Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao lần 1 năm 2023 gồm 561 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300070724-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao lần 1 năm 2023 gồm 561 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300053564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 448,956,884,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.468.706.498 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300114795 - Albumin huyết thanh người dùng trong kỹ thuật IVF | 106,920,000 |
| 2 | PP2300114796 - Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa | 114,660,000 |
| 3 | PP2300114797 - Bộ dụng cụ nạp cuvette cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 15,495,000 |
| 4 | PP2300114798 - Bộ kít định lượng D-Dimer | 1,377,814,400 |
| 5 | PP2300114799 - Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa | 1,732,500,000 |
| 6 | PP2300114800 - Bộ tạo màu nâu - nhuộm hóa mô miễn dịch (thành phần chứa DAB ) | 766,476,900 |
| 7 | PP2300114801 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) | 158,304,000 |
| 8 | PP2300114802 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus (Sán lá phổi) | 234,000,000 |
| 9 | PP2300114803 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 230,580,000 |
| 10 | PP2300114804 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 270,000,000 |
| 11 | PP2300114805 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica | 149,040,000 |
| 12 | PP2300114806 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 275,220,000 |
| 13 | PP2300114807 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp | 249,600,000 |
| 14 | PP2300114808 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 230,580,000 |
| 15 | PP2300114809 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara | 276,660,000 |
| 16 | PP2300114810 - Bộ xét nghiệm HBV | 6,562,080,000 |
| 17 | PP2300114811 - Bộ xét nghiệm HCV | 966,000,000 |
| 18 | PP2300114812 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 163,845,000 |
| 19 | PP2300114813 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 173,250,000 |
| 20 | PP2300114814 - Chất bảo vệ các ống mao quản | 15,840,000 |
| 21 | PP2300114815 - Chất chuẩn định cho xét nghiệm HBsAg | 11,200,000 |
| 22 | PP2300114816 - Chất chuẩn định cho xét nghiệm M2BPGi | 6,465,000 |
| 23 | PP2300114817 - Chất chuẩn mức độ High để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học | 77,040,000 |
| 24 | PP2300114818 - Chất chuẩn mức độ Low để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học | 77,040,000 |
| 25 | PP2300114819 - Chất chuẩn mức độ Normal để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học | 119,640,000 |
| 26 | PP2300114820 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | 26,223,750 |
| 27 | PP2300114821 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH | 35,730,228 |
| 28 | PP2300114822 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 20,344,968 |
| 29 | PP2300115071 - Hóa chất rửa trên máy đông máu tự động | 1,103,130,000 |
| 30 | PP2300115072 - Hóa chất tách chiết DNA | 499,800,000 |
| 31 | PP2300115073 - Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người | 175,500,000 |
| 32 | PP2300115074 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer | 1,271,346,300 |
| 33 | PP2300115076 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 308,000,000 |
| 34 | PP2300115077 - Hóa chất xét nghiệm định danh miễn dịch trên máy điện di mao quản | 48,923,040 |
| 35 | PP2300115078 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách lớn | 429,500,000 |
| 36 | PP2300115079 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách nhỏ | 239,198,400 |
| 37 | PP2300115080 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp đo độ đục | 400,400,000 |
| 38 | PP2300115081 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp Clauss | 2,024,190,000 |
| 39 | PP2300115082 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương | 108,850,000 |
| 40 | PP2300115083 - Hóa chất xét nghiệm PT quy cách lớn | 277,200,000 |
| 41 | PP2300115084 - Hóa chất xét nghiệm PT quy cách nhỏ | 327,250,000 |
| 42 | PP2300115085 - Hóa chất xét nghiệm TT | 503,800,000 |
| 43 | PP2300115086 - Hỗn hợp mastermix 2X | 44,000,000 |
| 44 | PP2300115087 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 112,500,000 |
| 45 | PP2300115088 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 3,750,000 |
| 46 | PP2300115310 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 7,867,125,000 |
| 47 | PP2300115311 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn | 1,923,075,000 |
| 48 | PP2300115312 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất nhỏ | 326,340,000 |
| 49 | PP2300115313 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất lớn | 243,915,840 |
| 50 | PP2300115314 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất nhỏ | 442,076,000 |
| 51 | PP2300115315 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 302,563,800 |
| 52 | PP2300115316 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM | 572,726,700 |
| 53 | PP2300115317 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 325,157,028 |
| 54 | PP2300115318 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 143,589,600 |
| 55 | PP2300115319 - Thuốc thử xét nghiệm T4 | 133,333,200 |
| 56 | PP2300115320 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 185,034,780 |
| 57 | PP2300115321 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 561,973,828 |
| 58 | PP2300115322 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | 205,128,000 |
| 59 | PP2300115323 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 125,769,138 |
| 60 | PP2300115324 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất nhỏ | 1,410,868,000 |
| 61 | PP2300115325 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn | 767,202,030 |
| 62 | PP2300115326 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn | 2,318,400,000 |
| 63 | PP2300115327 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất nhỏ | 2,940,000,000 |
| 64 | PP2300115328 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 5,384,610,000 |
| 65 | PP2300115089 - Kháng thể ALK dạng pha sẵn dòng D5F3 | 78,208,200 |
| 66 | PP2300115090 - Kháng thể Bcl-6 dạng pha sẵn | 40,587,750 |
| 67 | PP2300115091 - Kháng thể Beta-Catenin dạng pha sẵn | 29,547,000 |
| 68 | PP2300115092 - Kháng thể BOB.1 dòng SP92 dạng pha sẵn | 29,547,000 |
| 69 | PP2300115093 - Kháng thể CA-125 dạng pha sẵn | 31,449,600 |
| 70 | PP2300115094 - Kháng thể Caldesmon dạng pha sẵn | 24,352,650 |
| 71 | PP2300115095 - Kháng thể CD10 dạng pha sẵn | 70,171,500 |
| 72 | PP2300115096 - Kháng thể CD138 dạng pha sẵn | 30,139,200 |
| 73 | PP2300115097 - Kháng thể CD15 dạng pha sẵn | 23,965,200 |
| 74 | PP2300115098 - Kháng thể CD1a dạng pha sẵn | 21,300,300 |
| 75 | PP2300115099 - Kháng thể CD2 dạng pha sẵn | 23,080,050 |
| 76 | PP2300115100 - Kháng thể CD20 dạng pha sẵn | 49,725,900 |
| 77 | PP2300115101 - Kháng thể CD21 dạng pha sẵn | 24,601,500 |
| 78 | PP2300115102 - Kháng thể CD23 dạng pha sẵn | 31,449,600 |
| 79 | PP2300115103 - Kháng thể CD25 dạng pha sẵn | 41,932,800 |
| 80 | PP2300115104 - Kháng thể CD3 dạng pha sẵn | 41,438,250 |
| 81 | PP2300115105 - Kháng thể CD30 dạng pha sẵn | 46,200,000 |
| 82 | PP2300115106 - Kháng thể CD31 dạng pha sẵn | 47,271,000 |
| 83 | PP2300115107 - Kháng thể CD34 dòng QBEnd/10 dạng pha sẵn | 70,906,500 |
| 84 | PP2300115108 - Kháng thể CD4 dạng pha sẵn | 32,760,000 |
| 85 | PP2300115329 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 3,543,750,000 |
| 86 | PP2300115332 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 971,394,939 |
| 87 | PP2300115109 - Kháng thể CD43 dạng pha sẵn | 31,449,600 |
| 88 | PP2300115110 - Kháng thể CD45 dạng pha sẵn | 33,978,000 |
| 89 | PP2300115111 - Kháng thể CD5 dạng pha sẵn | 29,956,500 |
| 90 | PP2300115112 - Kháng thể CD68 dạng pha sẵn | 17,808,000 |
| 91 | PP2300115113 - Kháng thể CD7 dạng pha sẵn | 24,862,950 |
| 92 | PP2300115114 - Kháng thể CD79a dạng pha sẵn | 45,864,000 |
| 93 | PP2300115115 - Kháng thể CD8 dạng pha sẵn | 24,862,950 |
| 94 | PP2300115333 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | 188,000,000 |
| 95 | PP2300115334 - Tiêu bản chứng âm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 15,750,000 |
| 96 | PP2300115335 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F | 232,200,000 |
| 97 | PP2300115336 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 145,454,400 |
| 98 | PP2300115337 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng | 75,000,000 |
| 99 | PP2300115338 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng | 75,000,000 |
| 100 | PP2300115339 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH | 47,640,304 |
| 101 | PP2300115340 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 23,465,016 |
| 102 | PP2300115341 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide | 336,000,000 |
| 103 | PP2300115342 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP | 6,369,460 |
| 104 | PP2300115343 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 31,500,000 |
| 105 | PP2300115344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | 68,880,000 |
| 106 | PP2300115345 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 67,200,000 |
| 107 | PP2300115346 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 220,396,050 |
| 108 | PP2300115347 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) | 16,013,952 |
| 109 | PP2300115116 - Kháng thể CEA dòng CEA31 dạng pha sẵn | 29,547,000 |
| 110 | PP2300115117 - Kháng thể Chromogranin A dạng pha sẵn | 26,327,700 |
| 111 | PP2300115118 - Kháng thể Cytokeratin 20 dạng pha sẵn | 70,560,000 |
| 112 | PP2300115119 - Kháng thể Cytokeratin-17 dạng pha sẵn | 27,493,200 |
| 113 | PP2300115120 - Kháng thể Cytokeratin-19 dạng pha sẵn | 24,927,000 |
| 114 | PP2300115121 - Kháng thể D2-40 dạng pha sẵn | 29,647,170 |
| 115 | PP2300115122 - Kháng thể Desmin dạng pha sẵn | 21,939,750 |
| 116 | PP2300115123 - Kháng thể DOG-1 dạng pha sẵn | 54,810,000 |
| 117 | PP2300115124 - Kháng thể E-Cadherin dạng pha sẵn | 35,792,400 |
| 118 | PP2300115125 - Kháng thể EMA 50t dạng pha sẵn | 26,592,300 |
| 119 | PP2300115126 - Kháng thể ER dạng pha sẵn | 92,988,000 |
| 120 | PP2300115127 - Kháng thể Her2 dạng pha sẵn | 156,416,400 |
| 121 | PP2300115128 - Kháng thể Keratin pan dạng pha sẵn | 98,973,000 |
| 122 | PP2300115129 - Kháng thể Mammaglobin dạng pha sẵn | 36,691,200 |
| 123 | PP2300115130 - Kháng thể MELAN a dạng pha sẵn | 36,540,000 |
| 124 | PP2300115131 - Kháng thể Mesothelial Cell dạng pha sẵn | 69,371,400 |
| 125 | PP2300115132 - Kháng thể MUC5AC dạng pha sẵn | 31,500,000 |
| 126 | PP2300115133 - Kháng thể MUM1 dạng pha sẵn | 75,600,000 |
| 127 | PP2300115134 - Kháng thể NSE dạng pha sẵn | 24,255,000 |
| 128 | PP2300115348 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV) | 16,013,952 |
| 129 | PP2300115349 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm marke ung thư | 230,769,000 |
| 130 | PP2300115350 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 38,446,114 |
| 131 | PP2300115352 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 59,283,165 |
| 132 | PP2300115353 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 63,945,000 |
| 133 | PP2300115354 - Xét nghiệm định lượng Renin trong mẫu huyết tương người | 92,610,000 |
| 134 | PP2300115355 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 63,210,000 |
| 135 | PP2300115135 - Kháng thể Oct4 dạng pha sẵn | 28,312,200 |
| 136 | PP2300115136 - Kháng thể P16 dạng pha sẵn | 37,800,000 |
| 137 | PP2300115137 - Kháng thể P40 dạng pha sẵn | 24,352,650 |
| 138 | PP2300115138 - Kháng thể P53 dạng pha sẵn | 31,021,200 |
| 139 | PP2300115139 - Kháng thể P63 dạng pha sẵn | 40,587,750 |
| 140 | PP2300115140 - Kháng thể PD-L1 dòng SP142 điều trị miễn dịch, dạng pha sẵn, | 210,562,800 |
| 141 | PP2300115141 - Kháng thể PD-L1 dòng SP263 điều trị đích, dạng pha sẵn, | 227,362,800 |
| 142 | PP2300115142 - Kháng thể PLAP dạng pha sẵn | 32,470,200 |
| 143 | PP2300115143 - Kháng thể PR dạng pha sẵn | 51,168,600 |
| 144 | PP2300115144 - Kháng thể PSA dạng pha sẵn | 31,042,200 |
| 145 | PP2300115145 - Kháng thể S100 dòng 4C4.9 dạng pha sẵn | 39,192,300 |
| 146 | PP2300115146 - Kháng thể SOX-10 dạng pha sẵn | 29,647,170 |
| 147 | PP2300115147 - Kháng thể SOX-11 dạng pha sẵn | 34,588,260 |
| 148 | PP2300115148 - Kháng thể Synaptophysin dòng SP11 dạng pha sẵn | 50,967,000 |
| 149 | PP2300115149 - Kháng thể TDT dạng pha sẵn | 31,115,700 |
| 150 | PP2300115150 - Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn | 42,390,600 |
| 151 | PP2300115151 - Kháng thể TTF-1 dòng 8G7G3/1 dạng pha sẵn | 20,698,650 |
| 152 | PP2300115152 - Kháng thể TTF-1 dòng SP141 dạng pha sẵn | 41,397,300 |
| 153 | PP2300115153 - Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn | 36,193,500 |
| 154 | PP2300115154 - Khay thử chip Cassette | 3,234,000,000 |
| 155 | PP2300115155 - Kit định lượng EBV | 544,320,000 |
| 156 | PP2300115156 - Kit định lượng kháng thể kháng tinh trùng trong huyết thanh | 28,065,000 |
| 157 | PP2300115157 - Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục | 724,500,000 |
| 158 | PP2300115158 - Kit phát hiện vi khuẩn gây bệnh lao và 20 lao không điển hình | 930,000,000 |
| 159 | PP2300115159 - Kit realtime PCR phát hiện CT/NG | 406,040,000 |
| 160 | PP2300115160 - Kit tách chiết DNA/RNA | 797,500,000 |
| 161 | PP2300115161 - Kit thử PIVKA II | 3,811,500,000 |
| 162 | PP2300115162 - Kit xét nghiệm điện di Protein trên máy điện di mao quản | 76,857,000 |
| 163 | PP2300115163 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 179,995,200 |
| 164 | PP2300115164 - Miếng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 146,203,200 |
| 165 | PP2300115165 - Môi trường chọn lọc để phân lập và phân biệt Shigella và Salmonella spp | 13,282,500 |
| 166 | PP2300115166 - Môi trường để kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn HP | 2,500,000,000 |
| 167 | PP2300115167 - Môi trường đông phôi | 26,500,000,000 |
| 168 | PP2300115168 - Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng | 9,240,000 |
| 169 | PP2300115169 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục | 3,390,000,000 |
| 170 | PP2300115170 - Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loại vi sinh vật (Thạch môi trường máu) | 1,050,000,000 |
| 171 | PP2300115171 - Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc đặc biệt là Neisseria và Haemophilus (Thạch môi trường Chocolate) | 579,600,000 |
| 172 | PP2300115172 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác | 184,800,000 |
| 173 | PP2300115173 - Môi trường phân biệt các vi sinh vật gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 577,920,000 |
| 174 | PP2300115174 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 76,881,000 |
| 175 | PP2300115175 - Môi trường rã phôi | 20,740,000,000 |
| 176 | PP2300115176 - Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm | 21,720,000 |
| 177 | PP2300115177 - Nước rửa B | 2,323,000,000 |
| 178 | PP2300115178 - Nước rửa bảo dưỡng máy | 20,160,000 |
| 179 | PP2300115179 - Nước rửa đặc biệt | 96,600,000 |
| 180 | PP2300115180 - Nước rửa hệ thống | 1,900,515,000 |
| 181 | PP2300115181 - Nước rửa kim | 1,285,200,000 |
| 182 | PP2300115182 - Nước tinh khiết | 9,000,000 |
| 183 | PP2300115183 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 183,594,600 |
| 184 | PP2300115184 - Ống và nắp để chứa hóa chất kiểm chuẩn trên máy xét nghiệm điện di mao quản | 18,810,000 |
| 185 | PP2300115185 - Que chuẩn xét nghiệm nước tiểu | 15,624,000 |
| 186 | PP2300115186 - Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động | 2,579,850,000 |
| 187 | PP2300115187 - Test chẩn đoán giang mai bằng phương pháp ngưng kết | 73,550,400 |
| 188 | PP2300115188 - Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A,B | 2,495,000,000 |
| 189 | PP2300115189 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 2,000,000,000 |
| 190 | PP2300115190 - Test nhanh HIV phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV | 236,250,000 |
| 191 | PP2300115191 - Test nhanh khẳng định HIV | 97,650,000 |
| 192 | PP2300115192 - Test nhanh phát hiện giang mai | 9,901,500 |
| 193 | PP2300115193 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của virus sốt xuất huyết | 2,181,375,000 |
| 194 | PP2300115194 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus sốt xuất huyết | 361,042,500 |
| 195 | PP2300115195 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 945,000,000 |
| 196 | PP2300115196 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM của virus sốt xuất huyết | 856,170,000 |
| 197 | PP2300115197 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 113,700,000 |
| 198 | PP2300115198 - Test nhanh phát hiện morphin trong nước tiểu | 8,064,000 |
| 199 | PP2300115199 - Test nhanh phát hiện virus cúm type A và type B | 2,494,800,000 |
| 200 | PP2300115200 - Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư | 8,721,765 |
| 201 | PP2300115201 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c | 130,826,565 |
| 202 | PP2300115202 - Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Tina‑quant Hemoglobin A1cD | 314,651,382 |
| 203 | PP2300115203 - Thuốc thử NaCl | 18,750,000 |
| 204 | PP2300115206 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 396,590,550 |
| 205 | PP2300115207 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 440,559,000 |
| 206 | PP2300115208 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 3,285,311,400 |
| 207 | PP2300115209 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 37,331,250 |
| 208 | PP2300115210 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 43,200,000 |
| 209 | PP2300115211 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase | 25,730,748 |
| 210 | PP2300115212 - Thuốc thử xét nghiệm AMH | 1,286,288,316 |
| 211 | PP2300115213 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin | 845,376,000 |
| 212 | PP2300115214 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn | 181,031,278 |
| 213 | PP2300115223 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất lớn | 510,654,375 |
| 214 | PP2300115215 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất nhỏ | 194,350,086 |
| 215 | PP2300115216 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | 175,308,300 |
| 216 | PP2300115219 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 113,076,810 |
| 217 | PP2300115222 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 93,006,900 |
| 218 | PP2300115224 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ | 215,163,900 |
| 219 | PP2300115225 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn | 3,304,192,500 |
| 220 | PP2300115226 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất nhỏ | 528,670,800 |
| 221 | PP2300115227 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 477,272,250 |
| 222 | PP2300115228 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 7,709,782,500 |
| 223 | PP2300115229 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 8,811,240,000 |
| 224 | PP2300115230 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 85,655,682 |
| 225 | PP2300115231 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 5,664,330,000 |
| 226 | PP2300115233 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin | 48,000,000 |
| 227 | PP2300115236 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 318,181,500 |
| 228 | PP2300115237 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase | 25,404,000 |
| 229 | PP2300115238 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 72,187,500 |
| 230 | PP2300115239 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 144,900,000 |
| 231 | PP2300115240 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 381,118,500 |
| 232 | PP2300115241 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn | 630,000,000 |
| 233 | PP2300115242 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ | 855,540,000 |
| 234 | PP2300115243 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 1,856,250,000 |
| 235 | PP2300115244 - Thuốc thử xét nghiệm CRP HS | 579,302,400 |
| 236 | PP2300115245 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn | 3,192,749,613 |
| 237 | PP2300115246 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 2,087,249,747 |
| 238 | PP2300115247 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 6,765,727,500 |
| 239 | PP2300115248 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | 465,034,500 |
| 240 | PP2300115249 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 1,685,722,500 |
| 241 | PP2300115250 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 185,033,800 |
| 242 | PP2300115251 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 44,055,900 |
| 243 | PP2300115252 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 177,410,676 |
| 244 | PP2300115253 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 565,384,050 |
| 245 | PP2300115254 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn | 5,384,610,000 |
| 246 | PP2300115255 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất nhỏ | 1,130,766,000 |
| 247 | PP2300115256 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin | 209,160,000 |
| 248 | PP2300115257 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất lớn | 1,460,592,000 |
| 249 | PP2300115258 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất nhỏ | 371,719,908 |
| 250 | PP2300115261 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 519,230,250 |
| 251 | PP2300115264 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 1,128,726,040 |
| 252 | PP2300115267 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 1,128,726,040 |
| 253 | PP2300115270 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 1,890,355,200 |
| 254 | PP2300115271 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 1,189,509,300 |
| 255 | PP2300115047 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg | 28,113,840 |
| 256 | PP2300115048 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu | 97,650,000 |
| 257 | PP2300115049 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu thường quy | 465,829,740 |
| 258 | PP2300115050 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Fibrin monomer | 33,948,800 |
| 259 | PP2300115051 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab | 46,856,400 |
| 260 | PP2300115052 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab | 32,161,920 |
| 261 | PP2300115272 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn | 9,230,760,000 |
| 262 | PP2300115273 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất nhỏ | 1,758,972,600 |
| 263 | PP2300115274 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | 1,030,768,200 |
| 264 | PP2300115277 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 1,458,413,460 |
| 265 | PP2300115278 - Thuốc thử xét nghiệm hGH | 66,083,850 |
| 266 | PP2300115279 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | 76,233,600 |
| 267 | PP2300115281 - Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ | 1,118,880,000 |
| 268 | PP2300115282 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 38,116,800 |
| 269 | PP2300115283 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 57,175,200 |
| 270 | PP2300115284 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 1,373,400,000 |
| 271 | PP2300115285 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HAV IgM | 712,237,050 |
| 272 | PP2300115286 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-Hbe | 195,804,000 |
| 273 | PP2300115287 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn | 692,307,000 |
| 274 | PP2300115288 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất nhỏ | 641,025,000 |
| 275 | PP2300115289 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 2,797,200,000 |
| 276 | PP2300115290 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | 1,233,565,200 |
| 277 | PP2300115053 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 1 | 148,050,000 |
| 278 | PP2300115054 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 2 | 148,050,000 |
| 279 | PP2300115055 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 3 | 148,050,000 |
| 280 | PP2300115056 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 103,488,000 |
| 281 | PP2300115057 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 103,488,000 |
| 282 | PP2300115058 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF | 100,657,260 |
| 283 | PP2300115059 - Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 110,340,000 |
| 284 | PP2300115060 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 187,524,000 |
| 285 | PP2300115061 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm điện di Hemoglobin với các Hemoglobin A,F,S,C | 11,180,000 |
| 286 | PP2300115062 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ | 30,069,000 |
| 287 | PP2300115063 - Hóa chất pha loãng mẫu | 351,898,470 |
| 288 | PP2300115064 - Hóa chất phát hiện papillomavirus ở người | 3,266,000,000 |
| 289 | PP2300115065 - Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgG) | 27,045,000 |
| 290 | PP2300115066 - Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgM) | 28,014,000 |
| 291 | PP2300115067 - Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgG) | 10,500,000 |
| 292 | PP2300115068 - Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgM) | 16,113,570 |
| 293 | PP2300115069 - Hóa chất phụ trợ xét nghiệm APTT | 116,000,000 |
| 294 | PP2300115070 - Hóa chất phụ trợ xét nghiệm Fỉbrinogen | 103,500,000 |
| 295 | PP2300115293 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 26,013,960,000 |
| 296 | PP2300115294 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 215,384,400 |
| 297 | PP2300115295 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 76,245,000 |
| 298 | PP2300115298 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 3,146,514,336 |
| 299 | PP2300115299 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 185,034,780 |
| 300 | PP2300115300 - Thuốc thử xét nghiệm LIH | 24,070,000 |
| 301 | PP2300115301 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 198,995,200 |
| 302 | PP2300115302 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 881,118,000 |
| 303 | PP2300115304 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 4,750,200,000 |
| 304 | PP2300115305 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | 13,720,272 |
| 305 | PP2300115306 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II | 606,900,000 |
| 306 | PP2300115307 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin | 63,519,750 |
| 307 | PP2300115308 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 144,576,250 |
| 308 | PP2300115309 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 31,206,271 |
| 309 | PP2300114904 - Dung dịch môi trường nuôi phôi liên tục dùng trong kỹ thuật IVF | 145,860,000 |
| 310 | PP2300114905 - Dung dịch môi trường phân loại tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF | 140,250,000 |
| 311 | PP2300114906 - Dung dịch môi trường sinh thiết phôi dùng trong kỹ thuật IVF | 193,336,000 |
| 312 | PP2300114907 - Dung dịch môi trường thụ tinh chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF | 7,296,300,000 |
| 313 | PP2300114909 - Dung dịch môi trường xử lý và thao tác với trứng và phôi chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF | 148,764,000 |
| 314 | PP2300114910 - Dung dịch nhuộm BLUING | 118,177,500 |
| 315 | PP2300114911 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 203,246,400 |
| 316 | PP2300114912 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,236,480,000 |
| 317 | PP2300114913 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 328,208,000 |
| 318 | PP2300114914 - Dung dịch pha loãng | 579,900,000 |
| 319 | PP2300114915 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | 200,699,100 |
| 320 | PP2300114916 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 113,490,000 |
| 321 | PP2300114917 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) | 3,360,000 |
| 322 | PP2300114918 - Dung dịch rửa acid | 100,800,000 |
| 323 | PP2300114919 - Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa | 517,200,000 |
| 324 | PP2300114920 - Dung dịch rửa bazơ | 405,000,000 |
| 325 | PP2300114949 - Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride | 219,950,000 |
| 326 | PP2300114950 - Điện cực xét nghiệm Kali | 495,465,740 |
| 327 | PP2300114951 - Điện cực xét nghiệm Natri | 518,064,750 |
| 328 | PP2300114952 - Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương | 556,416,000 |
| 329 | PP2300114953 - Gel card 6 giếng định nhóm máu và xét nghiệm hóa hợp miễn dịch truyền máu cho khối hồng cầu và máu toàn phần | 287,280,000 |
| 330 | PP2300114954 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 16,128,000 |
| 331 | PP2300114955 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 8,820,000 |
| 332 | PP2300114956 - Giếng phản ứng quy cách lớn | 1,139,850,000 |
| 333 | PP2300114957 - Giếng phản ứng quy cách nhỏ | 1,165,956,000 |
| 334 | PP2300114958 - Giếng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 11,730,000 |
| 335 | PP2300114959 - Giếng phản ứng sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 130,176,000 |
| 336 | PP2300114921 - Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 3,985,212,000 |
| 337 | PP2300114960 - Hóa chất chẩn đoán bệnh Giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) | 244,944,000 |
| 338 | PP2300114961 - Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric | 411,300,000 |
| 339 | PP2300114973 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh | 399,217,700 |
| 340 | PP2300114974 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 | 540,000,000 |
| 341 | PP2300114975 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid | 2,020,000,000 |
| 342 | PP2300114976 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH | 1,794,870,000 |
| 343 | PP2300114977 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê | 1,074,400,000 |
| 344 | PP2300114978 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT | 275,280,000 |
| 345 | PP2300114963 - Hóa chất chính cho xét nghiệm AT III | 282,401,280 |
| 346 | PP2300114964 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine | 470,610,000 |
| 347 | PP2300114965 - Hóa chất chính cho xét nghiệm D-dimer | 6,980,026,240 |
| 348 | PP2300114966 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP | 3,811,500,000 |
| 349 | PP2300114967 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần | 287,000,000 |
| 350 | PP2300114968 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 2,775,000,000 |
| 351 | PP2300114969 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 972,928,000 |
| 352 | PP2300114970 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 | 1,829,400,000 |
| 353 | PP2300114971 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb | 1,769,440,000 |
| 354 | PP2300114972 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 1,545,740,000 |
| 355 | PP2300114979 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Fibrin monomer | 279,016,700 |
| 356 | PP2300115014 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 24,680,000 |
| 357 | PP2300115015 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP | 34,390,000 |
| 358 | PP2300115016 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 23,900,000 |
| 359 | PP2300115017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 77,175,000 |
| 360 | PP2300115018 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 24,680,000 |
| 361 | PP2300115019 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 | 25,000,000 |
| 362 | PP2300115020 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 21,500,000 |
| 363 | PP2300115021 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 22,980,000 |
| 364 | PP2300114823 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 23,776,200 |
| 365 | PP2300114824 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 | 29,720,250 |
| 366 | PP2300114825 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 22,377,600 |
| 367 | PP2300114826 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 19,805,000 |
| 368 | PP2300114827 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 19,813,500 |
| 369 | PP2300114828 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 17,640,000 |
| 370 | PP2300114829 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 8,741,250 |
| 371 | PP2300114830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 21,000,000 |
| 372 | PP2300114831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP loại 2 | 13,860,000 |
| 373 | PP2300114832 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin | 70,506,930 |
| 374 | PP2300115022 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBsAg | 19,448,100 |
| 375 | PP2300115040 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 41,220,000 |
| 376 | PP2300115041 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông LMWH | 45,618,600 |
| 377 | PP2300115042 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban | 205,794,540 |
| 378 | PP2300115043 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH | 85,238,784 |
| 379 | PP2300115044 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-dimer | 387,000,000 |
| 380 | PP2300115045 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 24,876,000 |
| 381 | PP2300115046 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý | 174,400,000 |
| 382 | PP2300114834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 11,655,000 |
| 383 | PP2300114835 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 46,621,800 |
| 384 | PP2300114836 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 70,664,265 |
| 385 | PP2300114837 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 9,324,000 |
| 386 | PP2300114838 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | 11,655,000 |
| 387 | PP2300114839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 12,820,500 |
| 388 | PP2300114840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 14,700,000 |
| 389 | PP2300114841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 27,972,000 |
| 390 | PP2300114833 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II | 4,252,500 |
| 391 | PP2300114842 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, HIV, Anti-TP | 18,900,000 |
| 392 | PP2300114843 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA | 13,230,000 |
| 393 | PP2300115038 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 41,947,500 |
| 394 | PP2300115023 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 | 21,500,000 |
| 395 | PP2300115024 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab | 21,609,000 |
| 396 | PP2300115025 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab | 22,638,000 |
| 397 | PP2300115026 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA2 | 37,800,000 |
| 398 | PP2300115027 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa chung trên hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động | 16,200,000 |
| 399 | PP2300115028 - Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu | 493,335,000 |
| 400 | PP2300115029 - Hóa chất kiểm chuẩn dịch cơ thể mức 1 và mức 2 | 213,600,000 |
| 401 | PP2300115030 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch | 5,799,990 |
| 402 | PP2300115031 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | 4,320,000 |
| 403 | PP2300115032 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma | 11,700,000 |
| 404 | PP2300115033 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di | 11,623,500 |
| 405 | PP2300115034 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di | 24,612,000 |
| 406 | PP2300115035 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu ở mức bình thường | 548,150,000 |
| 407 | PP2300115036 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức cao nhất | 144,900,000 |
| 408 | PP2300115037 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức điều trị | 144,900,000 |
| 409 | PP2300115039 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 41,220,000 |
| 410 | PP2300114922 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | 127,476,000 |
| 411 | PP2300114923 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 63,881,055 |
| 412 | PP2300114924 - Dung dịch rửa chung 2L (đậm đặc để pha loãng 10 lần) | 133,648,200 |
| 413 | PP2300114925 - Dung dịch rửa có tính axit | 48,000,000 |
| 414 | PP2300114926 - Dung dịch rửa có tính kiềm | 390,000,000 |
| 415 | PP2300114927 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 657,793,500 |
| 416 | PP2300114928 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản | 26,873,000 |
| 417 | PP2300114929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 160,101,900 |
| 418 | PP2300114930 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 252,428,400 |
| 419 | PP2300114931 - Dung dịch rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung dùng trong kỹ thuật IVF | 1,554,000,000 |
| 420 | PP2300114932 - Dung dịch rửa đường ống | 12,530,000 |
| 421 | PP2300114933 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch | 114,508,800 |
| 422 | PP2300114935 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống máy huyết học | 33,182,400 |
| 423 | PP2300114936 - Dung dịch rửa kim hút R4/R5 | 4,536,000 |
| 424 | PP2300114937 - Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm ung thư gan | 73,996,800 |
| 425 | PP2300114938 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động | 690,088,900 |
| 426 | PP2300114939 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt | 34,887,060 |
| 427 | PP2300114940 - Dung dich rửa tiền phản ứng | 633,675,000 |
| 428 | PP2300114941 - Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 | 2,955,731,310 |
| 429 | PP2300114942 - Dung dịch rửa và khử nhiễm | 24,297,000 |
| 430 | PP2300114943 - Dung dich rửa và ly giải | 1,751,600,000 |
| 431 | PP2300114944 - Dung dịch thủy phân protein làm sạch máy phân tích huyết học | 520,000,000 |
| 432 | PP2300114844 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG | 13,230,000 |
| 433 | PP2300114845 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBNA IgG | 15,876,000 |
| 434 | PP2300114846 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBV IgM | 15,876,000 |
| 435 | PP2300114847 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi | 63,000,000 |
| 436 | PP2300114848 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG | 12,789,000 |
| 437 | PP2300114849 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu VZV IgM | 15,876,000 |
| 438 | PP2300114850 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm VCA IgG | 15,876,000 |
| 439 | PP2300114851 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho AFP-L3 | 42,000,000 |
| 440 | PP2300114852 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II | 48,300,000 |
| 441 | PP2300114853 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho AFP-L3 | 33,180,000 |
| 442 | PP2300114854 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II | 37,800,000 |
| 443 | PP2300114855 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 137,295,900 |
| 444 | PP2300114856 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 431,424,000 |
| 445 | PP2300114857 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu | 187,963,200 |
| 446 | PP2300114858 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star | 27,440,000 |
| 447 | PP2300114859 - Chất phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 72,686,250 |
| 448 | PP2300114860 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 83,613,600 |
| 449 | PP2300114861 - Cóng đo xét nghiệm sinh hóa | 743,589,000 |
| 450 | PP2300114862 - Cóng phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động | 7,867,631,250 |
| 451 | PP2300114863 - Cốc hóa chất trên máy điện di mao quản | 66,190,300 |
| 452 | PP2300114864 - Cốc mẫu | 12,214,440 |
| 453 | PP2300114865 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn | 596,549,800 |
| 454 | PP2300114866 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 1,282,650,000 |
| 455 | PP2300114867 - Cúp và típ dùng hút mẫu | 2,121,336,000 |
| 456 | PP2300114945 - Dung dịch pha loãng mẫu | 28,173,600 |
| 457 | PP2300114946 - Đầu côn dùng một lần | 29,200,000 |
| 458 | PP2300114947 - Điện cực Clo | 490,162,680 |
| 459 | PP2300114948 - Điện cực dùng cho xét nghiệm điện giải đồ | 399,100,000 |
| 460 | PP2300114868 - Dầu khoáng nhẹ vô trùng cho nuôi cấy phôi | 4,350,000,000 |
| 461 | PP2300114869 - Dầu Parafin phủ đĩa nuôi cấy dùng trong kỹ thuật IVF | 1,886,500,000 |
| 462 | PP2300114870 - Dung dịch acid để rửa kim hút | 50,292,000 |
| 463 | PP2300114871 - Dung dịch bảo quản tạng | 2,773,000,000 |
| 464 | PP2300114872 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên CC1 | 623,700,000 |
| 465 | PP2300114873 - Dung dịch CaCl2 dùng cho xét nghiệm đông máu | 135,344,340 |
| 466 | PP2300114874 - Dung dịch Calcium Chloride | 117,086,400 |
| 467 | PP2300114875 - Dung dịch chứa Hyaluronidase dùng trong kỹ thuật IVF | 1,998,150,000 |
| 468 | PP2300114876 - Dung dịch để hiệu chuẩn các thông số khí máu và điện giải | 1,108,800,000 |
| 469 | PP2300114877 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm đông máu | 102,031,800 |
| 470 | PP2300114878 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản | 24,111,000 |
| 471 | PP2300114879 - Dung dịch đệm đẳng trương bao phủ và pha loãng bạch cầu (WBC) để xác định và phân biệt các tế bào máu và đo hematocrit | 1,260,000,000 |
| 472 | PP2300114880 - Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn | 467,928,000 |
| 473 | PP2300114881 - Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 955,760,400 |
| 474 | PP2300114882 - Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 955,760,400 |
| 475 | PP2300114883 - Dung dịch đệm đẩy mức 2 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn | 467,928,000 |
| 476 | PP2300114884 - Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 955,760,400 |
| 477 | PP2300114885 - Dung dịch đệm đẩy mức 3 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn | 467,928,000 |
| 478 | PP2300114962 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa | 680,788,800 |
| 479 | PP2300114981 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab | 4,033,800,000 |
| 480 | PP2300114982 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C | 286,597,440 |
| 481 | PP2300114983 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein S | 59,569,020 |
| 482 | PP2300114984 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách lớn | 2,900,000,000 |
| 483 | PP2300114985 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách nhỏ | 511,987,200 |
| 484 | PP2300114986 - Hóa chất chính cho xét nghiệm TT | 1,003,798,080 |
| 485 | PP2300114987 - Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách lớn | 1,404,000,000 |
| 486 | PP2300114988 - Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách nhỏ | 325,346,175 |
| 487 | PP2300114989 - Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách lớn | 736,470,000 |
| 488 | PP2300114990 - Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách nhỏ | 502,920,000 |
| 489 | PP2300114991 - Hóa chất chính xác định nồng độ Hemoglobin trong máu | 139,986,000 |
| 490 | PP2300114992 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp | 3,600,000,000 |
| 491 | PP2300114993 - Hóa chất dùng để căn chuẩn cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ | 5,089,665 |
| 492 | PP2300114994 - Hóa chất dựng đường chuẩn cho xét nghiệm Fibrin monomer | 59,749,890 |
| 493 | PP2300114995 - Hóa chất định lượng BK Virus | 362,880,000 |
| 494 | PP2300114996 - Hóa chất định lượng CMV | 287,070,000 |
| 495 | PP2300114997 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách lớn | 1,427,790,000 |
| 496 | PP2300114886 - Dung dịch khử nhiễm DNA earse | 14,550,000 |
| 497 | PP2300114887 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 97,902,000 |
| 498 | PP2300114889 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực | 445,803,750 |
| 499 | PP2300114890 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 17,199,000 |
| 500 | PP2300114891 - Dung dịch làm sạch máy phân tích huyết học | 17,182,500 |
| 501 | PP2300114892 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 92,400,000 |
| 502 | PP2300114893 - Dung dịch ly giải để phân biệt các quần thể phụ có nhân | 1,219,000,000 |
| 503 | PP2300114894 - Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu | 1,040,000,000 |
| 504 | PP2300114895 - Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin | 1,100,000,000 |
| 505 | PP2300114896 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 765,733,500 |
| 506 | PP2300114897 - Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF | 864,600,000 |
| 507 | PP2300114898 - Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng | 86,196,000 |
| 508 | PP2300114899 - Dung dịch môi trường chuẩn bị tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF | 521,010,000 |
| 509 | PP2300114900 - Dung dịch môi trường chuyển phôi dùng trong kỹ thuật IVF | 305,580,000 |
| 510 | PP2300114901 - Dung dịch môi trường cố định và cô lập tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF | 3,664,650,000 |
| 511 | PP2300114903 - Dung dịch môi trường đông lạnh tinh trùng | 193,710,000 |
| 512 | PP2300114980 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb | 832,664,000 |
| 513 | PP2300114998 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách nhỏ | 326,742,000 |
| 514 | PP2300114999 - Hóa chất định lượng Parvo B19 virus | 204,623,520 |
| 515 | PP2300115000 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII | 119,952,000 |
| 516 | PP2300115001 - Hóa chất định tính H.Pylori | 11,220,000 |
| 517 | PP2300115002 - Hóa chất định tính HSV | 170,299,920 |
| 518 | PP2300115003 - Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong huyết thanh trên hệ thống miễn dịch tự động HISCL. | 141,600,000 |
| 519 | PP2300115004 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng yếu tố trên máy đông máu tự động | 47,999,904 |
| 520 | PP2300115005 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu | 102,048,000 |
| 521 | PP2300115006 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm LDL, HDL | 30,810,000 |
| 522 | PP2300115007 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa: albumin, iron (sắt huyết thanh), Glucose,Calci toàn phần,Cholesterol toàn phần,Triglycerid,Creatinine,Urê, Acid Uric, total protein, lactit acid, magnesium,phosphorus, GGT, ALT, AST | 11,243,400 |
| 523 | PP2300115008 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban | 249,564,420 |
| 524 | PP2300115009 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH hoặc LMWH | 157,622,400 |
| 525 | PP2300115010 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 37,800,000 |
| 526 | PP2300115011 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 | 23,002,000 |
| 527 | PP2300115012 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 | 23,002,000 |
| 528 | PP2300115013 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA¹²⁵ | 23,002,020 |
Albumin huyết thanh người dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114795 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114796 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ nạp cuvette cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300114797 |
| Giá từng phần lô | 15,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ kít định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300114798 |
| Giá từng phần lô | 1,377,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300114799 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ tạo màu nâu - nhuộm hóa mô miễn dịch (thành phần chứa DAB ) |
|
| Mã phần lô | PP2300114800 |
| Giá từng phần lô | 766,476,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300114801 |
| Giá từng phần lô | 158,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus (Sán lá phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300114802 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2300114803 |
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300114804 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2300114805 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300114806 |
| Giá từng phần lô | 275,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp |
|
| Mã phần lô | PP2300114807 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300114808 |
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300114809 |
| Giá từng phần lô | 276,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300114810 |
| Giá từng phần lô | 6,562,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300114811 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300114812 |
| Giá từng phần lô | 163,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300114813 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất bảo vệ các ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114814 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn định cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300114815 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn định cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300114816 |
| Giá từng phần lô | 6,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn mức độ High để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114817 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn mức độ Low để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114818 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn mức độ Normal để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114819 |
| Giá từng phần lô | 119,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300114820 |
| Giá từng phần lô | 26,223,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300114821 |
| Giá từng phần lô | 35,730,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300114822 |
| Giá từng phần lô | 20,344,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất rửa trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115071 |
| Giá từng phần lô | 1,103,130,000 |
Hóa chất tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300115072 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300115073 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300115074 |
| Giá từng phần lô | 1,271,346,300 |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300115076 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định danh miễn dịch trên máy điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300115077 |
| Giá từng phần lô | 48,923,040 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115078 |
| Giá từng phần lô | 429,500,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115079 |
| Giá từng phần lô | 239,198,400 |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300115080 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp Clauss |
|
| Mã phần lô | PP2300115081 |
| Giá từng phần lô | 2,024,190,000 |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300115082 |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
Hóa chất xét nghiệm PT quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115083 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
Hóa chất xét nghiệm PT quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115084 |
| Giá từng phần lô | 327,250,000 |
Hóa chất xét nghiệm TT |
|
| Mã phần lô | PP2300115085 |
| Giá từng phần lô | 503,800,000 |
Hỗn hợp mastermix 2X |
|
| Mã phần lô | PP2300115086 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300115087 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300115088 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300115310 |
| Giá từng phần lô | 7,867,125,000 |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115311 |
| Giá từng phần lô | 1,923,075,000 |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115312 |
| Giá từng phần lô | 326,340,000 |
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115313 |
| Giá từng phần lô | 243,915,840 |
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115314 |
| Giá từng phần lô | 442,076,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300115315 |
| Giá từng phần lô | 302,563,800 |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300115316 |
| Giá từng phần lô | 572,726,700 |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300115317 |
| Giá từng phần lô | 325,157,028 |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115318 |
| Giá từng phần lô | 143,589,600 |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300115319 |
| Giá từng phần lô | 133,333,200 |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300115320 |
| Giá từng phần lô | 185,034,780 |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300115321 |
| Giá từng phần lô | 561,973,828 |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300115322 |
| Giá từng phần lô | 205,128,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300115323 |
| Giá từng phần lô | 125,769,138 |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115324 |
| Giá từng phần lô | 1,410,868,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115325 |
| Giá từng phần lô | 767,202,030 |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115326 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115327 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300115328 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610,000 |
Kháng thể ALK dạng pha sẵn dòng D5F3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115089 |
| Giá từng phần lô | 78,208,200 |
Kháng thể Bcl-6 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115090 |
| Giá từng phần lô | 40,587,750 |
Kháng thể Beta-Catenin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115091 |
| Giá từng phần lô | 29,547,000 |
Kháng thể BOB.1 dòng SP92 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115092 |
| Giá từng phần lô | 29,547,000 |
Kháng thể CA-125 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115093 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
Kháng thể Caldesmon dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115094 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
Kháng thể CD10 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115095 |
| Giá từng phần lô | 70,171,500 |
Kháng thể CD138 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115096 |
| Giá từng phần lô | 30,139,200 |
Kháng thể CD15 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115097 |
| Giá từng phần lô | 23,965,200 |
Kháng thể CD1a dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115098 |
| Giá từng phần lô | 21,300,300 |
Kháng thể CD2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115099 |
| Giá từng phần lô | 23,080,050 |
Kháng thể CD20 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115100 |
| Giá từng phần lô | 49,725,900 |
Kháng thể CD21 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115101 |
| Giá từng phần lô | 24,601,500 |
Kháng thể CD23 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115102 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
Kháng thể CD25 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115103 |
| Giá từng phần lô | 41,932,800 |
Kháng thể CD3 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115104 |
| Giá từng phần lô | 41,438,250 |
Kháng thể CD30 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115105 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
Kháng thể CD31 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115106 |
| Giá từng phần lô | 47,271,000 |
Kháng thể CD34 dòng QBEnd/10 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115107 |
| Giá từng phần lô | 70,906,500 |
Kháng thể CD4 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115108 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300115329 |
| Giá từng phần lô | 3,543,750,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300115332 |
| Giá từng phần lô | 971,394,939 |
Kháng thể CD43 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115109 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
Kháng thể CD45 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115110 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
Kháng thể CD5 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115111 |
| Giá từng phần lô | 29,956,500 |
Kháng thể CD68 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115112 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
Kháng thể CD7 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115113 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
Kháng thể CD79a dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115114 |
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
Kháng thể CD8 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115115 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300115333 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
Tiêu bản chứng âm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300115334 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F |
|
| Mã phần lô | PP2300115335 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300115336 |
| Giá từng phần lô | 145,454,400 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300115337 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300115338 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300115339 |
| Giá từng phần lô | 47,640,304 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300115340 |
| Giá từng phần lô | 23,465,016 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300115341 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300115342 |
| Giá từng phần lô | 6,369,460 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300115343 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300115344 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300115345 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300115346 |
| Giá từng phần lô | 220,396,050 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2300115347 |
| Giá từng phần lô | 16,013,952 |
Kháng thể CEA dòng CEA31 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115116 |
| Giá từng phần lô | 29,547,000 |
Kháng thể Chromogranin A dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115117 |
| Giá từng phần lô | 26,327,700 |
Kháng thể Cytokeratin 20 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115118 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
Kháng thể Cytokeratin-17 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115119 |
| Giá từng phần lô | 27,493,200 |
Kháng thể Cytokeratin-19 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115120 |
| Giá từng phần lô | 24,927,000 |
Kháng thể D2-40 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115121 |
| Giá từng phần lô | 29,647,170 |
Kháng thể Desmin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115122 |
| Giá từng phần lô | 21,939,750 |
Kháng thể DOG-1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115123 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
Kháng thể E-Cadherin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115124 |
| Giá từng phần lô | 35,792,400 |
Kháng thể EMA 50t dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115125 |
| Giá từng phần lô | 26,592,300 |
Kháng thể ER dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115126 |
| Giá từng phần lô | 92,988,000 |
Kháng thể Her2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115127 |
| Giá từng phần lô | 156,416,400 |
Kháng thể Keratin pan dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115128 |
| Giá từng phần lô | 98,973,000 |
Kháng thể Mammaglobin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115129 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
Kháng thể MELAN a dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115130 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
Kháng thể Mesothelial Cell dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115131 |
| Giá từng phần lô | 69,371,400 |
Kháng thể MUC5AC dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115132 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
Kháng thể MUM1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115133 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
Kháng thể NSE dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115134 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2300115348 |
| Giá từng phần lô | 16,013,952 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm marke ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300115349 |
| Giá từng phần lô | 230,769,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300115350 |
| Giá từng phần lô | 38,446,114 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300115352 |
| Giá từng phần lô | 59,283,165 |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300115353 |
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
Xét nghiệm định lượng Renin trong mẫu huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300115354 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300115355 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
Kháng thể Oct4 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115135 |
| Giá từng phần lô | 28,312,200 |
Kháng thể P16 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115136 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
Kháng thể P40 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115137 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
Kháng thể P53 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115138 |
| Giá từng phần lô | 31,021,200 |
Kháng thể P63 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115139 |
| Giá từng phần lô | 40,587,750 |
Kháng thể PD-L1 dòng SP142 điều trị miễn dịch, dạng pha sẵn, |
|
| Mã phần lô | PP2300115140 |
| Giá từng phần lô | 210,562,800 |
Kháng thể PD-L1 dòng SP263 điều trị đích, dạng pha sẵn, |
|
| Mã phần lô | PP2300115141 |
| Giá từng phần lô | 227,362,800 |
Kháng thể PLAP dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115142 |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
Kháng thể PR dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115143 |
| Giá từng phần lô | 51,168,600 |
Kháng thể PSA dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115144 |
| Giá từng phần lô | 31,042,200 |
Kháng thể S100 dòng 4C4.9 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115145 |
| Giá từng phần lô | 39,192,300 |
Kháng thể SOX-10 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115146 |
| Giá từng phần lô | 29,647,170 |
Kháng thể SOX-11 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115147 |
| Giá từng phần lô | 34,588,260 |
Kháng thể Synaptophysin dòng SP11 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115148 |
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
Kháng thể TDT dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115149 |
| Giá từng phần lô | 31,115,700 |
Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115150 |
| Giá từng phần lô | 42,390,600 |
Kháng thể TTF-1 dòng 8G7G3/1 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115151 |
| Giá từng phần lô | 20,698,650 |
Kháng thể TTF-1 dòng SP141 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115152 |
| Giá từng phần lô | 41,397,300 |
Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300115153 |
| Giá từng phần lô | 36,193,500 |
Khay thử chip Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300115154 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000,000 |
Kit định lượng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300115155 |
| Giá từng phần lô | 544,320,000 |
Kit định lượng kháng thể kháng tinh trùng trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300115156 |
| Giá từng phần lô | 28,065,000 |
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300115157 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
Kit phát hiện vi khuẩn gây bệnh lao và 20 lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2300115158 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
Kit realtime PCR phát hiện CT/NG |
|
| Mã phần lô | PP2300115159 |
| Giá từng phần lô | 406,040,000 |
Kit tách chiết DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300115160 |
| Giá từng phần lô | 797,500,000 |
Kit thử PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300115161 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500,000 |
Kit xét nghiệm điện di Protein trên máy điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300115162 |
| Giá từng phần lô | 76,857,000 |
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115163 |
| Giá từng phần lô | 179,995,200 |
Miếng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115164 |
| Giá từng phần lô | 146,203,200 |
Môi trường chọn lọc để phân lập và phân biệt Shigella và Salmonella spp |
|
| Mã phần lô | PP2300115165 |
| Giá từng phần lô | 13,282,500 |
Môi trường để kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn HP |
|
| Mã phần lô | PP2300115166 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300115167 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000,000 |
Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2300115168 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300115169 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000,000 |
Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loại vi sinh vật (Thạch môi trường máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300115170 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc đặc biệt là Neisseria và Haemophilus (Thạch môi trường Chocolate) |
|
| Mã phần lô | PP2300115171 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Mã phần lô | PP2300115172 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
Môi trường phân biệt các vi sinh vật gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2300115173 |
| Giá từng phần lô | 577,920,000 |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300115174 |
| Giá từng phần lô | 76,881,000 |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300115175 |
| Giá từng phần lô | 20,740,000,000 |
Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300115176 |
| Giá từng phần lô | 21,720,000 |
Nước rửa B |
|
| Mã phần lô | PP2300115177 |
| Giá từng phần lô | 2,323,000,000 |
Nước rửa bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300115178 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
Nước rửa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300115179 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
Nước rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300115180 |
| Giá từng phần lô | 1,900,515,000 |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300115181 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200,000 |
Nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300115182 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300115183 |
| Giá từng phần lô | 183,594,600 |
Ống và nắp để chứa hóa chất kiểm chuẩn trên máy xét nghiệm điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300115184 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
Que chuẩn xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300115185 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115186 |
| Giá từng phần lô | 2,579,850,000 |
Test chẩn đoán giang mai bằng phương pháp ngưng kết |
|
| Mã phần lô | PP2300115187 |
| Giá từng phần lô | 73,550,400 |
Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300115188 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000,000 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115189 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
Test nhanh HIV phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300115190 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
Test nhanh khẳng định HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300115191 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
Test nhanh phát hiện giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300115192 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300115193 |
| Giá từng phần lô | 2,181,375,000 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300115194 |
| Giá từng phần lô | 361,042,500 |
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300115195 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM của virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300115196 |
| Giá từng phần lô | 856,170,000 |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300115197 |
| Giá từng phần lô | 113,700,000 |
Test nhanh phát hiện morphin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300115198 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
Test nhanh phát hiện virus cúm type A và type B |
|
| Mã phần lô | PP2300115199 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800,000 |
Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư |
|
| Mã phần lô | PP2300115200 |
| Giá từng phần lô | 8,721,765 |
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300115201 |
| Giá từng phần lô | 130,826,565 |
Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Tina‑quant Hemoglobin A1cD |
|
| Mã phần lô | PP2300115202 |
| Giá từng phần lô | 314,651,382 |
Thuốc thử NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300115203 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300115206 |
| Giá từng phần lô | 396,590,550 |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300115207 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300115208 |
| Giá từng phần lô | 3,285,311,400 |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300115209 |
| Giá từng phần lô | 37,331,250 |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300115210 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300115211 |
| Giá từng phần lô | 25,730,748 |
Thuốc thử xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300115212 |
| Giá từng phần lô | 1,286,288,316 |
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300115213 |
| Giá từng phần lô | 845,376,000 |
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115214 |
| Giá từng phần lô | 181,031,278 |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115223 |
| Giá từng phần lô | 510,654,375 |
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115215 |
| Giá từng phần lô | 194,350,086 |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300115216 |
| Giá từng phần lô | 175,308,300 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300115219 |
| Giá từng phần lô | 113,076,810 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300115222 |
| Giá từng phần lô | 93,006,900 |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115224 |
| Giá từng phần lô | 215,163,900 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115225 |
| Giá từng phần lô | 3,304,192,500 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115226 |
| Giá từng phần lô | 528,670,800 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115227 |
| Giá từng phần lô | 477,272,250 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300115228 |
| Giá từng phần lô | 7,709,782,500 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300115229 |
| Giá từng phần lô | 8,811,240,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300115230 |
| Giá từng phần lô | 85,655,682 |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300115231 |
| Giá từng phần lô | 5,664,330,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300115233 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300115236 |
| Giá từng phần lô | 318,181,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300115237 |
| Giá từng phần lô | 25,404,000 |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2300115238 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300115239 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300115240 |
| Giá từng phần lô | 381,118,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115241 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115242 |
| Giá từng phần lô | 855,540,000 |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300115243 |
| Giá từng phần lô | 1,856,250,000 |
Thuốc thử xét nghiệm CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2300115244 |
| Giá từng phần lô | 579,302,400 |
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115245 |
| Giá từng phần lô | 3,192,749,613 |
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115246 |
| Giá từng phần lô | 2,087,249,747 |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115247 |
| Giá từng phần lô | 6,765,727,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300115248 |
| Giá từng phần lô | 465,034,500 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300115249 |
| Giá từng phần lô | 1,685,722,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300115250 |
| Giá từng phần lô | 185,033,800 |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300115251 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300115252 |
| Giá từng phần lô | 177,410,676 |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115253 |
| Giá từng phần lô | 565,384,050 |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115254 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610,000 |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115255 |
| Giá từng phần lô | 1,130,766,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300115256 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115257 |
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115258 |
| Giá từng phần lô | 371,719,908 |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300115261 |
| Giá từng phần lô | 519,230,250 |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300115264 |
| Giá từng phần lô | 1,128,726,040 |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300115267 |
| Giá từng phần lô | 1,128,726,040 |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300115270 |
| Giá từng phần lô | 1,890,355,200 |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300115271 |
| Giá từng phần lô | 1,189,509,300 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300115047 |
| Giá từng phần lô | 28,113,840 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300115048 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300115049 |
| Giá từng phần lô | 465,829,740 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Fibrin monomer |
|
| Mã phần lô | PP2300115050 |
| Giá từng phần lô | 33,948,800 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300115051 |
| Giá từng phần lô | 46,856,400 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300115052 |
| Giá từng phần lô | 32,161,920 |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115272 |
| Giá từng phần lô | 9,230,760,000 |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115273 |
| Giá từng phần lô | 1,758,972,600 |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300115274 |
| Giá từng phần lô | 1,030,768,200 |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300115277 |
| Giá từng phần lô | 1,458,413,460 |
Thuốc thử xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300115278 |
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300115279 |
| Giá từng phần lô | 76,233,600 |
Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115281 |
| Giá từng phần lô | 1,118,880,000 |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300115282 |
| Giá từng phần lô | 38,116,800 |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300115283 |
| Giá từng phần lô | 57,175,200 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300115284 |
| Giá từng phần lô | 1,373,400,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300115285 |
| Giá từng phần lô | 712,237,050 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300115286 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300115287 |
| Giá từng phần lô | 692,307,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300115288 |
| Giá từng phần lô | 641,025,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300115289 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300115290 |
| Giá từng phần lô | 1,233,565,200 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115053 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300115054 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115055 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115056 |
| Giá từng phần lô | 103,488,000 |
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115057 |
| Giá từng phần lô | 103,488,000 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300115058 |
| Giá từng phần lô | 100,657,260 |
Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300115059 |
| Giá từng phần lô | 110,340,000 |
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300115060 |
| Giá từng phần lô | 187,524,000 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm điện di Hemoglobin với các Hemoglobin A,F,S,C |
|
| Mã phần lô | PP2300115061 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300115062 |
| Giá từng phần lô | 30,069,000 |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300115063 |
| Giá từng phần lô | 351,898,470 |
Hóa chất phát hiện papillomavirus ở người |
|
| Mã phần lô | PP2300115064 |
| Giá từng phần lô | 3,266,000,000 |
Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300115065 |
| Giá từng phần lô | 27,045,000 |
Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300115066 |
| Giá từng phần lô | 28,014,000 |
Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300115067 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300115068 |
| Giá từng phần lô | 16,113,570 |
Hóa chất phụ trợ xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300115069 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
Hóa chất phụ trợ xét nghiệm Fỉbrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300115070 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300115293 |
| Giá từng phần lô | 26,013,960,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300115294 |
| Giá từng phần lô | 215,384,400 |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300115295 |
| Giá từng phần lô | 76,245,000 |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300115298 |
| Giá từng phần lô | 3,146,514,336 |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300115299 |
| Giá từng phần lô | 185,034,780 |
Thuốc thử xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2300115300 |
| Giá từng phần lô | 24,070,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300115301 |
| Giá từng phần lô | 198,995,200 |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300115302 |
| Giá từng phần lô | 881,118,000 |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300115304 |
| Giá từng phần lô | 4,750,200,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300115305 |
| Giá từng phần lô | 13,720,272 |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300115306 |
| Giá từng phần lô | 606,900,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300115307 |
| Giá từng phần lô | 63,519,750 |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300115308 |
| Giá từng phần lô | 144,576,250 |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300115309 |
| Giá từng phần lô | 31,206,271 |
Dung dịch môi trường nuôi phôi liên tục dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114904 |
| Giá từng phần lô | 145,860,000 |
Dung dịch môi trường phân loại tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114905 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
Dung dịch môi trường sinh thiết phôi dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114906 |
| Giá từng phần lô | 193,336,000 |
Dung dịch môi trường thụ tinh chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114907 |
| Giá từng phần lô | 7,296,300,000 |
Dung dịch môi trường xử lý và thao tác với trứng và phôi chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114909 |
| Giá từng phần lô | 148,764,000 |
Dung dịch nhuộm BLUING |
|
| Mã phần lô | PP2300114910 |
| Giá từng phần lô | 118,177,500 |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300114911 |
| Giá từng phần lô | 203,246,400 |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300114912 |
| Giá từng phần lô | 1,236,480,000 |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300114913 |
| Giá từng phần lô | 328,208,000 |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300114914 |
| Giá từng phần lô | 579,900,000 |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114915 |
| Giá từng phần lô | 200,699,100 |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300114916 |
| Giá từng phần lô | 113,490,000 |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300114917 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
Dung dịch rửa acid |
|
| Mã phần lô | PP2300114918 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114919 |
| Giá từng phần lô | 517,200,000 |
Dung dịch rửa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300114920 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300114949 |
| Giá từng phần lô | 219,950,000 |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300114950 |
| Giá từng phần lô | 495,465,740 |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300114951 |
| Giá từng phần lô | 518,064,750 |
Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300114952 |
| Giá từng phần lô | 556,416,000 |
Gel card 6 giếng định nhóm máu và xét nghiệm hóa hợp miễn dịch truyền máu cho khối hồng cầu và máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300114953 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300114954 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2300114955 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
Giếng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114956 |
| Giá từng phần lô | 1,139,850,000 |
Giếng phản ứng quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114957 |
| Giá từng phần lô | 1,165,956,000 |
Giếng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114958 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
Giếng phản ứng sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300114959 |
| Giá từng phần lô | 130,176,000 |
Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114921 |
| Giá từng phần lô | 3,985,212,000 |
Hóa chất chẩn đoán bệnh Giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) |
|
| Mã phần lô | PP2300114960 |
| Giá từng phần lô | 244,944,000 |
Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300114961 |
| Giá từng phần lô | 411,300,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300114973 |
| Giá từng phần lô | 399,217,700 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114974 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300114975 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300114976 |
| Giá từng phần lô | 1,794,870,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê |
|
| Mã phần lô | PP2300114977 |
| Giá từng phần lô | 1,074,400,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300114978 |
| Giá từng phần lô | 275,280,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm AT III |
|
| Mã phần lô | PP2300114963 |
| Giá từng phần lô | 282,401,280 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300114964 |
| Giá từng phần lô | 470,610,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300114965 |
| Giá từng phần lô | 6,980,026,240 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300114966 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300114967 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114968 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300114969 |
| Giá từng phần lô | 972,928,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114970 |
| Giá từng phần lô | 1,829,400,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300114971 |
| Giá từng phần lô | 1,769,440,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300114972 |
| Giá từng phần lô | 1,545,740,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Fibrin monomer |
|
| Mã phần lô | PP2300114979 |
| Giá từng phần lô | 279,016,700 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300115014 |
| Giá từng phần lô | 24,680,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300115015 |
| Giá từng phần lô | 34,390,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115016 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300115017 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300115018 |
| Giá từng phần lô | 24,680,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115019 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300115020 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300115021 |
| Giá từng phần lô | 22,980,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300114823 |
| Giá từng phần lô | 23,776,200 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114824 |
| Giá từng phần lô | 29,720,250 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300114825 |
| Giá từng phần lô | 22,377,600 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300114826 |
| Giá từng phần lô | 19,805,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114827 |
| Giá từng phần lô | 19,813,500 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114828 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300114829 |
| Giá từng phần lô | 8,741,250 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300114830 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114831 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300114832 |
| Giá từng phần lô | 70,506,930 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300115022 |
| Giá từng phần lô | 19,448,100 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115040 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300115041 |
| Giá từng phần lô | 45,618,600 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300115042 |
| Giá từng phần lô | 205,794,540 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH |
|
| Mã phần lô | PP2300115043 |
| Giá từng phần lô | 85,238,784 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300115044 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115045 |
| Giá từng phần lô | 24,876,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300115046 |
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300114834 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300114835 |
| Giá từng phần lô | 46,621,800 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114836 |
| Giá từng phần lô | 70,664,265 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114837 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114838 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300114839 |
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300114840 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300114841 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300114833 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, HIV, Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2300114842 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300114843 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300115038 |
| Giá từng phần lô | 41,947,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300115023 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300115024 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300115025 |
| Giá từng phần lô | 22,638,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA2 |
|
| Mã phần lô | PP2300115026 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa chung trên hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115027 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300115028 |
| Giá từng phần lô | 493,335,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn dịch cơ thể mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300115029 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300115030 |
| Giá từng phần lô | 5,799,990 |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300115031 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma |
|
| Mã phần lô | PP2300115032 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300115033 |
| Giá từng phần lô | 11,623,500 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300115034 |
| Giá từng phần lô | 24,612,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu ở mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300115035 |
| Giá từng phần lô | 548,150,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức cao nhất |
|
| Mã phần lô | PP2300115036 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300115037 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300115039 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114922 |
| Giá từng phần lô | 127,476,000 |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300114923 |
| Giá từng phần lô | 63,881,055 |
Dung dịch rửa chung 2L (đậm đặc để pha loãng 10 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300114924 |
| Giá từng phần lô | 133,648,200 |
Dung dịch rửa có tính axit |
|
| Mã phần lô | PP2300114925 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
Dung dịch rửa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300114926 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300114927 |
| Giá từng phần lô | 657,793,500 |
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114928 |
| Giá từng phần lô | 26,873,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114929 |
| Giá từng phần lô | 160,101,900 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300114930 |
| Giá từng phần lô | 252,428,400 |
Dung dịch rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114931 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300114932 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114933 |
| Giá từng phần lô | 114,508,800 |
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114935 |
| Giá từng phần lô | 33,182,400 |
Dung dịch rửa kim hút R4/R5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114936 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300114937 |
| Giá từng phần lô | 73,996,800 |
Dung dịch rửa máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114938 |
| Giá từng phần lô | 690,088,900 |
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300114939 |
| Giá từng phần lô | 34,887,060 |
Dung dich rửa tiền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300114940 |
| Giá từng phần lô | 633,675,000 |
Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114941 |
| Giá từng phần lô | 2,955,731,310 |
Dung dịch rửa và khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300114942 |
| Giá từng phần lô | 24,297,000 |
Dung dich rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300114943 |
| Giá từng phần lô | 1,751,600,000 |
Dung dịch thủy phân protein làm sạch máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114944 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300114844 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBNA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300114845 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300114846 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300114847 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300114848 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu VZV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300114849 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300114850 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
Chất kiểm chuẩn mức cao cho AFP-L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114851 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300114852 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho AFP-L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114853 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300114854 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300114855 |
| Giá từng phần lô | 137,295,900 |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300114856 |
| Giá từng phần lô | 431,424,000 |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114857 |
| Giá từng phần lô | 187,963,200 |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star |
|
| Mã phần lô | PP2300114858 |
| Giá từng phần lô | 27,440,000 |
Chất phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114859 |
| Giá từng phần lô | 72,686,250 |
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300114860 |
| Giá từng phần lô | 83,613,600 |
Cóng đo xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114861 |
| Giá từng phần lô | 743,589,000 |
Cóng phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114862 |
| Giá từng phần lô | 7,867,631,250 |
Cốc hóa chất trên máy điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114863 |
| Giá từng phần lô | 66,190,300 |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114864 |
| Giá từng phần lô | 12,214,440 |
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114865 |
| Giá từng phần lô | 596,549,800 |
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114866 |
| Giá từng phần lô | 1,282,650,000 |
Cúp và típ dùng hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114867 |
| Giá từng phần lô | 2,121,336,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114945 |
| Giá từng phần lô | 28,173,600 |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300114946 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300114947 |
| Giá từng phần lô | 490,162,680 |
Điện cực dùng cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300114948 |
| Giá từng phần lô | 399,100,000 |
Dầu khoáng nhẹ vô trùng cho nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300114868 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
Dầu Parafin phủ đĩa nuôi cấy dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114869 |
| Giá từng phần lô | 1,886,500,000 |
Dung dịch acid để rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300114870 |
| Giá từng phần lô | 50,292,000 |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300114871 |
| Giá từng phần lô | 2,773,000,000 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên CC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114872 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
Dung dịch CaCl2 dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114873 |
| Giá từng phần lô | 135,344,340 |
Dung dịch Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300114874 |
| Giá từng phần lô | 117,086,400 |
Dung dịch chứa Hyaluronidase dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114875 |
| Giá từng phần lô | 1,998,150,000 |
Dung dịch để hiệu chuẩn các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300114876 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114877 |
| Giá từng phần lô | 102,031,800 |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114878 |
| Giá từng phần lô | 24,111,000 |
Dung dịch đệm đẳng trương bao phủ và pha loãng bạch cầu (WBC) để xác định và phân biệt các tế bào máu và đo hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2300114879 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114880 |
| Giá từng phần lô | 467,928,000 |
Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114881 |
| Giá từng phần lô | 955,760,400 |
Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114882 |
| Giá từng phần lô | 955,760,400 |
Dung dịch đệm đẩy mức 2 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114883 |
| Giá từng phần lô | 467,928,000 |
Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114884 |
| Giá từng phần lô | 955,760,400 |
Dung dịch đệm đẩy mức 3 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114885 |
| Giá từng phần lô | 467,928,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300114962 |
| Giá từng phần lô | 680,788,800 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300114981 |
| Giá từng phần lô | 4,033,800,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300114982 |
| Giá từng phần lô | 286,597,440 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300114983 |
| Giá từng phần lô | 59,569,020 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114984 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114985 |
| Giá từng phần lô | 511,987,200 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm TT |
|
| Mã phần lô | PP2300114986 |
| Giá từng phần lô | 1,003,798,080 |
Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114987 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000,000 |
Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114988 |
| Giá từng phần lô | 325,346,175 |
Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114989 |
| Giá từng phần lô | 736,470,000 |
Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114990 |
| Giá từng phần lô | 502,920,000 |
Hóa chất chính xác định nồng độ Hemoglobin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114991 |
| Giá từng phần lô | 139,986,000 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300114992 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
Hóa chất dùng để căn chuẩn cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300114993 |
| Giá từng phần lô | 5,089,665 |
Hóa chất dựng đường chuẩn cho xét nghiệm Fibrin monomer |
|
| Mã phần lô | PP2300114994 |
| Giá từng phần lô | 59,749,890 |
Hóa chất định lượng BK Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300114995 |
| Giá từng phần lô | 362,880,000 |
Hóa chất định lượng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300114996 |
| Giá từng phần lô | 287,070,000 |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300114997 |
| Giá từng phần lô | 1,427,790,000 |
Dung dịch khử nhiễm DNA earse |
|
| Mã phần lô | PP2300114886 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300114887 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300114889 |
| Giá từng phần lô | 445,803,750 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300114890 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
Dung dịch làm sạch máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114891 |
| Giá từng phần lô | 17,182,500 |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300114892 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
Dung dịch ly giải để phân biệt các quần thể phụ có nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300114893 |
| Giá từng phần lô | 1,219,000,000 |
Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300114894 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300114895 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114896 |
| Giá từng phần lô | 765,733,500 |
Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114897 |
| Giá từng phần lô | 864,600,000 |
Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300114898 |
| Giá từng phần lô | 86,196,000 |
Dung dịch môi trường chuẩn bị tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114899 |
| Giá từng phần lô | 521,010,000 |
Dung dịch môi trường chuyển phôi dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114900 |
| Giá từng phần lô | 305,580,000 |
Dung dịch môi trường cố định và cô lập tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF |
|
| Mã phần lô | PP2300114901 |
| Giá từng phần lô | 3,664,650,000 |
Dung dịch môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114903 |
| Giá từng phần lô | 193,710,000 |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300114980 |
| Giá từng phần lô | 832,664,000 |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300114998 |
| Giá từng phần lô | 326,742,000 |
Hóa chất định lượng Parvo B19 virus |
|
| Mã phần lô | PP2300114999 |
| Giá từng phần lô | 204,623,520 |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300115000 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
Hóa chất định tính H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300115001 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
Hóa chất định tính HSV |
|
| Mã phần lô | PP2300115002 |
| Giá từng phần lô | 170,299,920 |
Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong huyết thanh trên hệ thống miễn dịch tự động HISCL. |
|
| Mã phần lô | PP2300115003 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng yếu tố trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300115004 |
| Giá từng phần lô | 47,999,904 |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300115005 |
| Giá từng phần lô | 102,048,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm LDL, HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300115006 |
| Giá từng phần lô | 30,810,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa: albumin, iron (sắt huyết thanh), Glucose,Calci toàn phần,Cholesterol toàn phần,Triglycerid,Creatinine,Urê, Acid Uric, total protein, lactit acid, magnesium,phosphorus, GGT, ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2300115007 |
| Giá từng phần lô | 11,243,400 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300115008 |
| Giá từng phần lô | 249,564,420 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH hoặc LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300115009 |
| Giá từng phần lô | 157,622,400 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300115010 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300115011 |
| Giá từng phần lô | 23,002,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300115012 |
| Giá từng phần lô | 23,002,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA¹²⁵ |
|
| Mã phần lô | PP2300115013 |
| Giá từng phần lô | 23,002,020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi