Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400195261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA | Chủ đầu tư | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400108363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,628,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144.322.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400082262 - (+)-γ-Tocopherol | 3,300,000 | 49,000 |
| 2 | PP2400082263 - (±)-α-lipoic acid | 4,600,000 | 69,000 |
| 3 | PP2400082264 - (±)-β-Tocopherol (Vitamin E) solution | 5,000,000 | 75,000 |
| 4 | PP2400082265 - 2,4,5-T | 1,800,000 | 27,000 |
| 5 | PP2400082266 - 2-Mercaptobenzothiazole | 4,200,000 | 63,000 |
| 6 | PP2400082267 - 2-Mercaptoimidazole | 3,100,000 | 46,000 |
| 7 | PP2400082268 - 6-Aminoquinoline-N-hydroxysuccinimide carbamat (AQC) | 45,000,000 | 675,000 |
| 8 | PP2400082269 - Acetone | 2,880,000 | 43,000 |
| 9 | PP2400082270 - Acetonitrile gradient grade | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 10 | PP2400082271 - acid ascorbic | 3,600,000 | 54,000 |
| 11 | PP2400082272 - Acid benzoic | 1,300,000 | 19,000 |
| 12 | PP2400082273 - Acid béo FAME 37 components | 6,300,000 | 94,000 |
| 13 | PP2400082274 - Acid folic | 1,220,000 | 18,000 |
| 14 | PP2400082275 - Acid folic | 4,800,000 | 72,000 |
| 15 | PP2400082276 - Acid phosphatase từ khoai tây | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 16 | PP2400082277 - Adenosine | 1,200,000 | 18,000 |
| 17 | PP2400082278 - AgraQuant Gluten G12 | 12,400,000 | 186,000 |
| 18 | PP2400082279 - Alachlor | 2,000,000 | 30,000 |
| 19 | PP2400082280 - Aldicarb sulfoxide | 3,500,000 | 52,000 |
| 20 | PP2400082281 - all-trans-Retinol | 2,000,000 | 30,000 |
| 21 | PP2400082282 - Allura Red AC | 6,400,000 | 96,000 |
| 22 | PP2400082283 - Ametoctradin | 7,000,000 | 105,000 |
| 23 | PP2400082284 - Argon lỏng | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 24 | PP2400082285 - Auramine O | 1,200,000 | 18,000 |
| 25 | PP2400082286 - Available Carbohydrates Assay Kit | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 26 | PP2400082287 - Axit Hydrochloric | 9,200,000 | 138,000 |
| 27 | PP2400082288 - Axit meta phosphoric | 7,000,000 | 105,000 |
| 28 | PP2400082289 - Axit Nitric | 94,400,000 | 1,416,000 |
| 29 | PP2400082290 - Axit Trichloroacetic | 6,000,000 | 90,000 |
| 30 | PP2400082291 - Bacitracin | 1,500,000 | 22,000 |
| 31 | PP2400082292 - Bản kính Silica gel | 23,500,000 | 352,000 |
| 32 | PP2400082293 - Bản nhôm Silicagel F254 | 25,600,000 | 384,000 |
| 33 | PP2400082294 - Benalaxy | 2,700,000 | 40,000 |
| 34 | PP2400082295 - Benomyl | 2,500,000 | 37,000 |
| 35 | PP2400082296 - Benzoximate | 2,300,000 | 34,000 |
| 36 | PP2400082297 - beta caroten | 4,800,000 | 72,000 |
| 37 | PP2400082298 - Bifenazate | 3,700,000 | 55,000 |
| 38 | PP2400082299 - Bình định mức 20 mL | 3,720,000 | 55,000 |
| 39 | PP2400082300 - Bình định mức 5 mL | 3,600,000 | 54,000 |
| 40 | PP2400082301 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 | 5,340,000 | 80,000 |
| 41 | PP2400082302 - Bình tam giác 500 mL | 2,200,000 | 33,000 |
| 42 | PP2400082303 - Bình trung tính 500 mL | 3,720,000 | 55,000 |
| 43 | PP2400082304 - Biotin | 4,500,000 | 67,000 |
| 44 | PP2400082305 - Biotin-d4 | 36,000,000 | 540,000 |
| 45 | PP2400082306 - Biphenyl | 750,000 | 11,000 |
| 46 | PP2400082307 - Bis(2-ethylhexyl) adipate | 1,700,000 | 25,000 |
| 47 | PP2400082308 - Bis(2-ethylhexyl) phtalate | 2,800,000 | 42,000 |
| 48 | PP2400082309 - Bisdemethoxycurcumin | 1,200,000 | 18,000 |
| 49 | PP2400082310 - Bộ kit phân tích Fructan | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 50 | PP2400082311 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) | 9,350,000 | 140,000 |
| 51 | PP2400082312 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng | 9,150,000 | 137,000 |
| 52 | PP2400082313 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 53 | PP2400082314 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 54 | PP2400082315 - Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha) | 9,050,000 | 135,000 |
| 55 | PP2400082316 - Bộ kit tách chiết DNA | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 56 | PP2400082317 - Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 57 | PP2400082318 - Bonet | 7,688,000 | 115,000 |
| 58 | PP2400082319 - Bột làm sạch C18 | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 59 | PP2400082320 - Bột làm sạch PSA | 126,350,000 | 1,895,000 |
| 60 | PP2400082321 - Butachlor | 2,500,000 | 37,000 |
| 61 | PP2400082322 - Calcium-d-pantothenate | 6,400,000 | 96,000 |
| 62 | PP2400082323 - Calcium-pantothenate (13C6, 15N2) | 14,500,000 | 217,000 |
| 63 | PP2400082324 - Capsaicin | 1,000,000 | 15,000 |
| 64 | PP2400082325 - Carbadox | 2,400,000 | 36,000 |
| 65 | PP2400082326 - Carbofuran | 1,700,000 | 25,000 |
| 66 | PP2400082327 - Carbosulfan | 2,400,000 | 36,000 |
| 67 | PP2400082328 - Carboxin | 2,200,000 | 33,000 |
| 68 | PP2400082329 - Carmoisine | 8,900,000 | 133,000 |
| 69 | PP2400082330 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement | 48,000,000 | 720,000 |
| 70 | PP2400082331 - Chất bổ sung Pseudomonas CN | 46,500,000 | 697,000 |
| 71 | PP2400082332 - Chất chuẩn HCl 0,1 N | 1,800,000 | 27,000 |
| 72 | PP2400082333 - Chất chuẩn NaOH 0,1N | 1,800,000 | 27,000 |
| 73 | PP2400082334 - Chất trợ lọc Diatomaceous Earth | 3,800,000 | 57,000 |
| 74 | PP2400082335 - Chiro-inositol | 5,700,000 | 85,000 |
| 75 | PP2400082336 - Chlorbenzuron | 5,600,000 | 84,000 |
| 76 | PP2400082337 - Chloroform | 2,080,000 | 31,000 |
| 77 | PP2400082338 - Chocolate Brown HT | 2,500,000 | 37,000 |
| 78 | PP2400082339 - Chondroitin sulfate sodium | 5,800,000 | 87,000 |
| 79 | PP2400082340 - Chuẩn Acesulfam K | 1,200,000 | 18,000 |
| 80 | PP2400082341 - Chuẩn Aflatoxin M1 | 2,600,000 | 39,000 |
| 81 | PP2400082342 - Chuẩn amaranth | 1,500,000 | 22,000 |
| 82 | PP2400082343 - Chuẩn Amoni 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 83 | PP2400082344 - Chuẩn As 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 84 | PP2400082345 - Chuẩn Aspartame | 1,500,000 | 22,000 |
| 85 | PP2400082346 - Chuẩn Brilliant Blue FCF | 1,600,000 | 24,000 |
| 86 | PP2400082347 - Chuẩn Cd 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 87 | PP2400082348 - Chuẩn Chlorpyrifos | 4,000,000 | 60,000 |
| 88 | PP2400082349 - Chuẩn Cholecalciferol | 1,600,000 | 24,000 |
| 89 | PP2400082350 - Chuẩn coban 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 90 | PP2400082351 - Chuẩn Crom 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 91 | PP2400082352 - Chuẩn Cu 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 92 | PP2400082353 - Chuẩn Cypermethrin | 3,600,000 | 54,000 |
| 93 | PP2400082354 - Chuẩn Dimethoate | 4,000,000 | 60,000 |
| 94 | PP2400082355 - Chuẩn Fe 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 95 | PP2400082356 - Chuẩn Hg 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 96 | PP2400082357 - Chuẩn Iod 1000 ppm | 2,230,000 | 33,000 |
| 97 | PP2400082358 - Chuẩn Kali 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 98 | PP2400082359 - Chuẩn Lanthanum 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 99 | PP2400082360 - Chuẩn L-Ascorbic acid | 2,200,000 | 33,000 |
| 100 | PP2400082361 - Chuẩn Lithium 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 101 | PP2400082362 - Chuẩn Lutetium 1000 ppm | 2,500,000 | 37,000 |
| 102 | PP2400082363 - Chuẩn Menaquinone 7 | 6,200,000 | 93,000 |
| 103 | PP2400082364 - Chuẩn Mg 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 104 | PP2400082365 - Chuẩn Mn 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 105 | PP2400082366 - Chuẩn Mo 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 106 | PP2400082367 - Chuẩn Natri 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 107 | PP2400082368 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 108 | PP2400082369 - Chuẩn Pb 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 109 | PP2400082370 - Chuẩn Permethrin | 3,400,000 | 51,000 |
| 110 | PP2400082371 - Chuẩn Pesticide-Mix 163 | 8,200,000 | 123,000 |
| 111 | PP2400082372 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) | 1,680,000 | 25,000 |
| 112 | PP2400082373 - Chuẩn Ponceau 4R | 2,700,000 | 40,000 |
| 113 | PP2400082374 - Chuẩn Riboflavin | 1,200,000 | 18,000 |
| 114 | PP2400082375 - Chuẩn Sb 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 115 | PP2400082376 - Chuẩn Se 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 116 | PP2400082377 - Chuẩn Sn 1000 ppm | 1,100,000 | 16,000 |
| 117 | PP2400082378 - Chuẩn sudan I | 2,800,000 | 42,000 |
| 118 | PP2400082379 - Chuẩn Sudan IV | 2,800,000 | 42,000 |
| 119 | PP2400082380 - Cinoxacin | 4,900,000 | 73,000 |
| 120 | PP2400082381 - Citicoline sodium | 3,800,000 | 57,000 |
| 121 | PP2400082382 - Cốc chiết béo | 60,000,000 | 900,000 |
| 122 | PP2400082383 - Cốc có mỏ 1000 mL | 520,000 | 7,000 |
| 123 | PP2400082384 - Coenzyme Q10 synthesis | 2,200,000 | 33,000 |
| 124 | PP2400082385 - Colchicine | 2,300,000 | 34,000 |
| 125 | PP2400082386 - Cordycepin | 1,200,000 | 18,000 |
| 126 | PP2400082387 - Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin | 20,500,000 | 307,000 |
| 127 | PP2400082388 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol | 31,500,000 | 472,000 |
| 128 | PP2400082389 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin | 51,000,000 | 765,000 |
| 129 | PP2400082390 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon | 35,200,000 | 528,000 |
| 130 | PP2400082391 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL | 50,160,000 | 752,000 |
| 131 | PP2400082392 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính | 12,400,000 | 186,000 |
| 132 | PP2400082393 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính | 87,230,000 | 1,308,000 |
| 133 | PP2400082394 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm | 18,600,000 | 279,000 |
| 134 | PP2400082395 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL | 11,400,000 | 171,000 |
| 135 | PP2400082396 - Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL | 67,760,000 | 1,016,000 |
| 136 | PP2400082397 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính | 35,600,000 | 534,000 |
| 137 | PP2400082398 - Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE) | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 138 | PP2400082399 - Cột HiTrap Protein G | 57,160,000 | 857,000 |
| 139 | PP2400082400 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) | 66,064,000 | 990,000 |
| 140 | PP2400082401 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) | 53,900,000 | 808,000 |
| 141 | PP2400082402 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) | 30,400,000 | 456,000 |
| 142 | PP2400082403 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm) | 59,760,000 | 896,000 |
| 143 | PP2400082404 - Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 51,513,000 | 772,000 |
| 144 | PP2400082405 - Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 157,135,000 | 2,357,000 |
| 145 | PP2400082406 - Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 91,245,000 | 1,368,000 |
| 146 | PP2400082407 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm | 47,300,000 | 709,000 |
| 147 | PP2400082408 - Cột sắc ký khí TG-1MS | 50,000,000 | 750,000 |
| 148 | PP2400082409 - Cột SPE SCX | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 149 | PP2400082410 - Cuvet nhựa dùng một lần | 45,300,000 | 679,000 |
| 150 | PP2400082411 - Cyanocobalamin | 3,700,000 | 55,000 |
| 151 | PP2400082412 - Cyantraniliprole | 4,000,000 | 60,000 |
| 152 | PP2400082413 - Cycloxydim | 2,300,000 | 34,000 |
| 153 | PP2400082414 - Daidzin | 1,200,000 | 18,000 |
| 154 | PP2400082415 - Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) | 26,640,000 | 399,000 |
| 155 | PP2400082416 - Dapson | 1,410,000 | 21,000 |
| 156 | PP2400082417 - Đầu côn 10ml | 870,000 | 13,000 |
| 157 | PP2400082418 - Đầu côn vàng 200 µl | 37,500,000 | 562,000 |
| 158 | PP2400082419 - Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black | 14,760,000 | 221,000 |
| 159 | PP2400082420 - Dây dẫn thải mẫu | 14,760,000 | 221,000 |
| 160 | PP2400082421 - Đệm Buffered pepton water | 41,085,000 | 616,000 |
| 161 | PP2400082422 - Đệm điện di TAE buffer 50X | 5,800,000 | 87,000 |
| 162 | PP2400082423 - Demethoxycurcumin | 8,600,000 | 129,000 |
| 163 | PP2400082424 - Demeton-S-methyl | 8,600,000 | 129,000 |
| 164 | PP2400082425 - Dextrose | 6,000,000 | 90,000 |
| 165 | PP2400082426 - Đĩa petri nhựa vô trùng | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 166 | PP2400082427 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc | 48,000,000 | 720,000 |
| 167 | PP2400082428 - Diafenthiuron | 2,500,000 | 37,000 |
| 168 | PP2400082429 - Dibutyl phtalate | 1,300,000 | 19,000 |
| 169 | PP2400082430 - Dicamba | 2,300,000 | 34,000 |
| 170 | PP2400082431 - Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC | 2,800,000 | 42,000 |
| 171 | PP2400082432 - Diethyl ether | 6,500,000 | 97,000 |
| 172 | PP2400082433 - Dihydrocapsaicin | 1,400,000 | 21,000 |
| 173 | PP2400082434 - Dimethomorph | 2,900,000 | 43,000 |
| 174 | PP2400082435 - Dimetridazole | 1,000,000 | 15,000 |
| 175 | PP2400082436 - Cột phân tích polyol | 60,000,000 | 900,000 |
| 176 | PP2400082437 - Tiền cột cho cột phân tích polyol | 20,000,000 | 300,000 |
| 177 | PP2400082438 - Cột phân tích monosaccharid | 60,000,000 | 900,000 |
| 178 | PP2400082439 - Tiền cột cho cột phân tích monosaccharid | 20,000,000 | 300,000 |
| 179 | PP2400082440 - Cột phân tích carbohydrat | 60,000,000 | 900,000 |
| 180 | PP2400082441 - Tiền cột cho cột phân tích carbohydrat | 20,000,000 | 300,000 |
| 181 | PP2400082442 - Diphenyl carbonate | 2,000,000 | 30,000 |
| 182 | PP2400082443 - Diphenyl ether | 2,300,000 | 34,000 |
| 183 | PP2400082444 - DL alpha tocopherol | 3,200,000 | 48,000 |
| 184 | PP2400082445 - DL alpha toocopheryl acetat | 2,100,000 | 31,000 |
| 185 | PP2400082446 - Dung dịch chuẩn pH 10 | 1,000,000 | 15,000 |
| 186 | PP2400082447 - Dung dịch chuẩn pH 4 | 860,000 | 12,000 |
| 187 | PP2400082448 - Dung dịch chuẩn pH 7 | 860,000 | 12,000 |
| 188 | PP2400082449 - Dung dịch đệm Attune focusing fluid | 2,800,000 | 42,000 |
| 189 | PP2400082450 - Dung dịch đệm Attune shutdown solution | 3,400,000 | 51,000 |
| 190 | PP2400082451 - Dung dịch đệm Attune wash solution | 3,400,000 | 51,000 |
| 191 | PP2400082452 - Dung dịch điện ly bảo quản điện cực KCl 3M | 2,120,000 | 31,000 |
| 192 | PP2400082453 - Dung dịch PCR Master Mix (2X) | 17,000,000 | 255,000 |
| 193 | PP2400082454 - Enoxacin | 3,000,000 | 45,000 |
| 194 | PP2400082455 - Enzym takadiastase | 36,000,000 | 540,000 |
| 195 | PP2400082456 - Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae | 11,500,000 | 172,000 |
| 196 | PP2400082457 - Epicatechin | 1,000,000 | 15,000 |
| 197 | PP2400082458 - Epichlorhydrin | 1,300,000 | 19,000 |
| 198 | PP2400082459 - Erythrosin B | 6,000,000 | 90,000 |
| 199 | PP2400082460 - Ethanol | 15,600,000 | 234,000 |
| 200 | PP2400082461 - Ethion | 1,900,000 | 28,000 |
| 201 | PP2400082462 - Ethyl vanillin | 1,500,000 | 22,000 |
| 202 | PP2400082463 - ɛ-Caprolactam | 2,100,000 | 31,000 |
| 203 | PP2400082464 - Fenamidone | 2,200,000 | 33,000 |
| 204 | PP2400082465 - Fenitrothion | 1,700,000 | 25,000 |
| 205 | PP2400082466 - Fenobucarb | 1,400,000 | 21,000 |
| 206 | PP2400082467 - Fenoprop | 1,000,000 | 15,000 |
| 207 | PP2400082468 - Fenpiclonil | 2,100,000 | 31,000 |
| 208 | PP2400082469 - Fenpicoxamid | 4,700,000 | 70,000 |
| 209 | PP2400082470 - Fenpyrazamine | 11,000,000 | 165,000 |
| 210 | PP2400082471 - Fenpyroximate | 7,200,000 | 108,000 |
| 211 | PP2400082472 - Fentrazamid | 3,400,000 | 51,000 |
| 212 | PP2400082473 - Fenuron | 2,100,000 | 31,000 |
| 213 | PP2400082474 - Ferimzone | 7,400,000 | 111,000 |
| 214 | PP2400082475 - Fibrinogen từ huyết tương bò | 19,200,000 | 288,000 |
| 215 | PP2400082476 - Flazasulfuron | 7,800,000 | 117,000 |
| 216 | PP2400082477 - Florasulam | 4,000,000 | 60,000 |
| 217 | PP2400082478 - Fluazinam | 3,600,000 | 54,000 |
| 218 | PP2400082479 - Flubendiamide | 4,100,000 | 61,000 |
| 219 | PP2400082480 - Flucycloxuron | 6,400,000 | 96,000 |
| 220 | PP2400082481 - Fludioxonil | 2,700,000 | 40,000 |
| 221 | PP2400082482 - Flufiprole | 2,400,000 | 36,000 |
| 222 | PP2400082483 - Flumioxazin | 6,300,000 | 94,000 |
| 223 | PP2400082484 - Fluometuron | 2,300,000 | 34,000 |
| 224 | PP2400082485 - Fluopyram | 5,000,000 | 75,000 |
| 225 | PP2400082486 - Fluorodifen | 1,400,000 | 21,000 |
| 226 | PP2400082487 - Fluotrimazole | 1,800,000 | 27,000 |
| 227 | PP2400082488 - Fluoxastrobin | 5,560,000 | 83,000 |
| 228 | PP2400082489 - Fluquinconazole | 4,000,000 | 60,000 |
| 229 | PP2400082490 - Fluridone | 1,780,000 | 26,000 |
| 230 | PP2400082491 - Flusulfamide | 5,000,000 | 75,000 |
| 231 | PP2400082492 - Flutianil | 5,500,000 | 82,000 |
| 232 | PP2400082493 - Flutolanil | 1,500,000 | 22,000 |
| 233 | PP2400082494 - Fluxapyroxad | 3,200,000 | 48,000 |
| 234 | PP2400082495 - Fmoc chloride | 9,500,000 | 142,000 |
| 235 | PP2400082496 - Folic Acid-13C5 | 33,000,000 | 495,000 |
| 236 | PP2400082497 - Fonofos | 5,300,000 | 79,000 |
| 237 | PP2400082498 - Formaldehyde solution | 1,500,000 | 22,000 |
| 238 | PP2400082499 - Fructose | 6,000,000 | 90,000 |
| 239 | PP2400082500 - Gallocatechin | 3,500,000 | 52,000 |
| 240 | PP2400082501 - Găng tay cao su không bột cỡ M | 49,200,000 | 738,000 |
| 241 | PP2400082502 - Gelatine | 3,250,000 | 48,000 |
| 242 | PP2400082503 - Genistein | 650,000 | 9,000 |
| 243 | PP2400082504 - Genistin | 1,200,000 | 18,000 |
| 244 | PP2400082505 - Giấy lọc vàng phi 11 | 17,400,000 | 261,000 |
| 245 | PP2400082506 - Giấy lọc vàng phi 18 | 44,000,000 | 660,000 |
| 246 | PP2400082507 - Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm | 7,000,000 | 105,000 |
| 247 | PP2400082508 - Ginsenoside Rb1 | 1,300,000 | 19,000 |
| 248 | PP2400082509 - Ginsenoside Rb2 | 2,800,000 | 42,000 |
| 249 | PP2400082510 - Ginsenoside Rc | 1,800,000 | 27,000 |
| 250 | PP2400082511 - Ginsenoside Rd | 1,300,000 | 19,000 |
| 251 | PP2400082512 - Ginsenoside Re | 1,300,000 | 19,000 |
| 252 | PP2400082513 - Ginsenoside Rf | 3,100,000 | 46,000 |
| 253 | PP2400082514 - Ginsenoside Rg1 | 1,000,000 | 15,000 |
| 254 | PP2400082515 - Ginsenoside Rg2 | 1,500,000 | 22,000 |
| 255 | PP2400082516 - Ginsenoside Rg3 | 2,000,000 | 30,000 |
| 256 | PP2400082517 - Ginsenoside Rg5 | 6,000,000 | 90,000 |
| 257 | PP2400082518 - Ginsenoside Ro | 2,100,000 | 31,000 |
| 258 | PP2400082519 - Glycitein | 2,400,000 | 36,000 |
| 259 | PP2400082520 - Glycitin | 1,500,000 | 22,000 |
| 260 | PP2400082521 - Haloxyfop | 2,550,000 | 38,000 |
| 261 | PP2400082522 - Hóa chất định danh CHCA | 52,500,000 | 787,000 |
| 262 | PP2400082523 - Huyết tương đông khô thử Coagulase | 65,000,000 | 975,000 |
| 263 | PP2400082524 - Indigotin | 12,500,000 | 187,000 |
| 264 | PP2400082525 - Indoxacarb | 3,500,000 | 52,000 |
| 265 | PP2400082526 - inositol | 2,100,000 | 31,000 |
| 266 | PP2400082527 - Insert thủy tinh thể tích 300µL, chân đế bằng nhựa | 16,445,000 | 246,000 |
| 267 | PP2400082528 - Iprodione | 1,700,000 | 25,000 |
| 268 | PP2400082529 - Ipronidazole | 5,700,000 | 85,000 |
| 269 | PP2400082530 - Isopropanol | 20,000,000 | 300,000 |
| 270 | PP2400082531 - Isopyrazam | 2,200,000 | 33,000 |
| 271 | PP2400082532 - Isorhamnetin | 1,300,000 | 19,000 |
| 272 | PP2400082533 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn | 3,750,000 | 56,000 |
| 273 | PP2400082534 - Khẩu trang hoạt tính | 15,000,000 | 225,000 |
| 274 | PP2400082535 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 275 | PP2400082536 - Khí Heli | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 276 | PP2400082537 - Khí Nito | 35,000,000 | 525,000 |
| 277 | PP2400082538 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). | 54,000,000 | 810,000 |
| 278 | PP2400082539 - Kim tiêm mẫu | 37,400,000 | 561,000 |
| 279 | PP2400082540 - Kim tiêm mẫu dùng cho GC | 7,200,000 | 108,000 |
| 280 | PP2400082541 - Kim tiêm mẫu dùng cho HPTLC | 15,500,000 | 232,000 |
| 281 | PP2400082542 - Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle | 226,000,000 | 3,390,000 |
| 282 | PP2400082543 - Kit độc tố tụ cầu | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 283 | PP2400082544 - Kit MDS kiểm Salmonella | 82,500,000 | 1,237,000 |
| 284 | PP2400082545 - Kit MDS kiểm Listeria monocytogenes | 56,100,000 | 841,000 |
| 285 | PP2400082546 - Lactic acid | 1,200,000 | 18,000 |
| 286 | PP2400082547 - Lactose, Anhydrous | 5,600,000 | 84,000 |
| 287 | PP2400082548 - Lọ vial 2 ml và nắp | 3,000,000 | 45,000 |
| 288 | PP2400082549 - Lomefloxacin Hydrochloride | 3,000,000 | 45,000 |
| 289 | PP2400082550 - Lufenuron | 3,400,000 | 51,000 |
| 290 | PP2400082551 - Lycopene | 14,000,000 | 210,000 |
| 291 | PP2400082552 - Majornoside R2 | 12,400,000 | 186,000 |
| 292 | PP2400082553 - Maltol | 1,100,000 | 16,000 |
| 293 | PP2400082554 - Maltose monohydrate | 6,000,000 | 90,000 |
| 294 | PP2400082555 - Mandipropamid | 4,700,000 | 70,000 |
| 295 | PP2400082556 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm | 247,500,000 | 3,712,000 |
| 296 | PP2400082557 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 297 | PP2400082558 - Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm | 35,200,000 | 528,000 |
| 298 | PP2400082559 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm | 34,400,000 | 516,000 |
| 299 | PP2400082560 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm | 24,690,000 | 370,000 |
| 300 | PP2400082561 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm | 32,000,000 | 480,000 |
| 301 | PP2400082562 - Mannitol | 3,300,000 | 49,000 |
| 302 | PP2400082563 - Mặt nạ phòng độc | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 303 | PP2400082564 - Menadione | 1,700,000 | 25,000 |
| 304 | PP2400082565 - menaquinone-4 | 5,500,000 | 82,000 |
| 305 | PP2400082566 - Methyl methacrylate (Methacrylic acid-methyl ester) | 1,150,000 | 17,000 |
| 306 | PP2400082567 - Methyl tert-butyl ether | 5,400,000 | 81,000 |
| 307 | PP2400082568 - Metronidazole | 1,200,000 | 18,000 |
| 308 | PP2400082569 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth | 5,500,000 | 82,000 |
| 309 | PP2400082570 - Môi trường Lauryl sulfat broth | 4,500,000 | 67,000 |
| 310 | PP2400082571 - Môi trường Motility Nitrate Medium | 26,000,000 | 390,000 |
| 311 | PP2400082572 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth | 7,200,000 | 108,000 |
| 312 | PP2400082573 - Môi trường RV broth | 9,000,000 | 135,000 |
| 313 | PP2400082574 - Muối natri 1-heptansulfornat | 10,500,000 | 157,000 |
| 314 | PP2400082575 - Nalidixic acid | 2,000,000 | 30,000 |
| 315 | PP2400082576 - Nắp vial có rãnh | 47,520,000 | 712,000 |
| 316 | PP2400082577 - Natri acetat khan | 1,400,000 | 21,000 |
| 317 | PP2400082578 - Natri chloride | 2,250,000 | 33,000 |
| 318 | PP2400082579 - Natri hydroxit | 2,150,000 | 32,000 |
| 319 | PP2400082580 - Natri sulfat (Na2SO4) | 2,000,000 | 30,000 |
| 320 | PP2400082581 - Nebulizer | 62,540,000 | 938,000 |
| 321 | PP2400082582 - Neomycin sulfate | 1,800,000 | 27,000 |
| 322 | PP2400082583 - Nexion dual detector calibration solution (Dung dịch tune thiết bị- detector) | 24,060,000 | 360,000 |
| 323 | PP2400082584 - Nexion setup solution (Dung dịch tune thiết bị) | 20,348,000 | 305,000 |
| 324 | PP2400082585 - n-Hexan | 44,000,000 | 660,000 |
| 325 | PP2400082586 - n-Hexan dùng cho GC | 35,200,000 | 528,000 |
| 326 | PP2400082587 - Nicotinamide | 1,900,000 | 28,000 |
| 327 | PP2400082588 - Nicotinic acid | 6,400,000 | 96,000 |
| 328 | PP2400082589 - Nordihydrocapsaicin | 4,500,000 | 67,000 |
| 329 | PP2400082590 - Norfloxacin | 3,800,000 | 57,000 |
| 330 | PP2400082591 - Notoginsenoside R1 | 1,000,000 | 15,000 |
| 331 | PP2400082592 - Ôc vít cho cone | 954,000 | 14,000 |
| 332 | PP2400082593 - Olaquidox | 3,300,000 | 49,000 |
| 333 | PP2400082594 - Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL | 25,960,000 | 389,000 |
| 334 | PP2400082595 - Ống eppendort 1,5 mL | 9,900,000 | 148,000 |
| 335 | PP2400082596 - Ống eppendort 2 mL | 12,000,000 | 180,000 |
| 336 | PP2400082597 - Ống fancol 15 mL | 27,000,000 | 405,000 |
| 337 | PP2400082598 - Ống fancol 50 mL | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 338 | PP2400082599 - Ống Kjeldahl phi 42x300 mm | 17,000,000 | 255,000 |
| 339 | PP2400082600 - Orbifloxacin | 3,800,000 | 57,000 |
| 340 | PP2400082601 - Ormetoprim | 4,300,000 | 64,000 |
| 341 | PP2400082602 - Oxolinic acid | 2,280,000 | 34,000 |
| 342 | PP2400082603 - Para Red | 1,700,000 | 25,000 |
| 343 | PP2400082604 - Pendimethalin | 1,760,000 | 26,000 |
| 344 | PP2400082605 - Penicillin G Sodium Salt | 3,200,000 | 48,000 |
| 345 | PP2400082606 - Penthiopyrad | 3,250,000 | 48,000 |
| 346 | PP2400082607 - Petroleum ether 30-60 | 52,800,000 | 792,000 |
| 347 | PP2400082608 - Phenthoate | 2,700,000 | 40,000 |
| 348 | PP2400082609 - Phễu thủy tinh phi 7 | 3,200,000 | 48,000 |
| 349 | PP2400082610 - Phin lọc | 52,050,000 | 780,000 |
| 350 | PP2400082611 - Phorate | 1,600,000 | 24,000 |
| 351 | PP2400082612 - Phosmet | 2,300,000 | 34,000 |
| 352 | PP2400082613 - Phthaldialdehyde | 41,400,000 | 621,000 |
| 353 | PP2400082614 - PTFE Seal strips | 301,950,000 | 4,529,000 |
| 354 | PP2400082615 - Puerarin | 1,000,000 | 15,000 |
| 355 | PP2400082616 - Pyridoxin hydrochloride | 1,800,000 | 27,000 |
| 356 | PP2400082617 - Quần áo bảo hộ | 24,750,000 | 371,000 |
| 357 | PP2400082618 - Quercetin | 1,000,000 | 15,000 |
| 358 | PP2400082619 - Rapid Integrated Total Dietary Fiber Assay Kit | 49,500,000 | 742,000 |
| 359 | PP2400082620 - Retinyl palmitate | 3,200,000 | 48,000 |
| 360 | PP2400082621 - Rhodamine B | 5,500,000 | 82,000 |
| 361 | PP2400082622 - Riboflavin-[13C4,15N2] | 30,000,000 | 450,000 |
| 362 | PP2400082623 - Ronidazole | 1,600,000 | 24,000 |
| 363 | PP2400082624 - Sodium Cyclamate | 1,200,000 | 18,000 |
| 364 | PP2400082625 - Sodium tetraethylborate, 97%, pure | 4,800,000 | 72,000 |
| 365 | PP2400082626 - Spectinomycin | 1,900,000 | 28,000 |
| 366 | PP2400082627 - Spiramycin | 1,700,000 | 25,000 |
| 367 | PP2400082628 - Spirotetramat | 4,000,000 | 60,000 |
| 368 | PP2400082629 - Streptomycin Sulfate | 2,100,000 | 31,000 |
| 369 | PP2400082630 - Styrene | 1,030,000 | 15,000 |
| 370 | PP2400082631 - Succinylsulfathiazole | 1,200,000 | 18,000 |
| 371 | PP2400082632 - Sucrose | 6,000,000 | 90,000 |
| 372 | PP2400082633 - Sudan 1 D5 (phenyl D5) | 5,600,000 | 84,000 |
| 373 | PP2400082634 - Sudan II | 2,750,000 | 41,000 |
| 374 | PP2400082635 - Sudan III | 2,750,000 | 41,000 |
| 375 | PP2400082636 - Sudan Orange G | 2,800,000 | 42,000 |
| 376 | PP2400082637 - Sudan Red 7B | 3,600,000 | 54,000 |
| 377 | PP2400082638 - Sudan Red B | 4,800,000 | 72,000 |
| 378 | PP2400082639 - Sudan red G | 3,800,000 | 57,000 |
| 379 | PP2400082640 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID | 31,020,000 | 465,000 |
| 380 | PP2400082641 - Tiền cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID | 15,620,000 | 234,000 |
| 381 | PP2400082642 - Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine) | 6,300,000 | 94,000 |
| 382 | PP2400082643 - Sulfaethoxypyridazine | 4,400,000 | 66,000 |
| 383 | PP2400082644 - Sulfanilamide | 1,350,000 | 20,000 |
| 384 | PP2400082645 - Sulfisozole | 5,000,000 | 75,000 |
| 385 | PP2400082646 - Cột phân tích acid hữu cơ | 44,000,000 | 660,000 |
| 386 | PP2400082647 - Tiền cột cho cột phân tích acid hữu cơ | 11,000,000 | 165,000 |
| 387 | PP2400082648 - tert-Butylhydroquinone | 1,450,000 | 21,000 |
| 388 | PP2400082649 - Thạch Agarose | 42,000,000 | 630,000 |
| 389 | PP2400082650 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) | 36,000,000 | 540,000 |
| 390 | PP2400082651 - Thạch Baird Parker | 52,500,000 | 787,000 |
| 391 | PP2400082652 - Thạch DICHLORAN-G (DG18) | 78,750,000 | 1,181,000 |
| 392 | PP2400082653 - Thạch MRS | 13,200,000 | 198,000 |
| 393 | PP2400082654 - Thạch MYP | 36,450,000 | 546,000 |
| 394 | PP2400082655 - Thạch Perfringens base | 22,500,000 | 337,000 |
| 395 | PP2400082656 - Thạch Plate count | 47,400,000 | 711,000 |
| 396 | PP2400082657 - Thạch Pseudomonas agar base | 2,700,000 | 40,000 |
| 397 | PP2400082658 - Thạch TBX | 60,000,000 | 900,000 |
| 398 | PP2400082659 - Thạch TSA agar | 15,000,000 | 225,000 |
| 399 | PP2400082660 - Thạch TTC agar | 23,000,000 | 345,000 |
| 400 | PP2400082661 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) | 34,350,000 | 515,000 |
| 401 | PP2400082662 - VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar | 52,000,000 | 780,000 |
| 402 | PP2400082663 - Thạch XLD agar | 46,900,000 | 703,000 |
| 403 | PP2400082664 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder | 3,300,000 | 49,000 |
| 404 | PP2400082665 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder | 5,200,000 | 78,000 |
| 405 | PP2400082666 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder | 6,300,000 | 94,000 |
| 406 | PP2400082667 - Thiacloprid | 3,200,000 | 48,000 |
| 407 | PP2400082668 - Thiamine Hydrochloride (B1) | 2,200,000 | 33,000 |
| 408 | PP2400082669 - Thiamine-[13C4] hydrochloride | 32,200,000 | 483,000 |
| 409 | PP2400082670 - Thriam | 2,000,000 | 30,000 |
| 410 | PP2400082671 - Thrombin from bovine plasma | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 411 | PP2400082672 - Thuốc nhuộm Redsafe | 7,750,000 | 116,000 |
| 412 | PP2400082673 - Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent | 30,000,000 | 450,000 |
| 413 | PP2400082674 - Thuốc thử α-Amylase (Ceralpha) | 1,340,000 | 20,000 |
| 414 | PP2400082675 - Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột | 70,224,000 | 1,053,000 |
| 415 | PP2400082676 - Titriplex III (EDTA) | 3,600,000 | 54,000 |
| 416 | PP2400082677 - TopPURE Food DNA Extraction Kit | 23,000,000 | 345,000 |
| 417 | PP2400082678 - Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) | 21,150,000 | 317,000 |
| 418 | PP2400082679 - Trehalose | 2,600,000 | 39,000 |
| 419 | PP2400082680 - Triadimefon | 1,700,000 | 25,000 |
| 420 | PP2400082681 - Triadimenol | 2,000,000 | 30,000 |
| 421 | PP2400082682 - Tricresyl phosphate | 1,150,000 | 17,000 |
| 422 | PP2400082683 - Triethylamine | 830,000 | 12,000 |
| 423 | PP2400082684 - Triflumizole | 3,000,000 | 45,000 |
| 424 | PP2400082685 - Triforine | 2,000,000 | 30,000 |
| 425 | PP2400082686 - Trimethylamine | 2,000,000 | 30,000 |
| 426 | PP2400082687 - Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride | 44,000,000 | 660,000 |
| 427 | PP2400082688 - Tris-Tromethamin | 2,900,000 | 43,000 |
| 428 | PP2400082689 - Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag) | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 429 | PP2400082690 - Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag) | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 430 | PP2400082691 - Túi chiết xơ tổng | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 431 | PP2400082692 - Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets | 9,500,000 | 142,000 |
| 432 | PP2400082693 - Vanillin | 3,300,000 | 49,000 |
| 433 | PP2400082694 - Vinyl Chloride | 619,000 | 9,000 |
| 434 | PP2400082695 - Vitamin B6 (pyridoxine·HCl) (4,5-bis(hydroxymethyl)-¹³C₄) | 40,000,000 | 600,000 |
| 435 | PP2400082696 - Wijs solution | 16,050,000 | 240,000 |
| 436 | PP2400082697 - Xylose | 4,100,000 | 61,000 |
| 437 | PP2400082698 - Z-L-Lys-ONp hydrochloride | 40,000,000 | 600,000 |
| 438 | PP2400082699 - α-Hexylcinnamaldehyde | 13,500,000 | 202,000 |
| 439 | PP2400082700 - β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae | 25,000,000 | 375,000 |
| 440 | PP2400082701 - δ-Tocopherol | 1,400,000 | 21,000 |
(+)-γ-Tocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2400082262 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
(±)-α-lipoic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082263 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
(±)-β-Tocopherol (Vitamin E) solution |
|
| Mã phần lô | PP2400082264 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2,4,5-T |
|
| Mã phần lô | PP2400082265 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2-Mercaptobenzothiazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082266 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2-Mercaptoimidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082267 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
6-Aminoquinoline-N-hydroxysuccinimide carbamat (AQC) |
|
| Mã phần lô | PP2400082268 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2400082269 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acetonitrile gradient grade |
|
| Mã phần lô | PP2400082270 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2400082271 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2400082272 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid béo FAME 37 components |
|
| Mã phần lô | PP2400082273 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400082274 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400082275 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid phosphatase từ khoai tây |
|
| Mã phần lô | PP2400082276 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Adenosine |
|
| Mã phần lô | PP2400082277 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
AgraQuant Gluten G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400082278 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Alachlor |
|
| Mã phần lô | PP2400082279 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aldicarb sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400082280 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
all-trans-Retinol |
|
| Mã phần lô | PP2400082281 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Allura Red AC |
|
| Mã phần lô | PP2400082282 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ametoctradin |
|
| Mã phần lô | PP2400082283 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Argon lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400082284 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Auramine O |
|
| Mã phần lô | PP2400082285 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Available Carbohydrates Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400082286 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Axit Hydrochloric |
|
| Mã phần lô | PP2400082287 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Axit meta phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400082288 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Axit Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400082289 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Axit Trichloroacetic |
|
| Mã phần lô | PP2400082290 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400082291 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bản kính Silica gel |
|
| Mã phần lô | PP2400082292 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bản nhôm Silicagel F254 |
|
| Mã phần lô | PP2400082293 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Benalaxy |
|
| Mã phần lô | PP2400082294 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Benomyl |
|
| Mã phần lô | PP2400082295 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Benzoximate |
|
| Mã phần lô | PP2400082296 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
beta caroten |
|
| Mã phần lô | PP2400082297 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bifenazate |
|
| Mã phần lô | PP2400082298 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình định mức 20 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082299 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình định mức 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082300 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400082301 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình tam giác 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082302 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình trung tính 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082303 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Biotin |
|
| Mã phần lô | PP2400082304 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Biotin-d4 |
|
| Mã phần lô | PP2400082305 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Biphenyl |
|
| Mã phần lô | PP2400082306 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bis(2-ethylhexyl) adipate |
|
| Mã phần lô | PP2400082307 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bis(2-ethylhexyl) phtalate |
|
| Mã phần lô | PP2400082308 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bisdemethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400082309 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích Fructan |
|
| Mã phần lô | PP2400082310 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) |
|
| Mã phần lô | PP2400082311 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích tinh bột tổng |
|
| Mã phần lô | PP2400082312 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng |
|
| Mã phần lô | PP2400082313 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400082314 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha) |
|
| Mã phần lô | PP2400082315 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400082316 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2400082317 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bonet |
|
| Mã phần lô | PP2400082318 |
| Giá từng phần lô | 7,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bột làm sạch C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400082319 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bột làm sạch PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400082320 |
| Giá từng phần lô | 126,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Butachlor |
|
| Mã phần lô | PP2400082321 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Calcium-d-pantothenate |
|
| Mã phần lô | PP2400082322 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Calcium-pantothenate (13C6, 15N2) |
|
| Mã phần lô | PP2400082323 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400082324 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carbadox |
|
| Mã phần lô | PP2400082325 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carbofuran |
|
| Mã phần lô | PP2400082326 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carbosulfan |
|
| Mã phần lô | PP2400082327 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carboxin |
|
| Mã phần lô | PP2400082328 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carmoisine |
|
| Mã phần lô | PP2400082329 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400082330 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất bổ sung Pseudomonas CN |
|
| Mã phần lô | PP2400082331 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất chuẩn HCl 0,1 N |
|
| Mã phần lô | PP2400082332 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất chuẩn NaOH 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400082333 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất trợ lọc Diatomaceous Earth |
|
| Mã phần lô | PP2400082334 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chiro-inositol |
|
| Mã phần lô | PP2400082335 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chlorbenzuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082336 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400082337 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chocolate Brown HT |
|
| Mã phần lô | PP2400082338 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chondroitin sulfate sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400082339 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Acesulfam K |
|
| Mã phần lô | PP2400082340 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082341 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn amaranth |
|
| Mã phần lô | PP2400082342 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Amoni 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082343 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn As 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082344 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Aspartame |
|
| Mã phần lô | PP2400082345 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Brilliant Blue FCF |
|
| Mã phần lô | PP2400082346 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Cd 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082347 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2400082348 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Cholecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2400082349 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn coban 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082350 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Crom 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082351 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Cu 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082352 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Cypermethrin |
|
| Mã phần lô | PP2400082353 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Dimethoate |
|
| Mã phần lô | PP2400082354 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Fe 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082355 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Hg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082356 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Iod 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082357 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Kali 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082358 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Lanthanum 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082359 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn L-Ascorbic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082360 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Lithium 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082361 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Lutetium 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082362 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Menaquinone 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400082363 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Mg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082364 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Mn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082365 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Mo 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082366 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Natri 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082367 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Nhôm 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082368 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Pb 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082369 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2400082370 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Pesticide-Mix 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400082371 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2400082372 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Ponceau 4R |
|
| Mã phần lô | PP2400082373 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Riboflavin |
|
| Mã phần lô | PP2400082374 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Sb 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082375 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Se 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082376 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Sn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400082377 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn sudan I |
|
| Mã phần lô | PP2400082378 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chuẩn Sudan IV |
|
| Mã phần lô | PP2400082379 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cinoxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400082380 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Citicoline sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400082381 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cốc chiết béo |
|
| Mã phần lô | PP2400082382 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cốc có mỏ 1000 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082383 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Coenzyme Q10 synthesis |
|
| Mã phần lô | PP2400082384 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Colchicine |
|
| Mã phần lô | PP2400082385 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cordycepin |
|
| Mã phần lô | PP2400082386 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400082387 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol |
|
| Mã phần lô | PP2400082388 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin |
|
| Mã phần lô | PP2400082389 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon |
|
| Mã phần lô | PP2400082390 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082391 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400082392 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400082393 |
| Giá từng phần lô | 87,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082394 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082395 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082396 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400082397 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE) |
|
| Mã phần lô | PP2400082398 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột HiTrap Protein G |
|
| Mã phần lô | PP2400082399 |
| Giá từng phần lô | 57,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) |
|
| Mã phần lô | PP2400082400 |
| Giá từng phần lô | 66,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) |
|
| Mã phần lô | PP2400082401 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) |
|
| Mã phần lô | PP2400082402 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400082403 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400082404 |
| Giá từng phần lô | 51,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400082405 |
| Giá từng phần lô | 157,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400082406 |
| Giá từng phần lô | 91,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082407 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột sắc ký khí TG-1MS |
|
| Mã phần lô | PP2400082408 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột SPE SCX |
|
| Mã phần lô | PP2400082409 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cuvet nhựa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400082410 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400082411 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cyantraniliprole |
|
| Mã phần lô | PP2400082412 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cycloxydim |
|
| Mã phần lô | PP2400082413 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Daidzin |
|
| Mã phần lô | PP2400082414 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400082415 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dapson |
|
| Mã phần lô | PP2400082416 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu côn 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082417 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu côn vàng 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400082418 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black |
|
| Mã phần lô | PP2400082419 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn thải mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400082420 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đệm Buffered pepton water |
|
| Mã phần lô | PP2400082421 |
| Giá từng phần lô | 41,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đệm điện di TAE buffer 50X |
|
| Mã phần lô | PP2400082422 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Demethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400082423 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Demeton-S-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2400082424 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2400082425 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400082426 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc |
|
| Mã phần lô | PP2400082427 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diafenthiuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082428 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dibutyl phtalate |
|
| Mã phần lô | PP2400082429 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dicamba |
|
| Mã phần lô | PP2400082430 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400082431 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400082432 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dihydrocapsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400082433 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dimethomorph |
|
| Mã phần lô | PP2400082434 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dimetridazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082435 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột phân tích polyol |
|
| Mã phần lô | PP2400082436 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột cho cột phân tích polyol |
|
| Mã phần lô | PP2400082437 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột phân tích monosaccharid |
|
| Mã phần lô | PP2400082438 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột cho cột phân tích monosaccharid |
|
| Mã phần lô | PP2400082439 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột phân tích carbohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400082440 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột cho cột phân tích carbohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400082441 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diphenyl carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400082442 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diphenyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400082443 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
DL alpha tocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2400082444 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
DL alpha toocopheryl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2400082445 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch chuẩn pH 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400082446 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch chuẩn pH 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400082447 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch chuẩn pH 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400082448 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch đệm Attune focusing fluid |
|
| Mã phần lô | PP2400082449 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch đệm Attune shutdown solution |
|
| Mã phần lô | PP2400082450 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch đệm Attune wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2400082451 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch điện ly bảo quản điện cực KCl 3M |
|
| Mã phần lô | PP2400082452 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch PCR Master Mix (2X) |
|
| Mã phần lô | PP2400082453 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Enoxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400082454 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Enzym takadiastase |
|
| Mã phần lô | PP2400082455 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae |
|
| Mã phần lô | PP2400082456 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Epicatechin |
|
| Mã phần lô | PP2400082457 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Epichlorhydrin |
|
| Mã phần lô | PP2400082458 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Erythrosin B |
|
| Mã phần lô | PP2400082459 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400082460 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ethion |
|
| Mã phần lô | PP2400082461 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ethyl vanillin |
|
| Mã phần lô | PP2400082462 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
ɛ-Caprolactam |
|
| Mã phần lô | PP2400082463 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenamidone |
|
| Mã phần lô | PP2400082464 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenitrothion |
|
| Mã phần lô | PP2400082465 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenobucarb |
|
| Mã phần lô | PP2400082466 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenoprop |
|
| Mã phần lô | PP2400082467 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenpiclonil |
|
| Mã phần lô | PP2400082468 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenpicoxamid |
|
| Mã phần lô | PP2400082469 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenpyrazamine |
|
| Mã phần lô | PP2400082470 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenpyroximate |
|
| Mã phần lô | PP2400082471 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fentrazamid |
|
| Mã phần lô | PP2400082472 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082473 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ferimzone |
|
| Mã phần lô | PP2400082474 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fibrinogen từ huyết tương bò |
|
| Mã phần lô | PP2400082475 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flazasulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082476 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Florasulam |
|
| Mã phần lô | PP2400082477 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluazinam |
|
| Mã phần lô | PP2400082478 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flubendiamide |
|
| Mã phần lô | PP2400082479 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flucycloxuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082480 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fludioxonil |
|
| Mã phần lô | PP2400082481 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flufiprole |
|
| Mã phần lô | PP2400082482 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flumioxazin |
|
| Mã phần lô | PP2400082483 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluometuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082484 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluopyram |
|
| Mã phần lô | PP2400082485 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluorodifen |
|
| Mã phần lô | PP2400082486 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluotrimazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082487 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluoxastrobin |
|
| Mã phần lô | PP2400082488 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluquinconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082489 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluridone |
|
| Mã phần lô | PP2400082490 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flusulfamide |
|
| Mã phần lô | PP2400082491 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flutianil |
|
| Mã phần lô | PP2400082492 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Flutolanil |
|
| Mã phần lô | PP2400082493 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluxapyroxad |
|
| Mã phần lô | PP2400082494 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fmoc chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082495 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Folic Acid-13C5 |
|
| Mã phần lô | PP2400082496 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fonofos |
|
| Mã phần lô | PP2400082497 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2400082498 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fructose |
|
| Mã phần lô | PP2400082499 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gallocatechin |
|
| Mã phần lô | PP2400082500 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay cao su không bột cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400082501 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gelatine |
|
| Mã phần lô | PP2400082502 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Genistein |
|
| Mã phần lô | PP2400082503 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Genistin |
|
| Mã phần lô | PP2400082504 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy lọc vàng phi 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400082505 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy lọc vàng phi 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400082506 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400082507 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rb1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082508 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rb2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082509 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rc |
|
| Mã phần lô | PP2400082510 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rd |
|
| Mã phần lô | PP2400082511 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Re |
|
| Mã phần lô | PP2400082512 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rf |
|
| Mã phần lô | PP2400082513 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rg1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082514 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rg2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082515 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rg3 |
|
| Mã phần lô | PP2400082516 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Rg5 |
|
| Mã phần lô | PP2400082517 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginsenoside Ro |
|
| Mã phần lô | PP2400082518 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Glycitein |
|
| Mã phần lô | PP2400082519 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Glycitin |
|
| Mã phần lô | PP2400082520 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Haloxyfop |
|
| Mã phần lô | PP2400082521 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất định danh CHCA |
|
| Mã phần lô | PP2400082522 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Huyết tương đông khô thử Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2400082523 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Indigotin |
|
| Mã phần lô | PP2400082524 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Indoxacarb |
|
| Mã phần lô | PP2400082525 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
inositol |
|
| Mã phần lô | PP2400082526 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Insert thủy tinh thể tích 300µL, chân đế bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400082527 |
| Giá từng phần lô | 16,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Iprodione |
|
| Mã phần lô | PP2400082528 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ipronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082529 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2400082530 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Isopyrazam |
|
| Mã phần lô | PP2400082531 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Isorhamnetin |
|
| Mã phần lô | PP2400082532 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400082533 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khẩu trang hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400082534 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400082535 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khí Heli |
|
| Mã phần lô | PP2400082536 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khí Nito |
|
| Mã phần lô | PP2400082537 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). |
|
| Mã phần lô | PP2400082538 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400082539 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm mẫu dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2400082540 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm mẫu dùng cho HPTLC |
|
| Mã phần lô | PP2400082541 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle |
|
| Mã phần lô | PP2400082542 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kit độc tố tụ cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400082543 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kit MDS kiểm Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400082544 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kit MDS kiểm Listeria monocytogenes |
|
| Mã phần lô | PP2400082545 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lactic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082546 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lactose, Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400082547 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ vial 2 ml và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400082548 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lomefloxacin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082549 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lufenuron |
|
| Mã phần lô | PP2400082550 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lycopene |
|
| Mã phần lô | PP2400082551 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Majornoside R2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082552 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Maltol |
|
| Mã phần lô | PP2400082553 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Maltose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400082554 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mandipropamid |
|
| Mã phần lô | PP2400082555 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082556 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082557 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082558 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082559 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082560 |
| Giá từng phần lô | 24,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400082561 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2400082562 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mặt nạ phòng độc |
|
| Mã phần lô | PP2400082563 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Menadione |
|
| Mã phần lô | PP2400082564 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
menaquinone-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400082565 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methyl methacrylate (Methacrylic acid-methyl ester) |
|
| Mã phần lô | PP2400082566 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methyl tert-butyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400082567 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082568 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth |
|
| Mã phần lô | PP2400082569 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường Lauryl sulfat broth |
|
| Mã phần lô | PP2400082570 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường Motility Nitrate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400082571 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400082572 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường RV broth |
|
| Mã phần lô | PP2400082573 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Muối natri 1-heptansulfornat |
|
| Mã phần lô | PP2400082574 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nalidixic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082575 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nắp vial có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400082576 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri acetat khan |
|
| Mã phần lô | PP2400082577 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082578 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2400082579 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri sulfat (Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400082580 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nebulizer |
|
| Mã phần lô | PP2400082581 |
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Neomycin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400082582 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nexion dual detector calibration solution (Dung dịch tune thiết bị- detector) |
|
| Mã phần lô | PP2400082583 |
| Giá từng phần lô | 24,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nexion setup solution (Dung dịch tune thiết bị) |
|
| Mã phần lô | PP2400082584 |
| Giá từng phần lô | 20,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
n-Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2400082585 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
n-Hexan dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2400082586 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nicotinamide |
|
| Mã phần lô | PP2400082587 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nicotinic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082588 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nordihydrocapsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400082589 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400082590 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Notoginsenoside R1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082591 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ôc vít cho cone |
|
| Mã phần lô | PP2400082592 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Olaquidox |
|
| Mã phần lô | PP2400082593 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082594 |
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống eppendort 1,5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082595 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống eppendort 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082596 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống fancol 15 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082597 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống fancol 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400082598 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống Kjeldahl phi 42x300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400082599 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Orbifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400082600 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ormetoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400082601 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Oxolinic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082602 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Para Red |
|
| Mã phần lô | PP2400082603 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pendimethalin |
|
| Mã phần lô | PP2400082604 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Penicillin G Sodium Salt |
|
| Mã phần lô | PP2400082605 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Penthiopyrad |
|
| Mã phần lô | PP2400082606 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Petroleum ether 30-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400082607 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phenthoate |
|
| Mã phần lô | PP2400082608 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phễu thủy tinh phi 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400082609 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phin lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400082610 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phorate |
|
| Mã phần lô | PP2400082611 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phosmet |
|
| Mã phần lô | PP2400082612 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phthaldialdehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400082613 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
PTFE Seal strips |
|
| Mã phần lô | PP2400082614 |
| Giá từng phần lô | 301,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Puerarin |
|
| Mã phần lô | PP2400082615 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pyridoxin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082616 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quần áo bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400082617 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quercetin |
|
| Mã phần lô | PP2400082618 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rapid Integrated Total Dietary Fiber Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400082619 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Retinyl palmitate |
|
| Mã phần lô | PP2400082620 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rhodamine B |
|
| Mã phần lô | PP2400082621 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Riboflavin-[13C4,15N2] |
|
| Mã phần lô | PP2400082622 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082623 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sodium Cyclamate |
|
| Mã phần lô | PP2400082624 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sodium tetraethylborate, 97%, pure |
|
| Mã phần lô | PP2400082625 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spectinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400082626 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400082627 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spirotetramat |
|
| Mã phần lô | PP2400082628 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Streptomycin Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400082629 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Styrene |
|
| Mã phần lô | PP2400082630 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Succinylsulfathiazole |
|
| Mã phần lô | PP2400082631 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400082632 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan 1 D5 (phenyl D5) |
|
| Mã phần lô | PP2400082633 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan II |
|
| Mã phần lô | PP2400082634 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan III |
|
| Mã phần lô | PP2400082635 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan Orange G |
|
| Mã phần lô | PP2400082636 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan Red 7B |
|
| Mã phần lô | PP2400082637 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan Red B |
|
| Mã phần lô | PP2400082638 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sudan red G |
|
| Mã phần lô | PP2400082639 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID |
|
| Mã phần lô | PP2400082640 |
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID |
|
| Mã phần lô | PP2400082641 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine) |
|
| Mã phần lô | PP2400082642 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulfaethoxypyridazine |
|
| Mã phần lô | PP2400082643 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulfanilamide |
|
| Mã phần lô | PP2400082644 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulfisozole |
|
| Mã phần lô | PP2400082645 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cột phân tích acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400082646 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột cho cột phân tích acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400082647 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
tert-Butylhydroquinone |
|
| Mã phần lô | PP2400082648 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400082649 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400082650 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch Baird Parker |
|
| Mã phần lô | PP2400082651 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch DICHLORAN-G (DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2400082652 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch MRS |
|
| Mã phần lô | PP2400082653 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch MYP |
|
| Mã phần lô | PP2400082654 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch Perfringens base |
|
| Mã phần lô | PP2400082655 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch Plate count |
|
| Mã phần lô | PP2400082656 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch Pseudomonas agar base |
|
| Mã phần lô | PP2400082657 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch TBX |
|
| Mã phần lô | PP2400082658 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch TSA agar |
|
| Mã phần lô | PP2400082659 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch TTC agar |
|
| Mã phần lô | PP2400082660 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400082661 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar |
|
| Mã phần lô | PP2400082662 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2400082663 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder |
|
| Mã phần lô | PP2400082664 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder |
|
| Mã phần lô | PP2400082665 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder |
|
| Mã phần lô | PP2400082666 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thiacloprid |
|
| Mã phần lô | PP2400082667 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thiamine Hydrochloride (B1) |
|
| Mã phần lô | PP2400082668 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thiamine-[13C4] hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082669 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thriam |
|
| Mã phần lô | PP2400082670 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thrombin from bovine plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400082671 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc nhuộm Redsafe |
|
| Mã phần lô | PP2400082672 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400082673 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc thử α-Amylase (Ceralpha) |
|
| Mã phần lô | PP2400082674 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột |
|
| Mã phần lô | PP2400082675 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Titriplex III (EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2400082676 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
TopPURE Food DNA Extraction Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400082677 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) |
|
| Mã phần lô | PP2400082678 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trehalose |
|
| Mã phần lô | PP2400082679 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Triadimefon |
|
| Mã phần lô | PP2400082680 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Triadimenol |
|
| Mã phần lô | PP2400082681 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tricresyl phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400082682 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Triethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2400082683 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Triflumizole |
|
| Mã phần lô | PP2400082684 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Triforine |
|
| Mã phần lô | PP2400082685 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trimethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2400082686 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082687 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tris-Tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2400082688 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag) |
|
| Mã phần lô | PP2400082689 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag) |
|
| Mã phần lô | PP2400082690 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi chiết xơ tổng |
|
| Mã phần lô | PP2400082691 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets |
|
| Mã phần lô | PP2400082692 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vanillin |
|
| Mã phần lô | PP2400082693 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vinyl Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082694 |
| Giá từng phần lô | 619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin B6 (pyridoxine·HCl) (4,5-bis(hydroxymethyl)-¹³C₄) |
|
| Mã phần lô | PP2400082695 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Wijs solution |
|
| Mã phần lô | PP2400082696 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xylose |
|
| Mã phần lô | PP2400082697 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Z-L-Lys-ONp hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400082698 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
α-Hexylcinnamaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400082699 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae |
|
| Mã phần lô | PP2400082700 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
δ-Tocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2400082701 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi