dòng: OC125 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2300318036 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin, Dòng: RM324 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 105 | PP2300318037 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD10, Dòng: RBT-CD10 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2300318038 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD34, Dòng: EP88 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2300318039 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD45, Dòng: 2B11 & PD7/26 | 17,000,010 | 25.501.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 11.901.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2300318040 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CEA, Dòng: BSB-13 (CEA31) | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2300318041 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A, Dòng: LK2H10 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2300318042 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 111 | PP2300318043 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2300318044 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail, Dòng AE1/AE3 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2300318045 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EMA, Dòng: E29 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2300318046 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor, Dòng: EP1 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2300318047 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Hcg, Dòng: BSB-38 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2300318048 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2300318049 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HNF1B; Dòng CL0374 | 30,000,000 | 45.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2300318050 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Inhibin alpha, Dòng: R1 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2300318051 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2300318052 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2300318053 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2300318054 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor, Dòng: RBT22 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2300318055 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch S-100, Dòng: 4C4.9 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2300318056 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin, Dòng: EP21 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2300318057 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2300318058 - Kháng thể đơn dòng kháng CD117, dòng: EP10 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 127 | PP2300318059 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, dòng: EP25 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2300318060 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5 & 6, dòng: RM341 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2300318061 - Kháng thể đơn dòng kháng Melan-A, dòng: A103 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2300318062 - Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174 | 25,500,015 | 38.251.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 17.851.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2300318063 - Khay kháng nấm đồ Sensititre | 157,999,800 | 237.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 110.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2300318064 - Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu staphylococcus EUSTAPF | 26,300,000 | 39.450.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 18.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 133 | PP2300318065 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin EURGNCOL | 26,300,000 | 39.450.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 18.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2300318066 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm không lên men EUX2NF | 31,560,000 | 47.340.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 22.092.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 135 | PP2300318067 - Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm DKMGN | 31,560,000 | 47.340.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 22.092.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 136 | PP2300318068 - MCFARLAND standard | 4,561,200 | 6.842.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.193.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 137 | PP2300318069 - MELAB môi trường vận chuyển liên cầu B | 105,000,000 | 157.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 73.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 138 | PP2300318070 - MELAB nutrient Agar | 56,700,000 | 85.050.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 39.690.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 139 | PP2300318071 - Melab nutrient Broth | 66,150,000 | 99.225.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 46.305.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 140 | PP2300318072 - Methanol | 38,640,000 | 57.960.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.048.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 141 | PP2300318073 - Mô trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 66,150,000 | 99.225.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 46.305.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 142 | PP2300318074 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | 14,720,000 | 22.080.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 10.304.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 143 | PP2300318075 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật | 94,200,000 | 141.300.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 65.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 144 | PP2300318076 - Môi trường được đề xuất để tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae (GBS) | 115,500,000 | 173.250.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 80.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 145 | PP2300318077 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 4,856,250 | 7.285.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 3.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 146 | PP2300318078 - Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria và Haemophilus | 2,889,000 | 4.334.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.023.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 147 | PP2300318079 - Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính | 80,115,000 | 120.173.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 56.081.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 148 | PP2300318080 - Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi | 393,000,000 | 589.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 275.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 149 | PP2300318081 - Môi trường nuôi cấy tế bào ối | 3,200,000,000 | 4.800.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.240.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 150 | PP2300318082 - Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 57,792,000 | 86.688.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 40.455.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 151 | PP2300318083 - Môi trường phát hiện mycoplasma có trong đường niệu và đường sinh dục | 143,304,000 | 214.956.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 100.313.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 152 | PP2300318084 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác | 28,350,000 | 42.525.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 19.845.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 153 | PP2300318085 - Môi trường sinh màu màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B ở phụ nữ mang thai và trẻ em sơ sinh. | 237,500,000 | 356.250.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 166.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 154 | PP2300318086 - Môi trường tăng sinh chọn lọc phát hiện Streptococci nhóm B ở phụ nữ mang thai | 164,852,000 | 247.278.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 115.397.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 155 | PP2300318087 - Môi trường tạo màu chọn lọc sàng lọc Enterobacteriaceae sinh carbapenemase (CPE) | 6,109,400 | 9.165.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 4.277.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 156 | PP2300318088 - Oxidase | 2,356,200 | 3.535.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 157 | PP2300318089 - Parafin hạt tinh khiết | 152,000,000 | 228.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 106.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 158 | PP2300318090 - Slide cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 39,600,000 | 59.400.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 27.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 159 | PP2300318091 - Test cúm A/B | 9,979,200 | 14.969.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 6.986.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 160 | PP2300318092 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 217,500,000 | 326.250.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 152.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 161 | PP2300318093 - Test nhanh chẩn đoán Dengue DUO | 14,441,700 | 21.663.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 10.110.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 162 | PP2300318094 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 945,000 | 1.418.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 662.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 163 | PP2300318095 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 260,400,000 | 390.600.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 182.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 164 | PP2300318096 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 4,095,000,000 | 6.142.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.866.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 165 | PP2300318097 - Test nhanh chẩn đoán lao | 484,000,000 | 726.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 338.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 166 | PP2300318098 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 175,000,000 | 262.500.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 122.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 167 | PP2300318099 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) | 346,500,000 | 519.750.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 242.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 168 | PP2300318100 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) | 357,410,000 | 536.115.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 250.187.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 169 | PP2300318101 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) | 13,750,000 | 20.625.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 9.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 170 | PP2300318102 - Test phát hiện kháng thể Giang mai | 1,437,000 | 2.156.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 1.006.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 171 | PP2300318103 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum | 1,338,617,280 | 2.007.926.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 937.033.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 172 | PP2300318104 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum | 331,760,000 | 497.640.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 232.232.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 173 | PP2300318105 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) | 19,195,050 | 28.793.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 13.437.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 174 | PP2300318106 - Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 175 | PP2300318107 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX-8, dòng RM436 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 176 | PP2300318108 - Kháng thể đơn dòng kháng SALL4, dòng EP299 | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 177 | PP2300318109 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin, dòng RBT- Synaptophysin | 8,500,005 | 12.751.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 5.951.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 178 | PP2300318110 - Xylene | 1,050,000 | 1.575.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 179 | PP2300318111 - Trypsin | 96,000,000 | 144.000.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 67.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 180 | PP2300318112 - Thuốc nhuộm PAS (Periodic Acid-Schiff) | 3,750,000 | 5.625.000 | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế | 2.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300317933 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid Clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2300317934 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300317935 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng Gel |
|
| Mã phần lô | PP2300317936 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300317937 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300317938 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt (giường bệnh, xe tiêm, băng ca, bàn sản ..) |
|
| Mã phần lô | PP2300317939 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (trang thiết bị, lồng ấp sơ sinh, máy thở, monitor …) |
|
| Mã phần lô | PP2300317940 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300317941 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300317942 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300317943 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch theo cơ chế enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. Thu thập dụng cụ bẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300317944 |
| Giá từng phần lô | 102,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch theo cơ chế enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. Thu thập dụng cụ bẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300317945 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi. |
|
| Mã phần lô | PP2300317946 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử trùng các bề mặt thông qua đường không khí, dùng cho máy phun Aerosept |
|
| Mã phần lô | PP2300317947 |
| Giá từng phần lô | 210,599,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử trùng các bề mặt thông qua đường không khí, dùng cho máy phun Aerosept |
|
| Mã phần lô | PP2300317948 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch cồn iodine sát trùng da nhanh, dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300317949 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2300317950 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300317951 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300317952 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300317953 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300317954 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300317955 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300317956 |
| Giá từng phần lô | 348,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300317957 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300317958 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2300317959 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glucoza dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300317960 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Iod kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300317961 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kali Iodua (Potassium iodide) |
|
| Mã phần lô | PP2300317962 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300317963 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300317964 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, phẫu thuật và dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300317965 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300317966 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Parafin dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300317967 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300317968 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng tường sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2300317969 |
| Giá từng phần lô | 28,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng tường sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2300317970 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300317971 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sản phẩm xông hơi tầng sinh môn cho sản phụ sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300317972 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300317973 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.663.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
AHG (Anti Human Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300317974 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300317975 |
| Giá từng phần lô | 3,988,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Aneopast Multiplex QF-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300317976 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bacitracin (khoanh giấy kháng sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300317977 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hệ thống phát hiện polyme gồm 2 bước cho phép biểu hiện các kháng nguyên trong mô |
|
| Mã phần lô | PP2300317978 |
| Giá từng phần lô | 120,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit hoàn chỉnh để chẩn đoán mycoplasma trong đường niệu và đường sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2300317979 |
| Giá từng phần lô | 368,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300317980 |
| Giá từng phần lô | 4,750,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300317981 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc nhuộm ThinPrep Stain |
|
| Mã phần lô | PP2300317982 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bovine Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300317983 |
| Giá từng phần lô | 41,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất nhuộm tế bào Giemsa Stain, Modified Solution FLUKA |
|
| Mã phần lô | PP2300317984 |
| Giá từng phần lô | 117,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất thay thế Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300317985 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất thay thế Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300317986 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn E.coli ATCC 13353 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317987 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317988 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Escherichia coli 25922 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317989 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Haemophilus influenzae Type b ATCC 10211 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317990 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317991 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae 1705 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317992 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Neisseria meningitidis serogroup B ATCC 13090 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317993 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.863.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 27853 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317994 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Staph aureus ATCC 43300 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317995 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Staph aureus ATCC BAA-977 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317996 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. Aureus 25923 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317997 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. Aureus 29213 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317998 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300317999 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chủng khuẩn Candida albicans ATCC 90028 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300318000 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300318001 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300318002 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đệm rửa cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300318003 |
| Giá từng phần lô | 15,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acetone safranin sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300318004 |
| Giá từng phần lô | 194,260,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2300318005 |
| Giá từng phần lô | 137,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Colcemid ngừng tế bào ở pha giữa Metaphase |
|
| Mã phần lô | PP2300318006 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào |
|
| Mã phần lô | PP2300318007 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Crystal violet sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300318008 |
| Giá từng phần lô | 82,834,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Iodine sử dụng tương thích với máy nhuộm Gram PREVI Color Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300318009 |
| Giá từng phần lô | 97,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm lạnh khối mô |
|
| Mã phần lô | PP2300318010 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch muối buffer Hanks trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300318011 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch nuôi dưỡng tế bào Dextran (10% w/v Dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300318012 |
| Giá từng phần lô | 137,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300318013 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300318014 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300318015 |
| Giá từng phần lô | 69,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Foocmol |
|
| Mã phần lô | PP2300318016 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Formol trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300318017 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300318018 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giemsa Azur Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300318019 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300318020 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300318021 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất bộc lộ cho nhuộm hóa mô miễn dịch Deparaffinator EDTA 20X |
|
| Mã phần lô | PP2300318022 |
| Giá từng phần lô | 61,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2300318023 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2300318024 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2300318025 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2300318026 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất vệ sinh máy nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300318027 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300318028 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300318029 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng Anti A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300318030 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300318031 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng Anti D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300318032 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Actin Muscle Specific, Dòng: HHF35 |
|
| Mã phần lô | PP2300318033 |
| Giá từng phần lô | 17,000,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng Alpha- Fetoprotein, Dòng: BSB-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300318034 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CA-125, Dòng: OC125 |
|
| Mã phần lô | PP2300318035 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin, Dòng: RM324 |
|
| Mã phần lô | PP2300318036 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD10, Dòng: RBT-CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300318037 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD34, Dòng: EP88 |
|
| Mã phần lô | PP2300318038 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD45, Dòng: 2B11 & PD7/26 |
|
| Mã phần lô | PP2300318039 |
| Giá từng phần lô | 17,000,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CEA, Dòng: BSB-13 (CEA31) |
|
| Mã phần lô | PP2300318040 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A, Dòng: LK2H10 |
|
| Mã phần lô | PP2300318041 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23 |
|
| Mã phần lô | PP2300318042 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30 |
|
| Mã phần lô | PP2300318043 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail, Dòng AE1/AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300318044 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EMA, Dòng: E29 |
|
| Mã phần lô | PP2300318045 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor, Dòng: EP1 |
|
| Mã phần lô | PP2300318046 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Hcg, Dòng: BSB-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300318047 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2300318048 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HNF1B; Dòng CL0374 |
|
| Mã phần lô | PP2300318049 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Inhibin alpha, Dòng: R1 |
|
| Mã phần lô | PP2300318050 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5 |
|
| Mã phần lô | PP2300318051 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16 |
|
| Mã phần lô | PP2300318052 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7 |
|
| Mã phần lô | PP2300318053 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor, Dòng: RBT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300318054 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch S-100, Dòng: 4C4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300318055 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin, Dòng: EP21 |
|
| Mã phần lô | PP2300318056 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300318057 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng CD117, dòng: EP10 |
|
| Mã phần lô | PP2300318058 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, dòng: EP25 |
|
| Mã phần lô | PP2300318059 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5 & 6, dòng: RM341 |
|
| Mã phần lô | PP2300318060 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng Melan-A, dòng: A103 |
|
| Mã phần lô | PP2300318061 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174 |
|
| Mã phần lô | PP2300318062 |
| Giá từng phần lô | 25,500,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay kháng nấm đồ Sensititre |
|
| Mã phần lô | PP2300318063 |
| Giá từng phần lô | 157,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu staphylococcus EUSTAPF |
|
| Mã phần lô | PP2300318064 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin EURGNCOL |
|
| Mã phần lô | PP2300318065 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm không lên men EUX2NF |
|
| Mã phần lô | PP2300318066 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm DKMGN |
|
| Mã phần lô | PP2300318067 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
MCFARLAND standard |
|
| Mã phần lô | PP2300318068 |
| Giá từng phần lô | 4,561,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
MELAB môi trường vận chuyển liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2300318069 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
MELAB nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300318070 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Melab nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300318071 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300318072 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mô trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300318073 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300318074 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300318075 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường được đề xuất để tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae (GBS) |
|
| Mã phần lô | PP2300318076 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300318077 |
| Giá từng phần lô | 4,856,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria và Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300318078 |
| Giá từng phần lô | 2,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Mã phần lô | PP2300318079 |
| Giá từng phần lô | 80,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300318080 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường nuôi cấy tế bào ối |
|
| Mã phần lô | PP2300318081 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300318082 |
| Giá từng phần lô | 57,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường phát hiện mycoplasma có trong đường niệu và đường sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2300318083 |
| Giá từng phần lô | 143,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Mã phần lô | PP2300318084 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường sinh màu màu dùng cho phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B ở phụ nữ mang thai và trẻ em sơ sinh. |
|
| Mã phần lô | PP2300318085 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường tăng sinh chọn lọc phát hiện Streptococci nhóm B ở phụ nữ mang thai |
|
| Mã phần lô | PP2300318086 |
| Giá từng phần lô | 164,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường tạo màu chọn lọc sàng lọc Enterobacteriaceae sinh carbapenemase (CPE) |
|
| Mã phần lô | PP2300318087 |
| Giá từng phần lô | 6,109,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300318088 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Parafin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300318089 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Slide cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300318090 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300318091 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300318092 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Dengue DUO |
|
| Mã phần lô | PP2300318093 |
| Giá từng phần lô | 14,441,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300318094 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300318095 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300318096 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2300318097 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300318098 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300318099 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300318100 |
| Giá từng phần lô | 357,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300318101 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test phát hiện kháng thể Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300318102 |
| Giá từng phần lô | 1,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300318103 |
| Giá từng phần lô | 1,338,617,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.007.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300318104 |
| Giá từng phần lô | 331,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2300318105 |
| Giá từng phần lô | 19,195,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8 |
|
| Mã phần lô | PP2300318106 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX-8, dòng RM436 |
|
| Mã phần lô | PP2300318107 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng SALL4, dòng EP299 |
|
| Mã phần lô | PP2300318108 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin, dòng RBT- Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300318109 |
| Giá từng phần lô | 8,500,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300318110 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300318111 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm PAS (Periodic Acid-Schiff) |
|
| Mã phần lô | PP2300318112 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi