Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao cho xét nghiệm dịch vụ (294 danh mục).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Nha Trang | Chủ đầu tư | Viện Pasteur Nha Trang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao cho xét nghiệm dịch vụ (294 danh mục). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300247599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 25,128,007,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 753.840.119 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300491177 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA | 68,433,120 | 130.348.800 | 3822.XX.XX | 47.903.184 | 2.4657534246575343 |
| 2 | PP2300491178 - Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol | 91,244,660 | 173.799.352 | 3822.XX.XX | 63.871.262 | 3.287671232876712 |
| 3 | PP2300491179 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin | 48,400,300 | 92.191.047 | 3822.XX.XX | 33.880.210 | 3.287671232876712 |
| 4 | PP2300491180 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4 | 31,573,400 | 60.139.809 | 3822.XX.XX | 22.101.380 | 3.287671232876712 |
| 5 | PP2300491181 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 11,149,355 | 21.236.866 | 3822.XX.XX | 7.804.548 | 0.821917808219178 |
| 6 | PP2300491182 - Cup và đầu tip 84 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 361,708,704 | 688.968.960 | 3822.XX.XX | 253.196.092 | 9.205479452054794 |
| 7 | PP2300491183 - Cup và đầu tip 105 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 161,406,000 | 307.440.000 | 3822.XX.XX | 112.984.200 | 6.575342465753424 |
| 8 | PP2300491184 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 457,632,000 | 871.680.000 | 3822.XX.XX | 320.342.400 | 39.45205479452055 |
| 9 | PP2300491185 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo | 71,135,568 | 135.496.320 | 3822.XX.XX | 49.794.897 | 9.205479452054794 |
| 10 | PP2300491186 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 37,464,000 | 71.360.000 | 3822.XX.XX | 26.224.800 | 6.575342465753424 |
| 11 | PP2300491187 - Dung dịch làm sạch kim hút. | 31,343,331 | 59.701.582 | 3822.XX.XX | 21.940.331 | 3.1232876712328768 |
| 12 | PP2300491188 - Dung dịch tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 308,743,680 | 588.083.200 | 3822.XX.XX | 216.120.576 | 31.561643835616437 |
| 13 | PP2300491189 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 160,860,000 | 306.400.000 | 3822.XX.XX | 112.602.000 | 16.438356164383563 |
| 14 | PP2300491190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch định lượng | 8,811,180 | 16.783.200 | 3822.XX.XX | 6.167.826 | 0.9863013698630136 |
| 15 | PP2300491191 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 18,480,000 | 35.200.000 | 3822.XX.XX | 12.936.000 | 0.3287671232876712 |
| 16 | PP2300491192 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 1,102,500 | 2.100.000 | 3822.XX.XX | 771.750 | 0.1643835616438356 |
| 17 | PP2300491193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin | 882,000 | 1.680.000 | 3822.XX.XX | 617.400 | 0.1643835616438356 |
| 18 | PP2300491194 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 68,531,400 | 130.536.000 | 3822.XX.XX | 47.971.980 | 2.3013698630136985 |
| 19 | PP2300491195 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 1,223,775 | 2.331.000 | 3822.XX.XX | 856.642 | 0.1643835616438356 |
| 20 | PP2300491196 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 68,531,400 | 130.536.000 | 3822.XX.XX | 47.971.980 | 2.3013698630136985 |
| 21 | PP2300491197 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 1,223,775 | 2.331.000 | 3822.XX.XX | 856.642 | 0.1643835616438356 |
| 22 | PP2300491198 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 76,734,000 | 146.160.000 | 3822.XX.XX | 53.713.800 | 0.4931506849315068 |
| 23 | PP2300491199 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 1,323,000 | 2.520.000 | 3822.XX.XX | 926.100 | 0.1643835616438356 |
| 24 | PP2300491200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 1,598,250 | 3.044.285 | 3822.XX.XX | 1.118.775 | 0.1643835616438356 |
| 25 | PP2300491201 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 187,425,000 | 357.000.000 | 3822.XX.XX | 131.197.500 | 0.821917808219178 |
| 26 | PP2300491202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 1,488,375 | 2.835.000 | 3822.XX.XX | 1.041.862 | 0.1643835616438356 |
| 27 | PP2300491203 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 3,638,250 | ||||
| 28 | PP2300491204 - Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 356,852,790 | ||||
| 29 | PP2300491205 - Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 202,216,581 | ||||
| 30 | PP2300491206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 2,447,550 | ||||
| 31 | PP2300491207 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 231,293,490 | ||||
| 32 | PP2300491208 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 115,646,740 | ||||
| 33 | PP2300491209 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2,937,060 | ||||
| 34 | PP2300491210 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 308,391,320 | ||||
| 35 | PP2300491211 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 185,034,784 | ||||
| 36 | PP2300491212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,937,060 | ||||
| 37 | PP2300491213 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 385,489,150 | ||||
| 38 | PP2300491214 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 231,293,480 | ||||
| 39 | PP2300491215 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 3,688,620 | ||||
| 40 | PP2300491216 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 192,744,575 | ||||
| 41 | PP2300491217 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 92,517,392 | ||||
| 42 | PP2300491218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 2,937,060 | ||||
| 43 | PP2300491219 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 171,328,500 | ||||
| 44 | PP2300491220 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 55,069,875 | ||||
| 45 | PP2300491221 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,447,550 | ||||
| 46 | PP2300491222 - Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 176,223,600 | ||||
| 47 | PP2300491223 - Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 105,734,160 | ||||
| 48 | PP2300491224 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2,447,550 | ||||
| 49 | PP2300491225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 100 mẫu | 232,517,250 | ||||
| 50 | PP2300491226 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 300 mẫu | 165,209,625 | ||||
| 51 | PP2300491227 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 3,671,326 | ||||
| 52 | PP2300491228 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 16,153,830 | ||||
| 53 | PP2300491229 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP | 51,313,500 | ||||
| 54 | PP2300491230 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 38,485,125 | ||||
| 55 | PP2300491231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 13,174,876 | ||||
| 56 | PP2300491232 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 401,664,760 | ||||
| 57 | PP2300491233 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 160,665,904 | ||||
| 58 | PP2300491234 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,578 | ||||
| 59 | PP2300491235 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 5,766,918 | ||||
| 60 | PP2300491236 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 7,930,000 | ||||
| 61 | PP2300491237 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 1,212,750 | ||||
| 62 | PP2300491238 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 7,930,062 | ||||
| 63 | PP2300491239 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 1,223,775 | ||||
| 64 | PP2300491240 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 16,153,832 | ||||
| 65 | PP2300491241 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 12,115,373 | ||||
| 66 | PP2300491242 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 2,447,550 | ||||
| 67 | PP2300491243 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 15,860,000 | ||||
| 68 | PP2300491244 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 1,223,775 | ||||
| 69 | PP2300491245 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 19,825,000 | ||||
| 70 | PP2300491246 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 2,447,550 | ||||
| 71 | PP2300491247 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 11,895,093 | ||||
| 72 | PP2300491248 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 1,223,775 | ||||
| 73 | PP2300491249 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 15,860,124 | ||||
| 74 | PP2300491250 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 2,447,550 | ||||
| 75 | PP2300491251 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 5,384,610 | ||||
| 76 | PP2300491252 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho xét nghiệm Estradiol/ progesterone | 1,578,670 | ||||
| 77 | PP2300491253 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 171,675,000 | ||||
| 78 | PP2300491254 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 103,005,000 | ||||
| 79 | PP2300491255 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total | 4,200,000 | ||||
| 80 | PP2300491256 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total | 5,128,200 | ||||
| 81 | PP2300491257 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 176,223,600 | ||||
| 82 | PP2300491258 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 105,734,160 | ||||
| 83 | PP2300491259 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 2,447,550 | ||||
| 84 | PP2300491260 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate | 8,811,180 | ||||
| 85 | PP2300491261 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 2,447,550 | ||||
| 86 | PP2300491262 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate | 2,447,550 | ||||
| 87 | PP2300491263 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 8,811,180 | ||||
| 88 | PP2300491264 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 13,216,770 | ||||
| 89 | PP2300491265 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,447,550 | ||||
| 90 | PP2300491266 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 508,845,690 | ||||
| 91 | PP2300491267 - Thuốc thử xét nghiệm Ft4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 209,999,790 | ||||
| 92 | PP2300491268 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 2,447,550 | ||||
| 93 | PP2300491269 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 53,846,100 | ||||
| 94 | PP2300491270 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 24,230,745 | ||||
| 95 | PP2300491271 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 2,447,550 | ||||
| 96 | PP2300491272 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 26,923,000 | ||||
| 97 | PP2300491273 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 16,153,830 | ||||
| 98 | PP2300491274 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine (T4) | 2,447,550 | ||||
| 99 | PP2300491275 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 43,076,880 | ||||
| 100 | PP2300491276 - Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 32,307,660 | ||||
| 101 | PP2300491277 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 2,447,550 | ||||
| 102 | PP2300491278 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 76,138,384 | ||||
| 103 | PP2300491279 - Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 51,393,410 | ||||
| 104 | PP2300491280 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 2,564,100 | ||||
| 105 | PP2300491281 - Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 484,614,900 | ||||
| 106 | PP2300491282 - Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 282,692,025 | ||||
| 107 | PP2300491283 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 2,447,550 | ||||
| 108 | PP2300491284 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 16,153,830 | ||||
| 109 | PP2300491285 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 14,538,447 | ||||
| 110 | PP2300491286 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 4,410,000 | ||||
| 111 | PP2300491287 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 137,812,500 | ||||
| 112 | PP2300491288 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 74,418,750 | ||||
| 113 | PP2300491289 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 6,118,876 | ||||
| 114 | PP2300491290 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 21,538,400 | ||||
| 115 | PP2300491291 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 14,538,447 | ||||
| 116 | PP2300491292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 4,410,000 | ||||
| 117 | PP2300491293 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 15,419,566 | ||||
| 118 | PP2300491294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 152,276,768 | ||||
| 119 | PP2300491295 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) | 104,690,278 | ||||
| 120 | PP2300491296 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 15,419,566 | ||||
| 121 | PP2300491297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin | 8,811,180 | ||||
| 122 | PP2300491298 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 1,223,775 | ||||
| 123 | PP2300491299 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 88,111,800 | ||||
| 124 | PP2300491300 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG kháng CCP | 80,952,715 | ||||
| 125 | PP2300491301 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 9,790,200 | ||||
| 126 | PP2300491302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 19,825,000 | ||||
| 127 | PP2300491303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 11,895,093 | ||||
| 128 | PP2300491304 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 2,937,060 | ||||
| 129 | PP2300491305 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 46,258,695 | ||||
| 130 | PP2300491306 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 39,650,310 | ||||
| 131 | PP2300491307 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 4,806,900 | ||||
| 132 | PP2300491308 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 38,548,915 | ||||
| 133 | PP2300491309 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 23,129,348 | ||||
| 134 | PP2300491310 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 4,650,346 | ||||
| 135 | PP2300491311 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 403,845,750 | ||||
| 136 | PP2300491312 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 339,230,430 | ||||
| 137 | PP2300491313 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 5,139,855 | ||||
| 138 | PP2300491314 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 403,845,750 | ||||
| 139 | PP2300491315 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 290,768,940 | ||||
| 140 | PP2300491316 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 286,363,350 | ||||
| 141 | PP2300491317 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 198,251,550 | ||||
| 142 | PP2300491318 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc | 5,139,855 | ||||
| 143 | PP2300491319 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 77,097,825 | ||||
| 144 | PP2300491320 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 154,195,650 | ||||
| 145 | PP2300491321 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 2,447,550 | ||||
| 146 | PP2300491322 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 77,097,825 | ||||
| 147 | PP2300491323 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 154,195,650 | ||||
| 148 | PP2300491324 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 2,447,550 | ||||
| 149 | PP2300491325 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 910,488,600 | ||||
| 150 | PP2300491326 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 546,293,160 | ||||
| 151 | PP2300491327 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 6,975,519 | ||||
| 152 | PP2300491328 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 20,737,475 | ||||
| 153 | PP2300491329 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 24,884,968 | ||||
| 154 | PP2300491330 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 2,630,698 | ||||
| 155 | PP2300491331 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG | 9,790,200 | ||||
| 156 | PP2300491332 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG | 2,802,445 | ||||
| 157 | PP2300491333 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM | 14,685,300 | ||||
| 158 | PP2300491334 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM | 2,802,445 | ||||
| 159 | PP2300491335 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 16,153,830 | ||||
| 160 | PP2300491336 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG | 1,713,285 | ||||
| 161 | PP2300491337 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM | 15,419,566 | ||||
| 162 | PP2300491338 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM | 1,794,870 | ||||
| 163 | PP2300491339 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG | 37,692,270 | ||||
| 164 | PP2300491340 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG | 1,713,285 | ||||
| 165 | PP2300491341 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM | 38,548,650 | ||||
| 166 | PP2300491342 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM | 1,713,285 | ||||
| 167 | PP2300491343 - Thuốc thử dành cho máy điện giải | 87,648,760 | ||||
| 168 | PP2300491344 - Mẫu chứng chất điện giải | 2,057,265 | ||||
| 169 | PP2300491345 - Điện cực natri cho máy điện giải | 21,994,876 | ||||
| 170 | PP2300491346 - Điện cực canxi cho máy điện giải | 13,607,000 | ||||
| 171 | PP2300491347 - Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải | 16,821,200 | ||||
| 172 | PP2300491348 - Điện cực tham chiếu housing dành cho máy điện giải | 19,168,600 | ||||
| 173 | PP2300491349 - Dung dịch rửa và khử nhiễm | 2,055,900 | ||||
| 174 | PP2300491350 - Dung dịch làm sạch thiết bị | 2,725,800 | ||||
| 175 | PP2300491351 - Dung dịch rửa điện cực Natri | 2,138,850 | ||||
| 176 | PP2300491352 - Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu | 4,587,000 | ||||
| 177 | PP2300491353 - Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu | 2,464,000 | ||||
| 178 | PP2300491354 - Bộ dây bơm mẫu | 6,932,200 | ||||
| 179 | PP2300491355 - Trục xoay dây bơm nhu động | 1,612,600 | ||||
| 180 | PP2300491356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST | 81,398,520 | ||||
| 181 | PP2300491357 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 104,500,000 | ||||
| 182 | PP2300491358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 81,398,520 | ||||
| 183 | PP2300491359 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT cho máy xét nghiệm 450 mẫu | 94,050,000 | ||||
| 184 | PP2300491360 - Thuốc thử bổ trợ xét nghiệm AST/ALT | 57,256,500 | ||||
| 185 | PP2300491361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 2,715,620 | ||||
| 186 | PP2300491362 - Thuốc thử xét nghiệm ALP | 4,678,317 | ||||
| 187 | PP2300491363 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase | 3,811,186 | ||||
| 188 | PP2300491364 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 10,606,050 | ||||
| 189 | PP2300491365 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu | 3,426,570 | ||||
| 190 | PP2300491366 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu | 7,995,330 | ||||
| 191 | PP2300491367 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu | 6,526,800 | ||||
| 192 | PP2300491368 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 20,250,720 | ||||
| 193 | PP2300491369 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu | 12,656,700 | ||||
| 194 | PP2300491370 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 52,447,500 | ||||
| 195 | PP2300491371 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu | 36,363,600 | ||||
| 196 | PP2300491372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 2,540,790 | ||||
| 197 | PP2300491373 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 8,085,000 | ||||
| 198 | PP2300491374 - Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 2,887,500 | ||||
| 199 | PP2300491375 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu | 61,188,750 | ||||
| 200 | PP2300491376 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu | 43,706,250 | ||||
| 201 | PP2300491377 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 72,354,240 | ||||
| 202 | PP2300491378 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 61,501,104 | ||||
| 203 | PP2300491379 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu | 69,930,000 | ||||
| 204 | PP2300491380 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu | 40,384,575 | ||||
| 205 | PP2300491381 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 56,913,728 | ||||
| 206 | PP2300491382 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu | 34,237,148 | ||||
| 207 | PP2300491383 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 2,440,557 | ||||
| 208 | PP2300491384 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) | 1,743,210 | ||||
| 209 | PP2300491385 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ | 1,143,357 | ||||
| 210 | PP2300491386 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 4,720,275 | ||||
| 211 | PP2300491387 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 115,804,160 | ||||
| 212 | PP2300491388 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu | 37,636,326 | ||||
| 213 | PP2300491389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 38,111,850 | ||||
| 214 | PP2300491390 - Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 25,611,166 | ||||
| 215 | PP2300491391 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 44,743,545 | ||||
| 216 | PP2300491392 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu | 34,371,181 | ||||
| 217 | PP2300491393 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 4,573,422 | ||||
| 218 | PP2300491394 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 28,012,208 | ||||
| 219 | PP2300491395 - Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 15,244,740 | ||||
| 220 | PP2300491396 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 5,340,554 | ||||
| 221 | PP2300491397 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu | 288,125,586 | ||||
| 222 | PP2300491398 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu | 213,426,270 | ||||
| 223 | PP2300491399 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 520,104,460 | ||||
| 224 | PP2300491400 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 176,838,955 | ||||
| 225 | PP2300491401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 2,324,008 | ||||
| 226 | PP2300491402 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 169,125,000 | ||||
| 227 | PP2300491403 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 90,749,956 | ||||
| 228 | PP2300491404 - Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 272,118,626 | ||||
| 229 | PP2300491405 - Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 137,203,200 | ||||
| 230 | PP2300491406 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 2,741,256 | ||||
| 231 | PP2300491407 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C‑(CRP) | 4,012,758 | ||||
| 232 | PP2300491408 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy | 2,668,996 | ||||
| 233 | PP2300491409 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 26,411,400 | ||||
| 234 | PP2300491410 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 7,200,000 | ||||
| 235 | PP2300491411 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 2,052,271 | ||||
| 236 | PP2300491412 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường | 3,768,062 | ||||
| 237 | PP2300491413 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin | 3,768,062 | ||||
| 238 | PP2300491414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin | 35,917,795 | ||||
| 239 | PP2300491415 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 2,094,750 | ||||
| 240 | PP2300491416 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin | 2,737,585 | ||||
| 241 | PP2300491417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 38,416,752 | ||||
| 242 | PP2300491418 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 24,391,584 | ||||
| 243 | PP2300491419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 8,395,096 | ||||
| 244 | PP2300491420 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF | 5,871,672 | ||||
| 245 | PP2300491421 - Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer | 4,802,094 | ||||
| 246 | PP2300491422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 3,361,466 | ||||
| 247 | PP2300491423 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer | 12,005,232 | ||||
| 248 | PP2300491424 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 20,414,898 | ||||
| 249 | PP2300491425 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 14,004,648 | ||||
| 250 | PP2300491426 - Điện cực xét nghiệm Kali | 14,156,164 | ||||
| 251 | PP2300491427 - Điện cực xét nghiệm Natri | 14,801,850 | ||||
| 252 | PP2300491428 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) | 1,958,040 | ||||
| 253 | PP2300491429 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) | 1,958,040 | ||||
| 254 | PP2300491430 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống | 9,783,210 | ||||
| 255 | PP2300491434 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực | 52,447,500 | ||||
| 256 | PP2300491432 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 21,503,475 | ||||
| 257 | PP2300491433 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 15,559,425 | ||||
| 258 | PP2300491435 - Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống máy xét nghiệm | 26,223,750 | ||||
| 259 | PP2300491436 - Linh kiện, phụ kiện, vật tư tiêu hao được dùng để định lượng natri, kali và chloride | 62,250,000 | ||||
| 260 | PP2300491437 - Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 6,526,800 | ||||
| 261 | PP2300491438 - Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực, ống và kim hút mẫu. | 7,362,230 | ||||
| 262 | PP2300491439 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 99,918,000 | ||||
| 263 | PP2300491440 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 40,139,820 | ||||
| 264 | PP2300491441 - Dung dịch rửa có tính Baso cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 19,468,512 | ||||
| 265 | PP2300491442 - Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 2,839,158 | ||||
| 266 | PP2300491443 - Dung dịch pha loãng mẫu NaCl | 1,918,880 | ||||
| 267 | PP2300491444 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa | 26,097,876 | ||||
| 268 | PP2300491445 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa | 26,923,050 | ||||
| 269 | PP2300491446 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa | 2,083,914 | ||||
| 270 | PP2300491447 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa | 1,739,010 | ||||
| 271 | PP2300491448 - Đèn halogen | 117,216,000 | ||||
| 272 | PP2300491449 - Cup chứa mẫu | 1,679,486 | ||||
| 273 | PP2300491450 - Dung dịch rửa bazơ | 68,040,000 | ||||
| 274 | PP2300491451 - Dung dịch rửa acid | 30,240,000 | ||||
| 275 | PP2300491452 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 15,750,000 | ||||
| 276 | PP2300491453 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 6,853,140 | ||||
| 277 | PP2300491454 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 2,100,000 | ||||
| 278 | PP2300491455 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | 3,965,920 | ||||
| 279 | PP2300491456 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt | 1,831,571 | ||||
| 280 | PP2300491457 - Thuốc thử NaCl | 1,312,500 | ||||
| 281 | PP2300491458 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa | 26,923,050 | ||||
| 282 | PP2300491459 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 16,254,000 | ||||
| 283 | PP2300491460 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 16,254,000 | ||||
| 284 | PP2300491461 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 97,902,000 | ||||
| 285 | PP2300491462 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola | 948,000,000 | ||||
| 286 | PP2300491463 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma | 757,840,860 | ||||
| 287 | PP2300491464 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori | 9,660,000 | ||||
| 288 | PP2300491465 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. pylori | 805,800,000 | ||||
| 289 | PP2300491466 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. pylori | 568,800,000 | ||||
| 290 | PP2300491467 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides | 1,090,200,000 | ||||
| 291 | PP2300491468 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium | 853,200,000 | ||||
| 292 | PP2300491469 - Đầu Tips hút mẫu | 420,000,000 | ||||
| 293 | PP2300491470 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis | 1,327,200,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300491177 |
| Giá từng phần lô | 68,433,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.348.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.903.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300491178 |
| Giá từng phần lô | 91,244,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.799.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.871.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300491179 |
| Giá từng phần lô | 48,400,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.191.047 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300491180 |
| Giá từng phần lô | 31,573,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.139.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.101.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300491181 |
| Giá từng phần lô | 11,149,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.236.866 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.804.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cup và đầu tip 84 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491182 |
| Giá từng phần lô | 361,708,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.968.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.196.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.205479452054794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Cup và đầu tip 105 vị trí dùng trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491183 |
| Giá từng phần lô | 161,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.984.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575342465753424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491184 |
| Giá từng phần lô | 457,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.342.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45205479452055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo |
|
| Mã phần lô | PP2300491185 |
| Giá từng phần lô | 71,135,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.496.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.794.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.205479452054794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491186 |
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.224.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575342465753424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch làm sạch kim hút. |
|
| Mã phần lô | PP2300491187 |
| Giá từng phần lô | 31,343,331 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.701.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.940.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.1232876712328768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491188 |
| Giá từng phần lô | 308,743,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.083.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.120.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.561643835616437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300491189 |
| Giá từng phần lô | 160,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300491190 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.783.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.167.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300491191 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3287671232876712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300491192 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300491193 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300491194 |
| Giá từng phần lô | 68,531,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.971.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3013698630136985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300491195 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300491196 |
| Giá từng phần lô | 68,531,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.971.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3013698630136985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300491197 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300491198 |
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.713.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300491199 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300491200 |
| Giá từng phần lô | 1,598,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.044.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.118.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300491201 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300491202 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1643835616438356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300491203 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491204 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491205 |
| Giá từng phần lô | 202,216,581 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300491206 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491207 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491208 |
| Giá từng phần lô | 115,646,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300491209 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491210 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491211 |
| Giá từng phần lô | 185,034,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300491212 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491213 |
| Giá từng phần lô | 385,489,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491214 |
| Giá từng phần lô | 231,293,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300491215 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491216 |
| Giá từng phần lô | 192,744,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491217 |
| Giá từng phần lô | 92,517,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300491218 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491219 |
| Giá từng phần lô | 171,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491220 |
| Giá từng phần lô | 55,069,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300491221 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491222 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491223 |
| Giá từng phần lô | 105,734,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300491224 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491225 |
| Giá từng phần lô | 232,517,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho mãu xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491226 |
| Giá từng phần lô | 165,209,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300491227 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300491228 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300491229 |
| Giá từng phần lô | 51,313,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300491230 |
| Giá từng phần lô | 38,485,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300491231 |
| Giá từng phần lô | 13,174,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300491232 |
| Giá từng phần lô | 401,664,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300491233 |
| Giá từng phần lô | 160,665,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300491234 |
| Giá từng phần lô | 9,790,578 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300491235 |
| Giá từng phần lô | 5,766,918 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300491236 |
| Giá từng phần lô | 7,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300491237 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300491238 |
| Giá từng phần lô | 7,930,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300491239 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491240 |
| Giá từng phần lô | 16,153,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491241 |
| Giá từng phần lô | 12,115,373 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300491242 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300491243 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300491244 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300491245 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300491246 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300491247 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300491248 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300491249 |
| Giá từng phần lô | 15,860,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300491250 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300491251 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho xét nghiệm Estradiol/ progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300491252 |
| Giá từng phần lô | 1,578,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491253 |
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491254 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300491255 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300491256 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491257 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491258 |
| Giá từng phần lô | 105,734,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300491259 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300491260 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300491261 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300491262 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491263 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491264 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300491265 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491266 |
| Giá từng phần lô | 508,845,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ft4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491267 |
| Giá từng phần lô | 209,999,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300491268 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491269 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491270 |
| Giá từng phần lô | 24,230,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300491271 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491272 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491273 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine (T4) |
|
| Mã phần lô | PP2300491274 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491275 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491276 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300491277 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491278 |
| Giá từng phần lô | 76,138,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491279 |
| Giá từng phần lô | 51,393,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491280 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491281 |
| Giá từng phần lô | 484,614,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491282 |
| Giá từng phần lô | 282,692,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300491283 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491284 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491285 |
| Giá từng phần lô | 14,538,447 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300491286 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491287 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491288 |
| Giá từng phần lô | 74,418,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300491289 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491290 |
| Giá từng phần lô | 21,538,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491291 |
| Giá từng phần lô | 14,538,447 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491292 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300491293 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300491294 |
| Giá từng phần lô | 152,276,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300491295 |
| Giá từng phần lô | 104,690,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300491296 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491297 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491298 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300491299 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300491300 |
| Giá từng phần lô | 80,952,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300491301 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491302 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491303 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300491304 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491305 |
| Giá từng phần lô | 46,258,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491306 |
| Giá từng phần lô | 39,650,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2300491307 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491308 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491309 |
| Giá từng phần lô | 23,129,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300491310 |
| Giá từng phần lô | 4,650,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491311 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491312 |
| Giá từng phần lô | 339,230,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300491313 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491314 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491315 |
| Giá từng phần lô | 290,768,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491316 |
| Giá từng phần lô | 286,363,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491317 |
| Giá từng phần lô | 198,251,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300491318 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491319 |
| Giá từng phần lô | 77,097,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491320 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300491321 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491322 |
| Giá từng phần lô | 77,097,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491323 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300491324 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491325 |
| Giá từng phần lô | 910,488,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491326 |
| Giá từng phần lô | 546,293,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300491327 |
| Giá từng phần lô | 6,975,519 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491328 |
| Giá từng phần lô | 20,737,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491329 |
| Giá từng phần lô | 24,884,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300491330 |
| Giá từng phần lô | 2,630,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491331 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491332 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491333 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491334 |
| Giá từng phần lô | 2,802,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491335 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491336 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491337 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491338 |
| Giá từng phần lô | 1,794,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491339 |
| Giá từng phần lô | 37,692,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300491340 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491341 |
| Giá từng phần lô | 38,548,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300491342 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử dành cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491343 |
| Giá từng phần lô | 87,648,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mẫu chứng chất điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491344 |
| Giá từng phần lô | 2,057,265 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực natri cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491345 |
| Giá từng phần lô | 21,994,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực canxi cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491346 |
| Giá từng phần lô | 13,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực tham chiếu dành cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491347 |
| Giá từng phần lô | 16,821,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực tham chiếu housing dành cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300491348 |
| Giá từng phần lô | 19,168,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa và khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300491349 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300491350 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300491351 |
| Giá từng phần lô | 2,138,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300491352 |
| Giá từng phần lô | 4,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300491353 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ dây bơm mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491354 |
| Giá từng phần lô | 6,932,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trục xoay dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2300491355 |
| Giá từng phần lô | 1,612,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300491356 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300491357 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491358 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT cho máy xét nghiệm 450 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491359 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử bổ trợ xét nghiệm AST/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300491360 |
| Giá từng phần lô | 57,256,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300491361 |
| Giá từng phần lô | 2,715,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300491362 |
| Giá từng phần lô | 4,678,317 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300491363 |
| Giá từng phần lô | 3,811,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491364 |
| Giá từng phần lô | 10,606,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491365 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491366 |
| Giá từng phần lô | 7,995,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491367 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491368 |
| Giá từng phần lô | 20,250,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491369 |
| Giá từng phần lô | 12,656,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491370 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491371 |
| Giá từng phần lô | 36,363,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300491372 |
| Giá từng phần lô | 2,540,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491373 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491374 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491375 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491376 |
| Giá từng phần lô | 43,706,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491377 |
| Giá từng phần lô | 72,354,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491378 |
| Giá từng phần lô | 61,501,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491379 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491380 |
| Giá từng phần lô | 40,384,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491381 |
| Giá từng phần lô | 56,913,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491382 |
| Giá từng phần lô | 34,237,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300491383 |
| Giá từng phần lô | 2,440,557 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300491384 |
| Giá từng phần lô | 1,743,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300491385 |
| Giá từng phần lô | 1,143,357 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300491386 |
| Giá từng phần lô | 4,720,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491387 |
| Giá từng phần lô | 115,804,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491388 |
| Giá từng phần lô | 37,636,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491389 |
| Giá từng phần lô | 38,111,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491390 |
| Giá từng phần lô | 25,611,166 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491391 |
| Giá từng phần lô | 44,743,545 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491392 |
| Giá từng phần lô | 34,371,181 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491393 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491394 |
| Giá từng phần lô | 28,012,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491395 |
| Giá từng phần lô | 15,244,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300491396 |
| Giá từng phần lô | 5,340,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491397 |
| Giá từng phần lô | 288,125,586 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491398 |
| Giá từng phần lô | 213,426,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491399 |
| Giá từng phần lô | 520,104,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491400 |
| Giá từng phần lô | 176,838,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300491401 |
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491402 |
| Giá từng phần lô | 169,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491403 |
| Giá từng phần lô | 90,749,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491404 |
| Giá từng phần lô | 272,118,626 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491405 |
| Giá từng phần lô | 137,203,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300491406 |
| Giá từng phần lô | 2,741,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C‑(CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300491407 |
| Giá từng phần lô | 4,012,758 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300491408 |
| Giá từng phần lô | 2,668,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491409 |
| Giá từng phần lô | 26,411,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491410 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300491411 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300491412 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300491413 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491414 |
| Giá từng phần lô | 35,917,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491415 |
| Giá từng phần lô | 2,094,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300491416 |
| Giá từng phần lô | 2,737,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491417 |
| Giá từng phần lô | 38,416,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491418 |
| Giá từng phần lô | 24,391,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300491419 |
| Giá từng phần lô | 8,395,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300491420 |
| Giá từng phần lô | 5,871,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300491421 |
| Giá từng phần lô | 4,802,094 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300491422 |
| Giá từng phần lô | 3,361,466 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300491423 |
| Giá từng phần lô | 12,005,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300491424 |
| Giá từng phần lô | 20,414,898 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300491425 |
| Giá từng phần lô | 14,004,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300491426 |
| Giá từng phần lô | 14,156,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300491427 |
| Giá từng phần lô | 14,801,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300491428 |
| Giá từng phần lô | 1,958,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300491429 |
| Giá từng phần lô | 1,958,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300491430 |
| Giá từng phần lô | 9,783,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300491434 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300491432 |
| Giá từng phần lô | 21,503,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300491433 |
| Giá từng phần lô | 15,559,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300491435 |
| Giá từng phần lô | 26,223,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linh kiện, phụ kiện, vật tư tiêu hao được dùng để định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300491436 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491437 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực, ống và kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300491438 |
| Giá từng phần lô | 7,362,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300491439 |
| Giá từng phần lô | 99,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300491440 |
| Giá từng phần lô | 40,139,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa có tính Baso cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300491441 |
| Giá từng phần lô | 19,468,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300491442 |
| Giá từng phần lô | 2,839,158 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300491443 |
| Giá từng phần lô | 1,918,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491444 |
| Giá từng phần lô | 26,097,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491445 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491446 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491447 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300491448 |
| Giá từng phần lô | 117,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cup chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491449 |
| Giá từng phần lô | 1,679,486 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300491450 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa acid |
|
| Mã phần lô | PP2300491451 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491452 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300491453 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300491454 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491455 |
| Giá từng phần lô | 3,965,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300491456 |
| Giá từng phần lô | 1,831,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300491457 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300491458 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300491459 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300491460 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300491461 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300491462 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2300491463 |
| Giá từng phần lô | 757,840,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300491464 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300491465 |
| Giá từng phần lô | 805,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300491466 |
| Giá từng phần lô | 568,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300491467 |
| Giá từng phần lô | 1,090,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium |
|
| Mã phần lô | PP2300491468 |
| Giá từng phần lô | 853,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu Tips hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300491469 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis |
|
| Mã phần lô | PP2300491470 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi