Gói thầu: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho khoa Vi sinh năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500264381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | Chủ đầu tư | Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm cho khoa Vi sinh năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500142017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 2,842,885,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500275333 - Phần 1 | 84,000,000 | 120.000.000 | 3822 | 42.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,260,000 |
| 2 | PP2500275334 - Phần 2 | 386,400,000 | 552.000.000 | 3822 | 193.200.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 5,796,000 |
| 3 | PP2500275335 - Phần 3 | 67,200,000 | 96.000.000 | 3822 | 33.600.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,008,000 |
| 4 | PP2500275336 - Phần 4 | 67,200,000 | 96.000.000 | 3822 | 33.600.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,008,000 |
| 5 | PP2500275337 - Phần 5 | 168,000,000 | 240.000.000 | 3822 | 84.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 2,520,000 |
| 6 | PP2500275338 - Phần 6 | 107,520,000 | 153.600.000 | 3822 | 53.760.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,612,000 |
| 7 | PP2500275339 - Phần 7 | 84,000,000 | 120.000.000 | 3822 | 42.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,260,000 |
| 8 | PP2500275340 - Phần 8 | 31,668,000 | 45.240.000 | 2501 | 15.834.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 475,000 |
| 9 | PP2500275341 - Phần 9 | 45,360,000 | 64.800.000 | 3926 | 22.680.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 680,000 |
| 10 | PP2500275342 - Phần 10 | 476,280,000 | 680.400.000 | 3822 | 238.140.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 7,144,000 |
| 11 | PP2500275343 - Phần 11 | 136,080,000 | 194.400.000 | 3822 | 68.040.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 2,041,000 |
| 12 | PP2500275344 - Phần 12 | 476,280,000 | 680.400.000 | 3822 | 238.140.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 7,144,000 |
| 13 | PP2500275345 - Phần 13 | 54,230,400 | 77.472.000 | 3822 | 27.116.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 813,000 |
| 14 | PP2500275346 - Phần 14 | 5,460,000 | 7.800.000 | 3822 | 2.730.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 81,000 |
| 15 | PP2500275347 - Phần 15 | 3,120,000 | 4.457.143 | 3822 | 1.560.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 46,000 |
| 16 | PP2500275348 - Phần 16 | 1,170,000 | 1.671.429 | 3822 | 585.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 17,000 |
| 17 | PP2500275349 - Phần 17 | 780,000 | 1.114.286 | 3822 | 390.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 11,000 |
| 18 | PP2500275350 - Phần 18 | 780,000 | 1.114.286 | 3822 | 390.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 11,000 |
| 19 | PP2500275351 - Phần 19 | 5,460,000 | 7.800.000 | 3822 | 2.730.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 81,000 |
| 20 | PP2500275352 - Phần 20 | 51,840,000 | 74.057.143 | 3822 | 25.920.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 777,000 |
| 21 | PP2500275353 - Phần 21 | 5,460,000 | 7.800.000 | 3822 | 2.730.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 81,000 |
| 22 | PP2500275354 - Phần 22 | 1,950,000 | 2.785.715 | 3822 | 975.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 29,000 |
| 23 | PP2500275355 - Phần 23 | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822 | 1.575.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 47,000 |
| 24 | PP2500275356 - Phần 24 | 5,460,000 | 7.800.000 | 3822 | 2.730.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 81,000 |
| 25 | PP2500275357 - Phần 25 | 5,460,000 | 7.800.000 | 3822 | 2.730.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 81,000 |
| 26 | PP2500275358 - Phần 26 | 2,730,000 | 3.900.000 | 3822 | 1.365.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 40,000 |
| 27 | PP2500275359 - Phần 27 | 4,680,000 | 6.685.715 | 3822 | 2.340.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 70,000 |
| 28 | PP2500275360 - Phần 28 | 1,950,000 | 2.785.715 | 3822 | 975.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 29,000 |
| 29 | PP2500275361 - Phần 29 | 1,560,000 | 2.228.572 | 3822 | 780.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 23,000 |
| 30 | PP2500275362 - Phần 30 | 1,170,000 | 1.671.429 | 3822 | 585.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 17,000 |
| 31 | PP2500275363 - Phần 31 | 1,950,000 | 2.785.715 | 3822 | 975.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 29,000 |
| 32 | PP2500275364 - Phần 32 | 1,560,000 | 2.228.572 | 3822 | 780.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 23,000 |
| 33 | PP2500275365 - Phần 33 | 4,680,000 | 6.685.715 | 3822 | 2.340.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 70,000 |
| 34 | PP2500275366 - Phần 34 | 2,700,000 | 3.857.143 | 3822 | 1.350.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 40,000 |
| 35 | PP2500275367 - Phần 35 | 1,560,000 | 2.228.572 | 3822 | 780.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 23,000 |
| 36 | PP2500275368 - Phần 36 | 2,340,000 | 3.342.858 | 3822 | 1.170.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 35,000 |
| 37 | PP2500275369 - Phần 37 | 3,234,000 | 4.620.000 | 3822 | 1.617.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 48,000 |
| 38 | PP2500275370 - Phần 38 | 3,240,000 | 4.628.572 | 3822 | 1.620.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 48,000 |
| 39 | PP2500275371 - Phần 39 | 2,420,000 | 3.457.143 | 3822 | 1.210.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 36,000 |
| 40 | PP2500275372 - Phần 40 | 1,560,000 | 2.228.572 | 3822 | 780.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 23,000 |
| 41 | PP2500275373 - Phần 41 | 780,000 | 1.114.286 | 3822 | 390.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 11,000 |
| 42 | PP2500275374 - Phần 42 | 1,950,000 | 2.785.715 | 3822 | 975.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 29,000 |
| 43 | PP2500275375 - Phần 43 | 780,000 | 1.114.286 | 3822 | 390.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 11,000 |
| 44 | PP2500275376 - Phần 44 | 3,150,000 | 4.500.000 | 3822 | 1.575.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 47,000 |
| 45 | PP2500275377 - Phần 45 | 4,680,000 | 6.685.715 | 3822 | 2.340.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 70,000 |
| 46 | PP2500275378 - Phần 46 | 48,336,750 | 69.052.500 | 3822 | 24.169.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 725,000 |
| 47 | PP2500275379 - Phần 47 | 2,340,000 | 3.342.858 | 3822 | 1.170.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 35,000 |
| 48 | PP2500275380 - Phần 48 | 3,120,000 | 4.457.143 | 3822 | 1.560.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 46,000 |
| 49 | PP2500275381 - Phần 49 | 1,188,000 | 1.697.143 | 3822 | 594.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 17,000 |
| 50 | PP2500275382 - Phần 50 | 1,188,000 | 1.697.143 | 3822 | 594.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 17,000 |
| 51 | PP2500275383 - Phần 51 | 1,056,000 | 1.508.572 | 3822 | 528.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 15,000 |
| 52 | PP2500275384 - Phần 52 | 13,140,000 | 18.771.429 | 3822 | 6.570.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 197,000 |
| 53 | PP2500275385 - Phần 53 | 13,140,000 | 18.771.429 | 3822 | 6.570.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 197,000 |
| 54 | PP2500275386 - Phần 54 | 16,500,000 | 23.571.429 | 3821 | 8.250.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 247,000 |
| 55 | PP2500275387 - Phần 55 | 13,200,000 | 18.857.143 | 3821 | 6.600.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 198,000 |
| 56 | PP2500275388 - Phần 56 | 210,000,000 | 300.000.000 | 3821 | 105.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 3,150,000 |
| 57 | PP2500275389 - Phần 57 | 22,704,000 | 32.434.286 | 3821 | 11.352.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 340,000 |
| 58 | PP2500275390 - Phần 58 | 7,176,400 | 10.252.000 | 3821 | 3.589.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 107,000 |
| 59 | PP2500275391 - Phần 59 | 13,673,000 | 19.532.858 | 3821 | 6.837.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 205,000 |
| 60 | PP2500275392 - Phần 60 | 2,992,000 | 4.274.286 | 3821 | 1.496.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 44,000 |
| 61 | PP2500275393 - Phần 61 | 1,980,000 | 2.828.572 | 3821 | 990.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 29,000 |
| 62 | PP2500275394 - Phần 62 | 69,168,000 | 98.811.429 | 3821 | 34.584.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 1,037,000 |
| 63 | PP2500275395 - Phần 63 | 20,000,000 | 28.571.429 | 3821 | 10.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 300,000 |
| 64 | PP2500275396 - Phần 64 | 10,000,000 | 14.285.715 | 3821 | 5.000.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 150,000 |
| 65 | PP2500275397 - Phần 65 | 10,780,000 | 15.400.000 | 3821 | 5.390.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 161,000 |
| 66 | PP2500275398 - Phần 66 | 16,900,000 | 24.142.858 | 3822 | 8.450.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 253,000 |
| 67 | PP2500275399 - Phần 67 | 6,820,000 | 9.742.858 | 3821 | 3.410.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 102,000 |
| 68 | PP2500275400 - Phần 68 | 1,001,000 | 1.430.000 | 3822 | 501.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 15,000 |
| 69 | PP2500275401 - Phần 69 | 13,500,000 | 19.285.715 | 3821 | 6.750.000 | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y | 202,000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500275333 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500275334 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500275335 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500275336 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500275337 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500275338 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500275339 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500275340 |
| Giá từng phần lô | 31,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500275341 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500275342 |
| Giá từng phần lô | 476,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500275343 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500275344 |
| Giá từng phần lô | 476,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500275345 |
| Giá từng phần lô | 54,230,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500275346 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500275347 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500275348 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500275349 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500275350 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500275351 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500275352 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500275353 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500275354 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500275355 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500275356 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500275357 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500275358 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500275359 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500275360 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2500275361 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500275362 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2500275363 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500275364 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2500275365 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500275366 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500275367 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2500275368 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500275369 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2500275370 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2500275371 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500275372 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2500275373 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2500275374 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2500275375 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2500275376 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500275377 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2500275378 |
| Giá từng phần lô | 48,336,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2500275379 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2500275380 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2500275381 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500275382 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2500275383 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2500275384 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500275385 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2500275386 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2500275387 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2500275388 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2500275389 |
| Giá từng phần lô | 22,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2500275390 |
| Giá từng phần lô | 7,176,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2500275391 |
| Giá từng phần lô | 13,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.532.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500275392 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2500275393 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2500275394 |
| Giá từng phần lô | 69,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2500275395 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2500275396 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2500275397 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2500275398 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2500275399 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2500275400 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2500275401 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu theo quy định tại Bảng Y |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (Cung cấp theo nhiều đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư và trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi