Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400195261-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Chủ đầu tư VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2400108363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,628,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 144.322.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400082262 - (+)-γ-Tocopherol 3,300,000 49,000
2 PP2400082263 - (±)-α-lipoic acid 4,600,000 69,000
3 PP2400082264 - (±)-β-Tocopherol (Vitamin E) solution 5,000,000 75,000
4 PP2400082265 - 2,4,5-T 1,800,000 27,000
5 PP2400082266 - 2-Mercaptobenzothiazole 4,200,000 63,000
6 PP2400082267 - 2-Mercaptoimidazole 3,100,000 46,000
7 PP2400082268 - 6-Aminoquinoline-N-hydroxysuccinimide carbamat (AQC) 45,000,000 675,000
8 PP2400082269 - Acetone 2,880,000 43,000
9 PP2400082270 - Acetonitrile gradient grade 140,000,000 2,100,000
10 PP2400082271 - acid ascorbic 3,600,000 54,000
11 PP2400082272 - Acid benzoic 1,300,000 19,000
12 PP2400082273 - Acid béo FAME 37 components 6,300,000 94,000
13 PP2400082274 - Acid folic 1,220,000 18,000
14 PP2400082275 - Acid folic 4,800,000 72,000
15 PP2400082276 - Acid phosphatase từ khoai tây 88,000,000 1,320,000
16 PP2400082277 - Adenosine 1,200,000 18,000
17 PP2400082278 - AgraQuant Gluten G12 12,400,000 186,000
18 PP2400082279 - Alachlor 2,000,000 30,000
19 PP2400082280 - Aldicarb sulfoxide 3,500,000 52,000
20 PP2400082281 - all-trans-Retinol 2,000,000 30,000
21 PP2400082282 - Allura Red AC 6,400,000 96,000
22 PP2400082283 - Ametoctradin 7,000,000 105,000
23 PP2400082284 - Argon lỏng 168,000,000 2,520,000
24 PP2400082285 - Auramine O 1,200,000 18,000
25 PP2400082286 - Available Carbohydrates Assay Kit 99,000,000 1,485,000
26 PP2400082287 - Axit Hydrochloric 9,200,000 138,000
27 PP2400082288 - Axit meta phosphoric 7,000,000 105,000
28 PP2400082289 - Axit Nitric 94,400,000 1,416,000
29 PP2400082290 - Axit Trichloroacetic 6,000,000 90,000
30 PP2400082291 - Bacitracin 1,500,000 22,000
31 PP2400082292 - Bản kính Silica gel 23,500,000 352,000
32 PP2400082293 - Bản nhôm Silicagel F254 25,600,000 384,000
33 PP2400082294 - Benalaxy 2,700,000 40,000
34 PP2400082295 - Benomyl 2,500,000 37,000
35 PP2400082296 - Benzoximate 2,300,000 34,000
36 PP2400082297 - beta caroten 4,800,000 72,000
37 PP2400082298 - Bifenazate 3,700,000 55,000
38 PP2400082299 - Bình định mức 20 mL 3,720,000 55,000
39 PP2400082300 - Bình định mức 5 mL 3,600,000 54,000
40 PP2400082301 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 5,340,000 80,000
41 PP2400082302 - Bình tam giác 500 mL 2,200,000 33,000
42 PP2400082303 - Bình trung tính 500 mL 3,720,000 55,000
43 PP2400082304 - Biotin 4,500,000 67,000
44 PP2400082305 - Biotin-d4 36,000,000 540,000
45 PP2400082306 - Biphenyl 750,000 11,000
46 PP2400082307 - Bis(2-ethylhexyl) adipate 1,700,000 25,000
47 PP2400082308 - Bis(2-ethylhexyl) phtalate 2,800,000 42,000
48 PP2400082309 - Bisdemethoxycurcumin 1,200,000 18,000
49 PP2400082310 - Bộ kit phân tích Fructan 80,000,000 1,200,000
50 PP2400082311 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) 9,350,000 140,000
51 PP2400082312 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng 9,150,000 137,000
52 PP2400082313 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng 115,000,000 1,725,000
53 PP2400082314 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme 70,400,000 1,056,000
54 PP2400082315 - Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha) 9,050,000 135,000
55 PP2400082316 - Bộ kit tách chiết DNA 76,000,000 1,140,000
56 PP2400082317 - Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge 90,000,000 1,350,000
57 PP2400082318 - Bonet 7,688,000 115,000
58 PP2400082319 - Bột làm sạch C18 79,200,000 1,188,000
59 PP2400082320 - Bột làm sạch PSA 126,350,000 1,895,000
60 PP2400082321 - Butachlor 2,500,000 37,000
61 PP2400082322 - Calcium-d-pantothenate 6,400,000 96,000
62 PP2400082323 - Calcium-pantothenate (13C6, 15N2) 14,500,000 217,000
63 PP2400082324 - Capsaicin 1,000,000 15,000
64 PP2400082325 - Carbadox 2,400,000 36,000
65 PP2400082326 - Carbofuran 1,700,000 25,000
66 PP2400082327 - Carbosulfan 2,400,000 36,000
67 PP2400082328 - Carboxin 2,200,000 33,000
68 PP2400082329 - Carmoisine 8,900,000 133,000
69 PP2400082330 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement 48,000,000 720,000
70 PP2400082331 - Chất bổ sung Pseudomonas CN 46,500,000 697,000
71 PP2400082332 - Chất chuẩn HCl 0,1 N 1,800,000 27,000
72 PP2400082333 - Chất chuẩn NaOH 0,1N 1,800,000 27,000
73 PP2400082334 - Chất trợ lọc Diatomaceous Earth 3,800,000 57,000
74 PP2400082335 - Chiro-inositol 5,700,000 85,000
75 PP2400082336 - Chlorbenzuron 5,600,000 84,000
76 PP2400082337 - Chloroform 2,080,000 31,000
77 PP2400082338 - Chocolate Brown HT 2,500,000 37,000
78 PP2400082339 - Chondroitin sulfate sodium 5,800,000 87,000
79 PP2400082340 - Chuẩn Acesulfam K 1,200,000 18,000
80 PP2400082341 - Chuẩn Aflatoxin M1 2,600,000 39,000
81 PP2400082342 - Chuẩn amaranth 1,500,000 22,000
82 PP2400082343 - Chuẩn Amoni 1000 ppm 1,100,000 16,000
83 PP2400082344 - Chuẩn As 1000 ppm 1,100,000 16,000
84 PP2400082345 - Chuẩn Aspartame 1,500,000 22,000
85 PP2400082346 - Chuẩn Brilliant Blue FCF 1,600,000 24,000
86 PP2400082347 - Chuẩn Cd 1000 ppm 1,100,000 16,000
87 PP2400082348 - Chuẩn Chlorpyrifos 4,000,000 60,000
88 PP2400082349 - Chuẩn Cholecalciferol 1,600,000 24,000
89 PP2400082350 - Chuẩn coban 1000 ppm 1,100,000 16,000
90 PP2400082351 - Chuẩn Crom 1000 ppm 1,100,000 16,000
91 PP2400082352 - Chuẩn Cu 1000 ppm 1,100,000 16,000
92 PP2400082353 - Chuẩn Cypermethrin 3,600,000 54,000
93 PP2400082354 - Chuẩn Dimethoate 4,000,000 60,000
94 PP2400082355 - Chuẩn Fe 1000 ppm 1,100,000 16,000
95 PP2400082356 - Chuẩn Hg 1000 ppm 1,100,000 16,000
96 PP2400082357 - Chuẩn Iod 1000 ppm 2,230,000 33,000
97 PP2400082358 - Chuẩn Kali 1000 ppm 1,100,000 16,000
98 PP2400082359 - Chuẩn Lanthanum 1000 ppm 1,100,000 16,000
99 PP2400082360 - Chuẩn L-Ascorbic acid 2,200,000 33,000
100 PP2400082361 - Chuẩn Lithium 1000 ppm 1,100,000 16,000
101 PP2400082362 - Chuẩn Lutetium 1000 ppm 2,500,000 37,000
102 PP2400082363 - Chuẩn Menaquinone 7 6,200,000 93,000
103 PP2400082364 - Chuẩn Mg 1000 ppm 1,100,000 16,000
104 PP2400082365 - Chuẩn Mn 1000 ppm 1,100,000 16,000
105 PP2400082366 - Chuẩn Mo 1000 ppm 1,100,000 16,000
106 PP2400082367 - Chuẩn Natri 1000 ppm 1,100,000 16,000
107 PP2400082368 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm 1,100,000 16,000
108 PP2400082369 - Chuẩn Pb 1000 ppm 1,100,000 16,000
109 PP2400082370 - Chuẩn Permethrin 3,400,000 51,000
110 PP2400082371 - Chuẩn Pesticide-Mix 163 8,200,000 123,000
111 PP2400082372 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) 1,680,000 25,000
112 PP2400082373 - Chuẩn Ponceau 4R 2,700,000 40,000
113 PP2400082374 - Chuẩn Riboflavin 1,200,000 18,000
114 PP2400082375 - Chuẩn Sb 1000 ppm 1,100,000 16,000
115 PP2400082376 - Chuẩn Se 1000 ppm 1,100,000 16,000
116 PP2400082377 - Chuẩn Sn 1000 ppm 1,100,000 16,000
117 PP2400082378 - Chuẩn sudan I 2,800,000 42,000
118 PP2400082379 - Chuẩn Sudan IV 2,800,000 42,000
119 PP2400082380 - Cinoxacin 4,900,000 73,000
120 PP2400082381 - Citicoline sodium 3,800,000 57,000
121 PP2400082382 - Cốc chiết béo 60,000,000 900,000
122 PP2400082383 - Cốc có mỏ 1000 mL 520,000 7,000
123 PP2400082384 - Coenzyme Q10 synthesis 2,200,000 33,000
124 PP2400082385 - Colchicine 2,300,000 34,000
125 PP2400082386 - Cordycepin 1,200,000 18,000
126 PP2400082387 - Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin 20,500,000 307,000
127 PP2400082388 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol 31,500,000 472,000
128 PP2400082389 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin 51,000,000 765,000
129 PP2400082390 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon 35,200,000 528,000
130 PP2400082391 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL 50,160,000 752,000
131 PP2400082392 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính 12,400,000 186,000
132 PP2400082393 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính 87,230,000 1,308,000
133 PP2400082394 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm 18,600,000 279,000
134 PP2400082395 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL 11,400,000 171,000
135 PP2400082396 - Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL 67,760,000 1,016,000
136 PP2400082397 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính 35,600,000 534,000
137 PP2400082398 - Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE) 568,000,000 8,520,000
138 PP2400082399 - Cột HiTrap Protein G 57,160,000 857,000
139 PP2400082400 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) 66,064,000 990,000
140 PP2400082401 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) 53,900,000 808,000
141 PP2400082402 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) 30,400,000 456,000
142 PP2400082403 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm) 59,760,000 896,000
143 PP2400082404 - Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 51,513,000 772,000
144 PP2400082405 - Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 157,135,000 2,357,000
145 PP2400082406 - Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 91,245,000 1,368,000
146 PP2400082407 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm 47,300,000 709,000
147 PP2400082408 - Cột sắc ký khí TG-1MS 50,000,000 750,000
148 PP2400082409 - Cột SPE SCX 110,000,000 1,650,000
149 PP2400082410 - Cuvet nhựa dùng một lần 45,300,000 679,000
150 PP2400082411 - Cyanocobalamin 3,700,000 55,000
151 PP2400082412 - Cyantraniliprole 4,000,000 60,000
152 PP2400082413 - Cycloxydim 2,300,000 34,000
153 PP2400082414 - Daidzin 1,200,000 18,000
154 PP2400082415 - Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) 26,640,000 399,000
155 PP2400082416 - Dapson 1,410,000 21,000
156 PP2400082417 - Đầu côn 10ml 870,000 13,000
157 PP2400082418 - Đầu côn vàng 200 µl 37,500,000 562,000
158 PP2400082419 - Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black 14,760,000 221,000
159 PP2400082420 - Dây dẫn thải mẫu 14,760,000 221,000
160 PP2400082421 - Đệm Buffered pepton water 41,085,000 616,000
161 PP2400082422 - Đệm điện di TAE buffer 50X 5,800,000 87,000
162 PP2400082423 - Demethoxycurcumin 8,600,000 129,000
163 PP2400082424 - Demeton-S-methyl 8,600,000 129,000
164 PP2400082425 - Dextrose 6,000,000 90,000
165 PP2400082426 - Đĩa petri nhựa vô trùng 172,000,000 2,580,000
166 PP2400082427 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc 48,000,000 720,000
167 PP2400082428 - Diafenthiuron 2,500,000 37,000
168 PP2400082429 - Dibutyl phtalate 1,300,000 19,000
169 PP2400082430 - Dicamba 2,300,000 34,000
170 PP2400082431 - Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC 2,800,000 42,000
171 PP2400082432 - Diethyl ether 6,500,000 97,000
172 PP2400082433 - Dihydrocapsaicin 1,400,000 21,000
173 PP2400082434 - Dimethomorph 2,900,000 43,000
174 PP2400082435 - Dimetridazole 1,000,000 15,000
175 PP2400082436 - Cột phân tích polyol 60,000,000 900,000
176 PP2400082437 - Tiền cột cho cột phân tích polyol 20,000,000 300,000
177 PP2400082438 - Cột phân tích monosaccharid 60,000,000 900,000
178 PP2400082439 - Tiền cột cho cột phân tích monosaccharid 20,000,000 300,000
179 PP2400082440 - Cột phân tích carbohydrat 60,000,000 900,000
180 PP2400082441 - Tiền cột cho cột phân tích carbohydrat 20,000,000 300,000
181 PP2400082442 - Diphenyl carbonate 2,000,000 30,000
182 PP2400082443 - Diphenyl ether 2,300,000 34,000
183 PP2400082444 - DL alpha tocopherol 3,200,000 48,000
184 PP2400082445 - DL alpha toocopheryl acetat 2,100,000 31,000
185 PP2400082446 - Dung dịch chuẩn pH 10 1,000,000 15,000
186 PP2400082447 - Dung dịch chuẩn pH 4 860,000 12,000
187 PP2400082448 - Dung dịch chuẩn pH 7 860,000 12,000
188 PP2400082449 - Dung dịch đệm Attune focusing fluid 2,800,000 42,000
189 PP2400082450 - Dung dịch đệm Attune shutdown solution 3,400,000 51,000
190 PP2400082451 - Dung dịch đệm Attune wash solution 3,400,000 51,000
191 PP2400082452 - Dung dịch điện ly bảo quản điện cực KCl 3M 2,120,000 31,000
192 PP2400082453 - Dung dịch PCR Master Mix (2X) 17,000,000 255,000
193 PP2400082454 - Enoxacin 3,000,000 45,000
194 PP2400082455 - Enzym takadiastase 36,000,000 540,000
195 PP2400082456 - Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae 11,500,000 172,000
196 PP2400082457 - Epicatechin 1,000,000 15,000
197 PP2400082458 - Epichlorhydrin 1,300,000 19,000
198 PP2400082459 - Erythrosin B 6,000,000 90,000
199 PP2400082460 - Ethanol 15,600,000 234,000
200 PP2400082461 - Ethion 1,900,000 28,000
201 PP2400082462 - Ethyl vanillin 1,500,000 22,000
202 PP2400082463 - ɛ-Caprolactam 2,100,000 31,000
203 PP2400082464 - Fenamidone 2,200,000 33,000
204 PP2400082465 - Fenitrothion 1,700,000 25,000
205 PP2400082466 - Fenobucarb 1,400,000 21,000
206 PP2400082467 - Fenoprop 1,000,000 15,000
207 PP2400082468 - Fenpiclonil 2,100,000 31,000
208 PP2400082469 - Fenpicoxamid 4,700,000 70,000
209 PP2400082470 - Fenpyrazamine 11,000,000 165,000
210 PP2400082471 - Fenpyroximate 7,200,000 108,000
211 PP2400082472 - Fentrazamid 3,400,000 51,000
212 PP2400082473 - Fenuron 2,100,000 31,000
213 PP2400082474 - Ferimzone 7,400,000 111,000
214 PP2400082475 - Fibrinogen từ huyết tương bò 19,200,000 288,000
215 PP2400082476 - Flazasulfuron 7,800,000 117,000
216 PP2400082477 - Florasulam 4,000,000 60,000
217 PP2400082478 - Fluazinam 3,600,000 54,000
218 PP2400082479 - Flubendiamide 4,100,000 61,000
219 PP2400082480 - Flucycloxuron 6,400,000 96,000
220 PP2400082481 - Fludioxonil 2,700,000 40,000
221 PP2400082482 - Flufiprole 2,400,000 36,000
222 PP2400082483 - Flumioxazin 6,300,000 94,000
223 PP2400082484 - Fluometuron 2,300,000 34,000
224 PP2400082485 - Fluopyram 5,000,000 75,000
225 PP2400082486 - Fluorodifen 1,400,000 21,000
226 PP2400082487 - Fluotrimazole 1,800,000 27,000
227 PP2400082488 - Fluoxastrobin 5,560,000 83,000
228 PP2400082489 - Fluquinconazole 4,000,000 60,000
229 PP2400082490 - Fluridone 1,780,000 26,000
230 PP2400082491 - Flusulfamide 5,000,000 75,000
231 PP2400082492 - Flutianil 5,500,000 82,000
232 PP2400082493 - Flutolanil 1,500,000 22,000
233 PP2400082494 - Fluxapyroxad 3,200,000 48,000
234 PP2400082495 - Fmoc chloride 9,500,000 142,000
235 PP2400082496 - Folic Acid-13C5 33,000,000 495,000
236 PP2400082497 - Fonofos 5,300,000 79,000
237 PP2400082498 - Formaldehyde solution 1,500,000 22,000
238 PP2400082499 - Fructose 6,000,000 90,000
239 PP2400082500 - Gallocatechin 3,500,000 52,000
240 PP2400082501 - Găng tay cao su không bột cỡ M 49,200,000 738,000
241 PP2400082502 - Gelatine 3,250,000 48,000
242 PP2400082503 - Genistein 650,000 9,000
243 PP2400082504 - Genistin 1,200,000 18,000
244 PP2400082505 - Giấy lọc vàng phi 11 17,400,000 261,000
245 PP2400082506 - Giấy lọc vàng phi 18 44,000,000 660,000
246 PP2400082507 - Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm 7,000,000 105,000
247 PP2400082508 - Ginsenoside Rb1 1,300,000 19,000
248 PP2400082509 - Ginsenoside Rb2 2,800,000 42,000
249 PP2400082510 - Ginsenoside Rc 1,800,000 27,000
250 PP2400082511 - Ginsenoside Rd 1,300,000 19,000
251 PP2400082512 - Ginsenoside Re 1,300,000 19,000
252 PP2400082513 - Ginsenoside Rf 3,100,000 46,000
253 PP2400082514 - Ginsenoside Rg1 1,000,000 15,000
254 PP2400082515 - Ginsenoside Rg2 1,500,000 22,000
255 PP2400082516 - Ginsenoside Rg3 2,000,000 30,000
256 PP2400082517 - Ginsenoside Rg5 6,000,000 90,000
257 PP2400082518 - Ginsenoside Ro 2,100,000 31,000
258 PP2400082519 - Glycitein 2,400,000 36,000
259 PP2400082520 - Glycitin 1,500,000 22,000
260 PP2400082521 - Haloxyfop 2,550,000 38,000
261 PP2400082522 - Hóa chất định danh CHCA 52,500,000 787,000
262 PP2400082523 - Huyết tương đông khô thử Coagulase 65,000,000 975,000
263 PP2400082524 - Indigotin 12,500,000 187,000
264 PP2400082525 - Indoxacarb 3,500,000 52,000
265 PP2400082526 - inositol 2,100,000 31,000
266 PP2400082527 - Insert thủy tinh thể tích 300µL, chân đế bằng nhựa 16,445,000 246,000
267 PP2400082528 - Iprodione 1,700,000 25,000
268 PP2400082529 - Ipronidazole 5,700,000 85,000
269 PP2400082530 - Isopropanol 20,000,000 300,000
270 PP2400082531 - Isopyrazam 2,200,000 33,000
271 PP2400082532 - Isorhamnetin 1,300,000 19,000
272 PP2400082533 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn 3,750,000 56,000
273 PP2400082534 - Khẩu trang hoạt tính 15,000,000 225,000
274 PP2400082535 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần 145,000,000 2,175,000
275 PP2400082536 - Khí Heli 261,000,000 3,915,000
276 PP2400082537 - Khí Nito 35,000,000 525,000
277 PP2400082538 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). 54,000,000 810,000
278 PP2400082539 - Kim tiêm mẫu 37,400,000 561,000
279 PP2400082540 - Kim tiêm mẫu dùng cho GC 7,200,000 108,000
280 PP2400082541 - Kim tiêm mẫu dùng cho HPTLC 15,500,000 232,000
281 PP2400082542 - Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle 226,000,000 3,390,000
282 PP2400082543 - Kit độc tố tụ cầu 126,000,000 1,890,000
283 PP2400082544 - Kit MDS kiểm Salmonella 82,500,000 1,237,000
284 PP2400082545 - Kit MDS kiểm Listeria monocytogenes 56,100,000 841,000
285 PP2400082546 - Lactic acid 1,200,000 18,000
286 PP2400082547 - Lactose, Anhydrous 5,600,000 84,000
287 PP2400082548 - Lọ vial 2 ml và nắp 3,000,000 45,000
288 PP2400082549 - Lomefloxacin Hydrochloride 3,000,000 45,000
289 PP2400082550 - Lufenuron 3,400,000 51,000
290 PP2400082551 - Lycopene 14,000,000 210,000
291 PP2400082552 - Majornoside R2 12,400,000 186,000
292 PP2400082553 - Maltol 1,100,000 16,000
293 PP2400082554 - Maltose monohydrate 6,000,000 90,000
294 PP2400082555 - Mandipropamid 4,700,000 70,000
295 PP2400082556 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm 247,500,000 3,712,000
296 PP2400082557 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm 70,000,000 1,050,000
297 PP2400082558 - Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm 35,200,000 528,000
298 PP2400082559 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm 34,400,000 516,000
299 PP2400082560 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm 24,690,000 370,000
300 PP2400082561 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm 32,000,000 480,000
301 PP2400082562 - Mannitol 3,300,000 49,000
302 PP2400082563 - Mặt nạ phòng độc 84,000,000 1,260,000
303 PP2400082564 - Menadione 1,700,000 25,000
304 PP2400082565 - menaquinone-4 5,500,000 82,000
305 PP2400082566 - Methyl methacrylate (Methacrylic acid-methyl ester) 1,150,000 17,000
306 PP2400082567 - Methyl tert-butyl ether 5,400,000 81,000
307 PP2400082568 - Metronidazole 1,200,000 18,000
308 PP2400082569 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth 5,500,000 82,000
309 PP2400082570 - Môi trường Lauryl sulfat broth 4,500,000 67,000
310 PP2400082571 - Môi trường Motility Nitrate Medium 26,000,000 390,000
311 PP2400082572 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth 7,200,000 108,000
312 PP2400082573 - Môi trường RV broth 9,000,000 135,000
313 PP2400082574 - Muối natri 1-heptansulfornat 10,500,000 157,000
314 PP2400082575 - Nalidixic acid 2,000,000 30,000
315 PP2400082576 - Nắp vial có rãnh 47,520,000 712,000
316 PP2400082577 - Natri acetat khan 1,400,000 21,000
317 PP2400082578 - Natri chloride 2,250,000 33,000
318 PP2400082579 - Natri hydroxit 2,150,000 32,000
319 PP2400082580 - Natri sulfat (Na2SO4) 2,000,000 30,000
320 PP2400082581 - Nebulizer 62,540,000 938,000
321 PP2400082582 - Neomycin sulfate 1,800,000 27,000
322 PP2400082583 - Nexion dual detector calibration solution (Dung dịch tune thiết bị- detector) 24,060,000 360,000
323 PP2400082584 - Nexion setup solution (Dung dịch tune thiết bị) 20,348,000 305,000
324 PP2400082585 - n-Hexan 44,000,000 660,000
325 PP2400082586 - n-Hexan dùng cho GC 35,200,000 528,000
326 PP2400082587 - Nicotinamide 1,900,000 28,000
327 PP2400082588 - Nicotinic acid 6,400,000 96,000
328 PP2400082589 - Nordihydrocapsaicin 4,500,000 67,000
329 PP2400082590 - Norfloxacin 3,800,000 57,000
330 PP2400082591 - Notoginsenoside R1 1,000,000 15,000
331 PP2400082592 - Ôc vít cho cone 954,000 14,000
332 PP2400082593 - Olaquidox 3,300,000 49,000
333 PP2400082594 - Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL 25,960,000 389,000
334 PP2400082595 - Ống eppendort 1,5 mL 9,900,000 148,000
335 PP2400082596 - Ống eppendort 2 mL 12,000,000 180,000
336 PP2400082597 - Ống fancol 15 mL 27,000,000 405,000
337 PP2400082598 - Ống fancol 50 mL 78,000,000 1,170,000
338 PP2400082599 - Ống Kjeldahl phi 42x300 mm 17,000,000 255,000
339 PP2400082600 - Orbifloxacin 3,800,000 57,000
340 PP2400082601 - Ormetoprim 4,300,000 64,000
341 PP2400082602 - Oxolinic acid 2,280,000 34,000
342 PP2400082603 - Para Red 1,700,000 25,000
343 PP2400082604 - Pendimethalin 1,760,000 26,000
344 PP2400082605 - Penicillin G Sodium Salt 3,200,000 48,000
345 PP2400082606 - Penthiopyrad 3,250,000 48,000
346 PP2400082607 - Petroleum ether 30-60 52,800,000 792,000
347 PP2400082608 - Phenthoate 2,700,000 40,000
348 PP2400082609 - Phễu thủy tinh phi 7 3,200,000 48,000
349 PP2400082610 - Phin lọc 52,050,000 780,000
350 PP2400082611 - Phorate 1,600,000 24,000
351 PP2400082612 - Phosmet 2,300,000 34,000
352 PP2400082613 - Phthaldialdehyde 41,400,000 621,000
353 PP2400082614 - PTFE Seal strips 301,950,000 4,529,000
354 PP2400082615 - Puerarin 1,000,000 15,000
355 PP2400082616 - Pyridoxin hydrochloride 1,800,000 27,000
356 PP2400082617 - Quần áo bảo hộ 24,750,000 371,000
357 PP2400082618 - Quercetin 1,000,000 15,000
358 PP2400082619 - Rapid Integrated Total Dietary Fiber Assay Kit 49,500,000 742,000
359 PP2400082620 - Retinyl palmitate 3,200,000 48,000
360 PP2400082621 - Rhodamine B 5,500,000 82,000
361 PP2400082622 - Riboflavin-[13C4,15N2] 30,000,000 450,000
362 PP2400082623 - Ronidazole 1,600,000 24,000
363 PP2400082624 - Sodium Cyclamate 1,200,000 18,000
364 PP2400082625 - Sodium tetraethylborate, 97%, pure 4,800,000 72,000
365 PP2400082626 - Spectinomycin 1,900,000 28,000
366 PP2400082627 - Spiramycin 1,700,000 25,000
367 PP2400082628 - Spirotetramat 4,000,000 60,000
368 PP2400082629 - Streptomycin Sulfate 2,100,000 31,000
369 PP2400082630 - Styrene 1,030,000 15,000
370 PP2400082631 - Succinylsulfathiazole 1,200,000 18,000
371 PP2400082632 - Sucrose 6,000,000 90,000
372 PP2400082633 - Sudan 1 D5 (phenyl D5) 5,600,000 84,000
373 PP2400082634 - Sudan II 2,750,000 41,000
374 PP2400082635 - Sudan III 2,750,000 41,000
375 PP2400082636 - Sudan Orange G 2,800,000 42,000
376 PP2400082637 - Sudan Red 7B 3,600,000 54,000
377 PP2400082638 - Sudan Red B 4,800,000 72,000
378 PP2400082639 - Sudan red G 3,800,000 57,000
379 PP2400082640 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID 31,020,000 465,000
380 PP2400082641 - Tiền cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID 15,620,000 234,000
381 PP2400082642 - Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine) 6,300,000 94,000
382 PP2400082643 - Sulfaethoxypyridazine 4,400,000 66,000
383 PP2400082644 - Sulfanilamide 1,350,000 20,000
384 PP2400082645 - Sulfisozole 5,000,000 75,000
385 PP2400082646 - Cột phân tích acid hữu cơ 44,000,000 660,000
386 PP2400082647 - Tiền cột cho cột phân tích acid hữu cơ 11,000,000 165,000
387 PP2400082648 - tert-Butylhydroquinone 1,450,000 21,000
388 PP2400082649 - Thạch Agarose 42,000,000 630,000
389 PP2400082650 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) 36,000,000 540,000
390 PP2400082651 - Thạch Baird Parker 52,500,000 787,000
391 PP2400082652 - Thạch DICHLORAN-G (DG18) 78,750,000 1,181,000
392 PP2400082653 - Thạch MRS 13,200,000 198,000
393 PP2400082654 - Thạch MYP 36,450,000 546,000
394 PP2400082655 - Thạch Perfringens base 22,500,000 337,000
395 PP2400082656 - Thạch Plate count 47,400,000 711,000
396 PP2400082657 - Thạch Pseudomonas agar base 2,700,000 40,000
397 PP2400082658 - Thạch TBX 60,000,000 900,000
398 PP2400082659 - Thạch TSA agar 15,000,000 225,000
399 PP2400082660 - Thạch TTC agar 23,000,000 345,000
400 PP2400082661 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) 34,350,000 515,000
401 PP2400082662 - VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar 52,000,000 780,000
402 PP2400082663 - Thạch XLD agar 46,900,000 703,000
403 PP2400082664 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder 3,300,000 49,000
404 PP2400082665 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder 5,200,000 78,000
405 PP2400082666 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder 6,300,000 94,000
406 PP2400082667 - Thiacloprid 3,200,000 48,000
407 PP2400082668 - Thiamine Hydrochloride (B1) 2,200,000 33,000
408 PP2400082669 - Thiamine-[13C4] hydrochloride 32,200,000 483,000
409 PP2400082670 - Thriam 2,000,000 30,000
410 PP2400082671 - Thrombin from bovine plasma 120,000,000 1,800,000
411 PP2400082672 - Thuốc nhuộm Redsafe 7,750,000 116,000
412 PP2400082673 - Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent 30,000,000 450,000
413 PP2400082674 - Thuốc thử α-Amylase (Ceralpha) 1,340,000 20,000
414 PP2400082675 - Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột 70,224,000 1,053,000
415 PP2400082676 - Titriplex III (EDTA) 3,600,000 54,000
416 PP2400082677 - TopPURE Food DNA Extraction Kit 23,000,000 345,000
417 PP2400082678 - Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) 21,150,000 317,000
418 PP2400082679 - Trehalose 2,600,000 39,000
419 PP2400082680 - Triadimefon 1,700,000 25,000
420 PP2400082681 - Triadimenol 2,000,000 30,000
421 PP2400082682 - Tricresyl phosphate 1,150,000 17,000
422 PP2400082683 - Triethylamine 830,000 12,000
423 PP2400082684 - Triflumizole 3,000,000 45,000
424 PP2400082685 - Triforine 2,000,000 30,000
425 PP2400082686 - Trimethylamine 2,000,000 30,000
426 PP2400082687 - Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride 44,000,000 660,000
427 PP2400082688 - Tris-Tromethamin 2,900,000 43,000
428 PP2400082689 - Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag) 260,000,000 3,900,000
429 PP2400082690 - Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag) 238,000,000 3,570,000
430 PP2400082691 - Túi chiết xơ tổng 109,200,000 1,638,000
431 PP2400082692 - Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets 9,500,000 142,000
432 PP2400082693 - Vanillin 3,300,000 49,000
433 PP2400082694 - Vinyl Chloride 619,000 9,000
434 PP2400082695 - Vitamin B6 (pyridoxine·HCl) (4,5-bis(hydroxymethyl)-¹³C₄) 40,000,000 600,000
435 PP2400082696 - Wijs solution 16,050,000 240,000
436 PP2400082697 - Xylose 4,100,000 61,000
437 PP2400082698 - Z-L-Lys-ONp hydrochloride 40,000,000 600,000
438 PP2400082699 - α-Hexylcinnamaldehyde 13,500,000 202,000
439 PP2400082700 - β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae 25,000,000 375,000
440 PP2400082701 - δ-Tocopherol 1,400,000 21,000
(+)-γ-Tocopherol
Mã phần lô PP2400082262
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
(±)-α-lipoic acid
Mã phần lô PP2400082263
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
(±)-β-Tocopherol (Vitamin E) solution
Mã phần lô PP2400082264
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
2,4,5-T
Mã phần lô PP2400082265
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
2-Mercaptobenzothiazole
Mã phần lô PP2400082266
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
2-Mercaptoimidazole
Mã phần lô PP2400082267
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
6-Aminoquinoline-N-hydroxysuccinimide carbamat (AQC)
Mã phần lô PP2400082268
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acetone
Mã phần lô PP2400082269
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acetonitrile gradient grade
Mã phần lô PP2400082270
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
acid ascorbic
Mã phần lô PP2400082271
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid benzoic
Mã phần lô PP2400082272
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid béo FAME 37 components
Mã phần lô PP2400082273
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid folic
Mã phần lô PP2400082274
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid folic
Mã phần lô PP2400082275
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid phosphatase từ khoai tây
Mã phần lô PP2400082276
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Adenosine
Mã phần lô PP2400082277
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
AgraQuant Gluten G12
Mã phần lô PP2400082278
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Alachlor
Mã phần lô PP2400082279
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aldicarb sulfoxide
Mã phần lô PP2400082280
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
all-trans-Retinol
Mã phần lô PP2400082281
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Allura Red AC
Mã phần lô PP2400082282
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ametoctradin
Mã phần lô PP2400082283
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Argon lỏng
Mã phần lô PP2400082284
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Auramine O
Mã phần lô PP2400082285
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Available Carbohydrates Assay Kit
Mã phần lô PP2400082286
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Axit Hydrochloric
Mã phần lô PP2400082287
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Axit meta phosphoric
Mã phần lô PP2400082288
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Axit Nitric
Mã phần lô PP2400082289
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Axit Trichloroacetic
Mã phần lô PP2400082290
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bacitracin
Mã phần lô PP2400082291
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bản kính Silica gel
Mã phần lô PP2400082292
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bản nhôm Silicagel F254
Mã phần lô PP2400082293
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Benalaxy
Mã phần lô PP2400082294
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Benomyl
Mã phần lô PP2400082295
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Benzoximate
Mã phần lô PP2400082296
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
beta caroten
Mã phần lô PP2400082297
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bifenazate
Mã phần lô PP2400082298
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình định mức 20 mL
Mã phần lô PP2400082299
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình định mức 5 mL
Mã phần lô PP2400082300
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2400082301
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình tam giác 500 mL
Mã phần lô PP2400082302
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình trung tính 500 mL
Mã phần lô PP2400082303
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Biotin
Mã phần lô PP2400082304
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Biotin-d4
Mã phần lô PP2400082305
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Biphenyl
Mã phần lô PP2400082306
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bis(2-ethylhexyl) adipate
Mã phần lô PP2400082307
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bis(2-ethylhexyl) phtalate
Mã phần lô PP2400082308
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bisdemethoxycurcumin
Mã phần lô PP2400082309
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích Fructan
Mã phần lô PP2400082310
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay)
Mã phần lô PP2400082311
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích tinh bột tổng
Mã phần lô PP2400082312
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng
Mã phần lô PP2400082313
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2400082314
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha)
Mã phần lô PP2400082315
Giá từng phần lô 9,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2400082316
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge
Mã phần lô PP2400082317
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bonet
Mã phần lô PP2400082318
Giá từng phần lô 7,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bột làm sạch C18
Mã phần lô PP2400082319
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bột làm sạch PSA
Mã phần lô PP2400082320
Giá từng phần lô 126,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Butachlor
Mã phần lô PP2400082321
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Calcium-d-pantothenate
Mã phần lô PP2400082322
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Calcium-pantothenate (13C6, 15N2)
Mã phần lô PP2400082323
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Capsaicin
Mã phần lô PP2400082324
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carbadox
Mã phần lô PP2400082325
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carbofuran
Mã phần lô PP2400082326
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carbosulfan
Mã phần lô PP2400082327
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carboxin
Mã phần lô PP2400082328
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carmoisine
Mã phần lô PP2400082329
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
Mã phần lô PP2400082330
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất bổ sung Pseudomonas CN
Mã phần lô PP2400082331
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất chuẩn HCl 0,1 N
Mã phần lô PP2400082332
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất chuẩn NaOH 0,1N
Mã phần lô PP2400082333
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất trợ lọc Diatomaceous Earth
Mã phần lô PP2400082334
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chiro-inositol
Mã phần lô PP2400082335
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chlorbenzuron
Mã phần lô PP2400082336
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chloroform
Mã phần lô PP2400082337
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chocolate Brown HT
Mã phần lô PP2400082338
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chondroitin sulfate sodium
Mã phần lô PP2400082339
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Acesulfam K
Mã phần lô PP2400082340
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2400082341
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn amaranth
Mã phần lô PP2400082342
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Amoni 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082343
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn As 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082344
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Aspartame
Mã phần lô PP2400082345
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Brilliant Blue FCF
Mã phần lô PP2400082346
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Cd 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082347
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Chlorpyrifos
Mã phần lô PP2400082348
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Cholecalciferol
Mã phần lô PP2400082349
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn coban 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082350
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Crom 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082351
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Cu 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082352
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Cypermethrin
Mã phần lô PP2400082353
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Dimethoate
Mã phần lô PP2400082354
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Fe 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082355
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Hg 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082356
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Iod 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082357
Giá từng phần lô 2,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Kali 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082358
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Lanthanum 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082359
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn L-Ascorbic acid
Mã phần lô PP2400082360
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Lithium 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082361
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Lutetium 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082362
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Menaquinone 7
Mã phần lô PP2400082363
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Mg 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082364
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Mn 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082365
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Mo 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082366
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Natri 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082367
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Nhôm 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082368
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Pb 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082369
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Permethrin
Mã phần lô PP2400082370
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Pesticide-Mix 163
Mã phần lô PP2400082371
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400082372
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Ponceau 4R
Mã phần lô PP2400082373
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Riboflavin
Mã phần lô PP2400082374
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Sb 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082375
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Se 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082376
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Sn 1000 ppm
Mã phần lô PP2400082377
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn sudan I
Mã phần lô PP2400082378
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chuẩn Sudan IV
Mã phần lô PP2400082379
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cinoxacin
Mã phần lô PP2400082380
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Citicoline sodium
Mã phần lô PP2400082381
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cốc chiết béo
Mã phần lô PP2400082382
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cốc có mỏ 1000 mL
Mã phần lô PP2400082383
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Coenzyme Q10 synthesis
Mã phần lô PP2400082384
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Colchicine
Mã phần lô PP2400082385
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cordycepin
Mã phần lô PP2400082386
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin
Mã phần lô PP2400082387
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
Mã phần lô PP2400082388
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
Mã phần lô PP2400082389
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
Mã phần lô PP2400082390
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2400082391
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính
Mã phần lô PP2400082392
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính
Mã phần lô PP2400082393
Giá từng phần lô 87,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm
Mã phần lô PP2400082394
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL
Mã phần lô PP2400082395
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL
Mã phần lô PP2400082396
Giá từng phần lô 67,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
Mã phần lô PP2400082397
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE)
Mã phần lô PP2400082398
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột HiTrap Protein G
Mã phần lô PP2400082399
Giá từng phần lô 57,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um)
Mã phần lô PP2400082400
Giá từng phần lô 66,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um)
Mã phần lô PP2400082401
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um)
Mã phần lô PP2400082402
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm)
Mã phần lô PP2400082403
Giá từng phần lô 59,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400082404
Giá từng phần lô 51,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400082405
Giá từng phần lô 157,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400082406
Giá từng phần lô 91,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm
Mã phần lô PP2400082407
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột sắc ký khí TG-1MS
Mã phần lô PP2400082408
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột SPE SCX
Mã phần lô PP2400082409
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cuvet nhựa dùng một lần
Mã phần lô PP2400082410
Giá từng phần lô 45,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2400082411
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cyantraniliprole
Mã phần lô PP2400082412
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cycloxydim
Mã phần lô PP2400082413
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Daidzin
Mã phần lô PP2400082414
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit)
Mã phần lô PP2400082415
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dapson
Mã phần lô PP2400082416
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đầu côn 10ml
Mã phần lô PP2400082417
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đầu côn vàng 200 µl
Mã phần lô PP2400082418
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black
Mã phần lô PP2400082419
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây dẫn thải mẫu
Mã phần lô PP2400082420
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đệm Buffered pepton water
Mã phần lô PP2400082421
Giá từng phần lô 41,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đệm điện di TAE buffer 50X
Mã phần lô PP2400082422
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Demethoxycurcumin
Mã phần lô PP2400082423
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Demeton-S-methyl
Mã phần lô PP2400082424
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dextrose
Mã phần lô PP2400082425
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đĩa petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400082426
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
Mã phần lô PP2400082427
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diafenthiuron
Mã phần lô PP2400082428
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dibutyl phtalate
Mã phần lô PP2400082429
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dicamba
Mã phần lô PP2400082430
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2400082431
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diethyl ether
Mã phần lô PP2400082432
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dihydrocapsaicin
Mã phần lô PP2400082433
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dimethomorph
Mã phần lô PP2400082434
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dimetridazole
Mã phần lô PP2400082435
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột phân tích polyol
Mã phần lô PP2400082436
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột cho cột phân tích polyol
Mã phần lô PP2400082437
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột phân tích monosaccharid
Mã phần lô PP2400082438
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột cho cột phân tích monosaccharid
Mã phần lô PP2400082439
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột phân tích carbohydrat
Mã phần lô PP2400082440
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột cho cột phân tích carbohydrat
Mã phần lô PP2400082441
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diphenyl carbonate
Mã phần lô PP2400082442
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diphenyl ether
Mã phần lô PP2400082443
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
DL alpha tocopherol
Mã phần lô PP2400082444
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
DL alpha toocopheryl acetat
Mã phần lô PP2400082445
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch chuẩn pH 10
Mã phần lô PP2400082446
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch chuẩn pH 4
Mã phần lô PP2400082447
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch chuẩn pH 7
Mã phần lô PP2400082448
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch đệm Attune focusing fluid
Mã phần lô PP2400082449
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch đệm Attune shutdown solution
Mã phần lô PP2400082450
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch đệm Attune wash solution
Mã phần lô PP2400082451
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch điện ly bảo quản điện cực KCl 3M
Mã phần lô PP2400082452
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch PCR Master Mix (2X)
Mã phần lô PP2400082453
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Enoxacin
Mã phần lô PP2400082454
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Enzym takadiastase
Mã phần lô PP2400082455
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae
Mã phần lô PP2400082456
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Epicatechin
Mã phần lô PP2400082457
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Epichlorhydrin
Mã phần lô PP2400082458
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Erythrosin B
Mã phần lô PP2400082459
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2400082460
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ethion
Mã phần lô PP2400082461
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ethyl vanillin
Mã phần lô PP2400082462
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
ɛ-Caprolactam
Mã phần lô PP2400082463
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenamidone
Mã phần lô PP2400082464
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenitrothion
Mã phần lô PP2400082465
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenobucarb
Mã phần lô PP2400082466
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenoprop
Mã phần lô PP2400082467
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenpiclonil
Mã phần lô PP2400082468
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenpicoxamid
Mã phần lô PP2400082469
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenpyrazamine
Mã phần lô PP2400082470
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenpyroximate
Mã phần lô PP2400082471
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fentrazamid
Mã phần lô PP2400082472
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenuron
Mã phần lô PP2400082473
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ferimzone
Mã phần lô PP2400082474
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fibrinogen từ huyết tương bò
Mã phần lô PP2400082475
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flazasulfuron
Mã phần lô PP2400082476
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Florasulam
Mã phần lô PP2400082477
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluazinam
Mã phần lô PP2400082478
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flubendiamide
Mã phần lô PP2400082479
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flucycloxuron
Mã phần lô PP2400082480
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fludioxonil
Mã phần lô PP2400082481
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flufiprole
Mã phần lô PP2400082482
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flumioxazin
Mã phần lô PP2400082483
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluometuron
Mã phần lô PP2400082484
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluopyram
Mã phần lô PP2400082485
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluorodifen
Mã phần lô PP2400082486
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluotrimazole
Mã phần lô PP2400082487
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluoxastrobin
Mã phần lô PP2400082488
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluquinconazole
Mã phần lô PP2400082489
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluridone
Mã phần lô PP2400082490
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flusulfamide
Mã phần lô PP2400082491
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flutianil
Mã phần lô PP2400082492
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Flutolanil
Mã phần lô PP2400082493
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluxapyroxad
Mã phần lô PP2400082494
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fmoc chloride
Mã phần lô PP2400082495
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Folic Acid-13C5
Mã phần lô PP2400082496
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fonofos
Mã phần lô PP2400082497
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2400082498
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fructose
Mã phần lô PP2400082499
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gallocatechin
Mã phần lô PP2400082500
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Găng tay cao su không bột cỡ M
Mã phần lô PP2400082501
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gelatine
Mã phần lô PP2400082502
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Genistein
Mã phần lô PP2400082503
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Genistin
Mã phần lô PP2400082504
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy lọc vàng phi 11
Mã phần lô PP2400082505
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy lọc vàng phi 18
Mã phần lô PP2400082506
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm
Mã phần lô PP2400082507
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rb1
Mã phần lô PP2400082508
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rb2
Mã phần lô PP2400082509
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rc
Mã phần lô PP2400082510
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rd
Mã phần lô PP2400082511
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Re
Mã phần lô PP2400082512
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rf
Mã phần lô PP2400082513
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rg1
Mã phần lô PP2400082514
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rg2
Mã phần lô PP2400082515
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rg3
Mã phần lô PP2400082516
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Rg5
Mã phần lô PP2400082517
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginsenoside Ro
Mã phần lô PP2400082518
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glycitein
Mã phần lô PP2400082519
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glycitin
Mã phần lô PP2400082520
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Haloxyfop
Mã phần lô PP2400082521
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất định danh CHCA
Mã phần lô PP2400082522
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Huyết tương đông khô thử Coagulase
Mã phần lô PP2400082523
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Indigotin
Mã phần lô PP2400082524
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Indoxacarb
Mã phần lô PP2400082525
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
inositol
Mã phần lô PP2400082526
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Insert thủy tinh thể tích 300µL, chân đế bằng nhựa
Mã phần lô PP2400082527
Giá từng phần lô 16,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Iprodione
Mã phần lô PP2400082528
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ipronidazole
Mã phần lô PP2400082529
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Isopropanol
Mã phần lô PP2400082530
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Isopyrazam
Mã phần lô PP2400082531
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Isorhamnetin
Mã phần lô PP2400082532
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400082533
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khẩu trang hoạt tính
Mã phần lô PP2400082534
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần
Mã phần lô PP2400082535
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khí Heli
Mã phần lô PP2400082536
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khí Nito
Mã phần lô PP2400082537
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).
Mã phần lô PP2400082538
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim tiêm mẫu
Mã phần lô PP2400082539
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim tiêm mẫu dùng cho GC
Mã phần lô PP2400082540
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim tiêm mẫu dùng cho HPTLC
Mã phần lô PP2400082541
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle
Mã phần lô PP2400082542
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kit độc tố tụ cầu
Mã phần lô PP2400082543
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kit MDS kiểm Salmonella
Mã phần lô PP2400082544
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kit MDS kiểm Listeria monocytogenes
Mã phần lô PP2400082545
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lactic acid
Mã phần lô PP2400082546
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lactose, Anhydrous
Mã phần lô PP2400082547
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ vial 2 ml và nắp
Mã phần lô PP2400082548
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lomefloxacin Hydrochloride
Mã phần lô PP2400082549
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lufenuron
Mã phần lô PP2400082550
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lycopene
Mã phần lô PP2400082551
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Majornoside R2
Mã phần lô PP2400082552
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Maltol
Mã phần lô PP2400082553
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Maltose monohydrate
Mã phần lô PP2400082554
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mandipropamid
Mã phần lô PP2400082555
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm
Mã phần lô PP2400082556
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm
Mã phần lô PP2400082557
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm
Mã phần lô PP2400082558
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm
Mã phần lô PP2400082559
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm
Mã phần lô PP2400082560
Giá từng phần lô 24,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm
Mã phần lô PP2400082561
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mannitol
Mã phần lô PP2400082562
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mặt nạ phòng độc
Mã phần lô PP2400082563
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Menadione
Mã phần lô PP2400082564
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
menaquinone-4
Mã phần lô PP2400082565
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl methacrylate (Methacrylic acid-methyl ester)
Mã phần lô PP2400082566
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl tert-butyl ether
Mã phần lô PP2400082567
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metronidazole
Mã phần lô PP2400082568
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
Mã phần lô PP2400082569
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường Lauryl sulfat broth
Mã phần lô PP2400082570
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường Motility Nitrate Medium
Mã phần lô PP2400082571
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth
Mã phần lô PP2400082572
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường RV broth
Mã phần lô PP2400082573
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Muối natri 1-heptansulfornat
Mã phần lô PP2400082574
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2400082575
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nắp vial có rãnh
Mã phần lô PP2400082576
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri acetat khan
Mã phần lô PP2400082577
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri chloride
Mã phần lô PP2400082578
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri hydroxit
Mã phần lô PP2400082579
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri sulfat (Na2SO4)
Mã phần lô PP2400082580
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nebulizer
Mã phần lô PP2400082581
Giá từng phần lô 62,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Neomycin sulfate
Mã phần lô PP2400082582
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nexion dual detector calibration solution (Dung dịch tune thiết bị- detector)
Mã phần lô PP2400082583
Giá từng phần lô 24,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nexion setup solution (Dung dịch tune thiết bị)
Mã phần lô PP2400082584
Giá từng phần lô 20,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
n-Hexan
Mã phần lô PP2400082585
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
n-Hexan dùng cho GC
Mã phần lô PP2400082586
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nicotinamide
Mã phần lô PP2400082587
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nicotinic acid
Mã phần lô PP2400082588
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nordihydrocapsaicin
Mã phần lô PP2400082589
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Norfloxacin
Mã phần lô PP2400082590
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Notoginsenoside R1
Mã phần lô PP2400082591
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ôc vít cho cone
Mã phần lô PP2400082592
Giá từng phần lô 954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Olaquidox
Mã phần lô PP2400082593
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL
Mã phần lô PP2400082594
Giá từng phần lô 25,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống eppendort 1,5 mL
Mã phần lô PP2400082595
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống eppendort 2 mL
Mã phần lô PP2400082596
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống fancol 15 mL
Mã phần lô PP2400082597
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống fancol 50 mL
Mã phần lô PP2400082598
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống Kjeldahl phi 42x300 mm
Mã phần lô PP2400082599
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Orbifloxacin
Mã phần lô PP2400082600
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ormetoprim
Mã phần lô PP2400082601
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Oxolinic acid
Mã phần lô PP2400082602
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Para Red
Mã phần lô PP2400082603
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pendimethalin
Mã phần lô PP2400082604
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Penicillin G Sodium Salt
Mã phần lô PP2400082605
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Penthiopyrad
Mã phần lô PP2400082606
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Petroleum ether 30-60
Mã phần lô PP2400082607
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phenthoate
Mã phần lô PP2400082608
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phễu thủy tinh phi 7
Mã phần lô PP2400082609
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phin lọc
Mã phần lô PP2400082610
Giá từng phần lô 52,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phorate
Mã phần lô PP2400082611
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phosmet
Mã phần lô PP2400082612
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phthaldialdehyde
Mã phần lô PP2400082613
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
PTFE Seal strips
Mã phần lô PP2400082614
Giá từng phần lô 301,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Puerarin
Mã phần lô PP2400082615
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pyridoxin hydrochloride
Mã phần lô PP2400082616
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Quần áo bảo hộ
Mã phần lô PP2400082617
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Quercetin
Mã phần lô PP2400082618
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rapid Integrated Total Dietary Fiber Assay Kit
Mã phần lô PP2400082619
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Retinyl palmitate
Mã phần lô PP2400082620
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rhodamine B
Mã phần lô PP2400082621
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Riboflavin-[13C4,15N2]
Mã phần lô PP2400082622
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ronidazole
Mã phần lô PP2400082623
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sodium Cyclamate
Mã phần lô PP2400082624
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sodium tetraethylborate, 97%, pure
Mã phần lô PP2400082625
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spectinomycin
Mã phần lô PP2400082626
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spiramycin
Mã phần lô PP2400082627
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spirotetramat
Mã phần lô PP2400082628
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Streptomycin Sulfate
Mã phần lô PP2400082629
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Styrene
Mã phần lô PP2400082630
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Succinylsulfathiazole
Mã phần lô PP2400082631
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sucrose
Mã phần lô PP2400082632
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan 1 D5 (phenyl D5)
Mã phần lô PP2400082633
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan II
Mã phần lô PP2400082634
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan III
Mã phần lô PP2400082635
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan Orange G
Mã phần lô PP2400082636
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan Red 7B
Mã phần lô PP2400082637
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan Red B
Mã phần lô PP2400082638
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sudan red G
Mã phần lô PP2400082639
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID
Mã phần lô PP2400082640
Giá từng phần lô 31,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID
Mã phần lô PP2400082641
Giá từng phần lô 15,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine)
Mã phần lô PP2400082642
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulfaethoxypyridazine
Mã phần lô PP2400082643
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulfanilamide
Mã phần lô PP2400082644
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulfisozole
Mã phần lô PP2400082645
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột phân tích acid hữu cơ
Mã phần lô PP2400082646
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột cho cột phân tích acid hữu cơ
Mã phần lô PP2400082647
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
tert-Butylhydroquinone
Mã phần lô PP2400082648
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Agarose
Mã phần lô PP2400082649
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
Mã phần lô PP2400082650
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2400082651
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch DICHLORAN-G (DG18)
Mã phần lô PP2400082652
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch MRS
Mã phần lô PP2400082653
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch MYP
Mã phần lô PP2400082654
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Perfringens base
Mã phần lô PP2400082655
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Plate count
Mã phần lô PP2400082656
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Pseudomonas agar base
Mã phần lô PP2400082657
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch TBX
Mã phần lô PP2400082658
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch TSA agar
Mã phần lô PP2400082659
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch TTC agar
Mã phần lô PP2400082660
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
Mã phần lô PP2400082661
Giá từng phần lô 34,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
Mã phần lô PP2400082662
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch XLD agar
Mã phần lô PP2400082663
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2400082664
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2400082665
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder
Mã phần lô PP2400082666
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thiacloprid
Mã phần lô PP2400082667
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thiamine Hydrochloride (B1)
Mã phần lô PP2400082668
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thiamine-[13C4] hydrochloride
Mã phần lô PP2400082669
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thriam
Mã phần lô PP2400082670
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thrombin from bovine plasma
Mã phần lô PP2400082671
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thuốc nhuộm Redsafe
Mã phần lô PP2400082672
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent
Mã phần lô PP2400082673
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thuốc thử α-Amylase (Ceralpha)
Mã phần lô PP2400082674
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột
Mã phần lô PP2400082675
Giá từng phần lô 70,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Titriplex III (EDTA)
Mã phần lô PP2400082676
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
TopPURE Food DNA Extraction Kit
Mã phần lô PP2400082677
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES)
Mã phần lô PP2400082678
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trehalose
Mã phần lô PP2400082679
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triadimefon
Mã phần lô PP2400082680
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triadimenol
Mã phần lô PP2400082681
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tricresyl phosphate
Mã phần lô PP2400082682
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triethylamine
Mã phần lô PP2400082683
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triflumizole
Mã phần lô PP2400082684
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triforine
Mã phần lô PP2400082685
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trimethylamine
Mã phần lô PP2400082686
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride
Mã phần lô PP2400082687
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tris-Tromethamin
Mã phần lô PP2400082688
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag)
Mã phần lô PP2400082689
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag)
Mã phần lô PP2400082690
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi chiết xơ tổng
Mã phần lô PP2400082691
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets
Mã phần lô PP2400082692
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vanillin
Mã phần lô PP2400082693
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vinyl Chloride
Mã phần lô PP2400082694
Giá từng phần lô 619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin B6 (pyridoxine·HCl) (4,5-bis(hydroxymethyl)-¹³C₄)
Mã phần lô PP2400082695
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Wijs solution
Mã phần lô PP2400082696
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xylose
Mã phần lô PP2400082697
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Z-L-Lys-ONp hydrochloride
Mã phần lô PP2400082698
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
α-Hexylcinnamaldehyde
Mã phần lô PP2400082699
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae
Mã phần lô PP2400082700
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
δ-Tocopherol
Mã phần lô PP2400082701
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->