Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao cho xét nghiệm dịch vụ (294 danh mục).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383873-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Pasteur Nha Trang
Chủ đầu tư Viện Pasteur Nha Trang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao cho xét nghiệm dịch vụ (294 danh mục).
Số hiệu KHLCNT PL2300247599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 25,128,007,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 753.840.119 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300491177 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA 68,433,120 130.348.800 3822.XX.XX 47.903.184 2.4657534246575343
2 PP2300491178 - Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol 91,244,660 173.799.352 3822.XX.XX 63.871.262 3.287671232876712
3 PP2300491179 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin 48,400,300 92.191.047 3822.XX.XX 33.880.210 3.287671232876712
4 PP2300491180 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4 31,573,400 60.139.809 3822.XX.XX 22.101.380 3.287671232876712
5 PP2300491181 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 11,149,355 21.236.866 3822.XX.XX 7.804.548 0.821917808219178
6 PP2300491182 - Cup và đầu tip 84 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 361,708,704 688.968.960 3822.XX.XX 253.196.092 9.205479452054794
7 PP2300491183 - Cup và đầu tip 105 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 161,406,000 307.440.000 3822.XX.XX 112.984.200 6.575342465753424
8 PP2300491184 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 457,632,000 871.680.000 3822.XX.XX 320.342.400 39.45205479452055
9 PP2300491185 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo 71,135,568 135.496.320 3822.XX.XX 49.794.897 9.205479452054794
10 PP2300491186 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 37,464,000 71.360.000 3822.XX.XX 26.224.800 6.575342465753424
11 PP2300491187 - Dung dịch làm sạch kim hút. 31,343,331 59.701.582 3822.XX.XX 21.940.331 3.1232876712328768
12 PP2300491188 - Dung dịch tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 308,743,680 588.083.200 3822.XX.XX 216.120.576 31.561643835616437
13 PP2300491189 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 160,860,000 306.400.000 3822.XX.XX 112.602.000 16.438356164383563
14 PP2300491190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch định lượng 8,811,180 16.783.200 3822.XX.XX 6.167.826 0.9863013698630136
15 PP2300491191 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 18,480,000 35.200.000 3822.XX.XX 12.936.000 0.3287671232876712
16 PP2300491192 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 1,102,500 2.100.000 3822.XX.XX 771.750 0.1643835616438356
17 PP2300491193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin 882,000 1.680.000 3822.XX.XX 617.400 0.1643835616438356
18 PP2300491194 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 68,531,400 130.536.000 3822.XX.XX 47.971.980 2.3013698630136985
19 PP2300491195 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 1,223,775 2.331.000 3822.XX.XX 856.642 0.1643835616438356
20 PP2300491196 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 68,531,400 130.536.000 3822.XX.XX 47.971.980 2.3013698630136985
21 PP2300491197 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 1,223,775 2.331.000 3822.XX.XX 856.642 0.1643835616438356
22 PP2300491198 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 76,734,000 146.160.000 3822.XX.XX 53.713.800 0.4931506849315068
23 PP2300491199 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 1,323,000 2.520.000 3822.XX.XX 926.100 0.1643835616438356
24 PP2300491200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 1,598,250 3.044.285 3822.XX.XX 1.118.775 0.1643835616438356
25 PP2300491201 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 187,425,000 357.000.000 3822.XX.XX 131.197.500 0.821917808219178
26 PP2300491202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 1,488,375 2.835.000 3822.XX.XX 1.041.862 0.1643835616438356
27 PP2300491203 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 3,638,250
28 PP2300491204 - Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu 356,852,790
29 PP2300491205 - Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu 202,216,581
30 PP2300491206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 2,447,550
31 PP2300491207 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 231,293,490
32 PP2300491208 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 115,646,740
33 PP2300491209 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,937,060
34 PP2300491210 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 308,391,320
35 PP2300491211 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 185,034,784
36 PP2300491212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,937,060
37 PP2300491213 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 385,489,150
38 PP2300491214 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 231,293,480
39 PP2300491215 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 3,688,620
40 PP2300491216 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 192,744,575
41 PP2300491217 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 92,517,392
42 PP2300491218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 2,937,060
43 PP2300491219 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu 171,328,500
44 PP2300491220 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu 55,069,875
45 PP2300491221 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,447,550
46 PP2300491222 - Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu 176,223,600
47 PP2300491223 - Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu 105,734,160
48 PP2300491224 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 2,447,550
49 PP2300491225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 100 mẫu 232,517,250
50 PP2300491226 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 300 mẫu 165,209,625
51 PP2300491227 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 3,671,326
52 PP2300491228 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 16,153,830
53 PP2300491229 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 51,313,500
54 PP2300491230 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 38,485,125
55 PP2300491231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 13,174,876
56 PP2300491232 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 401,664,760
57 PP2300491233 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 160,665,904
58 PP2300491234 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 9,790,578
59 PP2300491235 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 5,766,918
60 PP2300491236 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 7,930,000
61 PP2300491237 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 1,212,750
62 PP2300491238 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 7,930,062
63 PP2300491239 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 1,223,775
64 PP2300491240 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 100 mẫu 16,153,832
65 PP2300491241 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu 12,115,373
66 PP2300491242 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 2,447,550
67 PP2300491243 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 15,860,000
68 PP2300491244 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 1,223,775
69 PP2300491245 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 19,825,000
70 PP2300491246 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 2,447,550
71 PP2300491247 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 11,895,093
72 PP2300491248 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 1,223,775
73 PP2300491249 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 15,860,124
74 PP2300491250 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 2,447,550
75 PP2300491251 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 5,384,610
76 PP2300491252 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho xét nghiệm Estradiol/ progesterone 1,578,670
77 PP2300491253 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 100 mẫu 171,675,000
78 PP2300491254 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 300 mẫu 103,005,000
79 PP2300491255 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total 4,200,000
80 PP2300491256 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total 5,128,200
81 PP2300491257 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu 176,223,600
82 PP2300491258 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 105,734,160
83 PP2300491259 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 2,447,550
84 PP2300491260 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate 8,811,180
85 PP2300491261 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 2,447,550
86 PP2300491262 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate 2,447,550
87 PP2300491263 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 8,811,180
88 PP2300491264 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 13,216,770
89 PP2300491265 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,447,550
90 PP2300491266 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu 508,845,690
91 PP2300491267 - Thuốc thử xét nghiệm Ft4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 209,999,790
92 PP2300491268 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 2,447,550
93 PP2300491269 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu 53,846,100
94 PP2300491270 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 24,230,745
95 PP2300491271 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 2,447,550
96 PP2300491272 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 200 mẫu 26,923,000
97 PP2300491273 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 300 mẫu 16,153,830
98 PP2300491274 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine (T4) 2,447,550
99 PP2300491275 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu 43,076,880
100 PP2300491276 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu 32,307,660
101 PP2300491277 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 2,447,550
102 PP2300491278 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu 76,138,384
103 PP2300491279 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 51,393,410
104 PP2300491280 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 2,564,100
105 PP2300491281 - Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu 484,614,900
106 PP2300491282 - Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu 282,692,025
107 PP2300491283 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 2,447,550
108 PP2300491284 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase cho máy xét nghiệm 100 mẫu 16,153,830
109 PP2300491285 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu 14,538,447
110 PP2300491286 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 4,410,000
111 PP2300491287 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 100 mẫu 137,812,500
112 PP2300491288 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu 74,418,750
113 PP2300491289 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 6,118,876
114 PP2300491290 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu 21,538,400
115 PP2300491291 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 14,538,447
116 PP2300491292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 4,410,000
117 PP2300491293 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 15,419,566
118 PP2300491294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 152,276,768
119 PP2300491295 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) 104,690,278
120 PP2300491296 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 15,419,566
121 PP2300491297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin 8,811,180
122 PP2300491298 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 1,223,775
123 PP2300491299 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 88,111,800
124 PP2300491300 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG kháng CCP 80,952,715
125 PP2300491301 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 9,790,200
126 PP2300491302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 100 mẫu 19,825,000
127 PP2300491303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu 11,895,093
128 PP2300491304 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 2,937,060
129 PP2300491305 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 46,258,695
130 PP2300491306 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu 39,650,310
131 PP2300491307 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 4,806,900
132 PP2300491308 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A cho máy xét nghiệm 100 mẫu 38,548,915
133 PP2300491309 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu 23,129,348
134 PP2300491310 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 4,650,346
135 PP2300491311 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu 403,845,750
136 PP2300491312 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu 339,230,430
137 PP2300491313 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 5,139,855
138 PP2300491314 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 403,845,750
139 PP2300491315 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 290,768,940
140 PP2300491316 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 286,363,350
141 PP2300491317 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 198,251,550
142 PP2300491318 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc 5,139,855
143 PP2300491319 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 77,097,825
144 PP2300491320 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 154,195,650
145 PP2300491321 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 2,447,550
146 PP2300491322 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 77,097,825
147 PP2300491323 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 154,195,650
148 PP2300491324 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 2,447,550
149 PP2300491325 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 910,488,600
150 PP2300491326 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu 546,293,160
151 PP2300491327 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 6,975,519
152 PP2300491328 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 100 mẫu 20,737,475
153 PP2300491329 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 300 mẫu 24,884,968
154 PP2300491330 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 2,630,698
155 PP2300491331 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG 9,790,200
156 PP2300491332 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG 2,802,445
157 PP2300491333 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM 14,685,300
158 PP2300491334 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM 2,802,445
159 PP2300491335 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 16,153,830
160 PP2300491336 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG 1,713,285
161 PP2300491337 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM 15,419,566
162 PP2300491338 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM 1,794,870
163 PP2300491339 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG 37,692,270
164 PP2300491340 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG 1,713,285
165 PP2300491341 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM 38,548,650
166 PP2300491342 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM 1,713,285
167 PP2300491343 - Thuốc thử dành cho máy điện giải 87,648,760
168 PP2300491344 - Mẫu chứng chất điện giải 2,057,265
169 PP2300491345 - Điện cực natri cho máy điện giải 21,994,876
170 PP2300491346 - Điện cực canxi cho máy điện giải 13,607,000
171 PP2300491347 - Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải 16,821,200
172 PP2300491348 - Điện cực tham chiếu housing dành cho máy điện giải 19,168,600
173 PP2300491349 - Dung dịch rửa và khử nhiễm 2,055,900
174 PP2300491350 - Dung dịch làm sạch thiết bị 2,725,800
175 PP2300491351 - Dung dịch rửa điện cực Natri 2,138,850
176 PP2300491352 - Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu 4,587,000
177 PP2300491353 - Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu 2,464,000
178 PP2300491354 - Bộ dây bơm mẫu 6,932,200
179 PP2300491355 - Trục xoay dây bơm nhu động 1,612,600
180 PP2300491356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST 81,398,520
181 PP2300491357 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 104,500,000
182 PP2300491358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu 81,398,520
183 PP2300491359 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT cho máy xét nghiệm 450 mẫu 94,050,000
184 PP2300491360 - Thuốc thử bổ trợ xét nghiệm AST/ALT 57,256,500
185 PP2300491361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 2,715,620
186 PP2300491362 - Thuốc thử xét nghiệm ALP 4,678,317
187 PP2300491363 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase 3,811,186
188 PP2300491364 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu 10,606,050
189 PP2300491365 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu 3,426,570
190 PP2300491366 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu 7,995,330
191 PP2300491367 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu 6,526,800
192 PP2300491368 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu 20,250,720
193 PP2300491369 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu 12,656,700
194 PP2300491370 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu 52,447,500
195 PP2300491371 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu 36,363,600
196 PP2300491372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 2,540,790
197 PP2300491373 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK cho máy xét nghiệm 200 mẫu 8,085,000
198 PP2300491374 - Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu 2,887,500
199 PP2300491375 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu 61,188,750
200 PP2300491376 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu 43,706,250
201 PP2300491377 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu 72,354,240
202 PP2300491378 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu 61,501,104
203 PP2300491379 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu 69,930,000
204 PP2300491380 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu 40,384,575
205 PP2300491381 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu 56,913,728
206 PP2300491382 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu 34,237,148
207 PP2300491383 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase 2,440,557
208 PP2300491384 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) 1,743,210
209 PP2300491385 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ 1,143,357
210 PP2300491386 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 4,720,275
211 PP2300491387 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu 115,804,160
212 PP2300491388 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu 37,636,326
213 PP2300491389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu 38,111,850
214 PP2300491390 - Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu 25,611,166
215 PP2300491391 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu 44,743,545
216 PP2300491392 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu 34,371,181
217 PP2300491393 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 4,573,422
218 PP2300491394 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu 28,012,208
219 PP2300491395 - Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu 15,244,740
220 PP2300491396 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO 5,340,554
221 PP2300491397 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu 288,125,586
222 PP2300491398 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu 213,426,270
223 PP2300491399 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu 520,104,460
224 PP2300491400 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu 176,838,955
225 PP2300491401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 2,324,008
226 PP2300491402 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP cho máy xét nghiệm 250 mẫu 169,125,000
227 PP2300491403 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm 500 mẫu 90,749,956
228 PP2300491404 - Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu 272,118,626
229 PP2300491405 - Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu 137,203,200
230 PP2300491406 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 2,741,256
231 PP2300491407 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C‑(CRP) 4,012,758
232 PP2300491408 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy 2,668,996
233 PP2300491409 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 26,411,400
234 PP2300491410 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu 7,200,000
235 PP2300491411 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) 2,052,271
236 PP2300491412 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường 3,768,062
237 PP2300491413 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin 3,768,062
238 PP2300491414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin 35,917,795
239 PP2300491415 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 2,094,750
240 PP2300491416 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin 2,737,585
241 PP2300491417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu 38,416,752
242 PP2300491418 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu 24,391,584
243 PP2300491419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 8,395,096
244 PP2300491420 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF 5,871,672
245 PP2300491421 - Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer 4,802,094
246 PP2300491422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer 3,361,466
247 PP2300491423 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer 12,005,232
248 PP2300491424 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 20,414,898
249 PP2300491425 - Điện cực xét nghiệm Clorid 14,004,648
250 PP2300491426 - Điện cực xét nghiệm Kali 14,156,164
251 PP2300491427 - Điện cực xét nghiệm Natri 14,801,850
252 PP2300491428 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) 1,958,040
253 PP2300491429 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) 1,958,040
254 PP2300491430 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống 9,783,210
255 PP2300491434 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực 52,447,500
256 PP2300491432 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 21,503,475
257 PP2300491433 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 15,559,425
258 PP2300491435 - Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống máy xét nghiệm 26,223,750
259 PP2300491436 - Linh kiện, phụ kiện, vật tư tiêu hao được dùng để định lượng natri, kali và chloride 62,250,000
260 PP2300491437 - Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm 500 mẫu 6,526,800
261 PP2300491438 - Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực, ống và kim hút mẫu. 7,362,230
262 PP2300491439 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 99,918,000
263 PP2300491440 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 40,139,820
264 PP2300491441 - Dung dịch rửa có tính Baso cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 19,468,512
265 PP2300491442 - Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 2,839,158
266 PP2300491443 - Dung dịch pha loãng mẫu NaCl 1,918,880
267 PP2300491444 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa 26,097,876
268 PP2300491445 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa 26,923,050
269 PP2300491446 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa 2,083,914
270 PP2300491447 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 1,739,010
271 PP2300491448 - Đèn halogen 117,216,000
272 PP2300491449 - Cup chứa mẫu 1,679,486
273 PP2300491450 - Dung dịch rửa bazơ 68,040,000
274 PP2300491451 - Dung dịch rửa acid 30,240,000
275 PP2300491452 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 15,750,000
276 PP2300491453 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 6,853,140
277 PP2300491454 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 2,100,000
278 PP2300491455 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 3,965,920
279 PP2300491456 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt 1,831,571
280 PP2300491457 - Thuốc thử NaCl 1,312,500
281 PP2300491458 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa 26,923,050
282 PP2300491459 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 16,254,000
283 PP2300491460 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 16,254,000
284 PP2300491461 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 97,902,000
285 PP2300491462 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola 948,000,000
286 PP2300491463 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma 757,840,860
287 PP2300491464 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori 9,660,000
288 PP2300491465 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. pylori 805,800,000
289 PP2300491466 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. pylori 568,800,000
290 PP2300491467 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides 1,090,200,000
291 PP2300491468 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium 853,200,000
292 PP2300491469 - Đầu Tips hút mẫu 420,000,000
293 PP2300491470 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis 1,327,200,000
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA
Mã phần lô PP2300491177
Giá từng phần lô 68,433,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.348.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.903.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol
Mã phần lô PP2300491178
Giá từng phần lô 91,244,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.799.352
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.871.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.287671232876712
Thời gian thực hiện HĐ 03 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin
Mã phần lô PP2300491179
Giá từng phần lô 48,400,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.191.047
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.287671232876712
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4
Mã phần lô PP2300491180
Giá từng phần lô 31,573,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.139.809
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.101.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.287671232876712
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300491181
Giá từng phần lô 11,149,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.236.866
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.804.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.821917808219178
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cup và đầu tip 84 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300491182
Giá từng phần lô 361,708,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.968.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.196.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.205479452054794
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cup và đầu tip 105 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300491183
Giá từng phần lô 161,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.984.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.575342465753424
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300491184
Giá từng phần lô 457,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.342.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 39.45205479452055
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
Mã phần lô PP2300491185
Giá từng phần lô 71,135,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.496.320
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.794.897
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.205479452054794
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300491186
Giá từng phần lô 37,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.575342465753424
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch làm sạch kim hút.
Mã phần lô PP2300491187
Giá từng phần lô 31,343,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.701.582
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.940.331
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.1232876712328768
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300491188
Giá từng phần lô 308,743,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.083.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.120.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.561643835616437
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300491189
Giá từng phần lô 160,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438356164383563
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch định lượng
Mã phần lô PP2300491190
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.783.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.167.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300491191
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3287671232876712
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300491192
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2300491193
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300491194
Giá từng phần lô 68,531,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.971.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3013698630136985
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300491195
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300491196
Giá từng phần lô 68,531,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.971.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3013698630136985
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300491197
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300491198
Giá từng phần lô 76,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.713.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300491199
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300491200
Giá từng phần lô 1,598,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.044.285
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300491201
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.821917808219178
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300491202
Giá từng phần lô 1,488,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1643835616438356
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300491203
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491204
Giá từng phần lô 356,852,790
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491205
Giá từng phần lô 202,216,581
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300491206
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491207
Giá từng phần lô 231,293,490
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491208
Giá từng phần lô 115,646,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300491209
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491210
Giá từng phần lô 308,391,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491211
Giá từng phần lô 185,034,784
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300491212
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491213
Giá từng phần lô 385,489,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491214
Giá từng phần lô 231,293,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300491215
Giá từng phần lô 3,688,620
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491216
Giá từng phần lô 192,744,575
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491217
Giá từng phần lô 92,517,392
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300491218
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491219
Giá từng phần lô 171,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491220
Giá từng phần lô 55,069,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300491221
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491222
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491223
Giá từng phần lô 105,734,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300491224
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491225
Giá từng phần lô 232,517,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491226
Giá từng phần lô 165,209,625
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300491227
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2300491228
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300491229
Giá từng phần lô 51,313,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300491230
Giá từng phần lô 38,485,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300491231
Giá từng phần lô 13,174,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300491232
Giá từng phần lô 401,664,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300491233
Giá từng phần lô 160,665,904
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300491234
Giá từng phần lô 9,790,578
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2300491235
Giá từng phần lô 5,766,918
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300491236
Giá từng phần lô 7,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300491237
Giá từng phần lô 1,212,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300491238
Giá từng phần lô 7,930,062
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300491239
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491240
Giá từng phần lô 16,153,832
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491241
Giá từng phần lô 12,115,373
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300491242
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300491243
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300491244
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300491245
Giá từng phần lô 19,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300491246
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300491247
Giá từng phần lô 11,895,093
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300491248
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300491249
Giá từng phần lô 15,860,124
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300491250
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2300491251
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho xét nghiệm Estradiol/ progesterone
Mã phần lô PP2300491252
Giá từng phần lô 1,578,670
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491253
Giá từng phần lô 171,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491254
Giá từng phần lô 103,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300491255
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300491256
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491257
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491258
Giá từng phần lô 105,734,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300491259
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300491260
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300491261
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300491262
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491263
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491264
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300491265
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491266
Giá từng phần lô 508,845,690
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ft4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491267
Giá từng phần lô 209,999,790
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300491268
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491269
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491270
Giá từng phần lô 24,230,745
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300491271
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491272
Giá từng phần lô 26,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491273
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine (T4)
Mã phần lô PP2300491274
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491275
Giá từng phần lô 43,076,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491276
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2300491277
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491278
Giá từng phần lô 76,138,384
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491279
Giá từng phần lô 51,393,410
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300491280
Giá từng phần lô 2,564,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491281
Giá từng phần lô 484,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491282
Giá từng phần lô 282,692,025
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300491283
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491284
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491285
Giá từng phần lô 14,538,447
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2300491286
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491287
Giá từng phần lô 137,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491288
Giá từng phần lô 74,418,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300491289
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491290
Giá từng phần lô 21,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491291
Giá từng phần lô 14,538,447
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300491292
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2300491293
Giá từng phần lô 15,419,566
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2300491294
Giá từng phần lô 152,276,768
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2300491295
Giá từng phần lô 104,690,278
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2300491296
Giá từng phần lô 15,419,566
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2300491297
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2300491298
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2300491299
Giá từng phần lô 88,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG kháng CCP
Mã phần lô PP2300491300
Giá từng phần lô 80,952,715
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2300491301
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491302
Giá từng phần lô 19,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491303
Giá từng phần lô 11,895,093
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300491304
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491305
Giá từng phần lô 46,258,695
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491306
Giá từng phần lô 39,650,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2300491307
Giá từng phần lô 4,806,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491308
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491309
Giá từng phần lô 23,129,348
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2300491310
Giá từng phần lô 4,650,346
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491311
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491312
Giá từng phần lô 339,230,430
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2300491313
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491314
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491315
Giá từng phần lô 290,768,940
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491316
Giá từng phần lô 286,363,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491317
Giá từng phần lô 198,251,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2300491318
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491319
Giá từng phần lô 77,097,825
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491320
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300491321
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491322
Giá từng phần lô 77,097,825
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491323
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300491324
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491325
Giá từng phần lô 910,488,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491326
Giá từng phần lô 546,293,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300491327
Giá từng phần lô 6,975,519
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491328
Giá từng phần lô 20,737,475
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491329
Giá từng phần lô 24,884,968
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300491330
Giá từng phần lô 2,630,698
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300491331
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300491332
Giá từng phần lô 2,802,445
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300491333
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300491334
Giá từng phần lô 2,802,445
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300491335
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300491336
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300491337
Giá từng phần lô 15,419,566
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300491338
Giá từng phần lô 1,794,870
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300491339
Giá từng phần lô 37,692,270
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300491340
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300491341
Giá từng phần lô 38,548,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300491342
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử dành cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300491343
Giá từng phần lô 87,648,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu chứng chất điện giải
Mã phần lô PP2300491344
Giá từng phần lô 2,057,265
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực natri cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300491345
Giá từng phần lô 21,994,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực canxi cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300491346
Giá từng phần lô 13,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300491347
Giá từng phần lô 16,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu housing dành cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300491348
Giá từng phần lô 19,168,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa và khử nhiễm
Mã phần lô PP2300491349
Giá từng phần lô 2,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch thiết bị
Mã phần lô PP2300491350
Giá từng phần lô 2,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa điện cực Natri
Mã phần lô PP2300491351
Giá từng phần lô 2,138,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2300491352
Giá từng phần lô 4,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2300491353
Giá từng phần lô 2,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ dây bơm mẫu
Mã phần lô PP2300491354
Giá từng phần lô 6,932,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trục xoay dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2300491355
Giá từng phần lô 1,612,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST
Mã phần lô PP2300491356
Giá từng phần lô 81,398,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2300491357
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491358
Giá từng phần lô 81,398,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT cho máy xét nghiệm 450 mẫu
Mã phần lô PP2300491359
Giá từng phần lô 94,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử bổ trợ xét nghiệm AST/ALT
Mã phần lô PP2300491360
Giá từng phần lô 57,256,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300491361
Giá từng phần lô 2,715,620
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2300491362
Giá từng phần lô 4,678,317
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase
Mã phần lô PP2300491363
Giá từng phần lô 3,811,186
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2300491364
Giá từng phần lô 10,606,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
Mã phần lô PP2300491365
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu
Mã phần lô PP2300491366
Giá từng phần lô 7,995,330
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
Mã phần lô PP2300491367
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491368
Giá từng phần lô 20,250,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu
Mã phần lô PP2300491369
Giá từng phần lô 12,656,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2300491370
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu
Mã phần lô PP2300491371
Giá từng phần lô 36,363,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2300491372
Giá từng phần lô 2,540,790
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491373
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491374
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2300491375
Giá từng phần lô 61,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu
Mã phần lô PP2300491376
Giá từng phần lô 43,706,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2300491377
Giá từng phần lô 72,354,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2300491378
Giá từng phần lô 61,501,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu
Mã phần lô PP2300491379
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu
Mã phần lô PP2300491380
Giá từng phần lô 40,384,575
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491381
Giá từng phần lô 56,913,728
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2300491382
Giá từng phần lô 34,237,148
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300491383
Giá từng phần lô 2,440,557
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2300491384
Giá từng phần lô 1,743,210
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300491385
Giá từng phần lô 1,143,357
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300491386
Giá từng phần lô 4,720,275
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2300491387
Giá từng phần lô 115,804,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
Mã phần lô PP2300491388
Giá từng phần lô 37,636,326
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491389
Giá từng phần lô 38,111,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2300491390
Giá từng phần lô 25,611,166
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2300491391
Giá từng phần lô 44,743,545
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu
Mã phần lô PP2300491392
Giá từng phần lô 34,371,181
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300491393
Giá từng phần lô 4,573,422
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2300491394
Giá từng phần lô 28,012,208
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491395
Giá từng phần lô 15,244,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300491396
Giá từng phần lô 5,340,554
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu
Mã phần lô PP2300491397
Giá từng phần lô 288,125,586
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2300491398
Giá từng phần lô 213,426,270
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2300491399
Giá từng phần lô 520,104,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2300491400
Giá từng phần lô 176,838,955
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300491401
Giá từng phần lô 2,324,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2300491402
Giá từng phần lô 169,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491403
Giá từng phần lô 90,749,956
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2300491404
Giá từng phần lô 272,118,626
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2300491405
Giá từng phần lô 137,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300491406
Giá từng phần lô 2,741,256
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C‑(CRP)
Mã phần lô PP2300491407
Giá từng phần lô 4,012,758
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300491408
Giá từng phần lô 2,668,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491409
Giá từng phần lô 26,411,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491410
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2300491411
Giá từng phần lô 2,052,271
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
Mã phần lô PP2300491412
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
Mã phần lô PP2300491413
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300491414
Giá từng phần lô 35,917,795
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300491415
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin
Mã phần lô PP2300491416
Giá từng phần lô 2,737,585
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2300491417
Giá từng phần lô 38,416,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2300491418
Giá từng phần lô 24,391,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300491419
Giá từng phần lô 8,395,096
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300491420
Giá từng phần lô 5,871,672
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300491421
Giá từng phần lô 4,802,094
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300491422
Giá từng phần lô 3,361,466
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300491423
Giá từng phần lô 12,005,232
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300491424
Giá từng phần lô 20,414,898
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2300491425
Giá từng phần lô 14,004,648
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2300491426
Giá từng phần lô 14,156,164
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2300491427
Giá từng phần lô 14,801,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp)
Mã phần lô PP2300491428
Giá từng phần lô 1,958,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao)
Mã phần lô PP2300491429
Giá từng phần lô 1,958,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống
Mã phần lô PP2300491430
Giá từng phần lô 9,783,210
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực
Mã phần lô PP2300491434
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300491432
Giá từng phần lô 21,503,475
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300491433
Giá từng phần lô 15,559,425
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300491435
Giá từng phần lô 26,223,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linh kiện, phụ kiện, vật tư tiêu hao được dùng để định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2300491436
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2300491437
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực, ống và kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2300491438
Giá từng phần lô 7,362,230
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300491439
Giá từng phần lô 99,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300491440
Giá từng phần lô 40,139,820
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính Baso cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300491441
Giá từng phần lô 19,468,512
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300491442
Giá từng phần lô 2,839,158
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl
Mã phần lô PP2300491443
Giá từng phần lô 1,918,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300491444
Giá từng phần lô 26,097,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300491445
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300491446
Giá từng phần lô 2,083,914
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300491447
Giá từng phần lô 1,739,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đèn halogen
Mã phần lô PP2300491448
Giá từng phần lô 117,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cup chứa mẫu
Mã phần lô PP2300491449
Giá từng phần lô 1,679,486
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa bazơ
Mã phần lô PP2300491450
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2300491451
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300491452
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2300491453
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2300491454
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2300491455
Giá từng phần lô 3,965,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt
Mã phần lô PP2300491456
Giá từng phần lô 1,831,571
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử NaCl
Mã phần lô PP2300491457
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300491458
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300491459
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300491460
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300491461
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2300491462
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma
Mã phần lô PP2300491463
Giá từng phần lô 757,840,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori
Mã phần lô PP2300491464
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. pylori
Mã phần lô PP2300491465
Giá từng phần lô 805,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. pylori
Mã phần lô PP2300491466
Giá từng phần lô 568,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300491467
Giá từng phần lô 1,090,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium
Mã phần lô PP2300491468
Giá từng phần lô 853,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu Tips hút mẫu
Mã phần lô PP2300491469
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis
Mã phần lô PP2300491470
Giá từng phần lô 1,327,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->