Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao lần 1 năm 2023 gồm 561 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300070724-0
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao lần 1 năm 2023 gồm 561 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300053564
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 448,956,884,835 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.468.706.498 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300114795 - Albumin huyết thanh người dùng trong kỹ thuật IVF 106,920,000
2 PP2300114796 - Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa 114,660,000
3 PP2300114797 - Bộ dụng cụ nạp cuvette cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 15,495,000
4 PP2300114798 - Bộ kít định lượng D-Dimer 1,377,814,400
5 PP2300114799 - Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa 1,732,500,000
6 PP2300114800 - Bộ tạo màu nâu - nhuộm hóa mô miễn dịch (thành phần chứa DAB ) 766,476,900
7 PP2300114801 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) 158,304,000
8 PP2300114802 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus (Sán lá phổi) 234,000,000
9 PP2300114803 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 230,580,000
10 PP2300114804 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 270,000,000
11 PP2300114805 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica 149,040,000
12 PP2300114806 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 275,220,000
13 PP2300114807 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp 249,600,000
14 PP2300114808 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 230,580,000
15 PP2300114809 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 276,660,000
16 PP2300114810 - Bộ xét nghiệm HBV 6,562,080,000
17 PP2300114811 - Bộ xét nghiệm HCV 966,000,000
18 PP2300114812 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 163,845,000
19 PP2300114813 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 173,250,000
20 PP2300114814 - Chất bảo vệ các ống mao quản 15,840,000
21 PP2300114815 - Chất chuẩn định cho xét nghiệm HBsAg 11,200,000
22 PP2300114816 - Chất chuẩn định cho xét nghiệm M2BPGi 6,465,000
23 PP2300114817 - Chất chuẩn mức độ High để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học 77,040,000
24 PP2300114818 - Chất chuẩn mức độ Low để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học 77,040,000
25 PP2300114819 - Chất chuẩn mức độ Normal để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học 119,640,000
26 PP2300114820 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH 26,223,750
27 PP2300114821 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 35,730,228
28 PP2300114822 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO 20,344,968
29 PP2300115071 - Hóa chất rửa trên máy đông máu tự động 1,103,130,000
30 PP2300115072 - Hóa chất tách chiết DNA 499,800,000
31 PP2300115073 - Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người 175,500,000
32 PP2300115074 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 1,271,346,300
33 PP2300115076 - Hóa chất xét nghiệm APTT 308,000,000
34 PP2300115077 - Hóa chất xét nghiệm định danh miễn dịch trên máy điện di mao quản 48,923,040
35 PP2300115078 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách lớn 429,500,000
36 PP2300115079 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách nhỏ 239,198,400
37 PP2300115080 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp đo độ đục 400,400,000
38 PP2300115081 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp Clauss 2,024,190,000
39 PP2300115082 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương 108,850,000
40 PP2300115083 - Hóa chất xét nghiệm PT quy cách lớn 277,200,000
41 PP2300115084 - Hóa chất xét nghiệm PT quy cách nhỏ 327,250,000
42 PP2300115085 - Hóa chất xét nghiệm TT 503,800,000
43 PP2300115086 - Hỗn hợp mastermix 2X 44,000,000
44 PP2300115087 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 112,500,000
45 PP2300115088 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 3,750,000
46 PP2300115310 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 7,867,125,000
47 PP2300115311 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn 1,923,075,000
48 PP2300115312 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất nhỏ 326,340,000
49 PP2300115313 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất lớn 243,915,840
50 PP2300115314 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất nhỏ 442,076,000
51 PP2300115315 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 302,563,800
52 PP2300115316 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 572,726,700
53 PP2300115317 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 325,157,028
54 PP2300115318 - Thuốc thử xét nghiệm T3 143,589,600
55 PP2300115319 - Thuốc thử xét nghiệm T4 133,333,200
56 PP2300115320 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 185,034,780
57 PP2300115321 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 561,973,828
58 PP2300115322 - Thuốc thử xét nghiệm TPO 205,128,000
59 PP2300115323 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 125,769,138
60 PP2300115324 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất nhỏ 1,410,868,000
61 PP2300115325 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn 767,202,030
62 PP2300115326 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn 2,318,400,000
63 PP2300115327 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất nhỏ 2,940,000,000
64 PP2300115328 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 5,384,610,000
65 PP2300115089 - Kháng thể ALK dạng pha sẵn dòng D5F3 78,208,200
66 PP2300115090 - Kháng thể Bcl-6 dạng pha sẵn 40,587,750
67 PP2300115091 - Kháng thể Beta-Catenin dạng pha sẵn 29,547,000
68 PP2300115092 - Kháng thể BOB.1 dòng SP92 dạng pha sẵn 29,547,000
69 PP2300115093 - Kháng thể CA-125 dạng pha sẵn 31,449,600
70 PP2300115094 - Kháng thể Caldesmon dạng pha sẵn 24,352,650
71 PP2300115095 - Kháng thể CD10 dạng pha sẵn 70,171,500
72 PP2300115096 - Kháng thể CD138 dạng pha sẵn 30,139,200
73 PP2300115097 - Kháng thể CD15 dạng pha sẵn 23,965,200
74 PP2300115098 - Kháng thể CD1a dạng pha sẵn 21,300,300
75 PP2300115099 - Kháng thể CD2 dạng pha sẵn 23,080,050
76 PP2300115100 - Kháng thể CD20 dạng pha sẵn 49,725,900
77 PP2300115101 - Kháng thể CD21 dạng pha sẵn 24,601,500
78 PP2300115102 - Kháng thể CD23 dạng pha sẵn 31,449,600
79 PP2300115103 - Kháng thể CD25 dạng pha sẵn 41,932,800
80 PP2300115104 - Kháng thể CD3 dạng pha sẵn 41,438,250
81 PP2300115105 - Kháng thể CD30 dạng pha sẵn 46,200,000
82 PP2300115106 - Kháng thể CD31 dạng pha sẵn 47,271,000
83 PP2300115107 - Kháng thể CD34 dòng QBEnd/10 dạng pha sẵn 70,906,500
84 PP2300115108 - Kháng thể CD4 dạng pha sẵn 32,760,000
85 PP2300115329 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR 3,543,750,000
86 PP2300115332 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 971,394,939
87 PP2300115109 - Kháng thể CD43 dạng pha sẵn 31,449,600
88 PP2300115110 - Kháng thể CD45 dạng pha sẵn 33,978,000
89 PP2300115111 - Kháng thể CD5 dạng pha sẵn 29,956,500
90 PP2300115112 - Kháng thể CD68 dạng pha sẵn 17,808,000
91 PP2300115113 - Kháng thể CD7 dạng pha sẵn 24,862,950
92 PP2300115114 - Kháng thể CD79a dạng pha sẵn 45,864,000
93 PP2300115115 - Kháng thể CD8 dạng pha sẵn 24,862,950
94 PP2300115333 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 188,000,000
95 PP2300115334 - Tiêu bản chứng âm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 15,750,000
96 PP2300115335 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F 232,200,000
97 PP2300115336 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 145,454,400
98 PP2300115337 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng 75,000,000
99 PP2300115338 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng 75,000,000
100 PP2300115339 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH 47,640,304
101 PP2300115340 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 23,465,016
102 PP2300115341 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide 336,000,000
103 PP2300115342 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP 6,369,460
104 PP2300115343 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 31,500,000
105 PP2300115344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý 68,880,000
106 PP2300115345 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường 67,200,000
107 PP2300115346 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 220,396,050
108 PP2300115347 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) 16,013,952
109 PP2300115116 - Kháng thể CEA dòng CEA31 dạng pha sẵn 29,547,000
110 PP2300115117 - Kháng thể Chromogranin A dạng pha sẵn 26,327,700
111 PP2300115118 - Kháng thể Cytokeratin 20 dạng pha sẵn 70,560,000
112 PP2300115119 - Kháng thể Cytokeratin-17 dạng pha sẵn 27,493,200
113 PP2300115120 - Kháng thể Cytokeratin-19 dạng pha sẵn 24,927,000
114 PP2300115121 - Kháng thể D2-40 dạng pha sẵn 29,647,170
115 PP2300115122 - Kháng thể Desmin dạng pha sẵn 21,939,750
116 PP2300115123 - Kháng thể DOG-1 dạng pha sẵn 54,810,000
117 PP2300115124 - Kháng thể E-Cadherin dạng pha sẵn 35,792,400
118 PP2300115125 - Kháng thể EMA 50t dạng pha sẵn 26,592,300
119 PP2300115126 - Kháng thể ER dạng pha sẵn 92,988,000
120 PP2300115127 - Kháng thể Her2 dạng pha sẵn 156,416,400
121 PP2300115128 - Kháng thể Keratin pan dạng pha sẵn 98,973,000
122 PP2300115129 - Kháng thể Mammaglobin dạng pha sẵn 36,691,200
123 PP2300115130 - Kháng thể MELAN a dạng pha sẵn 36,540,000
124 PP2300115131 - Kháng thể Mesothelial Cell dạng pha sẵn 69,371,400
125 PP2300115132 - Kháng thể MUC5AC dạng pha sẵn 31,500,000
126 PP2300115133 - Kháng thể MUM1 dạng pha sẵn 75,600,000
127 PP2300115134 - Kháng thể NSE dạng pha sẵn 24,255,000
128 PP2300115348 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV) 16,013,952
129 PP2300115349 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm marke ung thư 230,769,000
130 PP2300115350 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 38,446,114
131 PP2300115352 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 59,283,165
132 PP2300115353 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 63,945,000
133 PP2300115354 - Xét nghiệm định lượng Renin trong mẫu huyết tương người 92,610,000
134 PP2300115355 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 63,210,000
135 PP2300115135 - Kháng thể Oct4 dạng pha sẵn 28,312,200
136 PP2300115136 - Kháng thể P16 dạng pha sẵn 37,800,000
137 PP2300115137 - Kháng thể P40 dạng pha sẵn 24,352,650
138 PP2300115138 - Kháng thể P53 dạng pha sẵn 31,021,200
139 PP2300115139 - Kháng thể P63 dạng pha sẵn 40,587,750
140 PP2300115140 - Kháng thể PD-L1 dòng SP142 điều trị miễn dịch, dạng pha sẵn, 210,562,800
141 PP2300115141 - Kháng thể PD-L1 dòng SP263 điều trị đích, dạng pha sẵn, 227,362,800
142 PP2300115142 - Kháng thể PLAP dạng pha sẵn 32,470,200
143 PP2300115143 - Kháng thể PR dạng pha sẵn 51,168,600
144 PP2300115144 - Kháng thể PSA dạng pha sẵn 31,042,200
145 PP2300115145 - Kháng thể S100 dòng 4C4.9 dạng pha sẵn 39,192,300
146 PP2300115146 - Kháng thể SOX-10 dạng pha sẵn 29,647,170
147 PP2300115147 - Kháng thể SOX-11 dạng pha sẵn 34,588,260
148 PP2300115148 - Kháng thể Synaptophysin dòng SP11 dạng pha sẵn 50,967,000
149 PP2300115149 - Kháng thể TDT dạng pha sẵn 31,115,700
150 PP2300115150 - Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn 42,390,600
151 PP2300115151 - Kháng thể TTF-1 dòng 8G7G3/1 dạng pha sẵn 20,698,650
152 PP2300115152 - Kháng thể TTF-1 dòng SP141 dạng pha sẵn 41,397,300
153 PP2300115153 - Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn 36,193,500
154 PP2300115154 - Khay thử chip Cassette 3,234,000,000
155 PP2300115155 - Kit định lượng EBV 544,320,000
156 PP2300115156 - Kit định lượng kháng thể kháng tinh trùng trong huyết thanh 28,065,000
157 PP2300115157 - Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục 724,500,000
158 PP2300115158 - Kit phát hiện vi khuẩn gây bệnh lao và 20 lao không điển hình 930,000,000
159 PP2300115159 - Kit realtime PCR phát hiện CT/NG 406,040,000
160 PP2300115160 - Kit tách chiết DNA/RNA 797,500,000
161 PP2300115161 - Kit thử PIVKA II 3,811,500,000
162 PP2300115162 - Kit xét nghiệm điện di Protein trên máy điện di mao quản 76,857,000
163 PP2300115163 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 179,995,200
164 PP2300115164 - Miếng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 146,203,200
165 PP2300115165 - Môi trường chọn lọc để phân lập và phân biệt Shigella và Salmonella spp 13,282,500
166 PP2300115166 - Môi trường để kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn HP 2,500,000,000
167 PP2300115167 - Môi trường đông phôi 26,500,000,000
168 PP2300115168 - Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng 9,240,000
169 PP2300115169 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục 3,390,000,000
170 PP2300115170 - Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loại vi sinh vật (Thạch môi trường máu) 1,050,000,000
171 PP2300115171 - Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc đặc biệt là Neisseria và Haemophilus (Thạch môi trường Chocolate) 579,600,000
172 PP2300115172 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác 184,800,000
173 PP2300115173 - Môi trường phân biệt các vi sinh vật gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) 577,920,000
174 PP2300115174 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori 76,881,000
175 PP2300115175 - Môi trường rã phôi 20,740,000,000
176 PP2300115176 - Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm 21,720,000
177 PP2300115177 - Nước rửa B 2,323,000,000
178 PP2300115178 - Nước rửa bảo dưỡng máy 20,160,000
179 PP2300115179 - Nước rửa đặc biệt 96,600,000
180 PP2300115180 - Nước rửa hệ thống 1,900,515,000
181 PP2300115181 - Nước rửa kim 1,285,200,000
182 PP2300115182 - Nước tinh khiết 9,000,000
183 PP2300115183 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 183,594,600
184 PP2300115184 - Ống và nắp để chứa hóa chất kiểm chuẩn trên máy xét nghiệm điện di mao quản 18,810,000
185 PP2300115185 - Que chuẩn xét nghiệm nước tiểu 15,624,000
186 PP2300115186 - Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 2,579,850,000
187 PP2300115187 - Test chẩn đoán giang mai bằng phương pháp ngưng kết 73,550,400
188 PP2300115188 - Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A,B 2,495,000,000
189 PP2300115189 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 2,000,000,000
190 PP2300115190 - Test nhanh HIV phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV 236,250,000
191 PP2300115191 - Test nhanh khẳng định HIV 97,650,000
192 PP2300115192 - Test nhanh phát hiện giang mai 9,901,500
193 PP2300115193 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của virus sốt xuất huyết 2,181,375,000
194 PP2300115194 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus sốt xuất huyết 361,042,500
195 PP2300115195 - Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết 945,000,000
196 PP2300115196 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM của virus sốt xuất huyết 856,170,000
197 PP2300115197 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 113,700,000
198 PP2300115198 - Test nhanh phát hiện morphin trong nước tiểu 8,064,000
199 PP2300115199 - Test nhanh phát hiện virus cúm type A và type B 2,494,800,000
200 PP2300115200 - Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư 8,721,765
201 PP2300115201 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c 130,826,565
202 PP2300115202 - Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Tina‑quant Hemoglobin A1cD 314,651,382
203 PP2300115203 - Thuốc thử NaCl 18,750,000
204 PP2300115206 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 396,590,550
205 PP2300115207 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH 440,559,000
206 PP2300115208 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 3,285,311,400
207 PP2300115209 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 37,331,250
208 PP2300115210 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) 43,200,000
209 PP2300115211 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase 25,730,748
210 PP2300115212 - Thuốc thử xét nghiệm AMH 1,286,288,316
211 PP2300115213 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin 845,376,000
212 PP2300115214 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn 181,031,278
213 PP2300115223 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất lớn 510,654,375
214 PP2300115215 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất nhỏ 194,350,086
215 PP2300115216 - Thuốc thử xét nghiệm ASO 175,308,300
216 PP2300115219 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 113,076,810
217 PP2300115222 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 93,006,900
218 PP2300115224 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ 215,163,900
219 PP2300115225 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn 3,304,192,500
220 PP2300115226 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất nhỏ 528,670,800
221 PP2300115227 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 477,272,250
222 PP2300115228 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 7,709,782,500
223 PP2300115229 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 8,811,240,000
224 PP2300115230 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 85,655,682
225 PP2300115231 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 5,664,330,000
226 PP2300115233 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin 48,000,000
227 PP2300115236 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 318,181,500
228 PP2300115237 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase 25,404,000
229 PP2300115238 - Thuốc thử xét nghiệm CK 72,187,500
230 PP2300115239 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 144,900,000
231 PP2300115240 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 381,118,500
232 PP2300115241 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn 630,000,000
233 PP2300115242 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ 855,540,000
234 PP2300115243 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 1,856,250,000
235 PP2300115244 - Thuốc thử xét nghiệm CRP HS 579,302,400
236 PP2300115245 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn 3,192,749,613
237 PP2300115246 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 2,087,249,747
238 PP2300115247 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 6,765,727,500
239 PP2300115248 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin 465,034,500
240 PP2300115249 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 1,685,722,500
241 PP2300115250 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 185,033,800
242 PP2300115251 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 44,055,900
243 PP2300115252 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 177,410,676
244 PP2300115253 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 565,384,050
245 PP2300115254 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn 5,384,610,000
246 PP2300115255 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất nhỏ 1,130,766,000
247 PP2300115256 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin 209,160,000
248 PP2300115257 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất lớn 1,460,592,000
249 PP2300115258 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất nhỏ 371,719,908
250 PP2300115261 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 519,230,250
251 PP2300115264 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 1,128,726,040
252 PP2300115267 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 1,128,726,040
253 PP2300115270 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 1,890,355,200
254 PP2300115271 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 1,189,509,300
255 PP2300115047 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg 28,113,840
256 PP2300115048 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 97,650,000
257 PP2300115049 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu thường quy 465,829,740
258 PP2300115050 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Fibrin monomer 33,948,800
259 PP2300115051 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab 46,856,400
260 PP2300115052 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab 32,161,920
261 PP2300115272 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn 9,230,760,000
262 PP2300115273 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất nhỏ 1,758,972,600
263 PP2300115274 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 1,030,768,200
264 PP2300115277 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 1,458,413,460
265 PP2300115278 - Thuốc thử xét nghiệm hGH 66,083,850
266 PP2300115279 - Thuốc thử xét nghiệm IgA 76,233,600
267 PP2300115281 - Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ 1,118,880,000
268 PP2300115282 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 38,116,800
269 PP2300115283 - Thuốc thử xét nghiệm IgM 57,175,200
270 PP2300115284 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 1,373,400,000
271 PP2300115285 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HAV IgM 712,237,050
272 PP2300115286 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-Hbe 195,804,000
273 PP2300115287 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn 692,307,000
274 PP2300115288 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất nhỏ 641,025,000
275 PP2300115289 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 2,797,200,000
276 PP2300115290 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 1,233,565,200
277 PP2300115053 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 1 148,050,000
278 PP2300115054 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 2 148,050,000
279 PP2300115055 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 3 148,050,000
280 PP2300115056 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 103,488,000
281 PP2300115057 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 103,488,000
282 PP2300115058 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF 100,657,260
283 PP2300115059 - Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 110,340,000
284 PP2300115060 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 187,524,000
285 PP2300115061 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm điện di Hemoglobin với các Hemoglobin A,F,S,C 11,180,000
286 PP2300115062 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ 30,069,000
287 PP2300115063 - Hóa chất pha loãng mẫu 351,898,470
288 PP2300115064 - Hóa chất phát hiện papillomavirus ở người 3,266,000,000
289 PP2300115065 - Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgG) 27,045,000
290 PP2300115066 - Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgM) 28,014,000
291 PP2300115067 - Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgG) 10,500,000
292 PP2300115068 - Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgM) 16,113,570
293 PP2300115069 - Hóa chất phụ trợ xét nghiệm APTT 116,000,000
294 PP2300115070 - Hóa chất phụ trợ xét nghiệm Fỉbrinogen 103,500,000
295 PP2300115293 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 26,013,960,000
296 PP2300115294 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 215,384,400
297 PP2300115295 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 76,245,000
298 PP2300115298 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 3,146,514,336
299 PP2300115299 - Thuốc thử xét nghiệm LH 185,034,780
300 PP2300115300 - Thuốc thử xét nghiệm LIH 24,070,000
301 PP2300115301 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 198,995,200
302 PP2300115302 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 881,118,000
303 PP2300115304 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 4,750,200,000
304 PP2300115305 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ 13,720,272
305 PP2300115306 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II 606,900,000
306 PP2300115307 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 63,519,750
307 PP2300115308 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 144,576,250
308 PP2300115309 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 31,206,271
309 PP2300114904 - Dung dịch môi trường nuôi phôi liên tục dùng trong kỹ thuật IVF 145,860,000
310 PP2300114905 - Dung dịch môi trường phân loại tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF 140,250,000
311 PP2300114906 - Dung dịch môi trường sinh thiết phôi dùng trong kỹ thuật IVF 193,336,000
312 PP2300114907 - Dung dịch môi trường thụ tinh chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF 7,296,300,000
313 PP2300114909 - Dung dịch môi trường xử lý và thao tác với trứng và phôi chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF 148,764,000
314 PP2300114910 - Dung dịch nhuộm BLUING 118,177,500
315 PP2300114911 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 203,246,400
316 PP2300114912 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1,236,480,000
317 PP2300114913 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 328,208,000
318 PP2300114914 - Dung dịch pha loãng 579,900,000
319 PP2300114915 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 200,699,100
320 PP2300114916 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 113,490,000
321 PP2300114917 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) 3,360,000
322 PP2300114918 - Dung dịch rửa acid 100,800,000
323 PP2300114919 - Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa 517,200,000
324 PP2300114920 - Dung dịch rửa bazơ 405,000,000
325 PP2300114949 - Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride 219,950,000
326 PP2300114950 - Điện cực xét nghiệm Kali 495,465,740
327 PP2300114951 - Điện cực xét nghiệm Natri 518,064,750
328 PP2300114952 - Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương 556,416,000
329 PP2300114953 - Gel card 6 giếng định nhóm máu và xét nghiệm hóa hợp miễn dịch truyền máu cho khối hồng cầu và máu toàn phần 287,280,000
330 PP2300114954 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 16,128,000
331 PP2300114955 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 8,820,000
332 PP2300114956 - Giếng phản ứng quy cách lớn 1,139,850,000
333 PP2300114957 - Giếng phản ứng quy cách nhỏ 1,165,956,000
334 PP2300114958 - Giếng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch 11,730,000
335 PP2300114959 - Giếng phản ứng sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 130,176,000
336 PP2300114921 - Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 3,985,212,000
337 PP2300114960 - Hóa chất chẩn đoán bệnh Giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) 244,944,000
338 PP2300114961 - Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric 411,300,000
339 PP2300114973 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh 399,217,700
340 PP2300114974 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 540,000,000
341 PP2300114975 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid 2,020,000,000
342 PP2300114976 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH 1,794,870,000
343 PP2300114977 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê 1,074,400,000
344 PP2300114978 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT 275,280,000
345 PP2300114963 - Hóa chất chính cho xét nghiệm AT III 282,401,280
346 PP2300114964 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine 470,610,000
347 PP2300114965 - Hóa chất chính cho xét nghiệm D-dimer 6,980,026,240
348 PP2300114966 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP 3,811,500,000
349 PP2300114967 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần 287,000,000
350 PP2300114968 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 2,775,000,000
351 PP2300114969 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin 972,928,000
352 PP2300114970 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 1,829,400,000
353 PP2300114971 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb 1,769,440,000
354 PP2300114972 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 1,545,740,000
355 PP2300114979 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Fibrin monomer 279,016,700
356 PP2300115014 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA 24,680,000
357 PP2300115015 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP 34,390,000
358 PP2300115016 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 23,900,000
359 PP2300115017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c 77,175,000
360 PP2300115018 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 24,680,000
361 PP2300115019 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 25,000,000
362 PP2300115020 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 21,500,000
363 PP2300115021 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 22,980,000
364 PP2300114823 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 23,776,200
365 PP2300114824 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 29,720,250
366 PP2300114825 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 22,377,600
367 PP2300114826 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 19,805,000
368 PP2300114827 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 19,813,500
369 PP2300114828 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 17,640,000
370 PP2300114829 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 8,741,250
371 PP2300114830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 21,000,000
372 PP2300114831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP loại 2 13,860,000
373 PP2300114832 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin 70,506,930
374 PP2300115022 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBsAg 19,448,100
375 PP2300115040 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 41,220,000
376 PP2300115041 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông LMWH 45,618,600
377 PP2300115042 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban 205,794,540
378 PP2300115043 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH 85,238,784
379 PP2300115044 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-dimer 387,000,000
380 PP2300115045 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 24,876,000
381 PP2300115046 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý 174,400,000
382 PP2300114834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 11,655,000
383 PP2300114835 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 46,621,800
384 PP2300114836 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 70,664,265
385 PP2300114837 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 9,324,000
386 PP2300114838 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 11,655,000
387 PP2300114839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 12,820,500
388 PP2300114840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 14,700,000
389 PP2300114841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 27,972,000
390 PP2300114833 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II 4,252,500
391 PP2300114842 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, HIV, Anti-TP 18,900,000
392 PP2300114843 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA 13,230,000
393 PP2300115038 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 41,947,500
394 PP2300115023 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 21,500,000
395 PP2300115024 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab 21,609,000
396 PP2300115025 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab 22,638,000
397 PP2300115026 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA2 37,800,000
398 PP2300115027 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa chung trên hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 16,200,000
399 PP2300115028 - Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 493,335,000
400 PP2300115029 - Hóa chất kiểm chuẩn dịch cơ thể mức 1 và mức 2 213,600,000
401 PP2300115030 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch 5,799,990
402 PP2300115031 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 4,320,000
403 PP2300115032 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma 11,700,000
404 PP2300115033 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di 11,623,500
405 PP2300115034 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di 24,612,000
406 PP2300115035 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu ở mức bình thường 548,150,000
407 PP2300115036 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức cao nhất 144,900,000
408 PP2300115037 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức điều trị 144,900,000
409 PP2300115039 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 41,220,000
410 PP2300114922 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 127,476,000
411 PP2300114923 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 63,881,055
412 PP2300114924 - Dung dịch rửa chung 2L (đậm đặc để pha loãng 10 lần) 133,648,200
413 PP2300114925 - Dung dịch rửa có tính axit 48,000,000
414 PP2300114926 - Dung dịch rửa có tính kiềm 390,000,000
415 PP2300114927 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 657,793,500
416 PP2300114928 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản 26,873,000
417 PP2300114929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 160,101,900
418 PP2300114930 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 252,428,400
419 PP2300114931 - Dung dịch rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung dùng trong kỹ thuật IVF 1,554,000,000
420 PP2300114932 - Dung dịch rửa đường ống 12,530,000
421 PP2300114933 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch 114,508,800
422 PP2300114935 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống máy huyết học 33,182,400
423 PP2300114936 - Dung dịch rửa kim hút R4/R5 4,536,000
424 PP2300114937 - Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm ung thư gan 73,996,800
425 PP2300114938 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động 690,088,900
426 PP2300114939 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt 34,887,060
427 PP2300114940 - Dung dich rửa tiền phản ứng 633,675,000
428 PP2300114941 - Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 2,955,731,310
429 PP2300114942 - Dung dịch rửa và khử nhiễm 24,297,000
430 PP2300114943 - Dung dich rửa và ly giải 1,751,600,000
431 PP2300114944 - Dung dịch thủy phân protein làm sạch máy phân tích huyết học 520,000,000
432 PP2300114844 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG 13,230,000
433 PP2300114845 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBNA IgG 15,876,000
434 PP2300114846 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBV IgM 15,876,000
435 PP2300114847 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 63,000,000
436 PP2300114848 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG 12,789,000
437 PP2300114849 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu VZV IgM 15,876,000
438 PP2300114850 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm VCA IgG 15,876,000
439 PP2300114851 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho AFP-L3 42,000,000
440 PP2300114852 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II 48,300,000
441 PP2300114853 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho AFP-L3 33,180,000
442 PP2300114854 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II 37,800,000
443 PP2300114855 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV 137,295,900
444 PP2300114856 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer 431,424,000
445 PP2300114857 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu 187,963,200
446 PP2300114858 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star 27,440,000
447 PP2300114859 - Chất phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa 72,686,250
448 PP2300114860 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 83,613,600
449 PP2300114861 - Cóng đo xét nghiệm sinh hóa 743,589,000
450 PP2300114862 - Cóng phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động 7,867,631,250
451 PP2300114863 - Cốc hóa chất trên máy điện di mao quản 66,190,300
452 PP2300114864 - Cốc mẫu 12,214,440
453 PP2300114865 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn 596,549,800
454 PP2300114866 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 1,282,650,000
455 PP2300114867 - Cúp và típ dùng hút mẫu 2,121,336,000
456 PP2300114945 - Dung dịch pha loãng mẫu 28,173,600
457 PP2300114946 - Đầu côn dùng một lần 29,200,000
458 PP2300114947 - Điện cực Clo 490,162,680
459 PP2300114948 - Điện cực dùng cho xét nghiệm điện giải đồ 399,100,000
460 PP2300114868 - Dầu khoáng nhẹ vô trùng cho nuôi cấy phôi 4,350,000,000
461 PP2300114869 - Dầu Parafin phủ đĩa nuôi cấy dùng trong kỹ thuật IVF 1,886,500,000
462 PP2300114870 - Dung dịch acid để rửa kim hút 50,292,000
463 PP2300114871 - Dung dịch bảo quản tạng 2,773,000,000
464 PP2300114872 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên CC1 623,700,000
465 PP2300114873 - Dung dịch CaCl2 dùng cho xét nghiệm đông máu 135,344,340
466 PP2300114874 - Dung dịch Calcium Chloride 117,086,400
467 PP2300114875 - Dung dịch chứa Hyaluronidase dùng trong kỹ thuật IVF 1,998,150,000
468 PP2300114876 - Dung dịch để hiệu chuẩn các thông số khí máu và điện giải 1,108,800,000
469 PP2300114877 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm đông máu 102,031,800
470 PP2300114878 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản 24,111,000
471 PP2300114879 - Dung dịch đệm đẳng trương bao phủ và pha loãng bạch cầu (WBC) để xác định và phân biệt các tế bào máu và đo hematocrit 1,260,000,000
472 PP2300114880 - Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn 467,928,000
473 PP2300114881 - Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 955,760,400
474 PP2300114882 - Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 955,760,400
475 PP2300114883 - Dung dịch đệm đẩy mức 2 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn 467,928,000
476 PP2300114884 - Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 955,760,400
477 PP2300114885 - Dung dịch đệm đẩy mức 3 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn 467,928,000
478 PP2300114962 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa 680,788,800
479 PP2300114981 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab 4,033,800,000
480 PP2300114982 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C 286,597,440
481 PP2300114983 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein S 59,569,020
482 PP2300114984 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách lớn 2,900,000,000
483 PP2300114985 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách nhỏ 511,987,200
484 PP2300114986 - Hóa chất chính cho xét nghiệm TT 1,003,798,080
485 PP2300114987 - Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách lớn 1,404,000,000
486 PP2300114988 - Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách nhỏ 325,346,175
487 PP2300114989 - Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách lớn 736,470,000
488 PP2300114990 - Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách nhỏ 502,920,000
489 PP2300114991 - Hóa chất chính xác định nồng độ Hemoglobin trong máu 139,986,000
490 PP2300114992 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp 3,600,000,000
491 PP2300114993 - Hóa chất dùng để căn chuẩn cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ 5,089,665
492 PP2300114994 - Hóa chất dựng đường chuẩn cho xét nghiệm Fibrin monomer 59,749,890
493 PP2300114995 - Hóa chất định lượng BK Virus 362,880,000
494 PP2300114996 - Hóa chất định lượng CMV 287,070,000
495 PP2300114997 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách lớn 1,427,790,000
496 PP2300114886 - Dung dịch khử nhiễm DNA earse 14,550,000
497 PP2300114887 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 97,902,000
498 PP2300114889 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực 445,803,750
499 PP2300114890 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 17,199,000
500 PP2300114891 - Dung dịch làm sạch máy phân tích huyết học 17,182,500
501 PP2300114892 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 92,400,000
502 PP2300114893 - Dung dịch ly giải để phân biệt các quần thể phụ có nhân 1,219,000,000
503 PP2300114894 - Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu 1,040,000,000
504 PP2300114895 - Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin 1,100,000,000
505 PP2300114896 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 765,733,500
506 PP2300114897 - Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF 864,600,000
507 PP2300114898 - Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng 86,196,000
508 PP2300114899 - Dung dịch môi trường chuẩn bị tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF 521,010,000
509 PP2300114900 - Dung dịch môi trường chuyển phôi dùng trong kỹ thuật IVF 305,580,000
510 PP2300114901 - Dung dịch môi trường cố định và cô lập tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF 3,664,650,000
511 PP2300114903 - Dung dịch môi trường đông lạnh tinh trùng 193,710,000
512 PP2300114980 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb 832,664,000
513 PP2300114998 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách nhỏ 326,742,000
514 PP2300114999 - Hóa chất định lượng Parvo B19 virus 204,623,520
515 PP2300115000 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII 119,952,000
516 PP2300115001 - Hóa chất định tính H.Pylori 11,220,000
517 PP2300115002 - Hóa chất định tính HSV 170,299,920
518 PP2300115003 - Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong huyết thanh trên hệ thống miễn dịch tự động HISCL. 141,600,000
519 PP2300115004 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng yếu tố trên máy đông máu tự động 47,999,904
520 PP2300115005 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 102,048,000
521 PP2300115006 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm LDL, HDL 30,810,000
522 PP2300115007 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa: albumin, iron (sắt huyết thanh), Glucose,Calci toàn phần,Cholesterol toàn phần,Triglycerid,Creatinine,Urê, Acid Uric, total protein, lactit acid, magnesium,phosphorus, GGT, ALT, AST 11,243,400
523 PP2300115008 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban 249,564,420
524 PP2300115009 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH hoặc LMWH 157,622,400
525 PP2300115010 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 37,800,000
526 PP2300115011 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 23,002,000
527 PP2300115012 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 23,002,000
528 PP2300115013 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA¹²⁵ 23,002,020
Albumin huyết thanh người dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114795
Giá từng phần lô 106,920,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300114796
Giá từng phần lô 114,660,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ dụng cụ nạp cuvette cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300114797
Giá từng phần lô 15,495,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ kít định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300114798
Giá từng phần lô 1,377,814,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300114799
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ tạo màu nâu - nhuộm hóa mô miễn dịch (thành phần chứa DAB )
Mã phần lô PP2300114800
Giá từng phần lô 766,476,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis (Sán lá gan nhỏ)
Mã phần lô PP2300114801
Giá từng phần lô 158,304,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus (Sán lá phổi)
Mã phần lô PP2300114802
Giá từng phần lô 234,000,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2300114803
Giá từng phần lô 230,580,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2300114804
Giá từng phần lô 270,000,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
Mã phần lô PP2300114805
Giá từng phần lô 149,040,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2300114806
Giá từng phần lô 275,220,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
Mã phần lô PP2300114807
Giá từng phần lô 249,600,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300114808
Giá từng phần lô 230,580,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2300114809
Giá từng phần lô 276,660,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm HBV
Mã phần lô PP2300114810
Giá từng phần lô 6,562,080,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm HCV
Mã phần lô PP2300114811
Giá từng phần lô 966,000,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2300114812
Giá từng phần lô 163,845,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2300114813
Giá từng phần lô 173,250,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất bảo vệ các ống mao quản
Mã phần lô PP2300114814
Giá từng phần lô 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chuẩn định cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300114815
Giá từng phần lô 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chuẩn định cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2300114816
Giá từng phần lô 6,465,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chuẩn mức độ High để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300114817
Giá từng phần lô 77,040,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chuẩn mức độ Low để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300114818
Giá từng phần lô 77,040,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chuẩn mức độ Normal để theo dõi độ đúng và độ chính xác của các máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300114819
Giá từng phần lô 119,640,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300114820
Giá từng phần lô 26,223,750
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300114821
Giá từng phần lô 35,730,228
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300114822
Giá từng phần lô 20,344,968
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất rửa trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300115071
Giá từng phần lô 1,103,130,000
Hóa chất tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300115072
Giá từng phần lô 499,800,000
Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người
Mã phần lô PP2300115073
Giá từng phần lô 175,500,000
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300115074
Giá từng phần lô 1,271,346,300
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300115076
Giá từng phần lô 308,000,000
Hóa chất xét nghiệm định danh miễn dịch trên máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2300115077
Giá từng phần lô 48,923,040
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách lớn
Mã phần lô PP2300115078
Giá từng phần lô 429,500,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hemoglobin dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300115079
Giá từng phần lô 239,198,400
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp đo độ đục
Mã phần lô PP2300115080
Giá từng phần lô 400,400,000
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen theo phương pháp Clauss
Mã phần lô PP2300115081
Giá từng phần lô 2,024,190,000
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300115082
Giá từng phần lô 108,850,000
Hóa chất xét nghiệm PT quy cách lớn
Mã phần lô PP2300115083
Giá từng phần lô 277,200,000
Hóa chất xét nghiệm PT quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300115084
Giá từng phần lô 327,250,000
Hóa chất xét nghiệm TT
Mã phần lô PP2300115085
Giá từng phần lô 503,800,000
Hỗn hợp mastermix 2X
Mã phần lô PP2300115086
Giá từng phần lô 44,000,000
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300115087
Giá từng phần lô 112,500,000
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2300115088
Giá từng phần lô 3,750,000
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300115310
Giá từng phần lô 7,867,125,000
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115311
Giá từng phần lô 1,923,075,000
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115312
Giá từng phần lô 326,340,000
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115313
Giá từng phần lô 243,915,840
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115314
Giá từng phần lô 442,076,000
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300115315
Giá từng phần lô 302,563,800
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300115316
Giá từng phần lô 572,726,700
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300115317
Giá từng phần lô 325,157,028
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300115318
Giá từng phần lô 143,589,600
Thuốc thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300115319
Giá từng phần lô 133,333,200
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300115320
Giá từng phần lô 185,034,780
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300115321
Giá từng phần lô 561,973,828
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2300115322
Giá từng phần lô 205,128,000
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300115323
Giá từng phần lô 125,769,138
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115324
Giá từng phần lô 1,410,868,000
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115325
Giá từng phần lô 767,202,030
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115326
Giá từng phần lô 2,318,400,000
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115327
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300115328
Giá từng phần lô 5,384,610,000
Kháng thể ALK dạng pha sẵn dòng D5F3
Mã phần lô PP2300115089
Giá từng phần lô 78,208,200
Kháng thể Bcl-6 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115090
Giá từng phần lô 40,587,750
Kháng thể Beta-Catenin dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115091
Giá từng phần lô 29,547,000
Kháng thể BOB.1 dòng SP92 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115092
Giá từng phần lô 29,547,000
Kháng thể CA-125 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115093
Giá từng phần lô 31,449,600
Kháng thể Caldesmon dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115094
Giá từng phần lô 24,352,650
Kháng thể CD10 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115095
Giá từng phần lô 70,171,500
Kháng thể CD138 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115096
Giá từng phần lô 30,139,200
Kháng thể CD15 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115097
Giá từng phần lô 23,965,200
Kháng thể CD1a dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115098
Giá từng phần lô 21,300,300
Kháng thể CD2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115099
Giá từng phần lô 23,080,050
Kháng thể CD20 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115100
Giá từng phần lô 49,725,900
Kháng thể CD21 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115101
Giá từng phần lô 24,601,500
Kháng thể CD23 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115102
Giá từng phần lô 31,449,600
Kháng thể CD25 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115103
Giá từng phần lô 41,932,800
Kháng thể CD3 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115104
Giá từng phần lô 41,438,250
Kháng thể CD30 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115105
Giá từng phần lô 46,200,000
Kháng thể CD31 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115106
Giá từng phần lô 47,271,000
Kháng thể CD34 dòng QBEnd/10 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115107
Giá từng phần lô 70,906,500
Kháng thể CD4 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115108
Giá từng phần lô 32,760,000
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2300115329
Giá từng phần lô 3,543,750,000
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300115332
Giá từng phần lô 971,394,939
Kháng thể CD43 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115109
Giá từng phần lô 31,449,600
Kháng thể CD45 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115110
Giá từng phần lô 33,978,000
Kháng thể CD5 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115111
Giá từng phần lô 29,956,500
Kháng thể CD68 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115112
Giá từng phần lô 17,808,000
Kháng thể CD7 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115113
Giá từng phần lô 24,862,950
Kháng thể CD79a dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115114
Giá từng phần lô 45,864,000
Kháng thể CD8 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115115
Giá từng phần lô 24,862,950
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300115333
Giá từng phần lô 188,000,000
Tiêu bản chứng âm cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300115334
Giá từng phần lô 15,750,000
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
Mã phần lô PP2300115335
Giá từng phần lô 232,200,000
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300115336
Giá từng phần lô 145,454,400
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300115337
Giá từng phần lô 75,000,000
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300115338
Giá từng phần lô 75,000,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300115339
Giá từng phần lô 47,640,304
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300115340
Giá từng phần lô 23,465,016
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300115341
Giá từng phần lô 336,000,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300115342
Giá từng phần lô 6,369,460
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300115343
Giá từng phần lô 31,500,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300115344
Giá từng phần lô 68,880,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300115345
Giá từng phần lô 67,200,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300115346
Giá từng phần lô 220,396,050
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300115347
Giá từng phần lô 16,013,952
Kháng thể CEA dòng CEA31 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115116
Giá từng phần lô 29,547,000
Kháng thể Chromogranin A dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115117
Giá từng phần lô 26,327,700
Kháng thể Cytokeratin 20 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115118
Giá từng phần lô 70,560,000
Kháng thể Cytokeratin-17 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115119
Giá từng phần lô 27,493,200
Kháng thể Cytokeratin-19 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115120
Giá từng phần lô 24,927,000
Kháng thể D2-40 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115121
Giá từng phần lô 29,647,170
Kháng thể Desmin dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115122
Giá từng phần lô 21,939,750
Kháng thể DOG-1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115123
Giá từng phần lô 54,810,000
Kháng thể E-Cadherin dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115124
Giá từng phần lô 35,792,400
Kháng thể EMA 50t dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115125
Giá từng phần lô 26,592,300
Kháng thể ER dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115126
Giá từng phần lô 92,988,000
Kháng thể Her2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115127
Giá từng phần lô 156,416,400
Kháng thể Keratin pan dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115128
Giá từng phần lô 98,973,000
Kháng thể Mammaglobin dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115129
Giá từng phần lô 36,691,200
Kháng thể MELAN a dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115130
Giá từng phần lô 36,540,000
Kháng thể Mesothelial Cell dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115131
Giá từng phần lô 69,371,400
Kháng thể MUC5AC dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115132
Giá từng phần lô 31,500,000
Kháng thể MUM1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115133
Giá từng phần lô 75,600,000
Kháng thể NSE dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115134
Giá từng phần lô 24,255,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2300115348
Giá từng phần lô 16,013,952
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm marke ung thư
Mã phần lô PP2300115349
Giá từng phần lô 230,769,000
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2300115350
Giá từng phần lô 38,446,114
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300115352
Giá từng phần lô 59,283,165
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300115353
Giá từng phần lô 63,945,000
Xét nghiệm định lượng Renin trong mẫu huyết tương người
Mã phần lô PP2300115354
Giá từng phần lô 92,610,000
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300115355
Giá từng phần lô 63,210,000
Kháng thể Oct4 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115135
Giá từng phần lô 28,312,200
Kháng thể P16 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115136
Giá từng phần lô 37,800,000
Kháng thể P40 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115137
Giá từng phần lô 24,352,650
Kháng thể P53 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115138
Giá từng phần lô 31,021,200
Kháng thể P63 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115139
Giá từng phần lô 40,587,750
Kháng thể PD-L1 dòng SP142 điều trị miễn dịch, dạng pha sẵn,
Mã phần lô PP2300115140
Giá từng phần lô 210,562,800
Kháng thể PD-L1 dòng SP263 điều trị đích, dạng pha sẵn,
Mã phần lô PP2300115141
Giá từng phần lô 227,362,800
Kháng thể PLAP dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115142
Giá từng phần lô 32,470,200
Kháng thể PR dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115143
Giá từng phần lô 51,168,600
Kháng thể PSA dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115144
Giá từng phần lô 31,042,200
Kháng thể S100 dòng 4C4.9 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115145
Giá từng phần lô 39,192,300
Kháng thể SOX-10 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115146
Giá từng phần lô 29,647,170
Kháng thể SOX-11 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115147
Giá từng phần lô 34,588,260
Kháng thể Synaptophysin dòng SP11 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115148
Giá từng phần lô 50,967,000
Kháng thể TDT dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115149
Giá từng phần lô 31,115,700
Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115150
Giá từng phần lô 42,390,600
Kháng thể TTF-1 dòng 8G7G3/1 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115151
Giá từng phần lô 20,698,650
Kháng thể TTF-1 dòng SP141 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115152
Giá từng phần lô 41,397,300
Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300115153
Giá từng phần lô 36,193,500
Khay thử chip Cassette
Mã phần lô PP2300115154
Giá từng phần lô 3,234,000,000
Kit định lượng EBV
Mã phần lô PP2300115155
Giá từng phần lô 544,320,000
Kit định lượng kháng thể kháng tinh trùng trong huyết thanh
Mã phần lô PP2300115156
Giá từng phần lô 28,065,000
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục
Mã phần lô PP2300115157
Giá từng phần lô 724,500,000
Kit phát hiện vi khuẩn gây bệnh lao và 20 lao không điển hình
Mã phần lô PP2300115158
Giá từng phần lô 930,000,000
Kit realtime PCR phát hiện CT/NG
Mã phần lô PP2300115159
Giá từng phần lô 406,040,000
Kit tách chiết DNA/RNA
Mã phần lô PP2300115160
Giá từng phần lô 797,500,000
Kit thử PIVKA II
Mã phần lô PP2300115161
Giá từng phần lô 3,811,500,000
Kit xét nghiệm điện di Protein trên máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2300115162
Giá từng phần lô 76,857,000
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115163
Giá từng phần lô 179,995,200
Miếng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115164
Giá từng phần lô 146,203,200
Môi trường chọn lọc để phân lập và phân biệt Shigella và Salmonella spp
Mã phần lô PP2300115165
Giá từng phần lô 13,282,500
Môi trường để kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn HP
Mã phần lô PP2300115166
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2300115167
Giá từng phần lô 26,500,000,000
Môi trường nuôi cấy cơ bản giàu dinh dưỡng
Mã phần lô PP2300115168
Giá từng phần lô 9,240,000
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục
Mã phần lô PP2300115169
Giá từng phần lô 3,390,000,000
Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loại vi sinh vật (Thạch môi trường máu)
Mã phần lô PP2300115170
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Môi trường pha sẵn nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc đặc biệt là Neisseria và Haemophilus (Thạch môi trường Chocolate)
Mã phần lô PP2300115171
Giá từng phần lô 579,600,000
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác
Mã phần lô PP2300115172
Giá từng phần lô 184,800,000
Môi trường phân biệt các vi sinh vật gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
Mã phần lô PP2300115173
Giá từng phần lô 577,920,000
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori
Mã phần lô PP2300115174
Giá từng phần lô 76,881,000
Môi trường rã phôi
Mã phần lô PP2300115175
Giá từng phần lô 20,740,000,000
Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300115176
Giá từng phần lô 21,720,000
Nước rửa B
Mã phần lô PP2300115177
Giá từng phần lô 2,323,000,000
Nước rửa bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300115178
Giá từng phần lô 20,160,000
Nước rửa đặc biệt
Mã phần lô PP2300115179
Giá từng phần lô 96,600,000
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300115180
Giá từng phần lô 1,900,515,000
Nước rửa kim
Mã phần lô PP2300115181
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Nước tinh khiết
Mã phần lô PP2300115182
Giá từng phần lô 9,000,000
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2300115183
Giá từng phần lô 183,594,600
Ống và nắp để chứa hóa chất kiểm chuẩn trên máy xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300115184
Giá từng phần lô 18,810,000
Que chuẩn xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300115185
Giá từng phần lô 15,624,000
Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2300115186
Giá từng phần lô 2,579,850,000
Test chẩn đoán giang mai bằng phương pháp ngưng kết
Mã phần lô PP2300115187
Giá từng phần lô 73,550,400
Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A,B
Mã phần lô PP2300115188
Giá từng phần lô 2,495,000,000
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
Mã phần lô PP2300115189
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Test nhanh HIV phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300115190
Giá từng phần lô 236,250,000
Test nhanh khẳng định HIV
Mã phần lô PP2300115191
Giá từng phần lô 97,650,000
Test nhanh phát hiện giang mai
Mã phần lô PP2300115192
Giá từng phần lô 9,901,500
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300115193
Giá từng phần lô 2,181,375,000
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300115194
Giá từng phần lô 361,042,500
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300115195
Giá từng phần lô 945,000,000
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM của virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300115196
Giá từng phần lô 856,170,000
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300115197
Giá từng phần lô 113,700,000
Test nhanh phát hiện morphin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300115198
Giá từng phần lô 8,064,000
Test nhanh phát hiện virus cúm type A và type B
Mã phần lô PP2300115199
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư
Mã phần lô PP2300115200
Giá từng phần lô 8,721,765
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300115201
Giá từng phần lô 130,826,565
Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Tina‑quant Hemoglobin A1cD
Mã phần lô PP2300115202
Giá từng phần lô 314,651,382
Thuốc thử NaCl
Mã phần lô PP2300115203
Giá từng phần lô 18,750,000
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2300115206
Giá từng phần lô 396,590,550
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300115207
Giá từng phần lô 440,559,000
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300115208
Giá từng phần lô 3,285,311,400
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300115209
Giá từng phần lô 37,331,250
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2300115210
Giá từng phần lô 43,200,000
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
Mã phần lô PP2300115211
Giá từng phần lô 25,730,748
Thuốc thử xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300115212
Giá từng phần lô 1,286,288,316
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2300115213
Giá từng phần lô 845,376,000
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115214
Giá từng phần lô 181,031,278
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115223
Giá từng phần lô 510,654,375
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115215
Giá từng phần lô 194,350,086
Thuốc thử xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300115216
Giá từng phần lô 175,308,300
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300115219
Giá từng phần lô 113,076,810
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300115222
Giá từng phần lô 93,006,900
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115224
Giá từng phần lô 215,163,900
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115225
Giá từng phần lô 3,304,192,500
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115226
Giá từng phần lô 528,670,800
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300115227
Giá từng phần lô 477,272,250
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300115228
Giá từng phần lô 7,709,782,500
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300115229
Giá từng phần lô 8,811,240,000
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300115230
Giá từng phần lô 85,655,682
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300115231
Giá từng phần lô 5,664,330,000
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300115233
Giá từng phần lô 48,000,000
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300115236
Giá từng phần lô 318,181,500
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2300115237
Giá từng phần lô 25,404,000
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2300115238
Giá từng phần lô 72,187,500
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300115239
Giá từng phần lô 144,900,000
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300115240
Giá từng phần lô 381,118,500
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn
Mã phần lô PP2300115241
Giá từng phần lô 630,000,000
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115242
Giá từng phần lô 855,540,000
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300115243
Giá từng phần lô 1,856,250,000
Thuốc thử xét nghiệm CRP HS
Mã phần lô PP2300115244
Giá từng phần lô 579,302,400
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300115245
Giá từng phần lô 3,192,749,613
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115246
Giá từng phần lô 2,087,249,747
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300115247
Giá từng phần lô 6,765,727,500
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2300115248
Giá từng phần lô 465,034,500
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300115249
Giá từng phần lô 1,685,722,500
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300115250
Giá từng phần lô 185,033,800
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300115251
Giá từng phần lô 44,055,900
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2300115252
Giá từng phần lô 177,410,676
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300115253
Giá từng phần lô 565,384,050
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn
Mã phần lô PP2300115254
Giá từng phần lô 5,384,610,000
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115255
Giá từng phần lô 1,130,766,000
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2300115256
Giá từng phần lô 209,160,000
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115257
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115258
Giá từng phần lô 371,719,908
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300115261
Giá từng phần lô 519,230,250
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2300115264
Giá từng phần lô 1,128,726,040
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2300115267
Giá từng phần lô 1,128,726,040
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300115270
Giá từng phần lô 1,890,355,200
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300115271
Giá từng phần lô 1,189,509,300
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300115047
Giá từng phần lô 28,113,840
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300115048
Giá từng phần lô 97,650,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu thường quy
Mã phần lô PP2300115049
Giá từng phần lô 465,829,740
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Fibrin monomer
Mã phần lô PP2300115050
Giá từng phần lô 33,948,800
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300115051
Giá từng phần lô 46,856,400
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300115052
Giá từng phần lô 32,161,920
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115272
Giá từng phần lô 9,230,760,000
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115273
Giá từng phần lô 1,758,972,600
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300115274
Giá từng phần lô 1,030,768,200
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300115277
Giá từng phần lô 1,458,413,460
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300115278
Giá từng phần lô 66,083,850
Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2300115279
Giá từng phần lô 76,233,600
Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115281
Giá từng phần lô 1,118,880,000
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300115282
Giá từng phần lô 38,116,800
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300115283
Giá từng phần lô 57,175,200
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300115284
Giá từng phần lô 1,373,400,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2300115285
Giá từng phần lô 712,237,050
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300115286
Giá từng phần lô 195,804,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300115287
Giá từng phần lô 692,307,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300115288
Giá từng phần lô 641,025,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300115289
Giá từng phần lô 2,797,200,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300115290
Giá từng phần lô 1,233,565,200
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300115053
Giá từng phần lô 148,050,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300115054
Giá từng phần lô 148,050,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300115055
Giá từng phần lô 148,050,000
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300115056
Giá từng phần lô 103,488,000
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300115057
Giá từng phần lô 103,488,000
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300115058
Giá từng phần lô 100,657,260
Hóa chất ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300115059
Giá từng phần lô 110,340,000
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300115060
Giá từng phần lô 187,524,000
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm điện di Hemoglobin với các Hemoglobin A,F,S,C
Mã phần lô PP2300115061
Giá từng phần lô 11,180,000
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300115062
Giá từng phần lô 30,069,000
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300115063
Giá từng phần lô 351,898,470
Hóa chất phát hiện papillomavirus ở người
Mã phần lô PP2300115064
Giá từng phần lô 3,266,000,000
Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgG)
Mã phần lô PP2300115065
Giá từng phần lô 27,045,000
Hóa chất phát hiện virus Epstein Barr (Epstein Barr Virus VCA IgM)
Mã phần lô PP2300115066
Giá từng phần lô 28,014,000
Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgG)
Mã phần lô PP2300115067
Giá từng phần lô 10,500,000
Hóa chất phát hiện virus Herpes (Herpes Simplex Virus 1/2 IgM)
Mã phần lô PP2300115068
Giá từng phần lô 16,113,570
Hóa chất phụ trợ xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300115069
Giá từng phần lô 116,000,000
Hóa chất phụ trợ xét nghiệm Fỉbrinogen
Mã phần lô PP2300115070
Giá từng phần lô 103,500,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300115293
Giá từng phần lô 26,013,960,000
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300115294
Giá từng phần lô 215,384,400
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300115295
Giá từng phần lô 76,245,000
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300115298
Giá từng phần lô 3,146,514,336
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300115299
Giá từng phần lô 185,034,780
Thuốc thử xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2300115300
Giá từng phần lô 24,070,000
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300115301
Giá từng phần lô 198,995,200
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300115302
Giá từng phần lô 881,118,000
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300115304
Giá từng phần lô 4,750,200,000
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300115305
Giá từng phần lô 13,720,272
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300115306
Giá từng phần lô 606,900,000
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300115307
Giá từng phần lô 63,519,750
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300115308
Giá từng phần lô 144,576,250
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300115309
Giá từng phần lô 31,206,271
Dung dịch môi trường nuôi phôi liên tục dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114904
Giá từng phần lô 145,860,000
Dung dịch môi trường phân loại tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114905
Giá từng phần lô 140,250,000
Dung dịch môi trường sinh thiết phôi dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114906
Giá từng phần lô 193,336,000
Dung dịch môi trường thụ tinh chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114907
Giá từng phần lô 7,296,300,000
Dung dịch môi trường xử lý và thao tác với trứng và phôi chứa HSA dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114909
Giá từng phần lô 148,764,000
Dung dịch nhuộm BLUING
Mã phần lô PP2300114910
Giá từng phần lô 118,177,500
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300114911
Giá từng phần lô 203,246,400
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300114912
Giá từng phần lô 1,236,480,000
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300114913
Giá từng phần lô 328,208,000
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300114914
Giá từng phần lô 579,900,000
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
Mã phần lô PP2300114915
Giá từng phần lô 200,699,100
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300114916
Giá từng phần lô 113,490,000
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
Mã phần lô PP2300114917
Giá từng phần lô 3,360,000
Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2300114918
Giá từng phần lô 100,800,000
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300114919
Giá từng phần lô 517,200,000
Dung dịch rửa bazơ
Mã phần lô PP2300114920
Giá từng phần lô 405,000,000
Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2300114949
Giá từng phần lô 219,950,000
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2300114950
Giá từng phần lô 495,465,740
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2300114951
Giá từng phần lô 518,064,750
Gel card 6 giếng định nhóm máu bằng 2 phương pháp và hòa hợp miễn dịch truyền máu cho khối tiểu cầu và huyết tương
Mã phần lô PP2300114952
Giá từng phần lô 556,416,000
Gel card 6 giếng định nhóm máu và xét nghiệm hóa hợp miễn dịch truyền máu cho khối hồng cầu và máu toàn phần
Mã phần lô PP2300114953
Giá từng phần lô 287,280,000
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2300114954
Giá từng phần lô 16,128,000
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2300114955
Giá từng phần lô 8,820,000
Giếng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2300114956
Giá từng phần lô 1,139,850,000
Giếng phản ứng quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300114957
Giá từng phần lô 1,165,956,000
Giếng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300114958
Giá từng phần lô 11,730,000
Giếng phản ứng sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300114959
Giá từng phần lô 130,176,000
Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300114921
Giá từng phần lô 3,985,212,000
Hóa chất chẩn đoán bệnh Giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum)
Mã phần lô PP2300114960
Giá từng phần lô 244,944,000
Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300114961
Giá từng phần lô 411,300,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300114973
Giá từng phần lô 399,217,700
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300114974
Giá từng phần lô 540,000,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300114975
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300114976
Giá từng phần lô 1,794,870,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê
Mã phần lô PP2300114977
Giá từng phần lô 1,074,400,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT
Mã phần lô PP2300114978
Giá từng phần lô 275,280,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm AT III
Mã phần lô PP2300114963
Giá từng phần lô 282,401,280
Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300114964
Giá từng phần lô 470,610,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm D-dimer
Mã phần lô PP2300114965
Giá từng phần lô 6,980,026,240
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300114966
Giá từng phần lô 3,811,500,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300114967
Giá từng phần lô 287,000,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300114968
Giá từng phần lô 2,775,000,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300114969
Giá từng phần lô 972,928,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300114970
Giá từng phần lô 1,829,400,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300114971
Giá từng phần lô 1,769,440,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300114972
Giá từng phần lô 1,545,740,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Fibrin monomer
Mã phần lô PP2300114979
Giá từng phần lô 279,016,700
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300115014
Giá từng phần lô 24,680,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300115015
Giá từng phần lô 34,390,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300115016
Giá từng phần lô 23,900,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300115017
Giá từng phần lô 77,175,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300115018
Giá từng phần lô 24,680,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300115019
Giá từng phần lô 25,000,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300115020
Giá từng phần lô 21,500,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300115021
Giá từng phần lô 22,980,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300114823
Giá từng phần lô 23,776,200
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300114824
Giá từng phần lô 29,720,250
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300114825
Giá từng phần lô 22,377,600
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300114826
Giá từng phần lô 19,805,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300114827
Giá từng phần lô 19,813,500
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300114828
Giá từng phần lô 17,640,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300114829
Giá từng phần lô 8,741,250
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300114830
Giá từng phần lô 21,000,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP loại 2
Mã phần lô PP2300114831
Giá từng phần lô 13,860,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
Mã phần lô PP2300114832
Giá từng phần lô 70,506,930
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300115022
Giá từng phần lô 19,448,100
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300115040
Giá từng phần lô 41,220,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông LMWH
Mã phần lô PP2300115041
Giá từng phần lô 45,618,600
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300115042
Giá từng phần lô 205,794,540
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH
Mã phần lô PP2300115043
Giá từng phần lô 85,238,784
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-dimer
Mã phần lô PP2300115044
Giá từng phần lô 387,000,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300115045
Giá từng phần lô 24,876,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300115046
Giá từng phần lô 174,400,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300114834
Giá từng phần lô 11,655,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300114835
Giá từng phần lô 46,621,800
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300114836
Giá từng phần lô 70,664,265
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300114837
Giá từng phần lô 9,324,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300114838
Giá từng phần lô 11,655,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300114839
Giá từng phần lô 12,820,500
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300114840
Giá từng phần lô 14,700,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300114841
Giá từng phần lô 27,972,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300114833
Giá từng phần lô 4,252,500
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, HIV, Anti-TP
Mã phần lô PP2300114842
Giá từng phần lô 18,900,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300114843
Giá từng phần lô 13,230,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300115038
Giá từng phần lô 41,947,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300115023
Giá từng phần lô 21,500,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300115024
Giá từng phần lô 21,609,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300115025
Giá từng phần lô 22,638,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA2
Mã phần lô PP2300115026
Giá từng phần lô 37,800,000
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa chung trên hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300115027
Giá từng phần lô 16,200,000
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300115028
Giá từng phần lô 493,335,000
Hóa chất kiểm chuẩn dịch cơ thể mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2300115029
Giá từng phần lô 213,600,000
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2300115030
Giá từng phần lô 5,799,990
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2300115031
Giá từng phần lô 4,320,000
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
Mã phần lô PP2300115032
Giá từng phần lô 11,700,000
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di
Mã phần lô PP2300115033
Giá từng phần lô 11,623,500
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di
Mã phần lô PP2300115034
Giá từng phần lô 24,612,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu ở mức bình thường
Mã phần lô PP2300115035
Giá từng phần lô 548,150,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức cao nhất
Mã phần lô PP2300115036
Giá từng phần lô 144,900,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm PT, APTT... ở mức điều trị
Mã phần lô PP2300115037
Giá từng phần lô 144,900,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300115039
Giá từng phần lô 41,220,000
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2300114922
Giá từng phần lô 127,476,000
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300114923
Giá từng phần lô 63,881,055
Dung dịch rửa chung 2L (đậm đặc để pha loãng 10 lần)
Mã phần lô PP2300114924
Giá từng phần lô 133,648,200
Dung dịch rửa có tính axit
Mã phần lô PP2300114925
Giá từng phần lô 48,000,000
Dung dịch rửa có tính kiềm
Mã phần lô PP2300114926
Giá từng phần lô 390,000,000
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300114927
Giá từng phần lô 657,793,500
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300114928
Giá từng phần lô 26,873,000
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300114929
Giá từng phần lô 160,101,900
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300114930
Giá từng phần lô 252,428,400
Dung dịch rửa dụng cụ và làm sạch cổ tử cung dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114931
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Dung dịch rửa đường ống
Mã phần lô PP2300114932
Giá từng phần lô 12,530,000
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300114933
Giá từng phần lô 114,508,800
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống máy huyết học
Mã phần lô PP2300114935
Giá từng phần lô 33,182,400
Dung dịch rửa kim hút R4/R5
Mã phần lô PP2300114936
Giá từng phần lô 4,536,000
Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm ung thư gan
Mã phần lô PP2300114937
Giá từng phần lô 73,996,800
Dung dịch rửa máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300114938
Giá từng phần lô 690,088,900
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt
Mã phần lô PP2300114939
Giá từng phần lô 34,887,060
Dung dich rửa tiền phản ứng
Mã phần lô PP2300114940
Giá từng phần lô 633,675,000
Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2
Mã phần lô PP2300114941
Giá từng phần lô 2,955,731,310
Dung dịch rửa và khử nhiễm
Mã phần lô PP2300114942
Giá từng phần lô 24,297,000
Dung dich rửa và ly giải
Mã phần lô PP2300114943
Giá từng phần lô 1,751,600,000
Dung dịch thủy phân protein làm sạch máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300114944
Giá từng phần lô 520,000,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300114844
Giá từng phần lô 13,230,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBNA IgG
Mã phần lô PP2300114845
Giá từng phần lô 15,876,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EBV IgM
Mã phần lô PP2300114846
Giá từng phần lô 15,876,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2300114847
Giá từng phần lô 63,000,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG
Mã phần lô PP2300114848
Giá từng phần lô 12,789,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu VZV IgM
Mã phần lô PP2300114849
Giá từng phần lô 15,876,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm VCA IgG
Mã phần lô PP2300114850
Giá từng phần lô 15,876,000
Chất kiểm chuẩn mức cao cho AFP-L3
Mã phần lô PP2300114851
Giá từng phần lô 42,000,000
Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II
Mã phần lô PP2300114852
Giá từng phần lô 48,300,000
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho AFP-L3
Mã phần lô PP2300114853
Giá từng phần lô 33,180,000
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II
Mã phần lô PP2300114854
Giá từng phần lô 37,800,000
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300114855
Giá từng phần lô 137,295,900
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300114856
Giá từng phần lô 431,424,000
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300114857
Giá từng phần lô 187,963,200
Chất nền hóa phát quang CDP-Star
Mã phần lô PP2300114858
Giá từng phần lô 27,440,000
Chất phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300114859
Giá từng phần lô 72,686,250
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300114860
Giá từng phần lô 83,613,600
Cóng đo xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300114861
Giá từng phần lô 743,589,000
Cóng phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300114862
Giá từng phần lô 7,867,631,250
Cốc hóa chất trên máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2300114863
Giá từng phần lô 66,190,300
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2300114864
Giá từng phần lô 12,214,440
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300114865
Giá từng phần lô 596,549,800
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300114866
Giá từng phần lô 1,282,650,000
Cúp và típ dùng hút mẫu
Mã phần lô PP2300114867
Giá từng phần lô 2,121,336,000
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300114945
Giá từng phần lô 28,173,600
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300114946
Giá từng phần lô 29,200,000
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2300114947
Giá từng phần lô 490,162,680
Điện cực dùng cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300114948
Giá từng phần lô 399,100,000
Dầu khoáng nhẹ vô trùng cho nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2300114868
Giá từng phần lô 4,350,000,000
Dầu Parafin phủ đĩa nuôi cấy dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114869
Giá từng phần lô 1,886,500,000
Dung dịch acid để rửa kim hút
Mã phần lô PP2300114870
Giá từng phần lô 50,292,000
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2300114871
Giá từng phần lô 2,773,000,000
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên CC1
Mã phần lô PP2300114872
Giá từng phần lô 623,700,000
Dung dịch CaCl2 dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300114873
Giá từng phần lô 135,344,340
Dung dịch Calcium Chloride
Mã phần lô PP2300114874
Giá từng phần lô 117,086,400
Dung dịch chứa Hyaluronidase dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114875
Giá từng phần lô 1,998,150,000
Dung dịch để hiệu chuẩn các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300114876
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Dung dịch đệm cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300114877
Giá từng phần lô 102,031,800
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện di huyết sắc tố cho hệ thống xét nghiệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2300114878
Giá từng phần lô 24,111,000
Dung dịch đệm đẳng trương bao phủ và pha loãng bạch cầu (WBC) để xác định và phân biệt các tế bào máu và đo hematocrit
Mã phần lô PP2300114879
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn
Mã phần lô PP2300114880
Giá từng phần lô 467,928,000
Dung dịch đệm đẩy mức 1 máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300114881
Giá từng phần lô 955,760,400
Dung dịch đệm đẩy mức 2 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300114882
Giá từng phần lô 955,760,400
Dung dịch đệm đẩy mức 2 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn
Mã phần lô PP2300114883
Giá từng phần lô 467,928,000
Dung dịch đệm đẩy mức 3 cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300114884
Giá từng phần lô 955,760,400
Dung dịch đệm đẩy mức 3 máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn
Mã phần lô PP2300114885
Giá từng phần lô 467,928,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa
Mã phần lô PP2300114962
Giá từng phần lô 680,788,800
Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300114981
Giá từng phần lô 4,033,800,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C
Mã phần lô PP2300114982
Giá từng phần lô 286,597,440
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein S
Mã phần lô PP2300114983
Giá từng phần lô 59,569,020
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách lớn
Mã phần lô PP2300114984
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300114985
Giá từng phần lô 511,987,200
Hóa chất chính cho xét nghiệm TT
Mã phần lô PP2300114986
Giá từng phần lô 1,003,798,080
Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách lớn
Mã phần lô PP2300114987
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Hoá chất chính cho xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300114988
Giá từng phần lô 325,346,175
Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300114989
Giá từng phần lô 736,470,000
Hoá chất chính đo thời gian prothrombin quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300114990
Giá từng phần lô 502,920,000
Hóa chất chính xác định nồng độ Hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2300114991
Giá từng phần lô 139,986,000
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
Mã phần lô PP2300114992
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Hóa chất dùng để căn chuẩn cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300114993
Giá từng phần lô 5,089,665
Hóa chất dựng đường chuẩn cho xét nghiệm Fibrin monomer
Mã phần lô PP2300114994
Giá từng phần lô 59,749,890
Hóa chất định lượng BK Virus
Mã phần lô PP2300114995
Giá từng phần lô 362,880,000
Hóa chất định lượng CMV
Mã phần lô PP2300114996
Giá từng phần lô 287,070,000
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách lớn
Mã phần lô PP2300114997
Giá từng phần lô 1,427,790,000
Dung dịch khử nhiễm DNA earse
Mã phần lô PP2300114886
Giá từng phần lô 14,550,000
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300114887
Giá từng phần lô 97,902,000
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực
Mã phần lô PP2300114889
Giá từng phần lô 445,803,750
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300114890
Giá từng phần lô 17,199,000
Dung dịch làm sạch máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300114891
Giá từng phần lô 17,182,500
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300114892
Giá từng phần lô 92,400,000
Dung dịch ly giải để phân biệt các quần thể phụ có nhân
Mã phần lô PP2300114893
Giá từng phần lô 1,219,000,000
Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu
Mã phần lô PP2300114894
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dung dịch ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin
Mã phần lô PP2300114895
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300114896
Giá từng phần lô 765,733,500
Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114897
Giá từng phần lô 864,600,000
Dung dịch môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng
Mã phần lô PP2300114898
Giá từng phần lô 86,196,000
Dung dịch môi trường chuẩn bị tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114899
Giá từng phần lô 521,010,000
Dung dịch môi trường chuyển phôi dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114900
Giá từng phần lô 305,580,000
Dung dịch môi trường cố định và cô lập tinh trùng dùng trong kỹ thuật IVF
Mã phần lô PP2300114901
Giá từng phần lô 3,664,650,000
Dung dịch môi trường đông lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2300114903
Giá từng phần lô 193,710,000
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2300114980
Giá từng phần lô 832,664,000
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300114998
Giá từng phần lô 326,742,000
Hóa chất định lượng Parvo B19 virus
Mã phần lô PP2300114999
Giá từng phần lô 204,623,520
Hóa chất định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300115000
Giá từng phần lô 119,952,000
Hóa chất định tính H.Pylori
Mã phần lô PP2300115001
Giá từng phần lô 11,220,000
Hóa chất định tính HSV
Mã phần lô PP2300115002
Giá từng phần lô 170,299,920
Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong huyết thanh trên hệ thống miễn dịch tự động HISCL.
Mã phần lô PP2300115003
Giá từng phần lô 141,600,000
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng yếu tố trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300115004
Giá từng phần lô 47,999,904
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300115005
Giá từng phần lô 102,048,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm LDL, HDL
Mã phần lô PP2300115006
Giá từng phần lô 30,810,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa: albumin, iron (sắt huyết thanh), Glucose,Calci toàn phần,Cholesterol toàn phần,Triglycerid,Creatinine,Urê, Acid Uric, total protein, lactit acid, magnesium,phosphorus, GGT, ALT, AST
Mã phần lô PP2300115007
Giá từng phần lô 11,243,400
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300115008
Giá từng phần lô 249,564,420
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti Xa dùng để theo dõi nồng độ thuốc kháng đông UFH hoặc LMWH
Mã phần lô PP2300115009
Giá từng phần lô 157,622,400
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300115010
Giá từng phần lô 37,800,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3
Mã phần lô PP2300115011
Giá từng phần lô 23,002,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9
Mã phần lô PP2300115012
Giá từng phần lô 23,002,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA¹²⁵
Mã phần lô PP2300115013
Giá từng phần lô 23,002,020
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->